Đặc điểm sinh thái thức ăn của loài voọc mông trắng trachypithecus delacouri tại khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước vân long tỉnh ninh bình

Nghiên cứu đặc điểm sinh thái thức ăn của voọc mông trắng Trachypithecus delacouri tại Vân Long, Ninh Bình. Góp phần bảo tồn loài.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Voọc mông trắng Vân Long Bí mật sinh thái thức ăn loài

Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) là một trong những loài linh trưởng đặc hữu và nguy cấp nhất của Việt Nam, được xếp hạng Rất nguy cấp (CR) trong Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục đỏ IUCN. Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long tại Ninh Bình là nơi cư trú của quần thể lớn nhất thế giới, đóng vai trò sống còn trong việc bảo tồn loài. Việc tìm hiểu sâu về đặc điểm sinh thái thức ăn của chúng không chỉ là một yêu cầu khoa học cấp thiết mà còn là chìa khóa để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về chế độ ăn, tập tính kiếm ăn và các loài thực vật ưa thích của voọc mông trắng, dựa trên các nghiên cứu thực địa tại Vân Long, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác bảo vệ loài linh trưởng quý hiếm này.

1.1. Giới thiệu loài linh trưởng đặc hữu Trachypithecus delacouri

Voọc mông trắng (danh pháp khoa học: Trachypithecus delacouri), còn được gọi là voọc quần đùi trắng, là một loài linh trưởng đặc hữu chỉ được tìm thấy ở miền Bắc Việt Nam. Đặc điểm sinh học voọc mông trắng rất nổi bật với bộ lông đen tuyền, ngoại trừ một mảng lông màu trắng lớn kéo dài từ mông xuống đến đầu gối. Chúng có một mào lông nhọn trên đỉnh đầu và vệt lông trắng hai bên má. Loài này chủ yếu sống ở các khu vực rừng trên núi đá vôi, nơi chúng có thể tìm thấy nơi trú ẩn an toàn trong các hang động và trên các vách đá cheo leo. Tổ chức xã hội của chúng thường theo đàn, mỗi đàn có từ 5 đến 15 cá thể, do một con đực đầu đàn dẫn dắt. Do sự độc đáo về hình thái và phân bố giới hạn, voọc mông trắng trở thành một biểu tượng quan trọng của đa dạng sinh học Việt Nam.

1.2. Vai trò của Khu bảo tồn thiên nhiên Đất ngập nước Vân Long

Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long là khu Ramsar đầu tiên của vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng và là ngôi nhà của quần thể voọc mông trắng lớn nhất còn sót lại trên toàn cầu. Hệ sinh thái núi đá vôi Vân Long cung cấp một sinh cảnh sống của voọc mông trắng lý tưởng, bao gồm các vách núi đá dựng đứng để ngủ và lẩn trốn kẻ thù, cùng với thảm thực vật phong phú làm nguồn thức ăn. Khu bảo tồn này không chỉ là thành trì cuối cùng cho loài voọc quý hiếm mà còn là một phòng thí nghiệm tự nhiên vô giá cho các nhà khoa học thực hiện các nghiên cứu về voọc Delacour. Sự tồn tại của khu bảo tồn gắn liền với sự sống còn của loài, do đó, mọi nỗ lực bảo tồn voọc mông trắng tại Vân Long đều có ý nghĩa toàn cầu.

II. Các mối đe dọa voọc mông trắng và nguồn thức ăn của chúng

Mặc dù được bảo vệ nghiêm ngặt, quần thể voọc mông trắng tại Vân Long vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các mối đe dọa voọc mông trắng không chỉ đến từ nạn săn bắn trái phép mà còn từ sự suy thoái và phân mảnh sinh cảnh sống. Việc mở rộng nông nghiệp, phát triển du lịch và xây dựng cơ sở hạ tầng đã và đang thu hẹp không gian sống và làm cạn kiệt nguồn thức ăn cho voọc mông trắng. Điều này tạo ra những áp lực vô hình, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh tồn, sinh sản và sự đa dạng di truyền của loài. Hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp bảo tồn bền vững và toàn diện.

