Công Tác Tổ Chức Lao Động và Tiền Lương Tại Công Ty TNHH Tân Thịnh Tuyên Quang

Nghiên cứu công tác tổ chức lao động và tiền lương tại công ty TNHH Tân Thịnh Tuyên Quang, phân tích hiệu quả và đề xuất cải tiến.

Trường đại học

Trường Đại Học Tân Thịnh

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ LAO ĐỘNG VÀ TIỀN LƯƠNG TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Cơ sở lý luận về công tác tổ chức quản lý lao động trong doanh nghiệp

1.1.1. Khái niệm công tác tổ chức lao động và tiền lương trong doanh nghiệp

1.2. Vai trò của tổ chức lao động

1.3. Nội dung của công tác tổ chức lao động

1.3.1. Công tác tuyển dụng lao động
1.3.2. Công tác huấn luyện và nâng cao năng lực người lao động
1.3.3. Sắp xếp, bố trí hợp lý lao động trong doanh nghiệp
1.3.4. Phân công nơi làm việc cho lao động
1.3.5. Tổ chức phục vụ nơi làm việc
1.3.6. Công tác bảo hộ lao động

1.4. Các hình thức và phương pháp tổ chức lao động

1.4.1. Các hình thức tổ chức lao động
1.4.2. Các phương pháp tổ chức lao động

1.2. Cơ sở lý luận về công tác tổ chức tiền lương trong doanh nghiệp

1.2.1. Khái niệm về tiền lương

1.2.2. Vai trò của tiền lương

1.2.3. Nội dung của công tác tổ chức tiền lương trong doanh nghiệp

1.2.3.1. Đánh giá công việc
1.2.3.2. Xây dựng và quản lý quỹ tiền lương
1.2.3.3. Các hình thức trả lương
1.2.3.3.1. Trả lương theo thời gian
1.2.3.3.2. Trả lương theo sản phẩm
1.2.3.4. Chế độ cấp bậc tiền lương
1.2.3.5. Nguyên tắc quản lý sử dụng tiền lương

1.3. Mối quan hệ giữa lao động và tiền lương

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA CÔNG TY TNHH TÂN THỊNH TUYÊN QUANG

2.1. Bộ máy tổ chức quản lý của Công ty

2.2. Cơ sở vật chất kỹ thuật của Công ty

2.3. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty

2.4. Thuận lợi, khó khăn trong hoạt động sản xuất kinh doanh

2.5. Phương hướng phát triển của Công ty

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TỔ CHỨC LAO ĐỘNG VÀ TIỀN LƯƠNG TẠI CÔNG TY TNHH TÂN THỊNH TUYÊN QUANG

3.1. Công tác tổ chức lao động tại Công ty TNHH Tân Thịnh Tuyên Quang

3.1.1. Phân tích tình hình sử dụng lao động của Công ty trong 3 năm (2012-2014)

3.1.2. Phân tích cơ cấu lao động theo độ tuổi (2012-2014)

3.1.3. Phân tích cơ cấu lao động theo bộ phận của Công ty qua 3 năm (2012-2014)

3.1.4. Các chế độ làm việc, đãi ngộ lao động của Công ty

3.1.5. Công tác bảo hộ lao động của Công ty

3.2. Công tác tổ chức tiền lương của Công ty

3.2.1. Phân tích tình hình biến động tiền lương và tổng quỹ lương của Công ty trong 3 năm (2012-2014)

3.2.2. Các căn cứ trả lương của Công ty

3.2.2.1. Đối với lao động trực tiếp
3.2.2.2. Đối với lao động gián tiếp

3.2.3. Hình thức trả lương của Công ty

3.2.3.1. Hình thức trả lương theo thời gian
3.2.3.2. Hình thức trả lương theo sản phẩm khoán
3.2.3.3. Hình thức tiền thưởng và các khoản phúc lợi cho người lao động

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TỔ CHỨC LAO ĐỘNG VÀ TIỀN LƯƠNG TẠI CÔNG TY TNHH TÂN THỊNH TUYÊN QUANG

