Luận văn: Đa dạng sinh học bướm ngày tại Nà Hẩu và giải pháp bảo tồn

Luận văn nghiên cứu đa dạng sinh học bướm ngày tại KBT Nà Hẩu, Yên Bái, đề xuất các biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học dựa trên dữ liệu thực tế.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Các nghiên cứu về côn trùng nói chung và Bướm ngày nói riêng trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu về Bướm ngày ở Việt Nam

1.3. Nghiên cứu về các giải pháp bảo tồn côn trùng nói chung và côn trùng cánh vẩy nói riêng

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Nội dung điều tra nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập, đánh giá thông tin, kết thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp phỏng vấn

2.4.3. Phương pháp điều tra thực địa

2.4.4. Phương pháp xử lý và bảo quản mẫu

2.4.5. Phương pháp phân tích số liệu

2.4.6. Cách xử lý mẫu và bảo quản mẫu

2.4.7. Phương pháp phân loại mẫu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ, XÃ HỘI

3.1. Vị trí địa lý và diện tích, ranh giới

3.2. Địa hình, địa mạo

3.3. Địa chất, thổ nhưỡng

3.4. Khí hậu thủy văn

3.5. Tài nguyên nhân văn

3.6. Các giá trị cảnh quan, môi trường, bảo tồn và du lịch

3.7. Dân tộc, dân số, và lao động và phân bố dân cư

3.8. Tập quán sinh hoạt, sản xuất

3.9. Sản xuất nông nghiệp

3.10. Tiềm năng du lịch

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thành phần loài bướm ngày của khu vực nghiên cứu

4.2. Đặc điểm phân bố của các loài bướm ngày trong khu vực nghiên cứu

4.2.1. Phân bố của các loài bướm theo điểm điều tra

4.2.2. Phân bố của các loài bướm ngày theo sinh cảnh

4.3. Đa dạng của bướm ngày theo sinh cảnh

4.4. Tính đa dạng về hình thái của bướm ngày

4.5. Đa dạng về tập tính

4.6. Ý nghĩa của các loài bướm ngày tại khu bảo tồn thiên nhiên Nà Hẩu

4.7. Đặc điểm hình thái và tập tính của một số loài có giá trị

4.7.1. Bướm phượng (Papilio paris Linnaeus)

4.7.2. Bướm phượng (Papilio helenus Linnaeus)

4.7.3. Bướm chai xanh thường (Graphium sarpedon Linnaeus)

4.7.4. Hải âu cam ( Appias nero Fabricius)

4.7.5. Bướm Đốm xanh nền đen (Tirumala septentrionis Butler)

4.8. Đề xuất một số giải pháp quản lý bảo tồn và bảo vệ các loài bướm ngày ở Nà Hẩu

4.8.1. Các giải pháp chung

4.8.2. Các giải pháp quản lý cụ thể

4.8.2.1. Công tác điều tra giám sát
4.8.2.2. Thu thập thông tin về đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của loài chủ yếu
4.8.2.3. Các biện pháp kỹ thuật

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng bướm ngày KBT Nà Hẩu Yên Bái

Khu Bảo tồn Thiên nhiên (KBT) Nà Hẩu, tọa lạc tại huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái, là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam. Hệ sinh thái rừng tại đây không chỉ là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật quý hiếm mà còn là một thế giới thu nhỏ đầy màu sắc của bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), đặc biệt là nhóm bướm ngày (Rhopalocera). Nghiên cứu về quần thể bướm tại Nà Hẩu không chỉ có ý nghĩa về mặt côn trùng học mà còn cung cấp những dữ liệu khoa học thiết yếu cho công tác bảo tồn. Bướm ngày được xem là chỉ thị môi trường nhạy bén, sự hiện diện và phong phú của chúng phản ánh trực tiếp sức khỏe của hệ sinh thái rừng. Một hệ sinh thái cân bằng, với thảm thực vật phong phú và nguồn nước dồi dào, sẽ là điều kiện lý tưởng cho các loài bướm phát triển. Chúng đóng vai trò không thể thiếu trong chuỗi thức ăn, tham gia thụ phấn cho cây trồng và là một phần quan trọng tạo nên vẻ đẹp hoang sơ, thu hút tiềm năng du lịch sinh thái. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Linh (2013) tại KBT Nà Hẩu đã cung cấp những cái nhìn đầu tiên và toàn diện về thành phần loài cũng như đặc điểm phân bố của bướm ngày. Công trình này là nền tảng khoa học vững chắc, làm cơ sở để đề xuất các giải pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho khu vực.

