Luận văn: Nghiên cứu đa dạng thực vật tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu

Luận văn nghiên cứu đa dạng thực vật tại Khu bảo tồn Pù Hu, Thanh Hóa, cung cấp danh lục các loài và đánh giá giá trị tài nguyên, bảo tồn.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2010

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu về thảm thực vật

1.1.1. Nghiên cứu về thảm thực vật trên thế giới

1.1.2. Nghiên cứu về thảm thực vật ở Việt Nam

1.1.3. Nghiên cứu về thảm thực vật ở Pù Hu

1.2. Nghiên cứu về hệ thực vật

1.2.1. Nghiên cứu về hệ thực vật trên thế giới

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng thực vật Khu bảo tồn Pù Hu Thanh Hóa

Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu, thành lập năm 1999, là một kho báu đa dạng sinh học nằm ở phía Tây tỉnh Thanh Hóa. Với diện tích hơn 27.500 ha, khu vực này trải dài trên địa bàn hai huyện Quan Hóa và Mường Lát, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hệ sinh thái rừng đầu nguồn sông Mã. Trước đây, các nghiên cứu còn hạn chế, chỉ ghi nhận khoảng 509 loài thực vật. Tuy nhiên, một nghiên cứu chuyên sâu và hệ thống gần đây của Nguyễn Hữu Cường (2010) đã tạo ra một bước ngoặt, thống kê được 894 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 575 chi và 143 họ. Con số ấn tượng này chiếm tới 8,45% tổng số loài thực vật của Việt Nam, khẳng định Pù Hu là một trung tâm đa dạng thực vật bậc cao của quốc gia. Sự phong phú này không chỉ thể hiện ở số lượng loài mà còn ở sự đa dạng về các kiểu thảm thực vật Pù Hu, từ rừng thường xanh đất thấp đến rừng thường xanh núi thấp. Việc nghiên cứu và hiểu rõ về hệ thực vật Khu bảo tồn Pù Hu là nền tảng khoa học vững chắc, cung cấp dữ liệu cập nhật và chính xác cho các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả, bảo vệ các nguồn gen thực vật quý hiếm và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng Pù Hu.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Khu BTTN Pù Hu và vị trí địa lý

Khu BTTN Pù Hu nằm ở tọa độ địa lý từ 20°22’30” đến 20°40’00” vĩ độ Bắc và từ 104°40’00” đến 105°05’00” kinh độ Đông. Khu vực này là một khối núi đất hùng vĩ, nằm trong vành đai chuyển tiếp giữa vùng núi đá vôi Pù Luông và Vườn quốc gia Cúc Phương. Địa hình bị chia cắt mạnh bởi các con suối đổ về hai hệ thống sông chính là sông Mã và sông Luồng. Khí hậu tại đây mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa của vùng Tây Bắc, với nhiệt độ trung bình năm từ 20-25°C và lượng mưa khoảng 1400-1500mm/năm. Những điều kiện tự nhiên độc đáo này đã tạo nên một môi trường sống lý tưởng cho sự phát triển của một hệ thực vật vô cùng phong phú và đa dạng.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu tài nguyên thực vật Pù Hu

Việc điều tra, đánh giá tài nguyên thực vật Pù Hu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Trước các nghiên cứu hệ thống, dữ liệu về khu hệ thực vật nơi đây còn rất sơ sài, chưa phản ánh đúng giá trị thực của nó. Một nghiên cứu toàn diện cung cấp danh lục thực vật đầy đủ, phân tích cấu trúc quần xã, và đánh giá tính đa dạng ở các cấp độ khác nhau. Đây là cơ sở khoa học thiết yếu để đề xuất các giải pháp bảo tồn phù hợp, đặc biệt là bảo vệ các loài thực vật nguy cấp và các thực vật đặc hữu Thanh Hóa. Hơn nữa, việc hiểu rõ giá trị sử dụng của các loài, như cây thuốc Pù Hu hay cây gỗ quý ở Pù Hu, mở ra tiềm năng phát triển kinh tế bền vững cho cộng đồng địa phương, giảm áp lực khai thác lên tài nguyên rừng.

II. Các mối đe dọa đến đa dạng thực vật tại Pù Hu là gì

Mặc dù sở hữu giá trị đa dạng sinh học to lớn, hệ thực vật Khu bảo tồn Pù Hu đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sức ép lớn nhất đến từ các hoạt động dân sinh - kinh tế của cộng đồng địa phương sống trong vùng đệm. Khu vực này là nơi sinh sống của các dân tộc như Thái, Mường, Dao, H’mông, với đời sống còn nhiều khó khăn, phụ thuộc lớn vào việc khai thác tài nguyên rừng. Tình trạng du canh du cư, phát nương làm rẫy trong quá khứ đã làm suy giảm một phần diện tích rừng tự nhiên, tạo ra các kiểu rừng thứ sinh và trảng cỏ. Mặc dù các dự án di dân đã được thực hiện, nhưng nhu cầu về đất sản xuất và lâm sản vẫn là một áp lực thường trực. Việc chăn thả gia súc tự do, khai thác lâm sản ngoài gỗ không bền vững và săn bắt trái phép cũng góp phần làm thay đổi cấu trúc quần xã thực vật rừng Pù Hu. Những tác động này không chỉ làm giảm số lượng cá thể của các loài mà còn đe dọa trực tiếp đến môi trường sống của nhiều loài thực vật nguy cấp, đẩy nhanh quá trình suy thoái hệ sinh thái rừng Pù Hu và làm suy giảm nguồn gen quý giá.

2.1. Sức ép từ hoạt động dân sinh và kinh tế xã hội

Vùng đệm của Khu BTTN Pù Hu có mật độ dân số khoảng 36 người/km², chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số với tỷ lệ hộ nghèo cao. Đời sống của họ gắn liền với rừng, từ việc lấy củi, khai thác gỗ gia dụng, đến thu hái các loại lâm sản như măng, dược liệu. Tình trạng thiếu lương thực kéo dài ở một số khu vực đã tạo ra áp lực chuyển đổi đất rừng thành đất nông nghiệp. Trước khi có các chính sách quản lý chặt chẽ, hoạt động di cư tự do của người Mông để phát nương làm rẫy đã tàn phá nhiều diện tích rừng. Hiện nay, dù tình hình đã được kiểm soát, nhu cầu phát triển kinh tế và cải thiện đời sống vẫn là nguyên nhân sâu xa gây áp lực lên công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

2.2. Hiện trạng suy giảm tài nguyên thực vật rừng Pù Hu

Hậu quả của các hoạt động con người được thể hiện rõ qua sự xuất hiện của các kiểu thảm thực vật thứ sinh. Các khu vực rừng từng bị khai thác chọn hoặc sau nương rẫy có cấu trúc đơn giản hơn, thiếu vắng các cây gỗ lớn, và thành phần loài nghèo nàn hơn so với rừng nguyên sinh. Số lượng cá thể của nhiều loài có giá trị kinh tế cao như Lim xanh, Sến mật hay các cây gỗ quý ở Pù Hu đã giảm sút đáng kể. Sự suy giảm này không chỉ làm mất đi tài nguyên thực vật Pù Hu mà còn ảnh hưởng đến các chức năng sinh thái quan trọng của rừng, như điều tiết nguồn nước và bảo vệ đất.

III. Phân tích hệ thực vật Khu bảo tồn Pù Hu 894 loài được tìm thấy

Kết quả nghiên cứu hệ thống đã vẽ nên một bức tranh chi tiết và đầy ấn tượng về sự giàu có của hệ thực vật Khu bảo tồn Pù Hu. Với 894 loài được xác định, hệ thực vật nơi đây thể hiện tính đa dạng cao ở mọi cấp độ phân loại. Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 779 loài, chiếm 87,14% tổng số loài, phản ánh rõ nét đặc trưng của một hệ sinh thái rừng nhiệt đới. Ngành Dương xỉ (Polypodiophyta) cũng rất phong phú với 105 loài, chiếm 11,75%, cho thấy điều kiện ẩm và dưới tán rừng tại Pù Hu rất thuận lợi cho sự phát triển của nhóm thực vật này. Các chỉ số đa dạng cũng cho thấy sự phong phú của hệ thực vật: chỉ số họ là 6,23 (trung bình mỗi họ có hơn 6 loài) và chỉ số chi là 1,55 (trung bình mỗi chi có gần 2 loài). Đặc biệt, tỷ lệ giữa lớp Ngọc lan (Hai lá mầm) và lớp Hành (Một lá mầm) là 4.8, một con số cao, càng khẳng định mạnh mẽ tính chất nhiệt đới điển hình của thảm thực vật Pù Hu, tương tự các khu vực đa dạng sinh học cao khác trong khu vực.

3.1. Cấu trúc đa dạng bậc ngành và các chỉ số đa dạng sinh học

Hệ thực vật Pù Hu có sự hiện diện của 6 ngành thực vật bậc cao có mạch. Trong đó, ngành Ngọc lan là đa dạng nhất (779 loài, 527 chi, 117 họ), tiếp theo là ngành Dương xỉ (105 loài, 42 chi, 21 họ). Các ngành còn lại như Thông, Thông đất, Khuyết lá thông và Cỏ tháp bút có số lượng loài ít hơn nhưng góp phần hoàn thiện cấu trúc đa dạng của khu hệ. Tỷ lệ số loài của hệ thực vật Pù Hu so với hệ thực vật Việt Nam lên tới 8,45%, một con số rất cao so với diện tích khiêm tốn của khu bảo tồn, chứng tỏ đây là một điểm nóng về đa dạng sinh học cần được ưu tiên bảo vệ.

3.2. Top 10 họ và chi thực vật giàu loài nhất tại Pù Hu

Sự đa dạng được thể hiện rõ nét qua các họ và chi giàu loài. Mười họ thực vật đa dạng nhất tại Pù Hu chiếm tới 30,65% tổng số loài của toàn hệ. Đứng đầu là họ Ba mảnh vỏ (Euphorbiaceae) với 47 loài, tiếp theo là họ Cỏ (Poaceae) với 35 loài và họ Re (Lauraceae) với 33 loài. Về cấp chi, chi Sung (Ficus) là đa dạng nhất với 16 loài, tiếp theo là chi Bời lời (Litsea) với 10 loài. Sự chiếm ưu thế của các họ và chi này là đặc trưng cho các quần xã thực vật rừng Pù Hu, định hình nên cấu trúc và diện mạo của các kiểu rừng nơi đây.

3.3. Phổ dạng sống thực vật Bằng chứng về tính chất nhiệt đới

Phân tích phổ dạng sống theo Raunkiaer cho thấy nhóm cây chồi trên (Phanerophytes - Ph) chiếm tỷ lệ vượt trội với 74,83%. Đây là nhóm bao gồm các cây gỗ, cây bụi và dây leo có chồi tồn tại qua mùa bất lợi ở trên cao. Tỷ lệ Ph cao là một chỉ số kinh điển khẳng định tính chất khí hậu nhiệt đới ẩm của khu vực. Trong nhóm này, cây gỗ nhỡ (15,59%) và cây gỗ nhỏ (14,48%) chiếm ưu thế, cho thấy đặc điểm của một hệ sinh thái rừng Pù Hu ở vùng núi thấp, nơi điều kiện ẩm nhưng địa hình dốc tạo điều kiện cho các dạng sống này phát triển mạnh mẽ.

IV. Nguồn gen thực vật quý hiếm tại Pù Hu và giá trị sử dụng

Khu bảo tồn Pù Hu không chỉ đa dạng về số lượng loài mà còn là nơi lưu giữ một nguồn gen thực vật quý hiếm vô cùng giá trị. Nghiên cứu đã xác định được 44 loài thực vật quý hiếm có tên trong các danh lục bảo tồn quốc gia và quốc tế. Trong đó, 25 loài được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), 18 loài trong Danh lục Đỏ IUCN (2009), 7 loài thuộc Nghị định 32/2006/NĐ-CP và 2 loài trong danh mục CITES. Sự hiện diện của các loài cực kỳ nguy cấp (CR) như Côm lá bàng, và các loài nguy cấp (EN) như Lim xanh, Sến mật, Táu nước nhấn mạnh tầm quan trọng toàn cầu của Pù Hu trong công tác bảo tồn. Bên cạnh giá trị bảo tồn, tài nguyên thực vật Pù Hu còn có tiềm năng ứng dụng to lớn. Đã thống kê được 628 loài có công dụng, chiếm hơn 70% tổng số loài của hệ. Nổi bật nhất là nguồn cây thuốc Pù Hu với 398 loài, chiếm gần một nửa tổng số loài, cho thấy đây là một kho dược liệu tự nhiên khổng lồ cần được nghiên cứu và phát triển bền vững.

4.1. Danh mục 44 loài thực vật nguy cấp trong Sách Đỏ Việt Nam

Pù Hu là nơi cư ngụ của nhiều loài thực vật nguy cấp. Theo Sách Đỏ Việt Nam (2007), có 6 loài ở mức Nguy cấp (EN) như Cốt toái bổ, Ngũ gia bì gai, và Kim tuyến đá vôi. Cùng với đó là 19 loài ở mức Sẽ nguy cấp (VU) như Đinh, Giổi bà, Rau sắng. Theo tiêu chuẩn của IUCN, có 3 loài ở mức Rất nguy cấp (CR) và 3 loài ở mức Nguy cấp (EN). Những loài này, đặc biệt là các cây gỗ quý ở Pù Hu như Lim xanh (Erythrophleum fordii)Sến mật (Madhuca pasquieri), là đối tượng cần được ưu tiên bảo vệ nghiêm ngặt để tránh nguy cơ tuyệt chủng.

4.2. Tiềm năng cây thuốc Pù Hu với gần 400 loài dược liệu

Với 398 loài được xác định có công dụng làm thuốc, Pù Hu là một trong những vùng có tiềm năng dược liệu lớn nhất khu vực Bắc Trung Bộ. Nhiều loài cây thuốc quý được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền như Cốt toái bổ (Drynaria fortunei), Ngũ gia bì (Schefflera sp.), và Bình vôi (Stephania rotunda). Việc nghiên cứu, bảo tồn và phát triển nguồn cây thuốc Pù Hu không chỉ góp phần bảo vệ tri thức bản địa mà còn có thể tạo ra sinh kế bền vững cho người dân, giảm sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên không bền vững, hướng tới mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học lâu dài.

4.3. Giá trị tài nguyên cây gỗ quý và lâm sản ngoài gỗ khác

Hệ thực vật Pù Hu ghi nhận 184 loài cho gỗ, bao gồm nhiều cây gỗ quý ở Pù Hu có giá trị thương mại và sử dụng cao. Ngoài ra, nguồn tài nguyên lâm sản ngoài gỗ cũng rất phong phú, với 212 loài ăn được như Trám đen, Xoài rừng, Rau sắng; 84 loài có thể làm cảnh, bao gồm các loài lan rừng Pù Hu và Kim giao; cùng nhiều loài cho sợi, tinh dầu và tanin. Sự đa dạng về giá trị sử dụng này khẳng định vai trò quan trọng của rừng Pù Hu đối với đời sống và tiềm năng kinh tế của khu vực.

V. Các kiểu thảm thực vật Pù Hu và quần xã thực vật đặc trưng

Sự đa dạng của hệ thực vật được biểu hiện rõ nét qua các kiểu thảm thực vật Pù Hu. Dựa trên cấu trúc, thành phần loài và độ cao, có thể phân chia thành các kiểu chính. Nổi bật là kiểu rừng kín thường xanh mưa mùa phân bố ở đai cao trên 700m. Tại những khu vực ít bị tác động, rừng còn giữ được cấu trúc nguyên sinh nhiều tầng tán, với những cây gỗ lớn thuộc tầng vượt tán và sự phong phú của thực vật ngoại tầng. Tuy nhiên, ở những khu vực đã chịu ảnh hưởng từ hoạt động của con người, thảm thực vật biến đổi thành rừng thứ sinh, có cấu trúc đơn giản hơn và thành phần loài có sự khác biệt rõ rệt. Việc phân loại và mô tả chi tiết các quần xã thực vật rừng Pù Hu là cơ sở để đánh giá mức độ suy thoái và xây dựng các kế hoạch phục hồi sinh thái phù hợp. Mỗi kiểu thảm thực vật là một cấu phần quan trọng của hệ sinh thái rừng Pù Hu, và việc bảo vệ sự toàn vẹn của chúng là yếu tố then chốt để duy trì đa dạng sinh học.

5.1. Đặc điểm rừng kín thường xanh mưa mùa ít bị tác động

Kiểu rừng này thường gặp ở các tiểu khu 98, trên các sườn núi có độ cao từ 800m trở lên. Cấu trúc rừng điển hình gồm 4-5 tầng. Tầng vượt tán (A1) có thể cao trên 20m, gồm các loài ưu thế như Sến mật (Madhuca pasquieri), Giổi (Michelia mediocris). Tầng ưu thế sinh thái (A2) là nơi tập trung các loài thuộc họ Dẻ (Fagaceae) và họ Re (Lauraceae). Tầng dưới tán và thảm tươi rất phát triển với nhiều loài cây tái sinh và các loài dương xỉ. Thực vật ngoại tầng phong phú với các loài dây leo thân gỗ và các loài lan rừng Pù Hu. Đây là những hệ sinh thái rừng còn giữ được tính nguyên vẹn cao, là nơi trú ẩn của nhiều nguồn gen thực vật quý hiếm.

5.2. Sự khác biệt của rừng thứ sinh bị tác động bởi con người

Tại những khu vực từng bị khai thác hoặc làm nương rẫy, quần xã thực vật rừng Pù Hu đã có sự thay đổi. Kiểu rừng thường xanh thứ sinh mưa mùa thường không có tầng vượt tán, cấu trúc chỉ còn 3-4 tầng. Thành phần loài cây gỗ pionner hoặc ưa sáng chiếm ưu thế. Sự có mặt của tre nứa với mật độ cao là một chỉ thị cho thấy rừng đã bị tác động mạnh. Mặc dù vẫn còn sự hiện diện của một số loài cây gỗ quý, nhưng kích thước và số lượng cá thể đã giảm đi nhiều. Quá trình diễn thế phục hồi ở các khu vực này cần thời gian dài và các biện pháp tác động, khoanh nuôi để có thể trở lại trạng thái gần nguyên sinh.

VI. Hướng đi nào cho bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả ở Pù Hu

Với sự phong phú được ghi nhận và những mối đe dọa hiện hữu, công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại Khu BTTN Pù Hu đòi hỏi một chiến lược tổng thể và bền vững. Việc bảo vệ nghiêm ngặt các vùng lõi, nơi tập trung các quần xã thực vật rừng Pù Hu nguyên sinh và các loài thực vật nguy cấp, phải là ưu tiên hàng đầu. Song song đó, cần triển khai các giải pháp phục hồi sinh thái tại những khu vực bị suy thoái. Tuy nhiên, giải pháp căn cơ nhất nằm ở việc giải quyết bài toán sinh kế cho cộng đồng vùng đệm. Phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng, đặc biệt là trồng và chế biến các loài cây thuốc Pù Hu có giá trị, có thể tạo ra thu nhập ổn định, giúp người dân giảm phụ thuộc vào việc khai thác rừng trái phép. Nâng cao nhận thức, tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào công tác quản lý, bảo vệ rừng là chìa khóa để đảm bảo sự thành công lâu dài. Tương lai của hệ thực vật Khu bảo tồn Pù Hu phụ thuộc vào sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, giữa con người và thiên nhiên.

6.1. Đề xuất giải pháp bảo tồn nguồn gen thực vật quý hiếm

Để bảo vệ 44 loài thực vật nguy cấp đã được xác định, cần thiết lập các chương trình giám sát đa dạng sinh học định kỳ để theo dõi quần thể của chúng. Xây dựng các vườn thực vật, vườn ươm để nhân giống các loài đặc biệt quý hiếm như Lim xanh, Sến mật, Kim giao là một giải pháp bảo tồn chuyển vị (ex-situ) quan trọng. Đồng thời, tăng cường tuần tra, kiểm soát, ngăn chặn hiệu quả các hành vi khai thác, buôn bán trái phép các loài nằm trong Sách Đỏ và Nghị định 32 là nhiệm vụ cấp bách của các cơ quan chức năng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ để bảo vệ hiệu quả nguồn gen thực vật quý hiếm này.

6.2. Tương lai phát triển bền vững gắn với cộng đồng địa phương

Tương lai của Pù Hu không thể tách rời khỏi tương lai của cộng đồng địa phương. Cần có các chính sách đầu tư thỏa đáng để hỗ trợ người dân phát triển kinh tế bền vững, như các dự án nông-lâm kết hợp, du lịch sinh thái cộng đồng. Việc xây dựng các chuỗi giá trị cho sản phẩm từ lâm sản ngoài gỗ, đặc biệt là dược liệu, sẽ giúp người dân có ý thức và trách nhiệm hơn trong việc bảo vệ nguồn tài nguyên mà họ đang sở hữu. Chỉ khi đời sống người dân được cải thiện và họ trở thành chủ thể thực sự của công tác bảo tồn, hệ sinh thái rừng Pù Hu mới có thể được bảo vệ một cách toàn vẹn và lâu dài.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kỳ nghiên cứu hệ thực vật cụ thể. cho rằng “ Chỉ cần điều tra trên một diện tích đủ lớn để có thể bao chùm được sự phong phú của nơi sống nhưng không có sự phân hoá mặt địa lý”. Ông gọi đó là hệ thực vật cụ thể. Tolmachop đã đưa ra một nhận định là số loài của một hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thường là 1500- 2000 loài.

Các nhà sinh vật học Nga tập chung các nghiên cứu vào việc xác định diện tích biểu hiện tối thiểu để có thể kiểm kê được đầy đủ nhất số loài của từng hệ thực vật cụ thể. Việc xác định diện tích biểu hiện gồm các giai đoạn sau: 1. Kiểm kê số loài trên diện tích hạn chế nhất định. Mở rộng dần ra vùng đồng nhất và điều kiện địa lý tự nhiên để thấy mức độ tăng số lượng loài.

Khi số loài tăng không đáng kể thì xác định đó là diện tích biểu hiện tối thiểu. Nghiên cứu về hệ thực vật ở Việt Nam Lãnh thổ Việt Nam trải dài từ 8030’ Bắc đến 230 Nam. Sự khác biệt lớn về khí hậu và địa hình giữa các miền, tạo ra tính đa dạng về môi trường tự nhiên và ĐDSH. Các hệ sinh thái rất đa dạng: từ rừng mưa thường xạnh cận nhiệt đới ở phía Bắc cho tới rừng khộp nhiệt đới ở phía Nam, tới rừng ngập mặn và các hệ sinh thái gập nước ven biển.

Đến nay đã thống kê được gần 13.000 loài thực vật. Nhiều nhóm có tính đặc hữu cao, nhiều loài đặc hữu có giá trị khoa học và thực tiễn lớn [39,44, 47,48]. 13 Ngoài những tác phẩm nổi tiếng của Loureiro (1790), của Pierre (1879 – 1907), từ những năm đầu thế kỷ đã xuất hiện một số công trình nổi tiếng, là nền tảng cho việc đánh giá tính đa dạng thực vật Việt Nam. Một trong những công trình nổi tiếng đó là bộ “Thực vật chí Đông Dương” do H.

Lecomte chủ biên (1907 – 1952). Trong công trình này, các tác giả người Pháp đã thu mẫu và định tên, lập khoá mô tả các loài thực vật có mạch trên toàn bộ lãnh thổ Đông Dương [45]. Riêng miền Bắc Pócs Tamás (1965) thống kê được 5190 loài, Phan Kế Lộc (1969) thống kê và bổ sung, nâng số loài ở miền Bắc lên 1660 chi và 140 họ. Trong đó có 5069 loài thực vật thuộc ngành hạt kín và 540 loài thuộc các ngành còn lại.

Gần đây, Aubréville khởi xướng và chủ biên bộ “Thực vật chí Campuchia, Lào, Việt Nam” (1960 – 1997) [18] cùng với nhiều tác giả khác đến nay đã công bố 29 tập nhỏ, gồm 74 họ cây có mạch (chưa đầy 20% tổng số họ đã có) (Ngô Tiến Dũng, 2006) [19]. Ngoài ra còn có công trình “Cây cỏ thường thấy ở Việt Nam” gồm 6 tập do Lê Khả Kế chủ biên từ năm 1969 – 1976 [24], “Cây cỏ miền Nam Việt Nam” của phạm Hoàng Hộ giới thiệu 5326 loài, trong đó có 60 loài thực vật bậc thấp và 20 loài Rêu, còn lại 5246 loài thực vật có mạch [22] (Nguyễn Nghĩa Thìn – Nguyễn Thanh Nhàn, 2004) [44] Viện Điều tra Quy hoạch rừng Việt Nam (1971 – 1988) đã công bố 7 tập “ Cây gỗ rừng Việt Nam” giới thiệu khá chi tiết cùng với tranh vẽ minh hoạ. Đến năm 1996, công trình này được dịch ra tiếng Anh do Vũ Văn Dũng chủ biên. Đáng chú ý nhất phải kể đến bộ “Cây cỏ Việt nam” của Phạm Hoàng Hộ (1991 – 1993) [20] xuất bản tại Canada và đã được tái bản có bổ sung tại Việt Nam 14 hai năm (1999 – 2000) [21], đây là bộ sách khá đầy đủ và dễ sử dụng, góp phần đáng kể cho khoa học thực vật ở Việt Nam và là những tài liệu quan trọng làm cơ sở cho việc đánh giá về đa dạng phân loại thực vật Việt Nam.

Từ năm 1995 – 2003, Nguyễn Nghĩa Thìn cùng một số tác giả khác đã công bố một số bài báo đa dạng thành phần loài ở Vườn Quốc gia Cúc Phương, vùng núi đá vôi Hoà Bình, Sơn La, khu Bảo tồn Na Hang của Tuyên Quang, vùng núi cao Sa Pa – Phanxipang, Vùng ven biển Nam Trung Bộ, Vườn Quốc gia Ba Bể, Cát Bà, Bến En, Pù Mát, Phong Nha Kẻ Bàng, Cát Tiên…Trong quá trình nghiên cứu tác giả đã công bố cuốn “Cẩm nang nghiên cứu đa dạng sinh vật” [41] nhằm hướng dẫn cách đánh giá tính đa dạng thực vật của vùng nghiên cứu cho các Vườn Quốc gia và khu Bảo tồn trong cả nước (Ngô Tiến Dũng, 2006) [19]. Nghiên cứu về hệ thực vật ở Pù Hu Trong “Đề án xây dựng khu BTTN Pù Hu”, Viện Điều tra Quy hoạch rừng (1998), đã thống kê khu BTTN Pù Hu có 495 loài, 305 chi, 101 họ. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở bản danh lục thực vật sơ bộ mà chưa đi sâu vào nghiên cứu thảm thực vật. Năm 2010 có sinh viên Đại học Lâm nghiệp (Nguyễn Văn Phú): “ Nghiên cứu sự đa dạng thực vật thân gỗ tại Khu BTTN Pù Hu Thanh Hoá”).

Tuy nhiên, do thời gian ngằn và giới hạn của luận văn tốt nghiệp đại học nên công trình mới chỉ dừng lại ở mức điều tra và đánh giá sơ bộ. MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu 2. Mục tiêu nghiên cứu - Đánh giá được tính đa dạng về các kiểu thảm thực vật và thành phần loài thực vật Khu BTTN Pù Hu.

- Xác định được nguyên nhân gây suy giảm đa dạng thực vật ở Khu BTTN Pù Hu để từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn Đa dạng thực vật có hiệu quả. Đối tượng nghiên cứu Bao gồm thảm thực vật, loài hệ thực vật bậc cao có mạch phân bố trong phạm vi khu BTTN Pù Hu và các nguyên nhân gây suy giảm đa dạng thực vật ở khu BTTN Pù Hu. Nội dung nghiên cứu 2. Đa dạng hệ thực vật - Xây dựng hoàn thiện danh lục thực vật tại khu BTTN Pù Hu một cách đầy đủ có hệ thống đến thời điểm nghiên cứu.

- Đa dạng bậc ngành và dưới ngành. - Đa dạng về dạng sống. - Đa dạng về về giá trị sử dụng và xác định các loài quý hiếm để có biện pháp bảo tồn. Đa dạng thảm thực vật Xác định các hệ thống phân loại một số kiểu thảm thực vật tại khu BTTN Pù Hu và mô tả chúng.

Các nguyên nhân gây suy giảm và đề xuất các giải pháp bảo tồn đa dạng thực vật ở khu BTTN Pù Hu 2. Phương pháp nghiên cứu 2. Phương pháp kế thừa 16 Kế thừa các công trình có liên quan của các nhà khoa học đã nghiên cứu tại Khu BTTN Pù Hu trong những năm trước đây kể cả các văn bản, các cuộc hội nghị, hội thảo, các chương trình, kế hoạch hành động… 2. Phương pháp nghiên cứu về thảm thực vật Sử dụng ảnh bản đồ địa hình để xác định ranh giới các kiểu thảm thực vật từ đó xây dựng các tuyến nghiên cứu cũng như các điểm nghiên cứu cụ thể trước khi tiến hành nghiên cứu ngoài thực địa.

Từ bản đồ xây dựng sơ bộ đó, bằng hệ thống GPS xác định cụ thể các tuyến và các điểm nghiên cứu trên thực địa. Mỗi một điểm tiến hành đo đếm các chỉ tiêu, thu mẫu, mô tả, đánh giá cấu trúc và đánh giá tính đa dạng của các kiểu thảm thực vật. Các bước nghiên cứu thảm thực vật cụ thể tiến hành theo Nguyễn Nghĩa Thìn ( 1997) [41]. - Bước 1: Dựa trên cơ sở bản đồ thảm thực vật sơ thảo, đã xác định tuyến và nghiên cứu, sử dụng GPS để xác định các điểm cụ thể trên thực địa đại diện cho toàn bộ khu vực nghiên cứu.

- Bước 2: Quan trắc, đo đếm, mô tả và thu thập mẫu vật. - Bước 3: Xử lý tư liệu sau thực địa trong phòng thí nghiệm: xác định tên cây, tính toán các chỉ số và sau đó mô tả ô tiêu chuẩn. Bước 4: Trên cở sở phân loại của Thái Văn Trừng (1978) xây dựng hệ thống phân loại các kiểu thảm ở khu vực nghiên cứu. Nghiên cứu thực địa Các tuyến nghiên cứu: + Tuyến I: Tiểu khu 98 (xã Hiề n Chung) – Đỉnh Pù Hu (xã Trung Thành).

Đô ̣ dài tuyế n: 7000 m 17 Kiể u thảm thường bắ t gă ̣p: Trảng cỏ, cây bụi, rừng phục hồi sau nương rẫy, rừng thường xanh trên núi đá xen lẫn núi đất. + Tuyế n II: Tiểu khu 98 (xã Hiền Chung) - Đỉnh Pù Hu Nọi (xã Phú Sơn ). Độ dài tuyến: 4500 m Kiể u rừng thường gă ̣p: Trảng cơ, cây bụi, rừng phục hồi sau khai thác chọn, rừng thường xanh trên núi đá xen lẫn núi đấ t. + Tuyến III: Tiểu khu 51 ( Phú Sơn) – Tiểu khu 43 ( Trung Thành) Chiề u dài tuyế n: 6000 m Kiể u rừng thường gă ̣p: Rừng nứa, rừng luồng, trảng cây bụi, rừng phục hồi sau nương rẫy, rừng hỗn giao gỗ - tre nứa.

- Điều tra theo tuyến: Trên các tuyến tiến hành quan sát phát hiện, xác định loài, phát hiện các quần xã, ưu hợp, phức hợp, kiểu rừng. - Cách lập OTC: Trên mỗi tuyến điều tra lập 3 OTC điển hình. Chúng tôi chọn và lập OTC đại diện nhất, đặc trưng nhất về ngoại mạo với diện tích 1000m2 (40m x 25m). Sử dụng dây nilon có màu để định vị chu vi ô.

Đánh dấu các điểm trên dây, ứng với 10m một dấu. Ô được căng thành 4 ô nhỏ liên tiếp (kích thước đồng đều 10x 25m). - Thông tin thu thập trong OTC: Vị trí ô (xác định bằng GPS), địa hình, địa mạo, hướng phơi, trạng thái thảm thực vật, độ che phủ (ước lượng) và tất cả các cây cao, thực vật ngoại tầng, dạng sống. trong giới hạn dây nilon.

Trên mỗi OTC lập 5 ô dạng bản, diện tích mỗi ô dạng bản là 25m2 (5m x 5m) để điều tra cây tái sinh và cây bụi thảm tươi. Xử lý trong phòng thí nghiệm 18 Xác định tên khoa học, tính toán các thông số trong OTC và xác định các quần xã ưu thế (đó là nhóm loài đạt trên 50% độ quan trọng và số lượng loài dưới 10 cá thể). Phương pháp nghiên cứu hệ thực vật 2. Nghiên cứu thực địa Xác định địa điểm và tuyến thu mẫu: Để thu mẫu một cách đầy đủ và đại diện cho một khu nghiên cứu, chúng tôi không thể đi hết các điểm trong khu nghiên cứu, vì thế việc chọn tuyến và điểm thu mẫu là rất cần thiết.Tuyến đường đi phải xuyên qua các môi trường sống của khu nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