Tình hình cúm gia cầm H5N1 tỉnh Bình Định 2011-2015 và đáp ứng miễn dịch

Luận văn phân tích tình hình dịch cúm gia cầm H5N1 tại Bình Định 2011-2015, đánh giá đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng và các yếu tố nguy cơ.

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dịch cúm gia cầm ở Bình Định và những thách thức

Bệnh cúm gia cầm, đặc biệt là chủng virus độc lực cao H5N1, là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với ngành chăn nuôi và sức khỏe cộng đồng tại Việt Nam. Đây là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus cúm type A thuộc họ Orthomyxovirideae gây ra, có khả năng lây lan nhanh chóng và gây tử vong cao trên gia cầm, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ lây sang người. Tại Bình Định, một tỉnh có ngành chăn nuôi gia cầm phát triển, dịch cúm gia cầm đã xuất hiện và gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể. Lần đầu tiên dịch được ghi nhận vào ngày 20 tháng 1 năm 2004, và kể từ đó, dịch bệnh vẫn xảy ra rải rác, đặt ra những thách thức không nhỏ cho công tác phòng chống và kiểm soát. Nghiên cứu “Tình hình dịch cúm gia cầm trên địa bàn Tỉnh Bình Định giai đoạn 2011-2015 và đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng vaccine H5N1” cung cấp một cái nhìn sâu sắc về đặc điểm dịch tễ học của bệnh tại địa phương và hiệu quả của các biện pháp can thiệp, đặc biệt là việc sử dụng vaccine H5N1. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ, diễn biến dịch và khả năng bảo hộ của vaccine là nền tảng khoa học quan trọng để xây dựng các chiến lược phòng chống dịch bền vững. Phân tích này không chỉ giúp người chăn nuôi nhận thức rõ hơn về các mối nguy, mà còn hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoạch định chính sách, từ đó bảo vệ ngành chăn nuôi, giảm thiểu thiệt hại kinh tế và bảo vệ sức khỏe cộng đồng trước sự lây lan của virus cúm.

1.1. Bối cảnh lịch sử dịch cúm gia cầm H5N1 tại Bình Định

Tỉnh Bình Định ghi nhận ổ dịch cúm gia cầm H5N1 đầu tiên vào ngày 20 tháng 1 năm 2004. Kể từ thời điểm đó, dịch bệnh đã trở thành một vấn đề dịch tễ học thường trực, xuất hiện rải rác tại hầu hết các huyện, thị xã và thành phố. Mặc dù các biện pháp kiểm soát đã được triển khai, nguy cơ tái bùng phát dịch vẫn còn tiềm ẩn do nhiều yếu tố, bao gồm phương thức chăn nuôi nhỏ lẻ và sự lưu hành của mầm bệnh trong môi trường tự nhiên. Các đợt dịch trong quá khứ đã gây thiệt hại nặng nề, với hàng trăm ngàn gia cầm phải tiêu hủy, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người dân và ngân sách của địa phương. Việc nhìn lại lịch sử dịch bệnh giúp nhận diện các quy luật và đặc điểm của virus cúm tại khu vực, là cơ sở để đánh giá các biện pháp can thiệp đã và đang được áp dụng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu dịch tễ và hiệu quả vaccine

Nghiên cứu được thực hiện nhằm hai mục tiêu chính. Thứ nhất, khảo sát và phân tích tình hình dịch tễ học cúm gia cầm tại Bình Định trong giai đoạn 5 năm (2011-2015), từ đó xác định các yếu tố nguy cơ chính dẫn đến sự phát sinh và lây lan của dịch bệnh. Thứ hai, đánh giá đáp ứng miễn dịch của đàn gia cầm sau khi được tiêm phòng bằng hai loại vaccine H5N1 phổ biến là chủng Re-6 và NAVET-VIFLUVAC chủng NIBRG-14. Hiệu quả của vaccine được đo lường thông qua hiệu giá kháng thể bảo hộ, sử dụng phương pháp ngăn trở ngưng kết hồng cầu (HI). Kết quả nghiên cứu không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn cao, đưa ra các khuyến cáo cụ thể cho người chăn nuôi và cơ quan thú y trong việc lựa chọn vaccine và triển khai các biện pháp an toàn sinh học.