2.1. Suy giảm sinh cảnh sống và sự chia cắt quần thể voọc

Mối đe dọa lớn nhất đối với voọc mông trắng là sự mất mát và chia cắt môi trường sống. Các hoạt động của con người như khai thác đá, xây dựng đường sá và mở rộng khu dân cư đã phá vỡ tính liên tục của các khu rừng trên núi đá vôi. Điều này dẫn đến việc các đàn voọc bị cô lập, không thể di chuyển giữa các khu vực khác nhau để tìm kiếm thức ăn hoặc bạn tình. Sự chia cắt này làm hạn chế luồng gen, gia tăng nguy cơ giao phối cận huyết, làm suy yếu sức sống của quần thể trong dài hạn. Hơn nữa, việc suy giảm diện tích rừng cũng đồng nghĩa với việc mất đi các loài thực vật voọc mông trắng ăn, buộc chúng phải cạnh tranh gay gắt hơn cho nguồn tài nguyên khan hiếm.

2.2. Áp lực từ săn bắn và hoạt động kinh tế của con người

Săn bắn trái phép vẫn là một vấn đề nhức nhối, dù đã có nhiều nỗ lực ngăn chặn. Voọc mông trắng bị săn bắt để lấy thịt, làm thuốc y học cổ truyền hoặc buôn bán làm thú cưng. Bên cạnh đó, các hoạt động kinh tế xung quanh khu bảo tồn cũng tạo ra áp lực không nhỏ. Việc chăn thả gia súc tự do trong rừng có thể cạnh tranh nguồn thức ăn với voọc. Hoạt động du lịch, nếu không được quản lý tốt, có thể gây ô nhiễm và làm phiền đến tập tính tự nhiên của loài. Những áp lực kép này đòi hỏi phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, cộng đồng địa phương và các tổ chức bảo tồn để giảm thiểu tác động tiêu cực đến sinh cảnh sống của voọc mông trắng.

III. Phân tích phổ thức ăn Trachypithecus delacouri tại Vân Long

Việc xác định chính xác phổ thức ăn Trachypithecus delacouri là nền tảng cho mọi nỗ lực bảo tồn. Nghiên cứu tại khu vực Đá Thờ, Vân Long đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về các loài thực vật mà voọc mông trắng tiêu thụ. Bằng phương pháp quan sát trực tiếp và phân tích mẫu vật, các nhà khoa học đã xây dựng một danh lục toàn diện về khẩu phần ăn của chúng. Kết quả cho thấy voọc mông trắng là loài ăn lá điển hình, với chế độ ăn chủ yếu dựa vào các bộ phận của cây rừng. Sự đa dạng trong chế độ ăn phản ánh sự thích nghi của chúng với hệ sinh thái núi đá vôi Vân Long, đồng thời cho thấy tầm quan trọng của việc bảo vệ thảm thực vật bản địa.

3.1. Danh lục các loài thực vật voọc mông trắng ăn tại Vân Long

Qua quá trình quan sát thực địa, nghiên cứu đã xác định được 21 loài thực vật thuộc 13 họ khác nhau được voọc mông trắng sử dụng làm thức ăn. Trong đó, họ Dâu tằm (Moraceae) chiếm ưu thế với 5 loài, tiếp theo là họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) với 3 loài. Các họ quan trọng khác bao gồm họ Na (Annonaceae) và họ Đậu (Fabaceae). Một số loài cây tiêu biểu trong danh sách thức ăn của voọc Delacour bao gồm Dướng (Broussonetia papyrifera), Đa bắp bè (Ficus nervesa), Duối (Taxotrophis sp), và Thôi ba (Alangium chinense). Đáng chú ý, nhiều loài trong số này chứa nhựa mủ, cho thấy sự thích nghi đặc biệt của hệ tiêu hóa của voọc ăn lá để xử lý các hợp chất phức tạp. Danh lục này là bằng chứng quan trọng về sự phụ thuộc của voọc vào đa dạng sinh học thực vật tại khu bảo tồn.

