Luận văn: Nghiên cứu đa dạng và quản lý côn trùng cánh cứng tại KBT Pù Hoạt

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu tính đa dạng và đề xuất biện pháp quản lý côn trùng bộ cánh cứng coleoptera tại khu bảo, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các từ viết tắt

Danh mục bảng

Danh mục các hình

1. Chương 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu về côn trùng bộ cánh cứng trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu về côn trùng bộ cánh cứng ở Việt Nam

2. Chương 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Vị trí địa lý

2.2. Địa hình, địa thế

2.3. Khí hậu thủy văn

2.4. Địa chất, thổ nhưỡng

2.5. Dân sinh kinh tế - xã hội

3. Chương 3: ĐỐI TƯỢNG, MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.4. Mục tiêu nghiên cứu

3.5. Nội dung nghiên cứu

3.6. Phương pháp nghiên cứu

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thành phần loài côn trùng thuộc bộ cánh cứng trong khu bảo tồn thiên nhiên pù hoạt

4.2. Tính đa dạng của côn trùng cánh cứng trong khu vực nghiên cứu

4.2.1. Đa dạng về hình thái

4.2.2. Đa dạng về tập tính

4.2.3. Đa dạng về sinh cảnh của côn trùng cánh cứng

4.3. Đánh giá vai trò của côn trùng cánh cứng trong hệ sinh thái

4.4. Đặc điểm sinh học, sinh thái của một số loài côn trùng cánh cứng chủ yếu tại khu vực nghiên cứu

4.4.1. Mô tả đặc điểm một số họ trong bộ cánh cứng (coleoptera) tại khu vực nghiên cứu

4.4.2. Mô tả một số loài trong bộ cánh cứng (coleoptera) tại khu vực nghiên cứu

4.5. Các nguyên nhân làm suy giảm đa dạng sinh học côn trùng cánh cứng tại khu vực nghiên cứu

4.6. Đề xuất các phương pháp quản lý, bảo tồn côn trùng thuộc bộ cánh cứng tại kbttn pù hoạt

5. Chương 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá khu hệ bọ cánh cứng Pù Hoạt đa dạng bậc nhất

Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt, một viên ngọc quý trong Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An, là nơi có giá trị đa dạng sinh học vô cùng cao. Nơi đây chứa đựng nhiều hệ sinh thái nguyên sơ, là ngôi nhà chung của vô số loài động thực vật, trong đó có côn trùng bộ Cánh cứng (Coleoptera). Đây là bộ côn trùng có số lượng loài lớn nhất, chiếm hơn một nửa tổng số sinh vật sống được biết đến. Nghiên cứu về khu hệ bọ cánh cứng Pù Hoạt không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn là nền tảng cho công tác bảo tồn. Các loài côn trùng cánh cứng đóng vai trò không thể thiếu trong hệ sinh thái. Chúng tham gia vào chu trình tuần hoàn vật chất, từ phân giải chất hữu cơ, làm tơi xốp đất đến việc trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn. Một số loài là thiên địch tự nhiên, giúp kiểm soát các loài sâu hại, trong khi những loài khác lại là tác nhân gây hại cho cây rừng. Việc hiểu rõ tính đa dạng và vai trò của chúng tại Pù Hoạt là nhiệm vụ cấp thiết. Công trình nghiên cứu của Nguyễn Văn Lực (2019) đã cung cấp những dữ liệu khoa học đầu tiên và toàn diện về thành phần loài bộ Cánh cứng tại đây, ghi nhận 51 loài thuộc 15 họ khác nhau. Kết quả này khẳng định sự phong phú của côn trùng cánh cứng và mở ra một hướng đi mới cho các hoạt động giám sát đa dạng sinh họcquản lý tài nguyên sinh vật tại khu bảo tồn.