4.1. Những thành công và tồn tại trong công tác tổ chức lao động và tiền lương của Công ty

4.1.1. Công tác tổ chức lao động của Công ty

4.1.2. Công tác tổ chức tiền lương

4.2. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tổ chức lao động và tiền lương tại Công ty TNHH Tân Thịnh Tuyên Quang

4.2.1. Về công tác tổ chức lao động

4.2.2. Về công tác tổ chức tiền lương

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác tổ chức lao động và tiền lương tại Tân Thịnh

Công tác tổ chức lao động và tiền lương là nền tảng cho sự phát triển bền vững của bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt trong ngành xây dựng có nhiều biến động. Tại Công ty TNHH Tân Thịnh Tuyên Quang, việc quản lý hiệu quả nguồn nhân lực và xây dựng một chính sách đãi ngộ hợp lý không chỉ là chi phí vận hành mà còn là khoản đầu tư chiến lược. Một hệ thống quản trị nhân sự khoa học giúp tối ưu hóa năng suất lao động, tạo ra động lực làm việc và giữ chân nhân tài. Nghiên cứu thực tế tại công ty cho thấy, việc kết hợp giữa bố trí và sử dụng lao động một cách hợp lý cùng với một quy chế trả lương công bằng là chìa khóa để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Lao động là yếu tố cốt lõi tạo ra giá trị, trong khi tiền lương là công cụ chính để tái sản xuất sức lao động và kích thích sự sáng tạo. Phân tích sâu vào mô hình của Tân Thịnh Tuyên Quang giai đoạn 2012-2014 cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa việc sắp xếp nhân sự tại các công trường và cơ cấu thu nhập của công nhân viên. Bất kỳ sự cải tiến nào trong công tác này đều có thể mang lại tác động tích cực, từ việc giảm thiểu lãng phí thời gian, tăng cường an toàn lao động đến việc cải thiện chất lượng công trình. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện liên tục hai mảng công tác này là nhiệm vụ cấp thiết, quyết định năng lực cạnh tranh và sự tồn tại lâu dài của doanh nghiệp trên thị trường.

1.1. Vai trò của quản trị nhân sự trong doanh nghiệp xây dựng

Trong lĩnh vực xây dựng, quản trị nhân sự đóng vai trò xương sống, quyết định tiến độ và chất lượng của các dự án. Khác với các ngành khác, lao động trong ngành xây dựng thường phân tán theo công trình, chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện thời tiết và yêu cầu kỹ thuật phức tạp. Do đó, công tác bố trí và sử dụng lao động đòi hỏi sự linh hoạt và khoa học cao. Một hệ thống quản trị hiệu quả phải đảm bảo phân công công việc đúng người, đúng việc, tối ưu hóa đội ngũ lao động tại hiện trường. Bên cạnh đó, việc xây dựng chính sách phúc lợikhen thưởng và kỷ luật rõ ràng giúp duy trì kỷ luật lao động và tạo ra môi trường làm việc tích cực, gắn kết. Vai trò này càng trở nên quan trọng khi doanh nghiệp phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt về nguồn nhân lực có tay nghề.

1.2. Sơ lược về Công ty TNHH Tân Thịnh và đặc thù ngành nghề

Công ty TNHH Tân Thịnh Tuyên Quang là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng dân dụng và công trình giao thông. Với quy mô vừa và nhỏ, tính đến năm 2014, công ty có 49 cán bộ công nhân viên. Đặc thù của công ty là các hoạt động sản xuất kinh doanh phụ thuộc vào các dự án trúng thầu, diễn ra chủ yếu ngoài trời và đòi hỏi một lực lượng lao động trực tiếp lớn. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc duy trì sự ổn định của đội ngũ, quản lý năng suất lao động và đảm bảo điều kiện lao động an toàn. Lực lượng lao động của công ty chủ yếu là lao động phổ thông và công nhân kỹ thuật, với cơ cấu trẻ (khoảng 60% dưới 30 tuổi), đây vừa là thế mạnh về sức khỏe, vừa là thách thức về kinh nghiệm và trình độ chuyên môn.

