Nghiên cứu: Thực trạng CSR của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Hà Nội

CSR tại Hà Nội: Thực trạng hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp vừa và nhỏ. Bài viết phân tích chi tiết và đánh giá khách quan.

Trường đại học

Học Viện Tài Chính

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên Cứu Khoa Học

2023

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. CSR là gì Tổng quan trách nhiệm xã hội DNVVN Hà Nội

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR - Corporate Social Responsibility) là một khái niệm không còn xa lạ trên thế giới nhưng vẫn còn tương đối mới mẻ đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Về cơ bản, CSR là cam kết của doanh nghiệp trong việc đóng góp vào phát triển bền vững, thông qua các hành động cân bằng lợi ích kinh tế với việc nâng cao chất lượng sống cho người lao động, gia đình họ, cộng đồng và toàn xã hội. Đối với DNVVN Hà Nội, việc thực thi CSR không chỉ là một hoạt động từ thiện đơn thuần mà còn là một chiến lược kinh doanh thông minh, giúp xây dựng uy tín thương hiệu, thu hút nhân tài và tạo lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập. Các định nghĩa về CSR rất đa dạng, từ quan điểm của Friedman (1970) nhấn mạnh nghĩa vụ pháp lý và lợi nhuận, đến mô hình kim tự tháp của Carroll (1991) bao gồm bốn tầng trách nhiệm: kinh tế, pháp lý, đạo đức và nhân văn. Tài liệu nghiên cứu của Lê Phương Linh (2023) tại Học viện Tài chính đã chỉ ra rằng, việc hiểu đúng và đủ về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là nền tảng đầu tiên để các DNVVN Hà Nội có thể triển khai hiệu quả. Thực tế cho thấy, các doanh nghiệp nhận thức rõ về CSR có xu hướng xây dựng được một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, nơi đạo đức kinh doanh được đề cao và các hoạt động cộng đồng được khuyến khích. Điều này không chỉ mang lại giá trị cho xã hội mà còn trực tiếp tác động tích cực đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên, một yếu tố sống còn đối với sự phát triển lâu dài của mọi tổ chức. Trong bối cảnh thành phố Hà Nội đang phát triển mạnh mẽ, vai trò của khối DNVVN ngày càng trở nên quan trọng, và việc thực thi CSR chính là chìa khóa để khối doanh nghiệp này phát triển một cách bền vững và có trách nhiệm.

1.1. Khái niệm cốt lõi về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Theo định nghĩa của Ngân hàng Thế giới (World Bank), trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là cam kết của doanh nghiệp đóng góp vào việc phát triển kinh tế bền vững, thông qua các hoạt động nhằm nâng cao chất lượng đời sống của người lao động và thành viên gia đình họ, cho cộng đồng và toàn xã hội. Khái niệm này vượt ra ngoài khuôn khổ tuân thủ pháp luật, mà còn bao hàm cả các yếu tố đạo đức và thiện nguyện. Quan điểm của Carroll (1991) là một trong những nền tảng lý thuyết phổ biến nhất, hệ thống hóa CSR thành bốn cấp độ: Trách nhiệm kinh tế (tạo ra lợi nhuận), trách nhiệm pháp lý (tuân thủ luật pháp), trách nhiệm đạo đức (hành xử đúng đắn, công bằng) và trách nhiệm thiện nguyện (đóng góp cho cộng đồng). Tại Việt Nam, CSR thường bị hiểu nhầm là các hoạt động từ thiện, nhưng bản chất của nó rộng hơn nhiều, tích hợp vào mọi khía cạnh hoạt động của doanh nghiệp.

1.2. Vai trò của CSR đối với sự phát triển bền vững DNVVN

Thực thi CSR mang lại nhiều lợi ích chiến lược cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đầu tiên, nó giúp nâng cao uy tín và hình ảnh thương hiệu, tạo sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Khách hàng và đối tác ngày càng ưu tiên lựa chọn các doanh nghiệp có trách nhiệm. Thứ hai, một chương trình CSR tốt giúp thu hút và giữ chân nhân tài, bởi người lao động có xu hướng muốn gắn bó với một tổ chức có mục đích và giá trị rõ ràng. Thứ ba, CSR giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro tốt hơn, đặc biệt là các rủi ro liên quan đến pháp lý, môi trường và xã hội. Cuối cùng, việc tích hợp CSR vào chiến lược kinh doanh là con đường tất yếu hướng tới phát triển bền vững, đảm bảo sự tồn tại và tăng trưởng lâu dài của doanh nghiệp trong một môi trường kinh doanh đầy biến động.

