Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ sinh thái tự nhiên, các loài động vật, thực vật và vi sinh vật duy trì trạng thái cân bằng động với tính ổn định cao và khả năng tự điều chỉnh tốt. Ngược lại, hệ sinh thái rừng trồng thuần loài có tính bền vững kém, dễ bị tổn thương trước những biến động bất lợi từ môi trường và sâu bệnh hại. Theo tinh thần Nghị quyết của Quốc hội khóa X tại kỳ họp thứ hai (ngày 05/12/1997), sâu bệnh hại rừng được xác định là vấn đề sinh học nghiêm trọng; quy mô rừng trồng càng mở rộng thì nguồn thức ăn cho dịch hại càng dồi dào, làm gia tăng tần suất bùng phát dịch và gây thiệt hại ước tính hàng tỷ đồng mỗi năm.

Cây Keo tai tượng (Acacia mangium) là một trong những loài cây lâm nghiệp chủ lực được phát triển trên diện rộng tại Việt Nam nhằm phủ xanh đất trống đồi núi trọc, phát triển kinh tế và xóa đói giảm nghèo. Tuy nhiên, đi cùng với sự mở rộng diện tích là sự gia tăng cả về thành phần loài và mật độ quần thể sâu hại tấn công từ rễ, thân cành đến tán lá. Gây hại nghiêm trọng nhất là pha sâu non ăn trụi lá, làm cây còi cọc, giảm sinh trưởng và có thể gây chết hàng loạt. Để phục vụ công tác dự tính, dự báo và đề xuất giải pháp bảo vệ rừng tại địa phương, tác giả Nguyễn Phùng Huỳnh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với các mục tiêu và phạm vi cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát:
    1. Điều tra thành phần sâu hại trên cây Keo tai tượng tại khu vực nghiên cứu.
    2. Đề xuất một số biện pháp phòng trừ sâu hại phù hợp cho khu vực nghiên cứu.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định thành phần các loài sâu hại và chỉ ra các loài gây hại chính trên cây Keo tai tượng.
    2. Đề xuất các biện pháp phòng trừ cụ thể, hiệu quả và an toàn.
  • Đối tượng nghiên cứu: Cây Keo tai tượng (Acacia mangium) và các loài côn trùng gây hại trên các bộ phận lá, thân cành và rễ.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Các lâm phần Keo tai tượng tại xã Trung Sơn, huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An.
    • Thời gian: Từ ngày 27/02/2014 đến ngày 16/04/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết côn trùng học lâm nghiệp, quy luật biến động quần thể sinh vật hại rừng và nguyên lý Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM - Integrated Pest Management). Tác giả vận dụng các phương pháp luận chuẩn mực từ các giáo trình chuyên ngành của Trường Đại học Lâm nghiệp như: "Côn trùng rừng" (Trần Công Loanh, Nguyễn Thế Nhã, 1997), "Điều tra dự tính dự báo sâu bệnh trong lâm nghiệp" (Nguyễn Thế Nhã, Trần Công Loanh, Trần Văn Mão, 2001) và "Bảo vệ thực vật" (Nguyễn Thế Nhã, Trần Văn Mão, 2004).

Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp điều tra lâm học, phân loại học côn trùng và toán học thống kê:

  • Thiết kế ô tiêu chuẩn (OTC): Thiết lập 9 OTC đại diện có diện tích 1.000 m² (25 m × 40 m) với mật độ trên 100 cây/ô. Các OTC được bố trí theo các biến số môi trường: độ cao (72 m – 84 m), độ dốc (14° – 18°), vị trí địa hình (chân, sườn, đỉnh đồi), hướng phơi (Tây Bắc, Tây Nam), độ tàn che (0,82 – 0,87) và tuổi rừng (5 tuổi và 7 tuổi).
  • Điều tra sâu hại trên cây tiêu chuẩn: Trong mỗi OTC, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống (cứ cách 1 hàng điều tra 1 hàng, trong hàng cứ 5 cây chọn 1 cây) để lấy 10 cây tiêu chuẩn. Do Keo tai tượng là cây lá rộng có chiều cao tương đối lớn, tác giả điều tra cấu trúc 6 cành mẫu: 2 cành tầng dưới (song song đường đồng mức), 2 cành tầng giữa (vuông góc đường đồng mức) và 2 cành tầng trên (song song đường đồng mức) để đếm số lượng từng pha phát triển của sâu hại.
  • Điều tra sâu hại dưới đất: Tại mỗi OTC, bố trí 5 ô dạng bản kích thước 1 m × 1 m (1 m²) tại 4 góc và 1 ô ở tâm. Tiến hành gạt lớp thảm mục bề mặt, dùng cuốc bóc từng lớp đất dày 10 cm, bóp tơi đất bắt mẫu côn trùng đến độ sâu 40 cm.
  • Các công thức xử lý số liệu thống kê sinh học:
    • Mật độ sâu hại ($M$): $M = \frac{A}{N}$ (con/cây hoặc con/m²), trong đó $A$ là tổng số cá thể bắt gặp, $N$ là tổng số cây hoặc số ô dạng bản.
    • Tỷ lệ cây bị hại ($P%$): $P% = \frac{n}{N} \times 100%$ (với $n$ là số cây có sâu). Phân loại: $P% > 50%$ (loài thường gặp), $25% \le P% \le 50%$ (loài ít gặp), $P% < 25%$ (loài ngẫu nhiên gặp).
    • Hệ số biến động mật độ ($S%$): $S% = \frac{S}{\bar{X}} \times 100%$, phân loại mức biến động ít ($< 25%$), biến động nhiều ($25% - 75%$), biến động rất nhiều ($> 75%$).
    • Kiểm định tiêu chuẩn $U$: Dùng để kiểm tra tính thuần nhất và sai khác có ý nghĩa thống kê về mật độ sâu hại giữa các vị trí lập địa, hướng phơi và độ tuổi cây ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ (độ tin cậy 95%):

$$U = \frac{\bar{X}_1 - \bar{X}_2}{\sqrt{\frac{S_1^2}{n_1} + \frac{S_2^2}{n_2}}}$$

Nếu $|U| > 1,96$, bác bỏ giả thuyết $H_0$, kết luận hai giá trị trung bình có sự sai khác rõ rệt.

  • Nguồn dữ liệu: Số liệu sơ cấp thu thập qua 3 đợt điều tra thực địa (Đợt 1: 01/03/2014; Đợt 2: 20/03 – 28/03/2014; Đợt 3: 08/04 – 16/04/2014); số liệu thứ cấp về tự nhiên, kinh tế - xã hội do UBND xã Trung Sơn và Trạm Khí tượng Thủy văn Đô Lương cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương này phân tích vai trò kinh tế - môi trường của rừng trồng Keo tai tượng trong các chương trình phủ xanh đất trống đồi núi trọc. Tác giả dẫn chứng tính chất dễ tổn thương của rừng thuần loài trước sự bùng phát dịch bệnh, trích dẫn định hướng chính sách từ Nghị quyết Quốc hội khóa X (1997) và chỉ ra thực trạng dịch sâu ăn lá, đục thân cành đang làm giảm chất lượng gỗ và đe dọa sinh trưởng của keo. Từ đó xác định tính cấp thiết của việc nghiên cứu đặc tính sinh học, sinh thái học để làm căn cứ đề xuất biện pháp phòng trừ.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương tổng hợp lịch sử nghiên cứu côn trùng học từ thời cổ đại (Aristoteles, sách cổ Syrie năm 300 TCN) đến hiện đại (Carl von Linné, Sprengel, Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô, các tài liệu của Trung Quốc). Tại Việt Nam, tác giả điểm qua các công trình tiêu biểu như "Côn trùng chí Đông Dương", các ấn phẩm của Thái Bang Hoa và Cao Chu Lâm (1987) về 167 loài thuộc họ Bọ lá, các công trình của Trường Đại học Lâm nghiệp và Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Đặc biệt, tác giả dẫn công bố của Nguyễn Văn Độ tại Đá Chông và Cẩm Quỳ ghi nhận 24 loài sâu hại trên keo thuộc 16 họ (nhóm ăn lá chiếm 71%, chích hút 25%, đục thân 4%), quy trình phòng trừ Sâu nâu theo nguyên tắc IPM của Nguyễn Thế Nhã (2001), cùng các khóa luận sinh viên trước đó (Nguyễn Thế Anh, Cao Anh Tuấn, Dương Ngọc Thắng).

