Luận văn: Nghiên cứu đa dạng di truyền Dầu song nàng (Dipterocarpus dyeri)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đa dạng di truyền loài dầu song nàng (Dipterocarpus dyeri) tại Đông Nam Bộ, đề xuất giải pháp bảo tồn nguồn gen quý.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan cây họ Dầu (Dipterocarpaceace)

1.2. Cây Dầu song nàng

1.3. Đánh giá đa dạng di truyền bằng sinh học phân tử

1.3.1. Quần thể và tính đa dạng di truyền của quần thể

1.3.2. Một số kỹ thuật trong nghiên cứu đa dạng di truyền và tiến hóa phân tử

1.4. Các nghiên cứu đa dạng di truyền họ Dầu

1.4.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.4.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

2.1.1. Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai

2.2. Phương pháp nghiên cứu. Các bước nghiên cứu

2.2.1. Khảo sát ngoài thực địa. Phương pháp tách chiết DNA tổng số

2.2.2. Trình tự mồi sử dụng trong nghiên cứu đa dạng di truyền loài Dầu song nàng

2.2.3. Phương pháp PCR (Polymerase Chain Reaction)

2.2.4. Phương pháp điện di

2.2.5. Phân tích số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả tách chiết DNA tổng số và phân tích PCR-SSR. Đánh giá hiệu quả chỉ thị marker SSR

3.2. Kết quả phân tích đa dạng di truyền loài Dầu song nàng bằng chỉ thị phân tử SSR

3.2.1. Tần số allele trong quần thể. Đa dạng di truyền loài Dầu song nàng

3.2.2. Hệ số cận noãn

3.2.3. Khoảng cách di truyền và hệ số tương đồng di truyền quần thể

3.2.4. Mối quan hệ di truyền giữa 3 quần thể Dầu song nàng

3.2.5. Phân tích AMOVA

3.2.6. Mức độ khác nhau giữa các quần thể

3.3. Kết quả phân tích thụ phấn chéo ở mỗi cây trội và quần thể

3.4. Một số giải pháp bảo tồn loài Dầu song nàng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Khám phá đa dạng di truyền loài Dầu song nàng quý hiếm

Loài Dầu song nàng (Dipterocarpus dyeri Pierre) là một thành viên ưu thế của họ Dầu (Dipterocarpaceae), đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới Đông Nam Bộ. Loài cây gỗ lớn này không chỉ có giá trị kinh tế cao về gỗ và nhựa dầu mà còn là một mắt xích không thể thiếu trong việc duy trì sự ổn định của thảm thực vật bản địa. Tuy nhiên, do áp lực từ khai thác quá mức và thu hẹp môi trường sống, Dầu song nàng đã được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) ở cấp độ VU (Sẽ nguy cấp), đòi hỏi các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học cấp thiết. Hiểu rõ về đa dạng di truyền của loài là nền tảng khoa học cốt lõi để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Nghiên cứu về cấu trúc di truyền của các quần thể Dầu song nàng còn lại giúp xác định mức độ biến dị di truyền, tình trạng luồng gen giữa các khu vực bị phân mảnh sinh cảnh, và nhận diện các nguồn gen quý hiếm cần được ưu tiên bảo vệ. Những thông tin này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác trong việc phục hồi và phát triển bền vững loài cây giá trị này, bảo vệ một phần quan trọng của tài nguyên di truyền thực vật Việt Nam.

1.1. Tổng quan về loài Dipterocarpus dyeri và vai trò

Dipterocarpus dyeri, thường được biết đến với tên Dầu song nàng, là loài cây gỗ lớn có thân thẳng, thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae). Gỗ của loài này cứng, nặng, có lõi màu đỏ nâu, được ưa chuộng trong ngành xây dựng, đóng tàu và sản xuất đồ gỗ cao cấp. Ngoài ra, nhựa cây còn là một nguồn tinh dầu giá trị, sử dụng trong công nghiệp sơn và vecni. Về mặt sinh thái, Dầu song nàng là loài cây chiếm ưu thế ở tầng vượt tán trong các kiểu rừng nhiệt đới đất thấp, góp phần tạo nên cấu trúc và sự ổn định của hệ sinh thái. Sự tồn tại của chúng ảnh hưởng đến vi khí hậu, độ ẩm đất và là nơi cư trú cho nhiều loài sinh vật khác. Do đó, việc bảo vệ nguồn gen cây Dầu song nàng không chỉ là bảo vệ một loài mà còn là bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái rừng mà nó là một phần.

1.2. Tình trạng bảo tồn theo Sách Đỏ Việt Nam

Theo Sách Đỏ Việt Nam năm 2007, loài Dầu song nàng được xếp hạng VU A1c,d + 2c,d (Sẽ nguy cấp). Tình trạng này phản ánh sự suy giảm nghiêm trọng về số lượng cá thể và diện tích phân bố do các hoạt động của con người. Các nguyên nhân chính bao gồm khai thác gỗ trái phép, chuyển đổi đất rừng sang mục đích nông nghiệp và công nghiệp, dẫn đến tình trạng phân mảnh sinh cảnh ngày càng gia tăng. Các quần thể Dầu song nàng bị chia cắt, cô lập, làm hạn chế khả năng trao đổi di truyền và tăng nguy cơ suy thoái do giao phối cận huyết. Việc đánh giá chính xác mức độ đa dạng di truyền còn lại là bước đi khẩn cấp để ngăn chặn nguy cơ tuyệt chủng của loài nguồn gen quý hiếm này và đảm bảo sự tồn tại lâu dài của chúng trong tự nhiên.

II. Giải mã thách thức bảo tồn nguồn gen Dầu song nàng

Công tác bảo tồn đa dạng sinh học cho loài Dầu song nàng đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, bắt nguồn từ các tác động tiêu cực của con người và biến đổi môi trường. Thách thức lớn nhất là tình trạng phân mảnh sinh cảnh, một quá trình chia cắt các khu rừng nguyên vẹn thành những mảnh nhỏ, cô lập. Quá trình này không chỉ làm giảm diện tích sống mà còn tạo ra các rào cản vật lý, ngăn chặn sự di chuyển của hạt phấn và hạt giống, từ đó làm suy giảm luồng gen giữa các quần thể Dầu song nàng. Khi các quần thể trở nên nhỏ và bị cô lập, chúng dễ bị tổn thương hơn trước các yếu tố ngẫu nhiên và suy thoái di truyền do giao phối cận huyết. Hậu quả là sự sụt giảm biến dị di truyền, làm giảm khả năng thích nghi của loài trước những thay đổi của môi trường như dịch bệnh hay biến đổi khí hậu. Việc khai thác gỗ không bền vững cũng góp phần làm mất đi những cá thể ưu tú, mang bộ gen tốt, làm suy yếu nguồn gen cây Dầu song nàng. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc di truyền hiện tại của loài để có thể đưa ra các giải pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả.

2.1. Tác động của phân mảnh sinh cảnh đến luồng gen

Phân mảnh sinh cảnh là nguyên nhân trực tiếp gây gián đoạn luồng gen tự nhiên giữa các quần thể Dầu song nàng. Khi các cánh rừng bị chia cắt bởi đường xá, khu dân cư, hoặc đất nông nghiệp, sự phát tán phấn hoa và hạt giống trở nên khó khăn. Điều này dẫn đến sự cô lập về mặt di truyền. Theo thời gian, mỗi quần thể nhỏ sẽ tiến hóa một cách độc lập, dẫn đến sự phân hóa di truyền ngày càng tăng giữa chúng. Mặc dù sự khác biệt này có thể tạo ra các biến thể thích nghi cục bộ, nhưng về tổng thể, việc thiếu vắng luồng gen làm giảm khả năng du nhập các alen mới, khiến quần thể mất đi sự đa dạng và trở nên kém linh hoạt trước các áp lực chọn lọc. Các nghiên cứu tại Khu dự trữ sinh quyển Đồng Nai và các khu vực lân cận cho thấy mức độ trao đổi di truyền giữa các quần thể xa nhau về mặt địa lý là rất thấp (hệ số trao đổi gen < 1), khẳng định tác động tiêu cực của sự phân mảnh.

2.2. Nguy cơ suy thoái và xói mòn tài nguyên di truyền thực vật

Suy thoái di truyền là hệ quả tất yếu của các quần thể nhỏ và bị cô lập. Tình trạng này làm tăng tỷ lệ giao phối cận huyết, dẫn đến việc các alen có hại được biểu hiện thường xuyên hơn, làm giảm sức sống và khả năng sinh sản của các cá thể. Về lâu dài, sự mất mát liên tục của các alen hiếm và sự suy giảm biến dị di truyền tổng thể được gọi là xói mòn di truyền. Đối với Dầu song nàng, một loài cây gỗ lâu năm, quá trình này diễn ra âm thầm nhưng để lại hậu quả nghiêm trọng. Việc mất đi tài nguyên di truyền thực vật quý giá này không chỉ làm giảm tiềm năng tiến hóa của loài mà còn ảnh hưởng đến các chương trình phục hồi rừng và cải thiện giống trong tương lai. Do đó, việc đánh giá mức độ suy thoái và xác định các quần thể Dầu song nàng còn duy trì được mức đa dạng cao là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu trong công tác bảo tồn.

III. Phương pháp phân tích đa dạng di truyền Dầu song nàng

Để đánh giá chính xác mức độ đa dạng di truyền của loài Dầu song nàng, các phương pháp sinh học phân tử hiện đại đã được áp dụng. Nghiên cứu của Cao Thị Việt Nga (2018) đã sử dụng chỉ thị phân tử SSR (Simple Sequence Repeat), hay còn gọi là vi vệ tinh, một công cụ mạnh mẽ và hiệu quả trong lĩnh vực di truyền học quần thể. Phương pháp này dựa trên việc phân tích sự khác biệt về số lần lặp lại của các đoạn DNA ngắn trong bộ gen. Do có tính đa hình cao và di truyền đồng trội, các chỉ thị SSR cho phép xác định mối quan hệ di truyền giữa các cá thể và quần thể một cách chính xác. Mẫu nghiên cứu được thu thập từ 73 cá thể Dầu song nàng trưởng thành tại ba khu vực trọng điểm ở Đông Nam Bộ: Rừng phòng hộ Tân Phú, Khu dự trữ sinh quyển Đồng Nai (Mã Đà), và Vườn quốc gia Lò Gò – Xa Mát. Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước: tách chiết DNA tổng số từ mẫu vỏ cây, nhân đoạn gen mục tiêu bằng kỹ thuật PCR với 9 cặp mồi SSR đặc hiệu, và phân tích sản phẩm trên hệ thống điện di gel polyacrylamide để xác định các alen khác nhau. Dữ liệu thu được sau đó được phân tích bằng các phần mềm chuyên dụng để tính toán các thông số về biến dị di truyềncấu trúc di truyền.

3.1. Ứng dụng chỉ thị phân tử SSR trong nghiên cứu

Chỉ thị phân tử SSR được lựa chọn vì nhiều ưu điểm vượt trội. Chúng có độ lặp lại cao, độ tin cậy lớn và cho phép phân biệt rõ ràng giữa các cá thể đồng hợp tử và dị hợp tử. Điều này rất quan trọng trong việc tính toán chính xác các chỉ số đa dạng di truyền như độ dị hợp tử quan sát (Ho) và kỳ vọng (He). Trong nghiên cứu về Dầu song nàng, 9 cặp mồi SSR đã được sử dụng để khảo sát các locus đa hình trên bộ gen. Kết quả phân tích từ các chỉ thị này không chỉ phản ánh mức độ biến dị di truyền trong mỗi quần thể Dầu song nàng mà còn giúp lượng hóa mức độ phân hóa di truyền (FST) và ước tính luồng gen (Nm) giữa các quần thể. Đây là những thông tin vô giá, làm cơ sở khoa học cho việc hoạch định các chiến lược bảo tồn tại chỗ (in-situ)bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ).

3.2. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu di truyền

Việc thu thập mẫu được tiến hành một cách hệ thống tại ba địa điểm đại diện cho các điều kiện sinh thái khác nhau của Dầu song nàng ở Đông Nam Bộ. Các mẫu vỏ cây được lấy ngẫu nhiên từ các cây trưởng thành để đảm bảo tính đại diện cho nguồn gen của mỗi quần thể. Sau khi tách chiết và kiểm tra chất lượng DNA, phản ứng chuỗi polymerase (PCR) được thực hiện để nhân lên các đoạn SSR mục tiêu. Sản phẩm PCR sau đó được điện di để phân tách các đoạn DNA theo kích thước, từ đó xác định các alen tại mỗi locus. Dữ liệu về tần số alen được nhập vào các phần mềm như GenAlEx và Arlequin để tính toán các thông số thống kê. Phân tích phương sai phân tử (AMOVA) cũng được thực hiện để xác định sự phân bố của biến dị di truyền ở các cấp độ khác nhau (trong cá thể, giữa các cá thể trong quần thể, và giữa các quần thể).

IV. Kết quả nghiên cứu cấu trúc di truyền Dầu song nàng

Kết quả phân tích từ 9 locus SSR đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về cấu trúc di truyền của loài Dầu song nàng tại Đông Nam Bộ. Nghiên cứu đã phát hiện tổng cộng 35 alen khác nhau trên toàn bộ 73 cá thể, cho thấy một mức độ biến dị di truyền đáng kể vẫn còn tồn tại trong loài. Số alen trung bình trên mỗi locus là 4.4, một con số khá cao so với nhiều loài cây gỗ nhiệt đới khác đang bị đe dọa. Tất cả các locus nghiên cứu đều thể hiện tính đa hình 100% ở cả ba quần thể Dầu song nàng, chứng tỏ sự đa dạng vẫn được duy trì ở cấp độ quần thể. Tuy nhiên, sự phân bố của các alen không đồng đều. Một số alen hiếm (tần số < 10%) đã được phát hiện ở cả ba quần thể, đặc biệt là tại Mã Đà và Tân Phú. Sự tồn tại của các alen hiếm này là cực kỳ quan trọng vì chúng đại diện cho một phần độc đáo của nguồn gen cây Dầu song nàng và là ưu tiên hàng đầu cho các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học. Dữ liệu cũng cho thấy có sự phân hóa di truyền rõ rệt giữa các quần thể, đặc biệt là giữa quần thể Lò Gò - Xa Mát với hai quần thể còn lại ở Đồng Nai.

4.1. Phân tích đa dạng alen và mức độ dị hợp tử

Mức độ đa dạng di truyền trong mỗi quần thể được đánh giá thông qua số lượng alen hiệu quả và chỉ số dị hợp tử. Kết quả cho thấy quần thể tại Khu dự trữ sinh quyển Đồng Nai (Mã Đà) và Tân Phú duy trì mức đa dạng di truyền cao hơn so với quần thể tại Lò Gò - Xa Mát. Điều này có thể do các quần thể ở Đồng Nai có kích thước lớn hơn và nằm trong một khu vực rừng liền mạch hơn, tạo điều kiện cho luồng gen diễn ra thuận lợi. Chỉ số dị hợp tử quan sát (Ho) và kỳ vọng (He) cung cấp thông tin về cấu trúc sinh sản của quần thể. Sự chênh lệch giữa hai chỉ số này có thể gợi ý về sự tồn tại của giao phối cận huyết hoặc các yếu tố chọn lọc khác. Việc duy trì mức độ dị hợp tử cao là cần thiết để loài có thể chống chọi với các điều kiện môi trường bất lợi.

4.2. Đánh giá phân hóa di truyền và luồng gen giữa quần thể

Phân tích phương sai phân tử (AMOVA) chỉ ra rằng phần lớn biến dị di truyền (khoảng 85-90%) tồn tại bên trong các quần thể, trong khi một phần nhỏ hơn (10-15%) là do sự khác biệt giữa các quần thể. Chỉ số phân hóa di truyền (FST) giữa các cặp quần thể cho thấy sự khác biệt đáng kể, đặc biệt khi so sánh quần thể Lò Gò-Xa Mát (Tây Ninh) với hai quần thể ở Đồng Nai. Điều này cho thấy luồng gen giữa các khu vực này bị hạn chế đáng kể, có thể do khoảng cách địa lý và các rào cản do phân mảnh sinh cảnh. Ngược lại, mức độ trao đổi gen giữa hai quần thể gần nhau hơn tại Vườn quốc gia Cát Tiên và Mã Đà lại cao hơn. Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn kết nối hành lang sinh học để duy trì sự liên kết di truyền giữa các quần thể Dầu song nàng.

V. Hướng dẫn giải pháp bảo tồn loài Dầu song nàng hiệu quả

Dựa trên các kết quả phân tích đa dạng di truyền, các giải pháp bảo tồn loài Dầu song nàng cần được xây dựng một cách khoa học và có mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu chính là duy trì tối đa biến dị di truyền hiện có, thúc đẩy luồng gen giữa các quần thể bị cô lập, và phục hồi các quần thể đã bị suy thoái. Các giải pháp có thể được chia thành hai hướng chính: bảo tồn tại chỗ (in-situ)bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ). Bảo tồn tại chỗ tập trung vào việc bảo vệ các quần thể và môi trường sống tự nhiên của chúng. Trong khi đó, bảo tồn chuyển chỗ liên quan đến việc thu thập và lưu giữ nguồn gen bên ngoài môi trường sống tự nhiên, chẳng hạn như trong các vườn thực vật hoặc ngân hàng hạt giống. Sự kết hợp hài hòa giữa hai phương pháp này sẽ tạo ra một chiến lược bảo tồn toàn diện, đảm bảo sự sống còn lâu dài cho nguguồn gen cây Dầu song nàng, một tài nguyên di truyền thực vật quý giá của Việt Nam. Việc ưu tiên bảo vệ các quần thể có độ đa dạng di truyền cao như ở Mã Đà và Tân Phú là cực kỳ quan trọng.

5.1. Chiến lược bảo tồn tại chỗ in situ dựa trên dữ liệu di truyền

Chiến lược bảo tồn tại chỗ cần ưu tiên bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có quần thể Dầu song nàng mang mức độ đa dạng di truyền cao, chẳng hạn như khu vực Mã Đà thuộc Khu dự trữ sinh quyển Đồng Nai. Các biện pháp bao gồm tăng cường tuần tra, ngăn chặn khai thác gỗ trái phép và kiểm soát cháy rừng. Quan trọng hơn, cần thiết lập các hành lang sinh học để kết nối các mảnh rừng bị phân mảnh sinh cảnh. Việc này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát tán phấn hoa và hạt, qua đó tái lập luồng gen tự nhiên giữa các quần thể. Đối với các quần thể có dấu hiệu suy thoái di truyền, có thể xem xét các biện pháp phục hồi được hỗ trợ, ví dụ như trồng bổ sung các cây con có nguồn gốc từ các quần thể đa dạng di truyền khác để làm giàu thêm nguồn gen.

5.2. Kế hoạch bảo tồn chuyển chỗ ex situ và phát triển nguồn gen

Bên cạnh bảo tồn tại chỗ, bảo tồn chuyển chỗ đóng vai trò như một phương án dự phòng quan trọng. Kế hoạch này bao gồm việc thu thập hạt giống từ nhiều cá thể đại diện cho sự đa dạng di truyền của loài trên khắp vùng phân bố, đặc biệt là những cá thể mang alen hiếm. Những hạt giống này cần được lưu trữ trong các ngân hàng gen để bảo quản lâu dài. Đồng thời, cần xây dựng các vườn sưu tập nguồn gen cây Dầu song nàng. Các vườn này không chỉ là nơi lưu giữ an toàn nguồn gen quý hiếm mà còn phục vụ cho mục đích nghiên cứu, giáo dục và cung cấp vật liệu giống chất lượng cao cho các chương trình trồng rừng phục hồi. Việc lựa chọn vật liệu di truyền cho các chương trình này cần dựa trên kết quả phân tích cấu trúc di truyền để đảm bảo tối đa hóa sự đa dạng và khả năng thích nghi của thế hệ cây trồng mới.

VI. Tương lai nghiên cứu và bảo tồn đa dạng di truyền Dầu song nàng

Nghiên cứu về đa dạng di truyền của loài Dầu song nàng ở Đông Nam Bộ đã đặt những viên gạch nền tảng quan trọng, cung cấp dữ liệu khoa học thiết yếu cho công tác bảo tồn. Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước khởi đầu. Tương lai của việc bảo tồn đa dạng sinh học loài cây quý hiếm này phụ thuộc vào việc tiếp tục các nỗ lực nghiên cứu sâu rộng hơn và áp dụng hiệu quả các kết quả vào thực tiễn quản lý. Các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng phạm vi địa lý, bao gồm các quần thể Dầu song nàng ở những vùng khác để có một bức tranh toàn cảnh về cấu trúc di truyền của toàn loài tại Việt Nam. Bên cạnh đó, việc chuyển từ phân tích các chỉ thị trung tính như SSR sang các phương pháp hiện đại hơn như giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing) sẽ giúp khám phá các gen liên quan đến tính trạng thích nghi. Hiểu được cơ sở di truyền của khả năng chống chịu sâu bệnh hoặc hạn hán sẽ vô cùng hữu ích cho các chương trình chọn giống và phục hồi rừng trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Việc duy trì cam kết lâu dài trong cả nghiên cứu và hành động là chìa khóa để bảo vệ thành công nguồn gen quý hiếm này cho các thế hệ mai sau.

6.1. Tổng kết ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu

Về mặt khoa học, nghiên cứu đã lần đầu tiên cung cấp những dẫn liệu chi tiết về đa dạng di truyềncấu trúc di truyền của Dầu song nàng tại Việt Nam bằng chỉ thị phân tử SSR. Kết quả đã khẳng định tác động của phân mảnh sinh cảnh đến luồng gen và sự phân hóa di truyền giữa các quần thể. Về thực tiễn, những thông tin này là cơ sở quan trọng để các nhà quản lý tại Vườn quốc gia Cát Tiên, Khu dự trữ sinh quyển Đồng Nai và các đơn vị liên quan xây dựng chiến lược bảo tồn tại chỗbảo tồn chuyển chỗ phù hợp. Nó giúp xác định các quần thể ưu tiên cần bảo vệ, định hướng cho việc thu thập mẫu bảo tồn và thiết kế các chương trình phục hồi rừng hiệu quả, góp phần bảo vệ tài nguyên di truyền thực vật quốc gia.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai

Trong tương lai, các hướng nghiên cứu cần tập trung vào một số lĩnh vực chính. Thứ nhất, cần thực hiện các nghiên cứu di truyền cảnh quan (landscape genetics) để xác định cụ thể các yếu tố môi trường (sông ngòi, đường sá, kiểu sử dụng đất) ảnh hưởng đến luồng gen. Thứ hai, áp dụng các kỹ thuật giải trình tự gen để xác định các vùng gen chịu sự tác động của chọn lọc tự nhiên, liên quan đến khả năng thích nghi của loài. Thứ ba, cần nghiên cứu sâu hơn về sinh học sinh sản, đặc biệt là hệ thống giao phối và các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của quá trình thụ phấn và phát tán hạt. Cuối cùng, việc giám sát di truyền dài hạn (long-term genetic monitoring) các quần thể Dầu song nàng sẽ giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp bảo tồn và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Việt Nam có một hệ thực vật rất phong phú và đa dạng, trong đó có khoảng 20% số loài là đặc hữu. Các nhà khoa học dự đoán Việt Nam có khoảng 15.000 loài thực vật, trong đó trên 10.000 đã đƣợc nhận biết. Tuy nhiên, do nhiều nguyên nh n nhƣ chiến tranh kéo dài, khai thác lạm dụng, du canh du cƣ, chuyển đổi mục đích sử dụng đất đã làm diện tích và chất lƣợng rừng của nƣớc ta bị suy giảm. Các hệ sinh thái rừng cũng bị suy thoái nghiêm trọng.

Nhiều loài thực vật rừng quý hiếm đang bị khai thác, chặt hạ trái phép nên đang đứng trƣớc nguy cơ bị đe doạ tuyệt chủng. Các loài cây họ Dầu là những loài c y rừng chiếm ƣu thế và đóng một vai trò sinh thái và kinh tế quan trọng. Hiện nay, có hơn 45 loài đƣợc biết đến thuộc 6 chi ở Việt Nam, chủ yếu là bản địa và đặc hữu. Bởi vì giá trị thƣơng mại và nhu cầu gỗ địa phƣơng, các loài cây họ Dầu đang bị khai thác mạnh.

Hơn nữa, trong nhiều năm, áp lực tăng trƣởng kinh tế đã dẫn đến một sự giảm lớn trong khu vực rừng và tăng mức độ ph n mảnh rừng còn sống sót. Những xu hƣớng này có ảnh hƣởng bất lợi đến môi trƣờng sống của c y họ Dầu. Hiện nay, 33 loài c y họ Dầu đang bị đe dọa ở mức độ toàn cầu. Loài c y Dầu song nàng (Dipterocarpus dyeri) có th n thẳng, gỗ tốt đƣợc sử dụng nhiều trong sơn kỹ nghệ hay đóng tàu.

Ngoài ra, chúng còn đƣợc sử dụng nhƣ một ngu n tinh dầu có giá trị. C y Dầu song nàng ph n bố trong các khu rừng nhiệt đới vùng đất thấp. Ở Việt Nam, do sự giảm của môi trƣờng sống và khai thác quá mức dẫn đến loài câynày đã đƣợc liệt kê là bị đe dọa. Theo sách đỏ Việt Nam năm 2007 Dầu song nàng đƣợc xếp vào bậc VU A1c,d + 2c, d; vì vậy rất cần những nghiên cứu bảo t n phát triển loài c y này.

Vì vậy đề tài này nghiên cứu tập trung đánh giá hiện trạng quần thể, mức độ đa dạng di truyền của ba 2 quần thể Dầu song nàng tại rừng nhiệt đới Đông Nam Bộ bằng kỹ thuật SSR góp phần cho các nhà quản lý đƣa ra các giải pháp bảo t n, phục h i và phát triển bền vững. Mục tiêu, nội dung, ý nghĩa khoa học và thực tiễn đề tài - Mục tiêu đề tài: Xác định đƣợc sự đa dạng di truyền và thụ phấn chéo của loài Dầu song nàng (Dipterocarpus dyeri) ở rừng nhiệt đới Đông Nam Bộ. - Nội dung nghiên cứu:  Ph n tích đa dạng di truyền loài Dầu song nàng trên cơ sở ph n tích 9 cặp m i Microsatellite (SSR)  Xác định các thông số thụ phấn chéo loài Dầu song nàng ở rừng nhiệt đới Mã Đà (Đông Nam Bộ). - Ý nghĩa khoa học và thực tiễn: Kết quả nghiên cứu là dẫn liệu khoa học đa dạng di truyền loài Dầu song nàng phục vụ cho công tác bảo t n và phục h i loài hữu hiệu ở Việt Nam.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan cây họ Dầu (Dipterocarpaceace) Họ Dầu còn đƣợc gọi là Họ Hai cánh có danh pháp khoa học là Dipterocarpaceae g m có 17 chi và khoảng 580 – 680 loài cây thân gỗ chủ yếu ở các rừng mƣa nhiệt đới vùng đất thấp với quả hai cánh. Tên gọi khoa học của họ xuất phát từ chi điển hình là Dipterocarpus, có ngu n gốc từ tiếng Hy Lạp (di là hai, pteron là cánh và karpos là quả, nghĩa là quả có hai cánh). Các chi lớn nhất là Shorea (196 – 360 loài), Hopea (105 loài), Dipterocarpus (70 loài) và Vatica (60 – 65 loài).

Nhiều loài chiếm ƣu thế trong các hệ sinh thái rừng, thông thƣờng có thể cây cao tới 40–70 m, đôi khi trên 80 m (Dryobalanops, Hopea và Shorea). Họ Dầu (Dipterocarpaceae) g m 3 phân họ. Monotoideae g m có 3 chi và 30 loài phân bố ở Châu Phi, đảo Madagascar và vùng Amazon thuộc Colombia. Pakaraimoideae g m có 1 loài duy nhất là Pakaraimaea roraimae, ph n bố ở vùng cao nguyên Guiana (Nam Mỹ).

Dipterocarpoideae là ph n họ lớn nhất g m có 13 chi và 470 - 650 loài. Khu vực ph n bố bao g m Seychelles, Sri Lanka, Ấn Độ, Đông Nam Á, New Guinea, nhƣng chủ yếu ở miền t y Malesia, tại đ y chúng tạo thành quần thể thống lĩnh trong các cánh rừng vùng đất thấp [1,2,18]. Ở Việt Nam theo danh lục các loài thực vật ở Việt Nam, họ Dầu (Dipterocarpaceae) g m 6 chi, 42 loài và 3 phân loài, trong đó: chi Vên vên (Anisoptera) có 2 loài; chi Dầu (Dipterocarpus) có 11 loài và 2 phân loài; chi Kiền kiền (Hopea) có 11 loài; chi Chò chỉ (Parashorea) có 2 loài; chi Sến mủ (Shorea) có 8 loài; chi Táu (Vatica) có 8 loài và 1 phân loài. Theo Nguyễn Hoàng Nghĩa (2005), Việt Nam có 42 loài và 1 phân loài thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae), trong đó: chi Vên vên (Anisoptera) có 1 loài.

Hai loài Vên vên trong danh lục thực vật Việt Nam gộp lại thành 1 loài là Vên vên 4 (A. costata); chi Dầu (Dipterocarpus) có 12 loài, bổ sung loài Dầu cát (D. condorensis) so với Danh lục thực vật Việt Nam; chi Kiền kiền (Hopea) có 11 loài trong đó không nhắc đến loài Sao xanh (H. helferi) nhƣ trong Danh lục thực vật Việt Nam và bổ sung thêm một loài chƣa định danh chính xác là Sao đá (Hopea sp.); chi Chò chỉ (Parashorea) có 2 loài; chi Sến mủ (Shorea) có 8 loài và chi Táu (Vatica) có 8 loài với 1 phân loài.

Theo tác giả, các loài Sao đá (Hopea sp. condorensis) đƣợc ghi nhận thực sự t n tại ở Việt Nam trong khi các loài khác là Sao xanh (H. helferi), Kiền kiền nhẵn (A. scaphula) không chắc chắn t n tại ở Việt Nam [1,2].

Về thực trạng của họ Dầu, có 23 loài đƣợc ghi nhận mức bị đe dọa theo IUCN (2001), trong đó 2 loài rất nguy cấp (CR) có 3 loài nguy cấp (EN) và 18 loài đang bị đe dọa (VU). Theo Sách đỏ Việt Nam (2007), có 11 loài đƣợc xếp hạng đe dọa, trong đó có 1 loài rất nguy cấp (CR), 5 loài nguy cấp (EN) và 5 loài đang bị đe dọa (VU) [1,2,3]. Về sự phân bố, theo Nguyễn Hoàng Nghĩa (2005), các loài họ Dầu (Dipterocarpaceae) phân bố trong các sinh cảnh rừng khô cây họ Dầu, rừng mƣa mùa thƣờng xanh hoặc nửa rụng lá, rừng kín mƣa mùa thƣờng xanh ẩm [6]. Các loài họ Dầu (Diptercarpaceae) là những loài cây gỗ có giá trị kinh tế cao bởi thân thẳng, gỗ tốt và chiếm lĩnh các sinh cảnh tốt.

Khoảng giữa những năm 80 của thế kỷ trƣớc, chúng chiếm đến 25% thị phần thƣơng mại gỗ cứng của thế giới, trong đó hơn 80% là Shorea. Bên cạnh đó, nhựa và các hợp chất của câu họ Dầu cũng có giá trị cao nhƣ resin, oleoresin, lac hoặc chiết xuất các chất béo có bơ từ quả [14]. Theo Viện Điều tra quy hoạch rừng (1995), năm 1959 diện tích các loại rừng có cây họ Dầu ở Đông Nam Bộ là 1146 275 ha (chiếm 49% diện tích toàn vùng). Đến năm 1968 giảm xuống còn 834 050 ha (chiếm 36% diện tích 5 khu vực), năm 1982 giảm còn 416 900 ha (bằng 18% diện tích) và năm 1992 chỉ còn 183 081 ha (8%).

Rõ ràng là việc bảo t n các loài cây họ Dầu ở nƣớc ta đã trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, nó góp phần vào việc bảo t n ngu n gen cây rừng đang có nguy cơ tuyệt chủng ở nƣớc ta. Cây Dầu song nàng Dầu song nàng (Dipterocarpus dyeri Pierre) là cây thuộc họ Dầu có kích thƣớc lớn nhất, phân bố ở các tỉnh phía Nam. Gỗ cứng, khá nặng (tỷ trọng 0.8) có giác lõi phân biệt; lõi màu đỏ n u, đƣợc dùng để đóng tài hoặc chế tạo đ gỗ. C y cũng cho loại nhựa nhƣ Dầu rái, dùng trong kỹ nghệ sơn hay đóng tàu.

Hiện nay, nơi cƣ trú của c y đang bị tàn phá và thu hẹp, cây bị khai thác mạnh, có xu hƣớng bị tiêu diệt ở từng vùng lớn, đƣợc phân loại vào nhóm VU A1c,d + 2c,d. Vì vậy, việc nghiên cứu và bảo t n ngu n gen của loài này rất cần thiết [2]. Trong tự nhiên, hạt Dầu song nàng chỉ nảy mầm khi đất đủ ẩm nhờ có mƣa lớn. Nếu không gặp mƣa, chúng sẽ mất sức nảy mầm nhanh chóng sau 1 – 2 tuần kể từ khi rụng xuống đất.

Hạt Dầu song nàng chỉ nảy mầm trong bóng râm, không nảy mầm trên nền đất trống có nhiều ánh sáng và khô hạn. Ngoài ra, Dầu song nàng có khả năng sinh sản mạnh bằng ch i gốc, nhƣng chỉ bắt gặp ở những gốc chặt có D0 < 20 cm, sinh sản tốt nhất trên những gốc chặt có đƣờng kính từ 3 – 7 cm và chiều cao dƣới 20 cm. Gốc chặt có khả năng sinh ch i nhiều lần. Điều kiện đất ẩm mát dƣới tán rừng có độ tàn che 0,5 – 0,6 hoặc môi trƣờng trong các lỗ trống là tối ƣu cho tái sinh ch i của dầu song nàng.

Cây ch i thƣờng hình thành dƣới tán rừng sau khi khai thác hoặc dƣới tán cây mẹ bị đổ gẫy do gió hay chết tự nhiên. Ngoài ra, theo Lê Văn Long (2016) nghiên cứu về đặc điểm sinh học cũng nhƣ ƣu hợp của Dầu song nàng trên 6 ô tiêu chuẩn, số loài cây gỗ bắt gặp trong những ƣu hợp Dầu song nàng trên đất xám (43 loài) thấp hơn so với 6 ƣu hợp Dầu song nàng trên đất n u đỏ (49 loài). Những loài cây gỗ ƣu thế và đ ng ƣu thế đối với ƣu hợp Dầu song nàng trên đất xám và đất n u đỏ biến động động từ 6 – 9 loài. Mật độ của ƣu hợp Dầu song nàng trên đất n u đỏ (660 cây/ha) còn ở đất xám (616 cây/ha).

Những ƣu hợp Dầu song nàng có khả năng tái sinh tự nhiên khá tốt dƣới tán rừng, quá trình tái sinh diễn ra liên tục theo thời gian, phần lớn cây tái sinh có ngu n gốc hạt và có chất lƣợng tốt. Cây tái sinh Dầu song nàng phân bố trên mặt đất theo dạng phân bố cụm [16]. Đánh giá đa dạng di truyền bằng sinh học phân tử 1. Quần thể và tính đa dạng di truyền của quần thể Quần thể là tập hợp một nhóm cá thể của một loài, sống trong cùng một không gian nhất định, có khả năng sinh sản để tạo ra cơ thể mới hữu thụ.

Quần thể là đơn vị tiến hóa của loài trong tự nhiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