II. Phân tích dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ cúm gia cầm

Phân tích dịch tễ học là công cụ cốt lõi để hiểu rõ quy luật lây lan và các yếu tố ảnh hưởng đến sự bùng phát của cúm gia cầm ở Bình Định. Nghiên cứu trong giai đoạn 2011-2015 đã chỉ ra những đặc điểm quan trọng về thời gian, không gian và đối tượng mắc bệnh. Kết quả cho thấy, dịch không xảy ra liên tục hàng năm mà có tính chu kỳ, với các đợt bùng phát vào năm 2011, 2013 và 2014. Đáng chú ý, năm 2014 là năm ghi nhận số ổ dịch cao nhất. Dịch thường có xu hướng xảy ra vào các tháng đầu năm, đặc biệt là tháng 2 và tháng 3, đây là thời điểm thời tiết giao mùa, tạo điều kiện thuận lợi cho virus cúm phát triển. Đối tượng bị ảnh hưởng nặng nề nhất là vịt, do đặc tính chăn nuôi chạy đồng, khiến chúng có nguy cơ tiếp xúc với mầm bệnh từ môi trường và các loài chim hoang dã cao hơn. Bên cạnh đó, việc xác định các yếu tố nguy cơ là một phần quan trọng của nghiên cứu. Thông qua phương pháp điều tra và phân tích thống kê sinh học, nghiên cứu đã lượng hóa được mức độ rủi ro của từng yếu tố. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, giúp các cơ quan chức năng và người chăn nuôi tập trung vào các biện pháp can thiệp hiệu quả nhất để cắt đứt chuỗi lây nhiễm và ngăn chặn sự tái phát của dịch H5N1 trong tương lai, góp phần vào chiến lược an toàn sinh học tổng thể.

2.1. Diễn biến dịch cúm gia cầm H5N1 giai đoạn 2011 2015

Trong giai đoạn 2011-2015, tỉnh Bình Định ghi nhận 3 năm có dịch cúm gia cầm H5N1 là 2011, 2013 và 2014. Năm 2014 có số ổ dịch cao nhất. Phân tích theo thời gian cho thấy dịch thường tập trung vào khoảng tháng 2 và tháng 3 hàng năm. Về đối tượng, vịt là loài mắc bệnh chủ yếu, điều này có thể liên quan đến phương thức chăn nuôi vịt chạy đồng phổ biến tại địa phương. Mặc dù tỷ lệ tiêm phòng vaccine H5N1 toàn tỉnh đạt yêu cầu (trên 80% tổng đàn), một số huyện miền núi như Vân Canh và Vĩnh Thạnh có tỷ lệ tiêm phòng thấp. Nguyên nhân chính là do hình thức chăn nuôi nhỏ lẻ, thả rông, gây khó khăn cho công tác quản lý và tiêm phòng bắt buộc.

2.2. Top 4 yếu tố nguy cơ chính làm lây lan dịch bệnh

Nghiên cứu đã xác định 4 yếu tố nguy cơ hàng đầu làm phát sinh và lây lan cúm gia cầm H5N1 tại Bình Định. Nguy cơ cao nhất thuộc về việc không tiêm vaccine phòng bệnh cho đàn gia cầm, làm tăng khả năng bùng phát dịch lên 20,9 lần (OR = 20,9). Thứ hai là việc thực hiện vệ sinh và tiêu độc khử trùng không đầy đủ, với tỷ số chênh là 20 (OR = 20). Thứ ba, phương thức nuôi thả rông gia cầm làm tăng nguy cơ mắc bệnh lên 12,1 lần (OR = 12,1) do tăng khả năng tiếp xúc với mầm bệnh. Cuối cùng, việc sử dụng thức ăn tận dụng, không được kiểm soát làm tăng nguy cơ lên 7,3 lần (OR = 7,3). Những số liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học và tiêm phòng đầy đủ.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả vaccine H5N1 trên thực địa

