Luận án tiến sĩ: Phân tích đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết Coetzee

Luận án tiến sĩ phân tích sâu các đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết J. M. Coetzee, từ tâm thức hậu thuộc địa đến kỹ thuật trần thuật.

Chuyên ngành

Lý Luận Văn Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

207
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá các đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết Coetzee

J. M. Coetzee (John Maxwell Coetzee), nhà văn Nam Phi đoạt giải Nobel Văn học năm 2003, là một trong những tiếng nói tiêu biểu và dị biệt của văn chương thế giới đương đại. Các tác phẩm của ông không đồ sộ về dung lượng nhưng lại chứa đựng sức nặng tư tưởng, phản ánh sâu sắc những biến động của xã hội Nam Phi dưới chế độ Apartheid và thời kỳ hậu Apartheid. Việc phân tích các đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết J. M. Coetzee không chỉ là một nhiệm vụ học thuật mà còn là hành trình giải mã những ẩn ngữ phức tạp về thân phận con người, quyền lực, và sự hoài nghi trong một thế giới đầy biến động. Chủ nghĩa hậu hiện đại, với cốt lõi là sự bất tín các đại tự sự, sự phân mảnh và tính liên văn bản, đã cung cấp một lăng kính lý thuyết hiệu quả để soi chiếu vào sáng tác của Coetzee. Ông không trực tiếp lên án hay đưa ra giải pháp, mà sử dụng một lối viết lạnh lùng, tối giản để phơi bày những bi kịch ngột ngạt, những câu hỏi nhức nhối về sự tồn tại. Văn chương của ông là một cuộc đối thoại không ngừng với lịch sử, với tội ác và mặc cảm, nơi các giá trị truyền thống bị đặt dưới dấu hỏi. Nghiên cứu đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết J. M. Coetzee là cách tiếp cận hiệu quả nhất để hiểu được giá trị và tầm vóc của một nhà văn luôn đứng ở vị thế ngoại cuộc để quan sát và tái hiện một cách tàn nhẫn sự thật.

1.1. J. M. Coetzee là ai Sơ lược về nhà văn Nam Phi dị biệt

John Maxwell Coetzee (sinh năm 1940) là nhà văn, nhà phê bình văn học người Nam Phi, nhập quốc tịch Úc năm 2006. Ông được trao giải Nobel Văn học năm 2003 vì những tác phẩm "trong vô số vỏ bọc, đã khắc họa sự can dự đáng kinh ngạc của kẻ ngoài cuộc". Cuộc đời và sự nghiệp của Coetzee gắn liền với bối cảnh lịch sử đầy biến động của Nam Phi, đặc biệt là chế độ phân biệt chủng tộc Apartheid. Lối sống khép kín, thái độ ngoại cuộc và phong cách văn chương kiệm lời, sắc bén đã tạo nên một chân dung nhà văn độc đáo, bí ẩn. Sáng tác của ông, dù là hư cấu hay phê bình, đều thể hiện một trí tuệ thâm trầm, một khả năng phân tích tâm lý con người sâu sắc và một sự dũng cảm khi đối diện với những vấn đề gai góc của xã hội. Các tiểu thuyết như Ruồng bỏ, Cuộc đời và thời đại của Michael K, và Đợi bọn mọi đã khẳng định vị thế của ông trên văn đàn thế giới.

1.2. Chủ nghĩa hậu hiện đại là gì trong bối cảnh văn học

Chủ nghĩa hậu hiện đại (postmodernism) là một trào lưu tư tưởng, nghệ thuật phức tạp, ra đời từ nửa sau thế kỷ XX. Trong văn học, nó đặc trưng bởi sự hoài nghi đối với các "đại tự sự" (grand narratives) – những hệ thống tư tưởng lớn của thời Khai sáng như lý tính, tiến bộ và chân lý tuyệt đối. Thay vào đó, văn học hậu hiện đại đề cao các "tiểu tự sự", tính phân mảnh, sự hỗn độn, và tính đa trị của văn bản. Các kỹ thuật nổi bật bao gồm siêu hư cấu (metafiction) - tiểu thuyết tự ý thức về quá trình sáng tác của chính nó, liên văn bản (intertextuality), lối viết nhại (pastiche), và việc xóa nhòa ranh giới giữa văn chương cao cấp và văn hóa đại chúng. Nó thách thức các khái niệm truyền thống về tác giả, tác phẩm và người đọc, tạo ra một không gian nghệ thuật mở, nơi ý nghĩa không cố định mà được kiến tạo liên tục qua quá trình tiếp nhận.