1.1. Tổng quan về Khu bảo tồn thiên nhiên Nà Hẩu

Khu bảo tồn thiên nhiên Nà Hẩu thuộc địa phận bốn xã phía Nam huyện Văn Yên, Yên Bái, có địa hình đồi núi phức tạp với độ cao dao động từ 100m đến 1783m. Nơi đây sở hữu các kiểu hệ sinh thái rừng đặc trưng của vùng núi phía Bắc, từ rừng nguyên sinh, rừng phục hồi sau nương rẫy, đến rừng trồng. Sự đa dạng về địa hình và thảm thực vật tạo ra nhiều sinh cảnh khác nhau, là điều kiện tiên quyết cho sự phong phú của các loài sinh vật, trong đó có nhóm bướm ngày. Nà Hẩu không chỉ có giá trị về đa dạng sinh học mà còn là khu rừng phòng hộ xung yếu cho thượng nguồn sông Hồng, đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết nguồn nước và chống biến đổi khí hậu.

1.2. Vai trò của bướm ngày trong hệ sinh thái rừng

Bướm ngày, thuộc bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), đóng nhiều vai trò quan trọng trong tự nhiên. Chúng là tác nhân thụ phấn hiệu quả cho nhiều loài thực vật, góp phần duy trì sự đa dạng di truyền của quần xã cây rừng. Ấu trùng bướm là nguồn thức ăn cho nhiều loài chim, bò sát và các loài côn trùng khác, tạo nên mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn. Hơn nữa, sự nhạy cảm của chúng với những thay đổi dù là nhỏ nhất của môi trường sống khiến chúng trở thành nhóm sinh vật chỉ thị môi trường lý tưởng. Việc giám sát đa dạng sinh học của quần thể bướm giúp các nhà khoa học đánh giá chất lượng môi trường và hiệu quả của các hoạt động bảo tồn.

II. Các mối đe dọa đến quần thể bướm tại KBT Nà Hẩu

Mặc dù sở hữu giá trị đa dạng sinh học cao, quần thể bướm tại KBT Nà Hẩu đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa đến sự tồn tại lâu dài của chúng. Mối đe dọa lớn nhất đến từ việc mất môi trường sống và suy thoái sinh cảnh. Hoạt động canh tác nông nghiệp, mở rộng diện tích trồng quế và các loại cây công nghiệp khác đã làm thu hẹp diện tích rừng tự nhiên. Điều này trực tiếp làm mất đi cây chủ cho ấu trùng và các loài cây cung cấp nguồn mật hoa, vốn là nguồn thức ăn không thể thiếu cho cả giai đoạn sâu non và trưởng thành của bướm. Bên cạnh đó, tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu cũng ảnh hưởng tiêu cực đến vòng đời và mùa bướm sinh sản. Sự thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa có thể làm thay đổi thời điểm ra hoa của thực vật, gây ra sự lệch pha sinh học giữa bướm và nguồn thức ăn của chúng. Việc sử dụng thuốc trừ sâu thiếu khoa học trong sản xuất nông nghiệp ở các vùng đệm cũng là một nguy cơ tiềm tàng, có thể gây hại cho các loài côn trùng có ích, bao gồm cả các loài bướm quý hiếm. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp bảo tồn cấp bách và đồng bộ để bảo vệ sự đa dạng của các loài bướm tại Nà Hẩu.

