Đồ án Công nghệ sản xuất sữa đặc có đường hương Caramel | ĐH Công nghệ Sài Gòn

Tìm hiểu đồ án công nghệ sản xuất sữa đặc có đường hương caramel tại Đại học Công nghệ Sài Gòn. Quy trình, nguyên liệu, thiết bị, quản lý chất lượng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án 3

2021

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. MÔ TẢ ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM

1.1. Chỉ tiêu chất lượng[6]

1.2. Bảo quản sản phẩm[2],[3]

2. PHÂN TÍCH ĐÁNH GIÁ TÍNH KHẢ THI CỦA Ý TƯỞNG

2.1. Đánh giá về sản phẩm

2.2. Đánh giá về thị trường [14]

2.2.1. Khách hàng

2.2.2. Đối thủ cạnh tranh

2.3. Đánh giá về mặt kỹ thuật

2.3.1. Nguồn nguyên liệu

2.3.2. Đánh giá về công nghệ và trang thiết bị [2]

3. XÂY DỰNG QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ [3][4][5]

3.1. Quy trình công nghệ

3.2. Thuyết minh quy trình công nghệ [3][4][5]

3.2.1. Kết tinh lactose

3.2.2. Rót lon và đóng nắp

4. THÀNH PHẦN VÀ NGUYÊN LIỆU

4.1. Nguyên liệu chính

4.2. Nguyên liệu phụ

4.2.1. Sữa bột gầy

4.2.2. Chất béo khan từ sữa AMF [21]

4.2.3. Chất nhũ hóa Lecithin (INS 322)

4.2.4. Màu Plain Caramel (INS 150) [11]

4.2.5. Nước sản xuất

5. CÂN BẰNG VẬT CHẤT

6. TÍNH TOÁN THIẾT BỊ [1], [4]

6.1. Hệ thống thanh trùng

6.2. Thiết bị đồng hóa

6.3. Thiết bị phối trộn

6.4. Thiết bị cô đặc

6.5. Thiết bị làm nguội

6.6. Bồn kết tinh

6.7. Thiết bị đóng nắp nhựa tự động [24]

6.8. Tính chọn thiết bị phụ [1], [4] , [25]

6.8.1. Bồn trữ lạnh

6.8.2. Bồn chứa syrup saccharose

6.8.3. Bồn trung gian chứa sữa sau cô đặc

6.8.4. Cyclon chứa mầm lactose [25]

6.8.5. Bồn chứa AMF

6.8.6. Bồn chứa Lecithin

6.8.7. Bồn chứa màu caramel

6.8.8. Bồn chứa hương caramel

6.8.9. Cyclon chứa bột sữa gầy [25]

6.8.10. Thiết bị CIP

6.8.11. Tính và chọn bơm

7. CÂN BẰNG NĂNG LƯỢNG [1] [2]

8. BAO BÌ VÀ NHÃN DÁN

8.1. Thiết kế hình dạng của bao bì [28]

8.1.1. Thị trường mục tiêu

8.1.2. Nhân khẩu học

8.1.3. Yếu tố mua hàng

8.2. Phân tích SWOT

8.3. Lập chương trình marketing sản phẩm [31]

8.3.1. Chiến lược sản phẩm

8.3.2. Chiến lược giá

8.3.3. Chiến lược kênh phân phối [32]

8.3.4. Chiến lược xúc tiến bán hàng [32]

9. GIÁ THÀNH SẢN PHẨM VÀ HIỆU QUẢ KINH TẾ

9.1. Tính hiệu quả kinh tế

9.1.1. Tính tổng tiền lương

9.1.2. Tổng chi phí đầu tư dự án

9.1.3. Chi phí sản xuất sản phẩm

9.1.4. Tiền điện tiêu thụ trong 1 năm của nhà máy [34]

9.1.5. Tiền nước sử dụng [33]

9.1.6. Các chi phí khác (Tkhác)

9.1.7. Giá thành sản phẩm (Tsp)

10. ĐỀ XUẤT HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Công Nghệ Sản Xuất Sữa Đặc Caramel 50 60kt