Để đánh giá một cách khách quan và khoa học hiệu quả vaccine H5N1, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp giữa lấy mẫu thực địa và xét nghiệm trong phòng thí nghiệm. Cách tiếp cận này cho phép xác định chính xác khả năng tạo đáp ứng miễn dịch của đàn gia cầm trong điều kiện chăn nuôi thực tế tại Bình Định. Cụ thể, nghiên cứu đã tiến hành lấy tổng cộng 630 mẫu huyết thanh từ ba loại gia cầm chính: gà thả vườn, gà nuôi nhốt và vịt. Các mẫu này được thu thập tại ba địa điểm đại diện là thị xã An Nhơn, huyện Tây Sơn và huyện Hoài Nhơn. Trong đó, có 540 mẫu từ đàn gia cầm đã được tiêm phòng một trong hai loại vaccine (vaccine tái tổ hợp H5N1 chủng Re-6 hoặc NAVET–VIFLUVAC chủng NIBRG-14) và 90 mẫu từ đàn đối chứng không tiêm phòng. Việc thiết kế lô đối chứng giúp so sánh và khẳng định vai trò của vaccine trong việc tạo ra kháng thể đặc hiệu. Tất cả các mẫu huyết thanh sau đó được phân tích bằng phương pháp ngăn trở ngưng kết hồng cầu (HI), một kỹ thuật tiêu chuẩn vàng để định lượng hiệu giá kháng thể chống lại virus cúm. Quy trình nghiên cứu này đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu, cung cấp cơ sở vững chắc để so sánh hiệu quả giữa hai loại vaccine và đưa ra kết luận về tỷ lệ bảo hộ thực tế trên đàn gia cầm tại địa phương.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và quy trình lấy mẫu huyết thanh

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp so sánh, có đối chứng. Tổng số 630 mẫu huyết thanh được thu thập từ gà thả vườn, gà nuôi nhốtvịt tại 3 huyện, thị xã của Bình Định. Quá trình lấy mẫu được thực hiện sau đợt tiêm phòng thứ hai 30 ngày để đảm bảo gia cầm có đủ thời gian tạo ra đáp ứng miễn dịch cao nhất. Mỗi loại gia cầm được chia thành ba nhóm: nhóm tiêm vaccine H5N1 Re-6, nhóm tiêm NAVET-VIFLUVAC, và nhóm không tiêm (đối chứng). Việc lấy mẫu ngẫu nhiên và phân bổ đều trên các địa bàn giúp đảm bảo tính đại diện và giảm thiểu sai số hệ thống, tạo nền tảng dữ liệu vững chắc cho việc phân tích hiệu quả vaccine.

3.2. Kỹ thuật ngăn trở ngưng kết hồng cầu HI xác định kháng thể

Phương pháp ngăn trở ngưng kết hồng cầu (HI) được sử dụng để định lượng hàm lượng kháng thể chống virus cúm H5N1 trong các mẫu huyết thanh. Nguyên lý của phương pháp này dựa trên khả năng của kháng thể đặc hiệu trong huyết thanh có thể ngăn cản sự ngưng kết hồng cầu gà gây ra bởi kháng nguyên virus. Hiệu giá kháng thể được xác định là độ pha loãng huyết thanh cao nhất mà vẫn có khả năng ức chế hoàn toàn hiện tượng ngưng kết. Đây là một kỹ thuật tiêu chuẩn, có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, được sử dụng rộng rãi trên thế giới để đánh giá đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng vaccine cúm gia cầm. Kết quả từ phản ứng HI cho phép xác định tỷ lệ bảo hộ của đàn gia cầm một cách định lượng và chính xác.

