Luận văn: Nghiên cứu đa dạng côn trùng và giải pháp quản lý tại KBT Thượng Tiến

Luận văn nghiên cứu đa dạng côn trùng tại khu bảo tồn Thượng Tiến, Hòa Bình, đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả cho hệ sinh thái.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2014

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Các nghiên cứu về Đa dạng côn trùng trên thế giới

1.2. Những nghiên cứu về đa dạng côn trùng ở trong nước

1.3. Nghiên cứu về giá trị, vai trò của Đa dạng côn trùng

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Mục tiêu nghiên cứu

2.3. Giới hạn nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Điều tra ngoại nghiệp

2.4.2. Phương pháp xử lý mẫu, bảo quản và phân loại mẫu côn trùng

2.4.3. Phân tích, tổng hợp số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí, quy mô, diện tích

3.1.2. Địa hình địa thể

3.1.3. Địa chất thổ nhưỡng

3.1.4. Khí hậu, thủy văn

3.1.5. Tài nguyên rừng và đa dạng sinh học

3.2. Tình hình kinh tế- xã hội liên quan

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Đặc điểm thành phần loài côn trùng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Thượng Tiến

4.2. Đặc điểm phân bố của côn trùng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Thượng Tiến

4.2.1. Đặc điểm phân bố của côn trùng theo khu vực nghiên cứu

4.2.2. Đặc điểm phân bố côn trùng theo sinh cảnh

4.2.3. Đặc điểm phân bố côn trùng theo độ cao

4.3. Đa dạng sinh thái và ý nghĩa côn trùng ở Khu Bảo tồn thiên nhiên Thượng Tiến

4.3.1. Đa dạng về sinh thái

4.3.2. Ý nghĩa côn trùng ở Khu Bảo tồn thiên nhiên Thượng Tiến

4.4. Đánh giá trữ lượng một số loài côn trùng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Thượng Tiến

4.5. Các loài côn trùng ưu tiên bảo tồn và thông tin về chúng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Thượng Tiến

4.6. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến tài nguyên côn trùng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Thượng Tiến

4.6.1. Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên

4.6.2. Ảnh hưởng của các hoạt động kinh tế, xã hội

4.7. Các giải pháp bảo tồn Đa dạng côn trùng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Thượng Tiến

4.7.1. Giải pháp về phát triển kinh tế- xã hội, nâng cao đời sống người dân

4.7.2. Nâng cao nhận thức cho cộng đồng và các hình thức hỗ trợ khác

4.7.3. Các biện pháp bảo vệ, nuôi dưỡng, bảo tồn

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng côn trùng tại Khu bảo tồn Thượng Tiến

Khu bảo tồn thiên nhiên Thượng Tiến, tọa lạc tại huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình, là một trong những điểm nóng về đa dạng sinh học Hòa Bình. Với diện tích gần 6.500 ha, khu vực này sở hữu hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi đặc trưng, là ngôi nhà chung của hàng trăm loài động thực vật quý hiếm. Tuy nhiên, trong khi các nghiên cứu về thú, chim hay thực vật bậc cao đã được thực hiện tương đối đầy đủ, kho tàng kiến thức về khu hệ động vật không xương sống, đặc biệt là lớp côn trùng, vẫn còn là một ẩn số lớn. Nghiên cứu của Nguyễn Anh Tuấn (2014) là một trong những công trình khoa học tiên phong, có hệ thống đầu tiên nhằm mục tiêu điều tra khu hệ côn trùng tại đây. Công trình này không chỉ mở ra một chương mới trong việc tìm hiểu về hệ côn trùng Thượng Tiến mà còn cung cấp những dữ liệu khoa học vô giá, làm cơ sở vững chắc cho các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học trong tương lai. Việc hiểu rõ thành phần loài, đặc điểm phân bố và vai trò của từng nhóm côn trùng là chìa khóa để quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái rừng Thượng Tiến. Đa dạng côn trùng không chỉ phản ánh sức khỏe của một hệ sinh thái mà còn đóng góp trực tiếp vào các chu trình tự nhiên như thụ phấn, phân hủy vật chất hữu cơ và kiểm soát dịch hại, khẳng định tầm quan trọng không thể thiếu của chúng.