2.1. Tác động của việc mất môi trường sống và suy thoái

Việc chuyển đổi đất rừng tự nhiên sang đất nông nghiệp và lâm nghiệp là nguyên nhân chính gây ra tình trạng mất môi trường sống của nhiều loài, trong đó có bướm ngày. Khi rừng bị chia cắt, quần thể bướm bị cô lập, làm giảm khả năng giao phối và trao đổi gen, dẫn đến suy thoái di truyền. Đặc biệt, các loài đặc hữuloài quý hiếm có phổ phân bố hẹp và yêu cầu sinh cảnh khắt khe là những đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Sự biến mất của các sinh cảnh như ven suối, trảng cỏ và rừng thứ sinh cũng làm giảm đáng kể nguồn thức ăn và nơi trú ẩn cho bướm.

2.2. Ảnh hưởng từ biến đổi khí hậu và hoạt động con người

Biến đổi khí hậu gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài hoặc mưa lớn bất thường, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thảm thực vật. Điều này tác động đến sự sẵn có của cây chủ cho ấu trùngnguồn mật hoa. Ngoài ra, áp lực từ hoạt động săn bắt bướm để làm tiêu bản hoặc buôn bán cũng là một mối đe dọa, đặc biệt đối với các loài có màu sắc đẹp và kích thước lớn, trong đó có một số loài được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam. Nâng cao nhận thức cộng đồng và thực thi pháp luật nghiêm minh là yếu tố then chốt để giải quyết vấn đề này.

III. Phương pháp giám sát đa dạng bướm ngày Nà Hẩu hiệu quả

Để xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả, công tác điều tra và giám sát đa dạng sinh học phải được thực hiện một cách khoa học và có hệ thống. Nghiên cứu tại KBT Nà Hẩu đã áp dụng các phương pháp điều tra thực địa tiêu chuẩn trong ngành côn trùng học. Các nhà nghiên cứu thiết lập những tuyến khảo sát đi qua tất cả các sinh cảnh chính, từ rừng nguyên sinh, rừng phục hồi, đến khu vực canh tác nông nghiệp. Phương pháp chính được sử dụng là dùng vợt bắt và quan sát trực tiếp, kết hợp chụp ảnh để định danh những loài khó thu mẫu. Dữ liệu thu thập không chỉ bao gồm thành phần loài mà còn cả số lượng cá thể, thời gian hoạt động và sự phân bố theo sinh cảnh. Việc phân tích các chỉ số đa dạng như chỉ số Margalef giúp đánh giá mức độ phong phú về loài tại mỗi khu vực. Theo luận văn của Nguyễn Văn Linh (2013), nghiên cứu đã ghi nhận được 63 loài thuộc 7 họ bướm ngày. Các họ có số lượng loài phong phú nhất là Bướm phượng (Papilionidae), Bướm đốm (Danaidae) và Bướm giáp (Nymphalidae). Những dữ liệu này là bằng chứng khoa học quan trọng, khẳng định giá trị đa dạng sinh học của Nà Hẩu và là cơ sở để xác định các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn tại chỗ (in-situ), đặc biệt là nơi có sự tập trung của các loài quý hiếm.

3.1. Kỹ thuật điều tra và thu thập mẫu vật khoa học

Công tác điều tra được tiến hành theo phương pháp tuyến và điểm. Các tuyến được thiết lập để bao quát các dạng sinh cảnh đặc trưng. Tại mỗi điểm điều tra, các nhà khoa học sử dụng vợt để thu bắt mẫu trưởng thành, đồng thời quan sát và ghi nhận các loài cây có hoa mà bướm thường lui tới ( nguồn mật hoa). Các mẫu vật sau khi thu thập được xử lý cẩn thận, cho vào bao giấy và ghi chép thông tin chi tiết về vị trí, thời gian. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ để đảm bảo mẫu vật không bị hư hại, phục vụ cho công tác giám định và lưu trữ lâu dài trong các bộ sưu tập nghiên cứu khoa học.