1.3. Tổng hợp các đặc trưng hậu hiện đại nổi bật của Coetzee

Tiểu thuyết của J. M. Coetzee hội tụ nhiều đặc trưng tiêu biểu của văn học hậu hiện đại. Thứ nhất, đó là tâm thức hậu thuộc địa, thể hiện qua việc đào sâu vào những di chứng của chế độ Apartheid, nỗi ám ảnh về tội lỗi và sự trả thù. Thứ hai, ông xây dựng nên những kiểu con người hậu hiện đại đặc trưng: con người phi lí, hoài nghi, bị chấn thương, và cô đơn. Nhân vật của Coetzee thường là những kẻ bên lề, bị ruồng bỏ, vật lộn với bản thể trong một xã hội tan rã. Thứ ba, ông vận dụng bậc thầy các kỹ thuật trần thuật hậu hiện đại như người kể chuyện không đáng tin cậy, điểm nhìn đa chiều, cấu trúc thời gian phân mảnh và đặc biệt là siêu hư cấu. Cuối cùng, giọng điệu chủ đạo trong tác phẩm của ông là sự hoài nghi, mỉa mai, chua chát, phá vỡ mọi niềm tin vào sự cứu rỗi hay một trật tự đạo đức bền vững.

II. Lý giải tâm thức hậu thuộc địa trong sáng tác của Coetzee

Một trong những đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết J. M. Coetzee nổi bật nhất chính là sự thẩm thấu sâu sắc của tâm thức hậu thuộc địa. Sống và viết trong bối cảnh một Nam Phi bị giằng xé bởi chế độ Apartheid và những bất ổn của thời kỳ hậu Apartheid, Coetzee không thể tách rời sáng tác của mình khỏi những ám ảnh chính trị - xã hội. Tuy nhiên, ông không tiếp cận lịch sử như một nhà hoạt động chính trị hay một nhà chép sử. Thay vào đó, ông sử dụng lăng kính hậu hiện đại để giải cấu trúc các đại tự sự về quyền lực, chủng tộc và văn minh. Tiểu thuyết của ông trở thành không gian để truy vấn bản chất của bạo lực, mặc cảm tội lỗi của người da trắng, và khát vọng trả thù của người da đen. Bằng cách xây dựng những câu chuyện ngụ ngôn đen (dark allegory), Coetzee đã vượt qua ranh giới của một bối cảnh địa phương cụ thể để chạm đến những vấn đề phổ quát của nhân loại. Ông phơi bày sự sụp đổ của các diễn ngôn quyền lực, sự hoán đổi vị trí giữa "kẻ mạnh" và "kẻ khác", và bi kịch không lối thoát của con người trong một thế giới mà các giá trị đạo đức đã trở nên tương đối và mong manh. Đây chính là cách J. M. Coetzee kiến tạo nên một không gian văn chương độc đáo, nơi chính trị và triết học hòa quyện.

2.1. Phân tích bối cảnh Apartheid và hậu Apartheid ở Nam Phi

Chế độ Apartheid (1948-1994) là một hệ thống phân biệt chủng tộc hà khắc, nơi thiểu số người da trắng nắm toàn bộ quyền lực chính trị và kinh tế, áp bức đa số người da đen. Giai đoạn hậu Apartheid, dù hứa hẹn một xã hội công bằng, lại mở ra một thời kỳ lịch sử bất ổn mới với các vấn đề như bạo lực trả thù, tội phạm gia tăng, sự phân hóa giàu nghèo và khủng hoảng căn tính. Bối cảnh này trở thành chất liệu chính trong tiểu thuyết của Coetzee. Ông không mô tả các trận chiến đẫm máu mà tập trung vào những "chấn thương" tinh thần, những rạn vỡ trong tâm lý con người sống dưới áp lực của một xã hội phân rã. Tác phẩm của ông phản ánh sự mất phương hướng, sự sụp đổ niềm tin vào các lý tưởng chính trị, và sự thật rằng việc lật đổ một chế độ không đồng nghĩa với việc xóa bỏ được những vết sẹo mà nó để lại trong tâm hồn con người.

