Đặc điểm kiến tạo hiện đại bồn trũng Kainozoi Quảng Nam và vai trò của nó đối với tai biến địa chất

Tài liệu nghiên cứu Đặc điểm kiến tạo hiện đại bồn trũng kainozoi quảng nam phần đất liền và vai trò của nó đối với tai, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Địa Chất Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

189
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU, PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan khu vực nghiên cứu

1.2. Vị trí và phạm vi vùng nghiên cứu

1.3. Lịch sử nghiên cứu địa chất – kiến tạo – tai biến

1.3.1. Trong nước và vùng nghiên cứu

1.3.2. Trên thế giới

1.4. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp luận nghiên cứu kiến tạo hiện đại

1.4.2. Phương pháp luận nghiên cứu tai biến địa chất

1.4.3. Các phương pháp nghiên cứu

1.4.3.1. Phương pháp thu thập và xử lý thông tin
1.4.3.2. Phương pháp viễn thám
1.4.3.3. Phân tích mô hình DEM
1.4.3.4. Phương pháp điều tra khảo sát
1.4.3.5. Phương pháp phân tích số liệu địa vật lý
1.4.3.6. Phương pháp giải đoán cấu trúc
1.4.3.7. Nhóm phương pháp phân tích mẫu
1.4.3.8. Phương pháp mô hình hóa

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT VÀ HIỆN TRẠNG TAI BIẾN ĐỊA CHẤT VÙNG QUẢNG NAM

2.1. Đặc điểm địa chất

2.2. Phụ thống Holocen thượng (Q23)

2.3. Hiện trạng tai biến địa chất vùng bồn trũng Kainozoi Quảng Nam

2.3.1. Hiện tượng nhiễm mặn

2.3.2. Hiện tượng xói lở bờ

2.3.3. Sự biến động dòng chảy của sông

2.3.4. Trượt lở

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM VẬN ĐỘNG KIẾN TẠO HIỆN ĐẠI VÙNG BỒN TRŨNG KAINOZOI QUẢNG NAM (PHẦN ĐẤT LIỀN)

3.1. Vị trí khu vực nghiên cứu trong bối cảnh địa động lực Kainozoi Đông nam Á

3.2. Lịch sử trường ứng suất khối Đông Dương trong Kainozoi

3.3. Đặc điểm kiến tạo hiện đại bồn trũng Kainozoi Quảng Nam (phần đất liền)

3.4. Đặc điểm đứt gãy hoạt động trong vùng đồng bằng ven biển tỉnh Quảng Nam

3.4.1. Hệ thống đứt gãy phương á vĩ tuyến (F1)

3.4.2. Hệ thống đứt gãy phương Đông Bắc - Tây Nam

3.4.3. Hệ thống đứt gãy phương Tây Bắc - Đông Nam

3.5. Các biểu hiện của hoạt động kiến tạo và kiến tạo hiện đại trong khu vực nghiên cứu

3.6. Trường ứng suất kiến tạo và quy luật vận động các hệ thống đứt gãy hiện đại khu vực

3.7. Vận động nâng hạ kiến tạo

3.7.1. Vận động nâng kiến tạo

3.7.2. Vận động hạ kiến tạo

3.8. Hoạt động núi lửa

4. CHƯƠNG 4: VAI TRÒ CỦA HOẠT ĐỘNG KIẾN TẠO HIỆN ĐẠI VỚI TAI BIẾN ĐỊA CHẤT BỒN TRŨNG KAINOZOI QUẢNG NAM

4.1. Các tai biến địa chất nguồn gốc nội sinh

4.2. Vai trò của vận động kiến tạo hiện đại liên quan đến Động đất

4.3. Vai trò của vận động kiến tạo hiện đại liên quan đến sóng thần

4.4. Vai trò của hoạt động kiến tạo hiện đại với tai biến ngoại sinh

4.5. Vai trò của hoạt động kiến tạo hiện đại với hiện tượng nhiễm mặn

4.6. Vai trò của hoạt động hoạt động kiến tạo hiện đại tới xói lở

4.7. Vai trò của hoạt động hoạt động kiến tạo hiện đại tới sự biến động dòng chảy của sông

4.8. Tổ hợp tai biến liên quan nâng hạ kiến tạo

4.9. Vai trò của hoạt động hoạt động kiến tạo hiện đại tới tai biến khác

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH DO NCS CHỦ TRÌ HOẶC THAM GIA

