Một Số Đặc Điểm Sinh Học và Bệnh Thường Gặp ở Lợn NáI Bản Địa Tại Huyện Hòa An, Cao Bằng

Tài liệu nghiên cứu Luận văn một số đặc điểm sinh học của các giống lợn nái bản địa được nuôi tại huyện hòa an cao bằng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

70
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC BẢNG

3. DANH MỤC ĐỒ THỊ, HÌNH, SƠ ĐỒ, ẢNH

4. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

5. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

6. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

7. Ý NGHĨA KHOA HỌC THỰC TIỄN

8. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

8.1. NGUỒN GỐC VÀ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA LỢN

8.1.1. Nguồn gốc và sự hình thành giống lợn

8.1.1.1. Nguồn gốc
8.1.1.2. Sự hình thành giống lợn nhà hiện nay
8.1.1.3. Sự thuần hóa lợn rừng thành lợn nhà

8.1.2. Một số đặc tính sinh học và khả năng sản xuất của lợn

9. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

9.1. Nội dung nghiên cứu

9.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

9.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

9.4. Phương pháp nghiên cứu

9.4.1. Phương pháp nghiên cứu của lợn Hương

9.4.2. Phương pháp nghiên cứu của lợn Đen

9.4.3. Phương pháp nghiên cứu lợn Móng cái

9.4.4. Các chỉ tiêu theo dõi

9.4.4.1. Chỉ tiêu về sinh lý sinh dục của giống lợn nội theo dõi
9.4.4.2. Chỉ tiêu về khả năng sinh sản của lợn nái nội
9.4.4.3. Chỉ tiêu về khả năng sinh trưởng của thịt lợn địa phương
9.4.4.4. Chỉ tiêu về khả năng mắc bệnh sinh sản của đàn lợn nái địa phương

9.4.5. Phương pháp xác định các chỉ tiêu theo dõi

9.4.6. Phương pháp xử lý số liệu

10. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

10.1. Kết quả điều tra tình hình chăn nuôi lợn ở 3 giống lợn trên địa bàn huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng

10.2. Kết quả nghiên cứu về khả năng sinh sản của lợn nái địa phương

10.3. Kết quả nghiên cứu về một số chỉ tiêu sinh lý sinh dục của lợn nái địa phương

10.4. Kết quả nghiên cứu về sức sản xuất của lợn nái địa phương

10.5. Kết quả đánh giá khả năng sinh trưởng của lợn nội địa phương

10.5.1. Sinh trưởng tích luỹ lợn nội qua các tháng tuổi

10.5.2. Sinh trưởng tuyệt đối của 3 giống lợn nội qua các giai đoạn tuổi

10.5.3. Sinh trưởng tương đối của 3 giống lợn nội qua các giai đoạn tuổi

10.6. Kết quả đánh giá khả năng mắc bệnh của lợn nái nội địa phương

10.7. Kết quả điều trị theo các phác đồ của lợn nội địa phương

10.7.1. Kết quả điều trị bệnh suyễn lợn theo các phác đồ

10.7.2. Kết quả điều trị bệnh Viêm tử cung của lợn nái theo các phác đồ

11. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đặc Điểm Sinh Học Lợn Nái Bản Địa Hòa An

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập, ngành chăn nuôi lợn đối mặt với nhiều thách thức về số lượng, chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Bên cạnh việc phát triển các giống lợn ngoại, việc bảo tồn và phát triển các giống lợn nái bản địa cũng rất quan trọng. Các giống lợn này thích nghi tốt với điều kiện tự nhiên, có khả năng chịu đựng kham khổ tốt và thành thục sớm. Đề tài nghiên cứu về đặc điểm sinh học của các giống lợn nái bản địa tại huyện Hòa An, Cao Bằng nhằm phục vụ cho việc bảo tồn quỹ gen và khai thác tiềm năng di truyền của giống lợn địa phương. Nghiên cứu này tập trung vào các giống lợn Hương, lợn Đen và lợn Móng Cái.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Lợn Nái Bản Địa Trong Chăn Nuôi