1.1. Tổng quan hệ sinh thái Khu bảo tồn Pù Hoạt

Hệ sinh thái Khu bảo tồn Pù Hoạt đặc trưng bởi địa hình núi cao, bị chia cắt phức tạp, tạo nên nhiều tiểu vùng khí hậu và sinh cảnh đa dạng. Khu vực này bao gồm các dạng sinh cảnh chính như rừng phục hồi sau khai thác, rừng phục hồi sau nương rẫy, trảng cỏ cây gỗ rải rác và khu vực canh tác nông nghiệp. Sự đa dạng về sinh cảnh này chính là yếu tố cốt lõi tạo nên sự phong phú của các loài côn trùng. Theo nghiên cứu, sinh cảnh rừng phục hồi sau khai thác có số lượng loài côn trùng cánh cứng cao nhất, chiếm tới 71% tổng số loài được ghi nhận. Điều này cho thấy các khu rừng đang trong quá trình tái sinh là môi trường sống lý tưởng, cung cấp nguồn thức ăn và nơi trú ẩn dồi dào cho nhiều họ bọ cánh cứng, từ các loài ăn gỗ mục như họ Mọt gỗ (Anobiidae) đến các loài ăn lá non. Ngược lại, các khu vực canh tác nông nghiệp hay rừng trồng keo có tính đa dạng thấp hơn, phản ánh sự tác động của con người lên cấu trúc quần xã côn trùng.

1.2. Giá trị đa dạng sinh học của côn trùng cánh cứng

Giá trị đa dạng sinh học của côn trùng cánh cứng thể hiện qua nhiều vai trò sinh thái quan trọng. Thứ nhất, chúng là những "kỹ sư hệ sinh thái". Các loài thuộc họ Bọ hung (Scarabaeidae) đóng vai trò then chốt trong việc phân giải xác động vật và chất thải, giúp làm sạch môi trường và tái tạo dinh dưỡng cho đất. Hoạt động đào bới của chúng cũng góp phần làm tăng độ tơi xốp và thoáng khí cho đất. Thứ hai, nhiều loài bọ cánh cứng là thiên địch có ích. Các loài thuộc họ Bọ rùa (Coccinellidae) là khắc tinh của các loài rệp hại, giúp bảo vệ cây trồng một cách tự nhiên. Thứ ba, chúng là một phần không thể thiếu của chuỗi thức ăn, là nguồn dinh dưỡng cho nhiều loài chim, bò sát và động vật có vú. Sự suy giảm của côn trùng cánh cứng có thể gây ra hiệu ứng tầng, ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ hệ sinh thái. Do đó, việc bảo vệ chúng chính là bảo vệ sự cân bằng và ổn định của tự nhiên.

II. Top mối đe dọa đến côn trùng cánh cứng và hệ sinh thái

Mặc dù sở hữu sự đa dạng ấn tượng, quần thể côn trùng cánh cứng tại Pù Hoạt đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các hoạt động của con người và những biến đổi môi trường toàn cầu đang dần làm suy giảm số lượng và sự phong phú của các loài. Mối đe dọa đến côn trùng không chỉ giới hạn ở một vài yếu tố mà là sự kết hợp của nhiều áp lực khác nhau. Hoạt động canh tác nương rẫy, dù là nguồn sống chính của người dân địa phương, lại vô tình làm mất đi sinh cảnh tự nhiên của nhiều loài. Việc sử dụng hóa chất trong nông nghiệp ở các vùng đệm có thể lan truyền và gây hại cho các loài côn trùng nhạy cảm trong khu bảo tồn. Thêm vào đó, việc khai thác tài nguyên rừng trái phép làm suy giảm chất lượng rừng, đặc biệt ảnh hưởng đến các loài bọ cánh cứng phụ thuộc vào cây gỗ lớn và thảm mục. Nhận diện và đánh giá chính xác các mối đe dọa này là bước đầu tiên trong việc xây dựng một chiến lược bảo tồn côn trùng Pù Hoạt hiệu quả. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ban quản lý khu bảo tồn, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương để tìm ra giải pháp hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn thiên nhiên.

2.1. Phân tích các mối đe dọa đến côn trùng tại Pù Hoạt

Các mối đe dọa đến côn trùng tại Pù Hoạt có thể được phân thành hai nhóm chính: trực tiếp và gián tiếp. Mối đe dọa trực tiếp bao gồm việc mất môi trường sống do chuyển đổi đất rừng sang đất nông nghiệp, làm thu hẹp không gian sống của các loài chuyên biệt. Hoạt động khai thác gỗ trái phép không chỉ làm mất cây chủ mà còn phá vỡ cấu trúc của thảm mục, nơi cư trú của nhiều loài ấu trùng bọ cánh cứng. Mối đe dọa gián tiếp đến từ sự ô nhiễm và sự xâm lấn của các loài ngoại lai. Việc sử dụng thuốc trừ sâu ở các khu vực lân cận có thể gây chết hàng loạt các loài côn trùng có ích như bọ rùa và các loài thụ phấn. Sự phát triển du lịch thiếu kiểm soát cũng có thể mang theo các mầm bệnh hoặc các loài xâm lấn, cạnh tranh và tiêu diệt các loài bản địa. Đây là những thách thức lớn đối với công tác quản lý tài nguyên sinh vật.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu lên quần thể loài