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kiến Tạo Hiện Đại Quảng Nam Bồn Trũng Kainozoi

Bài viết này tập trung vào đặc điểm kiến tạo hiện đại của bồn trũng Kainozoi Quảng Nam và vai trò của nó đối với tai biến địa chất. Khu vực nghiên cứu nằm trong bối cảnh địa động lực phức tạp của Đông Nam Á, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố kiến tạo khác nhau. Việc hiểu rõ các quá trình kiến tạo hiện đại là vô cùng quan trọng để đánh giá và giảm thiểu nguy cơ tai biến địa chất trong khu vực. Bài viết sử dụng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu hiện đại như viễn thám, địa vật lý, phân tích mẫu và mô hình hóa để làm sáng tỏ các đặc điểm kiến tạo và mối liên hệ của chúng với sạt lở đất Quảng Nam, động đất Quảng Nam, và các hiện tượng biến đổi khí hậu Quảng Nam. Luận án của Nguyễn Quốc Hưng (2024) đã cung cấp nền tảng vững chắc cho nghiên cứu này.

1.1. Vị trí và Phạm Vi Nghiên Cứu Bồn Trũng Kainozoi

Khu vực nghiên cứu là phần đất liền của bồn trũng Kainozoi Quảng Nam, một cấu trúc địa chất quan trọng thuộc miền Trung Việt Nam. Bồn trũng này hình thành trong giai đoạn Kainozoi và chứa đựng lịch sử địa chất phức tạp. Việc xác định chính xác vị trí và phạm vi của bồn trũng là bước đầu tiên để phân tích kiến tạo Neotectonic và ảnh hưởng của nó đến ứng xử địa chất của khu vực. Nghiên cứu tập trung vào phần đất liền để loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố biển, tập trung vào các yếu tố kiến tạo tác động trực tiếp đến đất liền.

1.2. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Tai Biến Địa Chất

Tai biến địa chất là một trong những thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của Quảng Nam. Các hiện tượng như sạt lở đất, lũ lụt, biến đổi dòng chảy của sông, nhiễm mặnđộng đất gây ra những thiệt hại đáng kể về kinh tế và xã hội. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm sáng tỏ mối liên hệ giữa hoạt động kiến tạo và các tai biến địa chất này, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý rủi ro hiệu quả. Phân tích nguy cơ và đánh giá rủi ro là yếu tố quan trọng để giảm thiểu thiệt hại về người và của.

II. Thách Thức Đánh Giá Nguy Cơ Địa Chất Tại Bồn Trũng Quảng Nam

Việc đánh giá chính xác nguy cơ địa chất tại bồn trũng Kainozoi Quảng Nam gặp nhiều thách thức. Dữ liệu địa chất còn hạn chế, đặc biệt là về lịch sử hoạt động của các đứt gãy. Sự phức tạp của cấu trúc địa chất Quảng Nam, cùng với tác động của biến đổi khí hậu, làm tăng tính bất định trong dự báo tai biến địa chất. Cần có sự kết hợp các phương pháp nghiên cứu khác nhau và xây dựng các mô hình dự báo tin cậy để giải quyết những thách thức này. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu đầy đủ và chi tiết là yếu tố then chốt.

2.1. Hạn Chế Dữ Liệu Về Lịch Sử Địa Chất Quảng Nam

Một trong những khó khăn lớn nhất là thiếu dữ liệu chi tiết về lịch sử địa chất của bồn trũng Kainozoi Quảng Nam, đặc biệt là về thời gian và cường độ hoạt động của các đứt gãy. Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của kiến tạo hiện đại đến tai biến địa chất. Việc thu thập thêm dữ liệu địa chất, địa vật lý và sử dụng các phương pháp định tuổi hiện đại là cần thiết để khắc phục hạn chế này. Các nghiên cứu về trầm tích và cổ địa lý cũng góp phần làm sáng tỏ lịch sử địa chất.