1.1. Tổng quan Khu bảo tồn Thượng Tiến và tầm quan trọng

Khu bảo tồn thiên nhiên Thượng Tiến được thành lập vào năm 1995, nằm trên địa giới hành chính của ba xã: Quý Hòa, Kim Tiến và Thượng Tiến. Địa hình khu vực khá phức tạp, đặc trưng bởi các dãy núi có độ cao trung bình từ 300-1000m, với đỉnh Cốt Ca cao nhất đạt 1.073m. Thảm thực vật chính là kiểu rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới, nơi sinh sống của nhiều loài gỗ quý như lát hoa, nghiến. Theo thống kê năm 2012, khu bảo tồn ghi nhận 648 loài thực vật bậc cao, 59 loài thú, 128 loài chim và 53 loài bò sát, ếch nhái. Sự phong phú này khẳng định Thượng Tiến là một trung tâm đa dạng sinh học Hòa Bình, đóng vai trò là hành lang xanh quan trọng, là vùng đầu nguồn của sông Bôi và sông Bưởi, góp phần điều hòa khí hậu và nguồn nước cho cả khu vực.

1.2. Vai trò của côn trùng trong hệ sinh thái rừng tại đây

Côn trùng là thành phần không thể thiếu, giữ vị trí quan trọng trong việc duy trì cân bằng của hệ sinh thái rừng Thượng Tiến. Vai trò của côn trùng thể hiện ở nhiều khía cạnh: chúng tham gia vào quá trình thụ phấn cho phần lớn các loài thực vật, đảm bảo sự tái sinh và duy trì nguồn gen. Nhiều loài côn trùng hoạt động như những "công nhân vệ sinh" cần mẫn, phân hủy xác động, thực vật, trả lại chất dinh dưỡng cho đất. Bên cạnh đó, các loài côn trùng bắt mồi và ký sinh đóng vai trò thiên địch, giúp kiểm soát quần thể côn trùng gây hại, hạn chế sự bùng phát dịch bệnh trên cây rừng. Chúng cũng là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật khác như chim, bò sát, thú nhỏ, tạo nên một chuỗi thức ăn hoàn chỉnh và bền vững. Việc nghiên cứu côn trùng giúp làm rõ những mối liên kết sinh thái phức tạp này.

II. Phân tích các mối đe dọa đến đa dạng côn trùng Hòa Bình

Sự đa dạng côn trùng tại Khu bảo tồn Thượng Tiến đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, xuất phát từ cả yếu tố tự nhiên và tác động của con người. Áp lực từ các hoạt động kinh tế - xã hội của cộng đồng dân cư vùng đệm là nguyên nhân sâu xa và trực tiếp nhất. Với tỷ lệ hộ nghèo còn cao, người dân địa phương phụ thuộc nhiều vào tài nguyên rừng để sinh sống. Các hoạt động như khai thác gỗ trái phép, săn bắt động vật hoang dã, canh tác nương rẫy du canh không chỉ làm suy giảm diện tích rừng mà còn phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái rừng Thượng Tiến. Việc chia cắt sinh cảnh khiến môi trường sống của côn trùng bị thu hẹp và phân mảnh, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tìm kiếm thức ăn, sinh sản và duy trì quần thể côn trùng ổn định. Hơn nữa, việc lạm dụng thuốc trừ sâu trong sản xuất nông nghiệp ở các khu vực giáp ranh cũng gây ra những tác động tiêu cực, làm suy giảm số lượng các loài côn trùng có ích và ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi thức ăn. Những mối đe dọa này đòi hỏi phải có những giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học toàn diện và cấp bách để bảo vệ khu hệ động vật không xương sống quý giá này.

2.1. Ảnh hưởng từ hoạt động kinh tế xã hội của con người

Theo nghiên cứu của Nguyễn Anh Tuấn (2014), các xã vùng đệm có dân số đông, tỷ lệ hộ nghèo cao (từ 50% đến hơn 70%), trong khi đất nông nghiệp lại hạn chế. Điều này tạo ra áp lực khai thác tài nguyên rất lớn lên vùng lõi của khu bảo tồn. Các hoạt động như khai thác gỗ trái phép để đáp ứng nhu cầu thị trường và sử dụng tại chỗ, canh tác du canh nương rẫy do thiếu đất sản xuất, khai thác lâm sản phụ quá mức đã và đang làm suy thoái nghiêm trọng hệ sinh thái rừng Thượng Tiến. Việc mở rộng các tuyến đường giao thông cũng tạo điều kiện cho các hoạt động xâm hại tài nguyên rừng diễn ra dễ dàng hơn, trực tiếp đe dọa sự tồn vong của nhiều loài, bao gồm cả các loài quý hiếm khu bảo tồn.

