Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tòa án Hình sự Quốc tế (International Criminal Court - ICC), được thành lập theo Quy chế Rome năm 1998 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2002, là thiết chế tài phán hình sự quốc tế thường trực đầu tiên có thẩm quyền xét xử các cá nhân phạm các tội ác quốc tế nghiêm trọng nhất. Vấn đề thẩm quyền của ICC luôn là tâm điểm của các cuộc thảo luận pháp lý quốc tế do sự đan xen phức tạp giữa việc thực thi công lý quốc tế và việc bảo đảm nguyên tắc chủ quyền quốc gia.

Đối với Việt Nam, quá trình hội nhập quốc tế toàn diện đòi hỏi việc nghiên cứu thấu đáo các thiết chế pháp lý đa phương, trong đó có ICC. Mặc dù Việt Nam đã tham gia ký Quy chế Rome vào ngày 12/12/2000, song đến nay vẫn chưa tiến hành phê chuẩn để trở thành quốc gia thành viên chính thức. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam phần lớn dừng lại ở mức độ giới thiệu chung về Quy chế Rome hoặc phân tích một số tội phạm cụ thể, chưa có công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện và chuyên sâu ở cấp độ luận án tiến sĩ về toàn bộ cơ chế thẩm quyền của ICC kết hợp với việc đánh giá sự tương thích của hệ thống pháp luật Việt Nam nhằm đưa ra lộ trình và giải pháp lập pháp cụ thể cho vấn đề gia nhập. Do đó, luận án "Thẩm quyền của Tòa án Hình sự Quốc tế và vấn đề gia nhập của Việt Nam" giải quyết trực tiếp yêu cầu lý luận và thực tiễn này.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Luận án xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Làm sáng tỏ cơ sở lý luận và quy chế pháp lý về thẩm quyền của Tòa án Hình sự Quốc tế; phân tích thực tiễn thực thi thẩm quyền của Tòa án; đánh giá sự tương thích giữa Quy chế Rome và pháp luật Việt Nam, từ đó đề xuất quan điểm, giải pháp và lộ trình cho việc gia nhập Quy chế Rome của Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa và phát triển các vấn đề lý luận về thẩm quyền của cơ quan tài phán hình sự quốc tế thường trực.
    • Phân tích chi tiết các diện thẩm quyền của ICC theo Quy chế Rome (thẩm quyền theo loại tội phạm, thẩm quyền theo nhân thân, thẩm quyền theo không gian lãnh thổ, thẩm quyền theo thời gian) và nguyên tắc thẩm quyền bổ sung.
    • Khảo cứu thực tiễn áp dụng thẩm quyền của ICC qua các vụ việc điển hình và phân tích mối quan hệ giữa ICC với Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc cũng như các quốc gia không phải thành viên.
    • Rà soát, so sánh quy định của Quy chế Rome với hệ thống pháp luật Việt Nam (Hiến pháp, Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Điều ước quốc tế); xác định các rào cản pháp lý và đề xuất sửa đổi, bổ sung pháp luật quốc gia.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thẩm quyền của ICC được thiết lập và vận hành dựa trên những cơ sở lý luận và nguyên tắc pháp lý quốc tế nào?
  2. Cơ chế thực thi thẩm quyền của ICC trong thực tiễn đối mặt với những thách thức pháp lý và chính trị nào, đặc biệt là liên quan đến các quốc gia không phải thành viên và quyền miễn trừ của quan chức nhà nước?
  3. Hệ thống pháp luật hiện hành của Việt Nam có mức độ tương thích như thế nào so với các nghĩa vụ đặt ra bởi Quy chế Rome?
  4. Việt Nam cần thực hiện những điều chỉnh pháp lý, giải pháp kỹ thuật lập pháp và lộ trình nào để bảo đảm lợi ích quốc gia khi xem xét gia nhập Quy chế Rome?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp lý quốc tế về thẩm quyền của Tòa án Hình sự Quốc tế theo Quy chế Rome năm 1998, các văn kiện pháp lý bổ trợ, án lệ thực tiễn của ICC; hệ thống pháp luật hình sự, tố tụng hình sự, hiến pháp và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan của Việt Nam; quan điểm học thuật và chính sách đối ngoại, pháp lý của Việt Nam đối với thiết chế ICC.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào khuôn khổ pháp lý quốc tế của ICC (trụ sở tại The Hague) trong mối quan hệ với các quốc gia thành viên, các quốc gia chưa gia nhập và không gian pháp lý của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát từ thời điểm hình thành Quy chế Rome (1998) đến năm 2024, trong đó chú trọng giai đoạn thực thi thẩm quyền thực tế của Tòa án từ năm 2002 đến nay và các sửa đổi pháp luật Việt Nam liên quan (Hiến pháp 2013, Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả luận án tổng quan tình hình nghiên cứu qua hai nhóm tài liệu chính:

  1. Nhóm tài liệu quốc tế:

    • Các công trình chuyên khảo của các học giả quốc tế như Antonio Cassese (2003, International Criminal Law), William A. Schabas (2011, An Introduction to the International Criminal Court), Kai Ambos (2013, Treatise on International Criminal Law), M. Cherif Bassiouni (1998, The Statute of the International Criminal Court: A Documentary History), và Gerhard Werle (2014, Principles of International Criminal Law). Các công trình này phân tích sâu sắc các yếu tố cấu thành tội phạm quốc tế, nguyên tắc bổ trợ (complementarity principle), thẩm quyền kích hoạt (trigger mechanisms) và quyền tài phán phổ quát.
    • Các báo cáo chuyên đề và nghiên cứu của Ủy ban Luật pháp Quốc tế (ILC), Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc và các tổ chức pháp lý quốc tế về sự tương tác giữa chủ quyền quốc gia và quyền tài phán của ICC.
  2. Nhóm tài liệu trong nước:

    • Các giáo trình, công trình nghiên cứu của các chuyên gia luật quốc tế tại Việt Nam như GS.TS. Nguyễn Bá Diến, TS. Hoàng Ngọc Giao, PGS.TS. Nguyễn Thị Kim Ngân, TS. Trần Văn Độ về luật hình sự quốc tế và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
    • Các bài viết học thuật trên các tạp chí chuyên ngành luật học (Tạp chí Luật học, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, Tạp chí Tòa án nhân dân, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật) đề cập đến việc nội luật hóa các điều ước quốc tế về quyền con người, luật nhân đạo quốc tế và khả năng tiếp cận Quy chế Rome.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn

Mặc dù số lượng tài liệu tham khảo phong phú, các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu dừng ở việc phân tích từng khía cạnh đơn lẻ hoặc giới thiệu tổng quan mang tính chất cung cấp thông tin. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống nghiên cứu mang tính hệ thống:

  • Phân tích đa chiều cơ chế thẩm quyền của ICC dưới góc độ lý luận luật quốc tế hiện đại.
  • Đánh giá thực tiễn xét xử của ICC và việc kích hoạt thẩm quyền đối với các tình huống tại các quốc gia không phải thành viên thông qua Nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
  • Xây dựng một khung so sánh pháp lý chi tiết giữa Quy chế Rome và pháp luật Việt Nam hiện hành, làm rõ các điểm tương đồng, xung đột pháp lý và đề xuất giải pháp kỹ thuật lập pháp toàn diện cho Việt Nam trong bối cảnh mới đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên các lý thuyết và nguyên tắc nền tảng của Luật quốc tế và Luật hình sự quốc tế:

  • Lý thuyết về chủ quyền quốc gia: Khẳng định quyền tối cao của quốc gia trong việc thực thi quyền tài phán tư pháp đối với các tội phạm xảy ra trên lãnh thổ hoặc do công dân mình thực hiện.
  • Nguyên tắc thẩm quyền bổ sung (Principle of Complementarity): Thẩm quyền của ICC không thay thế mà chỉ bổ sung cho thẩm quyền tài phán hình sự quốc gia; Tòa án chỉ thụ lý vụ việc khi quốc gia có thẩm quyền thực sự không có khả năng (unable) hoặc không có thiện chí (unwilling) tiến hành điều tra, truy tố.
  • Khung phân tích 4 diện thẩm quyền của ICC: Thẩm quyền theo loại tội phạm (ratione materiae), theo nhân thân (ratione personae), theo không gian lãnh thổ (ratione loci) và theo thời gian (ratione temporis).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án thuộc thể loại nghiên cứu định tính trong khoa học pháp lý, sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm pháp luật: Sử dụng để làm rõ nội hàm các điều khoản của Quy chế Rome, Quy tắc tố tụng và chứng cứ của ICC, Hiến pháp năm 2013 và các đạo luật chuyên ngành của Việt Nam.
  • Phương pháp luật học so sánh: So sánh đối chiếu các quy định của Quy chế Rome với các quy định tương ứng trong Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 của Việt Nam để xác định mức độ tương thích.
  • Phương pháp lịch sử - pháp lý: Nghiên cứu tiến trình hình thành và phát triển của các cơ quan tài phán hình sự quốc tế (từ Tòa án Nuremberg, Tokyo, ICTY, ICTR đến ICC).
  • Phương pháp phân tích án lệ (Case study): Phân tích các quyết định, phán quyết thực tế của các Viện (Tiền xét xử, Sơ thẩm, Phúc thẩm) của ICC để đánh giá cơ chế áp dụng thẩm quyền trong thực tiễn.
  • Phương pháp logic học và dự báo: Xây dựng hệ thống lập luận, kiến nghị và các bước thực hiện lộ trình gia nhập.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn bản pháp lý quốc tế: Quy chế Rome năm 1998, Các yếu tố cấu thành tội phạm (Elements of Crimes), Quy tắc Tố tụng và Chứng cứ (Rules of Procedure and Evidence), Hiến chương Liên Hợp Quốc, Công ước Viên năm 1969 về Luật Điều ước quốc tế, Công ước Geneva năm 1949 và các Nghị định thư bổ sung.
  • Văn bản pháp lý Việt Nam: Hiến pháp 2013, Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Luật Điều ước quốc tế 2016, Luật Tương trợ tư pháp 2007.
  • Dữ liệu án lệ: Hồ sơ các vụ việc và tình huống (situations and cases) do Văn phòng Công tố viên ICC điều tra và các phán quyết chính thức được công bố trên cổng thông tin của Tòa án Hình sự Quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến thẩm quyền của Tòa án Hình sự Quốc tế và vấn đề gia nhập của Việt Nam

Chương 1 tập trung tổng thuật, phân loại và đánh giá các công trình khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài.

  • Tác giả phân chia tình hình nghiên cứu thành các mảng nội dung: nghiên cứu về lịch sử hình thành tài phán hình sự quốc tế; nghiên cứu về các loại thẩm quyền và nguyên tắc thẩm quyền bổ sung; nghiên cứu về cơ chế khởi động thẩm quyền và vai trò của Hội đồng Bảo an; nghiên cứu về tác động của việc gia nhập Quy chế Rome đối với các quốc gia đang phát triển và Việt Nam.
  • Chương này chỉ rõ những kết quả đã đạt được của các học giả đi trước, đồng thời xác định các vấn đề còn bỏ ngỏ hoặc chưa được kiến giải đầy đủ dưới góc nhìn của thực tiễn pháp lý Việt Nam hiện nay, khẳng định tính độc lập và định hướng nghiên cứu của luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận và pháp lý về thẩm quyền của Tòa án Hình sự Quốc tế theo Quy chế Rome

Chương 2 luận giải các khái niệm nền tảng và cơ chế pháp lý quy định thẩm quyền của ICC.