Tác động của biến đổi khí hậu là một mối đe dọa thầm lặng nhưng cực kỳ nguy hiểm. Côn trùng là động vật biến nhiệt, hoạt động sống của chúng phụ thuộc rất nhiều vào nhiệt độ môi trường. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiệt độ thuận lợi cho hoạt động của côn trùng là từ 20-28°C. Sự nóng lên toàn cầu có thể làm thay đổi chu kỳ sinh sản, thời gian phát triển của ấu trùng và sự phân bố của các loài côn trùng cánh cứng. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài hay mưa lớn bất thường cũng ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn thức ăn và môi trường sống của chúng. Một số loài có thể không kịp thích nghi và đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Việc theo dõi những thay đổi này đòi hỏi các chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn và chuyên sâu.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học tại Pù Hoạt và kết quả

Để có được bức tranh toàn cảnh về khu hệ bọ cánh cứng Pù Hoạt, một phương pháp nghiên cứu khoa học bài bản đã được triển khai. Công trình của Nguyễn Văn Lực (2019) là một trong những nghiên cứu tiên phong, áp dụng các phương pháp điều tra thực địa tiêu chuẩn để thu thập dữ liệu một cách có hệ thống. Việc thiết lập các tuyến điều tra và ô tiêu chuẩn cố định không chỉ giúp đánh giá hiện trạng mà còn tạo ra một bộ dữ liệu nền tảng, có thể so sánh và theo dõi theo thời gian. Các phương pháp thu mẫu đa dạng được sử dụng để đảm bảo bao quát được nhiều nhóm côn trùng với các tập tính khác nhau, từ những loài hoạt động ban ngày trên mặt đất, trên cây, đến những loài có tính hướng quang hoạt động về đêm. Kết quả nghiên cứu không chỉ dừng lại ở một danh lục loài mà còn cung cấp những phân tích sâu hơn về sự đa dạng theo sinh cảnh, đặc điểm hình thái và vai trò sinh thái của từng nhóm. Đây là nguồn thông tin vô giá, phục vụ trực tiếp cho việc hoạch định chính sách bảo tồn côn trùng Pù Hoạt và các hoạt động giáo dục môi trường tại địa phương.

3.1. Quy trình giám sát đa dạng sinh học côn trùng

Quy trình giám sát đa dạng sinh học được thực hiện một cách nghiêm ngặt. Đầu tiên, các tuyến điều tra được thiết lập để đi qua nhiều dạng sinh cảnh đặc trưng của Pù Hoạt. Trên mỗi tuyến, các ô tiêu chuẩn (ÔTC) với diện tích 1000m2 được xác lập để thu thập thông tin đại diện. Việc thu mẫu được tiến hành bằng nhiều phương pháp kết hợp: dùng vợt để bắt các loài bay lượn, điều tra trực tiếp trên thân cây, lật đá, bới thảm mục để tìm các loài sống trên mặt đất và trong gỗ mục. Đặc biệt, phương pháp bẫy đèn được sử dụng vào ban đêm để thu hút các loài có tính xu quang dương như nhiều loài thuộc họ Bọ hung (Scarabaeidae) và họ Bổ củi (Elateridae). Tất cả các mẫu vật sau khi thu thập đều được xử lý, định danh và bảo quản theo tiêu chuẩn phòng thí nghiệm, đảm bảo tính chính xác và giá trị khoa học.