II. Top thách thức thực thi CSR của doanh nghiệp nhỏ và vừa

Mặc dù lợi ích của CSR là không thể phủ nhận, quá trình triển khai tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn Hà Nội vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Những thách thức thực thi CSR này không chỉ xuất phát từ các yếu tố nội tại của doanh nghiệp mà còn từ môi trường kinh doanh bên ngoài. Thách thức lớn nhất và phổ biến nhất chính là hạn chế về nguồn lực. Phần lớn DNVVN hoạt động với nguồn vốn mỏng, quy mô nhân sự hạn chế, khiến việc dành ngân sách và nhân lực chuyên trách cho các hoạt động CSR trở nên khó khăn. Họ thường ưu tiên các mục tiêu ngắn hạn như doanh thu và lợi nhuận để tồn tại trước khi nghĩ đến các mục tiêu dài hạn như phát triển bền vững. Bên cạnh đó, nhận thức về CSR của nhiều chủ doanh nghiệp và nhà quản lý vẫn còn chưa đầy đủ. Họ có thể coi CSR là một khoản chi phí thay vì một khoản đầu tư chiến lược, hoặc chỉ giới hạn nó trong các hoạt động cộng đồng mang tính thời vụ. Sự thiếu hụt các chính sách hỗ trợ DNVVN từ cơ quan nhà nước một cách cụ thể và thiết thực cũng là một trở ngại. Dù đã có những chủ trương chung, nhưng các hướng dẫn chi tiết, các chương trình đào tạo hay các ưu đãi cụ thể để khuyến khích DNVVN thực hiện CSR, đặc biệt là các tiêu chuẩn về ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị), vẫn chưa thực sự phổ biến và dễ tiếp cận. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn, khiến các doanh nghiệp loay hoay không biết bắt đầu từ đâu và làm thế nào để đo lường hiệu quả.

2.1. Rào cản về nguồn lực tài chính và nhân sự chuyên trách

Đối với DNVVN Hà Nội, ngân sách hoạt động thường eo hẹp và phải ưu tiên cho các hoạt động sản xuất kinh doanh cốt lõi. Việc trích lập một quỹ riêng cho các hoạt động CSR như bảo vệ môi trường hay hỗ trợ cộng đồng được xem là một gánh nặng tài chính. Thêm vào đó, các doanh nghiệp này thường thiếu đội ngũ nhân sự được đào tạo bài bản về CSR hay ESG. Các công việc liên quan đến CSR thường được giao kiêm nhiệm cho các bộ phận khác như marketing hoặc nhân sự, dẫn đến việc triển khai thiếu chuyên nghiệp, không có chiến lược rõ ràng và khó đo lường hiệu quả. Đây là một trong những thách thức thực thi CSR lớn nhất cần có giải pháp khắc phục.

2.2. Hạn chế trong nhận thức và thiếu chính sách hỗ trợ DNVVN

Nhận thức của nhiều nhà quản lý về CSR vẫn còn phiến diện, chủ yếu dừng lại ở hoạt động từ thiện. Họ chưa nhìn thấy mối liên kết chặt chẽ giữa CSR và các lợi ích kinh doanh dài hạn như xây dựng văn hóa doanh nghiệp, quản trị rủi ro và tăng cường sự gắn kết của nhân viên. Về mặt vĩ mô, hệ thống chính sách hỗ trợ DNVVN trong việc triển khai CSR còn thiếu đồng bộ. Các doanh nghiệp cần những hướng dẫn cụ thể hơn, các bộ tiêu chí đánh giá phù hợp với quy mô và ngành nghề, cũng như các cơ chế khuyến khích về thuế, tín dụng để có thêm động lực đầu tư vào các hoạt động vì sự phát triển bền vững.