Sữa đặc có đường là một sản phẩm quen thuộc trong đời sống hàng ngày, được sử dụng rộng rãi trong pha chế, làm bánh và ăn trực tiếp. Việc bổ sung hương vị caramel tạo ra sự khác biệt, tăng thêm giá trị cảm quan và kích thích vị giác người tiêu dùng. Công nghệ sản xuất sữa đặc có đường hương Caramel kết hợp quy trình sản xuất sữa đặc truyền thống với kỹ thuật tạo hương caramel đặc trưng. Sản phẩm này không chỉ cung cấp năng lượng mà còn mang đến trải nghiệm hương vị mới lạ, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Theo tài liệu gốc, sữa đặc có đường được sử dụng rộng rãi không chỉ làm chất tạo ngọt mà còn là nguyên liệu bổ sung trong các sản phẩm khác như cà phê, cocktail. Đây là yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp chế biến sữa. Việc cải tiến công nghệ sản xuất sữa đặc, đặc biệt là việc tạo ra hương vị caramel, là một hướng đi tiềm năng và mang lại lợi nhuận cao cho các doanh nghiệp.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Sữa Đặc Caramel

Ý tưởng về sữa đặc có đường đã xuất hiện từ đầu thế kỷ 19, với sáng chế đầu tiên thuộc về Gail Borden vào năm 1856 tại Mỹ. Ông Borden đã 'biến đau thương thành sáng chế' sau khi mất con vì sữa bò bị hỏng trong một chuyến đi. Công nghệ sản xuất sữa đặc không ngừng được cải tiến, từ các phương pháp thủ công đến các dây chuyền sản xuất hiện đại. Sữa đặc có đường dần trở thành sản phẩm phổ biến trên toàn thế giới, và việc bổ sung hương vị caramel là một bước tiến mới trong quá trình phát triển này. Sữa đặc caramel hứa hẹn mang lại trải nghiệm thú vị hơn cho người tiêu dùng. Các dòng sữa đặc có đường nói chung, sữa đặc có đường nói riêng đang có nhiều tiềm năng phát triển và mang lại lợi nhuận cao cho ngành công nghiệp chế biến sữa.

1.2. Phân Loại và Đặc Điểm Của Sữa Đặc Có Đường Caramel

Sữa đặc có đường có thể được chia thành hai loại chính: sữa đặc không đường tiệt trùng và sữa đặc có đường saccharose. Sữa đặc có đường saccharose, hay còn gọi là sữa đặc ngọt, là sản phẩm được chế biến từ sữa tươi và đường kính, hoặc từ sữa bột, chất béo sữa và đường kính. Sữa đặc có đường caramel là một biến thể của sữa đặc có đường, với sự bổ sung thêm hương vị caramel đặc trưng. Hàm lượng chất khô trong sản phẩm thường nằm trong khoảng 73.0 – 74.5%. Theo TCVN 5539:2002, tổng hàm lượng chất khô trong sản phẩm thường nằm trong khoảng 73,0 – 74,5%. Sản phẩm có màu vàng kem nhạt đến vàng kem đậm, mùi thơm ngọt đặc trưng của caramel, và trạng thái mịn, đồng nhất.

II. Phân Tích Thị Trường Sữa Đặc Có Đường Caramel 50 60kt

Thị trường sữa đặc hiện nay chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu lớn như Vinamilk và Friesland Campina. Việc giới thiệu sản phẩm sữa đặc có đường hương Caramel đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về nhu cầu thị trường, đối thủ cạnh tranh, và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Phân khúc cream và sữa đặc bao gồm gần như hoàn toàn là sữa đặc vì cream không phải là nguyên liệu thực phẩm phổ biến được sử dụng tại Việt Nam. Doanh số bán cream và sữa đặc dự kiến sẽ duy trì tăng trưởng ổn định trong tương lai gần, mặc dù với tỷ lệ thấp nhất trong tất cả các sản phẩm sữa, với việc tiêu thụ sữa đặc chủ yếu ở Việt Nam như một loại gia vị cho cà phê và nguyên liệu cho các món bánh nướng. Nghiên cứu thị trường giúp xác định phân khúc khách hàng tiềm năng, định vị sản phẩm, và xây dựng chiến lược marketing hiệu quả.