3.2. Phân tích dữ liệu và đánh giá quần thể bướm

Số liệu thu thập được phân tích để xác định thành phần loài, độ phong phú và chỉ số đa dạng. Các nhà nghiên cứu tính toán độ bắt gặp (K) để phân loại các loài thành nhóm thường gặp, ít gặp và ngẫu nhiên. Kết quả cho thấy sinh cảnh khu dân cư và rừng phục hồi có độ đa dạng loài cao nhất. Điều này cho thấy các loài bướm ngày có xu hướng ưa thích những khu vực có nhiều cây bụi, hoa dại và ánh sáng. Việc phân tích mối quan hệ giữa quần thể bướm và các loại sinh cảnh là cơ sở để đề xuất các biện pháp kỹ thuật, chẳng hạn như trồng bổ sung cây chủ cho ấu trùng và cây tạo mật.

IV. Top giải pháp bảo tồn bướm ngày dựa vào cộng đồng

Bảo tồn đa dạng sinh học không thể thành công nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng địa phương, những người sống gắn bó trực tiếp với tài nguyên rừng. Một trong những giải pháp quan trọng nhất là phát triển các mô hình sinh kế thay thế bền vững, giúp người dân giảm phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng. Phát triển du lịch sinh thái dựa trên thế mạnh về cảnh quan và sự đa dạng của các loài bướm là một hướng đi đầy tiềm năng. Việc xây dựng các vườn bướm, các tuyến đi bộ ngắm bướm có hướng dẫn viên địa phương không chỉ tạo ra thu nhập mà còn nâng cao ý thức bảo tồn. Bên cạnh đó, chương trình giáo dục môi trường cần được triển khai sâu rộng trong các trường học và cộng đồng. Nội dung giáo dục cần tập trung vào vai trò của bướm trong hệ sinh thái, giá trị của đa dạng sinh học và những lợi ích lâu dài từ việc bảo vệ rừng. Khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động giám sát đa dạng sinh học, như báo cáo sự xuất hiện của các loài quý hiếm hay tham gia trồng lại các loài cây chủ cho ấu trùng. Khi cộng đồng nhận thấy lợi ích trực tiếp từ công tác bảo tồn, họ sẽ trở thành những người bảo vệ rừng tích cực và hiệu quả nhất.

4.1. Phát triển du lịch sinh thái và sinh kế thay thế

Mô hình du lịch sinh thái ngắm bướm, chụp ảnh thiên nhiên là một hình thức sinh kế thay thế lý tưởng. Hoạt động này vừa mang lại lợi ích kinh tế cho người dân địa phương thông qua các dịch vụ lưu trú, ăn uống, hướng dẫn viên, vừa thúc đẩy công tác bảo tồn. Để thực hiện, cần có sự đầu tư vào cơ sở hạ tầng, đào tạo kỹ năng cho người dân và quảng bá hình ảnh của KBT Nà Hẩu. Ngoài ra, việc phát triển các sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, lâm sản ngoài gỗ dưới tán rừng cũng giúp cải thiện thu nhập và khuyến khích người dân bảo vệ hệ sinh thái rừng.

4.2. Tăng cường giáo dục môi trường và nhận thức cộng đồng

Giáo dục môi trường là nền tảng cho phát triển bền vững. Các chương trình này cần được thiết kế phù hợp với văn hóa địa phương, sử dụng các phương pháp trực quan sinh động như tổ chức các buổi nói chuyện, chiếu phim, tham quan thực tế. Việc lồng ghép kiến thức về đa dạng sinh học và bảo tồn vào chương trình giảng dạy tại các trường học ở Văn Yên, Yên Bái sẽ giúp hình thành một thế hệ tương lai có ý thức và trách nhiệm với thiên nhiên. Xây dựng các quy ước, hương ước bảo vệ rừng của thôn bản cũng là một cách hiệu quả để phát huy vai trò của cộng đồng.