3.2. Công bố danh lục bọ cánh cứng Việt Nam tại Pù Hoạt

Kết quả nổi bật nhất của nghiên cứu là việc công bố một danh lục chi tiết, bổ sung dữ liệu quan trọng vào danh lục bọ cánh cứng Việt Nam. Cụ thể, đã xác định được 51 loài thuộc 42 giống và 15 họ của bộ Cánh cứng (Coleoptera) tại Pù Hoạt. Trong đó, họ Bọ hung (Scarabaeidae) là đa dạng nhất với 15 loài, chiếm 29% tổng số. Tiếp đến là họ Xén tóc (Cerambycidae) với 8 loài, chiếm 16%. Các họ khác như Vòi voi (Curculionidae), Bọ rùa (Coccinellidae), và Ánh kim (Chrysomelidae) cũng được ghi nhận với số lượng loài đáng kể. Danh lục này không chỉ là một thống kê đơn thuần mà còn là cơ sở để đánh giá mức độ quý hiếm và tình trạng của từng loài, là tiền đề để xác định các loài ưu tiên cho công tác bảo tồn, bao gồm cả việc rà soát các loài trong Sách Đỏ Việt Nam.

IV. Giải mã thành phần loài Coleoptera Nghệ An nổi bật nhất

Phân tích sâu hơn về thành phần loài Coleoptera Nghệ An tại Pù Hoạt cho thấy sự chiếm ưu thế của một số họ bọ cánh cứng có vai trò sinh thái rõ rệt. Hai họ nổi bật nhất về số lượng loài là họ Bọ hung (Scarabaeidae) và họ Xén tóc (Cerambycidae). Sự đa dạng của hai họ này phản ánh sức khỏe và sự phức tạp của hệ sinh thái rừng Pù Hoạt. Họ Bọ hung với vai trò là nhóm phân giải chính cho thấy chu trình dinh dưỡng trong hệ sinh thái đang hoạt động hiệu quả. Trong khi đó, sự hiện diện của nhiều loài Xén tóc lại chỉ ra sự tồn tại của các sinh cảnh rừng với nhiều loại cây gỗ và các giai đoạn phân hủy khác nhau, tạo điều kiện cho các loài chuyên hóa phát triển. Ngoài ra, các họ khác như họ Kẹp kìm (Lucanidae), dù ít loài hơn, nhưng lại bao gồm những loài có kích thước lớn, hình thái ấn tượng, có giá trị cao về mặt thẩm mỹ và khoa học. Việc tìm hiểu đặc điểm của từng họ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ tương tác phức tạp trong hệ sinh thái Khu bảo tồn Pù Hoạt và xây dựng các biện pháp bảo tồn phù hợp với từng nhóm loài.

4.1. Đặc điểm sinh thái của họ Xén tóc Cerambycidae

Họ Xén tóc (Cerambycidae) được nhận biết dễ dàng bởi cặp râu đầu rất dài, thường dài hơn cả cơ thể. Tại Pù Hoạt, đã ghi nhận 8 loài thuộc họ này, bao gồm các loài như Batocera rubusParaphrus granulosus. Ấu trùng của xén tóc sống và phát triển bằng cách đục vào thân cây gỗ, cả cây sống và cây đã chết. Do đó, chúng đóng vai trò kép trong hệ sinh thái: vừa là tác nhân gây hại cho cây rừng sống, vừa là động lực thúc đẩy quá trình phân hủy gỗ, trả lại chất dinh dưỡng cho đất. Sự đa dạng của họ Xén tóc thường là một chỉ thị tốt cho sức khỏe của các khu rừng già, nơi có nguồn cung cấp gỗ chết dồi dào. Việc bảo vệ các khu rừng nguyên sinh và rừng đang phục hồi tại Pù Hoạt là rất quan trọng để duy trì quần thể của các loài xén tóc.

4.2. Vai trò của họ Bọ hung Scarabaeidae và họ Kẹp kìm

Họ Bọ hung (Scarabaeidae) là họ đa dạng nhất tại Pù Hoạt với 15 loài, bao gồm các loài quen thuộc như Kiến vương 2 sừng (Xylotrupes gideon) và Bọ hung nâu lớn (Holotrichia sauteri). Chúng là những nhà tái chế bậc thầy của tự nhiên, chuyên xử lý phân, xác động vật và các vật chất hữu cơ mục nát khác. Bằng cách vùi lấp vật chất hữu cơ xuống đất, chúng không chỉ làm sạch môi trường mà còn cải tạo cấu trúc và độ phì nhiêu của đất. Trong khi đó, họ Kẹp kìm (Lucanidae) nổi bật với cặp càng lớn và khỏe ở con đực, trông giống như một chiếc kẹp kìm. Ấu trùng của chúng cũng sống trong gỗ mục, góp phần vào quá trình phân hủy. Cả hai họ này đều là những thành phần không thể thiếu, đảm bảo sự vận hành trơn tru của các chu trình sinh địa hóa trong hệ sinh thái.