2.1. Nhu Cầu và Xu Hướng Tiêu Dùng Sữa Đặc Caramel

Nhu cầu tiêu dùng sữa đặc vẫn duy trì ở mức ổn định, chủ yếu được sử dụng làm gia vị cho cà phê và nguyên liệu làm bánh. Tuy nhiên, xu hướng tiêu dùng ngày càng chú trọng đến các sản phẩm có hương vị mới lạ và giá trị dinh dưỡng cao. Việc bổ sung hương caramel vào sữa đặc không chỉ tạo ra sự khác biệt mà còn đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Khảo sát cho thấy có đến 87% người được khảo sát thích bổ sung hương vị cho sản phẩm sữa đặc có đường. Đây là một điểm khả quan để có thể phát triển sản phẩm Sữa đặc có đường hương vị caramel.

2.2. Đối Thủ Cạnh Tranh và Phân Tích SWOT Sữa Đặc Caramel

Thị trường sữa đặc hiện nay chủ yếu do Vinamilk và Friesland Campina chi phối. Các thương hiệu khác như Nestle, IDP, Nutifood có thị phần nhỏ hơn. Vinamilk có lợi thế về mạng lưới phân phối rộng khắp và thương hiệu lâu đời, trong khi Friesland Campina có các sản phẩm chất lượng cao. Việc phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) giúp xác định vị thế cạnh tranh của sản phẩm sữa đặc có đường hương Caramel và xây dựng chiến lược phát triển phù hợp.

2.3. Chiến Lược Marketing Sữa Đặc Có Đường Hương Caramel

Chiến lược marketing hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu và quảng bá sản phẩm sữa đặc có đường hương Caramel đến người tiêu dùng. Các yếu tố cần xem xét bao gồm định vị thương hiệu, lựa chọn kênh phân phối, xây dựng chương trình khuyến mãi, và truyền thông quảng cáo. Cần tập trung vào các kênh phân phối truyền thống như chợ, cửa hàng tạp hóa và các kênh hiện đại như siêu thị, cửa hàng tiện lợi. Chiến lược marketing cần được xây dựng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về thị trường và đối thủ cạnh tranh.

III. Quy Trình Công Nghệ Sản Xuất Sữa Đặc Caramel Chuẩn 50 60kt

Quy trình công nghệ sản xuất sữa đặc có đường hương Caramel bao gồm nhiều công đoạn, từ chuẩn bị nguyên liệu đến đóng gói sản phẩm. Việc kiểm soát chặt chẽ từng công đoạn là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Quy trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về công nghệ thực phẩm, kỹ thuật chế biến, và kinh nghiệm thực tế.

3.1. Chuẩn Bị Nguyên Liệu và Tiêu Chuẩn Hóa Sữa Tươi

Nguyên liệu chính để sản xuất sữa đặc bao gồm sữa tươi, đường saccharose, và các nguyên liệu phụ như sữa bột gầy, chất béo khan, hương caramel, và chất nhũ hóa. Sữa tươi cần đáp ứng các tiêu chuẩn về cảm quan, hóa lý, và vi sinh theo quy định. Quá trình tiêu chuẩn hóa sữa tươi nhằm điều chỉnh hàm lượng chất béo và chất khô không béo trong sữa nguyên liệu, đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Chỉ tiêu chất lượng của sữa tươi nguyên liệu cần tuân thủ TCVN 7405:2018.

3.2. Thanh Trùng Đồng Hóa và Phối Trộn Hỗn Hợp Sữa Caramel

Thanh trùng là quá trình xử lý nhiệt nhằm tiêu diệt các vi sinh vật có hại trong sữa, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm. Đồng hóa giúp phân cắt các khối cầu béo thành những phân tử nhỏ hơn, tạo độ mịn và đồng nhất cho sản phẩm. Sau khi thanh trùng và đồng hóa, hỗn hợp sữa sẽ được phối trộn với đường saccharose và hương caramel theo tỷ lệ nhất định. Chế độ thanh trùng: xử lý ở nhiệt độ 820C trong 10 phút để sản phẩm sữa cô đặc có độ nhớt cao, sau đó làm nguội dung dịch sữa xuống 700C trước khi đưa vào thiết bị đồng hóa

3.3. Cô Đặc Kết Tinh Lactose và Đóng Gói Sữa Đặc Caramel

Cô đặc là quá trình loại bỏ nước khỏi hỗn hợp sữa, làm tăng hàm lượng chất khô và độ đặc của sản phẩm. Kết tinh lactose là quá trình điều khiển sự hình thành các tinh thể lactose trong sữa, đảm bảo sản phẩm có độ mịn và không bị sạn. Cuối cùng, sữa đặc sẽ được đóng gói vào lon hoặc hộp giấy, đảm bảo vệ sinh và bảo quản sản phẩm tốt nhất. Trong quá trình cô đặc sữa,hàm lượng chất khô của dịch sữa được kiểm tra thường xuyên.