II. Phân tích thực trạng công tác tiền lương và lao động Tân Thịnh

Phân tích thực trạng công tác tiền lương và tổ chức lao động tại Công ty TNHH Tân Thịnh Tuyên Quang giai đoạn 2012-2014 đã chỉ ra nhiều điểm thành công bên cạnh những tồn tại cần khắc phục. Về mặt tổ chức, công ty đã duy trì được một đội ngũ lao động trẻ, năng động, phù hợp với yêu cầu của ngành xây dựng. Tuy nhiên, công tác bố trí và sử dụng lao động đôi khi còn chưa tối ưu, dẫn đến tình trạng thừa hoặc thiếu nhân lực cục bộ tại các công trình. Lao động trực tiếp sản xuất phần lớn là lao động phổ thông, chưa được đào tạo bài bản, ảnh hưởng đến hiệu suất và chất lượng công việc. Về tiền lương, công ty đã nỗ lực cải thiện thu nhập cho người lao động, thể hiện qua mức lương bình quân tăng đều qua các năm. Mặc dù vậy, quy chế trả lương vẫn còn những hạn chế. Việc trả lương còn mang tính thủ công, chưa áp dụng công nghệ và có sự chậm trễ. Đặc biệt, đối với lao động trực tiếp, việc trả lương chủ yếu dựa trên khoán sản phẩm và thỏa thuận, thiếu một thang bảng lương rõ ràng dựa trên cấp bậc kỹ thuật và đánh giá hiệu suất công việc một cách hệ thống. Điều này có thể làm giảm tính công bằng và chưa thực sự tạo ra động lực làm việc mạnh mẽ cho những cá nhân xuất sắc.

2.1. Thách thức trong bố trí và sử dụng lao động hiệu quả

Công ty Tân Thịnh đối mặt với thách thức không nhỏ trong việc bố trí và sử dụng lao động. Cơ cấu lao động cho thấy sự sụt giảm của lao động trực tiếp trong khi lao động gián tiếp có xu hướng tăng, điều này cần được xem xét để đảm bảo sự cân đối. Việc tuyển dụng chủ yếu dựa trên giới thiệu, thiếu một quy trình sàng lọc khắt khe, có thể dẫn đến chất lượng đầu vào không đồng đều. Đáng chú ý, năng suất lao động của công ty được đánh giá là còn thấp, chưa vượt mức kế hoạch. Lao động có tay nghề cao còn hạn chế, và công tác đào tạo, bồi dưỡng nâng cao chuyên môn chưa được đầu tư đúng mức, đặc biệt là cơ hội để nhân viên quản lý học hỏi kinh nghiệm từ các đơn vị khác.

2.2. Những hạn chế của quy chế trả lương và chính sách phúc lợi

Hệ thống quy chế trả lương tại Tân Thịnh bộc lộ một số hạn chế. Việc chi trả lương vào ngày 11 hàng tháng được cho là khá muộn. Hình thức thanh toán bằng tiền mặt gây bất tiện và thiếu chuyên nghiệp. Nghiêm trọng hơn, công ty chưa xác định rõ bậc thợ cho công nhân, khiến việc trả lương thiếu cơ sở đánh giá hiệu suất công việc và trình độ tay nghề. Điều này dẫn đến việc trả lương mang tính tương đối, chưa phản ánh đúng năng lực và sự cống hiến. Các chính sách phúc lợi và hình thức khen thưởng và kỷ luật còn đơn điệu, chủ yếu là thưởng tiền mặt vào cuối năm, thiếu các hình thức ghi nhận và động viên kịp thời trong quá trình làm việc.