2.2. Ngụ ngôn đen và cảm thức lưu vong trong văn chương Coetzee

Coetzee thường sử dụng hình thức ngụ ngôn để thoát khỏi lối viết hiện thực chủ nghĩa. Các câu chuyện của ông, dù đặt ở một vùng đất vô định (như trong Đợi bọn mọi) hay một Nam Phi cụ thể, đều mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Đó là những "ngụ ngôn đen" về bản chất của quyền lực, sự tàn bạo và sự tha hóa. Bên cạnh đó, cảm thức lưu vong là một trạng thái tinh thần thường trực của nhân vật và cả chính tác giả. Đó không chỉ là sự lưu vong về mặt địa lý mà còn là sự lưu vong ngay trên chính quê hương mình, một cảm giác xa lạ, lạc lõng, không thuộc về bất cứ đâu. Các nhân vật như Michael K hay David Lurie đều là những kẻ độc hành, cố gắng tìm kiếm một không gian tồn tại riêng biệt, thoát khỏi sự kiểm soát của xã hội. Cảm thức này phản ánh chính tâm thế của người trí thức trong một thời đại hỗn loạn.

2.3. Diễn ngôn kẻ mạnh và kẻ khác sự hoán đổi quyền lực

Lý thuyết hậu thuộc địa đặc biệt quan tâm đến mối quan hệ quyền lực giữa kẻ thống trị (trung tâm) và kẻ bị trị (ngoại biên). Coetzee đã đưa mối quan hệ này vào tiểu thuyết của mình một cách phức tạp. Ông phá vỡ sự phân chia nhị nguyên đơn giản giữa "kẻ mạnh" (người da trắng) và "kẻ khác" (người da đen). Trong thời kỳ hậu Apartheid được mô tả trong Ruồng bỏ, vị thế này bị đảo ngược. Người da trắng, từng là kẻ mạnh, nay trở thành nạn nhân, sống trong sợ hãi trước sự trả thù của người da đen. Coetzee cho thấy quyền lực không phải là một thuộc tính cố hữu mà là một vị thế có thể hoán đổi. Ông vạch trần bộ mặt giả dối của văn minh phương Tây và cho thấy bạo lực có thể sinh ra từ bất kỳ phía nào khi cấu trúc xã hội thay đổi, đặt ra câu hỏi về bản chất của công lý và sự tha thứ.

III. Cách Coetzee xây dựng các kiểu nhân vật hậu hiện đại đặc sắc

Việc kiến tạo những hình tượng nhân vật độc đáo là một đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết J. M. Coetzee không thể bỏ qua. Thay vì các nhân vật toàn vẹn, có tâm lý nhất quán theo kiểu truyền thống, Coetzee mang đến một thế giới của những cá nhân phân mảnh, lạc lõng và đầy mâu thuẫn. Nhân vật của ông là hiện thân của con người hậu hiện đại: phi lí, hoài nghi, và luôn trong trạng thái bị chấn thương. Họ không phải là những anh hùng hay phản anh hùng điển hình, mà là những kẻ bên lề, bị xã hội ruồng bỏ, cố gắng vật lộn để định hình bản thể trong một thế giới đã mất đi mọi trật tự và ý nghĩa. Từ Michael K với hành trình vô định trở về với đất, đến David Lurie đối mặt với sự sỉ nhục và bất lực, mỗi nhân vật đều là một lát cắt sâu sắc về bi kịch tồn tại. Coetzee không phán xét họ; ông chỉ đặt họ vào những tình huống khắc nghiệt để họ tự bộc lộ bản chất. Thông qua những nhân vật này, các đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết J. M. Coetzee được thể hiện một cách sống động, buộc người đọc phải đối diện với những câu hỏi căn bản về ý thức, tự do và giới hạn của con người.