IV. Nguyên Liệu Sản Xuất Sữa Đặc Có Đường Hương Caramel 50 60kt

Việc lựa chọn nguyên liệu chất lượng cao là yếu tố quan trọng để đảm bảo sản phẩm sữa đặc có đường hương Caramel có hương vị thơm ngon và an toàn cho sức khỏe. Nguyên liệu cần đáp ứng các tiêu chuẩn về nguồn gốc, thành phần dinh dưỡng, và an toàn vệ sinh thực phẩm. Sữa bò tươi là chất lỏng màu trắng, đục, có độ nhớt lớn hơn hai lần so với nước, có vị đường nhẹ và có mùi ít rõ nét Độ đục của sữa là do các chất béo, protein và một số khoáng chất trong sữa tạo nên.

4.1. Sữa Bò Tươi và Các Chỉ Tiêu Chất Lượng Quan Trọng

Sữa bò tươi là nguyên liệu chính để sản xuất sữa đặc, chiếm tỷ lệ lớn trong thành phần sản phẩm. Sữa tươi cần đáp ứng các tiêu chuẩn về cảm quan (màu sắc, mùi vị, trạng thái), hóa lý (hàm lượng chất béo, protein, chất khô), và vi sinh (tổng số vi sinh vật, coliforms, E.coli). Các chỉ tiêu này cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sữa đặc. Sữa sử dụng trong sản xuất sữa cô đặc phải đạt các chỉ tiêu về cảm quan, hoá lý và vi sinh tương tự như trong công nghệ sản xuất các sản phẩm khác từ sữa.

4.2. Đường Saccharose Sữa Bột Gầy và Chất Béo Khan AMF

Đường saccharose được sử dụng để tạo vị ngọt và tăng áp suất thẩm thấu, giúp bảo quản sản phẩm lâu hơn. Sữa bột gầy và chất béo khan (AMF) được sử dụng để điều chỉnh hàm lượng chất béo và chất khô trong sữa, đảm bảo chất lượng sản phẩm. Saccharose là một disaccharide do glucose và fructose tạo thành. Việc sử dụng saccharose trong sản xuất sữa đặc có đường với mục đích chủ yếu là làm tăng áp suất thẩm thấu trong sản phẩm, nhờ đó kéo dài thời gian bảo quản sữa cô đặc.

4.3. Hương Caramel Lecithin và Màu Caramel Tự Nhiên

Hương caramel tạo ra hương vị đặc trưng cho sản phẩm, tăng thêm giá trị cảm quan và kích thích vị giác. Lecithin được sử dụng làm chất nhũ hóa, giúp ổn định cấu trúc sản phẩm và ngăn ngừa sự tách lớp. Màu caramel tự nhiên được sử dụng để tạo màu sắc hấp dẫn cho sản phẩm. - Để sản phẩm sữa đặc có một màu nâu như cánh gián nhạt để phản ánh được sản phẩm có bổ sung thêm hương vị caramel. Phải sử dụng thêm màu thực phẩm thì mới đạt được màu như mong muốn.

V. Thiết Bị Sử Dụng Trong Dây Chuyền Sữa Đặc Caramel 50 60kt

Dây chuyền sản xuất sữa đặc đòi hỏi các thiết bị chuyên dụng để thực hiện các công đoạn khác nhau, từ chuẩn bị nguyên liệu đến đóng gói sản phẩm. Việc lựa chọn và vận hành thiết bị hiệu quả là yếu tố quan trọng để đảm bảo năng suất, chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm.

5.1. Hệ Thống Thanh Trùng và Thiết Bị Đồng Hóa Áp Lực Cao

Hệ thống thanh trùng được sử dụng để tiêu diệt các vi sinh vật có hại trong sữa. Thiết bị đồng hóa áp lực cao giúp phân cắt các khối cầu béo thành những phân tử nhỏ hơn, tạo độ mịn và đồng nhất cho sản phẩm. Sử dụng thiết bị thanh trùng dạng bản mỏng với phương pháp gia nhiệt trực tiếp. Đồng hóa: Sử dụng thiết bị đồng hóa áp lực cao, hai cấp.