2.2. Suy giảm môi trường sống của côn trùng do khai thác

Khai thác rừng bừa bãi và chuyển đổi mục đích sử dụng đất là nguyên nhân chính làm suy giảm và phân mảnh môi trường sống của côn trùng. Khi thảm thực vật tự nhiên bị phá hủy, các loài côn trùng chuyên hóa cao, phụ thuộc vào một vài loài cây chủ nhất định sẽ mất đi nguồn thức ăn và nơi trú ngụ. Đốt rừng làm nương rẫy không chỉ tiêu diệt trực tiếp các cá thể côn trùng mà còn làm thay đổi cấu trúc đất, độ ẩm và vi khí hậu, khiến môi trường trở nên không còn phù hợp. Sự suy thoái này tác động tiêu cực đến toàn bộ hệ côn trùng Thượng Tiến, làm giảm cả về số lượng loài và số lượng cá thể, phá vỡ các mối quan hệ sinh thái phức tạp đã hình thành qua hàng triệu năm tiến hóa.

III. Phương pháp khoa học điều tra đa dạng côn trùng Thượng Tiến

Để có được bức tranh toàn cảnh về sự đa dạng côn trùng tại Khu bảo tồn Thượng Tiến, một phương pháp luận khoa học, chặt chẽ đã được áp dụng. Công tác nghiên cứu côn trùng đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa điều tra thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Quá trình điều tra khu hệ côn trùng được tiến hành một cách có hệ thống, bao phủ các sinh cảnh và đai cao độ khác nhau trong khu bảo tồn. Các nhà khoa học đã thiết lập các tuyến khảo sát cố định, đi qua những dạng sinh cảnh đặc trưng nhất như rừng cây gỗ, rừng tái sinh, ven suối và khu vực nông nghiệp. Tại mỗi điểm, các kỹ thuật thu mẫu đa dạng được triển khai, từ việc sử dụng vợt bắt côn trùng bay, bẫy đèn để thu hút các loài hoạt động về đêm, đến bẫy hố cho các loài di chuyển trên mặt đất. Cách tiếp cận đa phương pháp này đảm bảo tính đại diện cao, giúp ghi nhận được tối đa các nhóm loài khác nhau, từ những loài bọ cánh cứng ở Thượng Tiến đến danh lục các loài bướm phong phú. Mỗi mẫu vật sau khi thu thập đều được xử lý, bảo quản cẩn thận theo tiêu chuẩn của Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật, sẵn sàng cho công tác định danh và phân loại, tạo nên một bộ dữ liệu khoa học tin cậy.

3.1. Quy trình điều tra khu hệ côn trùng thực địa chi tiết

Quá trình điều tra thực địa được thực hiện trên 4 tuyến khảo sát chính với tổng cộng 19 điểm điều tra, phân bố tại 4 sinh cảnh đặc trưng: sinh cảnh cây gỗ, sinh cảnh ven khe suối, sinh cảnh cây bụi rừng tre nứa và sinh cảnh nông nghiệp. Lựa chọn tuyến điều tra dựa trên bản đồ địa hình và khảo sát sơ bộ, đảm bảo đi qua các hệ sinh thái tiêu biểu và thuận lợi cho việc di chuyển, vây bắt. Tại mỗi điểm, các nhà nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp: dùng vợt cán dài để bắt các loài bay lượn, đặt bẫy đèn vào ban đêm để thu hút côn trùng, và đào các ô dạng bản (1m x 1m) để khảo sát côn trùng đất. Mọi loài bắt gặp đều được ghi nhận, chụp ảnh và thu mẫu, đặc biệt là các loài chưa xác định và có giá trị bảo tồn.

3.2. Kỹ thuật thu thập xử lý và phân loại mẫu vật nghiên cứu

Mẫu vật sau khi thu thập được xử lý ngay tại thực địa để đảm bảo chất lượng. Các loài côn trùng mình cứng như bọ cánh cứng ở Thượng Tiến được xử lý bằng phương pháp mẫu khô, cắm kim chuyên dụng. Vị trí cắm kim được tuân thủ nghiêm ngặt tùy theo từng bộ để không làm hỏng các đặc điểm nhận dạng. Các loài mình mềm hoặc ấu trùng được bảo quản trong dung dịch cồn. Sau đó, toàn bộ mẫu vật được chuyển về phòng thí nghiệm của Bộ môn Bảo vệ thực vật, Trường Đại học Lâm nghiệp để giám định. Công tác phân loại dựa trên các tài liệu chuyên khảo uy tín trong và ngoài nước, đối chiếu với các bộ sưu tập mẫu chuẩn, đảm bảo định danh chính xác đến loài, góp phần xây dựng danh lục các loài bướm, chuồn chuồn và các bộ khác một cách khoa học.

