Giới thiệu dự án

Tai biến mạch máu não và các bệnh lý mạch máu nội sọ là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba và là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tàn tật vĩnh viễn trên toàn cầu. Mô não người là tổ chức cực kỳ nhạy cảm với tình trạng thiếu máu; chỉ cần ngừng cung cấp oxy trong 5 phút, các tế bào thần kinh đã chịu tổn thương không hồi phục. Sự sống còn và chức năng của nhu mô não phụ thuộc hoàn toàn vào mạng lưới cấp máu liên tục, trong đó vòng nối động mạch nền não – đa giác Willis (Circle of Willis - CoW) – giữ vai trò trung tâm điều hòa huyết động và cung cấp tuần hoàn bàng hệ khi xảy ra tắc nghẽn cục bộ.

Vấn đề đặt ra trong thực hành lâm sàng thần kinh và chẩn đoán hình ảnh:

  • Tỷ lệ biến thể giải phẫu của đa giác Willis trong quần thể rất cao (thiểu sản, bất sản, dạng bào thai), làm suy giảm nghiêm trọng khả năng cấp máu bù trừ khi có biến cố thiếu máu cục bộ cấp hoặc can thiệp ngoại khoa.
  • Các phương pháp nghiên cứu giải phẫu kinh điển như phẫu tích xác ướp formol hay đúc khuôn nhựa mạch máu bộc lộ nhược điểm lớn: kích thước mạch bị co rút, mẫu nghiên cứu nhỏ, không phản ánh chính xác hình thái huyết động in-vivo (trên người sống).
  • Thiếu hụt cơ sở dữ liệu số lượng lớn về kích thước chuẩn và phân loại biến thể đa giác Willis ở người Việt Nam không có dị dạng mạch, gây khó khăn cho việc lựa chọn kích cỡ dụng cụ can thiệp nội mạch (coils, stents, flow diverters).

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:

  1. Mô tả chi tiết đặc điểm hình thái và phân loại các dạng biến đổi giải phẫu của đa giác Willis trên hệ thống chụp cắt lớp vi tính đa dãy (Multislice Computed Tomography - MSCT từ 64 đến 128 dãy).
  2. Đo đạc chính xác kích thước lòng mạch (đường kính trong) của 13 phân đoạn mạch máu thuộc vòng Willis và các nhánh lân cận: động mạch thông trước (AcomA), động mạch não trước đoạn A1 (A1), động mạch não giữa đoạn M1 (M1), động mạch thông sau (PcomA), động mạch não sau đoạn P1 (P1), đoạn P2 (P2), động mạch thân nền (BA) và động mạch cảnh trong (ICA).
  3. Thiết lập tương quan giữa biến thể giải phẫu với các đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới tính) và đối chiếu với các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế.

Giải pháp kỹ thuật được lựa chọn là ứng dụng kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính mạch máu não (Computed Tomography Angiography - CTA) trên máy MSCT 64/128 lát cắt, kết hợp giao thức tiêm thuốc cản quang chuẩn hóa Test Bolus và các thuật toán tái tạo hình ảnh 3D chuyên sâu: xóa xương (NeuroDSA), chiếu cường độ điểm cực đại (Maximum Intensity Projection - MIP 10mm) và dựng hình thể tích (Volume Rendering Technique - VRT). Phương pháp này mang lại độ phân giải không gian cao (lát cắt mỏng 0.625mm - 0.3mm), thời gian quét siêu nhanh (chỉ 8 giây cho toàn bộ thể tích sọ não), không xâm lấn và cho phép khảo sát trên cỡ mẫu lâm sàng lớn.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên 135 bệnh nhân tại Khoa Chẩn đoán Hình ảnh – Bệnh viện Bạch Mai, được khẳng định không có dị dạng mạch máu não trên các thăm dò cận lâm sàng chuyên sâu.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi MSCT đa dãy được ứng dụng rộng rãi, việc khảo sát giải phẫu mạch máu não dựa trên các phương pháp truyền thống hoặc các kỹ thuật hình ảnh có những giới hạn nhất định:

Tiêu chí Phẫu tích / Đúc khuôn xác Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) Chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT $\ge$ 64)
Tính xâm lấn Can thiệp tử thi Xâm lấn qua đường ống thông lòng mạch Hoàn toàn không xâm lấn (chỉ tiêm tĩnh mạch ngoại vi)
Độ chính xác kích thước Bị sai lệch do co rút mô và áp lực bảo quản Rất cao, tiêu chuẩn vàng cho lòng mạch Rất cao ($0.625\text{ mm} - 0.3\text{ mm}$), đo đa mặt cắt trực tiếp
Cỡ mẫu nghiên cứu Rất hạn chế ($N < 50$) Hạn chế (chỉ định chặt chẽ do rủi ro tai biến) Thuận tiện thu thập cỡ mẫu lớn ($N > 100$)
Khảo sát không gian 3D Quan sát trực tiếp tĩnh Dựng hình 2D/3D phụ thuộc máy Tái tạo linh hoạt mọi hướng (MPR, MIP, VRT)
Thời gian khảo sát Kéo dài nhiều tuần/tháng 30 - 60 phút 8 giây quét thể tích, tái tạo tức thì

Phân tích yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Giao thức chụp hai thì (trước và sau tiêm cản quang) đồng vị trí để phục vụ thuật toán xóa xương (Bone Subtraction); độ dày lát cắt $\le 0.625\text{ mm}$; đo đường kính lòng mạch tại 3 vị trí chuẩn hóa.
  • Should have (Nên có): Quy trình hiệu chuẩn thời gian thuốc đến đỉnh (Test Bolus) tự động; hiển thị tái tạo 3D VRT phục vụ hội chẩn ngoại khoa.
  • Could have (Có thể có): Đo đạc góc phân nhánh tự động bằng phần mềm chuyên dụng.
  • Won't have (Không làm): Không can thiệp thông tim chụp mạch xâm lấn trên đối tượng nghiên cứu bình thường.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc xử lý hình ảnh và luồng dữ liệu phân tích mạch máu não:

[Máy chụp MSCT 64/128 dãy] (Siemens SOMATOM / Hitachi SCENARIA)
[Hệ thống Trạm làm việc chuyên dụng] (Syngo MultiModality / Leonardo Workstation)
[Phần mềm phân tích thống kê y sinh] (IBM SPSS Statistics v22.0 / MS Excel 2013)

Thông số kỹ thuật của hệ thống thu nhận và xử lý hình ảnh:

  • Hệ thống MSCT: Máy Siemens SOMATOM Sensation 64 lát cắt và Hitachi SCENARIA 128 lát cắt.
  • Hệ thống tiêm thuốc tự động: MEDRAD Stellant® D CT Injection System hai nòng (thuốc cản quang Xenetix/Ultravist và nước muối sinh lý $NaCl\ 0.9%$).
  • Phần mềm xử lý: Syngo NeuroDSA, phần mềm tái tạo MIP/VRT tích hợp trên trạm làm việc y tế.
  • Bộ công cụ xử lý số liệu: IBM SPSS Statistics Version 22.0, Microsoft Excel 2013.

Mô hình định lượng dữ liệu mạch máu:

  • Đường kính lòng mạch chuẩn được tính bằng trung bình cộng 3 điểm đo vuông góc với trục mạch: $$D_{\text{mean}} = \frac{D_{\text{origin}} + D_{\text{mid}} + D_{\text{end}}}{3}$$
  • Tiêu chuẩn phân loại hình thái lâm sàng (theo Kanchan Kapoor):
    • $D_{\text{mean}} \ge 1.0\text{ mm}$: Nhánh mạch bình thường (Normal).
    • $0 < D_{\text{mean}} < 1.0\text{ mm}$: Nhánh mạch thiểu sản (Hypoplasia).
    • Không quan sát thấy trên phim tái tạo: Bất sản (Aplasia).

Methodology

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang (Cross-sectional study). Quy trình kiểm soát chất lượng dữ liệu được chuẩn hóa nghiêm ngặt:

  1. Kiểm soát quy trình đo: Tất cả các phép đo đều được thực hiện trên lớp cắt MIP có độ dày lớp cắt (Slab thickness) cố định là $10\text{ mm}$, cắt ngang vuông góc với trục dòng chảy của mạch máu để loại bỏ hiện tượng phóng đại giả tạo hoặc hiệu ứng thể tích một phần (Partial volume effect).
  2. Khống chế sai số quan sát: Kết quả đo đạc được đọc độc lập và hội chẩn thống nhất với các chuyên gia Chẩn đoán Hình ảnh thần kinh giàu kinh nghiệm tại Bệnh viện Bạch Mai.
  3. Đạo đức nghiên cứu: Dữ liệu hoàn toàn ẩn danh, phục vụ nâng cao chất lượng chẩn đoán y khoa.

Implementation và kết quả

Development process

Quy trình khảo sát và phân tích giải phẫu được chia thành 4 giai đoạn chuẩn hóa:

  • Giai đoạn 1: Khảo sát lâm sàng và thực hiện kỹ thuật Test Bolus: Tiêm thăm dò $10 - 15\text{ ml}$ thuốc cản quang tốc độ $4.0\text{ ml/s}$ để xác định chính xác thời gian $T_{\text{peak}}$ (thời gian thuốc đạt nồng độ tối đa tại động mạch cảnh trong).
  • Giai đoạn 2: Quét thể tích CTA hai thì: Quét thì không thuốc đánh giá tổn thương nhu mô và vôi hóa; sau đó quét thì động mạch theo thời gian $T_{\text{peak}}$ đã xác định.
  • Giai đoạn 3: Tiền xử lý xóa nền và dựng hình: Thực hiện thuật toán NeuroDSA trừ xương tự động, tái tạo MIP độ dày $10\text{ mm}$ theo các hướng trục giải phẫu.
  • Giai đoạn 4: Đo đạc và phân loại giải phẫu: Đo đạc kích thước 13 phân đoạn mạch và gán nhãn phân loại biến thể phần trước, phần sau và kết hợp.

Thuật toán phân loại và tính toán đường kính lòng mạch (minh họa logic xử lý trong quy trình):

def classify_arterial_segment(diameter_measurements: list[float]) -> tuple[float, str]:
    """
    Tính đường kính trung bình 3 điểm và phân loại trạng thái giải phẫu mạch máu.
    Input: diameter_measurements = [d_origin, d_mid, d_end] (đơn vị: mm)
    Output: (mean_diameter, anatomical_status)
    """
    if not diameter_measurements or len(diameter_measurements) == 0:
        return 0.0, "APLASIA"  # Bất sản (không hiện hình)
    
    mean_d = sum(diameter_measurements) / len(diameter_measurements)
    
    if mean_d >= 1.0:
        status = "NORMAL"      # Bình thường
    elif 0.0 < mean_d < 1.0:
        status = "HYPOPLASIA"  # Thiểu sản
    else:
        status = "APLASIA"     # Bất sản
        
    return round(mean_d, 2), status

Testing và validation

Nghiên cứu thực hiện trên tập mẫu $N = 135$ bệnh nhân. Đặc điểm phân bố mẫu:

  • Độ tuổi: Trung bình $47.98 \pm 16.36$ tuổi (khoảng dao động từ 5 đến 91 tuổi, tập trung cao nhất ở nhóm 30 - 60 tuổi).
  • Giới tính: 69 bệnh nhân Nam ($51.1%$) và 66 bệnh nhân Nữ ($48.9%$). Tỷ lệ nam/nữ cân bằng ($p > 0.05$).

Kết quả đạt được

1. Kích thước chuẩn các phân đoạn mạch máu não

Bảng tổng hợp kích thước trung bình lòng mạch trên MSCT 64/128 dãy ($N=135$):

Phân đoạn ĐM Ký hiệu Số lượng quan sát ($n$) Đường kính TB ($mm$) Khoảng biến thiên (Min - Max) ($mm$) Độ lệch chuẩn ($\pm 2SD$)
ĐM thông trước AcomA 124 1.71 0.29 - 2.90 0.35 - 3.07
ĐM não trước (Trái) A1 T 133 2.28 0.87 - 3.28 1.34 - 3.22
ĐM não trước (Phải) A1 P 131 2.19 0.73 - 3.20 1.13 - 3.25
ĐM não giữa (Trái) M1 T 135 2.82 2.06 - 4.80 1.90 - 3.74
ĐM não giữa (Phải) M1 P 135 2.80 1.72 - 5.00 1.82 - 3.78
ĐM thông sau (Trái) PcomA T 121 1.56 0.34 - 3.20 0.12 - 3.00
ĐM thông sau (Phải) PcomA P 120 1.59 0.38 - 3.04 0.11 - 3.07
ĐM não sau P1 (Trái) P1 T 134 2.22 0.52 - 3.90 1.24 - 3.20
ĐM não sau P1 (Phải) P1 P 132 2.22 1.32 - 3.90 1.10 - 3.34
ĐM não sau P2 (Trái) P2 T 135 2.32 1.50 - 3.50 1.54 - 3.10
ĐM não sau P2 (Phải) P2 P 135 2.35 1.67 - 3.50 1.63 - 3.07
ĐM thân nền BA 135 3.41 1.84 - 5.70 2.03 - 4.79
ĐM cảnh trong (Trái) ICA T 135 4.01 2.75 - 6.15 2.63 - 5.39
ĐM cảnh trong (Phải) ICA P 135 3.96 2.64 - 6.42 2.56 - 5.36

Ghi chú: Các nhánh lân cận gồm M1 hai bên, P2 hai bên và ĐM thân nền (BA) có tỷ lệ bình thường đạt $100%$ ($135/135$), không ghi nhận trường hợp thiểu sản hay bất sản.

2. Phân loại và tỷ lệ các dạng biến đổi giải phẫu đa giác Willis

  • Tỷ lệ vòng Willis hoàn chỉnh (đầy đủ cả phần trước và phần sau): Chiếm $52.6%$ ($71/135$ bệnh nhân).
  • Biến đổi đơn thuần phần trước: Chiếm $12.6%$ ($17/135$ trường hợp).
    • Thiểu sản AcomA: $5.16%$ ($7/135$).
    • Bất sản AcomA: $4.44%$ ($6/135$).
    • Thiểu sản A1 một bên: $0.74%$ ($1/135$, chỉ gặp ở nữ).
    • Bất sản A1 một bên: $2.22%$ ($3/135$, chỉ gặp ở nữ).
  • Biến đổi đơn thuần phần sau: Chiếm $15.6%$ ($21/135$ trường hợp).
    • Thiểu sản PcomA một bên: $5.93%$ ($8/135$).
    • Bất sản PcomA một bên: $6.67%$ ($9/135$).
    • Thiểu sản P1 một bên: $0.74%$ ($1/135$).
    • Bất sản P1 một bên: $2.22%$ ($3/135$).
  • Biến đổi kết hợp phức hợp giữa phần trước và phần sau: Chiếm $28.14%$ ($26/135$ trường hợp). Trong đó phổ biến nhất là:
    • Thiểu sản PcomA hai bên: $6.67%$ ($9/135$).
    • Bất sản PcomA hai bên: $5.93%$ ($8/135$).
    • Bất sản AcomA kết hợp bất sản PcomA một bên: $1.48%$ ($2/135$).
    • Bất sản A1 một bên kết hợp bất sản PcomA hai bên: $1.48%$ ($2/135$).

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu tạo bước đột phá trong phương pháp luận khảo sát giải phẫu mạch máu não tại Việt Nam:

  1. Chuẩn hóa kỹ thuật đo lường in-vivo: Thay thế hoàn toàn phương pháp mổ tử thi kinh điển bằng kỹ thuật MIP 10mm trên MSCT đa dãy, loại trừ sai số co rút lòng mạch ($15 - 25%$) do hóa chất ướp xác.
  2. Cung cấp bằng chứng đối chiếu kích thước đa trung tâm:
Đoạn mạch Nghiên cứu này ($mm$) Hoàng Văn Cúc ($2000$) Hoàng Minh Tú ($2012$) El-Barhoun ($2009$) Yeniçeri ($2017$)
Phương pháp MSCT 64/128 (MIP 10mm) Đúc khuôn xác MSCT 64 MRI (3D TOF-MRA) MSCT
AcomA $1.71 \pm 0.68$ $1.08 \pm 0.19$ $1.78 \pm 0.51$ - -
A1 Trái $2.28 \pm 0.47$ $2.33 \pm 0.12$ $2.19 \pm 0.38$ - $1.58$
A1 Phải $2.19 \pm 0.53$ $1.98 \pm 0.39$ $2.19 \pm 0.38$ - $1.64$
M1 Trái $2.82 \pm 0.46$ $2.97 \pm 0.46$ $2.93 \pm 0.41$ $2.70$ $2.13$
M1 Phải $2.80 \pm 0.49$ $2.73 \pm 0.43$ $2.94 \pm 0.42$ $2.80$ $2.10$
P2 Trái $2.32 \pm 0.39$ - $2.16 \pm 0.37$ $1.80$ -
P2 Phải $2.35 \pm 0.36$ - $2.17 \pm 0.38$ $1.90$ -
BA $3.41 \pm 0.69$ $2.92 \pm 0.21$ $3.62 \pm 0.61$ - $2.85$
  1. Phát hiện quy luật biến đổi huyết động: Nghiên cứu chỉ ra phần sau của vòng Willis có tính biến thiên và mất cân xứng cao hơn rõ rệt so với phần trước ($43.74%$ so với $12.6%$). Sự tồn tại của động mạch thông sau dạng bào thai (Fetal-type PcomA - FTP) hoặc bất sản PcomA hai bên là yếu tố tiên lượng huyết động nguy cơ cao khi xảy ra tắc động mạch cảnh cùng bên.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Bộ dữ liệu chuẩn và quy trình xử lý hình ảnh từ khóa luận được ứng dụng trực tiếp trong thực hành lâm sàng:

  • Lập kế hoạch phẫu thuật thần kinh (Pre-operative Neuro-navigation): Giúp phẫu thuật viên đánh giá trước khả năng chịu đựng của não bộ khi cần kẹp tạm thời (Temporary clipping) các mạch máu chính trong phẫu thuật túi phình động mạch não hoặc bóc tách u sàn sọ.
  • Can thiệp mạch não cấp cứu (Endovascular Thrombectomy): Giúp bác sĩ điện quang can thiệp lựa chọn chính xác kích thước ống thông (microcatheter), bóng nong và stent lấy huyết khối phù hợp với đường kính thực tế của từng phân đoạn mạch (M1: 2.8mm, ICA: 4.0mm, A1: 2.2mm).
  • Đánh giá nguy cơ thiếu máu não chu phẫu: Bệnh nhân có bất sản hoặc thiểu sản cả AcomA và PcomA không có khả năng cấp máu chéo; do đó cần kiểm soát huyết áp nghiêm ngặt và hạn chế thời gian hạ áp nhân tạo trong phẫu thuật tim mạch/lồng ngực.
  • Quy trình triển khai tại cơ sở y tế:
    1. Yêu cầu phần cứng: Máy CT đa dãy $\ge 64$ lát cắt, bơm tiêm điện chuyên dụng 2 nòng.
    2. Yêu cầu phần mềm: Workstation tích hợp công cụ xóa xương và tái tạo MIP/VRT.
    3. Thời gian xử lý: Chỉ mất 5 - 7 phút sau khi chụp để hoàn tất bộ thông số giải phẫu chi tiết cho một bệnh nhân.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật:
    • Kỹ thuật MSCT tĩnh không cung cấp thông tin động học về chiều dòng chảy (Flow direction) và vận tốc dòng máu qua các nhánh thông như siêu âm Doppler xuyên sọ (TCD) hay cộng hưởng từ 4D Flow.
    • Các mạch nhỏ có đường kính $< 0.3\text{ mm}$ có thể bị xóa nhầm trong quá trình trừ xương tự động tại vùng sàn sọ nhiều cấu trúc xương phức tạp.
  • Hướng phát triển đề xuất:
    • Ứng dụng các mạng nơ-ron tích chập sâu (Deep Learning / U-Net) để tự động hóa hoàn toàn việc phân đoạn (segmentation) và gán nhãn giải phẫu đa giác Willis từ dữ liệu DICOM.
    • Tích hợp mô phỏng động lực học dòng chảy chất lưu (Computational Fluid Dynamics - CFD) trên mô hình 3D đa giác Willis để dự báo các điểm chịu ứng suất trượt thành mạch cao (Wall Shear Stress), giúp sàng lọc sớm vị trí hình thành túi phình mạch não.

Đối tượng hưởng lợi

  • Bác sĩ Chẩn đoán Hình ảnh & Bác sĩ Can thiệp Mạch: Sở hữu bảng chỉ số tham chiếu chuẩn xác về kích thước và tỷ lệ biến thể mạch máu trên người Việt Nam, nâng cao độ chính xác khi chẩn đoán và lập can thiệp.
  • Phẫu thuật viên Thần kinh: Có bản đồ giải phẫu mạch máu cá thể hóa 3D trực quan, giảm thiểu nguy cơ tai biến thiếu máu não trong mổ.
  • Sinh viên Y khoa & Học viên Sau đại học: Tài liệu tham khảo chuẩn mực kết hợp giữa giải phẫu học kinh điển và chẩn đoán hình ảnh hiện đại.
  • Nhà nghiên cứu Y sinh & AI Y tế: Bộ dữ liệu chuẩn mực để xây dựng các thuật toán nhận diện và tái tạo mạch máu tự động.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu của hệ thống chụp cắt lớp vi tính để khảo sát chính xác đa giác Willis là gì?

Hệ thống cần tối thiểu 64 dãy đầu dò (64-detector row MSCT), khả năng tạo lát cắt mỏng dưới $0.625\text{ mm}$, độ phân giải thời gian quét dưới 10 giây cho toàn bộ sọ não, và đi kèm bơm tiêm điện tự động có tốc độ tiêm $\ge 4.0\text{ ml/s}$.

2. Tiêu chuẩn đường kính nào được dùng để xác định thiểu sản hoặc bất sản một nhánh mạch thuộc đa giác Willis?

Theo tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng trong nghiên cứu: Nhánh mạch có đường kính trung bình $\ge 1.0\text{ mm}$ là bình thường; đường kính $< 1.0\text{ mm}$ được xác định là thiểu sản (Hypoplasia); và trường hợp không hiện hình mạch trên phim tái tạo MIP/VRT được xác định là bất sản (Aplasia).

3. Tại sao tỷ lệ biến thể ở phần sau của đa giác Willis lại cao hơn nhiều so với phần trước?

Trong quá trình phát triển phôi thai (khoảng tuần thứ 8 - 13), có sự chuyển tiếp huyết động giữa tuần hoàn cảnh và tuần hoàn thân nền để cấp máu cho thùy chẩm. Tùy thuộc vào mức độ thoái triển hay ưu thế của động mạch thông sau so với đoạn P1 của động mạch não sau mà hình thành các biến thể dạng bào thai (FTP) hoặc teo nhỏ PcomA ở người trưởng thành.

4. Dữ liệu kích thước từ nghiên cứu này có thể tích hợp trực tiếp vào hệ thống PACS bệnh viện không?

Có. Quy trình đo đạc được chuẩn hóa theo chuẩn hình ảnh y tế DICOM 3.0. Các thông số đo và tái tạo có thể được lưu trữ trực tiếp dưới dạng Structured Report (SR) hoặc các series tái tạo 3D gửi lên hệ thống PACS/RIS để toàn viện truy cập.

5. Khảo sát đa giác Willis bằng MSCT có nguy cơ gì và chi phí/hiệu quả (ROI) ra sao?

Nguy cơ chính là phơi nhiễm tia X liều thấp và nguy cơ dị ứng thuốc cản quang (được kiểm soát chặt bằng tiền sử lâm sàng). Về hiệu quả kinh tế - y tế: Với chi phí chụp CTA hợp lý, việc phát hiện sớm các biến thể mạch giúp phòng ngừa đột quỵ diện rộng và giảm thiểu chi phí điều trị tàn tật chu phẫu lên đến hàng trăm triệu đồng cho mỗi ca can thiệp.

Kết luận

Công trình khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Thị Huệ đã thiết lập một hệ thống dữ liệu giải phẫu học chuẩn xác, toàn diện về đặc điểm hình thái và kích thước các nhánh mạch thuộc đa giác Willis trên 135 người Việt Nam bằng công nghệ MSCT 64/128 dãy hiện đại. Nghiên cứu đã chứng minh tính ưu việt của kỹ thuật tái tạo MIP 10mm và NeuroDSA trong việc cung cấp thông số lòng mạch in-vivo, khẳng định tỷ lệ biến thể giải phẫu đa giác Willis trong cộng đồng lên tới $47.4%$ (trong đó ưu thế ở tuần hoàn sau). Đây là nguồn tư liệu y học ứng dụng có giá trị thực tiễn cao, đóng góp nền tảng vững chắc cho công tác chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật thần kinh và can thiệp mạch máu não tại Việt Nam.