5.2. Thiết Bị Cô Đặc Chân Không và Bồn Kết Tinh Lactose

Thiết bị cô đặc chân không giúp loại bỏ nước khỏi hỗn hợp sữa, làm tăng hàm lượng chất khô và độ đặc của sản phẩm. Bồn kết tinh lactose được sử dụng để điều khiển sự hình thành các tinh thể lactose trong sữa, đảm bảo sản phẩm có độ mịn và không bị sạn. Sử dụng hệ thống cô đặc chân không dạng màng rơi. Thiết bị kết tinh thường có dạng hình trụ đứng, bên trong có cánh khuấy, xung quanh thân có lớp vỏ áo để hiệu chỉnh nhiệt độ.

5.3. Máy Rót Lon và Hệ Thống Đóng Nắp Vô Trùng

Máy rót lon được sử dụng để rót sữa đặc vào lon hoặc hộp giấy. Hệ thống đóng nắp vô trùng giúp ngăn ngừa sự xâm nhập của vi sinh vật vào sản phẩm, kéo dài thời gian bảo quản và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. sử dụng hệ thống thiết bị rót sản phẩm và đóng nắp nhụa liên tục và tự động.

VI. Tiêu Chuẩn Chất Lượng và Bảo Quản Sữa Đặc Caramel 50 60kt

Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, sữa đặc có đường hương Caramel cần đáp ứng các tiêu chuẩn về cảm quan, hóa lý, và vi sinh theo quy định của pháp luật và tiêu chuẩn ngành. Việc tuân thủ các quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng, và bảo quản sản phẩm đúng cách là yếu tố then chốt.

6.1. Các Chỉ Tiêu Chất Lượng Cảm Quan Hóa Lý và Vi Sinh

Sữa đặc cần có màu vàng kem nhạt đến vàng kem đậm, mùi thơm ngọt đặc trưng của caramel, và trạng thái mịn, đồng nhất. Các chỉ tiêu hóa lý bao gồm hàm lượng chất khô, chất béo, đường saccharose, và độ axit. Các chỉ tiêu vi sinh bao gồm tổng số vi sinh vật, coliforms, E.coli, và nấm men, nấm mốc. Chất lượng sữa cô đặc được đánh giá theo tiêu chuẩn TCVN 5539:2002.

6.2. Yêu Cầu Về Bao Bì và Ghi Nhãn Sữa Đặc Caramel

Bao bì sữa đặc cần đảm bảo vệ sinh, kín đáo, và bảo vệ sản phẩm khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài. Nhãn sản phẩm cần cung cấp đầy đủ thông tin về tên sản phẩm, thành phần, khối lượng, ngày sản xuất, hạn sử dụng, hướng dẫn bảo quản và sử dụng, thông tin liên hệ của nhà sản xuất, và các thông tin cảnh báo. Lon thiếc ba mảnh 380gr, nắp nhựa PE, bên ngoài dán nhãn giấy

6.3. Điều Kiện Bảo Quản và Hạn Sử Dụng Sữa Đặc Caramel

Sữa đặc cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Sau khi mở hộp, sản phẩm cần được đậy kín, bảo quản lạnh, và sử dụng hết trong vòng 4 ngày. Hạn sử dụng của sữa đặc thường là 12 tháng kể từ ngày sản xuất. Sữa đặc có đường saccharose cần được bảo quản ở nơi thoáng mát và trong điều kiện nhiệt độ phòng.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Đặt vấn đề Ý tưởng về một sản phẩm chế biến từ sữa có thêm đường đã có từ đầu thế kỷ 19. Và cho đến nay không ai trong chúng ta lại không biết đến sữa đặc có đường. Đây là một sản phẩm có ứng dụng rất to lớn trong đời sống và sản xuất.

Ngày nay, các sản phẩm từ sữa bò hết sức đa dạng và phong phú. Từ sữa bò người ta đã sản xuất, chế biến vô vàn các sản phẩm có cấu trúc, trạng thái và hương vị khác nhau. Tuy nhiên, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và lợi ích riêng của mỗi sản phẩm mà mức độ tiêu thụ của chúng trên thị trường cũng không giống nhau. Chất lượng cuộc sống của người tiêu dùng ngày càng được nâng cao nên nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm dinh dưỡng ngày càng tăng.