IV. So sánh hiệu quả 2 loại vaccine cúm gia cầm H5N1 tại đây

Một trong những đóng góp quan trọng của nghiên cứu là việc so sánh trực tiếp hiệu quả vaccine H5N1 giữa hai sản phẩm đang được sử dụng rộng rãi tại Bình Định: vaccine tái tổ hợp H5N1 chủng Re-6 (do Trung Quốc sản xuất) và vaccine NAVET–VIFLUVAC chủng NIBRG-14 (do Việt Nam sản xuất). Việc đánh giá này cung cấp thông tin khoa học giá trị cho các nhà quản lý và người chăn nuôi trong việc lựa chọn loại vaccine phù hợp nhất. Kết quả phân tích hiệu giá kháng thể cho thấy cả hai loại vaccine đều tạo ra đáp ứng miễn dịch tốt trên cả ba đối tượng là gà thả vườn, gà nuôi nhốt và vịt. Tỷ lệ bảo hộ chung sau tiêm phòng của đàn gia cầm đạt mức cao, dao động từ 88,3% đến 88,9%, cho thấy chương trình tiêm phòng đang phát huy hiệu quả tích cực. Khi đi vào chi tiết, nghiên cứu chỉ ra rằng hiệu giá kháng thể trung bình sau tiêm phòng của vaccine NAVET-VIFLUVAC NIBRG-14 cao hơn so với vaccine H5N1 Re-6 trên cả đàn gà và vịt. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là sự khác biệt này không có ý nghĩa về mặt thống kê khi xét đến tỷ lệ bảo hộ chung. Nói cách khác, cả hai loại vaccine đều đảm bảo khả năng bảo vệ đàn gia cầm khỏi sự tấn công của virus cúm ở mức độ tương đương. Kết quả này khẳng định chất lượng của cả vaccine nội địa và vaccine nhập khẩu, mang lại sự linh hoạt trong việc cung ứng và sử dụng vaccine phòng chống cúm gia cầm.

4.1. Kết quả hiệu giá kháng thể và tỷ lệ bảo hộ chung

Kết quả xét nghiệm cho thấy tỷ lệ bảo hộ và đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng vaccine H5N1 trên đàn gia cầm tại Bình Định là rất cao. Cụ thể, tỷ lệ bảo hộ ở gà thả vườn và gà nuôi nhốt đều đạt 88,3%, trong khi ở vịt là 88,9%. Đây là những con số ấn tượng, vượt qua ngưỡng yêu cầu và cho thấy chương trình tiêm phòng vaccine đã và đang hoạt động hiệu quả trong việc tạo ra một hàng rào miễn dịch cộng đồng vững chắc cho đàn vật nuôi, góp phần quan trọng vào công tác kiểm soát dịch tễ cúm gia cầm.

4.2. So sánh hiệu quả vaccine Re 6 và NAVET VIFLUVAC

Phân tích so sánh cho thấy vaccine NAVET-VIFLUVAC NIBRG-14 tạo ra hiệu giá kháng thể trung bình cao hơn so với vaccine H5N1 Re-6. Mặc dù có sự chênh lệch về mức độ kháng thể, sự khác biệt về tỷ lệ bảo hộ tổng thể giữa hai loại vaccine này là không có ý nghĩa thống kê. Điều này chứng tỏ cả hai sản phẩm đều có hiệu quả bảo vệ tương đương trong điều kiện thực địa. Kết luận này cung cấp cơ sở khoa học để các cơ quan thú y và người chăn nuôi có thể lựa chọn một trong hai loại vaccine để phòng bệnh cúm gia cầm mà vẫn đảm bảo được mức độ bảo hộ cao cho đàn vật nuôi của mình.