V. Kết quả nghiên cứu đa dạng bướm tại các sinh cảnh Nà Hẩu

Kết quả nghiên cứu khoa học tại KBT Nà Hẩu cho thấy sự phân bố của các loài bướm ngày không đồng đều giữa các sinh cảnh, phản ánh rõ sự ưa thích của chúng đối với các điều kiện môi trường cụ thể. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Linh (2013), trong tổng số 63 loài được ghi nhận, sinh cảnh khu dân cư (SC5) có số lượng loài cao nhất với 51 loài, tiếp theo là rừng phục hồi sau nương rẫy (SC2) với 37 loài. Ngược lại, sinh cảnh rừng nguyên sinh (SC1) chỉ ghi nhận được 12 loài. Kết quả này chỉ ra rằng, nhiều loài bướm ngày ưa thích các khu vực trảng trống, ven rừng và những nơi có nhiều cây bụi, hoa dại, vốn là nguồn mật hoa dồi dào. Các loài thuộc họ Bướm phấn (Pieridae) và Bướm giáp (Nymphalidae) thường xuyên xuất hiện ở các sinh cảnh bị tác động bởi con người. Trong khi đó, các loài thuộc họ Bướm rừng (Amathusiidae) và một số loài đặc hữu khác lại có xu hướng chỉ xuất hiện trong các khu rừng già, ít bị xáo trộn. Sự khác biệt này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn một cách đa dạng các loại sinh cảnh, từ rừng nguyên sinh đến các khu rừng thứ sinh và trảng cỏ, để duy trì toàn bộ sự phong phú của quần thể bướm.

5.1. Phân bố thành phần loài bướm theo từng sinh cảnh

Nghiên cứu chỉ ra rằng, các sinh cảnh khác nhau hỗ trợ các tổ hợp loài bướm khác nhau. Rừng nguyên sinh là nơi trú ẩn của các loài quý hiếm, nhạy cảm với thay đổi môi trường. Rừng phục hồi và rừng pha tre nứa tạo ra môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài có khả năng thích nghi cao. Khu vực trồng hoa màu và dân cư, với sự hiện diện của nhiều loài cây hoa dại, lại là nơi tập trung của các loài bướm phổ biến. Việc duy trì một bức tranh khảm sinh cảnh đa dạng là chìa khóa để bảo tồn thành công đa dạng sinh học của bướm ngày.

5.2. Các loài bướm chỉ thị cho chất lượng hệ sinh thái

Một số loài bướm được xác định là chỉ thị môi trường quan trọng tại Nà Hẩu. Chẳng hạn, sự hiện diện của các loài thuộc họ Bướm rừng (Amathusiidae) như Thaumantis diores cho thấy khu vực đó vẫn còn giữ được đặc tính của rừng nguyên sinh, ít bị tác động. Ngược lại, sự thống trị của một vài loài bướm phổ biến ở khu vực canh tác có thể là dấu hiệu của một hệ sinh thái rừng đã bị suy thoái. Việc sử dụng bướm làm sinh vật chỉ thị là một công cụ hiệu quả và tiết kiệm chi phí trong công tác giám sát đa dạng sinh học và đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng sinh học nhóm bướm ngày rhopalocera lepidoptera làm cơ sở đề xuất các biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học tại khu bảo tồn thiên nhiên nà hẩu yên bái

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các nghiên cứu về côn trùng nói chung và Bướm ngày nói riêng trên thế giới Côn trùng là nhóm phong phú và đa dạng nhất trong giới động vật. Ước tính số lượng loài côn trùng đã được mô tả trên thế giới khác nhau: năm 1997 có khoảng 720.000 loài (Tangley); từ năm 1998 tới năm 2008 800.000 loài ( Raven và Yeates, 2007) lên đến khoảng 8. Vào năm 2002 Groombridge và Jenkins đã thống kê được 963.000 loài gồm côn trùng và các động vật nhiều chân khác.

Ước tính tổng số lượng côn trùng rất khác nhau ở khắp nơi trên thế giới từ 2.Groombridge và Jenkins). Các tính toán dựa trên ngoại suy từ loài Coleoptera và Lepidoptera tại New Guinea bởi Novotny et al. (2002) có thể đạt tới một con số từ 3,7 triệu và 5.000 loài cho tổng số động vật chân đốt trên thế giới. Côn trùng không chỉ đa dạng về thành phần loài mà còn là nhóm có số lượng cá thể lớn, đông đúc nhất trên hành tinh chúng ta.