3.1. Con người phi lí hoài nghi mang ý thức phản tỉnh sâu sắc

Chịu ảnh hưởng từ Kafka và Beckett, Coetzee xây dựng nên kiểu con người phi lí, tồn tại trong một thế giới vô nghĩa và phi logic. Tuy nhiên, nhân vật của ông không hoàn toàn thụ động. Họ mang một ý thức phản tỉnh mạnh mẽ, luôn tự vấn về hành động và vị trí của mình. Sự hoài nghi trở thành một phương thức tồn tại. Họ hoài nghi chính quyền, xã hội, người khác và cả chính bản thân. Vị quan tòa trong Đợi bọn mọi hoài nghi về sứ mệnh của Đế chế. Bà Curren trong Tuổi sắt đá hoài nghi về giá trị của cuộc đấu tranh bạo lực. Sự hoài nghi này không dẫn đến sự hủy diệt, mà là một nỗ lực đau đớn để tìm kiếm một sự thật cá nhân, dù mong manh, giữa những đổ nát của các hệ tư tưởng lớn.

3.2. Kiểu nhân vật bị ruồng bỏ chấn thương từ xã hội bạo lực

Nhân vật của Coetzee thường là những kẻ bị xã hội gạt ra bên lề, bị ruồng bỏ và mang trong mình những chấn thương sâu sắc cả về thể chất lẫn tinh thần. Michael K bị ruồng bỏ vì ngoại hình và trí tuệ khác biệt. David Lurie bị ruồng bỏ khỏi giới học thuật và cuối cùng là khỏi chính gia đình mình. Lucy trong Ruồng bỏ chịu chấn thương từ một vụ tấn công tàn bạo. Những chấn thương này là hệ quả trực tiếp từ một xã hội bạo lực, phi nhân tính của thời kỳ Apartheid và hậu Apartheid. Coetzee cho thấy chấn thương không chỉ là một sự kiện cá nhân mà còn là một di sản của lịch sử, một vết sẹo tập thể không thể xóa mờ. Hành trình của các nhân vật thường là hành trình đối diện và sống chung với chấn thương đó.

3.3. Phân tích con người tính dục và hành trình về với thiên nhiên

Con người tính dục trong tiểu thuyết của Coetzee không đơn thuần là bản năng. Tình dục thường gắn liền với quyền lực, sự sỉ nhục và cả sự cứu rỗi. Với David Lurie, tình dục là một cách để khẳng định bản thân nhưng cuối cùng lại đẩy ông vào bi kịch bị ruồng bỏ. Trong bối cảnh hậu thuộc địa, hành vi tình dục còn mang ý nghĩa chính trị, là một công cụ trả thù. Tuy nhiên, đối lập với sự tha hóa của xã hội, Coetzee thường mở ra một lối thoát qua hành trình trở về thiên nhiên. Michael K tìm thấy sự tự do tuyệt đối khi hòa mình vào đất đai, trở thành một sinh vật làm vườn nguyên thủy. David Lurie tìm thấy sự an ủi cuối cùng trong việc chăm sóc những con vật sắp chết. Thiên nhiên trở thành một không gian thanh tẩy, nơi con người có thể tạm thoát khỏi gánh nặng của lịch sử và xã hội.

IV. Top 4 kỹ thuật trần thuật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Coetzee

Nghệ thuật tự sự là yếu tố then chốt tạo nên sức hấp dẫn và chiều sâu cho các tác phẩm của J. M. Coetzee. Ông không tuân theo các quy tắc tự sự truyền thống mà chủ động vận dụng và biến đổi các kỹ thuật trần thuật hậu hiện đại để tạo ra một lối viết riêng biệt. Việc phân tích những kỹ thuật này giúp làm sáng tỏ các đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết J. M. Coetzee. Ông phá vỡ mối quan hệ ổn định giữa người kể chuyện, câu chuyện và độc giả, tạo ra một văn bản đa tầng nghĩa và đầy thách thức. Từ việc sử dụng người kể chuyện không đáng tin cậy, làm xáo trộn trật tự không-thời gian, cho đến việc lồng ghép các yếu tố siêu hư cấu, Coetzee luôn nhắc nhở người đọc rằng họ đang đọc một sản phẩm của hư cấu, một kiến tạo ngôn ngữ chứ không phải là một sự phản ánh hiện thực thuần túy. Chính sự tự ý thức về nghệ thuật này đã nâng tiểu thuyết của ông vượt lên trên những câu chuyện về Apartheid để trở thành những suy nghiệm sâu sắc về bản chất của việc viết và việc kiến tạo sự thật.