V. Các giải pháp thực tiễn để khống chế dịch cúm gia cầm

Dựa trên các kết quả phân tích về dịch tễ họchiệu quả vaccine H5N1, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và thực tiễn nhằm khống chế và tiến tới thanh toán bệnh cúm gia cầm ở Bình Định. Trọng tâm của các giải pháp này là sự kết hợp chặt chẽ giữa tiêm phòng, giám sát dịch tễ và áp dụng các biện pháp an toàn sinh học. Thứ nhất, việc tiêm phòng vaccine vẫn là biện pháp chủ động và hiệu quả nhất. Cần tiếp tục duy trì tỷ lệ tiêm phòng trên 80% tổng đàn trong diện tiêm, đặc biệt tập trung vào các vùng chăn nuôi nhỏ lẻ, thả rông nơi có nguy cơ cao và tỷ lệ tuân thủ thấp. Việc lựa chọn giữa vaccine Re-6 và NAVET-VIFLUVAC có thể linh hoạt vì cả hai đều cho hiệu quả bảo hộ tốt. Thứ hai, cần tăng cường công tác giám sát dịch tễ học chủ động. Điều này bao gồm việc lấy mẫu định kỳ trên gia cầm và môi trường tại các khu vực có nguy cơ cao như chợ buôn bán gia cầm sống, các tuyến vận chuyển chính và những nơi có chim hoang dã cư trú để phát hiện sớm sự lưu hành của virus cúm. Thứ ba, việc thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học là yếu tố quyết định để ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập vào trang trại. Các biện pháp này bao gồm kiểm soát người và phương tiện ra vào, vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại định kỳ, quản lý nguồn nước và thức ăn, và chăn nuôi theo phương thức "cùng vào - cùng ra".

5.1. Tầm quan trọng của tiêm phòng và giám sát dịch tễ chủ động

Tiêm phòng vaccine đầy đủ và đúng lịch trình là giải pháp then chốt để tạo miễn dịch chủ động cho đàn gia cầm. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiêm phòng làm giảm nguy cơ mắc bệnh hơn 20 lần. Song song với đó, hệ thống giám sát dịch tễ học chủ động phải được tăng cường. Việc này giúp phát hiện sớm sự lưu hành của virus cúm H5N1, kể cả các chủng mới, từ đó đưa ra cảnh báo kịp thời và khoanh vùng, dập dịch hiệu quả trước khi lây lan trên diện rộng. Sự kết hợp giữa tiêm phòng rộng rãi và giám sát chặt chẽ tạo thành một tuyến phòng thủ hai lớp vững chắc.

5.2. Hướng dẫn áp dụng các biện pháp an toàn sinh học hiệu quả

An toàn sinh học là tập hợp các biện pháp quản lý nhằm ngăn chặn sự xâm nhập và lây lan của mầm bệnh. Các biện pháp cần được áp dụng bao gồm: xây dựng chuồng trại ở khu vực riêng biệt, có hàng rào bao quanh; hạn chế tối đa người và phương tiện không phận sự ra vào trại; thiết lập hố sát trùng tại cổng ra vào; thực hiện vệ sinh, tiêu độc khử trùng chuồng trại, dụng cụ chăn nuôi thường xuyên; quản lý chặt chẽ nguồn giống, thức ăn, nước uống; và xử lý chất thải đúng quy trình. Đặc biệt, cần khuyến khích chuyển đổi từ chăn nuôi thả rông sang các mô hình bán công nghiệp hoặc công nghiệp để kiểm soát tốt hơn các yếu tố nguy cơ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu chung về bệnh cúm gia cầm Bệnh Cúm gia cầm Avian influenza là một loại bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus cúm type A thuộc họ Orthomyxovirideae gây ra cho gà, vịt, ngan, ngỗng, gà tây, chim cút, đà điểu, các loài chim cảnh và chim hoang dã; và nguy hiểm hơn bệnh có thể lây sang người và một số loài thú khác. Virus được phân chia thành nhiều subtype khác nhau dựa trên kháng nguyên HA và NA có trên bề mặt capsid của hạt virus.