Chương 3: Mục tiêu, phạm vi, nội dung, phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết hệ thống mục tiêu, nội dung điều tra phân loại, mật độ, tập tính sinh học và các nhân tố sinh thái ảnh hưởng. Chương này quy định chi tiết kỹ thuật lập 9 OTC diện tích 1.000 m², kích thước 25 m × 40 m tại khu vực Núi Cuồi (xã Trung Sơn) với bảng mô tả tọa độ, độ dốc, hướng phơi, đường kính D1.3 (từ 8,12 cm đến 8,92 cm), chiều cao Hvn (từ 9,81 m đến 11,38 m). Đồng thời chuẩn hóa phương pháp điều tra 6 cành mẫu trên 10 cây tiêu chuẩn/OTC, kỹ thuật đào 5 ô dạng bản sâu 40 cm tìm sâu hại đất, cùng hệ thống công thức tính $M$, $P%$, $S%$ và tiêu chuẩn kiểm định $U$.

Chương 4: Đặc điểm khu vực nghiên cứu

Mô tả toàn diện điều kiện tự nhiên và dân sinh kinh tế của huyện Đô Lương và xã Trung Sơn:

  • Vị trí và địa hình: Tọa độ 18°55' – 19°10' vĩ độ Bắc, 105°15' – 105°45' kinh độ Đông; diện tích 350,433 km²; địa hình bán sơn địa lòng chảo, đồi núi chiếm 45,5% diện tích tự nhiên với đỉnh cao nhất là 206 m.
  • Khí hậu, thủy văn: Nhiệt độ bình quân 23,5°C (cao nhất 34°C, thấp nhất 13°C); lượng mưa trung bình 1.700 mm (tập trung tháng 9); độ ẩm 85%; chịu ảnh hưởng của bão (tháng 8 – 10), gió Tây Nam khô nóng (gió Lào, tháng 4 – 10) và gió mùa Đông Bắc (tháng 11 – 4 năm sau). Có hệ thống Sông Lam (chảy qua 20 km) và Sông Đào (dài 9 km).
  • Dân sinh, kinh tế: Dân số toàn huyện năm 2010 là 193.890 người (43.752 hộ, 66.117 lao động); lao động nông nghiệp chiếm 85%, lâm nghiệp 8%. Sau khi thực hiện Nghị định 163/CP về giao đất giao rừng, người dân đã chủ động trồng các loài keo, thông nhựa, bạch đàn.

Chương 5: Kết quả và phân tích kết quả

Chương này tập hợp toàn bộ dữ liệu điều tra thực nghiệm, phân tích sâu về thành phần loài, phân loại sâu hại chủ yếu, hình thái sinh học và kiểm định thống kê động thái mật độ:

  • Thành phần loài: Xác định 8 loài côn trùng hại Keo tai tượng thuộc 7 họ và 3 bộ:
STT Tên Việt Nam Tên khoa học Họ Bộ Pha thu thập
1 Sâu nâu Anomis fulvida Guenée Noctuidae (Ngài đêm) Lepidoptera (Cánh vảy) Sâu non
2 Bọ nẹt xanh Parasa consonia Moore Limacodidae (Ngài gai) Lepidoptera (Cánh vảy) Sâu non
3 Sâu kèn nhỏ Acanthopsyche sp. Psychidae (Ngài túi) Lepidoptera (Cánh vảy) Sâu non
4 Sâu róm 4 túm lông Dasychira axutha Collenette Lymantriidae (Ngài độc) Lepidoptera (Cánh vảy) Sâu non
5 Cầu cấu xanh Hypomeces squamosus Fabricius Curculionidae (Vòi voi) Coleoptera (Cánh cứng) Trưởng thành
6 Bọ hung nâu lớn Holotrichia sauteri Moser Scarabaeidae (Bọ hung) Coleoptera (Cánh cứng) Trưởng thành
7 Bọ hung nâu nhỏ Maladera sp. Scarabaeidae (Bọ hung) Coleoptera (Cánh cứng) Trưởng thành
8 Gián đất Eupolyphaga sinensis Walker Corydiidae (Gián đất) Blattodea (Gián) Trưởng thành

Tỷ lệ thành phần: Bộ Cánh vảy chiếm 57,14% số họ và 50,00% số loài; Bộ Cánh cứng chiếm 28,58% số họ và 37,50% số loài; Bộ Gián chiếm 14,29% số họ và 12,50% số loài.

  • Xác định 2 loài sâu hại chính: Dựa trên mật độ trung bình, tần suất bắt gặp ($P%$) và mức độ nguy hại sinh học:

    1. Sâu kèn nhỏ (Acanthopsyche sp.): Mật độ trung bình 2,30 con/cây, $P% = 67,78%$ (loài thường gặp), hệ số biến động $S% = 4,10%$ (biến động ít).
    2. Sâu nâu (Anomis fulvida Guenée): Mật độ trung bình 2,09 con/cây, $P% = 64,44%$ (loài thường gặp), hệ số biến động $S% = 13,48%$ (biến động ít). Các loài còn lại có mật độ thấp hơn: Bọ hung nâu lớn (0,84 con/m²), Bọ hung nâu nhỏ (0,79 con/m²), Bọ nẹt xanh (0,48 con/cây), Gián đất (0,45 con/m²), Cầu cấu xanh (0,40 con/cây), Sâu róm 4 túm lông (0,32 con/cây).
  • Đặc điểm sinh học, sinh thái học của 2 loài sâu hại chính:

    • Sâu nâu (Anomis fulvida Guenée): Trưởng thành dài 23 mm, sải cánh trước 25 mm, màu nâu xám, mép ngoài buồng giữa cánh có chấm đen đường kính 2 mm; trứng hình bán cầu đường kính $> 0,5$ mm, cao 0,38 mm, đẻ 1.000 – 1.500 quả/con cái; sâu non có 6 tuổi, mới nở dài 6 – 7 mm, đẫy sức dài 45 – 50 mm, đầu có 2 chấm trắng, có 3 đôi chân ngực và 5 đôi chân bụng (đôi chân ngực thứ nhất ngắn nên bò như sâu đo), ăn lá từ 18h30 đến 4h30 sáng, ngày ẩn nấp ở kẽ nứt vỏ thân cách gốc 1 – 2 m; nhộng màng dài 20 – 25 mm màu cánh gián, cuối bụng có 8 gai móc câu móc vào kén lá khô; sâu non ăn trung bình 4 lá keo (kích thước 4.000 mm²) trong suốt pha phát triển kéo dài 10 – 25 ngày; gây hại nặng từ tháng 9 đến tháng 12 trên rừng từ 4 đến 10 tuổi.
    • Sâu kèn nhỏ (Acanthopsyche sp.): Ngài đực dài 4 – 5 mm, sải cánh 11 – 13 mm, râu hình lông chim; ngài cái không cánh, dài 6 – 8 mm, nằm bất động trong kén; trứng hình bầu dục (dài 0,6 mm, rộng 0,4 mm), đẻ 100 – 270 trứng/con cái, tỷ lệ nở đạt 99%; sâu non dài 6 – 9 mm nằm trong túi tơ dính lá khô (sau nở 36 phút đã tạo xong túi kèn), đực lột xác 5 lần, cái lột xác 6 lần; một năm có 2 thế hệ gối nhau (thế hệ 1 từ cuối tháng 5 đến giữa tháng 8; thế hệ 2 từ tháng 8 đến cuối tháng 6 năm sau).
  • Động thái mật độ và kiểm định thống kê tiêu chuẩn U:

Yếu tố sinh thái / Lập địa Phân loại so sánh Mật độ Sâu kèn nhỏ (con/cây) Giá trị kiểm định U Mật độ Sâu nâu (con/cây) Giá trị kiểm định U Kết luận thống kê ($|U| > 1,96$)
Đợt điều tra Đợt 1 (Đầu tháng 3)
Đợt 2 (Cuối tháng 3)
Đợt 3 (Giữa tháng 4)
2,17
2,31
2,43
Xu hướng tăng theo thời gian 1,69
2,24
2,33
Tăng mạnh từ đợt 1 sang đợt 2 Mật độ tăng khi thời tiết ấm dần
Độ cao (Hướng Tây Nam) Chân đồi
Sườn đồi
Đỉnh đồi
2,54
2,35
2,25
Chân-Sườn: 20,09
Chân-Đỉnh: 30,33
Sườn-Đỉnh: 15,56
2,25
2,15
2,02
Chân-Sườn: 2,92
Chân-Đỉnh: 4,05
Sườn-Đỉnh: 2,64
Mật độ giảm dần từ chân lên đỉnh đồi có ý nghĩa thống kê rõ rệt
Hướng phơi (Chân đồi) Tây Bắc
Tây Nam
2,32
2,49
Tây Bắc - Tây Nam: 17,18 2,10
2,25
Tây Bắc - Tây Nam: 3,78 Hướng Tây Nam có mật độ sâu cao hơn hướng Tây Bắc
Tuổi cây (Hướng Tây Nam) Rừng 5 tuổi
Rừng 7 tuổi
2,41
2,24
Tuổi 5 - Tuổi 7: 7,80 2,08
1,98
Tuổi 5 - Tuổi 7: 3,12 Rừng 5 tuổi có mật độ sâu cao hơn rừng 7 tuổi
  • Biện pháp phòng trừ đề xuất: Hệ thống hóa 6 nhóm biện pháp: lâm sinh (trồng đúng mật độ, làm cỏ xới xáo, tỉa thưa cây chết, trồng hỗn giao); kiểm dịch thực vật; cơ giới vật lý (bắt giết, cày xới diệt nhộng, bẫy đèn, bẫy bả độc, bôi vòng nhựa dính); sinh học (bảo tồn chim sâu, gõ kiến, bọ ngựa, bọ rùa, ong ký sinh, chế phẩm vi sinh); hóa học (sử dụng có chọn lọc thuốc Ofatox 300EC, Karate, Dipterex, Basa, Bi58); và định hướng quản lý tổng hợp IPM.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả định lượng cụ thể:
    • Lập danh lục 8 loài sâu hại thuộc 7 họ và 3 bộ côn trùng tại xã Trung Sơn, huyện Đô Lương.
    • Chỉ rõ 2 loài gây hại chủ yếu là Sâu kèn nhỏ (Acanthopsyche sp., mật độ 2,30 con/cây, xuất hiện ở 67,78% số cây) và Sâu nâu (Anomis fulvida Guenée, mật độ 2,09 con/cây, xuất hiện ở 64,44% số cây).
    • Chứng minh bằng kiểm định toán học $U$ rằng mật độ sâu hại chịu ảnh hưởng rõ nét bởi các nhân tố lập địa: giảm dần từ chân đồi lên đỉnh đồi (tất cả các cặp kiểm định đều có $|U| \ge 2,64 > 1,96$); sườn đón nắng Tây Nam có mật độ cao hơn sườn Tây Bắc ($U = 17,18$ và $3,78$); và rừng keo non 5 tuổi bị sâu hại tấn công nhiều hơn rừng 7 tuổi ($U = 7,80$ và $3,12$).
  • Hệ thống giải pháp và quy trình kỹ thuật đề xuất:
    • Kỹ thuật lâm sinh: Làm cỏ, dọn thực bì định kỳ để triệt tiêu nơi trú ẩn; tỉa thưa loại bỏ cây còi cọc; trồng dải rừng hỗn giao ngăn chặn lây lan dịch bệnh thuần loài.
    • Kỹ thuật cơ giới vật lý:
      • Công thức phối chế bả độc diệt sâu: 40 phần (cám rang thơm trộn rau xanh băm nhỏ) + 1 phần thuốc sát trùng.