III. Bí quyết tối ưu hóa công tác tổ chức lao động tại Tân Thịnh

Để nâng cao hiệu quả hoạt động, việc đưa ra giải pháp hoàn thiện công tác tổ chức lao động là yêu cầu cấp thiết. Một trong những bí quyết hàng đầu là phải chuyên nghiệp hóa quy trình quản lý nhân sự, bắt đầu từ khâu tuyển dụng. Công ty cần xây dựng một quy trình tuyển dụng khắt khe hơn, đa dạng hóa nguồn ứng viên thay vì chỉ phụ thuộc vào giới thiệu. Tiếp theo, cần tiến hành phân tích công việc một cách chi tiết cho từng vị trí để xác định rõ trách nhiệm, yêu cầu và làm cơ sở cho việc định mức lao động khoa học. Việc sắp xếp lại đội ngũ lao động giữa các phòng ban và công trình cần được thực hiện để tránh lãng phí nguồn lực. Đặc biệt, cần chú trọng đầu tư vào các chương trình đào tạo, nâng cao tay nghề cho công nhân trực tiếp và bồi dưỡng kỹ năng quản lý cho các tổ đội trưởng. Việc cải thiện điều kiện lao động, trang bị đầy đủ công cụ bảo hộ và xây dựng môi trường làm việc an toàn, vệ sinh sẽ góp phần quan trọng vào việc tăng năng suất lao động và giảm thiểu tai nạn, từ đó ổn định sản xuất và nâng cao uy tín của công ty.

3.1. Phương pháp phân tích công việc và định mức lao động mới

Công ty cần áp dụng phương pháp phân tích công việc một cách có hệ thống. Mỗi vị trí, từ nhân viên văn phòng đến công nhân xây dựng, cần có một bản mô tả công việc rõ ràng. Bản mô tả này sẽ là cơ sở để xây dựng định mức lao động chính xác hơn cho các công đoạn thi công. Thay vì khoán trắng theo m³, công ty có thể xây dựng định mức thời gian và vật tư cho từng hạng mục cụ thể. Điều này không chỉ giúp quản lý chi phí hiệu quả mà còn là căn cứ minh bạch để giao việc và đánh giá hiệu suất công việc, tránh tình trạng cào bằng và khuyến khích người lao động tìm cách cải tiến kỹ thuật để hoàn thành công việc nhanh hơn, tốt hơn.

3.2. Cải thiện điều kiện lao động và công tác bảo hộ an toàn

An toàn là yếu tố sống còn trong ngành xây dựng. Công ty cần tăng cường công tác bảo hộ, đảm bảo 100% công nhân tại công trường được trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân đạt chuẩn. Cần cải thiện điều kiện lao động bằng cách xây dựng các lán trại tạm thời sạch sẽ, đảm bảo vệ sinh và nơi nghỉ ngơi cho công nhân. Việc tổ chức các buổi tập huấn định kỳ về an toàn lao động, phòng chống cháy nổ là bắt buộc. Một môi trường làm việc an toàn không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp tới người lao động, giúp họ yên tâm cống hiến và tăng năng suất lao động.

IV. Hướng dẫn hoàn thiện chính sách tiền lương tại Công ty Tân Thịnh

Một chính sách tiền lương hiệu quả phải đảm bảo tính công bằng, minh bạch và có khả năng tạo động lực. Giải pháp hoàn thiện tiền lương cho Tân Thịnh cần tập trung vào việc hệ thống hóa và hiện đại hóa. Trước hết, cần xây dựng một thang bảng lương chính thức, đặc biệt cho khối lao động trực tiếp. Thang lương này nên được thiết kế dựa trên các yếu tố như cấp bậc tay nghề, thâm niên công tác và mức độ phức tạp của công việc. Để làm được điều này, công ty cần tổ chức các kỳ thi nâng bậc tay nghề định kỳ. Song song đó, việc áp dụng các chỉ số KPIs để đánh giá hiệu suất công việc là rất cần thiết. KPIs có thể bao gồm tiến độ hoàn thành, chất lượng công trình, và tuân thủ an toàn lao động. Dựa trên kết quả KPIs, công ty có thể xây dựng cơ chế khen thưởng và kỷ luật rõ ràng, gắn trực tiếp thu nhập của người lao động với kết quả họ tạo ra. Cuối cùng, việc chuyển đổi sang hình thức trả lương qua thẻ ATM không chỉ giúp minh bạch hóa tài chính mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp, giúp người lao động quản lý thu nhập tốt hơn.