Nhóm virus cúm A có 16 subtype HA (từ H1 đến H16) và 9 phân type NA (từ N1 đến N9). Sự tái tổ hợp (reassortment) giữa các subtype HA và NA, về mặt lý thuyết sẽ tạo ra nhiều subtype khác nhau về độc tính và khả năng gây bệnh. Trước đây bệnh được gọi là dịch tả gà (Fowl Plague), nhưng từ hội nghị lần thứ nhất về dịch cúm gia cầm tại Beltsville, Mỹ năm 1981 đã thay thế tên này bằng tên bệnh cúm truyền nhiễm cao ở gia cầm (HPAI) để chỉ virus type A có độc lực mạnh, lây lan nhanh, tỷ lệ tử vong cao (Trần Hữu Cổn, Bùi Quang Anh, 2004). Dịch cúm gia cầm do virus cúm A subtype H5N1 thể độc lực cao xuất hiện ở vùng Quảng Đông, Trung Quốc năm 1996 và đã lan ra hơn 60 nước trên thế giới ở châu Á, châu Âu và châu Phi, gây nhiều thiệt hại về kinh tế do gia cầm bị chết hoặc tiêu huỷ nhằm kiểm soát dịch, được chứng minh là có khả năng lây nhiễm từ động vật sang người, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

Bệnh cúm gia cầm H5N1 lần đầu tiên xuất hiện tại Việt Nam vào cuối năm 2003, từ đó đến nay dịch bệnh xảy ra liên tục, đang là vấn đề dịch tễ phức tạp do xuất hiện nhiều phân dòng virus mới và là dịch bệnh cần phải giải quyết tại nước ta. Virus cúm A/H5N1 đang lưu hành ở nhiều nước, thường xuyên gây bệnh cho gia cầm và người, là nguy cơ gây đại dịch trên toàn thế giới. Lịch sử bệnh cúm gia cầm trên thế giới Năm 412 trước công nguyên, Hippocrate đã mô tả về bệnh cúm gia cầm. Sau đó vào năm 1680 một vụ đại dịch cúm đã được mô tả kỹ và từ đó đến nay đã xảy ra 31 vụ đại dịch.

Trong hơn 100 năm qua đã xảy ra 4 vụ đại dịch cúm vào các năm 1889, 1918, 1957, 1968 (Capua I. Năm 1918, đại dịch cúm xảy ra ở châu Âu do virus cúm type A/H1N1 gây ra, gọi là dịch cúm Tây Ban Nha, làm khoảng 20 - 40 triệu người chết. Năm 1957, virus cúm type A/H2N2 xuất hiện ở miền Nam Trung Quốc, gây ra bệnh cúm châu Á. Năm 1968, virus cúm type A/H3N2 gây bệnh cúm ở Hồng Kông.

Bệnh cúm gia cầm đầu tiên được mô tả như bệnh dịch tả gia cầm được Perroncito báo cáo vào năm 1878 ở Ý, đầu tiên bệnh bị nhầm lẫn với dạng nhiễm trùng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 5 huyết cấp tính của bệnh tụ huyết trùng gia cầm; cho đến năm 1880, Rivolto và Delprato đã phân biệt hai bệnh này dựa vào đặc điểm lâm sàng và bệnh lý học; đến năm 1901, Centanni và Savonuzzi đã chứng minh bệnh là do “virus có thể qua lọc” (filterable agent) gây ra, nhưng virus không được định danh là virus cúm.; phải đến năm 1995 Schafet mới xác định được virus đó chính là virus thuộc type A thông qua kháng nguyên bề mặt H7N1 và H7N7 gây chết nhiều gà, gà tây và chim hoang ở Bắc Mỹ, Châu Phi, Trung Cận Đông (Trần Hữu Cổn, Bùi Quang Anh, 2004). Đầu thế kỷ 20, bệnh cúm gia cầm độc lực cao được báo cáo ở Thụy Sĩ, Nga, Hà Lan, Hungary, Anh, Ai Cập, Trung Quốc, Nhật, Brazin và Argentina. Năm 1963, virus cúm type A được phân lập từ gà tây ở Bắc Mỹ do loài thuỷ cầm di trú dẫn nhập vào đàn gà. Cuối thập kỷ 60 phân type H1N1 thấy ở lợn và có liên quan đến những ổ dịch gà tây với những biểu hiện đặc trưng là triệu trứng ở đường hô hấp và giảm đẻ.