      • Công thức tạo vòng nhựa dính quanh thân ngăn sâu non bò lên tán: 10 g dầu thông, 1,25 g tùng hương, 2 g hắc ín, 1,5 g Vadơlin và bổ sung một lượng nhỏ dầu gai.
      • Dùng đèn bẫy trưởng thành ban đêm vào các kỳ vũ hóa rộ (tháng 3, 4 và tháng 8).
    • Kỹ thuật hóa học: Hướng dẫn cụ thể nồng độ pha chế khi dịch bùng phát vượt ngưỡng kinh tế:
      • Ofatox 300EC: pha 20 ml trong 8 – 10 lít nước.
      • Karate: pha 20 – 25 ml trong 8 – 10 lít nước.
      • Dipterex: pha 10 – 20 ml trong 8 – 10 lít nước.
      • Basa hoặc Bi58 (Dimethoate): pha nồng độ 0,5% – 1,0% phun ướt đẫm tán lá.
    • Chiến lược IPM: Tích hợp cân đối giữa bảo tồn thiên địch (bọ ngựa, ong ký sinh, chim sâu) với các khâu lâm sinh và cơ giới, hạn chế tối đa phun hóa chất diện rộng nhằm tránh phá vỡ cân bằng sinh thái.
  • Đóng góp về mặt khoa học: Công trình bổ sung dẫn liệu điều tra thực địa có hệ thống về thành phần và động thái sâu hại Keo tai tượng tại vùng bán sơn địa huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An. Đồng thời, khóa luận cung cấp các mô tả chi tiết về kích thước hình thái các pha phát triển và tập tính ngày - đêm của loài Sâu nâu và Sâu kèn nhỏ, hỗ trợ nâng cao độ chính xác cho công tác giám sát, dự tính dự báo bảo vệ rừng tại cơ sở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Thời gian điều tra thực địa tương đối ngắn (kéo dài gần 2 tháng, từ 27/02/2014 đến 16/04/2014), trùng vào giai đoạn đầu mùa xuân nên chưa theo dõi trọn vẹn toàn bộ các thế hệ trong năm, đặc biệt là giai đoạn bùng phát dịch hại mạnh nhất của Sâu nâu vào mùa thu đông (từ tháng 9 đến tháng 12).
    • Phạm vi khảo sát chỉ giới hạn trên 9 ô tiêu chuẩn tại một xã (xã Trung Sơn) với 2 cấp tuổi (5 tuổi và 7 tuổi), chưa mở rộng trên các cấp tuổi nhỏ hơn (1 – 3 tuổi) hoặc các dạng lập địa khác trong toàn huyện.
    • Chưa tiến hành thực nghiệm phun thử nghiệm các loại thuốc hóa học và chế phẩm sinh học trực tiếp trên hiện trường để đánh giá hiệu lực diệt trừ thực tế và chi phí kinh tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Kéo dài thời gian theo dõi định kỳ suốt 12 tháng nhằm hoàn thiện biểu đồ vòng đời, chu kỳ phát sinh các lứa sâu và xác định chính xác thời điểm qua đông của từng loài.
    • Mở rộng nghiên cứu xác định ngưỡng gây hại kinh tế (EIL) cụ thể trên từng cấp tuổi cây Keo tai tượng để tối ưu hóa thời điểm can thiệp biện pháp hóa học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ kỹ thuật thuộc các chuyên ngành Quản lý Tài nguyên Rừng, Lâm học và Bảo vệ Thực vật.