IV. Kết quả nghiên cứu đa dạng côn trùng tại Khu bảo tồn Thượng Tiến

Cuộc điều tra khu hệ côn trùng tại Thượng Tiến đã mang lại những kết quả ấn tượng, khẳng định giá trị to lớn của khu bảo tồn này. Nghiên cứu của Nguyễn Anh Tuấn (2014) đã định danh được 166 loài, thuộc 33 họ và 11 bộ côn trùng khác nhau. Trong đó, bộ Cánh cứng (Coleoptera) thể hiện sự đa dạng vượt trội với 56 loài, chiếm 33,73% tổng số loài được ghi nhận. Theo sau là bộ Cánh vảy (Lepidoptera) với 46 loài (27,71%), bao gồm nhiều loài bướm có màu sắc rực rỡ. Những con số này cho thấy sự phong phú của hệ côn trùng Thượng Tiến, đặc biệt là các nhóm bọ cánh cứng ở Thượng Tiếndanh lục các loài bướm. Đáng chú ý, nghiên cứu đã phát hiện 3 loài quý hiếm khu bảo tồn có tên trong Sách Đỏ Việt Nam 2007 và Nghị định 32/2006/NĐ-CP, bao gồm Kẹp kìm lớn (Dorcus grandis), Bướm phượng đốm kem (Papilio noblei), và Bướm phượng Troides helena. Sự hiện diện của các loài này không chỉ nâng cao giá trị bảo tồn của khu vực mà còn là chỉ thị quan trọng cho thấy chất lượng hệ sinh thái rừng Thượng Tiến vẫn còn tương đối tốt, là một thành trì quan trọng cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại Việt Nam.

4.1. Danh lục các loài bướm và bọ cánh cứng ở Thượng Tiến

Bộ Cánh cứng (Coleoptera) và bộ Cánh vảy (Lepidoptera) là hai nhóm chiếm ưu thế trong khu hệ động vật không xương sống tại Thượng Tiến. Kết quả điều tra đã xác định được 56 loài bọ cánh cứng ở Thượng Tiến, thuộc 7 họ khác nhau. Đồng thời, danh lục các loài bướm cũng rất phong phú với 46 loài được ghi nhận. Các họ bướm phổ biến bao gồm Bướm phượng (Papilionidae), Bướm cải (Pieridae), Bướm giáp (Nymphalidae) và Bướm rừng (Amathusiidae). Sự đa dạng của hai bộ này phản ánh sự phong phú của thảm thực vật tại khu bảo tồn, vì chúng là các nhóm côn trùng có mối quan hệ mật thiết với cây chủ, vừa đóng vai trò thụ phấn, vừa là nhóm ăn thực vật quan trọng trong chuỗi thức ăn.

4.2. Ghi nhận các loài côn trùng đặc hữu và quý hiếm khu bảo tồn

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là việc ghi nhận sự tồn tại của các loài quý hiếm khu bảo tồn. Ba loài được xác định có giá trị bảo tồn cao là Kẹp kìm lớn (Dorcus grandis) ở mức Cực kỳ nguy cấp (CR), Bướm phượng đốm kem (Papilio noblei) ở mức Sẽ nguy cấp (VU) theo Sách Đỏ Việt Nam 2007, và Bướm phượng Troides helena được liệt kê trong Nghị định 32. Sự có mặt của những loài côn trùng đặc hữu và quý hiếm này là minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng quốc gia của Khu bảo tồn Thượng Tiến. Chúng cần được đưa vào danh sách các loài ưu tiên trong các chương trình giám sát và bảo tồn đa dạng sinh học tại địa phương, nhằm đảm bảo quần thể côn trùng này không bị suy giảm dưới áp lực từ con người.

V. Cách côn trùng phân bố tại hệ sinh thái rừng Thượng Tiến

Sự phân bố của quần thể côn trùng tại Thượng Tiến không đồng đều mà có sự khác biệt rõ rệt theo từng sinh cảnh và độ cao, phản ánh sự đa dạng về môi trường sống của côn trùng. Kết quả phân tích cho thấy, khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, với hệ sinh thái rừng cây gỗ và rừng kín thường xanh ít bị tác động, có chỉ số đa dạng loài cao nhất (d=53,66), ghi nhận 124 loài. Ngược lại, khu vực dân cư và nông nghiệp có chỉ số đa dạng thấp nhất (d=34,01) với chỉ 85 loài. Điều này cho thấy chất lượng môi trường sống là yếu tố quyết định đến sự phong phú của hệ côn trùng Thượng Tiến. Tương tự, sự phân bố cũng thay đổi theo độ cao. Số lượng loài côn trùng có xu hướng giảm dần khi độ cao tăng lên. Đai cao từ 200-400m là nơi tập trung đông đảo nhất với 94 loài được ghi nhận, trong khi ở đai cao trên 600m, con số này giảm xuống chỉ còn 23 loài. Sự phân hóa này liên quan mật thiết đến sự thay đổi của thảm thực vật, khí hậu và các điều kiện vi môi trường, tạo nên những tổ hợp loài đặc trưng cho từng khu vực trong bức tranh chung về sự đa dạng côn trùng tại Khu bảo tồn Thượng Tiến.

