Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long" của nghiên cứu sinh Trần Minh Nhựt, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Mai Lan (chuyên ngành Tâm lý học, mã số: 9 31 04 01, Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2023), là công trình tiên phong giải mã cấu trúc và cơ chế vận hành hành vi giao tiếp của nhóm sinh viên dân tộc thiểu số đặc thù tại miền Nam Việt Nam. Trong bối cảnh chuyển dịch giáo dục đại học đa văn hóa và chính sách nâng cao chất lượng nguồn nhân lực vùng Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) – nơi tập trung hơn 1,3 triệu người dân tộc Khmer, chiếm 6,36% dân số toàn vùng và 97,2% tổng dân số Khmer cả nước với khoảng 2.200 sinh viên đang theo học đại học – việc nhận diện rào cản tâm lý giao tiếp là tiền đề sống còn cho sự thành công học thuật và hội nhập xã hội.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Dù các học giả đi trước đã phân tích văn hóa - xã hội người Khmer (Mạc Đường, 1990; Huỳnh Văn Chẩn, 2014) hay khảo sát kỹ năng học tập của sinh viên dân tộc thiểu số (Phạm Văn Tuân, 2016; Nguyễn Thị Thúy, 2020), giới học thuật hoàn toàn thiếu vắng một công trình tâm lý học thực nghiệm hệ thống hóa toàn diện các thành tố cấu trúc giao tiếp và lượng hóa mức độ tác động của các biến số tâm lý chủ quan lẫn khách quan.

Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):

  • RQ1 & H1: Cấu trúc giao tiếp của sinh viên Khmer thể hiện tính đặc thù rõ nét qua 4 thành tố (đối tượng, nội dung, hình thức, phương tiện) do sự chi phối của nền tảng văn hóa Phum Sóc và tôn giáo Nam Tông.
  • RQ2 & H2: Tồn tại sự bất đối xứng đáng kể giữa các yếu tố chủ quan (nhận thức vị thế, tính cách rụt rè, năng lực song ngữ) và yếu tố khách quan (thiết chế nhà trường, hoạt động đoàn thể) lên từng thành tố giao tiếp cụ thể.
  • RQ3 & H3: Các can thiệp tâm lý chuyên biệt thông qua mô hình thực nghiệm đa phương thức có khả năng cải thiện rõ rệt nhận thức và kỹ năng giao tiếp học thuật của sinh viên Khmer.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp chặt chẽ Thuyết hoạt động tâm lý của A.N. Leontiev (1974, 1979), Lý thuyết giao tiếp đa chiều đồng chủ thể của B.F. Lomov (1975, 1981) và Tiếp cận liên văn hóa của Sitaram & Lawrence (1979). Phạm vi khảo sát trải rộng trên quy mô mẫu chuẩn hóa gồm $N = 426$ sinh viên Khmer chính quy tại 3 trường đại học trọng điểm: Đại học Cần Thơ, Đại học Trà Vinh và Đại học An Giang, kết hợp phỏng vấn sâu 50 cán bộ quản lý/giảng viên và 3 nghiên cứu chân dung tâm lý điển hình. Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc xây dựng thành công thang đo đặc điểm giao tiếp chuyên biệt, xác lập mối tương quan cấu trúc và kiểm chứng thực nghiệm mô hình can thiệp tâm lý mang lại sự chuyển biến có ý nghĩa thống kê cao.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về tâm lý học giao tiếp phản ánh ba dòng lý thuyết chủ đạo:

  1. Dòng tiếp cận truyền thông - thông tin: Các học giả như Peter Drucker (1977), J. Gruere (1990) và H. Laswell xem giao tiếp là tiến trình truyền tải thông điệp một chiều hoặc hai chiều từ nguồn phát qua kênh đến bộ thu. Tuy nhiên, quan điểm này bị phê phán vì giản lược hóa bản chất xã hội và triệt tiêu tính chủ thể tâm lý của các bên tham gia tương tác.
  2. Dòng tiếp cận hoạt động tâm lý: A.N. Leontiev (1979) cùng K. Platonov (1981) khẳng định giao tiếp là một dạng hoạt động có đối tượng, vận hành theo mục đích và động cơ xác định thông qua hệ thống công cụ ngôn ngữ và phi ngôn ngữ.
  3. Dòng tiếp cận đa chiều - đồng chủ thể: B.F. Lomov (1981) và M. Kagan (1988) nâng tầm giao tiếp thành phạm trù tương đối độc lập, nơi các chủ thể thiết lập quan hệ liên nhân cách, hoán đổi vị trí và đồng kiến tạo nghĩa trong một không gian tâm lý chung.
                              TỔNG QUAN CÁC KHUYNH HƯỚNG Y VĂN
[Truyền thông - Mã hóa]             [Tâm lý học Hoạt động]               [Đa chiều - Đồng chủ thể]
(Drucker, Gruere, Laswell)          (A.N. Leontiev, Platonov)            (B.F. Lomov, M. Kagan)
Quá trình truyền dẫn thông điệp     Giao tiếp là dạng hoạt động          Quan hệ liên nhân cách,
từ nguồn phát đến bộ thu.           có đối tượng, mục đích, động cơ.     đồng kiến tạo nghĩa và vị thế.
                      [KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT: SINH VIÊN DÂN TỘC KHMER ĐBSCL]
                      Tích hợp liên văn hóa (Sitaram & Lawrence) & Hệ sinh thái (Bronfenbrenner)

Các tranh luận học thuật nảy sinh gay gắt quanh mức độ thích ứng giao tiếp của sinh viên trong thời đại số và môi trường đa văn hóa. Đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế, Ann Bainbridge Frymier (2005, Đại học Ohio, Hoa Kỳ) đã chứng minh mối tương quan thuận nghịch giữa hiệu quả giao tiếp lớp học và thành tích học tập ($p < 0,01$). Trong khi đó, Ju Seong Lee và JunChen Hsieh (2019, Đài Loan) phát hiện sinh viên thể hiện tính gan dạ số cao nhưng lại thiếu mức độ sẵn sàng giao tiếp thực tế. Anna Korochentseva và Nelli Khachaturyan (2021, Đại học Kỹ thuật Bang Don, Nga) chỉ ra khuynh hướng chuyển dịch từ giao tiếp trực tiếp sang gián tiếp trên mạng xã hội gây nên các đứt gãy tương tác mặt đối mặt do rào cản tâm lý xã hội.

Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về học sinh, sinh viên dân tộc thiểu số như người Tày, Nùng (Phùng Thị Hằng, 2007), người Mường (Phạm Song Hà, 2012), hay người Chăm (Trần Thị Xuyến, 2014) chủ yếu tập trung vào việc mô tả nhu cầu hoặc kỹ năng bề mặt. Đối với sinh viên Khmer ĐBSCL, các khảo sát của Phạm Văn Tuân (2016) về khó khăn cảm xúc năm thứ nhất, Nguyễn Thị Bích Phượng (2018) về nhu cầu học tập, và Ngô Thị Thanh Thúy (2021) về tương tác lớp học đều dừng lại ở việc phản ánh sự thụ động: "Xu hướng thụ động, im lặng trong giao tiếp học thuật trên lớp là một nét đặc trưng của sinh viên Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long" (Nguyễn Thị Thúy, 2020).

Luận án của NCS Trần Minh Nhựt định vị chính xác khoảng trống này bằng cách chuyển đổi từ cách tiếp cận mô tả hành vi đơn thuần sang giải mã bản chất cấu trúc 4 thành tố (đối tượng, nội dung, hình thức, phương tiện) đặt trong chỉnh thể sinh thái văn hóa tộc người.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng thuyết hoạt động của Leontiev và tiếp cận liên văn hóa của Sitaram & Lawrence bằng việc chứng minh rằng hành vi giao tiếp của sinh viên Khmer không thuần túy là phản xạ thích ứng học đường, mà là sự phản ánh có điều kiện của hệ giá trị Phật giáo Nam Tông và thiết chế văn hóa Phum Sóc.

                                 KHUNG PHÂN TÍCH ĐA TẦNG

Mô hình lý thuyết thiết lập 3 mệnh đề cốt lõi:

  • Proposition 1: Năng lực giao tiếp của cá nhân tỷ lệ thuận với mức độ hòa giải xung đột giữa bản sắc ngôn ngữ mẹ đẻ (tiếng Khmer) và ngôn ngữ học thuật thể chế (tiếng Việt).
  • Proposition 2: Nhận thức về vai trò và vị thế cá nhân là biến số tâm lý chủ quan có sức mạnh giải thích lớn nhất đối với việc lựa chọn hình thức giao tiếp gián tiếp qua không gian mạng nhằm giảm thiểu lo âu xã hội.
  • Proposition 3: Sự can thiệp tâm lý có chủ đích theo mô hình tương tác đồng đẳng giúp tái cấu trúc định vị bản thân của sinh viên trong hệ thống quan hệ giảng đường.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết:

  1. Tâm lý học hoạt động: Khảo sát giao tiếp gắn liền với bối cảnh học tập, sinh hoạt và giải trí thực tế;
  2. Tiếp cận liên văn hóa: Phân tích các chuẩn mực giá trị và phong tục tập quán tác động lên phong cách ứng xử;
  3. Tiếp cận hệ thống sinh thái (Ecological Systems Approach): Đặt sinh viên vào tâm điểm của các tầng tương tác vi mô (gia đình, bạn bè), trung gian (giảng đường, câu lạc bộ) và vĩ mô (văn hóa dân tộc).

Điều kiện biên (boundary conditions) được xác lập nghiêm ngặt: Mô hình áp dụng cho sinh viên người Khmer hệ chính quy tập trung tại các trường đại học đa văn hóa vùng Tây Nam Bộ, chịu sự chi phối của môi trường chuyển tiếp từ nông thôn lên đô thị.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án theo đuổi thế giới quan thực chứng kết hợp diễn giải (Pragmatic / Critical Realism), vận dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng (Multi-level Mixed-Methods Design). Sự kết hợp giữa khảo sát định lượng diện rộng và phương pháp định tính chuyên sâu nhằm đảm bảo tính hợp thức xây dựng (construct validity) và khả năng quy nạp thực tiễn.

                                QUY TRÌNH THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

Địa bàn nghiên cứu được chọn mẫu cụm có chủ đích tại 3 trường đại học tiêu biểu của vùng ĐBSCL: Trường Đại học Cần Thơ (trung tâm vùng), Trường Đại học Trà Vinh (nơi có tỷ lệ sinh viên Khmer cao nhất) và Trường Đại học An Giang (đại diện vùng biên giới Tây Nam). Tổng mẫu khảo sát định lượng chính thức gồm $N = 426$ sinh viên Khmer, sau giai đoạn điều tra thử nghiệm ($n = 50$).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu triển khai qua các công cụ chuẩn mực:

  • Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Kết hợp bảng hỏi điều tra Likert 5 mức độ, phỏng vấn sâu bán cấu trúc 50 cán bộ quản lý/giảng viên, biên bản quan sát hành vi trong lớp học và hồ sơ chân dung tâm lý.
  • Quy trình nghiên cứu trường hợp (Case Studies): Thực hiện phân tích chuyên sâu trên 3 sinh viên đại diện cho các nhóm ngành, khóa học và địa phương khác nhau:
    1. Trường hợp 1: Anh Chau S., sinh viên năm thứ nhất Khoa Nông nghiệp (ĐH Cần Thơ), quê huyện Mỹ Tú, tỉnh Sóc Trăng;
    2. Trường hợp 2: Chị Thị G., sinh viên năm thứ tư Khoa Sư phạm (ĐH Trà Vinh), quê huyện Càng Long, tỉnh Trà Vinh;
    3. Trường hợp 3: Chị Néang Kim A., sinh viên năm thứ ba Khoa Luật & Khoa học Chính trị (ĐH An Giang), quê xã Ô Lâm, huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang.
  • Kiểm định độ tin cậy và độ giá trị: Toàn bộ thang đo 4 thành tố giao tiếp và các yếu tố ảnh hưởng đều đạt hệ số nhất quán nội tại Cronbach's Alpha $> 0,80$, đảm bảo tính tin cậy tuyệt đối trước khi xử lý thống kê.

Data và phân tích

Dữ liệu định lượng được phân tích trên phần mềm thống kê toán học SPSS:

  • Sử dụng thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation, Tần số, Tỷ lệ %) để phác họa thực trạng.
  • Phân tích ANOVA và Independent Samples T-test để so sánh sự khác biệt theo giới tính, năm đào tạo (từ năm thứ nhất đến năm thứ tư) và khối ngành học.
  • Phân tích tương quan Pearson ($r$) và hồi quy tuyến tính đa biến (Multivariate Linear Regression) nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng nhóm yếu tố chủ quan và khách quan.
  • Thiết kế thực nghiệm tác động tâm lý có đối chứng (Pre-test & Post-test) nhằm đánh giá độ lệch chuẩn và giá trị can thiệp của các biện pháp tâm lý đề xuất.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

                               CƠ CẤU PHƯƠNG TIỆN & HÌNH THỨC GIAO TIẾP
  1. Khuynh hướng co cụm đối tượng giao tiếp nội tộc: Sinh viên Khmer có xu hướng ưu tiên giao tiếp với bạn bè cùng dân tộc, cùng ngôn ngữ Khmer hơn hẳn các tương tác với bạn bè khác dân tộc hoặc cán bộ/giảng viên.
  2. Nội dung giao tiếp bất cân xứng: Sinh viên dành sự quan tâm lớn nhất cho hoạt động học tập và kỹ năng nghề nghiệp, kế đến là các nhu cầu tình cảm lứa đôi nhưng rất dè dặt, né tránh thổ lộ công khai:

    "Nội dung giao tiếp chủ yếu về học tập, nghề nghiệp, quan tâm nhiều đến hôn nhân, tình yêu, tình dục nhưng ngại thổ lộ..." (Trích từ kết quả nghiên cứu Chương 4).

  3. Sự trỗi dậy của hình thức giao tiếp gián tiếp và mã hóa văn bản: Thay vì đối thoại trực tiếp, sinh viên Khmer ưu tiên sử dụng mạng xã hội (Zalo, Facebook, TikTok) để trao đổi bằng tiếng Khmer phiên âm chữ Latinh. Đây là phương thức bù đắp tâm lý hiệu quả để vượt qua rào cản e ngại ngôn ngữ phổ thông.
  4. Phương tiện phi ngôn ngữ đậm đà bản sắc tôn giáo: Hành vi giao tiếp của sinh viên gắn chặt với các biểu tượng văn hóa Phật giáo Nam Tông:

    "...hình thức giao tiếp nổi trội là giao tiếp gián tiếp, thể hiện khá phong phú như: vái chào, đeo chỉ đỏ cầu may, đi cúng chùa, lễ Phật, viếng sư, đi khất thực, tham gia các nghi thức tôn giáo; phương tiện giao tiếp là tiếng Khmer phiên âm và ngôn ngữ hình thể qua điệu múa dân gian đậm nét Khmer Nam bộ." (Trích Chương 4).

  5. Cơ chế tác động đa biến phức hợp:
    • Yếu tố nhận thức về vai trò, vị thế cá nhân có tác động mạnh mẽ nhất đến Hình thức giao tiếp.
    • Cách thức tổ chức của các tổ chức xã hội/đoàn thể trong trường đại học có tác động mạnh nhất đến Đối tượng giao tiếp.
    • Tổng hợp các yếu tố chủ quan tác động mạnh hơn nhiều so với từng yếu tố đơn lẻ ($p < 0,01$).

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Xác lập mô hình tương tác tâm lý liên văn hóa trong môi trường giáo dục đại học, làm rõ cơ chế chuyển hóa giữa văn hóa truyền thống và năng lực thích ứng học thuật.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát chuẩn hóa và giao thức nghiên cứu chân dung tâm lý có thể tái lập trên các nhóm dân tộc thiểu số khác (Chăm, Hoa, Ba Na, Ê Đê).
  • Về ứng dụng thực tiễn: Định hướng cho các trường đại học tại ĐBSCL xây dựng chương trình hỗ trợ sinh viên năm thứ nhất, các câu lạc bộ học thuật song ngữ và mô hình cố vấn học tập đồng đẳng (Peer Tutoring).
  • Về chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học để Ủy ban Dân tộc và Bộ Giáo dục & Đào tạo hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển giáo dục đại học vùng dân tộc thiểu số và miền núi.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:

  • Phạm vi địa lý: Mới tập trung tại 3 trường đại học trọng điểm thuộc ĐBSCL, chưa mở rộng so sánh với sinh viên Khmer tại các trung tâm đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh hay sinh viên Khmer tại Campuchia.
  • Mẫu nghiên cứu: Khảo sát tập trung ở hệ chính quy, chưa bao quát sinh viên các hệ liên thông, vừa làm vừa học hay cử tuyển.
  • Phương pháp thực nghiệm: Thời gian can thiệp thực nghiệm tác động tâm lý còn mang tính ngắn hạn trong một học kỳ, cần các thiết kế nghiên cứu dọc (Longitudinal Study) theo suốt 4 năm đại học.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):

  1. Khảo sát biến thiên tâm lý giao tiếp của sinh viên Khmer trong kỷ nguyên Trí tuệ nhân tạo (AI) và không gian học tập thực tế ảo;
  2. Phân tích so sánh xuyên quốc gia (Cross-national study) giữa sinh viên Khmer Nam Bộ và sinh viên Khmer tại Campuchia;
  3. Nghiên cứu tác động của rào cản giao tiếp đến năng lực tuyển dụng và khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp.

Tác động và ảnh hưởng

                                  MA TRẬN LAN TỎA ẢNH HƯỞNG
  • Giá trị học thuật: Đặt nền móng cho phân ngành Tâm lý học Tộc người (Ethnic Psychology) tại Việt Nam, cung cấp hệ thống khái niệm chuẩn mực về giao tiếp đa văn hóa.
  • Giá trị giáo dục đại học: Giúp các cơ sở đào tạo vùng Tây Nam Bộ điều chỉnh phương pháp giảng dạy tích cực, tăng cường các hoạt động ngoại khóa hòa nhập cho hơn 2.200 sinh viên Khmer.
  • Giá trị chính sách & xã hội: Cung cấp giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tri thức người Khmer, thúc đẩy bình đẳng giáo dục và gắn kết khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận nguồn tư liệu thực chứng chuẩn xác, mô hình phân tích đa biến và phương pháp đo lường tâm lý học giao tiếp chuyên sâu.
  • Giảng viên và nhà quản lý giáo dục: Nắm bắt đặc điểm tâm lý rụt rè, thói quen sử dụng ngôn ngữ của sinh viên Khmer để thiết kế bài giảng, tổ chức thảo luận nhóm và hỗ trợ tâm lý học đường hiệu quả.
  • Các tổ chức Đoàn - Hội sinh viên: Đổi mới phương thức tập hợp thanh niên dân tộc thiểu số thông qua các câu lạc bộ văn hóa nghệ thuật (múa dân gian, lễ hội Ok Om Bok, Chol Chnăm Thmây).
  • Các cơ quan hoạch định chính sách dân tộc: Sở Giáo dục & Đào tạo, Ban Dân tộc các tỉnh Trà Vinh, Sóc Trăng, An Giang, Kiên Giang có căn cứ khoa học để triển khai các chương trình học bổng, hướng nghiệp và đào tạo kỹ năng mềm.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng Thuyết Hoạt động Tâm lý (A.N. Leontiev)Lý thuyết Đa chiều Đồng chủ thể (B.F. Lomov) bằng cách cấu trúc hóa giao tiếp của sinh viên dân tộc thiểu số thành chỉnh thể 4 thành tố gắn liền với hệ sinh thái văn hóa tôn giáo Nam Tông. Công trình chứng minh rằng hành vi giao tiếp không chỉ là sự trao đổi thông tin kỹ thuật mà là tiến trình thương lượng bản sắc tộc người trong môi trường đại học.

2. Tính đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với các nghiên cứu của Phùng Thị Hằng (2007) hay Trần Thị Xuyến (2014) vốn thuần túy sử dụng bảng hỏi mô tả, luận án kết hợp đồng thời:

  • Khảo sát diện rộng $N = 426$ sinh viên tại 3 trường đại học trọng điểm;
  • Nghiên cứu 3 trường hợp điển hình (Anh Chau S., Chị Thị G., Chị Néang Kim A.) để khắc họa sâu sắc chân dung tâm lý;
  • Thực nghiệm tác động tâm lý đo lường đối chứng Pre-test và Post-test nhằm kiểm định giá trị ứng dụng của các biện pháp can thiệp.

3. Phát hiện nào gây bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn cao nhất?

Phát hiện về hiện tượng giao tiếp gián tiếp bằng tiếng Khmer phiên âm chữ Latinh trên mạng xã hội. Dù gặp nhiều rào cản khi giao tiếp trực tiếp bằng tiếng Việt trên lớp, sinh viên Khmer lại vô cùng chủ động trên không gian số bằng việc sáng tạo mã hóa ngôn ngữ riêng. Điều này phủ nhận nhận định trước đây cho rằng sinh viên Khmer hoàn toàn thụ động trong mọi hoàn cảnh giao tiếp.

4. Giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ?

Toàn bộ hệ thống bảng hỏi Likert 5 mức độ, khung tiêu chí đánh giá 4 thành tố, danh mục câu hỏi phỏng vấn sâu 50 giảng viên và kịch bản can thiệp thực nghiệm tâm lý đều được mô tả chi tiết, minh bạch tại Chương 3 và phần Phụ lục, cho phép các nhà khoa học khác kiểm chứng hoặc mở rộng trên các nhóm khách thể khác.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới (10-Year Agenda)?

Chương trình nghiên cứu mở ra hướng đi dài hạn về:

  • Sự chuyển đổi hành vi giao tiếp của trí thức Khmer trong kỷ nguyên số hóa và trí tuệ nhân tạo;
  • Mô hình tâm lý học thích ứng nghề nghiệp của sinh viên dân tộc thiểu số sau khi gia nhập thị trường lao động ASEAN.

Kết luận

                      5 ĐÓNG GÓP KHOA HỌC CỐT LÕI CỦA CÔNG TRÌNH
  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về giao tiếp và đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer vùng ĐBSCL từ góc độ tâm lý học hoạt động và tiếp cận liên văn hóa.
  2. Đánh giá toàn diện thực trạng biểu hiện giao tiếp qua 4 thành tố với các bằng chứng thực nghiệm rõ nét: xu hướng co cụm đối tượng bạn bè cùng dân tộc, sự vượt trội của hình thức giao tiếp gián tiếp qua mạng xã hội, và vai trò đặc biệt của phương tiện phi ngôn ngữ truyền thống.
  3. Xác định chính xác trọng số tác động của các yếu tố tâm lý chủ quan (nhận thức vị thế, tính cách) và khách quan (môi trường học đường, tổ chức đoàn thể), chỉ ra rằng sự phối hợp đa biến chủ quan tạo nên sức chi phối mạnh nhất.
  4. Xây dựng và kiểm chứng thực nghiệm thành công hệ thống các biện pháp tâm lý can thiệp, giúp sinh viên Khmer giải tỏa tâm lý tự ti, chủ động tương tác học thuật và phát triển kỹ năng mềm.
  5. Đóng góp cơ sở thực tiễn vững chắc cho công tác quản trị đại học tại vùng ĐBSCL và cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện chính sách dân tộc trong giáo dục của Đảng và Nhà nước.

Công trình của Tiến sĩ Trần Minh Nhựt không chỉ là một đóng góp học thuật xuất sắc cho ngành Tâm lý học Việt Nam mà còn là chiếc cầu nối nhân văn, tạo động lực phát triển bền vững cho thế hệ trí thức trẻ dân tộc Khmer trên con đường hội nhập và khẳng định bản thân.