  • Thẩm quyền theo loại tội phạm (Ratione materiae): Phân tích 4 nhóm tội phạm thuộc quyền tài phán của Tòa án theo Điều 5 Quy chế Rome: Tội diệt chủng (Điều 6), Tội ác chống loài người (Điều 7), Tội ác chiến tranh (Điều 8), và Tội xâm lược (Điều 8 bis - được kích hoạt sau Hội nghị Kampala 2010).
  • Các diện thẩm quyền khác: Thẩm quyền theo không gian (lãnh thổ quốc gia thành viên hoặc quốc gia chấp nhận thẩm quyền - Điều 12); thẩm quyền theo nhân thân (công dân của quốc gia thành viên - Điều 12); thẩm quyền theo thời gian (các tội phạm thực hiện sau khi Quy chế có hiệu lực - Điều 11).
  • Nguyên tắc thẩm quyền bổ sung (Complementarity): Phân tích tiêu chí xác định tính chấp nhận được của vụ việc (admissibility) theo Điều 17; làm rõ khái niệm "không có khả năng" và "không có thiện chí" của hệ thống tư pháp quốc gia.
  • Cơ chế kích hoạt thẩm quyền: Ba phương thức khởi động điều tra vụ việc (Quốc gia thành viên chuyển giao tình huống; Hội đồng Bảo an chuyển giao theo Chương VII Hiến chương LHQ; Công tố viên tự mình khởi xướng điều tra - proprio motu).
Diện thẩm quyền Căn cứ pháp lý theo Quy chế Rome Nội dung quy định chính
Theo tội phạm (Ratione materiae) Điều 5, 6, 7, 8, 8 bis 04 tội danh: Diệt chủng, Chống loài người, Tội ác chiến tranh, Tội xâm lược
Theo nhân thân (Ratione personae) Điều 12(2)(b), Điều 25, Điều 26 Cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên là công dân quốc gia thành viên; không xét xử pháp nhân
Theo không gian (Ratione loci) Điều 12(2)(a) Lãnh thổ quốc gia thành viên, tàu thuyền/tàu bay mang cờ, hoặc quốc gia chấp nhận thẩm quyền theo tuyên bố
Theo thời gian (Ratione temporis) Điều 11, Điều 24 Tội phạm thực hiện sau ngày 01/7/2002; không áp dụng hiệu lực hồi tố
Nguyên tắc bổ trợ (Complementarity) Điều 1, Điều 17 ICC chỉ thụ lý khi quốc gia không sẵn sàng (unwilling) hoặc không thể (unable) điều tra/truy tố

Chương 3: Thực tiễn thực thi thẩm quyền của Tòa án Hình sự Quốc tế và những vấn đề pháp lý đặt ra

Chương 3 khảo sát thực tế vận hành của ICC từ năm 2002 đến nay.

  • Khảo cứu các vụ việc thực tế: Phân tích việc áp dụng thẩm quyền trong các tình huống tại Uganda, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Trung Phi, Sudan (Darfur), Libya, Kenya, Côte d'Ivoire, Georgia và các tình huống liên quan đến xung đột quốc tế gần đây.
  • Mối quan hệ giữa ICC và Hội đồng Bảo an: Phân tích quyền hoãn điều tra/truy tố theo Điều 16 Quy chế Rome và thẩm quyền của Hội đồng Bảo an chuyển giao tình huống tại các quốc gia không phải thành viên, đặt ra tranh luận về tính độc lập tư pháp và sự can thiệp chính trị.
  • Vấn đề quyền miễn trừ của nguyên thủ quốc gia và quan chức cấp cao: Phân tích sự xung đột giữa Điều 27 Quy chế Rome (không thừa nhận quyền miễn trừ chính thức) và tập quán quốc tế về quyền miễn trừ quốc gia đối với các nước không phải thành viên theo Điều 98 Quy chế Rome (thể hiện qua các tranh cãi trong vụ việc liên quan đến cựu Tổng thống Sudan Omar Al-Bashir).
  • Nghĩa vụ hợp tác quốc tế: Đánh giá thực trạng hợp tác tư pháp, việc bắt giữ và chuyển giao nghi can cho Tòa án, cùng những khó khăn của ICC khi thiếu lực lượng cưỡng chế độc lập.