Người tiêu dùng có xu hướng đòi hỏi cao hơn về tính phù hợp, sử dụng sản phẩm không những ngon, bổ mà còn phù hợp với thể trạng và túi tiền. Hiện nay, trong các sản phẩm từ sữa như: sữa thanh trùng, sữa tiệt trùng, sữa bột, sữa cô đặc, sữa lên men,…, thì sữa cô đặc là dòng sản phẩm tiện ích và chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu doanh thu trong nước của các công ty sản xuất, chế biến sữa. Hiện nay, sản phẩm sữa đặc có đường có mức tiêu thụ lớn bởi mục đích sử dụng của nó hết sức rộng lớn. Sữa đặc có đường không chỉ được sử dụng làm chất tạo ngọt, mà còn được dùng làm nguyên liệu để bổ sung vào các sản phẩm thực phẩm khác góp phần đa dạng sản phẩm và tăng giá trị cảm quan như: uống cà phê, pha cocktail trái cây,…Tại những vùng nông thôn và những vùng có phần lớn dân cư có thu nhập thấp, người tiêu dùng chủ yếu dùng sữa này để uống.

Từ những điều đã nói ở trên cho thấy rằng dòng sản phẩm sữa đặc nói chung, sữa đặc có đường nói riêng đang có nhiều tiềm năng phát triển và mang lại lợi nhuận cao cho ngành công nghiệp chế biến sữa. Chính vì tầm quan trọng và ứng dụng rộng rãi của nó mà công nghệ sản xuất sữa đặc không ngừng được cải tiến, máy móc, thiết bị luôn được hiện đại hoá và nhóm em đã chọn đề tài: “ Công nghệ sản xuất sữa đặc có đường hương vị caramel” để thực hiện đồ án này. Sản phẩm có mùi thơm và vị béo đặc trưng của sữa bò cùng hòa quyện với hương vị caramel sẽ đem đến cho người tiêu dùng những trải nghiệm thú vị hơn trong việc thưởng món ăn, thức uống. Lịch sử hình thành Sáng chế đầu tiên để sữa có thể đi thật xa khỏi các trang trại mà vẫn an toàn cho người dùng cũng bắt đầu từ trẻ em.

Công đầu thuộc về người cha bất hạnh Gail Borden (Mỹ), ông đã suy sụp vì cái chết của mấy đứa con do ăn phải sữa bò bị hư trong chuyến du hành bằng đường thuỷ qua Anh. Và, nói theo cách thời thượng, ông đã “biến đau thương thành sáng chế” sữa đặc có đường của Mỹ vào năm 1856. 9 download by : skknchat@gmail.com I MÔ TẢ ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM I. Sữa cô đặc Sữa cô đặc (condensed milk hay concentrated milk) là nhóm sản phẩm có hàm lượng chất khô cao và được chế biến từ sữa.

Năm 1827, Appert có ý tưởng sản xuất loại sữa này nhưng mãi đến năm 1858 mới thành lập các xưởng sản xuất ở Mỹ, sau đó năm 1866 mới được thiết lập ở Châu Âu (Thụy Sĩ). Ở pháp bắt đầu áp dụng công nghệ sản xuất này vào đầu thế kỉ XIX. Sữa cô đặc được chia làm hai nhóm chính: Sữa cô đặc không đường tiệt trùng: loại này không có bổ sung đường saccharose trong quy trình chế biến, thường được gọi tắt là sữa đặc không ngọt (unsweetened condensed milk). Ngoài ra, nó còn có tên gọi khác là “sữa bay hơi” (Lê Thị Liên Thanh và Lê Văn Hoàng, 2002).

Hàm lượng chất khô trong sản phẩm thường dao động trong khoảng 26 – 31% (Lê Văn Việt Mẫn, 2009). Sản phẩm này có màu nhạt, có mùi thơm tự nhiên, được sử dụng hết sức rộng rãi cho nhiều đối tượng với nhiều mục đích khác nhau. Đặc biệt ở những nơi chưa có đủ sữa tươi (Lâm Xuân Thanh, 2003). Sữa cô đặc có đường saccharose: loại này có bổ sung đường saccharose trong quy trình sản xuất.