5.1. Phân bố quần thể côn trùng theo các sinh cảnh đặc trưng

Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt lớn về thành phần loài giữa các sinh cảnh. Sinh cảnh rừng tái sinh, tre nứa và ao hồ có chỉ số phong phú cao nhất (d=48,75), là nơi giao thoa của nhiều luồng hệ động vật. Các loài chuồn chuồn khu bảo tồn (bộ Odonata) tập trung nhiều ở sinh cảnh ven suối, trong khi các loài Bướm rừng (họ Amathusiidae) lại ưa thích những khu rừng rậm, ít ánh sáng trong vùng lõi. Ngược lại, sinh cảnh nông nghiệp và dân cư là nơi tập trung của các loài gây hại như châu chấu (họ Acrididae) nhưng cũng là nơi trú ngụ của nhiều loài thiên địch có ích như bọ ngựa và bọ rùa. Sự phân bố này cho thấy mỗi sinh cảnh trong hệ sinh thái rừng Thượng Tiến đều có một vai trò riêng trong việc duy trì đa dạng loài.

5.2. Đặc điểm khu hệ động vật không xương sống theo độ cao

Độ cao là một yếu tố sinh thái quan trọng ảnh hưởng đến sự phân bố của khu hệ động vật không xương sống. Ở độ cao thấp (200-400m), nơi thảm thực vật phong phú và nhiệt độ ấm áp, hầu hết các bộ côn trùng đều được tìm thấy với số lượng lớn. Khi lên đến độ cao 400-600m, số lượng loài giảm đi, đặc biệt là bộ Chuồn chuồn, nhưng đây lại là nơi phân bố chủ yếu của các loài thuộc họ Bướm giáp và Bướm phượng. Ở độ cao trên 600m, điều kiện khắc nghiệt hơn khiến thành phần loài trở nên nghèo nàn, chỉ còn một số loài chuyên hóa cao có thể tồn tại, chủ yếu là các loài thuộc họ Bướm rừng và một vài loài bọ cánh cứng. Sự phân tầng theo độ cao này tạo nên các khu vực sinh học độc đáo trong khu bảo tồn.

VI. Bí quyết bảo tồn đa dạng sinh học côn trùng Thượng Tiến

Để bảo vệ hiệu quả sự đa dạng côn trùng tại Khu bảo tồn Thượng Tiến, cần triển khai một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tập trung vào cả việc bảo vệ môi trường sống và nâng cao nhận thức cộng đồng. Giải pháp gốc rễ là giải quyết các vấn đề kinh tế-xã hội cho người dân vùng đệm, giảm sự phụ thuộc của họ vào tài nguyên rừng. Hỗ trợ phát triển nông nghiệp bền vững, tạo sinh kế thay thế sẽ giúp giảm áp lực lên hệ sinh thái rừng Thượng Tiến. Song song đó, công tác tuyên truyền, giáo dục về vai trò của côn trùng và tầm quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh học cần được đẩy mạnh. Việc xây dựng các mô hình du lịch sinh thái có sự tham gia của cộng đồng, như tham quan, chụp ảnh bướm, có thể vừa tạo thu nhập, vừa nâng cao ý thức bảo vệ. Về mặt khoa học, cần tiếp tục các chương trình nghiên cứu côn trùng dài hạn để giám sát biến động của các quần thể côn trùng, đặc biệt là các loài quý hiếm khu bảo tồn. Xây dựng một cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh về hệ côn trùng Thượng Tiến sẽ là công cụ quản lý hữu hiệu, giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra những quyết định kịp thời và chính xác, đảm bảo tương lai bền vững cho kho báu thiên nhiên này.

6.1. Giải pháp nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn

Nâng cao nhận thức là giải pháp then chốt và bền vững nhất. Cần tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo, phát tờ rơi cho người dân địa phương, đặc biệt là thế hệ trẻ, về giá trị của đa dạng sinh học Hòa Bình và vai trò không thể thay thế của côn trùng. Nội dung tuyên truyền cần đơn giản, dễ hiểu, nhấn mạnh vào các lợi ích trực tiếp như vai trò thụ phấn cho cây trồng, kiểm soát sâu hại tự nhiên. Việc lồng ghép các nội dung về bảo tồn vào chương trình giáo dục tại các trường học địa phương cũng là một hướng đi hiệu quả. Khi cộng đồng hiểu và tự hào về tài nguyên thiên nhiên của quê hương, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất cho hệ sinh thái rừng Thượng Tiến.

