Luận văn: Đặc điểm và nguyên nhân viêm phổi tái diễn ở trẻ em tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các nguyên nhân gây viêm phổi tái diễn ở trẻ em điều trị tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

Trường đại học

Trường Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nhi khoa

Tác giả

Mẫn Thị Luyến

Thể loại

Luận văn bác sĩ nội trú

2024

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan viêm phổi tái diễn ở trẻ tại BV Trung ương Thái Nguyên

Viêm phổi tái diễn ở trẻ em là thách thức lâm sàng lớn tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Bệnh lý này phản ánh sự suy giảm đề kháng hoặc bất thường giải phẫu đường thở. Trẻ nhỏ dưới năm tuổi chiếm đa số các ca bệnh nhập viện. Độ tuổi từ hai đến dưới mười hai tháng ghi nhận tỷ lệ cao nhất. Đợt viêm tái phát nhiều lần gây tổn hại cấu trúc phế quản và nhu mô phổi. Sự chậm trễ trong can thiệp dẫn tới nguy cơ suy hô hấp mạn tính. Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên tiếp nhận nhiều ca bệnh nặng từ các tỉnh miền núi phía Bắc. Khí hậu nóng ẩm vùng cao tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển. Nhiều gia đình chưa nhận thức rõ về căn nguyên tiềm ẩn. Trẻ thường chỉ tới viện khi xuất hiện khó thở. Việc phát hiện sớm đợt viêm phổi tái diễn giữ vai trò sống còn. Bác sĩ cần phân loại chính xác mức độ tổn thương. Đánh giá toàn diện giúp ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm cho trẻ.

1.1. Định nghĩa chuẩn y khoa về viêm phổi tái diễn

Viêm phổi tái diễn là tình trạng nhiễm trùng nhu mô phổi lặp đi lặp lại. Tiêu chuẩn xác định gồm tối thiểu hai đợt viêm trong một năm hoặc từ ba đợt trở lên trong cuộc đời. Mỗi đợt bệnh biểu hiện đầy đủ các triệu chứng lâm sàng như ho, sốt và khó thở. Hình ảnh X-quang ngực thẳng ghi nhận tổn thương thâm nhiễm mới. Điểm cốt lõi là trẻ phải có giai đoạn khỏi bệnh hoàn toàn giữa các đợt viêm. Cả dấu hiệu lâm sàng lẫn tổn thương X-quang đều phải biến mất trước đợt cấp tiếp theo. Sự hồi phục này phân biệt viêm phổi tái diễn với viêm phổi dai dẳng. Bác sĩ cần khai thác kỹ tiền sử bệnh án.

1.2. Phân bố bệnh lý theo lứa tuổi tại cơ sở điều trị

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên cho thấy sự phân bố lứa tuổi rất rõ nét. Nhóm trẻ từ hai đến dưới mười hai tháng tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất. Tỷ lệ tái diễn hai đợt tập trung chủ yếu ở nhóm trẻ nhỏ này với hơn năm mươi tám phần trăm. Nhóm từ mười hai đến ba mươi sáu tháng tuổi có nguy cơ tái phát ba đến năm đợt cao nhất. Trẻ trên ba mươi sáu tháng tuổi ghi nhận số đợt tái diễn nhiều nhất, trên năm đợt. Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện khiến trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dễ bị tổn thương. Đường thở của trẻ nhỏ có chu vi hẹp và nhiều mạch máu. Viêm nhiễm dễ gây bít tắc lòng phế quản nhanh chóng.