Các nội dung có giá trị ứng dụng và tham khảo cao bao gồm:

  1. Phương pháp thiết kế điều tra sâu hại rừng: Quy trình phân bố 9 OTC (1.000 m²), kỹ thuật chọn 6 cành mẫu trên cây tiêu chuẩn để điều tra sâu ăn lá và kỹ thuật đào bóc 5 ô dạng bản sâu 40 cm để điều tra sâu hại rễ tầng đất.
  2. Dữ liệu nhận dạng côn trùng: Các số liệu đo đạc kích thước hình thái chi tiết từng pha (trứng, sâu non, nhộng, ngài) của loài Sâu nâu (Anomis fulvida) và Sâu kèn nhỏ (Acanthopsyche sp.).
  3. Ứng dụng thống kê sinh học: Phương pháp vận dụng tiêu chuẩn kiểm định $U$ để phân tích định lượng sự chênh lệch mật độ sinh vật hại theo các yếu tố sinh thái (độ cao, hướng dốc, tuổi cây).
  4. Công thức thực hành: Hướng dẫn pha chế bả độc, vòng nhựa dính bẫy sâu và liều lượng sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật đặc trị sâu hại rừng keo.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận xác định những loài sâu hại nào là chủ yếu trên cây Keo tai tượng tại huyện Đô Lương và dựa trên tiêu chí nào?

Tác giả xác định được 2 loài sâu hại chính là Sâu kèn nhỏ (Acanthopsyche sp.) và Sâu nâu (Anomis fulvida Guenée). Việc xác định dựa trên 3 tiêu chí khoa học:

  1. Mật độ cá thể trung bình cao nhất qua các đợt điều tra (Sâu kèn nhỏ đạt 2,30 con/cây; Sâu nâu đạt 2,09 con/cây).
  2. Tần suất xuất hiện trên các cây điều tra thuộc nhóm thường gặp ($P% > 50%$, cụ thể Sâu kèn nhỏ là 67,78% và Sâu nâu là 64,44%).
  3. Đặc tính sinh vật học và mức độ nguy hại: pha sâu non có sức ăn phá mạnh, ăn trụi lá, có nguy cơ bùng phát thành dịch lớn làm suy giảm sinh trưởng hoặc làm chết cây.

2. Yếu tố độ cao và hướng phơi sườn đồi ảnh hưởng như thế nào đến mật độ của hai loài sâu hại chính?

Theo số liệu từ Biểu 5.5, 5.7 và kết quả kiểm định tiêu chuẩn $U$:

  • Về độ cao: Mật độ sâu hại giảm dần từ chân đồi lên đỉnh đồi (Sâu kèn nhỏ giảm từ 2,54 con/cây ở chân đồi xuống 2,25 con/cây ở đỉnh đồi; Sâu nâu giảm từ 2,25 con/cây xuống 2,02 con/cây). Nguyên nhân do chân đồi có tầng đất dày, độ ẩm và dinh dưỡng tốt hơn, tán cây phát triển rậm rạp làm giảm bức xạ trực xạ, tạo tiểu khí hậu thuận lợi cho sâu hại. Kiểm định $|U|$ giữa các vị trí dao động từ 2,64 đến 30,33 (đều $> 1,96$), khẳng định sự sai khác có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95%.
  • Về hướng phơi: Hướng Tây Nam có mật độ sâu hại cao hơn hướng Tây Bắc (Sâu kèn nhỏ: 2,49 so với 2,32 con/cây; Sâu nâu: 2,25 so với 2,10 con/cây; giá trị kiểm định $U$ lần lượt là 17,18 và 3,78). Hướng Tây Nam có cường độ và thời gian chiếu sáng mặt trời cao hơn, thúc đẩy cây ra nhiều chồi lá non, cung cấp nguồn thức ăn dồi dào cho sâu hại.