III. Phương pháp xây dựng văn hóa doanh nghiệp hướng tới CSR

Để vượt qua các thách thức và thực thi CSR hiệu quả, các doanh nghiệp nhỏ và vừa cần bắt đầu từ gốc rễ: xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là giá trị cốt lõi. Đây không phải là một chiến dịch ngắn hạn, mà là một quá trình vun đắp lâu dài, đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo. Lãnh đạo doanh nghiệp phải là người tiên phong, thể hiện rõ tầm nhìn và cam kết về CSR thông qua các quyết sách và hành động cụ thể. Khi lãnh đạo xem CSR là một phần không thể thiếu của chiến lược kinh doanh, thông điệp đó sẽ lan tỏa đến toàn bộ nhân viên. Việc tích hợp đạo đức kinh doanh vào mọi hoạt động, từ tuyển dụng, đào tạo đến đánh giá hiệu suất, là cực kỳ quan trọng. Doanh nghiệp cần xây dựng bộ quy tắc ứng xử rõ ràng, minh bạch, đảm bảo môi trường làm việc công bằng, tôn trọng và an toàn cho tất cả mọi người. Thay vì chỉ là những hoạt động từ thiện rời rạc, các hoạt động cộng đồng nên được tổ chức một cách có hệ thống và khuyến khích sự tham gia của toàn thể nhân viên. Điều này không chỉ giúp lan tỏa giá trị nhân văn mà còn tăng cường tinh thần đồng đội và lòng tự hào của nhân viên đối với công ty. Một văn hóa doanh nghiệp thấm nhuần tinh thần CSR sẽ biến mỗi nhân viên thành một đại sứ thương hiệu, góp phần tạo nên sức mạnh nội tại to lớn, giúp DNVVN Hà Nội phát triển một cách bền vững và tạo ra những tác động tích cực cho xã hội.

3.1. Tích hợp đạo đức kinh doanh vào chiến lược hoạt động

Đạo đức kinh doanh là nền tảng của CSR. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa cần xây dựng và truyền thông rõ ràng các giá trị đạo đức trong nội bộ. Điều này bao gồm việc đảm bảo tính minh bạch trong báo cáo tài chính, cung cấp thông tin trung thực về sản phẩm/dịch vụ, đối xử công bằng với nhà cung cấp và cạnh tranh lành mạnh. Các chương trình đào tạo về đạo đức kinh doanh và các tiêu chuẩn nghề nghiệp cần được tổ chức thường xuyên để nâng cao nhận thức và kỹ năng cho nhân viên. Khi đạo đức trở thành kim chỉ nam cho mọi quyết định, doanh nghiệp sẽ xây dựng được niềm tin vững chắc từ khách hàng và đối tác.

3.2. Khuyến khích nhân viên tham gia hoạt động cộng đồng

Gắn kết nhân viên với các hoạt động cộng đồng là một cách hiệu quả để hiện thực hóa cam kết CSR. Doanh nghiệp có thể tổ chức các chương trình tình nguyện, các chiến dịch quyên góp, hoặc hợp tác với các tổ chức phi lợi nhuận địa phương. Việc cho phép nhân viên sử dụng một phần thời gian làm việc để tham gia các hoạt động này không chỉ thể hiện trách nhiệm của công ty mà còn giúp nhân viên cảm thấy công việc của mình có ý nghĩa hơn. Các hoạt động này cũng là cơ hội tuyệt vời để xây dựng tinh thần đồng đội, phát triển kỹ năng mềm và nâng cao hình ảnh của DNVVN Hà Nội trong mắt công chúng.

IV. Hướng dẫn áp dụng mô hình ESG cho DNVVN tại Hà Nội

Trong bối cảnh hiện đại, ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) đang trở thành một khung khổ toàn diện và thực tiễn để các doanh nghiệp triển khai trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Đối với DNVVN Hà Nội, việc áp dụng ESG không nhất thiết phải là những dự án quy mô lớn, mà có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ và thiết thực. Về yếu tố Môi trường (Environment), doanh nghiệp có thể tập trung vào các giải pháp tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu rác thải nhựa, sử dụng nguyên vật liệu tái chế, và tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường. Về yếu tố Xã hội (Social), trọng tâm là xây dựng chính sách lao động công bằng, đảm bảo an toàn và sức khỏe cho nhân viên, phát triển nguồn nhân lực thông qua đào tạo, và tham gia vào các hoạt động cộng đồng tại địa phương. Về yếu tố Quản trị (Governance), DNVVN cần hướng tới sự minh bạch trong hoạt động, xây dựng cơ cấu quản lý rõ ràng, chống tham nhũng và tuân thủ đạo đức kinh doanh. Việc bắt đầu lập các báo cáo phát triển bền vững đơn giản, ghi nhận các chỉ số ESG cơ bản, sẽ giúp doanh nghiệp theo dõi tiến trình và truyền thông hiệu quả các nỗ lực của mình đến các bên liên quan. Áp dụng ESG không chỉ giúp DNVVN đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường mà còn mở ra cơ hội tiếp cận các nguồn vốn xanh và chuỗi cung ứng bền vững, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững chung.

4.1. Thực thi trách nhiệm bảo vệ môi trường trong sản xuất

Trách nhiệm bảo vệ môi trường là một trụ cột quan trọng của ESG. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể bắt đầu bằng việc kiểm toán năng lượng và tài nguyên để xác định các khu vực có thể cải thiện. Các hành động cụ thể bao gồm: chuyển sang sử dụng bóng đèn LED, tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm tiêu thụ điện nước, thực hiện phân loại rác thải tại nguồn, và ưu tiên các nhà cung cấp có chứng nhận về môi trường. Những thay đổi này không chỉ giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường mà còn có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể trong dài hạn.

4.2. Nâng cao yếu tố Xã hội và Quản trị S G trong ESG

Yếu tố Xã hội (S) và Quản trị (G) trong mô hình ESG tập trung vào con người và hệ thống. Về mặt xã hội, DNVVN Hà Nội cần đảm bảo một môi trường làm việc an toàn, bình đẳng, không phân biệt đối xử, và có chính sách phúc lợi tốt cho người lao động. Về quản trị, cần thiết lập một cơ cấu lãnh đạo minh bạch, có cơ chế kiểm soát nội bộ hiệu quả và quy trình ra quyết định rõ ràng. Việc công khai các chính sách này và tuân thủ nghiêm ngặt sẽ giúp xây dựng niềm tin từ nhân viên, nhà đầu tư và cộng đồng, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

V. Kết quả khảo sát CSR Đánh giá từ nhân viên DNVVN

Để có cái nhìn thực tế về tình hình thực thi CSR, nghiên cứu của Lê Phương Linh (2023) đã tiến hành một khảo sát CSR chi tiết tại các DNVVN Hà Nội. Kết quả phân tích hồi quy từ 103 mẫu khảo sát đã mang lại những phát hiện quan trọng về mối liên hệ giữa các khía cạnh của CSR và sự hài lòng của nhân viên. Đáng chú ý, nghiên cứu chỉ ra rằng không phải tất cả các yếu tố CSR đều có tác động như nhau. Cụ thể, hai yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của nhân viên là trách nhiệm pháp lýtrách nhiệm thiện nguyện. Điều này cho thấy người lao động tại các DNVVN đặc biệt coi trọng việc doanh nghiệp tuân thủ pháp luật một cách nghiêm túc và có những đóng góp thiết thực cho xã hội. Một trong những lợi ích của CSR rõ ràng nhất chính là việc gia tăng sự gắn kết và lòng trung thành của đội ngũ. Khi nhân viên cảm thấy tự hào về nơi mình làm việc, tin tưởng vào sự chính trực của lãnh đạo và thấy được giá trị công việc của mình đóng góp cho cộng đồng, họ sẽ có động lực làm việc cao hơn và ít có ý định rời bỏ tổ chức. Kết quả này cung cấp một bằng chứng quan trọng cho các nhà quản lý DNVVN Hà Nội: đầu tư vào việc tuân thủ pháp luật và các hoạt động thiện nguyện không chỉ là nghĩa vụ mà còn là một chiến lược nhân sự thông minh, trực tiếp cải thiện sự hài lòng và giữ chân nhân tài.

5.1. Phân tích kết quả khảo sát CSR tại các DNVVN Hà Nội

Cuộc khảo sát CSR được thực hiện bởi Lê Phương Linh (2023) đã sử dụng các phương pháp phân tích định lượng hiện đại như Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) để đảm bảo độ tin cậy của thang đo. Kết quả phân tích hồi quy đa biến cho thấy mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố CSR đến sự hài lòng của nhân viên. Cụ thể, trách nhiệm pháp lý có hệ số Beta cao nhất (β = 0,507), khẳng định vai trò tối quan trọng của việc tuân thủ luật pháp. Tiếp theo là trách nhiệm thiện nguyện (β = 0,397). Trong khi đó, tác động của trách nhiệm kinh tế và trách nhiệm đạo đức không có ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu này. Dữ liệu này là một nguồn tham khảo quý giá cho các DNVVN Hà Nội trong việc xác định các ưu tiên khi triển khai CSR.

5.2. Lợi ích của CSR trong việc gia tăng sự hài lòng nhân viên

Kết quả khảo sát khẳng định mạnh mẽ lợi ích của CSR đối với quản trị nguồn nhân lực. Sự hài lòng của nhân viên không chỉ đến từ lương thưởng mà còn từ các yếu tố phi tài chính. Một doanh nghiệp thực hiện tốt CSR, đặc biệt là tuân thủ pháp luật lao động, tạo ra một môi trường làm việc an toàn, công bằng, và đáng tin cậy. Các hoạt động thiện nguyện giúp nhân viên cảm nhận được giá trị nhân văn của tổ chức, từ đó nuôi dưỡng lòng tự hào và sự gắn bó. Do đó, đầu tư vào CSR chính là đầu tư vào tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp: con người. Đây là một chiến lược hiệu quả để xây dựng một đội ngũ trung thành và năng suất, yếu tố quyết định sự thành công của doanh nghiệp nhỏ và vừa.

VI. Xu hướng CSR tại Việt Nam và tương lai cho DNVVN Hà Nội

Bối cảnh kinh doanh tại Việt Nam đang thay đổi nhanh chóng, và cùng với đó là những xu hướng CSR tại Việt Nam ngày càng rõ nét. CSR không còn là một khái niệm xa xỉ của các tập đoàn lớn mà đang dần trở thành một yêu cầu cơ bản đối với mọi doanh nghiệp, bao gồm cả khối doanh nghiệp nhỏ và vừa. Một trong những xu hướng nổi bật là sự dịch chuyển từ các hoạt động từ thiện đơn lẻ sang việc tích hợp CSR/ESG vào chiến lược kinh doanh cốt lõi. Doanh nghiệp ngày càng nhận ra rằng phát triển bền vững không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội. Xu hướng thứ hai là sự gia tăng áp lực từ chuỗi cung ứng. Các tập đoàn đa quốc gia và các doanh nghiệp lớn trong nước đang yêu cầu các nhà cung cấp (thường là DNVVN) phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về môi trường và xã hội. Điều này buộc các DNVVN Hà Nội phải thay đổi để không bị loại khỏi cuộc chơi. Tương lai của CSR cho DNVVN tại Hà Nội sẽ gắn liền với công nghệ số và đổi mới sáng tạo. Các giải pháp công nghệ có thể giúp doanh nghiệp quản lý tài nguyên hiệu quả hơn, báo cáo minh bạch hơn và kết nối với cộng đồng dễ dàng hơn. Để thúc đẩy quá trình này, vai trò của các tổ chức như Hiệp hội doanh nghiệp nhỏ và vừa Hà Nội là vô cùng quan trọng, trong việc kết nối, đào tạo và vận động chính sách, tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ DNVVN phát triển có trách nhiệm.

6.1. Các xu hướng CSR nổi bật tại Việt Nam giai đoạn mới

Các xu hướng CSR tại Việt Nam trong thời gian tới sẽ tập trung vào một số lĩnh vực chính. Thứ nhất là kinh tế tuần hoàn, tập trung vào việc giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế để tối ưu hóa vòng đời của sản phẩm và nguyên vật liệu. Thứ hai là chuyển đổi số bền vững, ứng dụng công nghệ để giải quyết các thách thức xã hội và môi trường. Thứ ba là tăng cường tính minh bạch và báo cáo theo các chuẩn mực quốc tế như GRI hay SASB, ngay cả ở quy mô DNVVN. Cuối cùng là chú trọng hơn đến sức khỏe tinh thần và sự đa dạng, công bằng, hòa nhập (DEI) tại nơi làm việc. Các DNVVN Hà Nội cần nắm bắt các xu hướng này để định vị mình một cách chiến lược.

6.2. Vai trò của Hiệp hội doanh nghiệp nhỏ và vừa Hà Nội

Hiệp hội doanh nghiệp nhỏ và vừa Hà Nội (HanoiSME) đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy CSR trong cộng đồng doanh nghiệp. Hiệp hội có thể tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo để nâng cao nhận thức và năng lực về CSR/ESG cho các doanh nghiệp thành viên. Bên cạnh đó, HanoiSME có thể xây dựng một nền tảng chia sẻ kinh nghiệm, các điển hình thực hành tốt và kết nối các doanh nghiệp với các chuyên gia tư vấn. Quan trọng hơn, Hiệp hội là tiếng nói đại diện cho DNVVN, có thể đề xuất và vận động các chính sách hỗ trợ DNVVN thiết thực từ chính quyền thành phố, tạo điều kiện thuận lợi để CSR trở thành một phần không thể thiếu trong hành trình phát triển bền vững của thủ đô.

20/09/2025
Nghiên cứu khoa học thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bàn hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP 1.1 Khái niệm thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp 1.1 Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp: Trách nhiệm xã hội (CSR- Corporate Social Responsibility) ngày càng ảnh hưởng tới nhiều DN và các đối tượng liên quan bởi bất cứ hoạt động có trách nhiệm xã hội nào cũng đều góp phần đóng góp cho cộng đồng, xã hội. Cho đến nay có hai quan điểm chính về CSR: Một số ủng hộ quan điểm doanh nghiệp chỉ tập trung vào công việc kinh doanh của họ, không cần quan tâm đến vấn đề khác. Trên thực tế, những người làm kinh doanh cần bảo đảm lĩnh vực hoạt động của mình có hiệu quả. Với quan điểm này, trách nhiệm môi trường và xã hội khác thuộc về Nhà nước.

Một số khác lại cho rằng ngoài tìm kiếm lợi ích kinh doanh thì doanh nghiệp còn phải có trách nhiệm với các yếu tố xung quanh như môi trường, đóng góp cho người lao động, cổ đông, người tiêu dùng và nhà cung cấp. Quả thật, doanh nghiệp không thể tồn tại độc lập, không thể phát triển nếu không có các yếu tố hỗ trợ. Và các yếu tố nêu trên đều trực tiếp liên quan đến doanh nghiệp. Doanh nghiệp phải tôn trọng và có chính sách hỗ trợ hợp lý với các yếu tố này.

Ở Việt Nam, khái niệm CSR vẫn còn khá mới và có nhiều doanh nghiệp chưa thực sự hiểu rõ về vấn đề này. Trên thực tế, thuật ngữ này thường được hiểu là làm từ thiện, tham gia các hoạt động nhân đạo. Theo cách hiểu này việc thực hiện CSR mang tính chất tự nguyện. Thuật ngữ trách nhiệm xã hội (CSR) xuất hiện chính thức lần đầu tiên năm 1953 trong cuốn sách Trách nhiệm xã hội của doanh nhân (Social Responsibilities of the Businessmen) của tác giả Howard Rothmann Bowen nhằm mục đích tuyên truyền và kêu gọi người quản lý tài sản không 1 làm tổn hại đến các quyền và lợi ích của người khác, kêu gọi dùng từ thiện nhằm bồi hoàn những thiệt hại do các doanh nghiệp làm tổn hại cho xã hội.

Sau đó là các nghiên cứu của Milton Friedman (1970); Carroll (1999); Kotler and Lee (2008), Fuller & Tian (2006), Garriga & Melé (2004), Jenkins (2006), Lantos (2001), Maignan & Ferrell (2001); Maignan & Ferrell (2005), Thompson, Smith & Hood (2001). Theo quan điểm của Friedman (1970). “Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp được thể hiện qua việc sử dụng các nguồn lực trong hoạt động kinh doanh để gia tăng lợi nhuận, nhưng miễn là doanh nghiệp đó thực hiện đúng luật, đúng nghĩa vụ pháp lý quy định, có trách nhiệm tuân thủ các Bộ luật quy định liên quan đến hoạt động kinh doanh tạo ra lợi nhuận”. Với quan điểm này, Friedman nhấn mạnh trách nhiệm về pháp lý mà các doanh nghiệp cần phải nghiêm chỉnh tuân thủ đó là trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, nghĩa là các doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng luật định.

Davis (1973) cho rằng “Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp bao gồm không chỉ có sự đáp ứng và kết hợp tất cả các nhu cầu, yêu cầu về kinh tế, kỹ thuật và luật pháp, mà còn cần phải đạt được các mục tiêu xã hội cũng tốt như các mục tiêu kinh tế với mức độ cao hơn”. Davis đã nhấn mạnh yêu cầu về CSR với mức cao hơn so với Friedman là ngoài việc doanh nghiệp phải thực hiện đúng pháp luật còn phải đạt đến các hiệu quả và lợi ích mang tính xã hội và hiệu quả xã hội. Quan điểm của tổ chức Ngân hàng Thế giới bao gồm“CSR là cam kết của doanh nghiệp đóng góp cho việc phát triển kinh tế bền vững, thông qua việc tuân thủ chuẩn mực về bảo vệ môi trường, bình đẳng về giới, an toàn lao động, quyền lợi lao động, trả lương công bằng, đào tạo và phát triển nhân 2 viên, phát triển cộng đồng… theo cách có lợi cho cả doanh nghiệp cũng như phát triển chung của xã hội- bảo đảm cân bằng lợi ích các bên”. Theo Carroll (1991) “Doanh nghiệp như là một cơ thể sống, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là thực hiện gánh vác các nghĩa vụ: nghĩa vụ kinh tế, pháp lý, đạo đức và nghĩa vụ nhân văn mà các bên liên quan đã áp đặt hay mong đợi, kỳ vọng lên các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp”.

Carroll đã khái quát hoá các trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp thông qua thực hiện bốn nghĩa vụ mà doanh nghiệp phải có bổn phận gánh vác, các nghĩa vụ được đưa ra từ cấp độ thấp mang tính bắt buộc đến cấp độ cao mang tính tự nguyện, thiện nguyện và nhân văn. Liên minh Châu Âu (năm 2011) định nghĩa TNXH của DN “là một quá trình mà các công ty tích hợp các vấn đề xã hội, môi trường và đạo đức và các hoạt động kinh doanh và chiến lược của họ trong sự tương tác chặt chẽ với các bên liên quan, vượt trên những yêu cầu pháp luật và thỏa ước tập thể”. Nhóm Phát triển Kinh tế Tư nhân của Ngân hàng thế giới nêu nhận định về TNXH của DN: “ Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp là sự cam kết của doanh nghiệp đóng góp vào việc phát triển kinh tế bền vững thông qua các hoạt động nhằm nâng cao chất lượng đời sống của người lao động và thành viên gia đình họ, cho cộng đồng và toàn xã hội theo cách có lợi nhất cho cả doanh nghiệp họ, cho cộng đồng và toàn xã hội theo cách có lợi nhất cho cả doanh nghiệp cũng như phát triển chung của xã hội”.1 Mô hình về CSR – Tìm hiểu về CSR Nguồn: https://luathungson.vn/ Như vậy, hiện nay có khá nhiều quan điểm và khái niệm về trách nhiệm xã hội khác nhau, nhưng nhìn chung có thể hiểu trách nhiệm xã hội doanh nghiệp như sau: “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ kinh tế, pháp lý, đạo đức và nhân văn với tất cả các bên hữu quan cả hiện tại và tương lai nhằm hướng tới sự phát triển bền vững cho tất cả các bên hữu quan. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là tăng những tác động tích cực và giảm những tác động tích cực đến các đối tượng hữu quan hướng tới sự phát triển bền vững” 1.2 Thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp: Thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là việc doanh nghiệp thực hiện các “cam kết của doanh nghiệp đóng góp cho việc phát triển kinh tế bền vững, thông qua việc tuân thủ chuẩn mực về bảo vệ môi trường, bình 4 - Thành phần “ Trách nhiệm pháp lý” có 4 biến quan sát B1,B2, B3, B4.

Trong 4 biến đều có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0,3 và hệ số Cronbach alpha là 0,826 ( lớn hơn 0,6). Vì vậy 4 biến quan sát này đều được đưa vào để phân tích nhân tố Bảng 2. 4 Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha đối với nhân tố nhận thức trách nhiệm đạo đức của DN Reliability Statistics Cronbach's N of Alpha Items ,798 3 Item-Total Statistics Scale Mean Scale Corrected Cronbach's if Item Variance ifItem-Total Alpha if Deleted Item Deleted Correlation Item Deleted C1 7,67 2,997 ,654 ,713 C2 7,75 2,667 ,637 ,736 C3 7,57 3,079 ,643 ,726 Nguồn: Tác giả tính toán từ kết quả khảo sát 62 - Thành phần “ Trách nhiệm đạo đức” có ba biến quan sát ( C1,C2, C3). Cả 3 biến quan sát ngày đều có tương quan biến tổng lớn hơn 0.3 và hệ số Cronbach alpha =0,798 ( lớn hơn 0.

Vì vậy 3 biến quan sát đạt yêu cầu và được đưa vào để tiến hành phân tích nhân tố Bảng 2. 5 Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha đối với nhân tố nhận thức trách nhiệm thiện nguyện của DN Reliability Statistics Cronbach's N of Alpha Items ,836 3 Item-Total Statistics Scale Mean Scale Corrected Cronbach's if Item Variance ifItem-Total Alpha if Deleted Item Deleted Correlation Item Deleted D1 7,78 2,881 ,713 ,758 D2 7,74 3,372 ,690 ,782 D3 7,75 3,112 ,695 ,774 Nguồn: Tác giả tính toán từ kết quả khảo sát - Thành phần “ Trách nhiệm từ thiện” có 3 biến quan sát D1, D2, D3. Cả 3 biến quan sát này đều có tương quan biến tổng lớn hơn 0.3 và hệ số Cronbach 63 alpha = 0,836 ( lớn hơn 0,6). Vì vậy 3 biến quan sát yêu cầu và được đưa vào để tiên hành phân tích nhân tố.

 Kiểm tra độ tin cậy thang đo nhóm biến phụ thuộc Bảng 2. 6 Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha đối với nhân tố sự hài lòng tỏng công việc Reliability Statistics Cronbach's N of Items Alpha ,854 2 Item-Total Statistics Scale Mean Scale Corrected Cronbach's if Item Variance ifItem-Total Alpha if Deleted Item Correlation Item Deleted Deleted E1 3,81 1,256 ,749. Nguồn: Tác giả tính toán từ kết quả khảo sát - Thành phần “ Sự hài lòng” có 2 biến quan sát E1,E2. Cả 2 biến quan sát này đều có tương quan biến tổng lớn hơn 0.3 và hệ số Cronbach alpha = 0,854 64 ( lớn hơn 0,6).

Vì vậy 3 biến quan sát yêu cầu và được đưa vào để tiên hành phân tích nhân tố.3 Phân tích nhân tố khám phá EFA Phương pháp EFA được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu để đánh giá sơ bộ các thang đo lường. Khi phân tích nhân tố khám phá, các nhà nghiên cứu thường quan tâm đến một số tiêu chí sau: - Hệ số KMO (Kaiser- Meyer- OLKin): Là một chỉ số dùng để xem xét sự thích hợp của phân tích nhân tố là thích hợp, còn nếu như trị số này nhỏ hơn 0.5 thì phân tích nhân tố có khả năng không thích hợp với các dữ liệu. - Kiểm định Barlett (Bartlerr’s test of phericity): Dùng để xem xét ma trận tương quan có phải là ma trận đơn vị, là ma trận các thành phần (hệ số tương quan giữa các biến) bằng không và đường chéo (hệ số tương quan với chính nó) bằng 1. Nếu kiểm định Bartlett có Sig < 0.05 chúng ta từ chối giả thuyết H0 (ma trận tương quan là ma trận đơn vị) nghĩa là các biến có quan hệ với nhau.

Hệ số tải nhân tố (factor loading) > 0. Nếu biến quan sát có hệ số tải nhân tố < 0.5 sẽ bị loại. Phân tích khám phá nhân tố với các biến độc lập Sau khi kiểm tra độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá được tiến hành. Phương pháp rút trích nhân tố được sử dụng là Principal Component (được mặc định trong chương trình SPSS 20) với phép quay Varimax.

Thang đo thành phần CSR gồm 4 thành phần chính và được đo bằng 14 biến quan sát. Phân tích nhân tố khám phá được sử dụng để đánh giá mức độ hội tụ của các biến quan sát theo các thành phần (các nhóm). Quá trình phân tích nhân tố khám phá được tiến hành một lần 65 Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