Chương 4: Vấn đề gia nhập Quy chế Rome của Việt Nam: Thực trạng pháp luật, thách thức và giải pháp hoàn thiện

Chương 4 là chương trọng tâm gắn kết lý luận với thực tiễn lập pháp và chính sách của Việt Nam.

  • Đánh giá sự tương thích của pháp luật Việt Nam:
    • Hiến pháp năm 2013: Đánh giá vấn đề chủ quyền tư pháp, quyền miễn trừ của nguyên thủ/đại biểu Quốc hội và việc chuyển giao công dân cho tòa án quốc tế.
    • Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi 2017): Rà soát Chương XXVI (Các tội phá hoại hòa bình, chống loài người và tội phạm chiến tranh) so với Điều 6, 7, 8 của Quy chế Rome. Luận án chỉ ra các khoảng trống: pháp luật Việt Nam chưa quy định tội diệt chủng theo chuẩn mực của Quy chế Rome, thiếu một số cấu thành cụ thể của tội ác chống loài người và tội ác chiến tranh.
    • Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và Luật Tương trợ tư pháp năm 2007: Rà soát các thủ tục hợp tác tư pháp, dẫn độ, bắt giữ và chuyển giao tài liệu, chứng cứ theo yêu cầu của cơ quan tài phán quốc tế.
  • Những thách thức khi gia nhập: Thách thức về bảo đảm chủ quyền quốc gia, an ninh tư pháp, sự chuẩn bị về năng lực của đội ngũ cán bộ tư pháp và áp lực pháp lý quốc tế.
  • Giải pháp và lộ trình gia nhập: Đề xuất các nội dung cần nội luật hóa, sửa đổi, bổ sung trong Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng hình sự; phương thức đưa ra các tuyên bố hiểu biết/giải thích pháp lý khi gia nhập; xây dựng lộ trình gia nhập phù hợp với chiến lược cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế của Việt Nam.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm lý luận về thẩm quyền của cơ quan tài phán hình sự quốc tế thường trực, làm rõ bản chất pháp lý của mối quan hệ giữa chủ quyền quốc gia và quyền tài phán của Tòa án Hình sự Quốc tế.
  2. Luận án phân tích một cách có hệ thống cơ chế vận hành của nguyên tắc thẩm quyền bổ sung (complementarity), làm sáng tỏ các tiêu chuẩn pháp lý quốc tế về "không có khả năng" và "không có thiện chí" của hệ thống tư pháp quốc gia, qua đó cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá năng lực của các thiết chế tư pháp nội địa trước quyền tài phán của ICC.
  3. Luận giải sâu sắc sự tương tác pháp lý phức tạp giữa nghĩa vụ thành viên Quy chế Rome với các nghĩa vụ quốc tế khác, đặc biệt là xung đột pháp lý giữa Điều 27 (bác bỏ quyền miễn trừ cá nhân) và Điều 98 (tôn trọng quyền miễn trừ theo luật quốc tế) của Quy chế Rome.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp

  1. Luận án đã tiến hành rà soát toàn diện, chi tiết mức độ tương thích giữa các quy định của Quy chế Rome và hệ thống pháp luật hiện hành của Việt Nam, nhận diện chính xác các điểm thiếu hụt, điểm xung đột trong Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và Luật Tương trợ tư pháp năm 2007.
  2. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam:
    • Sửa đổi, bổ sung Chương XXVI Bộ luật Hình sự: cụ thể hóa các hành vi thuộc Tội ác chống loài người và Tội ác chiến tranh; quy định rõ ràng cấu thành Tội diệt chủng và nghiên cứu tiếp thu cấu thành Tội xâm lược theo định nghĩa sửa đổi của Quy chế Rome.
    • Bổ sung quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự hoặc ban hành văn bản quy phạm pháp luật riêng biệt điều chỉnh quan hệ hợp tác và tương trợ tư pháp giữa cơ quan tiến hành tố tụng Việt Nam với ICC.
  3. Đề xuất lộ trình gia nhập Quy chế Rome theo từng giai đoạn, kèm theo các khuyến nghị về việc chuẩn bị năng lực tư pháp, đào tạo nhân lực chuyên sâu về luật hình sự quốc tế và các tuyên bố pháp lý cần thiết khi thực hiện thủ tục gia nhập nhằm bảo đảm tối đa chủ quyền và lợi ích an ninh quốc gia.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Do Tòa án Hình sự Quốc tế liên tục xử lý các tình huống mới phát sinh trên trường quốc tế và thực tiễn áp dụng thẩm quyền của Tòa án có sự biến động phức tạp, các phân tích về án lệ trong luận án chủ yếu phản ánh các dữ liệu được công bố chính thức đến thời điểm hoàn thành nghiên cứu (năm 2024).
  • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào khía cạnh pháp lý - quy phạm và án lệ của ICC trong tương quan với pháp luật Việt Nam, chưa đi sâu đánh giá các tác động đa chiều về mặt quan hệ chính trị quốc tế thực tế của từng vụ việc cụ thể tại các khu vực địa chính trị đặc thù.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Tiếp tục theo dõi và nghiên cứu chuyên sâu các án lệ mới của ICC liên quan đến tội xâm lược và các tội ác môi trường (ecocide) nếu được bổ sung vào Quy chế Rome trong tương lai.
  • Nghiên cứu mô hình luật mẫu về hợp tác tư pháp với ICC của các quốc gia trong khu vực ASEAN và các quốc gia có truyền thống pháp luật thành văn (Civil Law) tương đồng với Việt Nam để hoàn thiện khung pháp lý hợp tác cụ thể.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn:

  • Đối với các cơ quan lập pháp và hành pháp (Quốc hội, Bộ Tư pháp, Bộ Ngoại giao, Bộ Công an, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao): Cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn phục vụ công tác rà soát, đánh giá khả năng phê chuẩn Quy chế Rome, hỗ trợ trực tiếp cho quá trình xây dựng, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật hình sự, tố tụng hình sự và tương trợ tư pháp.
  • Đối với các cơ sở đào tạo và viện nghiên cứu chuyên ngành Luật: Cung cấp nguồn tài liệu nghiên cứu chuyên sâu cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Luật quốc tế, Luật hình sự và Tố tụng hình sự.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo nổi bật: Phân tích 4 diện thẩm quyền của ICC (Chương 2), khảo cứu các án lệ về nguyên tắc bổ trợ và quyền miễn trừ (Chương 3), cùng bảng rà soát, đánh giá tương thích pháp luật và kiến nghị sửa đổi Bộ luật Hình sự Việt Nam (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Thẩm quyền bổ sung (Complementarity) của ICC được hiểu như thế nào?

Theo Điều 1 và Điều 17 của Quy chế Rome, ICC chỉ thực thi quyền tài phán khi hệ thống tư pháp của quốc gia có liên quan thực sự không có khả năng (unable) hoặc không có thiện chí (unwilling) tiến hành điều tra, truy tố tội phạm một cách nghiêm túc. Tòa án tôn trọng quyền tài phán ưu tiên của quốc gia; nếu quốc gia đã tiến hành các thủ tục tố tụng độc lập, khách quan thì ICC sẽ tuyên bố vụ việc không thuộc diện chấp nhận được (inadmissible).

2. Bốn nhóm tội phạm thuộc thẩm quyền của ICC theo Quy chế Rome là gì?

Căn cứ Điều 5 Quy chế Rome, bốn nhóm tội phạm thuộc thẩm quyền của Tòa án gồm:

  1. Tội diệt chủng (Crime of genocide - Điều 6): Các hành vi nhằm tiêu diệt toàn bộ hoặc một phần một nhóm người vì lý do dân tộc, chủng tộc, tôn giáo.
  2. Tội ác chống loài người (Crimes against humanity - Điều 7): Các hành vi tấn công diện rộng hoặc có hệ thống nhằm vào dân thường.
  3. Tội ác chiến tranh (War crimes - Điều 8): Các vi phạm nghiêm trọng luật nhân đạo quốc tế và Công ước Geneva năm 1949.
  4. Tội xâm lược (Crime of aggression - Điều 8 bis): Hành vi sử dụng vũ lực của một quốc gia chống lại chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ hoặc độc lập chính trị của quốc gia khác.

3. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có vai trò gì đối với thẩm quyền của ICC?

Hội đồng Bảo an có hai vai trò pháp lý then chốt theo Quy chế Rome:

  • Kích hoạt thẩm quyền (Điều 13(b)): Chuyển giao cho Công tố viên ICC một tình huống xảy ra tại bất kỳ quốc gia nào (kể cả quốc gia chưa gia nhập Quy chế Rome) thông qua một Nghị quyết được thông qua theo Chương VII Hiến chương Liên Hợp Quốc.
  • Tạm hoãn thẩm quyền (Điều 16): Yêu cầu ICC tạm hoãn điều tra hoặc truy tố một vụ việc trong thời hạn 12 tháng (có thể gia hạn) thông qua một Nghị quyết được thông qua theo Chương VII Hiến chương Liên Hợp Quốc để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

4. Những điểm bất cập hoặc khoảng trống chính của Bộ luật Hình sự Việt Nam hiện hành so với Quy chế Rome là gì?

Chương XXVI Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) của Việt Nam đã hình sự hóa các tội phá hoại hòa bình, chống loài người và tội phạm chiến tranh, tuy nhiên so với Quy chế Rome vẫn còn các khoảng trống:

  • Chưa quy định đầy đủ và độc lập các hành vi cấu thành của Tội diệt chủng theo chuẩn mực quốc tế.
  • Danh mục các hành vi cấu thành Tội ác chống loài người và Tội ác chiến tranh trong luật Việt Nam còn mang tính khái quát, chưa bao quát đầy đủ các hành vi cụ thể (như các tội phạm tình dục trong xung đột, sử dụng vũ khí bị cấm, tấn công vào lực lượng gìn giữ hòa bình).
  • Chưa có quy định cụ thể về tội xâm lược theo định nghĩa sửa đổi của Hội nghị Kampala 2010.

5. Việt Nam đã ký Quy chế Rome nhưng chưa phê chuẩn thì có phải chịu sự tài phán trực tiếp của ICC không?

Là quốc gia đã ký Quy chế Rome vào năm 2000 nhưng chưa phê chuẩn, Việt Nam chưa phải là quốc gia thành viên chính thức, do đó về nguyên tắc ICC không có thẩm quyền mặc nhiên theo không gian hay nhân thân đối với các vụ việc xảy ra trên lãnh thổ Việt Nam hoặc do công dân Việt Nam thực hiện. Thẩm quyền của ICC chỉ có thể phát sinh đối với Việt Nam trong hai trường hợp ngoại lệ: (1) Việt Nam đưa ra tuyên bố đơn phương chấp nhận thẩm quyền theo Điều 12(3) Quy chế Rome, hoặc (2) Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết theo Chương VII Hiến chương Liên Hợp Quốc chuyển giao tình huống cho ICC theo Điều 13(b) Quy chế Rome.


Kết luận

Luận án "Thẩm quyền của Tòa án Hình sự Quốc tế và vấn đề gia nhập của Việt Nam" là công trình nghiên cứu hệ thống thuộc chuyên ngành Luật quốc tế, giải quyết toàn diện các khía cạnh lý luận và thực tiễn về cơ chế thẩm quyền của Tòa án Hình sự Quốc tế. Công trình phân tích sâu sắc các diện thẩm quyền và nguyên tắc thẩm quyền bổ sung theo Quy chế Rome, đồng thời khảo cứu các án lệ và thách thức pháp lý trong thực tiễn vận hành của Tòa án. Trên cơ sở đối chiếu chi tiết với hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành, luận án xác định các khoảng trống lập pháp và đưa ra hệ thống kiến nghị, giải pháp hoàn thiện pháp luật cùng lộ trình gia nhập khả thi, đáp ứng yêu cầu bảo vệ chủ quyền quốc gia và thúc đẩy hội nhập pháp lý quốc tế.