6.2. Hướng đi tương lai cho nghiên cứu côn trùng tại Hòa Bình

Nghiên cứu của Nguyễn Anh Tuấn (2014) chỉ là bước khởi đầu. Trong tương lai, hoạt động nghiên cứu côn trùng tại Thượng Tiến cần được mở rộng và đi vào chiều sâu. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu về sinh thái học, tập tính của các loài quý hiếm khu bảo tồn để xây dựng phương án bảo tồn cụ thể, ví dụ như mô hình nhân nuôi bán tự nhiên một số loài bướm đẹp. Cần áp dụng các công nghệ mới như giám định DNA để xác định các loài mới, loài côn trùng đặc hữu. Hợp tác nghiên cứu với các tổ chức quốc tế và các viện nghiên cứu hàng đầu như Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật sẽ giúp nâng cao chất lượng nghiên cứu, đồng thời thu hút thêm nguồn lực cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại Hòa Bình.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các nghiên cứu về Đa dạng côn trùng trên thế giới Nhiều nhà côn trùng học nổi tiếng trên thế giới đã đưa côn trùng học thành chuyên ngành sinh học độc lập, đó là Fabre (1823-1915), Keppri (1833–1908), Brandt (1879–1891), R. Weber (1899–1956), Handlisch (1865–1957), Mactunov (1878-1938), Svanvich (1899–1957), Imms (1880–1949), Chauvin, Price, Iakhontov. Các nhà khoa học ước lượng trên thế giới có khoảng 1.000 loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng, trong đó đã mô tả được 360.

Bộ Cánh phấn (Lepidoptera) hiện nay có khoảng 180.000 loài bướm đã được mô tả (ước lượng có khoảng: 300.000 loài trên thế giới). Bộ Cánh màng có hơn130.000 loài đã được mô tả. Bộ Cánh nửa (Hemiptera có khoảng 80.000 loài trên thế giới. Bộ Hai cánh (Diptera): Ước lượng trên thế giới có khoảng 240.000 loài, trong đó đã mô tả được 152.

Bộ Cánh thẳng (Orthoptera) có khoảng 24.380 loài đã được mô tả (Eades & Otte (2009). Bộ Cánh đều (Homoptera) đã điều tra và phát hiện được 45.000 loài; tính riêng ở Bắc Mỹ đã có 6.000 loài được mô tả. Bộ Cánh bằng (Isoptera) ước lượng có khoảng 4.000 loài, trong đó đã mô tả được 2. Bộ Chuồn chuồn (Odonata), theo Trueman & Rowe (2008) thì đã có 6.500 loài côn trùng của Bộ này đã được phát hiện và mô tả.

Bộ Bọ ngựa (Mantodea) đã mô tả được 2.200 loài bọ ngựa thuộc 9 họ. Trong tổng số các loài côn trùng được mô tả trên thế giới, có hơn một nửa sử dụng nguồn thức ăn từ thực vật. Bằng cách thu thập, ăn phấn hoa và mật, côn trùng có vai trò rất quan trọng trong quá trình thụ phấn của thực vật. Hiện có hơn 300 loài côn trùng thụ phấn đã được ghi nhận ở Trung Quốc.

Morse, các loài bướm thụ 4 phấn cho thực vật đã mang lợi khoảng 9 tỷ đô la trong tổng doanh thu kinh tế hàng năm ở Mỹ. DeBach, 1974 khi nghiên cứu về đa dạng sinh học côn trùng ở Bắc Mỹ đã chỉ ra rằng: Trong tổng số 85.000 loài côn trùng ăn cỏ ở Bắc Mỹ chỉ có 1425 cần phải được kiểm soát, chiếm 1,7% tổng số loài. Phần còn lại (98,3%) chủ yếu là loài vô hại hoặc trung lập. Tóm lại các nghiên cứu đã cho thấy mặc dù có rất nhiều loài côn trùng, nhưng chỉ một phần nhỏ trong số đó thực sự là có hại.