4.3. Nhận diện các loài bọ cánh cứng đặc hữu và quý hiếm

Pù Hoạt, với vị trí địa lý và sự đa dạng sinh cảnh, là nơi có tiềm năng cao chứa đựng các loài bọ cánh cứng đặc hữu và quý hiếm. Mặc dù nghiên cứu ban đầu chưa mô tả loài mới nào cho khoa học, nhưng đây là một khu vực chưa được khảo sát kỹ lưỡng. Việc tiếp tục các nghiên cứu khoa học tại Pù Hoạt có thể sẽ phát hiện thêm nhiều loài mới hoặc các loài chỉ phân bố giới hạn ở khu vực này. Việc xác định các loài đặc hữu là cực kỳ quan trọng vì chúng là di sản độc nhất của khu vực và có nguy cơ tuyệt chủng cao nếu môi trường sống bị đe dọa. Các loài này cần được đưa vào danh sách ưu tiên hàng đầu trong các kế hoạch hành động về bảo tồn, tương tự như việc bảo vệ các loài trong Sách Đỏ Việt Nam.

V. Hướng dẫn quản lý tài nguyên sinh vật và bảo tồn hiệu quả

Từ những kết quả nghiên cứu và phân tích về đa dạng cũng như các mối đe dọa, việc đề xuất các biện pháp quản lý tài nguyên sinh vật và bảo tồn côn trùng cánh cứng tại Pù Hoạt trở nên cấp thiết. Một chiến lược bảo tồn hiệu quả không thể chỉ tập trung vào một loài hay một nhóm loài, mà phải dựa trên cách tiếp cận hệ sinh thái. Điều này có nghĩa là bảo vệ môi trường sống tổng thể, từ chất lượng đất, nguồn nước đến sự đa dạng của thảm thực vật. Các giải pháp cần mang tính tổng hợp, kết hợp giữa khoa học kỹ thuật, chính sách quản lý và sự tham gia của cộng đồng. Cần thiết lập một chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn để theo dõi sự biến động của các quần thể bọ cánh cứng chủ chốt, đặc biệt là các loài chỉ thị và các loài quý hiếm. Dữ liệu từ chương trình này sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để điều chỉnh các hoạt động quản lý, giúp Ban quản lý Khu bảo tồn đưa ra các quyết định kịp thời và chính xác, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và bảo tồn trọn vẹn giá trị của Pù Hoạt.

5.1. Xây dựng chiến lược bảo tồn côn trùng Pù Hoạt

Chiến lược bảo tồn côn trùng Pù Hoạt cần tập trung vào ba trụ cột chính. Thứ nhất là bảo vệ và phục hồi sinh cảnh: ưu tiên bảo vệ nghiêm ngặt các vùng lõi, đồng thời triển khai các chương trình khoanh nuôi, tái sinh rừng ở những khu vực bị suy thoái. Việc duy trì sự đa dạng của các loài cây bản địa và các vi sinh cảnh như cây gỗ mục, thảm lá dày là yếu tố sống còn đối với nhiều loài bọ cánh cứng. Thứ hai là giảm thiểu tác động của con người: cần có các chính sách hỗ trợ người dân vùng đệm phát triển sinh kế bền vững, giảm phụ thuộc vào tài nguyên rừng, đồng thời quản lý chặt chẽ việc sử dụng hóa chất nông nghiệp. Thứ ba là nâng cao nhận thức: tổ chức các chương trình giáo dục cho cộng đồng và du khách về vai trò quan trọng của côn trùng, xóa bỏ định kiến rằng chúng chỉ là sâu bọ gây hại.