II. Đặc điểm viêm phổi tái diễn ở trẻ tại BV Trung ương Thái Nguyên

Triệu chứng lâm sàng của viêm phổi tái diễn rất đa dạng và phức tạp. Ho là biểu hiện phổ biến nhất, xuất hiện ở hơn chín mươi tám phần trăm ca bệnh. Trẻ thường ho húng hắng từng cơn hoặc ho có đờm đặc kéo dài. Cơn sốt xuất hiện ở gần bảy mươi phần trăm trường hợp nghiên cứu. Nhóm trẻ dưới mười hai tháng tuổi có tỷ lệ sốt cao vượt trội, đạt mức tám mươi phần trăm. Triệu chứng khò khè chiếm hơn năm mươi bảy phần trăm tổng số bệnh nhi. Tỷ lệ khò khè giảm dần khi lứa tuổi của trẻ tăng lên. Tình trạng ăn kém hoặc bỏ bú cũng xảy ra ở hơn ba mươi lăm phần trăm trẻ. Căn nguyên gây bệnh bắt nguồn từ sự phối hợp giữa virus và vi khuẩn. Virus đường hô hấp như Rhinovirus thường đóng vai trò kích hoạt đợt viêm cấp ban đầu. Sau đó, vi khuẩn cơ hội xâm nhập gây bội nhiễm nhu mô phổi nghiêm trọng. Các dị tật bẩm sinh đường thở và trào ngược dạ dày thực quản làm bệnh kéo dài.

2.1. Biểu hiện lâm sàng điển hình và sự khác biệt lứa tuổi

Biểu hiện lâm sàng của bệnh nhi thay đổi tùy theo từng nhóm tuổi cụ thể. Trẻ nhũ nhi dưới mười hai tháng tuổi phản ứng mạnh với nhiễm trùng đường hô hấp. Cơn sốt cao và tiếng thở khò khè xuất hiện dày đặc ở nhóm tuổi này. Tiếng khò khè phản ánh tình trạng tắc nghẽn và co thắt phế quản cấp tính. Ở trẻ lớn hơn, phản ứng sốt có xu hướng dịu nhẹ hơn so với trẻ nhỏ. Triệu chứng ho vẫn là dấu hiệu thường trực xuyên suốt mọi lứa tuổi. Trẻ ho liên tục do kích thích thụ thể tại niêm mạc phế quản. Dấu hiệu bỏ bú và kém ăn phản ánh tình trạng thiếu oxy mô và kiệt sức.

2.2. Tác nhân vi sinh và bệnh lý nền căn nguyên

Nghiên cứu chỉ ra vai trò phức hợp của các tác nhân vi sinh gây viêm phổi tái diễn. Virus thường xâm nhập đầu tiên làm suy yếu hàng rào biểu mô đường hô hấp. Rhinovirus và Adenovirus chiếm tỷ lệ cao trong các đợt phát bệnh cấp tính. Sau khi niêm mạc tổn thương, vi khuẩn xâm nhập tạo ổ nhiễm trùng thứ phát. Vi khuẩn không điển hình Mycoplasma pneumoniae chiếm tỷ lệ đáng kể trong các đợt bệnh. Vi khuẩn này kháng các kháng sinh tác động lên thành tế bào thông thường. Bên cạnh đó, các yếu tố nền như trào ngược dạ dày, suy giảm miễn dịch và dị tật bẩm sinh tim mạch tạo điều kiện cho vi khuẩn khu trú dai dẳng.

III. Giải pháp viêm phổi tái diễn ở trẻ tại BV Trung ương Thái Nguyên

Kiểm soát viêm phổi tái diễn đòi hỏi chiến lược chẩn đoán và điều trị đa chiều. Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên áp dụng quy trình thăm dò kỹ lưỡng cho từng bệnh nhi. Mục tiêu hàng đầu là dập tắt đợt nhiễm trùng cấp tính. Bác sĩ chỉ định phác đồ kháng sinh ban đầu theo kinh nghiệm lâm sàng dựa trên lứa tuổi. Liệu pháp oxy hỗ trợ hô hấp kịp thời giúp hạn chế suy hô hấp cấp. Khi triệu chứng cấp tính ổn định, công tác tìm kiếm nguyên nhân nền được khởi động ngay. Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao phát hiện sớm các dị dạng đường thở. Kỹ thuật nội soi phế quản cho phép quan sát trực tiếp niêm mạc và hút rửa dịch phế quản. Mẫu dịch thu thập được gửi đi nuôi cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ. Phương pháp này giúp điều chỉnh kháng sinh đích chính xác, ngăn chặn tình trạng kháng thuốc lan rộng. Các dị tật tim bẩm sinh hoặc trào ngược cũng được phối hợp can thiệp triệt để.

