Luận văn: Đa dạng sinh học động vật & giải pháp bảo tồn tại VQG Cúc Phương

Luận văn nghiên cứu đa dạng sinh học động vật có xương sống tại Vườn quốc gia Cúc Phương, đề xuất giải pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ khoa học lâm nghiệp

2007

152
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU,CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢN ĐỒ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

LỜI NÓI ĐẦU

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lược sử nghiên cứu động vật ở Việt Nam

1.1.1. Nghiên cứu về Thú

1.1.2. Nghiên cứu về Chim

1.1.3. Nghiên cứu về Bò sát, Lưỡng cư

1.1.4. Nghiên cứu về Cá nước ngọt

1.2. Lược sử nghiên cứu động vật ở Cúc Phương

2. CHƯƠNG 2: ĐỊA ĐIỂM, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm nghiên cứu-Vườn Quốc gia Cúc Phương

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Địa chất, Địa hình, Thổ nhưỡng

2.1.3. Khí hậu thuỷ văn

2.1.4. Tài nguyên động thực vật rừng

2.1.5. Điều kiện xã hội

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Thời gian nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Các số liệu tham khảo so sánh

3.2. Khu hệ thú Cúc Phương

3.2.1. Đa dạng thành phần các loài thú

3.2.2. Phân bố của các loài thú

3.2.3. Các loài thú quý hiếm

3.3. Khu hệ chim Cúc Phương

3.3.1. Đa dạng thành phần các loài chim

3.3.2. Phân bố của các loài chim

3.3.3. Các loài chim quý hiếm

3.4. Khu hệ bò sát Cúc Phương

3.4.1. Đa dạng thành phần các loài bò sát

3.4.2. Phân bố của các loài bò sát

3.4.3. Các loài bò sát quý hiếm

3.5. Khu hệ lưỡng cư Cúc Phương

3.5.1. Đa dạng thành phần các loài lưỡng cư

3.5.2. Phân bố của các loài lưỡng cư

3.5.3. Các loài lưỡng cư quý hiếm

3.6. Khu hệ cá Cúc Phương

3.6.1. Đa dạng thành phần các loài cá

3.6.2. Phân bố của các loài cá

3.6.3. Các loài cá quý hiếm

3.7. Các loài cần xem xét về mặt định loại

3.8. Các mối đe dọa ảnh hưởng đến các loài động vật ở Cúc Phương

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN PHỤ LỤC

PHÂN BỐ CỦA MỘT SỐ LOÀI ĐỘNG VẬT QUÝ HIẾM Ở VƯỜN QUỐC GIA CÚC PHƯƠNG

DANH LỤC THÚ CÚC PHƯƠNG

DANH LỤC CHIM CÚC PHƯƠNG

DANH LỤC BÒ SÁT CÚC PHƯƠNG

DANH LỤC LƯỠNG CƯ CÚC PHƯƠNG

DANH LỤC CÁ CÚC PHƯƠNG

MỘT SỐ ẢNH CHỤP TRONG QUÁ TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐỘNG VẬT TẠI CÚC PHƯƠNG

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đa dạng sinh học động vật Vườn quốc gia Cúc Phương

Vườn quốc gia Cúc Phương, thành lập năm 1962, là vườn quốc gia đầu tiên của Việt Nam và là một trung tâm đa dạng sinh học hàng đầu khu vực. Nằm ở giao điểm của ba tỉnh Ninh Bình, Hòa Bình và Thanh Hóa, Cúc Phương sở hữu một hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi đặc trưng, tạo điều kiện cho một hệ động vật Cúc Phương vô cùng phong phú và độc đáo. Các nghiên cứu khoa học, từ những khảo sát sơ bộ ban đầu đến các công trình chuyên sâu sau này, đều khẳng định giá trị to lớn của khu vực này đối với công tác bảo tồn. Luận văn của Lê Trọng Đạt (2007) đã tổng hợp và cung cấp một cái nhìn hệ thống về tính đa dạng của khu hệ động vật có xương sống, làm nền tảng cho nhiều hoạt động nghiên cứu khoa học động vật và bảo tồn sau này. Sự đa dạng không chỉ thể hiện ở số lượng loài mà còn ở sự hiện diện của nhiều loài động vật đặc hữu, quý hiếm, có tên trong Sách đỏ Việt Nam và Sách Đỏ IUCN. Nơi đây là điểm hội tụ của nhiều luồng động vật từ Bắc vào Nam và từ Tây sang Đông, tạo nên một bức tranh sinh học đa sắc màu, từ các loài thú lớn, linh trưởng đến hàng trăm loài chim, bò sát, lưỡng cư và cá nước ngọt. Việc khám phá thế giới động vật tại đây luôn mang lại những phát hiện mới mẻ và giá trị, khẳng định vị thế không thể thay thế của Cúc Phương trong mạng lưới các khu bảo tồn thiên nhiên của Việt Nam và thế giới.

1.1. Lịch sử nghiên cứu hệ động vật Cúc Phương qua các thời kỳ

Lịch sử nghiên cứu động vật tại Cúc Phương bắt đầu ngay sau khi vườn quốc gia được thành lập. Giai đoạn 1964-1972, các hoạt động điều tra cơ bản đã được tiến hành, tuy nhiên còn hạn chế và chủ yếu tập trung vào thực vật. Công bố đáng chú ý nhất thời kỳ này là của Lê Hiền Hào (1971) với thống kê ban đầu ghi nhận 251 loài động vật có xương sống. Giai đoạn từ 1987 đến nay chứng kiến sự phát triển vượt bậc trong công tác nghiên cứu, đặc biệt nhờ sự hợp tác quốc tế. Hàng loạt các chương trình chuyên sâu về các nhóm loài cụ thể đã được triển khai, như nghiên cứu về linh trưởng Cúc Phương, dơi, cầy vằn, và rùa. Theo thống kê đến năm 2001, số loài ghi nhận đã tăng lên đáng kể: 89 loài thú, 307 loài chim Cúc Phương, 67 loài bò sát, 43 loài lưỡng cư và 65 loài cá. Quá trình nghiên cứu và cập nhật danh lục vẫn liên tục diễn ra, cho thấy tiềm năng khám phá tại Cúc Phương vẫn còn rất lớn.

1.2. Vị thế Cúc Phương trong bản đồ đa dạng sinh học Việt Nam

Vườn quốc gia Cúc Phương được đánh giá là một trong những khu vực có tính đa dạng sinh học cao nhất Việt Nam. So sánh với các khu bảo tồn khác, Cúc Phương nổi bật về mật độ các loài động vật có xương sống trên một đơn vị diện tích. Theo nghiên cứu của Lê Trọng Đạt (2007), khi so sánh khu hệ thú, chim và bò sát, Cúc Phương luôn nằm trong nhóm các khu vực có số lượng loài cao hàng đầu cả nước. Đặc biệt, đây là nơi duy nhất trên thế giới ghi nhận loài voọc mông trắng trong tự nhiên, biến nơi đây thành một địa điểm có tầm quan trọng toàn cầu về bảo tồn động vật hoang dã. Sự tồn tại của các hệ sinh thái rừng Cúc Phương nguyên sinh trên núi đá vôi là yếu tố quyết định, tạo ra các sinh cảnh độc đáo cho nhiều loài chuyên biệt, góp phần nâng cao vị thế của vườn trong hệ thống các khu bảo tồn quốc gia và quốc tế.

II. Thách thức lớn trong bảo tồn động vật hoang dã tại Cúc Phương

Mặc dù sở hữu giá trị đa dạng sinh học to lớn, Vườn quốc gia Cúc Phương phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trong công tác bảo tồn động vật hoang dã. Các mối đe dọa này đến từ cả bên trong và bên ngoài ranh giới vườn, gây áp lực trực tiếp lên các quần thể động vật, đặc biệt là các loài quý hiếm ở Cúc Phương. Vấn nạn săn bắt và buôn bán trái phép vẫn là mối nguy hàng đầu. Nhu cầu sử dụng động vật hoang dã làm thực phẩm, thuốc y học cổ truyền và vật nuôi đã thúc đẩy các hoạt động săn bắn, đặt bẫy, gây suy giảm nghiêm trọng số lượng nhiều loài, bao gồm cả tê tê, cầy vằn và các loài linh trưởng. Bên cạnh đó, áp lực từ hoạt động dân sinh của cộng đồng vùng đệm cũng là một thách thức không nhỏ. Việc mở rộng đất canh tác, khai thác lâm sản ngoài gỗ, chăn thả gia súc và sử dụng tài nguyên rừng thiếu bền vững đã làm suy thoái và phân mảnh sinh cảnh, ảnh hưởng đến nơi sống và nguồn thức ăn của động vật. Những yếu tố này đòi hỏi các giải pháp quản lý tổng hợp, kết hợp giữa thực thi pháp luật nghiêm ngặt và cải thiện sinh kế cho người dân địa phương để giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng, hướng tới mục tiêu bảo tồn bền vững cho hệ động vật Cúc Phương.

2.1. Tác động từ săn bắt buôn bán trái phép các loài quý hiếm

Săn bắt và buôn bán trái phép là mối đe dọa trực tiếp và khốc liệt nhất đối với sự tồn vong của nhiều loài động vật tại Cúc Phương. Các loài có giá trị kinh tế cao hoặc được săn lùng để làm thuốc như tê tê, rùa, và các loài linh trưởng là mục tiêu chính. Hoạt động này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và duy trì nòi giống. Nhiều loài từng phổ biến nay đã trở nên cực kỳ hiếm gặp. Sự tồn tại của các đường dây buôn bán động vật hoang dã xuyên quốc gia càng làm tình hình thêm phức tạp. Các loài này thường được xếp hạng nguy cấp trong Sách đỏ Việt Nam và danh lục của IUCN, đòi hỏi nỗ lực bảo vệ cấp bách và sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng để ngăn chặn thảm họa tuyệt chủng.

2.2. Áp lực từ hoạt động dân sinh vùng đệm lên hệ sinh thái

Cúc Phương được ví như một “ốc đảo xanh” giữa vùng đồng bằng đông dân cư. Với gần 70.000 người sống tại 15 xã vùng đệm, áp lực lên tài nguyên rừng là rất lớn. Các hoạt động như khai thác gỗ, lấy củi, thu hái lâm sản phụ và chăn thả gia súc vào rừng đã làm suy giảm chất lượng hệ sinh thái rừng Cúc Phương. Việc canh tác nông nghiệp, đôi khi lấn vào đất rừng, gây mất sinh cảnh và tạo ra xung đột giữa con người và động vật hoang dã. Mặc dù các dự án phát triển sinh kế và giáo dục bảo tồn đã được triển khai, việc thay đổi nhận thức và tập quán sản xuất của người dân là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự đầu tư kiên trì và các chính sách hỗ trợ hiệu quả để hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn và phát triển kinh tế địa phương.

III. Top loài thú quý hiếm làm nên đa dạng động vật Cúc Phương

Khu hệ thú của Vườn quốc gia Cúc Phương đặc biệt phong phú với 89 loài được ghi nhận (tính đến 2001), chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng số loài thú của Việt Nam. Sự đa dạng này không chỉ thể hiện ở số lượng mà còn ở sự hiện diện của nhiều nhóm loài có giá trị bảo tồn cao. Nổi bật nhất là các loài linh trưởng, với Cúc Phương là thành trì cuối cùng của loài voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) trên toàn cầu. Bên cạnh đó, các loài thú ăn thịt nhỏ và thú móng guốc cũng góp phần tạo nên giá trị đặc biệt cho đa dạng sinh học động vật tại Vườn quốc gia Cúc Phương. Các loài như cầy vằn, tê tê, gấu ngựa, và nhiều loài hươu, nai, sơn dương vẫn còn tồn tại, dù số lượng đã suy giảm nhiều. Sự hiện diện của những loài này là minh chứng cho tính nguyên vẹn tương đối của hệ sinh thái rừng Cúc Phương. Việc bảo vệ thành công các loài thú đầu bảng này không chỉ cứu chúng khỏi nguy cơ tuyệt chủng mà còn có tác dụng bảo vệ cả một hệ sinh thái rộng lớn, qua đó duy trì sự cân bằng tự nhiên và các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng.

3.1. Các loài linh trưởng Cúc Phương Biểu tượng bảo tồn hàng đầu

Cúc Phương được mệnh danh là “thủ phủ” của các loài linh trưởng Cúc Phương ở miền Bắc Việt Nam. Nơi đây là ngôi nhà của nhiều loài quý hiếm như voọc, khỉ, cu li. Đặc biệt, loài voọc mông trắng, một loài động vật đặc hữu của Việt Nam và được xếp hạng Cực kỳ Nguy cấp (CR) trong Sách Đỏ IUCN, chỉ còn được tìm thấy trong tự nhiên tại khu vực rừng Cúc Phương và Khu bảo tồn thiên nhiên Vân Long lân cận. Sự tồn tại của quần thể này là lý do chính để thành lập Trung tâm cứu hộ linh trưởng tại đây. Trung tâm này không chỉ thực hiện công tác cứu hộ, phục hồi chức năng mà còn tiến hành các chương trình nghiên cứu sinh sản bảo tồn và tái thả, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ nguồn gen quý giá của các loài linh trưởng Việt Nam.

3.2. Sự phong phú của các loài thú quý hiếm và động vật đặc hữu

Ngoài linh trưởng, hệ động vật Cúc Phương còn có nhiều loài thú quý hiếm khác. Các loài như tê tê vàng (Manis pentadactyla) và cầy vằn (Chrotogale owstoni) là những loài đang bị đe dọa tuyệt chủng trên toàn cầu do nạn săn bắt. Cúc Phương là một trong số ít những khu bảo tồn tại Việt Nam còn ghi nhận sự hiện diện của chúng. Các loài móng guốc như sơn dương (Capricornis milneedwardsii) và hươu, nai cũng là thành phần quan trọng của hệ sinh thái. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc bảo vệ các sinh cảnh rừng già trên núi đá vôi là yếu tố sống còn để duy trì các quần thể thú quý hiếm này, góp phần làm nổi bật giá trị bảo tồn của Vườn quốc gia Cúc Phương.

IV. Khám phá thế giới chim và bò sát đa dạng ở Vườn Cúc Phương

Không chỉ nổi bật về thú, đa dạng sinh học động vật tại Vườn quốc gia Cúc Phương còn được biết đến qua khu hệ chim và bò sát, lưỡng cư vô cùng phong phú. Với hơn 300 loài chim đã được ghi nhận, Cúc Phương là một điểm nóng về điểu học ở miền Bắc Việt Nam, thu hút các nhà nghiên cứu và người yêu chim từ khắp nơi trên thế giới. Danh lục chim bao gồm nhiều loài quý hiếm, đặc hữu cho khu vực như Gõ kiến đầu đỏ, Niệc nâu, Khướu mỏ quặp mày trắng. Đặc biệt, vào mùa xuân, mùa bướm Cúc Phương cũng là thời điểm lý tưởng để quan sát động vật ban đêm và ban ngày, khi hàng triệu cá thể bướm tạo nên một khung cảnh kỳ vĩ. Song song đó, khu hệ bò sát và lưỡng cư cũng không kém phần ấn tượng với nhiều loài có giá trị khoa học cao. Các nghiên cứu đã phát hiện và mô tả nhiều loài mới cho khoa học từ khu vực này, khẳng định Cúc Phương là một phòng thí nghiệm tự nhiên khổng lồ. Việc khám phá và bảo tồn các nhóm loài này góp phần hoàn thiện bức tranh toàn cảnh về sự giàu có của hệ động vật Cúc Phương.

4.1. Thiên đường chim Cúc Phương Điểm đến của các nhà điểu học

Khu hệ chim Cúc Phương có sự đa dạng cao về thành phần loài, bao gồm cả các loài định cư và các loài di cư. Các sinh cảnh khác nhau từ rừng rậm nguyên sinh, rừng thứ sinh đến các khu vực trảng cỏ, ven suối đã tạo điều kiện cho nhiều nhóm chim cùng tồn tại. Đây là nơi lý tưởng để quan sát các loài như Gà lôi trắng, Đuôi cụt bụng vằn, và nhiều loài trong họ Bồng chanh, Trảu. Các hoạt động du lịch sinh thái Cúc Phương gắn liền với xem chim ngày càng phát triển, vừa tạo nguồn thu, vừa nâng cao ý thức bảo tồn trong cộng đồng. Việc bảo vệ môi trường sống của các loài chim cũng đồng nghĩa với việc bảo vệ tính toàn vẹn của cả hệ sinh thái rừng Cúc Phương.

4.2. Hệ bò sát và lưỡng cư Kho tàng khoa học chưa khám phá hết

Với 67 loài bò sát và 43 loài lưỡng cư được thống kê (Lê Trọng Đạt, 2007), Cúc Phương là một trong những khu vực có khu hệ Herpetofauna (bò sát-lưỡng cư) phong phú bậc nhất Việt Nam. Hệ thống hang động karst và độ ẩm cao của rừng tạo điều kiện sống lý tưởng cho nhiều loài. Các nghiên cứu tại đây đã ghi nhận nhiều loài có tên trong Sách đỏ Việt Nam như Rùa hộp trán vàng miền Bắc, Rùa núi vàng, và nhiều loài rắn quý hiếm. Đặc biệt, các khám phá về các loài thằn lằn, ếch cây mới cho khoa học trong những năm gần đây cho thấy tiềm năng nghiên cứu khoa học động vật tại Cúc Phương vẫn còn rất lớn, cần được đầu tư và thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa.

V. Mô hình bảo tồn động vật hoang dã tiên phong tại Cúc Phương

Vườn quốc gia Cúc Phương không chỉ là một khu bảo tồn thiên nhiên mà còn là một trung tâm tiên phong về các mô hình bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam. Các hoạt động bảo tồn tại đây được triển khai một cách toàn diện, từ bảo vệ tại chỗ (in-situ) đến bảo tồn chuyển vị (ex-situ), kết hợp với nghiên cứu khoa học và giáo dục nâng cao nhận thức. Mô hình này đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong việc cứu sống nhiều loài đang trên bờ vực tuyệt chủng. Các trung tâm cứu hộ chuyên biệt được thành lập và vận hành chuyên nghiệp là điểm nhấn quan trọng. Trung tâm cứu hộ linh trưởng Cúc Phương, Chương trình bảo tồn Rùa và Chương trình bảo tồn Thú ăn thịt nhỏ và Tê tê đã trở thành những thương hiệu uy tín trong nước và quốc tế. Những nỗ lực này không chỉ góp phần trực tiếp vào việc bảo vệ đa dạng sinh học động vật tại Vườn quốc gia Cúc Phương mà còn tạo ra các bài học kinh nghiệm quý báu, có thể nhân rộng cho các khu bảo tồn khác trên cả nước.

5.1. Vai trò của Trung tâm cứu hộ linh trưởng Cúc Phương EPRC

Được thành lập từ năm 1993, Trung tâm cứu hộ linh trưởng Cúc Phương là đơn vị cứu hộ linh trưởng đầu tiên ở Đông Dương. Trung tâm đóng vai trò cốt lõi trong việc cứu hộ các cá thể linh trưởng bị tịch thu từ các vụ buôn bán trái phép, chăm sóc, phục hồi sức khỏe và tập tính hoang dã cho chúng. Đặc biệt, EPRC đã thành công trong việc nhân giống bảo tồn nhiều loài cực kỳ nguy cấp, trong đó có voọc mông trắng, voọc Cát Bà, voọc Chà vá chân xám. Chương trình tái thả động vật về tự nhiên được tiến hành một cách khoa học và cẩn trọng, góp phần phục hồi các quần thể hoang dã. EPRC là một ví dụ điển hình về sự thành công của hợp tác quốc tế trong công tác bảo tồn tại Việt Nam.

5.2. Các chương trình bảo tồn rùa và tê tê tại vườn quốc gia

Bên cạnh linh trưởng, Cúc Phương còn đi đầu trong nỗ lực bảo vệ các loài rùa cạn, rùa nước ngọt và tê tê. Trung tâm bảo tồn rùa Cúc Phương (TCC), thành lập năm 1998, hiện đang chăm sóc và nhân giống hơn 20 loài rùa, trong đó có nhiều loài đặc hữu và cực kỳ nguy cấp. Tương tự, Chương trình bảo tồn Thú ăn thịt nhỏ và Tê tê (CPCP) cũng thực hiện các hoạt động cứu hộ, nghiên cứu và nâng cao nhận thức để bảo vệ các loài như cầy vằn và tê tê khỏi nạn buôn bán trái phép. Các chương trình này là tuyến phòng thủ quan trọng, ngăn chặn sự biến mất của những loài quý hiếm ở Cúc Phương và trên cả nước.

5.3. Hoạt động nghiên cứu khoa học và du lịch sinh thái bền vững

Bảo tồn tại Cúc Phương luôn gắn liền với nghiên cứu khoa học động vật và phát triển du lịch sinh thái Cúc Phương. Các hoạt động nghiên cứu cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả. Đồng thời, vườn quốc gia đã phát triển nhiều sản phẩm du lịch sinh thái hấp dẫn như đi bộ trong rừng, quan sát động vật ban đêm, xem chim, và tham quan các trung tâm cứu hộ. Hoạt động này không chỉ tạo nguồn tài chính bền vững cho công tác bảo tồn mà còn là một kênh giáo dục môi trường hiệu quả, lan tỏa thông điệp bảo vệ thiên nhiên đến hàng chục ngàn du khách mỗi năm, góp phần xây dựng một tương lai bền vững cho hệ động vật Cúc Phương.

VI. Tương lai của đa dạng sinh học động vật tại Vườn Cúc Phương

Nhìn về tương lai, việc bảo tồn đa dạng sinh học động vật tại Vườn quốc gia Cúc Phương vẫn còn nhiều cơ hội và thách thức đan xen. Giá trị cốt lõi của hệ động vật Cúc Phương đã được khẳng định, không chỉ ở cấp quốc gia mà còn trên phạm vi toàn cầu. Đây là một di sản thiên nhiên vô giá cần được bảo vệ cho các thế hệ mai sau. Tuy nhiên, các áp lực từ biến đổi khí hậu, phát triển kinh tế-xã hội và các hoạt động trái phép vẫn là những mối đe dọa thường trực. Để đảm bảo một tương lai bền vững, Cúc Phương cần tiếp tục theo đuổi một chiến lược bảo tồn tổng thể, kết hợp hài hòa giữa bảo vệ nghiêm ngặt vùng lõi và phát triển bền vững vùng đệm. Tăng cường ứng dụng công nghệ trong giám sát đa dạng sinh học, đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và cứu hộ, và nâng cao hiệu quả của công tác giáo dục môi trường là những định hướng then chốt. Sự thành công trong việc bảo vệ hệ động vật Cúc Phương sẽ là một hình mẫu, truyền cảm hứng cho nỗ lực bảo tồn thiên nhiên trên khắp Việt Nam.

6.1. Tổng kết giá trị cốt lõi của hệ động vật Vườn quốc gia Cúc Phương

Giá trị cốt lõi của hệ động vật Cúc Phương nằm ở tính đa dạng, tính đặc hữu và sự hiện diện của nhiều loài bị đe dọa toàn cầu. Đây là nơi sinh sống của các quần thể động vật đặc hữu quan trọng như voọc mông trắng. Sự phong phú của các lớp động vật có xương sống, từ thú, chim đến bò sát, lưỡng cư và cá, tạo nên một mạng lưới sinh thái phức tạp và cân bằng. Giá trị này không chỉ có ý nghĩa về mặt sinh học mà còn mang lại lợi ích thiết thực thông qua các hoạt động du lịch sinh thái Cúc Phương và các dịch vụ hệ sinh thái mà khu rừng cung cấp. Việc duy trì và phát huy các giá trị này là nhiệm vụ trung tâm của Vườn quốc gia.

6.2. Định hướng chiến lược bảo tồn và phát triển trong tương lai

Trong tương lai, chiến lược bảo tồn tại Cúc Phương cần tập trung vào ba trụ cột chính. Thứ nhất, tăng cường hiệu quả tuần tra, bảo vệ rừng và thực thi pháp luật để ngăn chặn săn bắt trái phép. Thứ hai, đẩy mạnh các chương trình nghiên cứu khoa học động vật và giám sát dài hạn để hiểu rõ hơn về động thái quần thể và tác động của môi trường. Thứ ba, phát triển các mô hình sinh kế bền vững cho cộng đồng vùng đệm, giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng và biến người dân thành đối tác trong công tác bảo tồn động vật hoang dã. Việc lồng ghép bảo tồn đa dạng sinh học vào các kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội của địa phương là chìa khóa để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của di sản thiên nhiên Cúc Phương.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa đạng sinh học khu hệ động vật có xương sống nhằm đề xuất giải pháp quản lý bảo tồn đối với một số loài động vật quan trọng tại vườn quốc gia cúc phương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Lược sử nghiên cứu động vật ở Việt Nam Các nghiên cứu về động vật ở Việt Nam có thể chia ra làm các giai đoạn: trước 1954, từ 1954 đến 1975 và từ 1975 đến nay. Giai đoạn trước 1954, các nghiên cứu của các nhà khoa học Việt Nam hầu như chưa có gì cho đến cuối thế kỷ XIX khi các nhà khoa học nước ngoài đến khởi đầu công việc này. Giai đoạn từ 1954 đến1975 bắt đầu do các nhà khoa học Việt Nam đảm nhiệm và đã có những kết quả đáng kể.

Từ 1975 đến nay là giai đoạn phát triển mạnh mẽ nhất các nhà khoa học Việt Nam cùng hợp tác với các nhà khoa học nước ngoài đã gặt hái được những thành tựu cơ bản và đã đóng góp nhiều phát hiện mới cho ngành khoa học về động vật. Dưới đây là điểm một số khái quát các tác giả và công trình nghiên cứu chính qua từng thời kỳ: Từ xa xưa cha ông ta đã biết khai thác và sử dụng động vật hoang dã để làm thực phẩm, thuốc chữa bệnh, đồ trang sức phục vụ cuộc sống. Việc này đã được đề cập đến trong các tài liệu từ thế kỷ XIII như “Nam dược thần hiệu”, của danh y Tuệ Tĩnh hay “Vân đài loại ngữ”, “Phủ biên tạp lục” của nhà bác học Lê Quý Đôn vào thế kỷ XVIII. Tuy nhiên, đây mới chỉ là những tài liệu mang tính thống kê những loài thường được sử dụng chưa thực sự mang ý nghĩa nghiên cứu [15].1 Nghiên cứu về Thú Những nghiên cứu mang tính hệ thống về khu hệ động vật nói chung và thú nói riêng mới chỉ thực sự bắt đầu từ những năm cuối thế kỷ XIX khi những nhà khoa học nước ngoài tiến hành ở Miền Nam.

Trong giai đoạn này, việc nghiên cứu về khu hệ thú Việt Nam chủ yếu do các nhà khoa học nước ngoài thực hiện. Tài liệu đầu tiên có liên quan đến thú Việt Nam được công bố là “The Mission to Siam and Hue, the Capital of Cochichina in the years 1821-1822” (George Finlayson,1828). Đây tuy chưa phải là một công trình khoa học thực sự 4 nhưng cũng đã có những mô tả về thiên nhiên, cùng với những nhận xét ban đầu của tác giả (theo Lê Hiền Hào, 1973) [33]. Vào cuối thế kỷ XIX, sau một thời gian việc nghiên cứu bị gián đoạn, các nhà khoa học nước ngoài tiếp tục tiến hành thăm dò động vật giới của Việt Nam, bắt đầu từ Miền Nam với các nghiên cứu của Milne-Edwards (1867-1874); Jouan (1868); Morice (1875); Germain (1887); sau đó tiến dần ra Miền Bắc với các nghiên cứu của Brouchsmiche (1887).

Trong tác phẩm “Nhìn chung về Lịch sử Tự nhiên Bắc bộ” (Brouchsmiche E, 1887) tác giả đã có giới thiệu ngắn gọn về một số loài thú có giá trị kinh tế ở Bắc Bộ như: Khỉ, Tê tê, Hổ, Báo, Mèo rừng, Lợn lòi, Nai, Hoẵng, Hươu xạ… cùng với việc sử dụng chúng làm dược liệu như thế nào cũng như vùng phân bố của chúng. Trong thời gian từ 1894-1898 có những công bố về một số loài như: Công bố về loài Sơn dương gặp ở Bắc bộ (Heude, 1894); Công bố về một số loài thú ở Cao Bằng (A. Billet, 1896), thông báo về loài vượn mới Hylobates henrici tìm thấy ở Lai Châu (D. Những năm cuối của thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX tình hình nghiên cứu về thú có tiến triển hơn.

Ngoài những nghiên cứu của các cá nhân, còn có những nghiên cứu quy mô của các đoàn Nghiên cứu về Lịch sử Tự nhiên của Đông Dương do Pavie M.A đứng đầu tiến hành, đoàn Khoa học thường trú Đông Dương do Boutan đứng đầu tiến hành ở Miền Bắc trong khoảng thời gian từ 1879-1898. Những tài liệu về thú do Đoàn Nghiên cứu về Lịch sử Tự nhiên của Đông Dương thu thập đã được De Poussargues công bố trong bộ sách “Recherches sur I’Histoire naturelle de I’Indochine Orientale”, Mission Pavie 1879-1898. Trong đó tác giả đã thống kê được 200 loài và phân loài thú (kể cả thú nuôi) phân bố ở Đông Dương. Riêng ở Việt Nam thống kê được 117 loài và phân loài.

Kết quả nghiên cứu về thú của Đoàn Khoa học thường trú Đông Dương được Ménégaux công bố trong tạp chí Bull. Ngoài ra, năm 1906 Boutan xuất bản riêng cuốn sách về thú trong công trình “Mười năm nghiên cứu động vật”, trong đó ông nêu khái quát chung về phân loại thú và một số dẫn liệu về hình thái, đặc điểm sinh học và phân bố địa lý của 10 loài thú [33]. 5 Từ năm 1900 trở đi còn hàng loạt những thông báo của nhiều tác giả khác công bố kết quả hoặc mô tả các dạng thú mới gặp lần đầu ở nước ta như của Baurae (1900); Heude (1901); Anonyme (1902); Bonhote (1903, 1907); Dauplay (1908); Krempt (1911); Trouessart (1911); Allen (1913); Kloss (1926, 1928); Thomas (1909, 1912, 1925-1929)… [33]. Bourret cho xuất bản cuốn “Fauna de I’Indochine” giới thiệu về khu hệ động vật có xương sống ở Đông Dương.

Trong đó thống kê được 262 loài và phân loài thuộc 11 họ thú có ở Đông Dương. Năm 1942, trong báo cáo “Les mammifères de la collection du laboratoire de zoologie L’Éccole supérieure des Sciences”, R. Bourret công bố 81 loài thú của Việt Nam trên cơ sở các mẫu vật có tại Phòng thí nghiệm Động vật của Viện Khoa học Sinh thái. Năm 1944, có thêm báo cáo “Mammifères resceemment entrés dans les collections du Laboratoire de Zoologie de L’Éccole supérieure des Sciences”.

Các tài liệu này được công bố trong Thông báo Công trình Khoa học số 1 và 3 của Trường Cao đẳng Khoa học Đông Dương [33]. Delacour thu thập khá nhiều tài liệu về khu hệ thú Việt Nam đồng thời thu thập được nhiều mẫu thú ở Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ. Vào những năm 1928-1929, có hoạt động của đoàn nghiên cứu Kelly- Roosevelt của Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Chicago thu thập mẫu ở Quảng Trị, Huế, Lào Cai, Lai Châu. Tất cả những tài liệu này sau đó được H.

Osgood tập hợp lại và đưa ra công bố chung về thú vào năm 1932 trong tác phẩm “Mammals of the Kelly- Roosevelt and Delacour Asiatis Expeditions”. Trong công trình này, tác giả đã ghi nhận được 251 loài và phân loài thú với 19 dạng mới. Bao gồm, 172 loài và phân loài có ở Việt Nam, kèm theo địa điểm sưu tầm của từng loài (H. Ngoài ra, trong thời kỳ này còn có các tài liệu về săn bắn của một số người không chuyên như: Bonifacy (1912); Montpensier (1912); Roussel (1913); Bordeneuve (1925); Cheminaud (1939); Cresson (1943); Denariaux (1949); Chochod (1950), [33].

6 Trong suốt thời kỳ kháng chiến chống Pháp từ 1945-1954 mọi hoạt động nghiên cứu trực tiếp về thú ở nước ta đều bị ngưng trệ. Sau một thời gian gián đoạn do chiến tranh, Miền Bắc được giải phóng việc nghiên cứu ở Việt Nam được tiếp tục và hầu hết do những cán bộ khoa học Việt Nam thực hiện [33]. Từ năm 1956-1971, việc nghiên cứu động vật nói chung và thú nói riêng ở Miền Bắc chủ yếu do 3 cơ quan đảm nhiệm đó là: Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội, Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà nước và Tổng cục Lâm nghiệp. Ngoài ra, còn một số cơ quan khác trong lĩnh vực công tác có liên quan nhiều đến việc sưu tầm thú, mà chủ yếu là thú gặm nhấm dạng chuột như: Viện Vệ sinh Dịch tễ học, Viện Sốt rét và Ký sinh trùng, Viện Quân y.

Đặc biệt, từ cuối năm 1962-1966 còn có một tổ chức nghiên cứu phối hợp do Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà nước chủ trì với sự tham gia của nhiều cơ quan khoa học nói trên. Trong thời gian này, việc nghiên cứu thú ở Miền Bắc nước ta được tiến hành rộng rãi ở khắp các tỉnh, tập trung chủ yếu vào các loài thú lớn có tầm quan trọng đối với sản xuất và đời sống. Phần lớn các kết quả này đã được công bố. Trong thời gian từ 1957-1974 đã có hơn 40 bài báo của Đào Văn Tiến công bố trên các tập san trong nước (Tập san Sinh vật-Địa học) và quốc tế (Mitt.

Anz; tập san Động vật học-Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô). Nghiên cứu về khu hệ thú ở các tỉnh có các công trình như: Lê Hiền Hào, Nguyễn Thạnh (1960) Lê Hiền Hào (1960, 1962, 1966, 1968, 1970, 1971); Võ Quý, Mai Đình Yên, Nguyễn Thạnh, Lê Hiền Hào, Trần Gia Huấn (1960); Võ Quý, Trần Gia Huấn (1961); Võ Quý (1963); Võ Quý, Đào Văn Tiến (1969). Ngoài ra, còn các nghiên cứu về sinh thái, sinh học các loài thú của Lê Hiền Hào (1964, 1970, 1972); Đặng Huy Huỳnh, Vũ Đình Tuân (1964); Đặng Huy Huỳnh, Cao Văn Sung (1965); Đặng Huy Huỳnh, Phạm Trọng Ảnh (1974) [15], [33]. Năm 1973, Lê Hiền Hào cho xuất bản cuốn “Thú Kinh tế Miền Bắc Việt Nam”, trong đó tác giả giới thiệu chi tiết về các mặt sinh thái, sinh học, tập tính, số lượng, phân bố và ý nghĩa kinh tế của 38 loài thú thường được nhân dân Miền Bắc 7 săn bắn để lấy thịt, da, lông, làm dược liệu…cũng như các loài quý hiếm cần bảo vệ [33].

Trong số các công trình nghiên cứu khu hệ thú địa phương phải kể đến cuốn “Động vật Kinh tế tỉnh Hòa Bình” xuất bản năm 1975 của nhóm cán bộ Phòng nghiên cứu động vật thuộc Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà nước do Đặng Huy Huỳnh chủ biên. Trong đó, có mô tả 26 loài thú kinh tế trong tổng số 74 loài thú của tỉnh Hòa Bình với các đặc điểm sinh học, giá trị kinh tế, mật độ, trữ lượng và phân bố của từng loài [12]. Ngoài các công trình nghiên cứu ở miền Bắc của các nhà khoa học trong nước năm 1969 còn có công trình “Premilinary Identification Manual for Mammals of South Vietnam” của Van Peenen. Trong đó tác giả công bố kết quả nghiên cứu trong những năm 1965-1969 với mô tả sơ bộ 217 loài và phân loài thú có ở Miền Nam Việt Nam [103].

Giai đoạn này cũng có một số công trình xem xét lại về phân loại thú Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam như: Hill (1963), Mohr (1960-1965), Groves (1972), Marshall (1977), Lekagul và Nelly (1977),…(Theo Đào Văn Tiến, 1985) [15]. Sau năm 1975 đất nước thống nhất, việc nghiên cứu về khu hệ động vật ở các địa phương vẫn được tiếp tục. Năm 1981, Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà nước tổng kết công tác điều tra cơ bản khu hệ tài nguyên sinh vật ở Miền Bắc giai đoạn 1955-1975 và xuất bản cuốn “Kết quả Điều tra cơ bản động vật ở Miền Bắc Việt Nam”. Trong đó thống kê được 109 loài và phân loài thú (Đặng Huy Huỳnh, Phạm Trọng Ảnh, Cao Văn Sung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