5.2. Ứng dụng quản lý tài nguyên sinh vật bền vững

Việc ứng dụng các phương pháp quản lý tài nguyên sinh vật bền vững là chìa khóa thành công. Thay vì các biện pháp cấm đoán cực đoan, cần xây dựng các mô hình đồng quản lý, trong đó cộng đồng địa phương tham gia trực tiếp vào công tác bảo vệ rừng và được hưởng lợi từ các dịch vụ hệ sinh thái. Các hoạt động như du lịch sinh thái có trách nhiệm có thể được phát triển, tạo thu nhập cho người dân mà vẫn đảm bảo tác động tối thiểu đến môi trường. Trong lâm nghiệp, cần áp dụng các kỹ thuật khai thác tác động thấp ở những khu vực được phép, duy trì một tỷ lệ cây gỗ chết trên mặt đất để làm nơi cư trú cho côn trùng. Việc tích hợp bảo tồn côn trùng vào các kế hoạch quản lý rừng tổng thể sẽ đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững cho toàn bộ hệ sinh thái Khu bảo tồn Pù Hoạt.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam nằm ở khu vực Đông Nam Á có diện tích khoảng 330.541km2, là nước có tính đa dạng sinh học rất cao. Theo thống kê có khoảng 80% số loài côn trùng ăn cây xanh và bản thân chúng lại là thức ăn của nhiều loài động vật khác như chim, cá, nhện. Ngay từ khi biết trồng trọt và chăn nuôi, con người đã tiếp xúc với côn trùng. Côn trùng là nhóm động vật có rất nhiều bí ẩn, phong phú đa dạng nên nó trở thành đối tượng nghiên cứu của rất nhiều nhà khoa học cũng như những người yêu thích thiên nhiên.

Trong thế giới động vật, Côn trùng là lớp phong phú nhất, với hơn 1 triệu loài đã được mô tả - chiếm hơn một nửa tổng số tất cả các loài sinh vật sống mà con người biết đến, với ước lượng về số loài chưa được mô tả lên tới 30 triệu, và do đó có thể đại diện cho hơn 90% các dạng sống khác nhau trên hành tinh. Trong lớp côn trùng tôi đặc biệt quan tâm đến các loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera). Đây là bộ côn trùng có mức độ đa dạng cao với số lượng loài lớn nhất được biết đến trong lớp côn trùng (Insecta). Là bộ có vai trò rất to lớn trong hệ sinh thái, chúng là mắt xích trong chuỗi thức ăn và tham gia vào quá trinhg phân giải chất hữu cơ, trả lại môi trường nguồn dinh dưỡng cho các sinh vật khác sử dụng làm tơi xốp đất.Một số loài côn trùng cánh cứng là thiên địch của nhiều loài sâu hại.

Nhờ có các loài thiên địch này mà hạn chế được tác hại do các loài sâu hại gây ra cho con người cũng như môi trường sống nói chung. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực đó còn có những mặt tiêu cực do chúng gây ra như: Chúng phá hoại hang ngàn ha rừng hàng năm gây thiệt hại về kinh tế và môi trường. Từ thực tế đó, trong chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học tại các vườn quốc gia, khu bảo tồn cần quan tâm đến bảo tồn đa dạng sinh học côn trùng Cánh cứng. Khu Bảo tồn thiên nhiên (BTTN) Pù Hoạt được chuyển đổi từ Ban Quản lý Rừng phòng hộ Quế Phong theo Quyết định số 1109/QĐ-UBND, ngày 02/04/2013 của Uỷ ban Nhân dân tỉnh Nghệ An, với mục tiêu nhằm bảo tồn các hệ sinh thái và các loài động thực vật đặc trưng cho khu vực, nằm ở phía Tây 2 Bắc của tỉnh Nghệ An, cách thành phố Vinh 180km.