3.1. Phác đồ điều trị nội khoa và kiểm soát bội nhiễm

Điều trị nội khoa viêm phổi tái diễn tập trung kiểm soát ổ nhiễm khuẩn và cải thiện lưu thông khí. Kháng sinh phổ rộng đường tiêm tĩnh mạch được ưu tiên trong đợt cấp nặng. Bác sĩ đánh giá đáp ứng lâm sàng sau bốn mươi tám đến bảy mươi hai giờ dùng thuốc. Nếu nghi ngờ nhiễm vi khuẩn không điển hình Mycoplasma, nhóm Macrolide được phối hợp ngay. Biện pháp khí dung giãn phế quản giúp giải tỏa nhanh tắc nghẽn đường thở ở trẻ có khò khè. Vỗ rung lồng ngực và dẫn lưu tư thế hỗ trợ tống xuất dịch tiết nhầy ra ngoài. Chế độ dinh dưỡng giàu năng lượng và bổ sung vi chất giúp nâng cao thể trạng cho trẻ suy dinh dưỡng.

3.2. Quy trình chẩn đoán chuyên sâu xác định bệnh nền

Xác định bệnh lý nền là chìa khóa để chặn đứng chu kỳ viêm phổi tái phát. Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên triển khai thăm dò cận lâm sàng có hệ thống. Siêu âm tim Doppler màu phát hiện các tổn thương tim bẩm sinh gây tăng áp lực tuần hoàn phổi. Đo pH thực quản hoặc chụp dạ dày thực quản cản quang giúp chẩn đoán trào ngược dịch vị. Nội soi phế quản ống mềm đóng vai trò thiết yếu để tìm dị vật bỏ quên hoặc dị tật đường thở. Xét nghiệm định lượng kháng thể huyết thanh giúp đánh giá tình trạng suy giảm miễn dịch bẩm sinh. Việc xử lý nguyên nhân gốc rễ giúp loại bỏ triệt để nguy cơ viêm phổi tái phát trong tương lai.

IV. Kết luận viêm phổi tái diễn ở trẻ tại BV Trung ương Thái Nguyên

Nghiên cứu về viêm phổi tái diễn tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên cung cấp dữ liệu khoa học thiết thực. Bệnh lý này cần được nhìn nhận như hồi chuông cảnh báo về các bất thường tiềm ẩn. Trẻ nhũ nhi là đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất về cả tần suất lẫn triệu chứng. Khám lâm sàng kết hợp chẩn đoán hình ảnh hiện đại giúp phát hiện sớm nguyên nhân sâu xa. Phối hợp liên chuyên khoa giữa nhi hô hấp, tim mạch và ngoại khoa tạo ra hiệu quả điều trị tối ưu. Bên cạnh đó, việc quản lý bệnh nhân sau khi xuất viện giữ vai trò mang tính quyết định. Gia đình cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch tái khám định kỳ để theo dõi chức năng hô hấp. Môi trường sống trong lành giúp giảm thiểu tối đa kích ứng đường thở. Tiêm chủng đầy đủ tạo hàng rào bảo vệ vững chắc trước các vi sinh vật nguy hiểm. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho các bác sĩ lâm sàng.