Lớp côn trùng có đến một tỷ tỷ (108) cá thể, có nghĩa là trên 1 km2 bề mặt trái đất có tới 10 tỷ con sâu bọ sinh sống ở đó và nếu so với dân số loài người thì có khoảng 200 triệu con côn trùng cho bình quân 1 đầu người. Với tương quan như vậy, đã có người cho rằng sâu bọ mới chính là “chủ nhân” đích thực “thống trị” hành tinh xanh của chúng ta. Côn trùng trở thành một ngành khoa học bắt đầu từ Aristoteles (384 – 322 tr. Lần đầu tiên ông đã mô tả và sắp xếp thế giới động vật thành hai nhóm: nhóm có máu và nhóm không có máu.

Ở nhóm thứ hai cơ thể phân đốt, 5 chia thành đầu, ngực và bụng. Thuộc nhóm này có côn trùng và ông ghép thêm cả đa túc, nhện, một phần giáp xác thấp và một số giun đốt. Một thời gian sau đó Cajus Plinius Secundus đã công bố các công trình và đã có sự phỏng đoán về sự hô hấp của côn trùng và cho rằng chúng có máu. Những công trình của Aldrovandi (1522 – 1605), giáo sư ở Gymnasium thuộc Bologna bắt đầu được công bố, trong đó gồm có cả côn trùng.

Trong đơn vị thống nhất có tính hệ thống thuật ngữ Insecta (côn trùng) bao gồm cả bọ cạp, nhện, giun đốt, sao biển…Trong tác phẩm của ông, một khối lượng lớn những quan sát về cách sinh sống và hình dạng các nhóm động vật này được đánh giá đặc biệt có giá trị.Moufer (1550 – 1604) dựa theo bản thảo của Conrad Gesner ( 1516 – 1565) đã biên soạn thành một tài liệu và công bố năm 1634. Hệ thống phân loại của Moufet cũng tương tự như của Aldrovandi, chỉ có sự khác là sao biển đã không còn thuộc vào Insecta. Những kiến thức về giải phẫu côn trùng đáng kể nhất là của Marcello Malpighi (1628 – 1694) và Antony Leeuwenhoek( 1632 – 1723). Năm 1668 người Ý có tên là Francesco Reidi (1626 – 1697) đã phát hiện thấy hiện tượng “phát sinh tự nhiên” của côn trùng.

Ông đã chứng minh được rằng ruồi không chỉ phát triển từ những con dòi đã tồn tại trong những miếng thịt thối rữa, mà từ những miếng thịt trước đó ruồi đã đẻ trứng vào. Johannes Swammerdam (1637 – 1685) là người hoàn thiện các công trình nghiên cứu của Reidi và ông gọi đó là côn trùng ký sinh. Năm 1710, tài liệu “Historia Insectorum” của John Ray (1628 – 1704) đã được Hội Hoàng gia Anh công bố. Aurivillius (1909) đã coi Ray như là nhà côn trùng học đầu tiên và duy nhất trước Linne về hệ thống phân loại côn trùng.

Ray đã đưa ra nhiều giống và mô tả nhiều loài nhưng còn rất khó hiểu, bởi thiếu một hệ thống thuật ngữ. Đến lúc này thì một loạt các nhóm động vật 6 như nhện, mò, mạt, rận, chim, giun đất đã không còn xếp lẫn trong nhóm côn trùng. Carl von Linne (1707 – 1778) là người đã đặt nền móng cho một hệ thống phân loại hiện đại về côn trùng. Ngoài những cống hiến to lớn cho thực vật và động vật học, riêng với côn trùng ông đã phân chia chúng thành các bộ, giống, và loài.