Phần lớn các loài côn trùng là có lợi hay vô hại đối với con người. Nhiều côn trùng bắt mồi ăn thịt và ký sinh là thiên địch của sâu hại, có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sâu bệnh trong hệ sinh thái tự nhiên bằng cách tấn công và ăn thịt chúng, một số loài côn trùng còn được sử dụng để tạo ra các sản phẩm đặc biệt, có giá trị cao: tơ tằm, cánh kiến đỏ, sáp trắng, phẩm son; là nguồn cung cấp thực phẩm, dược liệu cho con người, thức ăn cho vật nuôi. Tổ chức Nông lương (FAO) đã ước tính rằng tổn thất do dịch hại gây ra đối với cây lương thực trên thế giới khá lớn, trong đó 14% là do sâu hại, 10% là do bệnh hại và 11% là do cỏ dại. Ngay cả với nền nông nghiệp phát triển cao, công nghệ kiểm soát dịch hiện đại, Cục Nông nghiệp Mỹ ước tính rằng thiệt hại do sâu hại tại Mỹ đạt tổng cộng 6,8 tỷ đồng mỗi năm trong thập kỷ 1950-1960.

Ngoài những tác động của côn trùng gây hại trong nông nghiệp và nghề làm vườn, một số loài côn trùng còn phương hại đến vật nuôi, ảnh hưởng xấu đến sức khoẻ con người ở nhiều mức độ khác nhau. * Nguyên nhân gây suy thoái Đa dạng sinh học côn trùng trên thế giới Tại Trung Quốc, các chuyên gia và các tổ chức khoa học đã chỉ ra 5 nguyên nhân chính làm suy giảm tài nguyên Đa dạng sinh học côn trùng, đó là: - Sự chia cắt sinh cảnh, nhiều diện tích rừng trên thế giới đặc biệt là rừng nhiệt đới bị phân chia thành các khu vực nhỏ và phân tán. 5 - Sự suy thoái các vùng đất nhạy cảm do việc chăn thả quá mức kéo dài - Việc khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên động, thực vật dẫn đến sự tuyệt chủng của một số loài. - Sự phát triển ồ ạt công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

- Sự xuất hiện của nhiều loài ngoại lai xâm hại các loài bản địa. Nguyên nhân gây suy thoái đa dạng sinh học côn trùng ở các nước đang phát triển là do đói nghèo và sự gia tăng dân số. * Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học côn trùng trên thế giới Bảo tồn đa dạng sinh học là một vấn đề phức tạp và mang tính hệ thống. Mặc dù côn trùng phong phú về thành phần loài với số lượng cá thể lớn, nhưng chỉ là một trong nhiều nhóm khác nhau của sinh vật sống trên trái đất này hay nói cách khác: ở bất kỳ một hệ sinh thái nào, côn trùng cũng có mối liên hệ với các loài sinh vật khác.

Do đó không thể bảo vệ các loài côn trùng như là một nhóm độc lập mà phải lấy toàn bộ hệ sinh thái là mục tiêu bảo tồn. Những nghiên cứu về đa dạng côn trùng ở trong nước Nghiên cứu về phân loại côn trùng đầu tiên ở Việt Nam được biết đến là công trình của Đoàn nghiên cứu tổng hợp của Pháp mang tên Mission Pavie, đã tiến hành khảo sát ở Đông Dương trong 16 năm (1879–1895), xác định được 8 bộ, 85 họ và 1040 loài côn trùng. Phần lớn mẫu thu thập ở Lào, Campuchia, còn ở Việt Nam thì rất ít. Hầu hết các mẫu vật được lưu trữ ở các Viện bảo tàng Paris, London, Geneve và Stockholm.