4.1. Ứng dụng thực tiễn trong công tác quản lý lâm sàng

Kết quả đề tài mang lại giá trị ứng dụng cao cho thực tiễn lâm sàng tại các bệnh viện tuyến tỉnh. Bác sĩ nhi khoa cần thiết lập danh mục cảnh báo sớm đối với trẻ dưới mười hai tháng tuổi. Nhóm trẻ này có biểu hiện sốt và khò khè kéo dài cần được theo dõi sát sao. Việc lạm dụng kháng sinh kinh nghiệm diện rộng khi chưa có bằng chứng vi sinh cần được kiểm soát chặt chẽ. Cần ưu tiên chỉ định nội soi phế quản và chụp cắt lớp vi tính cho các ca tái phát trên ba lần. Quy trình phân loại bệnh nhân rõ ràng giúp rút ngắn thời gian nằm viện và tiết kiệm chi phí điều trị cho gia đình người bệnh.

4.2. Khuyến cáo phòng ngừa tái phát cho gia đình bệnh nhi

Phòng ngừa đóng vai trò quyết định giúp bảo vệ trẻ trước vòng xoáy bệnh lý hô hấp mạn tính. Cha mẹ cần tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin cho trẻ theo lịch khuyến cáo. Vắc xin phế cầu, vắc xin cúm mùa và ho gà tạo kháng thể chống lại các mầm bệnh phổ biến. Vệ sinh môi trường sống thông thoáng, loại bỏ bụi bẩn và khói thuốc lá xung quanh trẻ. Gia đình cần giữ ấm đường thở khi thời tiết giao mùa, đặc biệt tại khu vực miền núi. Duy trì việc nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong sáu tháng đầu giúp củng cố hệ miễn dịch tự nhiên. Khi trẻ có biểu hiện sốt ho, gia đình cần đưa trẻ đến viện khám sớm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/10/2026
Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nguyên nhân viêm phổi tái diễn ở trẻ em tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Định nghĩa và đặc điểm dịch tễ học viêm phổi tái diễn 1. Định nghĩa viêm phổi tái diễn Viêm phổi (VP): là tình trạng tổn thương viêm nhu mô phổi, có thể lan tỏa cả 2 phổi hoặc tập trung ở một thùy phổi. Viêm phổi cộng đồng: là viêm phổi mắc ở ngoài cộng đồng hoặc 48 giờ đầu tiên nhập viện1.

Viêm phổi tái diễn (RP)4-6,13 là thuật ngữ để chỉ tình trạng trẻ có từ 2 đợt viêm phổi trở lên trong một năm hoặc từ 3 đợt viêm phổi trở lên ở bất kỳ thời điểm nào; giữa các đợt viêm phổi ở trẻ không có triệu chứng lâm sàng và tổn thương viêm phổi trên phim chụp Xquang. Đặc điểm dịch tễ học viêm phổi tái diễn 1. Tỷ lệ mắc bệnh Viêm phổi là bệnh thường gặp nhất, là nguyên nhân nhập viện và là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở trẻ em dưới 5 tuổi. Theo Tổ chức Y tế Thế giới ước tính có 156 triệu trường hợp viêm phổi mỗi năm ở trẻ dưới 5 tuổi và 14,9 triệu ca nhập viện mỗi năm2.

Dịch tễ học viêm phổi trẻ em rất khác nhau giữa các khu vực khác nhau trên thế giới liên quan đến sự phổ biến của các yếu tố nguy cơ và tác nhân gây bệnh 3. Xem xét tỷ lệ viêm phổi theo quốc gia, viêm phổi chiếm 2 triệu lượt bệnh nhân ngoại trú hàng năm tại Hoa Kỳ và 2,5 triệu trường hợp ở Châu Âu. Ở Hàn Quốc, tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi ở trẻ em dưới 5 tuổi là 0,20 - 0,249 trẻ/năm14. Viêm phổi tái diễn chiếm 7,7 - 9% trong số trẻ VP mắc phải tại cộng đồng, đây là nguyên nhân phổ biến khiến trẻ phải đi khám và nhập viện tại bệnh viện5.

Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở trẻ em viêm phổi tái diễn được đưa vào Đơn vị Chăm sóc Đặc biệt Nhi khoa do viêm phổi nặng là cao 13. Nghiên 4 cứu tại Bệnh viện Nhi đồng Toronto tại Canada cho thấy 238 trong số 2.952 trẻ em (8%) nhập viện vì viêm phổi cộng đồng đáp ứng các tiêu chí cho RP 15. Tỷ lệ tử vong Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng bệnh viêm phổi đã gây ra 740.180 ca tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn thế giới vào năm 2019, chiếm khoảng 14% số ca tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi. Tỷ lệ tử vong do viêm phổi ở Hàn Quốc là 1,8 trên 100.000 người dưới 1 tuổi và 0,1 trên 100.000 người từ 1 - 4 tuổi vào năm 202014.

Tuổi, giới Thường gặp trẻ dưới 5 tuổi, chủ yếu dưới 2 tuổi. Theo nghiên cứu của Hamza, M. và cộng sự thực hiện trên 200 bệnh nhân viêm phổi tái diễn tại Bệnh viện Đại học Tanta, Ai Cập từ tháng 5/2019 đến tháng 4/2022, tuổi trung bình của trẻ viêm phổi tái diễn là 15,4 tháng. Phần lớn là nam, gấp đôi so với nữ13.

Nghiên cứu của Phạm Ngọc Toàn tại bệnh viện Nhi Trung ương (2019) về viêm phổi tái diễn, cho thấy trung vị tuổi của đối tượng nghiên cứu là 11 tháng (từ 3 - 59 tháng); đa số trẻ dưới 12 tháng tuổi, trai gặp nhiều hơn trẻ gái với tỷ lệ nam/nữ là 1,86. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chẩn đoán viêm phổi tái diễn 1. Đặc điểm lâm sàng Các nghiên cứu trên thế giới về lĩnh vực này cho thấy các đợt tái diễn của VP có bệnh cảnh lâm sàng tương tự như VP cấp, trên cơ sở có những dấu hiệu của tình trạng tái diễn, ảnh hưởng đến toàn thân. Đặc điểm lâm sàng của VP trẻ em khác nhau phụ thuộc tác nhân gây bệnh, vật chủ và mức độ nặng.

Các triệu chứng và dấu hiệu của viêm phổi có thể không rõ ràng, đặc biệt trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ. Ho và sốt gợi ý viêm phổi, những dấu hiệu hô hấp khác như thở nhanh, thở gắng sức có thể có trước ho. Ho có thể không phải là một đặc trưng ban đầu vì phế nang có ít receptor ho. Ho bắt đầu khi các yếu tố 5 nhiễm trùng kích thích thụ thể ho ở đường thở.

Sốt kéo dài, ho và dấu hiệu hô hấp gợi ý nhiều khả năng viêm phổi. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có thể bú kém, khó chịu hoặc quấy khóc hơn là ho và tiếng thở bất thường, có thể chỉ bị sốt và tăng bạch cầu. Trẻ lớn có thể viêm màng phổi (đau khi hít vào nhưng không phải là một dấu hiệu kéo dài), có thể đau bụng (do cơn đau quy chiếu từ thùy dưới) hoặc cứng gáy (do cơn đau quy chiếu từ thùy trên) 6. Triệu chứng cơ năng Ho là một triệu chứng đặc hiệu của bệnh lý hô hấp chung, nhưng không đặc hiệu cho một bệnh nhiễm trùng hô hấp riêng biệt nào.

Trong những đợt VP tái diễn, ho là một biểu hiện sớm hay gặp. Đặc điểm là ho thường dai dẳng, dùng thuốc giảm ho ít hiệu quả6. Nghiên cứu của Hamza, M. và cộng sự trên 200 bệnh nhân tại Bệnh viện Đại học Tanta, Ai Cập (5/2019 - 4/2022) về viêm phổi tái diễn cho thấy, ho là triệu chứng phổ biến trong 99% trường hợp13.