3. Mật độ sâu hại giữa rừng Keo tai tượng 5 tuổi và 7 tuổi khác nhau ra sao?

Mật độ sâu hại ở lâm phần 5 tuổi cao hơn rõ rệt so với lâm phần 7 tuổi: Sâu kèn nhỏ ở tuổi 5 đạt 2,41 con/cây (so với 2,24 con/cây ở tuổi 7; $U = 7,80$); Sâu nâu ở tuổi 5 đạt 2,08 con/cây (so với 1,98 con/cây ở tuổi 7; $U = 3,12$). Nguyên nhân do rừng 7 tuổi đã bước vào giai đoạn sinh trưởng ổn định, cấu trúc tán lá vững chắc và sức đề kháng tự nhiên cao. Ngược lại, rừng 5 tuổi cây còn non, mô lá mềm, sức chống chịu kém hơn nên là đối tượng ưa thích của sâu non.

4. Sâu non của loài Sâu nâu (Anomis fulvida Guenée) có tập tính sinh hoạt và gây hại đặc thù gì?

Sâu non Sâu nâu trải qua 6 tuổi, kéo dài từ 10 – 25 ngày, sức ăn hại trung bình khoảng 4 lá keo (diện tích 4.000 mm²). Sâu non có tập tính ăn hại chủ yếu vào ban đêm (từ 18h30 đến 4h30 sáng hôm sau). Sâu thường ăn từ mép lá hoặc gặm từ đầu lá vào, ăn hết phần thịt lá và chồi non, chừa lại gân chính. Ban ngày, từ khoảng 4h30 sáng, sâu non bò thành đàn xuống gốc, ẩn nấp trong các kẽ nứt của vỏ thân cây ở đoạn cách mặt đất dưới 1,5 – 2 m hoặc ẩn dưới lớp lá khô mục cách gốc cây khoảng 0,6 m.

5. Khóa luận khuyến nghị công thức phối chế bả độc và vòng nhựa dính bẫy sâu cơ giới như thế nào?

Để phòng trừ sâu non và bảo vệ cây bằng biện pháp vật lý cơ giới, tác giả đưa ra 2 công thức phối chế cụ thể:

  • Bả độc: Trộn 40 phần thức ăn dẫn dụ (gồm cám rang thơm kết hợp rau xanh băm nhỏ) với 1 phần thuốc sâu.
  • Vòng nhựa dính quanh thân cây: Phối trộn theo tỷ lệ 10 g dầu thông, 1,25 g tùng hương, 2 g hắc ín, 1,5 g Vadơlin và thêm một lượng nhỏ dầu gai để tạo độ dính, quét thành vòng quanh thân nhằm ngăn sâu non bò từ gốc lên tán lá.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Phùng Huỳnh đã điều tra và xác định được thành phần gồm 8 loài sâu hại thuộc 7 họ và 3 bộ trên cây Keo tai tượng tại xã Trung Sơn, huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An. Nghiên cứu đã chỉ rõ Sâu kèn nhỏ (Acanthopsyche sp.) và Sâu nâu (Anomis fulvida Guenée) là hai loài gây hại chính, đồng thời chứng minh bằng kiểm định thống kê $U$ ảnh hưởng có ý nghĩa của độ cao, hướng phơi và tuổi rừng đến biến động mật độ sâu hại. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất một hệ thống các biện pháp phòng trừ toàn diện kết hợp giữa kỹ thuật lâm sinh, cơ giới vật lý, sinh học và hóa học theo nguyên tắc quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) nhằm bảo vệ bền vững các lâm phần Keo tai tượng.