Các giống lợn nái bản địa đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự đa dạng sinh học và cung cấp nguồn gen quý giá cho ngành chăn nuôi. Chúng thường có khả năng thích nghi tốt với điều kiện địa phương, ít bệnh tật và có chất lượng thịt đặc trưng. Việc bảo tồn và phát triển các giống lợn này giúp đảm bảo nguồn cung thực phẩm ổn định và bền vững cho cộng đồng. Nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm sinh học của các giống lợn nái này, từ đó đưa ra các giải pháp bảo tồn và phát triển phù hợp.

1.2. Giới Thiệu Chung Về Huyện Hòa An Cao Bằng

Hòa An là một huyện miền núi của tỉnh Cao Bằng, nơi có điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội đặc thù. Chăn nuôi lợn nái bản địa là một trong những hoạt động kinh tế quan trọng của người dân địa phương. Các giống lợn như lợn Hương, lợn Đen và lợn Móng Cái được nuôi phổ biến và đóng góp vào thu nhập của nhiều hộ gia đình. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc khảo sát và đánh giá các đặc điểm sinh học của các giống lợn này tại huyện Hòa An, từ đó đưa ra các khuyến nghị về chăn nuôi và bảo tồn.

II. Thách Thức Trong Chăn Nuôi Lợn Nái Bản Địa Tại Cao Bằng

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc chăn nuôi lợn nái bản địa tại Cao Bằng cũng đối mặt với nhiều thách thức. Năng suất sinh sản của các giống lợn này thường thấp hơn so với các giống lợn ngoại. Tình trạng dịch bệnh cũng là một vấn đề đáng lo ngại, ảnh hưởng đến hiệu quả chăn nuôi. Bên cạnh đó, việc thiếu kiến thức và kỹ thuật chăn nuôi hiện đại cũng là một rào cản đối với sự phát triển của ngành chăn nuôi lợn nái bản địa. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc xác định các vấn đề và thách thức chính trong chăn nuôi lợn nái bản địa tại huyện Hòa An, từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục.

2.1. Năng Suất Sinh Sản Thấp Ở Lợn Nái Bản Địa

Một trong những thách thức lớn nhất trong chăn nuôi lợn nái bản địa là năng suất sinh sản thấp. Số con đẻ trên lứa thường ít hơn so với các giống lợn ngoại, và tỷ lệ sống của lợn con cũng có thể thấp hơn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của người chăn nuôi. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái bản địa, từ đó đề xuất các biện pháp cải thiện.

2.2. Dịch Bệnh Thường Gặp Ở Lợn Nái Cao Bằng Cách Phòng Tránh

Dịch bệnh là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với ngành chăn nuôi lợn nái tại Cao Bằng. Các bệnh thường gặp như dịch tả lợn châu Phi, bệnh tai xanh, và các bệnh đường hô hấp có thể gây thiệt hại lớn cho người chăn nuôi. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc xác định các bệnh thường gặp ở lợn nái bản địa, từ đó đề xuất các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

2.3. Thiếu Kiến Thức Chăn Nuôi Hiện Đại Giải Pháp Nào

Nhiều hộ chăn nuôi lợn nái bản địa tại Cao Bằng vẫn sử dụng các phương pháp chăn nuôi truyền thống, thiếu kiến thức về dinh dưỡng, quản lý và phòng bệnh. Điều này ảnh hưởng đến năng suất và hiệu quả chăn nuôi. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc đánh giá trình độ kiến thức của người chăn nuôi, từ đó đề xuất các chương trình đào tạo và tập huấn phù hợp.