3.2. Đặc điểm lựa chọn loài thức ăn Đâu là món khoái khẩu

Voọc mông trắng thể hiện sự lựa chọn rõ ràng đối với một số loài thực vật nhất định. Dựa trên tần suất quan sát, loài Dây mật (Derris elliptica) thuộc họ Đậu (Fabaceae) được xác định là thức ăn ưa thích nhất, chiếm 11,7% tổng số lần ghi nhận tập tính ăn. Tiếp theo là các loài Đa bắp bè (10%) và Duối sp (8,3%). Sự ưu tiên này có thể liên quan đến giá trị dinh dưỡng cao, hàm lượng độc tố thấp hoặc sự sẵn có của các loài này trong sinh cảnh. Việc xác định các loài cây chủ chốt này cung cấp thông tin quý giá cho các chương trình phục hồi sinh cảnh, giúp đảm bảo nguồn thức ăn cho voọc mông trắng một cách bền vững trong tương lai.

IV. Cách voọc mông trắng lựa chọn và sử dụng bộ phận thức ăn

Không chỉ lựa chọn loài cây, tập tính ăn của voọc mông trắng còn thể hiện sự tinh vi trong việc lựa chọn các bộ phận cụ thể của thực vật. Hành vi này giúp chúng tối đa hóa lượng dinh dưỡng hấp thụ và giảm thiểu việc tiêu thụ các chất độc hại. Hoạt động kiếm ăn của chúng diễn ra chủ yếu vào sáng sớm và chiều muộn, tuân theo một nhịp điệu sinh học chặt chẽ. Hiểu rõ cách chúng phân bổ thời gian và ưu tiên các bộ phận thức ăn nào sẽ giúp chúng ta đánh giá được tình trạng sức khỏe của quần thể và sự ổn định của hệ sinh thái.

4.1. Tập tính ăn của voọc mông trắng trong hoạt động hàng ngày

Kết quả quan sát cho thấy, tập tính ăn của voọc mông trắng chiếm khoảng 15,8% tổng quỹ thời gian hoạt động trong ngày. Thời gian còn lại được dành cho nghỉ ngơi (chiếm tỷ lệ lớn nhất), di chuyển và các tương tác xã hội. Chúng thường bắt đầu kiếm ăn từ khoảng 6 giờ sáng đến 9 giờ sáng. Vào những ngày nắng nóng, hoạt động ăn uống giảm vào giữa trưa và tăng trở lại vào khoảng 16:30 chiều. Nhịp điệu hoạt động này giúp chúng tránh được nhiệt độ cao và tối ưu hóa việc tiêu hóa. Voọc mông trắng không ăn côn trùng hay động vật nhỏ, khẳng định chúng là loài ăn thực vật hoàn toàn.

4.2. Phân tích các bộ phận thực vật ưa thích trong khẩu phần ăn

Trong các bộ phận của cây, lá non là thành phần được ưa thích nhất, chiếm tới 44,12% trong khẩu phần ăn của voọc. Tiếp theo là lá bánh tẻ (32,35%), hoa (13,97%), chồi (5,15%) và quả (4,41%). Việc ưu tiên lá non có thể được giải thích bởi chúng mềm, dễ tiêu hóa, giàu protein và chứa ít chất xơ và độc tố hơn lá già. Sự lựa chọn này phản ánh chiến lược dinh dưỡng thông minh, phù hợp với hệ tiêu hóa của voọc ăn lá có cấu tạo dạ dày hai ngăn phức tạp, cho phép chúng lên men và phân giải cellulose hiệu quả. Dữ liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh, có khả năng tái sinh và cung cấp đủ lượng chồi và lá non quanh năm.