Mối liên hệ giữa lợn - gà tây là những dấu hiệu đầu tiên về virus cúm ở động vật có vú có thể lây nhiễm và gây bệnh cho gia cầm. Những nghiên cứu về phân type H1N1 đều cho rằng virus cúm type A đã ở lợn và đã truyền lây cho gà tây. Ngoài ra phân type H1N1 ở vịt còn truyền cho lợn. Một số chủng virus cúm type A điển hình gây bệnh ở gia cầm đã được phát hiện trong những ổ dịch ở động vật có vú (CDC, 2004).

Việc lây nhiễm từ chim hoang dã sang gia cầm đã có bằng chứng từ trước năm 1970 nhưng chỉ được công nhận khi xác định được tỷ lệ nhiễm virus cúm cao ở một số loài thủy cầm di trú (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, 2005). Năm 1971, Bệnh cũng được Beard.W mô tả tương đối kỹ qua đợt dịch cúm khá lớn trên gà tây ở Mỹ (Biswas. Những năm tiếp theo dịch cúm gia cầm xẩy ra ở nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ trên thế giới như: Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Nam Phi, Viễn Đông, Trung Đông, Châu Âu, Anh và Liên Xô cũ. Những công trình nghiên cứu về bệnh cúm gia cầm lần lượt được công bố tại các nước: ở Úc năm 1975, ở Anh năm 1979, ở Mỹ năm 1983-1984.

Từ khi phát hiện ra virus cúm type A, các nhà khoa học đã tăng cường nghiên cứu và thấy virus cúm có ở nhiều loài chim hoang dã và gia cầm nuôi trên thế giới và thấy bệnh dịch nghiêm trọng nhất xảy ra đối với gia cầm là những chủng gây bệnh thể độc lực cao thuộc phân type H5 và H7, như ở Scotland năm 1959 là H5N1, ở Mỹ năm 1983-1984 là H5N2 (Capua I. Sự lây nhiễm từ chim hoang dã sang gia cầm đã có bằng chứng từ trước năm 1970 nhưng chỉ được công nhận khi xác định được tỷ lệ nhiễm virus cúm cao ở một số loài thủy cầm di trú (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, 2005c). Dịch cúm gia cầm bùng nổ liên tục khắp các châu lục trên thế giới đã thúc đẩy các hiệp hội chăn nuôi gia cầm và các nhà khoa học tổ chức nhiều Hội thảo chuyên đề PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 6 về bệnh. Từ đó đến nay, trong các Hội thảo về dịch tễ, bệnh cúm gia cầm luôn là một trong những nội dung được coi trọng.

Điều này cho thấy bệnh cúm gia cầm ngày càng trở nên nguy hiểm, gây nhiều thiệt hại về kinh tế cho ngành chăn nuôi gia cầm trên toàn cầu. Càng đặc biệt nguy hiểm hơn khi virus cúm gia cầm “vượt hàng rào về loài”, thích nghi gây bệnh ở người với tỷ lệ tử vong rất cao (Mary J. Pantin Jack Wood 2008). * Từ năm 2003 đến năm 2005: có 10 quốc gia và vùng lãnh thổ xuất hiện dịch cúm gia cầm H5N1 gồm Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Campuchia, Lào, Indonesia, Trung Quốc, Malaysia, Hồng Kông, Việt Nam (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, 2005a).

- Hàn Quốc: dịch cúm gia cầm H5N1 xảy ra từ 12/12/2003 đến 24/3/2004 với gần 400 nghìn gia cầm tiêu hủy và một ổ dịch cúm gia cầm H5N2 kết thúc ngày 10/12/2004. - Nhật Bản: dịch cúm gia cầm H5N1 xảy ra từ 12/01/2004, đã tiêu hủy hơn 275 nghìn con gà, ổ dịch cuối cùng xảy ra ngày 05/5/2004. - Thái Lan: ổ dịch cúm gia cầm H5N1 đầu tiên được xác định vào ngày 23/01/2004 ở tỉnh Chiang Mai. Đợt thứ nhất có 190 ổ dịch ở 89 huyện thuộc 42 tỉnh; tiêu hủy khoảng 30 triệu gia cầm.

Đợt dịch thứ 2 phát lại từ 03/7/2004 đến 14/02/2005 có 1.552 điểm phát dịch tại 777 xã của 264 huyện thuộc 51 tỉnh. Số gia cầm tiêu hủy là hơn 850 nghìn con gà, hơn 687 nghìn con vịt và khoảng 274 nghìn gia cầm khác. - Campuchia: dịch cúm gia cầm H5N1 xảy ra từ ngày 24/01/2004. - Lào: dịch cúm gia cầm H5N1 xảy ra từ ngày 27/01/2004 đến ngày 13/02/2004 ở 3 tỉnh, đã tiêu hủy hơn 155 nghìn con gà.

- Indonesia: dịch cúm gia cầm H5N1 xuất hiện vào tháng 01/2004, đến tháng 11/2004 đã có 101 huyện thuộc 16 tỉnh có dịch. Ngày 23/3/2005 dịch tiếp tục lây lan ở nam đảo Sulawesi làm khoảng 128 ngàn con gà ở 4 tỉnh mắc bệnh, trong đó ổ dịch lớn nhất ở tỉnh Sidrap làm 101.400 con gà mắc bệnh. Tính từ khi có dịch đến nay đã có 16,23 triệu gia cầm bị chết, trong đó có 8,17 triệu con ở trung tâm đảo Java (Indonesia không thực hiện chính sách tiêu hủy đàn mắc bệnh). - Trung Quốc: ổ dịch cúm gia cầm H5N1 đầu tiên được phát hiện vào ngày 27/01/2004 ở tỉnh Quảng Tây, sau đó lan ra 15 tỉnh khác đặc biệt các tỉnh có biên giới với Việt Nam đều có dịch.

Từ ngày 28/7/2004, Trung Quốc không phát hiện thêm ổ dịch mới. Số gia cầm tiêu hủy là hơn 5,6 triệu con gà; hơn 1,7 triệu con vịt, 16 nghìn chim cút và các loại chim khác. - Malaysia: dịch cúm gia cầm H5N1 xảy ra từ ngày 19/8/2004 đến ngày 22/11/2004 ở tỉnh Kalantan, số gia cầm tiêu hủy hơn 18 nghìn con. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 7 - Hồng Kông: dịch cúm gia cầm H5N1 xảy ra từ ngày 26/01/2004 đến ngày 10/02/2005.

Ngoài các ổ dịch do virus cúm A/H5N1 nêu trên, còn có 7 nước và vùng lãnh thổ khác có dịch cúm gia cầm do các chủng virus cúm khác là: Đài Loan xảy ra dịch cúm gia cầm H5N2 từ 20/01/2004 đến 05/3/2004. Pakistanxảy ra dịch cúm do H7N3 và H9N2 trên gà tây từ tháng 11/2003 đến tháng 3/2004, số gia cầm chết và tiêu hủy là 1,7 triệu con. Canada xảy ra 2 ổ dịch cúm gia cầm H7N3 (LPAI) trên gà vào các ngày 19/02/2004 và 09/3/2004, ca bệnh cuối cùng được ghi nhận vào ngày 20/4/2004. Hoa Kỳ xảy ra 01 ổ dịch cúm gia cầm H7N2 (LPAI) duy nhất trên gà vào ngày 11/02/2004 tại bang Delaware.

Nam Phi xảy ra 01 ổ dịch cúm H6 trên gà công nghiệp, kết thúc ngày 25/3/2004; 01 ổ dịch do H5N2 ngày 06/8/2004 trên đà điểu, kết thúc vào đầu tháng 12/2004. Ai cập đã phát hiện 01 ổ dịch H1N7 trên vịt hoang dã trong năm 2004. Triều Tiênxảy ra dịch cúm gia cầm H7N3 ở Bình Nhưỡng từ ngày 25/02 đến ngày 26/3/2005, đã tiêu hủy khoảng 219 nghìn gà ở 3 trại trong vòng bán kính 5km. Bên cạnh đó, vào cuối tháng 3/2005 tại Myanmar đã phát hiện hàng nghìn gà chết nghi bệnh cúm gia cầm, tuy nhiên không có báo cáo xác định bệnh cúm xảy ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