Bộ không cánh theo ông gồm cả nhện, giáp xác, và rết, nhưng ông cũng tách riêng giun và sao biển khỏi côn trùng. Sau thời kỳ Linne, số lượng các công trình nghiên cứu về côn trùng tăng lên ồ ạt, nhưng côn trùng học vẫn chỉ là một bộ phận của động vật học. Những vấn đề lớn của côn trùng học như hệ thống phân loại học, giải phẫu học, sau này bổ sung thêm sinh thái học và sinh lý học. Trước tiên côn trùng học được phát triển từ ngành động vật rừng, sau đó trở thành một lĩnh vực riêng về nghiên cứu giảng dạy.

Theo Geiler (1967) thì J. Ratzeburg (1801 – 1871) được coi là người đầu tiên xây dựng côn trùng học lâm nghiệp, tiếp theo là các công trình nghiên cứu về côn trùng nông nghiệp như công trình của H.Nordlinge (1818 – 1897), côn trùng y học, côn trùng ứng dụng của K. sau đó lan rộng sang các nước trên toàn thế giới. Bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) là một trong những bộ có số lượng loài lớn trong lớp côn trùng bao gồm nhóm ngài (bướm đêm) và bướm ngày.

Cơ thể và cánh, chân phủ đầy những lông vảy nhỏ như bụi phấn nên còn có tên là bộ Cánh phấn. Miệng vòi hút, hàm trên thoái hóa chỉ còn lại một ít dấu vết hoặc 7 không còn. Râu đầu có đủ các hình dạng: sợi chỉ, lông chim, dùi đục, dùi trống. Hiện nay có khoảng 180.000 loài bướm đã được mô tả (ước lượng có khoảng: 300.000 loài trên thế giới).

Bộ Cánh vẩy được chia làm hai nhóm chính là Bướm ngày và Bướm đêm, với những đặc điểm sai khác như sau: Bảng 1.1: Đặc điểm khác nhau giữa Bướm ngày và Bướm đêm Bộ phận Bướm ngày Bướm đêm Râu đầu Hình dùi đục, hình dùi trống Hình sợi chỉ, hình lông chim Cánh Đa số ngắn lớn Đa số dài nhỏ Phần bụng Đa số thon dài Đa số mập ngắn Liên kết cánh Không có cơ quan liên kết Có cơ quan liên kết trước sau Xếp cánh khi Hai đôi cánh thường xếp Hai đôi cánh xếp bằng hoặc nghỉ ngơi thẳng trên lưng ( một số ít xếp xếp thành hình mái nhà trên bằng trên lưng) lưng Thời gian hoạt Ban ngày Hoạt động ban đêm nhiều động hơn (Cố Mậu Bân, Trần Bội Trân ,1997) 1. Tình hình nghiên cứu về Bướm ngày ở Việt Nam Những mẫu Bướm ngày được thu thập sớm nhất ở Việt Nam hiện có trong Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên quốc gia Paris. Những mẫu này có nguồn gốc từ miền Nam Việt Nam và được thu thập từ năm 1864 đến 1868 (Monastyrskii và Devyatkin, 2003). 8 Việc thu thập mẫu Bướm ngày được các nhà sưu tập người Pháp tiếp tục tiến hành trong những năm 1894-1990 gần 100 năm.

Kết quả là có hai công trình của Joannis (1900, 1902) với 93 loài đã được xác định ở tỉnh Cao Bằng và Lào Cai (dẫn trong Monastyrskii và Devyatkin, 2003). Từ năm 1902-1911, Fruhstorfer, nhà nghiên cứu Bướm ngày người Thụy Sĩ đã công bố một loạt các bài báo mô tả nhiều loài và phân loài mới cho khu hệ Bướm ngày Việt Nam. Có thể thấy rõ những đóng góp của ông trong Danh mục các mẫu chuẩn của Fruhstorfer (1922), trong đó hơn 150 taxon mới có xuất xứ từ vùng lãnh thổ thuộc Việt Nam ngày nay (Martin, 1922; dẫn trong Monastyrskii và Devyatkin, 2003). Một đóng góp khác rất quan trọng của ông là một loạt công trình nghiên cứu về họ Bướm phấn (Pieridae), họ Bướm giáp (Nymphalidae), họ Erycinidae và họ Bướm xanh (Lycaenidae) được công bố trong nhiều tập về vùng Đông Phương với sự chủ biên nổi tiếng của Seitz (1908-1928; dẫn trong Monastyrskii và Devyatkin, 2003).