4.1. Xây dựng thang bảng lương và áp dụng KPIs để đánh giá

Công ty cần thành lập một hội đồng để xây dựng thang bảng lương chi tiết. Hệ thống này cần phân chia rõ ràng các bậc thợ (ví dụ: thợ phụ, thợ chính bậc 1, 2, 3...) với các hệ số lương tương ứng. Để đánh giá và xếp bậc, cần kết hợp cả thâm niên và kết quả kiểm tra tay nghề. Đồng thời, cần xây dựng bộ KPIs đơn giản và đo lường được cho mỗi tổ đội. Ví dụ: tỷ lệ hoàn thành đúng tiến độ, số lỗi kỹ thuật trên mỗi hạng mục, mức độ hao hụt vật tư. Kết quả đánh giá hiệu suất công việc hàng tháng hoặc quý sẽ là cơ sở để tính thưởng, thay vì chỉ dựa vào cảm tính của quản lý.

4.2. Minh bạch hóa quy trình trả lương thưởng và các phúc lợi

Minh bạch là chìa khóa để xây dựng lòng tin. Công ty nên công khai quy chế trả lương, thang bảng lương và chính sách khen thưởng và kỷ luật. Bảng lương hàng tháng cần được gửi cho từng cá nhân hoặc niêm yết công khai (theo cách phù hợp) để mọi người có thể kiểm tra và thắc mắc. Các khoản thưởng, phạt cần có quyết định rõ ràng, nêu rõ lý do. Bên cạnh đó, các chính sách phúc lợi như du lịch, thăm hỏi ốm đau, hỗ trợ con em nhân viên cần được quy chế hóa và thực hiện đều đặn, thay vì chỉ mang tính tự phát, nhằm tạo ra sự công bằng và thể hiện sự quan tâm toàn diện của công ty.

V. Đánh giá hiệu quả công tác tổ chức lao động và tiền lương mới

Việc áp dụng các giải pháp hoàn thiện cho công tác tổ chức lao động và tiền lương được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực và toàn diện cho Công ty TNHH Tân Thịnh Tuyên Quang. Về mặt tổ chức, một quy trình bố trí và sử dụng lao động khoa học hơn sẽ giúp giảm thiểu thời gian chết, tối ưu hóa nhân lực tại từng công trình, trực tiếp nâng cao năng suất lao động. Khi người lao động được phân công đúng chuyên môn và được đào tạo bài bản, chất lượng công trình sẽ được cải thiện rõ rệt. Về mặt tiền lương, một quy chế trả lương minh bạch và công bằng sẽ là động lực làm việc mạnh mẽ nhất. Nhân viên sẽ cảm thấy công sức của mình được ghi nhận xứng đáng, từ đó nỗ lực hơn trong công việc. Việc áp dụng KPIsđánh giá hiệu suất công việc một cách khách quan sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, nơi mọi người phấn đấu để đạt kết quả tốt hơn. Về lâu dài, những thay đổi này không chỉ giúp công ty tăng lợi nhuận mà còn xây dựng được một thương hiệu tuyển dụng uy tín, thu hút và giữ chân được những lao động có tay nghề cao, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai.

5.1. Tác động đến năng suất lao động và động lực làm việc

Khi các giải pháp được triển khai, năng suất lao động dự kiến sẽ tăng lên. Việc định mức lao động chính xác giúp loại bỏ các thao tác thừa và tối ưu hóa quy trình làm việc. Quan trọng hơn, động lực làm việc của nhân viên sẽ được cải thiện đáng kể. Một hệ thống lương thưởng công bằng, nơi thu nhập gắn liền với hiệu suất, sẽ khuyến khích người lao động phát huy sáng kiến, cải tiến kỹ thuật. Họ không chỉ làm việc vì tiền lương cơ bản mà còn vì các khoản thưởng thành tích, tạo ra một văn hóa làm việc chủ động và hiệu quả cao.