III. Đặc Điểm Sinh Học Lợn Nái Đen Hòa An Nghiên Cứu Chi Tiết

Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm sinh học của lợn nái đen tại Hòa An, Cao Bằng. Các chỉ số sinh lý sinh dục, khả năng sinh sản và sinh trưởng được đánh giá. Kết quả cho thấy lợn nái đen có khối lượng cơ thể khi động dục lần đầu là 20,25kg/con và số con đẻ ra/lứa trung bình là 6,85 con/lứa. Khối lượng tích lũy của lợn nái đen qua các tháng tuổi cao nhất so với các giống lợn khác. Khả năng sinh trưởng tuyệt đối của lợn nái đen tương đương với các giống lợn nội khác, tăng từ cai sữa đến 4, 5 tháng tuổi sau đó giảm dần.

3.1. Chỉ Số Sinh Lý Sinh Dục Của Lợn Nái Đen

Nghiên cứu đã xác định các chỉ số sinh lý sinh dục quan trọng của lợn nái đen, bao gồm tuổi động dục lần đầu, chu kỳ động dục, thời gian mang thai và số lượng trứng rụng. Các chỉ số này cung cấp thông tin quan trọng về khả năng sinh sản của lợn nái đen và giúp người chăn nuôi có thể quản lý và chăm sóc đàn lợn một cách hiệu quả hơn.

3.2. Khả Năng Sinh Sản Của Lợn Nái Đen Tại Hòa An

Khả năng sinh sản của lợn nái đen được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như số con đẻ trên lứa, tỷ lệ sống của lợn con và số lứa đẻ trên năm. Kết quả cho thấy lợn nái đen có khả năng sinh sản tương đối tốt, tuy nhiên vẫn còn nhiều tiềm năng để cải thiện. Nghiên cứu này sẽ đề xuất các biện pháp cải thiện khả năng sinh sản của lợn nái đen, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi.

3.3. Đánh Giá Khả Năng Sinh Trưởng Của Lợn Nái Đen

Khả năng sinh trưởng của lợn nái đen được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như khối lượng cơ thể, chiều cao và chiều dài thân. Kết quả cho thấy lợn nái đen có khả năng sinh trưởng tốt, tuy nhiên vẫn cần có các biện pháp chăm sóc và dinh dưỡng phù hợp để đạt được tiềm năng tối đa. Nghiên cứu này sẽ đề xuất các biện pháp cải thiện khả năng sinh trưởng của lợn nái đen, từ đó nâng cao chất lượng thịt và hiệu quả kinh tế.

IV. Đặc Điểm Sinh Học Lợn Nái Hương Hòa An Phân Tích Chuyên Sâu

Nghiên cứu cũng đi sâu vào đặc điểm sinh học của lợn nái Hương tại Hòa An, Cao Bằng. Kết quả cho thấy khối lượng cơ thể khi động dục lần đầu của lợn nái Hương là 8,53kg/con và số con đẻ ra/lứa trung bình là 8,23 con/lứa. Khả năng sinh trưởng tuyệt đối của lợn nái Hương tương đương với các giống lợn nội khác, tăng từ cai sữa đến 4, 5 tháng tuổi sau đó giảm dần. Nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm sinh học của lợn nái Hương, từ đó giúp người chăn nuôi có thể quản lý và chăm sóc đàn lợn một cách hiệu quả hơn.

4.1. So Sánh Đặc Điểm Ngoại Hình Lợn Nái Hương Với Các Giống Khác

Nghiên cứu tiến hành so sánh đặc điểm ngoại hình của lợn nái Hương với các giống lợn khác như lợn Đen và lợn Móng Cái. Các đặc điểm như màu lông, kích thước cơ thể, hình dáng đầu và tai được so sánh và phân tích. Kết quả cho thấy lợn nái Hương có những đặc điểm ngoại hình riêng biệt, giúp phân biệt với các giống lợn khác.

4.2. Thức Ăn Cho Lợn Nái Hương Tối Ưu Hóa Dinh Dưỡng

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định nhu cầu dinh dưỡng của lợn nái Hương và đề xuất các loại thức ăn phù hợp. Các yếu tố như protein, năng lượng, vitamin và khoáng chất được xem xét. Kết quả cho thấy việc cung cấp thức ăn đầy đủ dinh dưỡng là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe và năng suất sinh sản của lợn nái Hương.