2.2. Tác Động của Biến Đổi Khí Hậu Quảng Nam

Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như mưa lớn, lũ lụt và hạn hán, gây ảnh hưởng trực tiếp đến tai biến địa chất. Sự thay đổi mực nước biển cũng làm tăng nguy cơ nhiễm mặn và xói lở bờ biển. Việc tích hợp các yếu tố biến đổi khí hậu vào mô hình đánh giá nguy cơ địa chất là rất quan trọng. Các kịch bản biến đổi khí hậu khác nhau cần được xem xét để xây dựng các giải pháp ứng phó phù hợp.

2.3. Phức Tạp Trong Cấu Trúc Địa Chất Quảng Nam

Cấu trúc địa chất Quảng Nam rất phức tạp, với sự hiện diện của nhiều đứt gãy, nếp uốn và các thành tạo địa chất khác nhau. Sự tương tác giữa các yếu tố này gây khó khăn cho việc phân tích và dự báo tai biến địa chất. Cần có sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc địa chất khu vực và sử dụng các phương pháp phân tích tiên tiến để giải quyết vấn đề này. Các mô hình 3D về cấu trúc địa chất sẽ hỗ trợ tốt cho việc dự báo.

III. Phân Tích Đứt Gãy Hoạt Động Vận Động Kiến Tạo Quảng Nam

Phân tích đứt gãy hoạt độngvận động kiến tạo là một trong những phương pháp chính để hiểu rõ đặc điểm kiến tạo hiện đại của bồn trũng Kainozoi Quảng Nam. Nghiên cứu sử dụng các dữ liệu địa vật lý, viễn thám và GPS để xác định vị trí, hướng và tốc độ dịch chuyển của các đứt gãy. Kết quả phân tích cho thấy vận động nâng kiến tạosụt lún diễn ra không đồng đều trong khu vực, gây ảnh hưởng lớn đến tai biến địa chất. Xác định trường ứng suất kiến tạo hiện tại là yếu tố quan trọng để đánh giá nguy cơ động đất Quảng Nam.

3.1. Sử Dụng Dữ Liệu Địa Vật Lý để Xác Định Đứt Gãy

Dữ liệu địa vật lý, bao gồm trọng lực, từ trường và địa chấn, cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc sâu bên dưới bề mặt. Các phương pháp này giúp xác định vị trí và đặc điểm của các đứt gãy, cũng như phân tích cấu trúc địa chất của bồn trũng Kainozoi Quảng Nam. Việc kết hợp các phương pháp địa vật lý khác nhau giúp tăng độ tin cậy của kết quả. Dữ liệu địa vật lý cũng cung cấp thông tin về độ sâu của tầng đá gốc và độ dày của lớp trầm tích Kainozoi.

3.2. Phân Tích Viễn Thám để Xác Định Địa Mạo Kiến Tạo

Ảnh viễn thám, đặc biệt là ảnh radar và ảnh quang học độ phân giải cao, cho phép phân tích địa mạo kiến tạo, tức là các dạng địa hình hình thành do vận động kiến tạo. Các dấu hiệu như đường đứt gãy, sườn dốc, bậc thềm sông và hồ kiến tạo có thể được xác định thông qua phân tích ảnh viễn thám. Phương pháp này cung cấp thông tin quan trọng về hoạt động kiến tạo trong quá khứ và hiện tại. Phân tích mô hình DEM (Digital Elevation Model) cũng là một công cụ hữu ích.

3.3. Dữ Liệu GPS để Đo Vận Động Kiến Tạo Hiện Đại

Mạng lưới trạm GPS cho phép đo đạc chính xác vận động kiến tạo hiện đại, bao gồm cả vận động nângsụt lún. Dữ liệu GPS cung cấp thông tin quan trọng về tốc độ và hướng dịch chuyển của các khối kiến tạo, từ đó giúp đánh giá mức độ hoạt động của các đứt gãy. Việc theo dõi liên tục vận động kiến tạo bằng GPS là rất quan trọng để dự báo tai biến địa chất.

IV. Vai Trò Kiến Tạo Hiện Đại Với Tai Biến Địa Chất Quảng Nam

Kiến tạo hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển các tai biến địa chất tại bồn trũng Kainozoi Quảng Nam. Vận động nâng kiến tạo có thể gây ra sạt lở đất, trong khi sụt lún làm tăng nguy cơ ngập lụtnhiễm mặn. Hoạt động của các đứt gãy có thể gây ra động đất. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa kiến tạo hiện đạitai biến địa chất là cơ sở để xây dựng các giải pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro. Các tai biến địa chất nguồn gốc nội sinhtai biến địa chất nguồn gốc ngoại sinh đều chịu ảnh hưởng từ các quá trình kiến tạo.