4.1. Kỹ thuật người kể chuyện lưỡng phân và không đáng tin cậy

Coetzee thường sử dụng người kể chuyện ở ngôi thứ nhất hoặc thứ ba giới hạn, nhưng luôn tạo ra một khoảng cách hoài nghi giữa người kể và câu chuyện được kể. Trong nhiều tác phẩm, ông sử dụng một người kể chuyện không đáng tin cậy, khiến độc giả phải đặt câu hỏi về tính xác thực của các sự kiện. Đặc biệt, kỹ thuật "lưỡng phân ngôi kể" hay "đánh tráo chủ thể trần thuật" là một sáng tạo độc đáo. Người kể chuyện dường như vừa là người tham gia, vừa là người quan sát chính mình từ bên ngoài, tạo ra một cảm giác phân裂 và xa lạ hóa. Điều này phản ánh trạng thái tâm lý phân mảnh, mất phương hướng của con người hậu hiện đại, không còn một cái tôi trung tâm, thống nhất.

4.2. Phá vỡ cấu trúc không thời gian tuyến tính truyền thống

Khác với tiểu thuyết hiện thực, Coetzee thường phá vỡ cấu trúc không - thời gian tuyến tính. Thời gian trong tác phẩm của ông không trôi theo một trật tự nhân quả rõ ràng mà thường bị phân mảnh, đứt gãy, hoặc đồng hiện. Các sự kiện trong quá khứ, hiện tại và tương lai có thể đan xen vào nhau, phản ánh dòng chảy tâm lý phức tạp của nhân vật. Không gian cũng thường mang tính biểu tượng, tù túng như một mê cung (trại giam, thành phố ngột ngạt) hoặc vô định, hoang vắng (sa mạc, nông trại hẻo lánh). Kỹ thuật này góp phần tạo nên một không khí truyện đầy ám ảnh, nhấn mạnh sự mất phương hướng và cảm giác bị giam cầm của con người.

4.3. Siêu hư cấu và trò chơi nhại trong sáng tác của Coetzee

Siêu hư cấu (metafiction) là một thủ pháp quan trọng, thể hiện rõ ý thức hậu hiện đại của Coetzee. Các tiểu thuyết của ông thường xuyên bình luận về chính quá trình viết, về bản chất của ngôn ngữ và văn chương. Ví dụ, trong Người chậm, nhân vật nhà văn Elizabeth Costello xuất hiện và can thiệp vào câu chuyện, làm lộ rõ tính hư cấu của tác phẩm. Coetzee còn sử dụng trò chơi nhại (pastiche), vay mượn và biến đổi các thể loại, phong cách văn học khác (như tiểu thuyết của Dostoevsky trong The Master of Petersburg). Qua đó, ông không chỉ kể một câu chuyện mà còn đối thoại với toàn bộ truyền thống văn học, đặt ra những câu hỏi về mối quan hệ giữa hiện thực và hư cấu.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Chương 2. Đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết của Coetzee nhìn từ tâm thức hậu thuộc địa Chương 3. Đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết của Coetzee nhìn từ phương diện nhân vật Chương 4.

Kỹ thuật trần thuật hậu hiện đại trong tiểu thuyết của Coetzee 4 NỘI DUNG Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Trong chương tổng quan, chúng tôi đề cập đến hai nội dung cơ bản. Thứ nhất là tình hình nghiên cứu lý thuyết văn học hậu hiện đại trên thế giới và sự ứng dụng trong nghiên cứu văn học ở Việt Nam hiện nay để từ đó chúng tôi đi đến kết luận quan trọng: chủ nghĩa hậu hiện đại đang ở thì hiện tại tiếp diễn. Sự hình thành của chủ nghĩa hậu hiện đại là quá trình kế thừa và phát triển các học thuyết trước đó, là sản phẩm của thời đại internet, của cách mạng 4.0 - nền công nghiệp tự động hóa. Những đóng góp của chủ nghĩa hậu hiện đại tác động to lớn đến mọi mặt của cuộc sống, trong đó có lĩnh vực văn học nghệ thuật.

Các hệ tư duy mới ra đời giải quyết gần như triệt để cấu trúc thượng tầng trong đời sống xã hội. Thứ hai là tình hình nghiên cứu hiện tượng Coetzee và tiểu thuyết của ông ở Việt Nam nói riêng và trên thế giới nói chung từ đó đánh giá tổng quan nghiên cứu và hướng triển khai của đề tài. Có thể nói hiện tượng Coetzee trên thế giới đã được nghiên cứu sâu sắc, có hệ thống. Nhiều công trình có tính khái quát cao, phục vụ đắc lực trong học tập và nghiên cứu văn chương đương đại.

Tuy nhiên ở Việt Nam, chưa có công trình nghiên cứu nào có tính chuyên sâu về hiện tượng Coetzee, đặc biệt nhất là chỉ ra các đặc trưng hậu hiện đại trong sáng tác của ông. Từ việc tổng thuật của đề tài, chúng tôi đi đến khẳng định Coetzee là nhà văn hậu hiện đại được hình thành từ tâm thức thực dân/hậu thực dân. Tình hình nghiên cứu lý thuyết văn học hậu hiện đại Chủ nghĩa hậu hiện đại là một trào lưu tư tưởng phổ biến(2) và hiện nay đang hình thành khái niệm, đặc trưng khu biệt. Lý thuyết này không chỉ có trong lĩnh vực văn hóa, triết học, hội họa, âm nhạc, văn học,… mà đã phổ biến trong mọi lĩnh vực của đời sống con người.

Tuy nhiên, ở phạm vi nghiên cứu của đề tài, chúng tôi tổng thuật chủ nghĩa hậu hiện đại trên lĩnh vực văn học để có cái nhìn lịch đại và đồng đại về tình hình nghiên cứu hiện nay. Tình hình nghiên cứu lý thuyết văn học hậu hiện đại trên thế giới Khái niệm hậu hiện đại được định hình ở các lĩnh vực khác đã xuất hiện từ lâu, tuy nhiên trong văn học thì phải vào những năm 60 của thế kỷ XX mới có những công trình ra đời. Năm 1861, nhà khoa học, triết gia người Pháp, Antoine Augustin Cournot nói đến khái niệm hậu lịch sử (post-histoire) trong cuốn Traité de l'enchaînement des idées fondamentales dans les science et dans l'Histoire (Chuyên luận về sự liên kết những ý tưởng cơ bản trong khoa học và sử học). Trong cuốn sách này, Cournot nhắc đến giả thuyết của Hegel về sự hoàn tất lịch sử ở thời điểm hiện đại, để gián tiếp chỉ định những gì xảy ra sau đó là hậu lịch sử.Epsstein thống kê: cuối năm 1998, ở Mỹ, riêng tại các thư viện lớn thống kê được 3579 cuốn sách với đầu đề có từ postmodernism và 2666 cuốn có từ posmodern.

Trong số sách bán trên thị trường có 421 cuốn về posmodernism và 833 cuốn về postmodern (tr. Ở Nga, từ cuối 1980 tới năm 1995, riêng trong lĩnh vực văn hoá đã có khoảng hơn 40 đầu sách về lĩnh vực này (tr. 5 Nửa cuối thế kỷ XIX, thuật ngữ “chủ nghĩa hậu hiện đại” (postmodernism) xuất hiện trong lĩnh vực hội họa. Đến công trình Antología de la poesía española e hispano-americana (1882-1932) (Tuyển tập thơ Tây Ban Nha và Mĩ Latinh), nhà phê bình Pederico de Onís đã sử dụng thuật ngữ chủ nghĩa hậu hiện đại để chỉ sự khủng hoảng của ngôn ngữ trong thơ ca.

Năm 1947, một sử gia nổi tiếng người Anh là Arnold Joseph Toynbee (1889-1975) trong công trình A Study of History (Nghiên cứu lịch sử) đã sử dụng thuật ngữ này nhằm mục đích để “đánh dấu trước sau năm 1875 văn minh phương Tây đã bước vào một chu kỳ lịch sử mới” (Ihab Hassan). Đến những năm 60, 70 của thế kỉ XX, nhiều nhà lý luận Hoa Kỳ, sau đó là cả châu Âu đã sử dụng rộng rãi thuật ngữ này, và đã có nhiều cuộc tranh luận, đối thoại như giữa học giả Pháp Jean Francois Lyotard với học giả Đức Jürgen Harbamas(3)… Công trình La condition postmoderne: rapport sur le savoir (Hoàn cảnh hậu hiện đại: bản tường trình về tri thức, 1979) và tiếp tục được triển khai trong Le différend (Bất đồng, 1983) của Lyotard trở thành “cương lĩnh” cho nội hàm thuật ngữ này. Đến nay, nó được sử dụng rộng khắp trong mọi lĩnh vực: văn học, nghệ thuật, văn hóa, kiến trúc, thể thao, triết học… Năm 1990, Katie Wales đã đưa thuật ngữ Chủ nghĩa hậu hiện đại vào quyển A Dictionary of Stylistics (Từ điển phong cách học). Tác giả xem khái niệm này là một trào lưu tư tưởng xuất hiện từ 1960 trở đi, là sự tiếp nối của chủ nghĩa hiện đại ở châu Âu khước từ hệ quy chiếu hiện thực.

Năm 1996, trong cuốn Literary Theory, An Introduction (Dẫn luận lí luận văn học), Terry Eagleton xác định các phạm trù của hậu hiện đại: tùy tiện, đa trị, lai ghép, lệch tâm, dễ thay đổi, ngưng đọng, hệt như một mô phỏng [101]. Văn chương hậu hiện đại được xem là phản ứng chống lại tư tưởng Khai sáng (Enlightenment) - phong trào ủng hộ lý tính, khoa học và sự hợp lý khởi nguồn từ châu Âu trong thế kỷ XVII - XVIII; chống lại cả sự tiếp cận của những người theo chủ nghĩa hiện đại đối với văn chương. Nó không thích bị định nghĩa hay phân loại là một “trào lưu” (văn chương). Hậu hiện đại có nhiều kiểu lý thuyết phê bình khác nhau, chấp nhận phản ứng đa chiều của người đọc, kể cả cách tiếp cận “giải cấu trúc” (déconstruction) - phương pháp phân tích văn chương của triết gia Pháp Jacques Derrida.

Nó phá vỡ cái gọi là “ngầm hiểu”, sợi dây liên kết giữa tác giả, văn bản và người đọc thông qua tác phẩm. Năm 1941, một số nhà nghiên cứu lý luận văn học khẳng định đây là năm khởi đầu cho chủ nghĩa hậu hiện đại. Tuy nhiên, Keith Hopper lại cho rằng The Third Policeman (Người cảnh sát thứ ba) của Flann O‟Brien (nhà văn người Ireland) mới là một trong những tiểu thuyết hậu hiện đại đầu tiên (bản thảo hoàn tất năm 1939 nhưng bị cấm xuất bản, đến năm 1967 mới được ra mắt). Tác phẩm mang những đặc điểm của văn chương hậu hiện đại, sau này rất nhiều các nhà văn khác sử dụng như một hình thức phổ biến: lai lịch và tình huống không thể lí giải của nhân vật, siêu hư cấu.