Trong chương trình Điều tra theo dõi diễn biến rừng toàn quốc từ năm 1996–2000, Bộ môn Điều tra sâu bệnh hại rừng thuộc Viện điều tra quy hoạch rừng đã tiến hành chuyên đề “Điều tra côn trùng rừng tự nhiên trên phạm vi 5 vùng (Bao gồm các vùng: Đông Bắc, Bắc Trung Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ)” và đã xác định được 756 loài. 6 Ngoài các báo cáo điều tra cơ bản côn trùng rừng trong các chu kỳ theo dõi diễn biến tài nguyên côn trùng rừng giai đoạn từ 1991–2005, còn có nhiều công trình nghiên cứu về côn trùng từ các dự án, chương trình của các tổ chức nghiên cứu trong và ngoài nước tiến hành ở Việt Nam. Các nghiên cứu về côn trùng trong đó có thể nói đến là công trình nghiên cứu về nhóm bướm ngày (Rhopalocera, Lepidoptera) ở Việt Nam của Alexander L. Monastyrskii; hướng dẫn tìm hiểu về các loài bướm Vườn Quốc gia Tam Đảo và các giá trị bảo tồn của chúng của Đặng Thị Đáp; các kết quả điều tra nghiên cứu về côn trùng của Viện Điều tra Quy hoạch rừng do các tác giả Nguyễn Văn Bích, Đặng Ngọc Anh, Nguyễn Trung Tín, Hà Văn Hoạch thực hiện; các kết quả điều tra nghiên cứu của Đỗ Mạnh Cương và cộng sự về Chuồn chuồn (Odonata); các kết quả điều tra nghiên cứu của Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật về nhóm bướm ngày, cánh cứng, cánh nửa, bọ que, kiến… Các nghiên cứu về giá trị đa dạng sinh học côn trùng ở Việt Nam còn ít, chủ yếu tập trung vào việc tìm hiểu thành phần, lợi dụng các loài côn trùng trong việc tiêu diệt sâu hại: các loài ký sinh, bắt mồi ăn thịt… Nghiên cứu về nhóm này có một số hướng: Nghiên cứu thành phần loài thiên địch, Nghiên cứu vai trò của thiên địch trong hạn chế số lượng sâu hại chính: Vai trò tập hợp các thiên địch trong hạn chế số lượng sâu hại lúa có các công trình của L.V Lầm và nnk (1983, 1989, 1993, 1996…), Trần Ngọc Lân (2000)… Nguyễn Thế Nhã trong cuốn “Sử dụng côn trùng và vi sinh vật có ích” đã đề cập đến vai trò, ý nghĩa của đa dạng sinh học côn trùng trong thực phẩm, dược liệu, nguyên liệu, giải trí, làm cảnh, phòng trừ sâu hại…Tác giả cũng đã trình bày về đặc tính sinh vật học, sinh thái học, cách sử dụng, gây 7 nuôi một số loài đại diện trong các nhóm trên, đặc biệt là các loài côn trùng sử dụng trong phòng trừ sâu hại và thực phẩm.

* Các nguyên nhân gây suy giảm đa dạng côn trùng Côn trùng cùng với các nhóm sinh vật khác: chim, thú, bò sát, ếch nhái, thực vật.cùng tồn tại trong một hệ sinh thái và có liên quan mật thiết với nhau. Việc nghiên cứu các nguyên nhân gây suy giảm đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái đã được thực hiện nhiều và đó cũng là cơ sở để đánh giá các nguyên nhân gây suy giảm đa dạng sinh học côn trùng. Kết quả của Chương trình bảo tồn đa dạng sinh học Trung Trung Trường Sơn đã chỉ ra 3 nhóm nguy cơ đe dọa và thách thức tài nguyên đa dạng sinh học đó là: Sự suy giảm nguồn tài nguyên nhanh chóng; Thể chế, chính sách và thực thi pháp luật còn phức tạp với nhiệm vụ chưa rõ ràng, chồng chéo của các cơ quan quản lý; Thiếu sự tham gia của cộng đồng trong quản lý tài nguyên thiên nhiên. * Các giải pháp bảo tồn đa dạng côn trùng Nghiên cứu các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học côn trùng ở nước ta còn ít, mang tính cục bộ ở một số địa phương, khu bảo tồn.

Nguyễn Thị Đáp (2008) đã đề xuất ra đưa các mô hình nhân nuôi một số loài bướm ở Tam Đảo. Đây là một công trình rất công phu tuy nhiên mới chỉ tập trung vào một số loài có tính thẩm mỹ cao. Nghiên cứu về giá trị, vai trò của côn trùng Các nghiên cứu về vai trò đa dạng sinh học côn trùng trên thế giới tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực: sinh thái, nông nghiệp, thực phẩm, văn hóa, nhân văn. Đối với hệ sinh thái, Đa dạng sinh học không chỉ có vai trò cung cấp thực phẩm cho con người mà vai trò quan trọng khác của nó trong hệ sinh thái là tạo ra các chu trình tuần hoàn vật chất năng lượng, ảnh hưởng lớn đến điều 8 kiện tiểu khí hậu và chế độ thủy văn của địa phương.

Bên cạnh đó, đa dạng sinh học đóng vai trò tích cực trong việc khống chế các loài sinh vật gây hại, tham gia vào quá trình làm sạch các chất ô nhiễm trong môi trường. Trong tổng số các loài côn trùng được mô tả trên thế giới, thì có hơn một nửa sử dụng nguồn thức ăn từ thực vật chủ yếu là mật và phấn hoa. Bằng cách thu thập và ăn phấn hoa và mật, côn trùng có vai trò rất quan trọng trong quá trình thụ phấn của thực vật. Hiện có hơn 300 loài côn trùng thụ phấn đã được ghi nhận ở Trung Quốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