Diện tích quản lý của Khu BTTN Pù Hoạt là 85.761,43ha, trong đó rừng đặc dụng 34.589,89 ha, rừng phòng hộ 51.171,54, là một trong 3 khu rừng đặc dụng nằm trong “Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An” đã được UNESCO công nhận ngày 20-9- 2007,có giá trị đa dạng sinh học cao chứa đựng nhiều hệ sinh thái, cảnh quan, đa dạng loài và đa dạng nguồn gen cao. Trong những năm gần đây, một số hoạt động điều tra, nghiên cứu tính đa dạng sinh học ở Khu BTTN Pù Hoạt đã được triển khai, kết quả một số loài động vật được phát hiện mới ở đây như: Ếch cây quang (Gracixalus quangi); Loài trà hoa vàng quế phong (Camellia quephongensis) và bổ sung 1 loài Cá cóc sần lào (Tylototrion notialis) cho khu hệ động vật Việt Nam. Tuy nhiên trải qua thời gian dài trước và sau khi thành lập Khu BTTN Pù Hoạt, công tác điều tra nghiên cứu khoa học vẫn chưa được sự quan tâm thích đáng, chưa có công trình nghiên cứu chi tiết cụ thể cho từng đối tượng hoặc nhóm đối tượng nói riêng, và xây dựng cơ sở dữ liệu về động, thực vật nói chung tại đơn vị. Các chương trình nghiên cứu khoa học tại Khu BTTN Pù Hoạt từ khi thành lập tới nay mới chỉ thực hiện ở mức độ chuyên đề nhỏ, chưa có sự đầu tư chuyên sâu, cụ thể: Nghiên cứu đa dạng động, thực vật tại Khu BTTN Pù Hoạt tiến hành năm 2013 với mức độ chuyên sâu chưa cao mới mang tính bước đầu thống kê; năm 2014 tiến hành chuyên đề nghiên cứu phân bố và đặc tính sinh thái của loài Sa mu dầu tại Khu BTTTN Pù Hoạt; năm 2015 tiến hành chuyên đề nghiên cứu phân bố loài Lùng trong rừng đặc dụng BQL KBTTN Pù Hoạt; năm 2016, được sự quan tâm của UBND tỉnh và các cấp nghành Khu BTNT Pù Hoạt đã được sự đầu tư hỗ trợ thực hiện đề tài nghiên cứu chi tiết về Ngành thực vật hạt trần.

Đến thời điểm hiện nay chưa có một nghiên cứu nào cụ thể về côn trùng bộ Cánh cứng, các biện pháp quản lý và sử dụng trong khu vực vì vậy việc thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tính đa dạng và đề xuất biện pháp quản lý côn trùng bộ Cánh cứng (Coleoptera) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt” là cần thiết. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tình hình nghiên cứu về côn trùng bộ Cánh cứng trên thế giới. Côn trùng trở thành một ngành khoa học bắt đàu từ Aristoteles (384 – 322 tr. Lần đầu tiên ông đã mô tả và sắp xếp thế giới động vật thành 2 nhóm : nhóm có máu và nhóm không có máu.

Ở nhóm thứ hai cơ thể phân đốt, chia thành đầu, ngực bụng.Thuộc nhóm này có côn trùng và ông ghép thêm cả đa túc, nhện, một phần giáp xác thấp và một số giun đốt. Một thời gian sau đó Cajus Plinius (23 - 79) đã công bố các công trình và đã có sự phỏng đoán về sự hô hấp của côn trùng và rằng chúng có máu. Những công trình của Aldrovandi (1522 - 1605), giáo sư ở Gymnasium thuộc Bologna bắt đầu được công bố, trong đó gồm có cả côn trùng. Trong đơn vị thống nhất có tính hệ thống thuật ngữ Insecta (côn trùng) bao gồm cả bọ cạp, nhện.

Trong tác phẩm của ông, một khối lượng lớn những quan sát về cách sinh sống và hình dạng các nhóm dộng vật này được đánh giá đặc biệt có giá trị. Hội côn trùng học đầu tiên trên thế giới được thành lập ở nước Anh năm 1745.Hội côn trùng Nga được thành lập năm 1859.Nhà côn trùng Nga Keppen (1882 - 1883) đã cuất bản cuốn sách gồm ba tập về côn trùng lâm nghiệp trong đó đề cập nhiều đến con trùng thuộc bộ Cánh cứng.Sprengel (1850 - 1816) năm 1793, ông đã mô tả mối quan hệ giữa cấu tạo của hoa và quá trình thụ phấn nhờ côn trùng, lần đầu tiên vai trò thụ phấn cho hoa được giải thích.Lamarck (1744 - 1829) cũng đã có nhiều đóng góp trong phân loại côn trùng (http://vi. Về phân loại, năm 1910 – 1940 Volka và Sonkling đã xuất bản một tài liệu về côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera) gồm 240000 loài in trong 31 tập. Năm 1965, Viện hàn lâm khoa học Nga đã xuất bản 11 tập phân loại côn trùng phần thuộc Châu Âu, trong đó có tập thứ 5 chuyên về phân loại bộ Cánh cứng (Coleoptera) trong tập này đã xây dựng bản tra.N Boronxop đã viết giáo trình “Côn trùng rừng” trong tác phẩm này đã đề cập đến nhiều loài côn trùng bộ Cánh cứng.