Một quyển khác của Flann O‟Brien có tựa đề là The Dalkey (3) Sinh năm 1929, là nhà triết học, xã hội học thực dụng người Đức, có nhiều quan niệm đối lập với Lyotard về chủ nghĩa hậu hiện đại, nổi tiếng với công trình The Philosophical Discourse of Modernity (Diễn ngôn triết học về tính hiện đại - 1985). 6 Archive(4), xuất bản năm 1964, hai năm trước khi tác giả qua đời cũng được xem là tiểu thuyết khởi đầu giai đoạn văn chương hậu hiện đại. Nhìn chung, tình hình nghiên cứu lý thuyết văn học hậu hiện đại trên thế giới rất phức tạp, nhưng có thể có hai phương pháp tiếp cận cơ bản: cách tiếp cận và quan niệm văn học hậu hiện đại từ góc độ xã hội học và triết học Tân Marxism và cách tiếp cận văn học hậu hiện đại từ góc độ ngôn ngữ và các thủ pháp nghệ thuật đặc thù. Từ góc độ xã hội học và triết học có các tác giả như Fredric Jameson với tiểu luận Postmodernism, or, The Cultural Logic of Late Capitalism (Chủ nghĩa hậu hiện đại hay logic văn hóa của chủ nghĩa tư bản hậu kì, 1984); các bài báo Postmodernism for Kids or What is Postmodernism (Chủ nghĩa hậu hiện đại cho người mới tìm hiểu hay chủ nghĩa hậu hiện đại là gì?) của Arup Ratan Ghosh; The romantic, the modern and postmodern (Lãng mạn, hiện đại và hậu hiện đại) của Ashoke Viswanathan; Postmodernism and India: some preliminary animadversions (Chủ nghĩa hậu hiện đại và Ấn Độ: một vài nhận định ban đầu) của Makarand Paranjape… đã chỉ rõ nền tảng kinh tế của chủ nghĩa tư bản hậu kì đã quy định đến tính chất và diện mạo của văn học.

Ngoài ra, ở Trung Quốc các nhà nghiên cứu như Vương Nhạc Xuyên với Nghiên cứu chủ nghĩa hậu hiện đại (1992), Thịnh Ninh với Nghi hoặc và phản tư nhân văn - phê phán tư trào chủ nghĩa hậu hiện đại phương Tây (1997), Trần Hiểu Minh với Thử thách vô biên - tính hậu hiện đại của văn học tiên phong Trung Quốc (2006) và các bài viết của Ngô Lượng, Trác Hồng, Trần Tư Hòa, Vương Ninh, Đỗ Thư Doanh… đã xác lập lý thuyết văn học hậu hiện đại nằm trong quỹ vận động, phát triển của xã hội thế kỷ XX. Thứ hai là cách tiếp cận từ góc độ ngôn ngữ và các thủ pháp nghệ thuật. Cách tiếp cận này chịu ảnh hưởng từ lý thuyết giải cấu trúc của Bakhtin, Derrida, Kristeva, Lacan, Foucault. Từ những kiến giải, các nhà hậu hiện đại đã đưa ra những đặc trưng thẩm mĩ của văn học hậu hiện đại như: hỗn độn, hoài nghi, mảnh vỡ, đa trị, lai ghép, ngoại biên, lệch tâm.

Tóm lại, có thể thấy tình hình nghiên cứu lý thuyết văn học hậu hiện đại trên thế giới có nhiều thành tựu góp phần định hình nền văn học đương đại. Với việc định hình và phát triển một lí thuyết nghiên cứu văn học mới đã làm cho đời sống phê bình trở nên hấp dẫn, sôi động. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu, phê bình hiện nay vẫn còn có những giới hạn khi xác định phạm trù khái niệm hậu hiện đại. Thứ nhất, đó là sự chồng chéo, có khi đối lập nhau trong việc xác định khái niệm hậu hiện đại.

Thứ hai, chưa làm rõ cũng như chưa xác định phạm trù cái chung và cái riêng trong khái niệm hậu hiện đại. Với đặc điểm hậu hiện đại của mỗi quốc gia, khu vực có những điểm khác nhau, đặc trưng riêng, các nhà hậu hiện đại vẫn chưa tìm thấy điểm chung trên phạm vi toàn thế giới. Dù muốn hay không khái niệm và nội hàm lí thuyết hậu hiện đại đã hiện hữu trong đời sống phê bình văn học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