V. Hướng dẫn bảo tồn voọc mông trắng dựa trên sinh thái thức ăn

Từ những kết quả nghiên cứu chi tiết về sinh thái thức ăn, các giải pháp bảo tồn voọc mông trắng tại Vân Long có thể được xây dựng một cách khoa học và hiệu quả hơn. Thay vì chỉ tập trung vào việc chống săn bắn, công tác bảo tồn cần mở rộng sang việc quản lý và phục hồi sinh cảnh, đảm bảo sự ổn định của chuỗi thức ăn. Các biện pháp can thiệp cần dựa trên kiến thức về các loài thực vật chủ chốt và tập tính kiếm ăn của voọc. Một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa bảo vệ, nghiên cứu và phát triển cộng đồng sẽ mang lại hy vọng cho sự tồn tại lâu dài của loài linh trưởng quý giá này.

5.1. Giải pháp phục hồi sinh cảnh và nguồn thức ăn cho voọc

Một trong những ưu tiên hàng đầu là khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có mật độ cao các loài cây thức ăn ưa thích của voọc như Dây mật, Đa bắp bè và Duối. Cần triển khai các chương trình trồng và phục hồi các loài cây này ở những khu vực rừng bị suy thoái. Việc xây dựng các hành lang xanh, kết nối các khu vực núi đá vôi bị chia cắt, là giải pháp quan trọng để mở rộng không gian sống và tăng cường trao đổi di truyền giữa các đàn. Quản lý chặt chẽ các hoạt động chăn thả gia súc và ngăn chặn khai thác tài nguyên trái phép sẽ giúp bảo vệ nguyên vẹn nguồn thức ăn cho voọc mông trắng.

5.2. Tăng cường nghiên cứu khoa học và giáo dục cộng đồng

Cần tiếp tục thực hiện các nghiên cứu về voọc Delacour để theo dõi sức khỏe quần thể, sự biến động của nguồn thức ăn theo mùa và tác động của biến đổi khí hậu. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu sẽ mang lại những phương pháp và kỹ thuật mới. Song song đó, việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương là vô cùng quan trọng. Các chương trình giáo dục về giá trị của voọc mông trắng và tầm quan trọng của hệ sinh thái núi đá vôi Vân Long cần được triển khai rộng rãi. Việc tạo sinh kế bền vững từ du lịch sinh thái có trách nhiệm cũng sẽ giúp người dân tham gia tích cực hơn vào công tác bảo tồn, giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là quốc gia mang khí hậu nhiệt đới gió mùa. Với nền khí hậu đặc trƣng là nóng ẩm mƣa nhiều, cộng với sự đa dạng về vị trí địa lý và địa hình đã tạo nên ở đây quần thể động thực vật vô cùng phong phú và đa dạng. Theo nguồn thông tin từ các tổ chức môi trƣờng quốc tế, các chuyên gia sinh vật học đã đánh giá Việt Nam là một trong số ít các quốc gia có tính đa dạng sinh học cao nhất thế giới. Tuy nhiên, thực trạng trong những năm gần đây, trƣớc sức ép của vấn đề phát triển kinh tế, việc sử dụng tài nguyên không hợp lý, thiếu bền vững đã làm cho nguồn tài nguyên của chúng ta ngày càng cạn kiệt, đặc biệt là sự suy giảm cả về diện tích và chất lƣợng rừng.

Mặt khác cũng do sự yếu kém và buông lỏng trong công tác quản lý, nạn săn bắn, khai thác trái phép vẫn diễn ra đã cùng làm cho nguồn tài nguyên động thực vật bị suy giảm nghiêm trọng, đặc biệt là các loài động vật, các loài thú quý hiếm, loài đặc hữu. Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri), là một trong những loài đặc hữu của Việt Nam, đã đƣợc phân cấp ở mức CR (Rất nguy cấp) trong Sách Đỏ Việt Nam và thế giới. Đây cũng là một trong số những loài Linh trƣởng của Việt Nam đang đƣợc rất nhiều các tổ chức Quốc tế quan tâm tới. Cho đến nay, cùng với sự phối hợp của các tổ chức trong và ngoài nƣớc, đã có nhiều các công trình nghiên cứu, các chƣơng trình bảo tồn loài đƣợc triển khai.