4.1. Vận Động Nâng Kiến Tạo và Sạt Lở Đất

Vận động nâng kiến tạo làm tăng độ dốc của địa hình, làm cho đất trở nên dễ bị sạt lở. Các khu vực có vận động nâng mạnh thường có nguy cơ sạt lở đất cao hơn. Việc xây dựng các công trình giao thông và dân dụng trên các sườn dốc có vận động nâng cần được thực hiện cẩn thận, với các biện pháp gia cố và ổn định sườn dốc phù hợp. Các khu vực có cấu trúc địa mạo Quảng Nam đặc biệt cần chú ý.

4.2. Vận Động Sụt Lún và Nguy Cơ Ngập Lụt Nhiễm Mặn

Vận động sụt lún làm hạ thấp cao độ của địa hình, làm tăng nguy cơ ngập lụt, đặc biệt là trong mùa mưa lũ. Sụt lún cũng làm cho nước biển dễ dàng xâm nhập vào đất liền, gây ra nhiễm mặn nguồn nước và đất nông nghiệp. Các khu vực ven biển có vận động sụt lún cần được bảo vệ bằng các công trình đê điều và hệ thống thoát nước hiệu quả. Các giải pháp công trình và phi công trình cần được kết hợp.

4.3. Hoạt Động Đứt Gãy và Nguy Cơ Động Đất

Hoạt động của các đứt gãy có thể gây ra động đất. Mặc dù Quảng Nam không phải là khu vực có nguy cơ động đất cao, nhưng vẫn cần phải đánh giá nguy cơ này một cách cẩn thận, đặc biệt là đối với các công trình quan trọng như đập thủy điện và nhà máy điện hạt nhân. Việc xây dựng các công trình này cần tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế chống động đất nghiêm ngặt. Các nghiên cứu về độ động đất Quảng Nam cần được tiếp tục.

V. Ứng Dụng GIS Viễn Thám Trong Quản Lý Rủi Ro Tai Biến

Ứng dụng các công nghệ GIS trong địa chấtviễn thám đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý rủi ro tai biến địa chất. Các hệ thống GIS trong địa chất cho phép tích hợp, phân tích và hiển thị dữ liệu địa chất, địa vật lý, viễn thám và các thông tin liên quan khác trên bản đồ. Điều này giúp các nhà quản lý và các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn tổng quan về nguy cơ địa chất và đưa ra các quyết định sáng suốt. Viễn thám cung cấp dữ liệu cập nhật và diện rộng về địa hình, thảm phủ và các yếu tố khác, giúp theo dõi và dự báo tai biến địa chất một cách hiệu quả.

5.1. Xây Dựng Bản Đồ Nguy Cơ Địa Chất Bằng GIS

Bản đồ nguy cơ địa chất là một công cụ quan trọng để quản lý rủi ro tai biến. Bản đồ này thể hiện mức độ nguy cơ của các khu vực khác nhau đối với các loại tai biến khác nhau, chẳng hạn như sạt lở đất, lũ lụt và động đất. Việc xây dựng bản đồ nguy cơ địa chất cần dựa trên các dữ liệu khoa học tin cậy và được cập nhật thường xuyên. Hệ thống GIS trong địa chất cho phép tạo ra các bản đồ nguy cơ địa chất đa dạng và linh hoạt.

5.2. Theo Dõi Biến Động Địa Hình Bằng Viễn Thám

Các công nghệ viễn thám cho phép theo dõi sự thay đổi của địa hình theo thời gian, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu của tai biến địa chất, chẳng hạn như sạt lở đấtsụt lún. Dữ liệu viễn thám có thể được sử dụng để tạo ra các mô hình địa hình 3D, giúp phân tích chi tiết địa hình và đánh giá nguy cơ tai biến. Việc theo dõi biến động địa hình bằng viễn thám là một công cụ quan trọng để phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro tai biến.

5.3. Ứng Dụng Viễn Thám Trong Dự Báo Lũ Lụt

Dữ liệu viễn thám có thể được sử dụng để dự báo lũ lụt bằng cách theo dõi lượng mưa, độ ẩm đất và diện tích ngập úng. Các mô hình dự báo lũ lụt dựa trên dữ liệu viễn thám có thể cung cấp thông tin cảnh báo sớm cho người dân và các nhà quản lý, giúp giảm thiểu thiệt hại do lũ lụt gây ra. Việc kết hợp dữ liệu viễn thám với các dữ liệu khác, chẳng hạn như dữ liệu thủy văn và khí tượng, giúp tăng độ chính xác của dự báo lũ lụt.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Địa Chất Quảng Nam Tương Lai

Nghiên cứu về đặc điểm kiến tạo hiện đại của bồn trũng Kainozoi Quảng Nam và vai trò của nó đối với tai biến địa chất đã cung cấp những thông tin quan trọng cho việc quản lý rủi ro thiên tai và phát triển bền vững của khu vực. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn trong tương lai. Các nghiên cứu về lịch sử địa chất Quảng Nam, cấu trúc địa chất Quảng Nam, động đất Quảng Nam và tác động của biến đổi khí hậu Quảng Nam cần được đẩy mạnh để nâng cao khả năng dự báo và ứng phó với tai biến địa chất. Phát triển bền vững địa chất công trình cũng cần được chú trọng.

6.1. Nghiên Cứu Chi Tiết Hơn Về Lịch Sử Địa Chất Quảng Nam

Việc nghiên cứu chi tiết hơn về lịch sử địa chất Quảng Nam là rất quan trọng để hiểu rõ quá trình hình thành và phát triển của bồn trũng Kainozoi và các yếu tố ảnh hưởng đến tai biến địa chất. Các nghiên cứu về cổ sinh vật học, thạch học và địa hóa học có thể cung cấp những thông tin quan trọng về môi trường cổ và các sự kiện địa chất trong quá khứ. Việc sử dụng các phương pháp định tuổi hiện đại cũng giúp xác định chính xác thời gian của các sự kiện địa chất.

6.2. Xây Dựng Mô Hình Dự Báo Tai Biến Địa Chất

Việc xây dựng các mô hình dự báo tai biến địa chất là một nhiệm vụ quan trọng để phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro thiên tai. Các mô hình này cần dựa trên các dữ liệu khoa học tin cậy và được cập nhật thường xuyên. Việc tích hợp các yếu tố biến đổi khí hậuhoạt động kiến tạo vào mô hình cũng rất quan trọng. Các mô hình dự báo cần được kiểm tra và đánh giá độ chính xác bằng các dữ liệu thực tế.

6.3. Phát Triển Địa Chất Công Trình Bền Vững

Phát triển địa chất công trình bền vững là một yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn cho các công trình xây dựng và cơ sở hạ tầng trong khu vực. Các nghiên cứu về tính chất cơ lý của đất đá, ổn định sườn dốc và nguy cơ tai biến địa chất cần được thực hiện trước khi xây dựng bất kỳ công trình nào. Việc sử dụng các vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường và các giải pháp kỹ thuật tiên tiến cũng cần được khuyến khích.

23/05/2025
Đặc điểm kiến tạo hiện đại bồn trũng kainozoi quảng nam phần đất liền và vai trò của nó đối với tai biến địa chất

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Vùng đồng bằng ven biển Quảng Nam – Đà Nẵng có ý nghĩa quan trọng đối với kinh tế xã hội của tỉnh Quảng Nam và thành phố Đà Nẵng. Đây là khu vực có tiềm năng kinh tế lớn, đang phát triển nhanh chóng đồng thời cũng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của các tai biến thiên nhiên. Trong đó có các tai biến trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan tới các vận động địa chất hiện đại như xói lở bờ sông, bờ biển, sụt lún, hoặc động đất.

Cấu tạo nên nền địa chất trong phạm vi đới đồng bằng ven biển Quảng Nam – Đà Nẵng là bồn trũng Kainozoi Quảng Nam khá phức tạp. Phần lớn diện tích là một bồn trũng được lấp đầy bởi các trầm tích Neogen - Đệ tứ bị khống chế chặt chẽ bởi hàng loạt hệ thống đứt gãy có phương khác nhau, có lịch sử hoạt động phức tạp (Nguyễn Chí Trung, 2012; Hoàng Ngô Tự Do và nnk, 2016). Các hoạt động kiến tạo hiện đại đang diễn ra khá mạnh mẽ (Trần Thanh Hải, 2020; Nguyễn Quốc Hưng 2021) với nhiều dấu hiệu khác nhau có thể nhận dạng được. Trong thời gian gần đây, các vận động kiến tạo hiện đại là nguyên nhân gây nên hiện tượng nâng hạ địa hình, thay đổi hướng chảy của các con sông, tạo nên các điểm xói lở, bồi tụ bờ sông, bờ biển, của nhiều khu vực trong vùng nghiên cứu (Trần Thanh Hải, 2015; Hoàng Ngô Tự Do và nnk, 2016, Nguyễn Quốc Hưng 2021).

Hiện tượng xói lở bờ sông Thu Bồn, Cửa Đại và đới ven biển đang diễn ra mạnh và liên tục. Đặc biệt vùng Cửa Đại là nơi có diễn tiến biến dạng đường bờ hết sức phức tạp, trong đó vùng bắc Cửa Đại xâm thực một cách có hệ thống trong thời gian dài gây nên những xáo trộn về dân cư cũng như quy hoạch kinh tế vùng. Ngoài ra trong khu vực còn có các hiện tượng xâm thực tạo nên các địa hình khe rãnh phát triển mạnh trong những năm qua. Hiện tượng nâng hạ kiến tạo hiện đại cũng được cho là nguyên nhân gây nên hiện tượng nghẽn dòng do bị bồi lấp, thoái hóa dần của sông Bầu Xấu, sông Trường Giang chảy trong khu vực.

Trong khu vực Quảng Nam năm 1991 đã ghi nhận được các rung chấn động đất đến cấp 4,1 độ richter. Gần đây ở Bắc Trà My liên tiếp xảy ra động đất, nguyên nhân là do tích nước hồ chứa đập thủy điện sông Tranh. Động đất kích thích này chắc chắn xảy ra dọc theo các đới xung yếu kiến tạo trẻ và cần được nghiên cứu như là biểu hiện 2 của hoạt động kiến tạo hiện đại bởi vì khi xảy ra động đất nó gây tác hại lớn đến các công trình khác chưa được tính toán tích hợp thông số kiến tạo. Như vậy, các nghiên cứu và thông tin địa chất hiện có cho thấy, vùng đồng bằng ven biển Quảng Nam – Đà Nẵng hội tụ khá nhiều dạng biến dạng kiến tạo hiện đại mạnh mẽ.

Trong đó có các tác động nội sinh như chuyển động nâng hạ kiến tạo, động đất và các tác động thứ sinh của chúng tạo nên các tai biến địa chất và tiềm ẩn nhiều thiên tai… Bên cạnh đó, các hoạt động địa chất ngoại sinh như xói lở, xâm thực bờ biển, biến đổi dòng chảy, bồi tụ… đang ảnh hưởng trực tiếp tới môi trường và có khả năng tạo ra các thiên tai nghiêm trọng trong khu vực. Nếu các tai biến tiềm năng này được cộng hưởng với các tác động tiêu cực của các tác nhân khí hậu trong bối cảnh biến đổi khí hậu thì hậu quả sẽ lớn hơn. Mặc dù (Hoàng Ngô Tự Do và nnk, 2016) chỉ ra các yếu tố kiến tạo hiện đại trong vùng nghiên cứu và (Trần Thanh Hải, 2015) phát hiện vấn đề liên quan giữa kiến tạo hiện đại và tai biến địa chất nhưng do diện tích nghiên cứu chưa bao trùm hoàn toàn vùng đồng bằng, cũng chưa áp dụng các thông số định lượng nghiên cứu về mức độ vận động kiến tạo hiện đại và tác động của chúng tới tai biến địa chất. Gần đây, đề tài “Nghiên cứu tác động của hoạt động tân kiến tạo đối với sự biến đổi dòng chính các lưu vực sông khu vực Miền Trung phục vụ bảo vệ các dòng chảy, thử nghiệm cho lưu vực sông Vu Gia – Thu Bồn” do GS.

TS Trần Thanh Hải 2020 làm chủ nhiệm đã áp dụng tổ hợp phương pháp nghiên cứu, làm rõ quan hệ hoạt động tân kiến tạo với tai biến địa chất vùng hạ lưu Vu Gia – Thu Bồn. Là một thành viên nghiên cứu của đề tài, NCS nghiên cứu một cách chi tiết, định lượng các hoạt động kiến tạo hiện đại khu vực bồn trũng Kainozoi Quảng Nam bằng những phương pháp nghiên cứu hiện đại, ưu việt và mới trên thế giới (tuổi đứt gãy hoạt động, tuổi chôn vùi vật liệu trầm tích) có độ tin cậy cao trong nghiên cứu đối tượng này. Đồng thời nghiên cứu này sẽ đưa ra được vai trò của các yếu tố địa chất kiến tạo hiện đại, kiến tạo hoạt động với các tai biến địa chất khu vực. Đó là lý do NCS chọn đề tài: “Đặc điểm kiến tạo hiện đại bồn trũng kainozoi Quảng Nam (phần đất liền) và vai trò của nó đối với tai biến địa chất.” làm luận án Tiến sỹ của mình.

Mục tiêu của luận án Làm sáng tỏ các đặc điểm của vận động kiến tạo hiện đại bồn trũng Kainozoi Quảng Nam (phần đất liền) và xác định vai vai trò hoạt động kiến tạo hiện đại đối với tai biến địa chất để phục vụ việc phòng chống thiên tai trong vùng nghiên cứu. Nhiệm vụ của luận án Để đạt được mục tiêu đề ra, luận án tập trung vào các nhiệm vụ chính sau: a) Nghiên cứu đặc điểm của hoạt động kiến tạo hiện đại vùng Quảng Nam bằng các số liệu phân tích định lượng hiện đại. b) Nghiên cứu vai trò hoạt động kiến tạo hiện đại đối với các tai biến địa chất vùng đồng bằng ven biển Quảng Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án a) Đối tượng nghiên cứu: Các thể địa chất, hiện tượng địa chất nội và ngoại sinh, cấu trúc địa chất, địa hình và địa mạo vùng đồng bằng Quảng Nam trên cấu trúc Kainozoi Quảng Nam.

b) Phạm vi nghiên cứu: Bồn trũng kainozoi Quảng Nam (Bao gồm vùng đồng bằng ven biển Quảng Nam – Đà Nẵng và các sườn núi khống chế bồn trũng). Nội dung nghiên cứu Để giải quyết hiệu quả các nhiệm vụ đặt ra, nội dung nghiên cứu của luận án được đặt ra bao gồm: a) Nghiên cứu đặc điểm của hoạt động kiến tạo hiện đại vùng Quảng Nam: nghiên cứu chuyển động kiến tạo hiện đại trong vùng nghiên cứu và chuyển động chung trong khu vực; các đặc điểm biến dạng, tính chất dịch chuyển, phương hướng dịch chuyển chính, kèm theo và sự phân bố của các đứt gãy; tuổi hoạt động của các đứt gãy. b) Nghiên cứu mối liên quan của chuyển động kiến tạo với các thành tạo địa chất và các yếu tố địa hình như di chuyển dòng chảy, hình thành thềm. c) Nghiên cứu tổng hợp tài liệu xác định hoạt động tân kiến tạo và kiến tạo hiện đại vùng nghiên cứu.

Lấy mẫu trên các mùn đứt gãy để xác định tuổi dịch chuyển của 4 chúng nhằm xác nhận các dịch chuyển của đứt gãy trong pha kiến tạo gần đây nhất của chúng. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố kiến tạo hiện đại đến các tai biến địa chất nội sinh, ngoại sinh, tổng hợp nội sinh và ngoại sinh… trong vùng nghiên cứu, xác định vai trò chuyển động kiến tạo đối với xói lở bờ biến Cửa Đại, suy thoái dòng chảy sông Trường Giang, nhiễm mặn và di chuyển dòng chảy. Phương pháp nghiên cứu Trong nghiên cứu này, NCS đã sử dụng tổ hợp các phương pháp nghiên cứu sau: a) Phương pháp thu thập và xử lý thông tin: thu thập, tổng hợp và xử lý các thông tin từ các nguồn tài liệu đã công bố trong các tạp chí, kỷ yếu hội thảo chuyên đề, báo cáo của các công trình lưu trữ, luận văn, luận án, các tài liệu… lưu trữ có nội dung liên quan đến nội dung nghiên cứu của đề tài. b) Phương pháp viễn thám: Thu thập, xử lý và phân tích là ảnh Landsat 8 đa thời gian, bao gồm ảnh từ năm 1973 đến 2017 vùng nghiên cứu nhằm xác định biến dạng, biến đổi của địa hình theo theo gian do các hiện tượng xói lở, bồi tụ, thay đổi hình thái và di chuyển đường bờ, xác định các dấu hiệu đứt gãy, kiến trúc nâng hạ, biến hình thái lòng sông, các bậc thềm sông và giải đoán cấu trúc địa chất.

c) Phân tích mô hình DEM: Phân tích các mô hình số độ cao (DEM) được sử dụng để phân tích sự thay đổi các yếu tố địa hình trong không gian 3 chiều nhằm hỗ trợ nhận dạng mối quan hệ gián tiếp liên quan tới các cấu trúc địa hình. d) Phương pháp điều tra khảo sát: Bao gồm khảo sát địa chất nhằm nghiên cứu đặc đặc điểm địa chất, sự phân bố các cấu tạo, yếu tố thế nằm và tính chất dịch chuyển đứt gãy hiện đại và hoạt động magma; nghiên cứu địa hình các bậc thềm sông biển, biên độ nâng của các thềm, các biểu hiện nâng hạ. Thu thập mẫu phân tích OSL, ESR. e) Phương pháp phân tích số liệu địa vật lý: Thu thập các số liệu, mặt cắt địa vật lý từ các nguồn có độ tin cậy từ đó xác định các đứt gãy và đối chiếu với phát hiện trên mặt để đánh giá dấu hiệu đứt gãy hoạt động vùng nghiên cứu.

5 f) Phương pháp giải đoán cấu trúc: Giải đoán tổng hợp các số liệu làm sáng tỏ cấu trúc địa chất (được thể hiện trên các sơ đồ). g) Nhóm phương pháp phân tích mẫu: Bao gồm phân tích tuổi OSL (phân tích tại phòng thí nghiệm Viện năng lượng Nguyên tử Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc), phân tích tuổi bằng phương pháp ESR (phân tích tại phòng thí nghiệm Trường Đại học Okayama Nhật Bản). h) Phương pháp mô hình hóa: Mô hình hóa các thông tin nhằm xây dựng các sơ đồ, mặt cắt địa chất, mô hình động học (trường ứng suất, quy luật hoạt động kiến tạo). Luận điểm bảo vệ Luận điểm 01 Khu vực bồn trũng Kainozoi Quảng Nam có hoạt động kiến tạo hiện đại diễn ra khá mạnh mẽ, trong đó họat động dịch chuyển dọc các hệ thống đứt gãy có vai trò chủ đạo tạo nên hiện tượng nâng, hạ kiến tạo các khu vực khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đặc điểm kiến tạo hiện đại bồn trũng Kainozoi Quảng Nam và vai trò của nó đối với tai biến địa chất" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc địa chất của bồn trũng Kainozoi tại Quảng Nam, nhấn mạnh những đặc điểm kiến tạo hiện đại và ảnh hưởng của chúng đến các tai biến địa chất trong khu vực. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các yếu tố địa chất mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc nghiên cứu kiến tạo trong việc dự đoán và phòng ngừa các rủi ro thiên nhiên.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ đặc điểm dập vỡ kiến tạo và mối quan hệ của chúng với nước dưới đất khu vực huyện đắk tô và lân cận, nơi khám phá mối liên hệ giữa kiến tạo và nguồn nước dưới đất. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ địa chất đặc điểm biến dạng trường ứng suất kiến tạo hiện đại và mối quan hệ của chúng với các tai biến địa chất khu vực biển đông việt nam và các vùng lân cận sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng suất kiến tạo và tác động của nó đến địa chất biển Đông. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm qua tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học đánh giá mức độ hoạt động kiến tạo hiện đại đới đứt gãy sơn la trên cơ sở địa mạo kiến tạo, cung cấp cái nhìn tổng quan về hoạt động kiến tạo tại khu vực Sơn La. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các vấn đề địa chất liên quan.