4.3. Quy Trình Chăm Sóc Lợn Nái Hương Theo Từng Giai Đoạn

Nghiên cứu đề xuất quy trình chăm sóc lợn nái Hương theo từng giai đoạn, từ giai đoạn mang thai đến giai đoạn nuôi con. Các yếu tố như vệ sinh chuồng trại, kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, và phòng ngừa dịch bệnh được xem xét. Kết quả cho thấy việc tuân thủ quy trình chăm sóc đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe và năng suất của lợn nái Hương.

V. Bệnh Thường Gặp Ở Lợn Nái Hòa An Cách Điều Trị Hiệu Quả

Nghiên cứu đã xác định một số bệnh thường gặp ở lợn nái tại Hòa An, Cao Bằng, bao gồm bệnh suyễn lợn và bệnh viêm tử cung. Kết quả cho thấy việc điều trị bệnh suyễn lợn bằng Cefadoc kết hợp Kanamycin và trợ sức trợ lực mang lại hiệu quả cao. Đối với bệnh viêm tử cung, việc sử dụng kháng sinh amoxycillin kết hợp với tiêm hanprost hoặc oxytoxin và thụt dung dịch lugol 0,1% mang lại kết quả tốt. Nghiên cứu khuyến cáo nên sử dụng kháng sinh tác dụng kéo dài có hoạt phổ rộng để điều trị cho lợn nái nhằm giảm số lần tiêm tránh stress.

5.1. Điều Trị Bệnh Suyễn Lợn Phác Đồ Hiệu Quả Nhất

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh suyễn lợn khác nhau. Kết quả cho thấy phác đồ sử dụng Cefadoc kết hợp Kanamycin và trợ sức trợ lực mang lại hiệu quả cao nhất. Phác đồ này giúp giảm nhanh các triệu chứng bệnh và cải thiện sức khỏe của lợn.

5.2. Điều Trị Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái Kinh Nghiệm Thực Tế

Nghiên cứu chia sẻ kinh nghiệm điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái. Các phương pháp điều trị như sử dụng kháng sinh amoxycillin kết hợp với tiêm hanprost hoặc oxytoxin và thụt dung dịch lugol 0,1% được đánh giá cao. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện và điều trị bệnh sớm để tránh các biến chứng nguy hiểm.

5.3. Sử Dụng Kháng Sinh Hợp Lý Cho Lợn Nái Lưu Ý Quan Trọng

Nghiên cứu khuyến cáo nên sử dụng kháng sinh hợp lý cho lợn nái để tránh tình trạng kháng kháng sinh. Nên sử dụng kháng sinh tác dụng kéo dài có hoạt phổ rộng để giảm số lần tiêm và tránh stress cho lợn. Đồng thời, cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.

VI. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Chăn Nuôi Lợn Nái Bản Địa

Để nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn nái bản địa tại Hòa An, Cao Bằng, cần có các giải pháp đồng bộ về giống, thức ăn, chăm sóc và phòng bệnh. Cần tập trung vào việc cải thiện năng suất sinh sản, tăng cường khả năng kháng bệnh và nâng cao chất lượng thịt. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ người chăn nuôi về vốn, kỹ thuật và thị trường tiêu thụ.

6.1. Cải Thiện Giống Lợn Nái Bản Địa Hướng Đi Nào

Nghiên cứu đề xuất các phương pháp cải thiện giống lợn nái bản địa, bao gồm chọn lọc, lai tạo và sử dụng công nghệ sinh học. Cần tập trung vào việc chọn lọc các cá thể có năng suất sinh sản cao, khả năng kháng bệnh tốt và chất lượng thịt ngon. Đồng thời, cần có các chương trình lai tạo để tạo ra các giống lợn có năng suất cao hơn và thích nghi tốt với điều kiện địa phương.