Việc xây dựng Trung tâm cứu hộ Linh trƣởng nguy cấp ở Vƣờn quốc gia Cúc Phƣơng do hội động vật Frankfut (Đức) thực hiện từ năm 1993; Quyết định thành lập Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nƣớc Vân Long của Uỷ ban nhân dân tỉnh Ninh Bình năm 2001 là hai trong những biện pháp, chƣơng trình bảo tồn loài Voọc mông trắng đang đƣợc áp dụng và triển khai. Tuy đã đƣợc biết đến từ năm 1993 cho đến nay nguồn thông tin và các công trình nghiên cứu về loài Voọc mông trắng vẫn còn rất hạn chế, do đó trong quá trình thực thi, triển khai các chƣơng trình bảo tồn còn gặp nhiều khó khăn. 1 Với mong muốn đƣợc đóng góp một phần nhỏ công sức của mình vào công tác bảo tồn Voọc mông trắng, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đặc điểm sinh thái thức ăn của loài Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) tại Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long, tỉnh Ninh Bình”. Mục đích của đề tài là tìm hiểu đặc điểm sinh thái thức ăn của loài Voọc mông trắng, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả của công tác bảo tồn loài Voọc mông trắng tại Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nƣớc Vân Long.

2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Phân loại học thú Linh trƣởng ở Việt Nam 1. Phân loại học thú Linh trưởng ở Việt Nam Theo hệ thống phân loại của Brandon-Jone và cộng sự (2004), khu hệ thú linh trƣởng Việt Nam có 24 loài và phân loài thuộc 3 họ là: họ Cu li (Loridae), họ Khỉ (Cercopithecidae), họ Vƣợn (Hylobatidae) [12]. Trong đó có 6 loài và phân loài là đặc hữu của Việt Nam gồm: Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus), Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri), Voọc Cát Bà (Trachypithecus poliocephalus poliocephalus), Chà vá chân xám (Pygathrix nemaeus cinerea), Khỉ đuôi dài Côn Đảo (Macaca fascicularis condorensis), Vƣợn đen Cao Vít (Nomascus nasutus nasutus).

Hệ thống phân loại thú Linh trƣởng của theo Groves đƣợc trình bày cụ thể trong bảng 1.1 (dẫn theo Nadler, T. và cộng sự, 2003). Theo hệ thống phân loại học phân tử các loài linh trƣởng Đông Dƣơng của Roos và cộng sự (2007) thì Khu hệ thú linh trƣởng ở Việt Nam có 25 loài và phân loài thuộc 3 họ [23]. Tuy có sự khác nhau về số lƣợng loài và phân loài nhƣng nhìn chung các tác giả đều thống nhất rằng khu hệ thú Linh trƣởng ở Việt Nam có 3 họ chính là họ Cu li (Loridae), họ Khỉ (Cercopithecidae), họ Vƣợn (Hylobatidae).

1: Phân loại khu hệ thú Linh trƣởng Việt Nam theo Groves (2004) Tên loài STT Tên khoa học Tên phổ thông I Loridae Họ Cu li 1 Nycticebus bengalensis Cu li lớn 2 Nycticebus pygmaeus Cu li nhỏ II Cercopithecidae Họ Khỉ IIa Cercopithecinae Phân họ Khỉ 3 Macaca arctoides Khỉ cộc 4 Macaca assamensis Khỉ mốc 5 Macaca leonine Khỉ đuôi lợn 6 Macaca mulatta Khỉ vàng 7 Macaca fascicularis Khỉ đuôi dài IIb Colobinae Phân họ Voọc IIb1 Trachypithecus Giống Voọc 8 Trachypithecus crepusculus Voọc xám 9 Trachypithecus obscurus Voọc bạc 10 Trachypithecus germaini Voọc géc manh 11 Trachypithecus francoisi Voọc đen má trắng 12 Trachypithecus poliocephalus Voọc đầu vàng 13 Trachypithecus hatinhensis Voọc hà tĩnh 14 Trachypithecus ebenus Voọc đen tuyền 15 Trachypithecus delacouri Voọc mông trắng IIb2 Rhinopithecus Giống Voọc mũi hếch 16 Rhinopithecus avunculus Voọc mũi hếch IIb3 Pygathrix Chi Chà vá 17 Pygathrix nemaeus Chà vá chân nâu 18 Pygathrix nigripes Chà vá chân đen 19 Pygathrix cinerea Chà vá chân xám III Hylobatidae Họ Vƣợn 20 Nomascus concolor Vƣợn đen tuyền 21 Nomascus nasutus Vƣợn đen Hải Nam 22 Nomascus leucogenys Vƣợn đen má trắng 23 Nomascus siki Vƣợn siki 24 Nomascus gabriellae Vƣợn má hung 4 1. Một số đặc điểm của giống Trachypithecus 1. Hệ thống phân loại và phát sinh giống Trachypithecus Giống Trachypithecus đƣợc Reichenbach mô tả năm 1862 gồm 15 đến 17 loài khỉ ăn lá có cùng kích thƣớc. Những điểm giống nhau về hình thái đƣợc đƣa ra khiến một số nhà phân loại xếp Trachypithecus vào giống Semnopithecus [24].

Dẫn chứng đƣợc trích dẫn bằng việc lai giống giữa Semnopithecus entellus và Trachypithecus obscurus và xuất hiện sự lai giống tự nhiên giữa S. Một số tác giả đã sử dụng chi Presbytis là tên gọi chung cho giống Trachypithecus và Semnopithecus dựa trên mối quan hệ phân loại giữa giống Trachypithecus và một giống Voọc có kích thƣớc trung bình khác là Presbytis ở khu vực Indonesio-Malayan [24]. Tuy nhiên, Weitzel & Groves (1985) và Groves (2001) đã đƣa ra những bằng chứng giải phẫu trên sọ và răng, đặc điểm về tƣ thế vận động và tập tính (khác nhau về chỉ số giải phẫu cánh tay), sự thích nghi với việc tìm kiếm thức ăn và màu sắc lông của con non mới sinh. Mặt khác, có đủ sự khác biệt về di truyền hình thái, tập tính và phân tử để có thể xếp Trachypithecus thành một chi riêng rẽ [24].

Groves (2001) [22] đã xếp các loài thuộc giống Trachypithecus thành năm nhóm bao gồm: cristatus, obscurus, francoisi, vetulus, và nhóm pileatus. Những nghiên cứu di truyền gần đây cho thấy nhóm vetulus và nhóm pileatus có liên quan chặt chẽ hơn với giống Semnopithecus. Phân bố ở Việt Nam có các loài trong nhóm: cristatus, obscurus, francoisi [22]. Dựa trên sơ đồ phát sinh chủng loại trong giống Trachypithecus thì loài Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) là một loài riêng biệt, có mối quan hệ gần gũi với với loài Voọc Hà Tĩnh Trachypithecus hatinhensis ở Hà Tĩnh [24] và đƣợc thể hiện trong sơ đồ sau: 5 Hình 1.

1: Sơ đồ mối quan hệ chủng loại phát sinh giữa các loài Voọc trong giống Trachypithecus Nguồn: Dẫn theo Nadler và cộng sự (2003) 1. Một số đặc điểm hình thái học, sinh thái và tập tính của giống Trachypithecus ở Việt Nam Màu sắc chiếm ƣu thế của các loài trong giống Trachypithecus ở Việt Nam là màu xám, nâu sẫm hoặc màu đen. Hầu hết các loài có màu trắng hoặc hơi vàng khác nhau ở trên đầu (mào hoặc ria), vai hoặc ở các chi. Tất cả các loài trong giống Trachypithecus ở Việt Nam đều có mào nhọn ở đầu, đặc biệt thấy rõ ở các loài trong nhóm francoisi.

Bộ lông của con non mới sinh trong giống Trachypithecus có màu vàng cam. Đây là một đặc chung phổ biến của các loài trong họ phụ Voọc (Colobinae) [24]. Các loài trong giống Trachypithecus chủ yếu là ăn lá. Lá là bộ phận thức ăn chiếm khoảng 60% ở nhóm phayrei (Stanford, 1988) đến 80% ở nhóm cristatus (Brotoisworo & Dirgayusa, 1991) trong thành phần thức ăn của chúng.

Còn lại là các loại thức ăn khác nhƣ măng, hoa, quả và vỏ cây [24]. Kết quả nghiên cứu về các loài thực vật làm thức ăn của Voọc cho thấy rằng, Voọc mông trắng và Voọc cát bà thích ăn một số loài cây phân bố ở khu vực vùng núi đá vôi, và có thể ăn các loài cây thích nghi với vùng sống rộng hơn. Các loài Voọc thuộc nhóm francoisi thƣờng sinh sống và thích nghi với khu vực núi đá vôi. Chúng ngủ trong các hang hoặc trên vách đá [24].

6 Burton và cộng sự (1995) [25] đã đƣa ra một mối quan hệ chặt chẽ giữa nhiệt độ và tập tính của T. Ở nhiệt độ thấp hơn 100C, các con Voọc di chuyển nhanh, ăn vội vã và sau đó di chuyển đến các khu vực khô. Ở nhiệt độ cao hơn (11-300C), Voọc thƣờng tụ tập trên các gờ đá để đón ánh nắng mặt trời, ăn và nghỉ ngơi. Việc ngủ trên các hang động và vách đá dựng đứng là một tập tính của Voọc nhằm thích nghi với điều kiện khí hậu khắc nghiệt, đặc biệt là nhiệt độ.

Các hang động ở vùng núi đá vôi có điều kiện tiểu khí hậu đặc biệt là ảnh hƣởng chính đến sự phân bố của các nhóm Voọc ở phía Bắc và đây cũng chính là lý do giải thích cho sự hạn chế vùng phân bố của Voọc [26]. Các tổ chức xã hội cơ bản trong giống Trachypithecus là một cá thể đực trƣởng thành đi thƣờng đi với nhiều con cái trƣởng thành. Các con đực khác sẽ bị đuổi ra khỏi đàn và tạo thành nhóm toàn các cá thể đực hoặc chúng sẽ ở lại đàn hoặc gia nhập vào một nhóm khác để thay thế con đực đầu đàn của đàn đó. Kích thƣớc trung bình của một đàn thƣờng có 5 đến 15 cá thể [26].

Các cá thể Voọc trƣởng thành trong chi này thƣờng bắt đầu sinh sản khi đƣợc 4 đến 5 tuổi. Mùa sinh sản của một số loài ở phía Bắc Việt Nam vào khoảng từ tháng Một đến tháng Sáu [26]. Thời kỳ mang thai thƣờng kéo dài 170-200 ngày. Khoảng cách giữa hai lần sinh thƣờng là 16 đến 25 tháng [17].

Chu kỳ động dục là 24 đến 28 ngày. Mỗi lứa Voọc thƣờng đẻ một con, tuy nhiên cũng có những trƣờng hợp bắt gặp Voọc song sinh [24]. Một số đặc điểm của loài Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) 1. Vị trí phân loại của loài Voọc mông trắng Trong bản khóa luận này sử dụng hệ thống phân loại thú Linh trƣởng theo hệ thống phân loại của Groves (2004) vì đây là hệ thống phân loại phản ánh đầy đủ phân loại học của khu hệ thú Linh trƣởng Việt Nam và đƣợc các nhà khoa học đang đƣợc sử dụng rộng rãi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