Giai đoạn nghiên cứu tiếp theo về Bướm ngày ở Đông Phương trong đó có Việt Nam dựa trên các bộ mẫu của các nhà sưu tập người Pháp. Kết quả được trình bày trong ba công trình của Vitalis (1919), Dubois và Vitalis (1921, 1924). Các công trình này đã đề cập tới 661 taxon (kể cả loài và phân loài) và chúng có thể được xem là nền tảng cho những nghiên cứu sau này (Monastyrskii và Devyatkin, 2003). Joannis (1930) đã có công trình nghiên cứu mang tên “Lépidoptères héterocères du Tonkin” được xuất bản ở Paris.

Tác giả đã thống kê được 1.798 loài thuộc 746 giống và 45 họ côn trùng Cánh vảy ở vùng Đông Dương, trong đó có Việt Nam. Trong những năm 50 và 60 của thế kỷ XX, Bướm ngày ở Việt Nam chủ yếu do các nhà côn trùng học người Pháp, Anh và Nhật Bản thu thập. Lemee và Tams (1950) đã công bố 250 loài Bướm ngày phân bố ở miền Bắc Việt 9 Nam (dẫn trong Monastyrskii và Devyatkin, 2003). Vào thời kỳ này, Metaye là người có nhiều đóng góp nhất cho sự hiểu biết về khu hệ Bướm ngày Việt Nam (Monastyrskii và Devyatkin, 2003), ông đã xác định được danh lục 454 loài Bướm ngày tại Việt Nam (Metaye, 1957).

Tuy nhiên, danh sách của Metaye hầu hết trích dẫn từ danh sách trước đó của Dubois và Vitalis và cũng lặp lại nhiều lỗi nên không thể sử dụng được nếu thiếu cách tiếp cận phân loại cặn kẽ (Monastyrskii và Devyatkin, 2003). Những nghiên cứu ít nhiều tập trung vào họ Bướm ngao (Riodinidae), họ Bướm xanh (Lycaenidae) và họ Bướm nhảy (Hesperiidae) ở miền Nam Việt Nam được tiến hành bởi các nhà côn trùng học Nhật Bản (Inoue & Kawazoe, 1964-1970) nhưng những nghiên cứu này chưa kết thúc (Monastyrskii và Devyatkin, 2003). Một bộ sưu tập nhỏ nhưng giá trị được Russel thu thập vào cuối những năm 60 của thế kỷ XX ở miền Nam Việt Nam gồm những số liệu đáng chú ý về khu hệ và phân loại học. Một phần số liệu này đã được Eliot sử dụng trong những công trình tu chỉnh phân loại của ông liên quan đến Bướm ngày châu Á (Eliot, 1969, 1986; Eliot & Kawazoe, 1986; dẫn trong Monastyrskii và Devyatkin, 2003).

Năm 1976, kết quả điều tra côn trùng Miền Bắc Việt Nam của Viện Bảo vệ Thực vật với sự tham gia của các nhà côn trùng học hai nước Trung Quốc và Việt Nam đã xác định 181 loài thuộc 9 họ Bướm ngày. Tuy nhiên, công trình chủ yếu là xác định các loài côn trùng gây hại ( Đặng Thị Đáp và nnk, 2008). Công trình điều tra cơ bản côn trùng miền Bắc Việt Nam từ năm 1960 đến 1970 của Mai Phú Quí và nnk (1981) đã đã xác định được danh lục 161 loài thuộc 5 họ Bướm ngày. 10 Một vài danh sách ngắn về Bướm ngày đã được các nhà nghiên cứu trong nước công bố trong những công trình nghiên cứu động vật và nông nghiệp ở miền Bắc Việt Nam (Anonymous, 1976; Trần Thị Lan, 1981).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