Nghiên cứu của Phạm Ngọc Toàn và cộng sự trên 96 bệnh nhân viêm phế quản phổi tái diễn tại Bệnh viện Nhi Trung ương (2/2016 - 8/2017) cho thấy có 97,9% trẻ có triệu chứng ho16. Sốt là biểu hiện thường gặp của bệnh viêm phổi ở trẻ em. Tuy nhiên, nó không đặc hiệu và có mặt thay đổi. Hầu hết trẻ có sốt nhưng mức độ tùy theo căn nguyên gây bệnh, các nghiên cứu nhận thấy rằng nếu căn nguyên là vi khuẩn trẻ thường sốt ≥ 38,5℃ còn nếu do virus thường sốt nhẹ hơn < 38,5℃.

Một số ít trường hợp trẻ chỉ có biểu hiện lâm sàng bằng sốt không rõ nguyên nhân mà không kèm theo các dấu hiệu về hô hấp. Đối với trường hợp quá nặng đôi khi còn giảm thân nhiệt. Sốt có thể là dấu hiệu duy nhất của bệnh viêm phổi tiềm ẩn ở trẻ nhỏ sốt cao. Trong một báo cáo, 26% trong số 146 trẻ em (< 5 tuổi) bị sốt ≥ 39°C (102,2°F), không có bằng chứng lâm sàng về viêm phổi hoặc các dấu hiệu 6 khu trú khác và số lượng bạch cầu ngoại biên ≥ 20.000/microL, có bằng chứng chụp Xquang về viêm phổi.

Nghiên cứu của Rijal, P. và cộng sự trên 74 trẻ bị viêm phổi tái diễn tại Bệnh viện Đại học Y Nepal trong khoảng thời gian từ tháng 7 năm 2013 đến tháng 6 năm 2018 cho thấy có 63,5% trẻ có triệu chứng sốt17. Khò khè: Khi viêm nhiễm, sự tăng tiết đờm rãi, kết hợp sự co thắt làm hẹp lòng đường thở, cản trở thông khí, gây ra tiếng khò khè. Khò khè thường gặp ở trẻ viêm phổi gây bởi vi khuẩn không điển hình và virus hơn vi khuẩn, cũng là đặc điểm đặc trưng của viêm tiểu phế quản và hen phế quản.

Theo nghiên cứu của Hamza, M. và cộng sự, triệu chứng khò khè chiếm 63% trường hợp13. Nghiên cứu Phạm Ngọc Toàn và cộng sự (2017) về đặc điểm viêm phổi tái diễn ở trẻ dưới 5 tuổi cho thấy 90,6% trẻ có triệu chứng khò khè16. Khạc đờm: Các trẻ lớn có khả năng ho, khạc đờm.

Tính chất của đờm có thể thay đổi theo mức độ viêm nhiễm cũng như loại vi sinh vật gây bệnh trực tiếp. Đánh giá tính chất, số lượng, mầu sắc, độ quánh dính, mùi của đờm dãi gợi ý cho chẩn đoán nguyên nhân 6. Đau ngực: Triệu chứng này thường được mô tả ở các trẻ lớn. Cần phân biệt đau ngực do thương tổn hệ thống hô hấp hay đau cơ thành ngực, hậu quả của các cơn ho kéo dài, liên tục6.

Thở rít: Xuất hiện ở thì hít vào với âm sắc cao, là hậu quả của viêm nhiễm, phù nề khu vực thanh khí quản, gây cản trở thông khí. Mặc dù triệu chứng này không gặp thường xuyên, nhưng thở rít là dấu hiệu lâm sàng quan trọng cần phát hiện và theo dõi. Các triệu chứng rối loạn của các cơ quan khác như thần kinh (kích thích, li bì, co giật…), tiêu hóa (ỉa lỏng, nôn, bú kém), tim mạch (mạch nhanh) biểu hiện tùy thuộc vào từng bệnh cảnh cụ thể6. Triệu chứng thực thể Thở nhanh: Nhịp thở là thông số thay đổi sớm nhất khi có tổn thương tại phổi.