Năm 1966 Bey – Bienko đã phát hiện và mô tả được 300000 loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng. Đó là điểm qua một số mốc lịch sử nổi bật sự phát triển nghiên cứu côn trùng của thế giới.Vì côn trùng là một lớp phong phú nhất trong giới động vật. Trên thế giới đã phát hiện hơn 300.000 loài thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera), chúng chiếm tới 40% các loài côn trùng và khoảng 30% các loài động vật đã biết. Ngày nay nghiên cứu về côn trùng nói chung và côn trùng rừng nói riêng đã có những bước tiến vượt bậc.

Hiện tại trên thế giới có hơn 135 tạp chí chuyên khảo về côn trùng (theo Bùi Công Hiển, Côn trùng học ứng dụng,2003) với đội ngũ đông đảo các nhà khoa học, không chỉ riêng các nhà côn trùng học, mà cả các nhà toán học, vật lí học, hóa học, công nghệ. cũng đi sâu vào nghiên cứu các phía cạnh khác nhau của côn trùng. Với sự phát triển mạnh mẽ và rộng lớn trong nghiên cứu côn trùng hiện nay, xu thế nghiên cứu về côn trùng trên thế giới đã chuyển theo những hướng chuyên môn hẹp từng bộ, giống và thậm chí từng loài. Những nghiên cứu liên tục được thực hiện ở các tạp chí côn trùng, báo cáo hội nghị côn trùng từng nước, từng khu vực trên thế giới, các trang web.Những kết quả nghiên cứu của họ đã thực sự góp phần đáng kể vào sự phát triển kinh tế xã hội ở mỗi quốc gia và toàn nhân loại.2 Tình hình nghiên cứu về côn trùng bộ Cánh cứng ở Việt Nam Các nghiên cứu về côn trùng nói chũng cũng như côn trùng thuộc bộ Cánh cứng nói riêng trong nước nhìn chung không nhiều, đặc biệt là côn trùng lâm nghiệp.

Một số nghiên cứu đã được thực hiện chủ yếu tập chung vào nhóm côn trùng có hại, biện pháp phòng trừ và chỉ vài nghiên cứu về công trùng có ích. Những nói chung những nghiên cứu này mới chỉ dừng lại ở mức độ báo cáo, tài liệu giảng dạy và trong phạm vi hẹp đối với một số loài đại diện. Trên thực 5 tế, ở nước ta chưa có tài liệu đầy đủ về côn trùng để phục vụ công tác nghiên cứu, điều tra và ứng dụng. Gần đây do yêu cầu thực tiễn sản xuất và sinh thái môi trường, nghiên cứu côn trùng được chú ý hơn, các nghiên cứu cơ bản về tài nguyên côn trùng đã triển khai và thu được những kết quả bước đầu.

Cụ thể các nghiên cứu cơ bản về tài nguyên côn trùng đáng chú ý như : - Côn trùng Việt Nam được tiến hành nghiên cứu từ những năm 1879 – 1895 của các tác giã người pháp Missi Pavie, năm 1921 của Vitalis de Salvaza. Sau năm 1954, hòa bình lập lại ở miền Bắc nước ta, Chính phủ đã chú trọng công tác điều tra cơ bản côn trùng như kết quả điều tra cơ bản côn trùng miền Bắc Việt Nam 1967 – 1968 do Bộ Nông Nghiệp chủ trù. “Kết quả điều tra động vật miền Bắc Việt Nam” 1981 do Giáo sư Đào Văn Tiến chủ trì trong đó có phần côn trùng. - Năm 1973, Đặng Vũ Cẩn có cuốn “Sau hại rừng và các phòng trừ” giới thiệu một số loài sâu Bọ Hung hại lá Bạch đàn là : Bọ hung nâu lớn (Holotrichia sauteri Mausrser), Bọ hung nâu nhỏ (Maladera sp.), sâu trưởng thành của nhóm nà thường sống ở trên tất cả các giống bạch đàn.

Qua điều tra ở trại Long Phú Hải, Đông Triều,Quảng Ninh cho thấy Bọ hung nâu nhỏ (Maladera sp.) gây hại bạnh đàn trắng nhiền hơn bạch đàn đỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