5.2. Kết quả từ việc áp dụng quy chế trả lương công bằng hơn

Việc áp dụng một quy chế trả lương công bằng và minh bạch sẽ làm giảm tỷ lệ nghỉ việc, đặc biệt là ở nhóm lao động có tay nghề. Người lao động sẽ cảm thấy gắn bó hơn với công ty khi quyền lợi của họ được đảm bảo. Sự rõ ràng trong chính sách phúc lợikhen thưởng và kỷ luật giúp giảm thiểu các mâu thuẫn nội bộ, tạo ra một môi trường làm việc hài hòa. Kết quả cuối cùng là một đội ngũ nhân sự ổn định, trung thành và có trình độ cao, đây chính là tài sản quý giá nhất giúp Tân Thịnh cạnh tranh và phát triển bền vững.

10/07/2025
Nghiên cứu công tác tổ chức lao động và tiền lương tại công ty tnhh tân thịnh tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về lao động và tiền lương trong doanh nghiệp. - Chương 2: Đặc điểm cở bản của Công ty TNHH Tân Thịnh Tuyên Quang. - Chương 3: Thực trạng tô.chức công tác kế toán và tiền lương tại Công ty TNHH Tân Thịnh Tuyên Quang. - Chương 4: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tổ chức lao động và tiền lương tại Công ty TNHH-Tân Thịnh Tuyên Quang.

CHUONGI CO SO LY LUAN CHUNG VE LAO DONG VA TIEN LUONG TRONG DOANH NGHIEP 1.1 Cơ sở lý luận về công tác tổ chức quản lý lao động trong doanh nghiệp 1.11 Khái niệm công tác tổ chức lao động về tiền lương trong doanh nghiệp Tổ chức quản lý lao động là toàn bộ quá trình bao gồm các hoạt động tuyển chọn, bồ trí sắp xếp và sử dụng một cách Bợp lý có hiệu quả nguồn lao động trong doanh nghiệp để đạt được mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp.2 Vai trò của tổ chức lao động Trong nền kinh tế thị trường các doanh nghiệp cạnh tranh quyết liệt, để tồn tại và phát triển các doanh nghiệp phải tìm cách nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Công việc được đặt lên hàng đầu là công tác tổ chức lao động. Một doanh nghiệp có điều kiện kinh doanh thuận lợi, đội ngũ lao động vững mạnh nhưng không có sự tổ chức hợp lý và khoa học thì doanh nghiệp đó không thể tồn tại và phát triển được. Vì vậy tổ chức lao động có vai trò vô cùng quan trọng quyết định Sự sống còn của một doanh nghiệp.

Tổ chức lao động tốt sẽ tạo điều kiện cho người lao động nâng cao trình đó tăng độ chuyên môn, sử đụng triệt để thời gian lao động tránh lãng phí từ năng suất lao động và chất lượng sản phẩm.13 Nội, lung et nettác tổ chức lao động 1131 “Côn, yên ung lao động đà tuyết dụng được tiến hành nhằm đảm bảo nhu cầu về lao động cho cac hoa n g sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Nguồn lao động doanh nghiện cóó thể tìm thông qua: hợp với điều kiện của Việc tổ chức lao động hợp lý, khoa học, phù điều kiện tăng thu doanh nghiệp góp phần tăng năng suất lao động, cải thiện đào tạo. nhập cho người lao động.- Các trường 4 - Những người nộp đơn xin việc trực tiếp tại Công ty. - Qua sự giới thiệu của những người đang làm việc tại Công ty.

- Qua phương tiện thông tin đại chúng. Các bước thực hiện tuyển chọn lao động: Bước I: Thu thập đơn xin việc của các ứng cử viên: Bước 2: Kiểm tra thông tin của người xin vide thông qua hồ sơ xin việc và các kênh thông tin thích hợp. Bước 3: Phỏng vấn trực tiếp người lao động nhằm kiểm tra năng lực và đánh giá cụ thể những vấn đề cần quan tâm: Bước 4: Kiểm tra tay nghề thông qua các công việc cụ thẻ, qua đó đánh giá khả năng làm việc của người xin việc: Bước 5: Kiểm tra sức khỏe, được tiến hành ở trung tâm y tế. Bước 6: Ký hợp đồng lao động.2 Công tác huấn luyện và nâng cao năng lực người lao động Huấn luyện lao động trước hết là huấn luyện khả năng làm việc cho các lao động mới nhận việc.

Đồng thời bồï dưỡng và nâng cao khả năng của các nhân viên đang làm việc,tại doanh nghiệp nhằm tạo đội ngũ lao động lành nghé gop phan tang nang suất lao động. Huấn luyện lao động là-việc rất quan trọng, chính vì vậy các doanh nghiệp cần xây dựng chương trình huấn luyện cho từng công nhân cụ thể, đặc biệt chú trọng đến hai nhóm chính là ~ nhân và lao Động chuyện môn. việc clin thức`tại côn tường, các tổ sản xuất với mục tiêu nâng cao kiến thức, kỹñ mà doanh ng mới nhập \về để nâng cao năng suất laođộng, Đảm nhận đội sản xuất. công việc này là công : nhân lành nghề trong các tổ độ cán bộ quản lý, Ngoài việc huấn luyện công nhân thì nâng cao trình.

Việc sản xuất kinh cán bộ chuyên môn cũng được doanh nghiệp chú trọng doanh của doanh nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào trình độ và khả năng làm việc của người lao động. E133 Sắp xếp, bố trí hợp lý lao động trong doanh nghiệp Trong doanh nghiệp hoạt động sản xuất diễn ra ở nhiều-công trường, bao gồm rất nhiều công đoạn; vì vậy cần bồ trí hợp lý lực lượng lao động giữa các bộ phận, các công việc để quá trình sản xuất diễn ra một cách nhịp nhàng góp phần nâng cao năng suất lao động. Kết cấu lao động của doanh nghiệp biểu hiện bằng tỷ trọng của công nhân viên từng bộ phận so với công nhân trực tiếp sản xuất. Những tỷ trọng thường được xem xét để phân tích kết cấu lao động gồm:.

Tỷ trọng công nhân trực tiếp sản xuất chiếm trong tổng số công nhân sản xuất. Tỷ trọng công nhân phục vụ sản xuất so với tổng số công nhân sản xuất. Tỷ trọng công nhân quản lý so với tổng số công nhân viên toàn doanh nghiệp. Tỷ trọng công nhân viên phúc,vụ đời sống so với tổng số công nhân viên toàn doanh nghiệp.4 Phân công nơi làm việc cho lao động Muốn nâng cao năng suất lao động của công nhân trước hết phải phân nơi làm việc phải công hợp lý nơi làm việc cho công nhân.

Việc phân công 'ÿhải phù hợp với năng lực của từng lao động. Khả người lao động phụ thuộc nhiều vào ngành nghề được bậc lương, đào tạo, kinh ấm người lao động tích lũy được trong sản xuất, thâm niên trong nghề. ên môn hóa công nhân là + Phân công chuyên môn hóa công nhân: Chuy g việc nhỏ, người lao động sẽ việc phân chia quá trình sản xuất thành nhữn họ. Phân công chuyên được bố trí vào những việc phù hợp với khả năng của môn hóa sẽ làm cho người lao động mau chóng nắm bắt được công việc, nhanh chóng thành thạo công việc và từ đó nâng cao năng suất lao động.

+ Phải phân công rõ phạm vi trách nhiệm của mỗi người: Việc phân công rõ phạm vi trách nhiệm của từng người để tránh sự tùng chéo trong công việc. Đồng thời nâng cao tỉnh thần trách nhiệm đối với người lao động, củng cố kỹ thuật lao động để phối hợp tốt trong công việc, lợi dụng được năng lực sản xuất của máy móc và tránh được tai nạn lao động.3 Tổ chức phục vụ nơi làm việc Công việc này bỏ bớt hiện tượng ngừng việc trong ca, hợp lý hóa các thao tác làm việc, đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật, tạo môi trường làm việc vệ sinh, đảm bảo sức khỏe cho công nhân. Nội dung của công tác này bao gồm: - Trang bị đầy đủ chủng lôại va số lượng trang biết bị, công cụ dụng cụ cho nơi làm việc. Việc trang bị này giúp người lao động không phải mắt thời gian tìm kiếm công cụ từ đó nâng cao năng suất lao động.

- Sắp xếp hợp lý nơi làm việc: Việc sắp xếp hợp lý nơi làm việc phải đảm bảo các yêu cầu sau: + Bố trí nơi lắm việc phải phù hợp với thao tác của công nhân nhằm lại làm giảm những công việc phụ; những thao tác dư thừa, giảm thời gian đi nơi làm việc. + Bố trí nơi làm việc phải phù hợp với yêu cầu công nghệ. n + Bari noi àm việc phải đảm bảo an toàn lao động cho công nhân.riơi ñệc nhằm giảm bớt thời gian ngưng việc góp phần tăng năng suất lầo độ / (của công nhân. lô lao động Nghiên cứu và tổ chức thực Công tác này bao gồm các công việc như: t, trang bị bảo hộ lao động, đảm hiện những biện pháp về tổ chức và kỹ thuậ g sản xuất, tuyên truyền giáo bảo vệ sinh công nghiệp và kỹ thuật an toàn tron nơi làm việc.

dục ý thức bảo vệ lao động cho công nhân tại Bảo hộ lao động là công việc rất cần thiết với các doanh nghiệp, nó đảm bảo an toàn cho người lao động. Chính vì vậy các doanh nghiệp cần phải quan tâm nhiều đến công tác bảo hộ lao động để quá trình sản xuất không bị gián đoạn bởi các tai nạn lao động đáng tiếc có thể Xây ra.4 Các hình thức và phương pháp tổ chức lao động 1.1 Các hình thức tổ chức lao động Để nâng cao năng suất lao động thì doanh nghiệp phải có hình thức tổ chức lao động hợp lý. Hình thức tổ chức lao động hợp lý phải dựa trên cơ sở kết hợp đúng đắn 2 yêu cầu: Phân công chuyên nôn và hợp tác trong lao động. - Phân công chuyên môn nhằm †ạo:điều kiện để người lao động mau chóng năm bắt được công việc, nâng cao trình độ lành nghề đo đó nâng cao được năng suất lao động.

- Hợp tác lao động là nhiều-công nhân phối hợp thực hiện bước công việc hay một số bước công,Việc nào đó, Hợp tác lao động nhằm phát huy ưu điểm của lao động tập thể, tạo điều kiện để công nhân giúp đỡ nhau trong quá trình sản xuất. + Phân công lao động: - Phân công điữa các nghành san xuất - Phân công theo địa điểm công tác iữa các loại lao động ễ hoàn thành từng loại công việc 1.2 Các phương pháp tổ chức lao động + Phương pháp tổ chức tuần tự: Phương pháp tổ chức tuần tự là phương pháp mà các bước công việc của quá trình sản xuất được thực hiện một cách tuần tự, hết bướe-công việc này đến bước công việc khác cho đến khi kết thúc quá trình sản xuất. + Phương pháp tổ chức song song: Phương pháp này là phương pháp tổ chứe ra nhiều nơi làm việc, các bước công việc của quá trình sản xuất được thực hiện đồng thời ở các nơi làm việc khác nhau. + Phương pháp tổ chức hỗn hợp: Là phương pháp tổ chức kết hợp hai phương pháp tổ chức trên.

Trong từng giai đoạn sản xuất, các bước công việc được thực hiện một cách tuần tự, còn các giai đoạn sản xuất được tiến hành một cách song song. 12 Cơ sở lý luận về công tác tổ chức tiền lương trong doanh nghiệp 1.1 Khái niệm về tiền lương Tiền lương thực tế là giá cả của sức lao động được hình thành trên cơ sở giá trị sức lao động thông qua sự thỏa thuận giữa người có sức lao động và người sử dụng sức lao động; chịu-sự chi phối của quy luật cung cầu. Mặt khác tiền lương còn là nguồn sống giúp người lao động có thể hòa nhập với xã hội.2 Vai trò của tiền lương - Tiền lương là bộ phận cơ bản trong thu nhập của người lao động, quyết định mứcfos a chat của những người làm công ăn lương. Chính vì vậy người lao đội én tam, làn việc khi sức lao động của họ bỏ ra được đền đáp một cách xứnè đáng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