6.2. Phát Triển Thức Ăn Chăn Nuôi Địa Phương Tiết Kiệm Chi Phí

Nghiên cứu khuyến khích việc sử dụng các nguồn thức ăn chăn nuôi địa phương để giảm chi phí sản xuất. Các loại thức ăn như ngô, khoai, sắn và rau xanh có thể được sử dụng để bổ sung dinh dưỡng cho lợn nái. Đồng thời, cần có các biện pháp chế biến và bảo quản thức ăn để đảm bảo chất lượng và an toàn.

6.3. Chính Sách Hỗ Trợ Chăn Nuôi Tạo Động Lực Phát Triển

Nghiên cứu đề xuất các chính sách hỗ trợ người chăn nuôi lợn nái bản địa, bao gồm hỗ trợ về vốn, kỹ thuật, thị trường tiêu thụ và bảo hiểm rủi ro. Các chính sách này sẽ giúp người chăn nuôi có thêm động lực để đầu tư và phát triển sản xuất, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế và cải thiện đời sống.

05/06/2025
Luận văn một số đặc điểm sinh học của các giống lợn nái bản địa được nuôi tại huyện hòa an cao bằng các bệnh thường gặp và biện pháp phòng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM THỊ NGA MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA CÁC GIỐNG LỢN NÁI BẢN ĐỊA ĐƯỢC NUÔI TẠI HUYỆN HÒA AN - CAO BẰNG, CÁC BỆNH THƯỜNG GẶP VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG TRỊ Chuyên ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Trần Thị Đức Tám NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày… tháng… năm… Tác giả luận văn Phạm Thị Nga i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc cô giáo TS. Trần Thị Đức Tám đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Giải phẫu – Tổ chức – Phôi thai, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Trung tâm giống vật nuôi cây trồng Thủy sản Cao bằng; Ban giám hiệu, cùng các thầy cô giáo, cán bộ nhân viên lao động của Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Cao Bằng và một số hộ dân của huyện Hòa An tỉnh Cao Bằng đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày… tháng… năm… Tác giả luận văn Phạm Thị Nga ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục bảng.

v Danh mục đồ thị, hình, sơ đồ, ảnh. vi Trích yếu luận văn. vii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Nguồn gốc và đặc điểm sinh học của lợn.

Nguồn gốc và sự hình thành giống lợn. Một số đặc tính sinh học và khả năng sản xuất của lợn. Đặc điểm sinh sản ở lợn. Đặc điểm sinh sản.

Quá trình sinh trưởng và phát triển của lợn ở giai đoạn mang thai. Những chỉ tiêu đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái. Những nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Đặc điểm về ngoại hình và tính năng sản xuất của một số giống lợn chính được điều tra.

Giống lợn Móng Cái. Lợn Đen Cao Bằng. Một số yếu tố ảnh hưởng đến sự nhiễm bệnh của lợn nái. Một số bệnh thường gặp ở lợn náı.

Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu của lợn Hương. Phương pháp nghiên cứu của lợn Đen. Phương pháp nghiên cứu lợn Móng cái.

Các chỉ tiêu theo dõi. Chỉ tiêu về sinh lý sinh dục của giống lợn nội theo dõi. Chỉ tiêu về khả năng sinh sản của lợn nái nội. Chỉ tiêu về khả năng sinh trưởng của thịt lợn địa phương.

Chỉ tiêu về khả năng mắc bệnh sinh sản của đàn lợn nái địa phương. Phương pháp xác định các chỉ tiêu theo dõi. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận.

Kết quả điều tra tình hình chăn nuôi lợn ở 3 giống lợn trên địa bàn huyện hòa an, tỉnh cao bằng. Kết quả nghiên cứu về khả năng sinh sản của lợn nái địa phương. Kết quả nghiên cứu về một số chỉ tiêu sinh lý sinh dục của lợn nái địa phương. Kết quả nghiên cứu về sức sản xuất của lợn nái địa phương.

Kết quả đánh giá khả năng sinh trưởng của lợn nội địa phương. Sinh trưởng tích luỹ lợn nội qua các tháng tuổi. Sinh trưởng tuyệt đối của 3 giống lợn nội qua các giai đoạn tuổi. Sinh trưởng tương đối của 3 giống lợn nội qua các giai đoạn tuổi.

Kết quả đánh giá khả năng mắc bệnh của lợn nái nội địa phương. Kết quả điều trị theo các phác đồ của lợn nội địa phương. Kết quả điều trị bệnh suyễn lợn theo các phác đồ. Kết quả điều trị bệnh Viêm tử cung của lợn nái theo các phác đồ.

Kết luận và đề nghị. 50 Tài liệu tham khảo. 51 iv DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Danh sách các giống lợn bảo tồn ở Việt nam (tính đến 30/12/2007).

Cơ cấu đàn gia súc, gia cầm của huyện Hòa An trong 3 năm gần đây. Cơ cấu đàn lợn của huyện Hòa An qua 3 năm 2013, 2014, 2015. Một số chỉ tiêu sinh lý sinh dục của lợn nái địa phương. Khả năng sản xuất của đàn lợn nái nội của huyện Hòa An.

Khối lượng của 3 giống lợn nội qua các tháng tuổi. Sinh trưởng tuyệt đối của 3 giống lợn nội qua các giai đoạn tuổi. Sinh trưởng tương đối của lợn Táp Ná qua các giai đoạn. Tình hình mắc bệnh trên đàn lợn nái nội của huyện Hòa An.

Tình hình mắc bệnh trên đàn lợn nái theo các giống lợn. Kết quả điều trị bệnh Suyễn lợn theo các phác đồ. Kết quả điều trị bệnh Viêm tử cung theo các phác đồ. 48 v DANH MỤC ĐỒ THỊ, HÌNH, SƠ ĐỒ, ẢNH Hình 2.

Đồ thị sinh trưởng tích lũy của lợn nội qua các tháng tuổi. Đồ thị sinh trưởng tuyệt đối của lợn nội qua các giai đoạn. Đồ thị sinh trưởng tương đối của lợn nội qua các giai đoạn. 44 vi TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Phạm Thị Nga Tên luận văn: Một số đặc điểm sinh học của các giống lợn nái bản địa được nuôi tại huyện Hòa An – Cao Bằng, các bệnh thường gặp và biện pháp phòng trị Ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam 1.Mục đích nghiên cứu Đánh giá được các đặc điểm sinh lý, khả năng sản xuất, quá trình sinh trưởng phát dục, khả năng mắc bệnh của một số giống lợn nái nội nuôi tại huyện Hòa An, Cao Bằng.

Từ đó so sánh các phác đồ điều trị để đưa ra phương pháp điều trị tốt nhất nhằm mang lại hiệu quả cao trong chăn nuôi và thú y cho lợn địa phương. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp điều tra thu thập số liệu qua các phiếu điều tra rồi thống kê số các chỉ tiêu qua phiếu. Phương pháp kiểm tra, theo dõi, cân đo trực tiếp các chỉ tiêu nghiên cứu trên đàn lợn nội khi đã xác định được tuổi của lợn cần nghiên cứu, sau đó ghi chép lại. Phương pháp cách ly, theo dõi, chẩn đoán các bệnh trên đàn lợn nội, sau đó tiến hành điều trị so sánh giữa các phác đồ điều trị trên đàn lợn bệnh cần nghiên cứu, rồi ghi chép lại.

Phương pháp tổng hợp, xử lý số liệu trên Excel bởi các số liệu đã thu thập, ghi chép lại. Kết quả chính và kết luận Khối lượng cơ thể khi động dục lần đầu của lợn Hương: 8,53kg/con; lợn Đen: 20,25kg/con; lợn Móng cái 40,5kg/con. Số con đẻ ra/lứa trung bình của lợn Móng cái là 9,71 con/lứa; lợn Hương: 8,23 con/lứa; lợn Đen: 6,85 con/lứa. Khối lượng tích lũy của lợn qua các tháng tuổi: cao nhất là Lợn Đen, sau đó đến lợn Móng cái và cuối cùng là lợn Hương.

Khả năng sinh trưởng tuyệt đối của lợn nội tương đương nhau, tăng từ cai sữa đến 4, 5 tháng tuổi sau đó giảm dần từ tháng thứ 5 đến tháng thứ 7. Còn khả năng sinh trưởng tương đối có khuynh hướng giảm dần theo tháng tuổi, tuổi càng cao thì sinh trưởng tương đối càng thấp. vii Khả năng kháng bệnh của lợn nái nội tương đối tốt Khi lợn bị suyễn điều trị có kết quả cao khi dùng Cefadoc: 1ml/10kg thể trọng kết hợp Kanamycin và trợ sức trợ lực. Khi lợn bị viêm tử cung ở lợn nái điều trị có kết quả cao khi dùng kháng sinh amoxycillin 10-15mg/kg thể trọng kết hợp với tiêm hanprost hoặc oxytoxin, thụt dung dịch lugol 0,1% bảo vệ niêm mạc và trợ sức, trợ lực.

Đối với các hộ chăn nuôi nên sử dụng kháng sinh tác dụng kéo dài có hoạt phổ rộng để điều trị cho lợn nái nhằm giảm số lần tiêm tránh stress cho nái. viii THESIS ABSTRACT Author name: Pham Thi Nga Thesis title: Some biological characteristics of the native varieties bred sows in Hoa An district - Cao Bang, common diseases and treatment measures Major: Veterinary Medicine Code: 60 64 01 01 Educational organization: Vietnam Natioanl Universityof Agriculture 1. Research Objectives: Reviews are the physiological characteristics, the ability to produce the growth process, play the exercise, the ability of some disease like sow internal feed at Hoa An district, Cao Bang. From which to compare the treatment to bring out the most resonant treatments to bring high efficiency in animal husbandry and veterinary medicine for the local pig.

Materials and Methods: The investigation method of data collection through the survey and statistics of indicators through the vote. Test methods, tracking, weight measure directly the norms of research on inner pig when pig's age have identified the need for research, then the record. Quarantine methods, monitoring, diagnosis of the diseases on the pig, then proceed to the treatment of the comparison between the treatment on pig disease need research, and record. Synthetic methods, data processing on Excel by the figures collected, record.

Results and conclusion: Body mass when pigs swine: 8.53kg/births; Black pig: 20.25 kg/births; pigs Mong Cai 40.5 kg/births The number of offspring out/of Mong Cai average 9.71 births/child ages; Perfume 8.23 average pig head / group; Black Pig average 6. Cumulative volume of pigs through the years: a black Pig has accumulated volume is highest, then to the pig Mong Cai and finally pigs. About the potential growth of the inner pig equivalent, up from weaning to 4, 5 months old then gradually reduced from May 5th to June 7th. Also the ability to grow relatively tends to reduce over months, years higher growth is relatively lower.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đặc Điểm Sinh Học và Bệnh Thường Gặp ở Lợn NáI Bản Địa Tại Huyện Hòa An, Cao Bằng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm sinh học của lợn nái bản địa, cũng như những bệnh lý thường gặp trong chăn nuôi. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự phát triển và sức khỏe của lợn nái mà còn đưa ra những biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và biện pháp điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản tại trại bùi huy hạnh xã tái sơn huyện tứ kỳ tỉnh hải dương", nơi cung cấp quy trình chăm sóc và điều trị bệnh cho lợn nái.

Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ tình hình mắc bệnh viêm vú ở lợn nái tại trang trại nguyễn văn chiêm xã đạo tú huyện tam dương tỉnh vĩnh phúc" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về một trong những bệnh lý phổ biến ở lợn nái.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về "Luận văn thạc sĩ theo dõi khả năng sản xuất và một số bệnh thường gặp của lợn nái nuôi tại trại nguyễn thanh lịch xã ba trại ba vì hà nội", tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về khả năng sản xuất và các bệnh thường gặp ở lợn nái.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chăn nuôi lợn nái và các vấn đề liên quan.