Khi phổi bị viêm sẽ nhanh chóng giảm thể tích trao đổi khí do tổn thương viêm, chất xuất tiết, đờm dãi gây bít tắc lòng phế quản và có thể gây xẹp phổi do đó dẫn đến tình trạng thiếu Oxy và tăng CO2. Để khắc phục tình trạng này trẻ phải tăng nhịp thở. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, thở nhanh là một trong những tiêu chuẩn quan trọng giúp chẩn đoán viêm phổi. Tác giả Phạm Ngọc Toàn nghiên cứu về VP tái diễn ở trẻ em tại Bệnh viện Nhi Trung ương cho thấy, thở nhanh gặp ở 94,5% trẻ 6.

Nghiên cứu về VP tái diễn tại Bệnh viện Đại học Y Nepal thấy có 52,7% trẻ thở nhanh 17. Nhịp thở thay đổi theo hoạt động của trẻ em và trẻ nhỏ, ở bệnh nhân này được đánh giá tốt nhất bằng cách đếm nhịp thở trong vòng 60 giây. Quan sát di động lồng ngực tốt hơn nghe vì nghe có thể làm trẻ kích thích làm tăng tần số thở. Nhịp thở có thể tăng 10 nhịp/phút khi tăng 1 0C ở trẻ không viêm phổi.

Rối loạn nhịp thở: Tùy từng mức độ nặng nhẹ của bệnh, nhịp thở có thể nhanh, chậm, hay không đều. Khi có cơn ngừng thở là biểu hiện của suy thở nặng. Theo nghiên cứu của tác giả Phạm Ngọc Toàn và cộng sự, rối loạn nhịp thở chiếm 19,8% các trường hợp trẻ bị VP tái diễn 16. Ran ở phổi: Là triệu chứng quan trọng để chẩn đoán VP, tình trạng viêm tiết dịch ở lòng phế nang tạo ra ran ẩm to nhỏ hạt.

Khi có tình trạng co thắt hay bít tắc đường thở, nghe phổi có ran rít, ngáy. Các ran phát hiện trong khi nghe phổi có giá trị lớn trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Tanta, Ai Cập cho thấy ran phổi được quan sát nhiều nhất trong 86% trường hợp13. Nghiên cứu của Phạm Ngọc Toàn (2019) cho thấy ran ở phổi chiếm tới 97,9% trẻ viêm phổi tái diễn6.

Tình trạng thông khí phổi: có thể giảm hay tăng. Thường thông khí phổi tăng ở giai đoạn đầu, thể hiện sự bù trừ, chống đỡ tình trạng suy thở. Sau đó 8 trẻ hay có hiện tượng giảm thông khí do tắc nghẽn đường thở. Nghiên cứu tại Nepal năm 2019, giảm thông khí phổi gặp ở 51,3% trẻ VP tái diễn17.

Khó thở: Là tập hợp của nhiều triệu chứng lâm sàng, thường thể hiện bằng tình trạng rối loạn nhịp thở, xu hướng lúc đầu là tăng tần số, sau có thể chậm, không đều rồi ngừng thở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Mẫn Thị Luyến (2024), Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nguyên nhân viêm phổi tái diễn ở trẻ em tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, Luận văn bác sĩ nội trú, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên.
APA 7
Mẫn, T. L. (2024). Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nguyên nhân viêm phổi tái diễn ở trẻ em tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên [Luận văn bác sĩ nội trú, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/dac-diem-nguyen-nhan-viem-phoi-tai-dien-tre-em-bv-trung-uong-thai-nguyen/9443765553
IEEE
T. L. Mẫn, "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nguyên nhân viêm phổi tái diễn ở trẻ em tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên," Luận văn bác sĩ nội trú, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên, 2024. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/dac-diem-nguyen-nhan-viem-phoi-tai-dien-tre-em-bv-trung-uong-thai-nguyen/9443765553

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác