Khóa luận: Phát triển công nghiệp nông thôn tại huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế

Khóa luận phân tích thực trạng, đánh giá tiềm năng và đề xuất các giải pháp phát triển công nghiệp nông thôn tại huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế.

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thực trạng công nghiệp nông thôn huyện Phong Điền

Huyện Phong Điền, cửa ngõ phía Bắc của tỉnh Thừa Thiên Huế, sở hữu một nền tảng vững chắc để phát triển công nghiệp nông thôn. Với diện tích tự nhiên rộng lớn gần 954 km², địa hình đa dạng trải dài từ vùng núi đồi phía Tây ra đến đồng bằng, đầm phá và ven biển phía Đông, Phong Điền có tiềm năng to lớn về tài nguyên đất đai, khoáng sản và nông nghiệp. Vị trí chiến lược nằm trên trục Quốc lộ 1A và đường sắt Bắc - Nam tạo điều kiện giao thương thuận lợi. Trong những năm gần đây, công nghiệp nông thôn huyện Phong Điền đã có những bước chuyển mình đáng kể, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế nông thôn Phong Điền. Cơ cấu kinh tế của huyện đã chuyển dịch đúng định hướng, tăng dần tỷ trọng công nghiệp và giảm tỷ trọng nông nghiệp. Theo số liệu năm 2019, ngành công nghiệp - xây dựng chiếm đến 59% trong cơ cấu kinh tế, trong khi nông nghiệp chỉ còn 22%. Sự chuyển dịch này không chỉ thể hiện sự tăng trưởng về quy mô sản xuất mà còn cho thấy sự thay đổi về chất trong hoạt động kinh tế, hướng tới nâng cao giá trị nông sản và tạo ra nhiều việc làm phi nông nghiệp. Nền tảng của sự phát triển này một phần đến từ các làng nghề truyền thống Phong Điền như rèn Hiền Lương, gốm Phước Tích, đan đệm Phò Trạch. Các làng nghề này không chỉ là di sản văn hóa mà còn là động lực kinh tế, tạo ra các sản phẩm độc đáo và thu hút một phần nguồn lao động nông thôn.

1.1. Phân tích tiềm năng tự nhiên và kinh tế xã hội

Phong Điền có lợi thế địa hình đa dạng, bao gồm núi đồi (chiếm gần 70% diện tích), đồng bằng, đầm phá và vùng ven biển. Điều này tạo ra tiềm năng phát triển đa ngành, từ chế biến nông sản tại Phong Điền như lâm sản, nông sản vùng đồng bằng, đến khai thác khoáng sản như đá vôi để sản xuất xi măng. Về mặt xã hội, dân cư Phong Điền có truyền thống lao động cần cù, sáng tạo với nhiều thợ thủ công lành nghề. Đây là nguồn nhân lực quan trọng cho việc khôi phục và phát triển tiểu thủ công nghiệp huyện Phong Điền. Hệ thống giao thông với Quốc lộ 1A, đường sắt và các tuyến đường liên huyện là đòn bẩy cho việc kết nối thị trường, lưu thông hàng hóa, thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông thôn.

1.2. Đánh giá sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn

Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn tại Phong Điền diễn ra tích cực. Giai đoạn 2015-2019 chứng kiến sự sụt giảm tỷ trọng ngành nông nghiệp từ 23% xuống 22% và sự gia tăng mạnh mẽ của ngành công nghiệp. Tỷ lệ lao động trong lĩnh vực nông nghiệp giảm 2,2%, trong khi lĩnh vực công nghiệp - xây dựng tăng 5,3%. Sự thay đổi này cho thấy các chính sách phát triển công nghiệp của huyện đã phát huy hiệu quả, dần đưa Phong Điền thoát khỏi nền kinh tế phụ thuộc chủ yếu vào nông nghiệp. Việc hình thành Khu công nghiệp Phong Điền và các cụm công nghiệp nhỏ đã tạo ra động lực lớn, thu hút các dự án đầu tư và giải quyết việc làm cho lao động địa phương.

1.3. Vai trò của các làng nghề truyền thống Phong Điền

Các làng nghề truyền thống Phong Điền đóng vai trò hạt nhân trong cơ cấu công nghiệp nông thôn. Các làng nghề như gốm Phước Tích, rèn Hiền Lương, chạm trổ Mỹ Xuyên không chỉ bảo tồn giá trị văn hóa mà còn là cơ sở sản xuất quan trọng, tạo ra các sản phẩm mang tính đặc trưng, có giá trị kinh tế. Huyện đã có những chính sách cụ thể để khôi phục và phát triển các làng nghề này, điển hình là Đề án khôi phục Làng nghề Đệm bàng Phò Trạch. Việc phát triển làng nghề gắn với du lịch sinh thái miệt vườn cũng đang mở ra một hướng đi mới, giúp nâng cao giá trị nông sản và sản phẩm thủ công, đồng thời cải thiện thu nhập cho người dân.

II. Top thách thức kìm hãm công nghiệp nông thôn Phong Điền

Mặc dù đạt được những thành tựu ban đầu, quá trình phát triển công nghiệp nông thôn huyện Phong Điền vẫn đối mặt với nhiều rào cản lớn. Tốc độ phát triển kinh tế được đánh giá là chưa tương xứng với tiềm năng và thế mạnh vốn có của huyện. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc thu hút đầu tư vào nông nghiệp và công nghiệp còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp được cấp phép đầu tư nhưng triển khai dự án chậm, trong khi kết cấu hạ tầng tại các khu, cụm công nghiệp chưa được đầu tư đồng bộ, làm giảm sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư lớn. Các cơ sở sản xuất công nghiệp nông thôn hiện hữu chủ yếu có quy mô nhỏ, nguồn lực tài chính yếu và sức cạnh tranh trên thị trường còn thấp. Hoạt động của các làng nghề truyền thống Phong Điền tuy được quan tâm nhưng hiệu quả kinh tế chưa cao, sản phẩm khó tiếp cận các thị trường lớn và chưa xây dựng được thương hiệu mạnh. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn lao động nông thôn và khả năng liên kết trong chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ cũng là những điểm nghẽn cần được tháo gỡ để tạo ra bước đột phá cho nền kinh tế địa phương. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt từ chính quyền địa phương.

2.1. Vấn đề về vốn đầu tư và công nghệ sản xuất lạc hậu

Thiếu vốn là rào cản cố hữu của hầu hết các cơ sở sản xuất tại Phong Điền. Các doanh nghiệp và hộ sản xuất gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn ưu đãi của nhà nước để mở rộng quy mô, đổi mới công nghệ. Tình trạng này dẫn đến công nghệ sản xuất tại nhiều cơ sở còn lạc hậu, chủ yếu là thủ công hoặc bán thủ công, gây lãng phí nguyên liệu, năng suất thấp và chất lượng sản phẩm không đồng đều. Việc chậm ứng dụng khoa học công nghệ khiến khả năng cạnh tranh của sản phẩm tiểu thủ công nghiệp huyện Phong Điền bị hạn chế, khó đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường trong và ngoài nước.

2.2. Hạn chế trong chất lượng nguồn lao động nông thôn

Phong Điền có nguồn lao động nông thôn dồi dào, nhưng chất lượng lại là một vấn đề đáng lo ngại. Tỷ lệ lao động qua đào tạo tuy đã tăng lên 58,5% nhưng vẫn còn một bộ phận lớn chưa có tay nghề và kỹ năng chuyên môn. Công tác đào tạo nghề chưa thực sự gắn kết với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và thị trường, dẫn đến tình trạng vừa thừa, vừa thiếu lao động. Người lao động thiếu các kỹ năng mềm, tác phong công nghiệp và kiến thức về thị trường, ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất và khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh hiện đại. Đây là một trong những nguyên nhân khiến việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn diễn ra còn chậm.

2.3. Khó khăn trong liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm

Sự liên kết sản xuất và tiêu thụ giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị còn rất lỏng lẻo. Hầu hết các cơ sở sản xuất hoạt động manh mún, độc lập, thiếu sự hợp tác để tạo ra sức mạnh chung. Tình trạng này dẫn đến việc bị động về nguồn nguyên liệu và thị trường đầu ra. Theo tài liệu nghiên cứu, nhiều chủ cơ sở thiếu thông tin về giá cả và thị trường, chậm thích ứng với kinh tế thị trường. Việc xây dựng thương hiệu nông sản và sản phẩm làng nghề chưa được chú trọng đúng mức, khiến sản phẩm làm ra chủ yếu được tiêu thụ tại thị trường địa phương với giá trị gia tăng thấp, chưa khai thác được tiềm năng từ các kênh phân phối hiện đại và xuất khẩu.

III. Bí quyết quy hoạch phát triển công nghiệp nông thôn bền vững

Để công nghiệp nông thôn huyện Phong Điền phát triển một cách bền vững, công tác quy hoạch và xây dựng chính sách hỗ trợ đóng vai trò then chốt. Một chiến lược quy hoạch bài bản không chỉ giúp định hướng không gian phát triển, mà còn là công cụ để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và thu hút đầu tư vào nông nghiệp và công nghiệp một cách hiệu quả. Quy hoạch cần được thực hiện một cách đồng bộ, từ quy hoạch tổng thể kinh tế - xã hội đến quy hoạch chi tiết các vùng sản xuất, cụm công nghiệp và làng nghề. Trọng tâm là phát triển hạ tầng ngoài hàng rào, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp hoạt động. Song song với quy hoạch, việc hoàn thiện và thực thi hiệu quả hệ thống chính sách khuyến công là yếu tố quyết định. Các chính sách cần tập trung vào việc tạo ra một môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch, giảm bớt các thủ tục hành chính không cần thiết và có các cơ chế ưu đãi cụ thể về đất đai, thuế, tín dụng để khuyến khích các thành phần kinh tế tham gia đầu tư. Đặc biệt, cần có chính sách riêng để hỗ trợ các hợp tác xã kiểu mới và doanh nghiệp khởi nghiệp nông nghiệp, tạo nền tảng cho một thế hệ doanh nhân mới tại khu vực nông thôn.

3.1. Hoàn thiện quy hoạch vùng nguyên liệu tập trung

Phát triển công nghiệp chế biến đòi hỏi phải có nguồn cung nguyên liệu ổn định cả về số lượng và chất lượng. Do đó, việc quy hoạch các vùng nguyên liệu tập trung là nhiệm vụ cấp bách. Cần rà soát, điều chỉnh và xây dựng quy hoạch các vùng trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp chuyên canh gắn với các cơ sở chế biến nông sản tại Phong Điền. Quy hoạch này phải dựa trên lợi thế của từng tiểu vùng, đồng thời áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất an toàn như VietGAP để nâng cao giá trị nông sản ngay từ khâu đầu vào. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ nông dân trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi và tạo dựng mối liên kết chặt chẽ giữa người sản xuất nguyên liệu và doanh nghiệp chế biến.

3.2. Đẩy mạnh hiệu quả các chính sách khuyến công tại địa phương

Các chính sách khuyến công cần được triển khai một cách thực chất và sâu rộng hơn. Hàng năm, huyện cần bố trí ngân sách đủ mạnh cho các hoạt động khuyến công như hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới máy móc thiết bị, ứng dụng công nghệ mới, đào tạo nghề cho lao động, xây dựng mô hình trình diễn kỹ thuật và hỗ trợ phát triển sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu. Cần đơn giản hóa thủ tục để các cơ sở sản xuất, đặc biệt là các hộ kinh doanh cá thể, có thể dễ dàng tiếp cận nguồn vốn hỗ trợ. UBND huyện đã bố trí kinh phí 1 tỷ đồng hàng năm cho kế hoạch khuyến công, cần giám sát chặt chẽ để nguồn vốn này được sử dụng đúng mục đích và mang lại hiệu quả cao nhất.

3.3. Cải thiện môi trường kinh doanh để thu hút đầu tư

Để thu hút đầu tư vào nông nghiệp và công nghiệp, việc cải thiện môi trường kinh doanh là yếu tố sống còn. Huyện cần đẩy mạnh cải cách hành chính, công khai, minh bạch các quy hoạch, chính sách và thủ tục đầu tư. Cần xây dựng cơ chế một cửa liên thông, rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, cần tập trung nguồn lực đầu tư hoàn thiện hạ tầng thiết yếu tại các khu, cụm công nghiệp như giao thông, điện, nước, xử lý nước thải. Việc tổ chức các hội nghị xúc tiến đầu tư, đối thoại thường xuyên với doanh nghiệp để lắng nghe và tháo gỡ kịp thời các khó khăn, vướng mắc cũng là giải pháp quan trọng để tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư.

IV. Cách nâng cao giá trị sản phẩm công nghiệp nông thôn Phong Điền

Để các sản phẩm của công nghiệp nông thôn huyện Phong Điền có thể cạnh tranh và đứng vững trên thị trường, việc tập trung vào nâng cao giá trị gia tăng là một yêu cầu tất yếu. Thay vì chỉ tập trung vào sản lượng, các cơ sở sản xuất cần chuyển hướng sang chất lượng, mẫu mã và thương hiệu. Giải pháp cốt lõi là đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ vào tất cả các khâu, từ sản xuất, chế biến đến bảo quản và đóng gói. Việc này không chỉ giúp nâng cao giá trị nông sản mà còn tạo ra các sản phẩm đồng đều về chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Bên cạnh đó, xây dựng thương hiệu nông sản và các sản phẩm làng nghề là một chiến lược dài hạn. Huyện cần hỗ trợ các doanh nghiệp, hợp tác xã đăng ký nhãn hiệu, xây dựng bộ nhận diện thương hiệu và tham gia các chương trình uy tín như OCOP (Mỗi xã một sản phẩm). Một thương hiệu mạnh sẽ giúp sản phẩm tạo được sự khác biệt và chiếm được lòng tin của người tiêu dùng. Cuối cùng, việc tăng cường liên kết sản xuất và tiêu thụ thông qua các mô hình hợp tác xã kiểu mới và chuỗi giá trị sẽ giúp giải quyết bài toán đầu ra, đảm bảo lợi ích hài hòa cho tất cả các bên tham gia.

4.1. Xây dựng thương hiệu và phát triển sản phẩm OCOP

Chương trình OCOP là một cơ hội vàng để chuẩn hóa và nâng tầm các sản phẩm địa phương. Huyện Phong Điền cần tích cực hỗ trợ các chủ thể kinh tế xây dựng và phát triển các sản phẩm OCOP Phong Điền, từ việc hoàn thiện hồ sơ, cải tiến chất lượng, thiết kế bao bì, nhãn mác đến các hoạt động xúc tiến thương mại. Việc có được chứng nhận OCOP không chỉ là sự công nhận về chất lượng mà còn là một "giấy thông hành" giúp sản phẩm dễ dàng tiếp cận các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, cửa hàng tiện lợi và các sàn thương mại điện tử. Đây là con đường hiệu quả nhất để xây dựng thương hiệu nông sản một cách bài bản.

4.2. Tăng cường liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản

Mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ theo chuỗi giá trị là giải pháp bền vững để khắc phục tình trạng sản xuất manh mún. Cần khuyến khích hình thành các chuỗi liên kết "4 nhà" (nhà nông - nhà nước - nhà khoa học - nhà doanh nghiệp). Trong đó, doanh nghiệp đóng vai trò hạt nhân, đặt hàng và bao tiêu sản phẩm cho nông dân. Các hợp tác xã kiểu mới sẽ là cầu nối, tổ chức nông dân sản xuất theo quy trình thống nhất, đảm bảo chất lượng và sản lượng. Nhà nước tạo cơ chế, chính sách hỗ trợ, còn các nhà khoa học cung cấp giải pháp kỹ thuật, giống cây trồng, vật nuôi mới có năng suất cao.

4.3. Ứng dụng khoa học công nghệ để nâng cao giá trị nông sản

Khoa học công nghệ là chìa khóa để tạo ra sự đột phá. Cần khuyến khích các cơ sở sản xuất đầu tư vào công nghệ chế biến sâu để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, thay vì chỉ bán nguyên liệu thô. Ví dụ, thay vì bán sắn tươi, có thể chế biến thành tinh bột sắn, bún, miến. Việc áp dụng công nghệ bảo quản sau thu hoạch (như sấy lạnh, chiếu xạ, đóng gói hút chân không) cũng giúp kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm, giảm tổn thất và cho phép vận chuyển đi các thị trường xa. Đây là cách trực tiếp nhất để nâng cao giá trị nông sản và tăng thu nhập cho người dân.

V. Hướng đi mới kết hợp công nghiệp nông thôn và du lịch

Một hướng đi đột phá cho công nghiệp nông thôn huyện Phong Điền là phát triển gắn liền với du lịch, đặc biệt là du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng. Phong Điền sở hữu nhiều làng nghề truyền thống Phong Điền độc đáo và cảnh quan miệt vườn, đầm phá đặc sắc, đây là những tài nguyên quý giá để xây dựng các sản phẩm du lịch trải nghiệm. Việc kết hợp này tạo ra một mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi sản phẩm công nghiệp nông thôn trở thành một phần của trải nghiệm du lịch, và du lịch lại trở thành kênh quảng bá, tiêu thụ hiệu quả cho chính các sản phẩm đó. Du khách không chỉ đến tham quan mà còn có thể trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất tại các làng nghề, mua sắm các sản phẩm đặc sản tại chỗ và thưởng thức ẩm thực địa phương. Mô hình này giúp đa dạng hóa nguồn thu, tạo thêm nhiều việc làm, và quan trọng hơn là góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa bản địa. Để thực hiện được, cần có sự quy hoạch và đầu tư bài bản vào hạ tầng du lịch, xây dựng các tour, tuyến kết nối các điểm đến và đào tạo kỹ năng làm du lịch cho cộng đồng địa phương.

5.1. Phát triển sản phẩm du lịch dựa trên làng nghề truyền thống

Các làng nghề như gốm Phước Tích, đan đệm Phò Trạch có thể trở thành những điểm đến du lịch hấp dẫn. Cần xây dựng các chương trình tour cho phép du khách tham quan quy trình sản xuất, lắng nghe câu chuyện lịch sử của làng nghề và tự tay làm ra sản phẩm. Các không gian trưng bày và bán sản phẩm cần được thiết kế chuyên nghiệp, hấp dẫn. Việc kết hợp các làng nghề với các điểm du lịch sinh thái miệt vườn gần đó sẽ tạo ra một chuỗi sản phẩm du lịch đa dạng, giữ chân du khách ở lại lâu hơn và chi tiêu nhiều hơn, từ đó trực tiếp thúc đẩy ngành tiểu thủ công nghiệp huyện Phong Điền.

5.2. Vai trò của hợp tác xã kiểu mới trong chuỗi giá trị du lịch

Các hợp tác xã kiểu mới đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức và vận hành mô hình du lịch cộng đồng. HTX có thể đứng ra làm đầu mối kết nối các hộ gia đình tham gia cung cấp dịch vụ (homestay, ẩm thực, hướng dẫn viên), đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng đều và phân chia lợi ích một cách công bằng. HTX cũng chịu trách nhiệm xây dựng sản phẩm, quảng bá và bán tour cho các công ty lữ hành. Mô hình này giúp chuyên nghiệp hóa hoạt động du lịch tại địa phương, tránh tình trạng cạnh tranh không lành mạnh và tạo ra sức mạnh tập thể để phát triển bền vững.

VI. Định hướng tương lai cho kinh tế nông thôn Phong Điền đến 2030

Hướng tới năm 2030, mục tiêu của huyện Phong Điền là xây dựng một nền kinh tế nông thôn phát triển toàn diện, bền vững và hiện đại, trong đó công nghiệp nông thôn huyện Phong Điền giữ vai trò động lực chính. Định hướng phát triển sẽ tập trung vào chiều sâu, ưu tiên các ngành công nghiệp có hàm lượng công nghệ cao, thân thiện với môi trường và tạo ra giá trị gia tăng lớn. Trọng tâm sẽ là công nghiệp chế biến nông-lâm-thủy sản, sản xuất vật liệu xây dựng và phát triển năng lượng tái tạo. Để hiện thực hóa mục tiêu này, huyện cần tiếp tục đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn, đồng thời tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp nông nghiệp. Việc khuyến khích thế hệ trẻ tham gia vào kinh tế nông thôn với những ý tưởng kinh doanh mới, táo bạo sẽ là yếu tố quyết định. Bên cạnh đó, chuyển đổi số được xác định là đòn bẩy chiến lược, giúp các doanh nghiệp và cơ sở sản xuất tối ưu hóa vận hành, quản lý hiệu quả và mở rộng thị trường, góp phần đưa sản phẩm của Phong Điền vươn ra toàn quốc và thế giới.

6.1. Khuyến khích tinh thần khởi nghiệp nông nghiệp trong thanh niên

Cần có các chính sách cụ thể để hỗ trợ và khuyến khích thanh niên khởi nghiệp nông nghiệp. Các chính sách này có thể bao gồm việc cung cấp các gói tín dụng ưu đãi, hỗ trợ mặt bằng sản xuất, tổ chức các cuộc thi ý tưởng khởi nghiệp và thành lập các vườn ươm doanh nghiệp nông nghiệp. Việc kết nối các startup với các chuyên gia, cố vấn và nhà đầu tư sẽ giúp các dự án khởi nghiệp có tỷ lệ thành công cao hơn. Những doanh nghiệp khởi nghiệp này sẽ là nhân tố mang lại luồng sinh khí mới, áp dụng công nghệ và các mô hình kinh doanh hiện đại, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế nông thôn Phong Điền.

6.2. Chuyển đổi số Đòn bẩy cho phát triển công nghiệp bền vững

Chuyển đổi số là xu thế tất yếu. Cần hỗ trợ các doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ sản xuất ứng dụng công nghệ số vào quản lý sản xuất, truy xuất nguồn gốc sản phẩm và đặc biệt là thương mại điện tử. Việc đưa các sản phẩm OCOP Phong Điền và các đặc sản địa phương lên các sàn thương mại điện tử lớn sẽ giúp mở rộng kênh phân phối, tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng trên cả nước. Xây dựng cơ sở dữ liệu về công nghiệp nông thôn, vùng nguyên liệu và thị trường cũng sẽ giúp công tác quản lý nhà nước và hoạch định chính sách trở nên hiệu quả và chính xác hơn, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp phát triển công nghiệp nông thôn ở huyện phong điền tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP NÔNG THÔN 1.Cơ sở lí luận về phát triển công nghiệp nông thôn 1. Một số khái niệm 1. Khái niệm công nghiệp và công nghiệp nông thôn Khái niệm công nghiệp Công nghiệp, là một bộ phận của nền kinh tế, là lĩnh vực sản xuất hàng hóa vật chất mà sản phẩm được "chế tạo, chế biến,chế tác,chế phẩm" cho nhu cầu tiêu dùng hoặc phục vụ hoạt động kinh doanh tiếp theo cho cuộc sống loài người trong sinh hoạt.

Đây là hoạt động kinh tế, sản xuất quy mô lớn, được sự hỗ trợ thúc đẩy mạnh mẽ của các tiến bộ về công nghệ, khoa học và kĩ thuật.[8] Khái niệm công nghiệp nông thôn Trong lịch sử phát triển của hầu hết các nước có nên kinh tế phát triển, phát triển công nghiệp là biện pháp cốt lõi để biến nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu thành nền kinh tế hiện đại, có công nghiệp giữ vai trò chủ đạo trong quá trinh phát triển. Tuy nhiên, bản thân khái niệm "Công nghiệp nông thôn" lại chưa quan niệm một cách thống nhất. Do vậy, chính sách thực hiên cũng khác nhau. Khái niệm công nghiệp nông thôn chỉ mới xuất hiện vào những năm 70 của thế kỉ XX với nhiều tên gọi khác nhau như công nghiệp nông thôn như (rural industry), công nghiệp làng xã (village industry).

Trong thực tế CNNT đã được hình thành và phát triển như một thực thể kinh tế độc lập, gắn liền với sự phát triển nông nghiệp và nông thôn từ lâu. 7 Lúc đầu, khái niệm này được dùng để chỉ tiểu thủ công nghiệp của các hộ dân cư vùng nông thôn ở các nước chậm phát triển. Sau này khái niệm CNNT được mở rộng bao hàm cả các hoạt động của các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở nông thôn. Công nghiệp nông thôn được định nghĩa khác nhau tùy từng cách tiếp cận, nghiên cứu, tùy thuộc vào điều kiện phát triển và tuỳ thuộc những chiến lược, chính sách phát triển.

Trên thực tế, ở mỗi nước khác nhau, không chỉ khái niệm công nghiệp nông thôn được hiểu khác nhau mà bản thân khái niệm nông thôn cũng được hiểu tương đối khác nhau. Hiện nay trên thế giới có 4 cách tiếp cận khác nhau về khái niệm CNNT, đó là: - Thứ nhất, cách tiếp cận từ góc độ kinh tế lãnh thổ. Đây là cách tiếp cận của các nước Trung Quốc, Ấn Độ, Inđônêxia, cách tiếp cận này cho rằng: CNNT được xem như một bộ phận của kinh tế lãnh thổ, CNNT là công nghiệp được phân bố ở nông thôn. Cách tiếp cận này thường được cán bộ quản lý kinh tế theo lãnh thổ và các cán bộ thực tiễn ở địa phương sử dụng, vì nó phù hợp với lợi ích của các cơ quan quản lý nhà nước trên các vùng lãnh thổ nhỏ dễ quy hoạch, dễ tập hợp số liệu, dễ chỉ đạo… Cách tiếp cận này thường làm cho xu hướng phát triển CNNT khép kín trong giới hạn của kinh tế địa phương.

Hậu quả là nó bị tách khỏi công nghiệp cả nước, tách khỏi sự phát triển chung với tư cách là một ngành kinh tế - kỹ thuật, dẫn đến sự mất cân đối trong nội bộ ngành. Như vậy, với cách tiếp cận này, không thể hiện rõ tính toàn diện, tính hệ thống và chưa chú ý đúng mức tới quan hệ kinh tế - kỹ thuật của khu vực kinh tế nông thôn. Tuy vậy, quan niệm này có ảnh hưởng quan trọng tới sự phát triển của CNNT trên vùng lãnh thổ do địa phương quản lý, tới sự thành công của việc triển khai các chương trình dự án phát triển CNNT. - Thứ hai, cách tiếp cận từ góc độ kinh tế ngành.

Đây là cách tiếp cận của các nước Mêhicô, Braxin, Hàn Quốc và tổ chức phát triển công nghiệp của Liên hiệp quốc. Cách tiếp cận này cho rằng: CNNT được xem như là một bộ phận của toàn bộ công nghiệp, có đặc điểm là phân bố ở nông thôn, gắn bó với các đơn vị sản xuất kinh 8 doanh khác trong ngành bởi những quan hệ kinh tế - kỹ thuật, việc phát triển nó phải được đặt trong chương trình phát triển công nghiệp nói chung, là một nội dung của công nghiệp hoá. Cách tiếp cận này thường dễ được chấp nhận từ phía các cán bộ lãnh đạo ngành vì gắn với công tác quy hoạch, phân bố điều chỉnh, theo dõi tình hình phát triển của ngành. Nhưng do quá nhấn mạnh mối quan hệ về kinh tế - kỹ thuật của ngành làm cho mối quan hệ giữa CNNT với các ngành khác ở nông thôn thiếu gắn bó, vì vậy, việc khai thác các nguồn lực, tiềm năng địa phương kém hiệu quả.

- Thứ ba, cách tiếp cận từ góc độ kinh tế - xã hội. Đây là cách tiếp cận của Đài Loan, họ cho rằng: CNNT được xem là toàn bộ những hoạt động sản xuất có tính công nghiệp ở nông thôn, là những biện pháp góp phần phát triển kinh tế - xã hội nông thôn và giải quyết những nhiệm vụ kinh tế xã hội ở nông thôn nói chung và mỗi vùng nông thôn cụ thể nói riêng. Cách tiếp cận này xuất phát từ thực trạng kinh tế - xã hội ở những vùng nông thôn kém phát triển. Muốn thay đổi hiện trạng ở khu vực này, lối thoát duy nhất là phát triển các hoạt động sản xuất có tính công nghiệp.

Nhưng nếu chỉ dừng lại ở sự phát triển CNNT thì đến một khoảng thời gian nào đó, sự phát triển đó không còn ý nghĩa, vì không đặt sự phát triển CNNT trong tổng thể sự phát triển công nghiệp nói riêng và sự phát triển của nền kinh tế quốc dân nói chung. Như vậy, với cách tiếp cận này chưa thể hiện được tính hệ thống, tính chiến lược trong quá trình phát triển CNNT. - Thứ tư, cách tiếp cận từ góc độ kinh tế - tổ chức: Đây là cách tiếp cận của trung tâm phát triển nông thôn toàn diện khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Họ xem khuôn khổ gia đình và qui mô vừa và nhỏ của các hoạt động được gọi là CNNT.

Cơ sở của quan niệm này xuất phát từ bối cảnh dân số nông thôn tăng nhanh, cơ hội kiếm việc làm trong nông nghiệp giảm, cho nên CNNT và công nghiệp hộ gia đình đã nổi bật như một tiềm năng giải quyết được việc làm ở nông thôn. Quan niệm này phù hợp với điều kiện thực tế ở nhiều nước đang phát triển, nhưng 9 khái niệm CNNT chưa nói rõ CNNT bao gồm những ngành nghề gì, dễ đi đến nhận định tất cả các hoạt động phi nông nghiệp đều là CNNT. Ngoài ra, còn có cách tiếp cận xuất phát từ sự phân chia công nghiệp nông thôn theo hai góc độ: công nghiệp dựa trên cơ sở nông nghiệp (tức là dựa vào nông nghiệp) và tài nguyên thiên nhiên từ nông nghiệp; công nghiệp định hướng theo nông nghiệp (tức là công nghiệp tạo ra các đầu vào cho nông nghiệp, như sản xuất thức ăn gia súc, phân bón, công cụ sản xuất nông nghiệp,. Hoặc cách tiếp cận xuất phát từ tính chất cộng đồng làng xóm, có mặt tích cực là bảo tồn, duy trì các kỹ nghệ truyền thống, góp phần duy trì bản sắc văn hóa cũng như tính bản địa trong phát triển công nghiệp nông thôn.

Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ phát triển thì cách tiếp cận này dẫn đến kìm hãm sự phát triển công nghiệp nông thôn. Trong khái niệm công nghiệp nông thôn hiện nay, cũng có nhiều ý kiến không giống nhau, do xuất phát từ những căn cứ, tiêu chí khác nhau khi bàn về định nghĩa công nghiệp nông thôn. Có ý kiến dựa vào nội dung hoạt động, quy mô, trình độ công nghệ,… để định nghĩa công nghiệp nông thôn là gì. Cũng có ý kiến thì coi công nghiệp nông thôn chỉ là ngành nghề tiểu thủ công nghiệp, quy mô nhỏ, hoạt động thuần túy ở nông thôn.

Cũng có ý kiến coi công nghiệp nông thôn hoạt động phi nông nghiệp bao gồm cả dịch vụ. Tuy nhiên, khái niệm CNNT cần được đề cập ở mức độ khái quát hơn, liên quan đến phát triển lực lượng sản xuất, hoàn thiện quan hệ sản xuất và tham gia vào giải quyết các vấn đề kinh tế- xã hội ở nông thôn. CNNT còn cần được xem xét từ góc độ phân công lao động xã hội, tính chất của sản phẩm và sự gắn bó của lĩnh vực đó với công nghiệp, với hệ thống nông thôn, đồng thời dựa vào cơ sở thực tiễn của nông thôn Việt Nam hiện nay. Từ các cách tiếp cận trên, khái niệm về Công nghiệp nông thôn có thể được hiểu như sau: Công nghiệp nông thôn là một bộ phận của công nghiệp cả nước được phân bố ở nông thôn, bao gồm các cơ sở sản xuất công nghiệp với quy mô vừa và nhỏ thuộc nhiều thành phần kinh tế, có hình thức tổ chức và trình độ phát triển khác nhau, 10 hoạt động gắn bó chặt chẽ với sự phát triển kinh tế- xã hội ở nông thôn [2;13] 1.

Đặc điểm công nghiệp nông thôn Nhìn nhận một cách khái quát, CNNT có bốn đặc điểm chủ yếu sau đây: - Thứ nhất: Công nghiệp nông thôn phát triển luôn gắn bó kinh tế - xã hội ở nông thôn, trước hết là sản xuất nông nghiệp và ngành nghề truyền thống. sự gắn bó này thể hiện trên bốn mặt cơ bản sau đây: + Có sự đan xen giữa, gắn bó giữa lao động của CNNT với lao động của nông nghiệp, nhiều lao động vừa làm nông nghiệp vừa làm ngành nghề và sự luân chuyển lao động giữa hai khu vực. + Có sự gắn bó giữa công nghiệp, nông nghiệp và nông thôn trong việc xây dựng, hoàn thiện và phát triển kết cấu hạ tầng ở địa phương. Cả hai khu vực này đều sử dụng chung kết cấu hạ tầng nông thôn (kể cả hạ tầng kỹ thuật và kết cấu hạ tầng xã hội).

+ Thị trường nhiều yếu tố đầu vào, đầu ra của CNNT và nông nghiệp có quan hệ mật thiết với nhau, trong nhiều trường hợp có sự đồng nhất ở mức độ nhất định. + CNNT gắn bó mật thiết với nông nghiệp và nông thôn trên các mặt kinh tế - xã hội. Đặc biệt CNNT phải tham gia giải quyết vấn đề xã hội như giải quyết việc làm, hỗ trợ đối tượng chính sách, thu hút lao động của địa phương. - Thứ hai: Công nghiệp nông thôn bao gồm nhiều thành phần kinh tế.

+ CNNT bao gồm nhiều loại hình; nhiều ngành nghề; nhiều trình độ phát triển khác nhau. Nó bao gồm các cơ sở sản xuất thuộc mọi thành phần kinh tế, nhưng nhiều nhất là tư nhân và tập thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