Sữa cô đặc có đường saccharose Sữa đặc có đường hay còn gọi là sữa đặc ngọt (sweetened condensed milk) là sản phẩm sữa cô đặc (condensed milk hay concentrated milk) được chế biến từ sữa tươi và đường kính hoặc từ sữa bột, chất béo sữa và đường kính (TCVN 5539:2002). Tổng hàm lượng chất khô trong sản phẩm thường nằm trong khoảng 73,0 – 74,5% (Lê Văn Việt Mẫn và cộng sự,2009). Sữa đặc có đường được sản xuất lần đầu tiên trên thế giới tại New York (Mỹ) năm 1858 bởi G. Hiện nay có hai phương pháp để sản xuất sữa đặc có đường: phương pháp đi từ nguyên liệu là bột sữa (sữa hoàn nguyên) và phương pháp dùng trực tiếp sữa bò tươi làm nguyên liệu.

Tuy nhiên đi từ nguyên liệu sữa bột thì trước tiên sữa bột phải qua quá trình hoàn nguyên lại sữa hết sức nghiêm ngặt. Mặt khác, sữa bột hiện nay thường phải nhập do đó giá thành cao nên ít sử dụng. Thường chỉ thực hiện phương pháp này khi nguồn sữa tươi nguyên liệu khan hiếm hoặc ở xa nhà máy sản xuất. 10 download by : skknchat@gmail.2 Chỉ tiêu chất lượng[6] Chất lượng sữa cô đặc được đánh giá theo tiêu chuẩn TCVN 5539:2002 như sau: Bảng I-1: Chỉ tiêu cảm quan của sữa cô đặc Màu sắc: Màu tự nhiên của sữa đặc có đường từ vàng kem nhạt đến vàng kem đậm.

Màu đặc trưng của sản phẩm đối sữa có bổ sung phụ liệu. Mùi,vị: Thơm, ngọt đặc trưng của sản phẩm, không có mùi vị lạ Trạng Mịn, đồng nhất, không vón cục, không bị lắng đường. thái Bảng I-2: Chỉ tiêu hóa lý của sữa cô đặc  71% khối lượng Hàm lượng chất khô Hàm lượng chất béo  6,5% khối lượng Hàm lượng saccharose  43% khối lượng Độ axit  500T Tạp chất không tan trong nước  5mg/kg Asen:  5mg / kg Chì:  5mg / kg Hàm lượng kim loại nặng Cadimi:  1, 0mg / kg Thủy ngân:  0, 05mg / kg Độc tố vi nấm: Aflatoxin M1  0,5 g / kg Bảng I-3: Chỉ tiêu vi sinh của sữa cô đặc Tổng số vi sinh vật hiếu khí  104 khuẩn lạc/1g sản phẩm Nhóm Coliform  10 vi khuẩn/1g sản phẩm E.coli không được có Salmonella: không được có Staphylococcus: không được có Nấm men và nấm mốc  10 khuẩn lạc/1g sản phẩm Sữa đặc có đường saccharose không phải là một sản phẩm vô trùng. Sản phẩm có thể chứa vi sinh vật ở dạng tế bào sinh dưỡng hoặc bào tử.

Do sản phẩm có hoạt độ của nước khá thấp (aw  0,83) và áp lực thẩm thấu cao nên sự sinh trưởng của vi sinh vật trong sữa đặc có đường bị ức chế mạnh mẽ. 11 download by : skknchat@gmail.com Ngày nay, sữa đặc có đường được sử dụng khá rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm (sản xuất kem, bánh kẹo,…).3 Bảo quản sản phẩm[2],[3] Sữa đặc có đường saccharose cần được bảo quản ở nơi thoáng mát và trong điều kiện nhiệt độ phòng. Trong quá trình bảo quản, hai kiểu hư hỏng có thể xuất hiện: hư hỏng do vi sinh vật và hư hỏng do các biến đổi hóa lý: Một số loài vi sinh vật có thể phát triển được trong sữa đặc ngọt, thường gặp nhất là nhóm vi sinh vật chịu được áp suất thẩm thấu cao như các loài thuộc giống Torulopsis. Khi vi sinh vật phát triển, thành phần hóa học và giá trị cảm quan của sữa sẽ bị thay đổi mạnh mẽ.

Trong một số trường hợp, độ nhớt của sữa cô đặc ngọt sẽ gia tăng trong quá trình bảo quản, trạng thái của sữa bị thay đổi, sản phẩm trở nên đặc hơn. Hiện tượng này gọi là đặc hóa theo thời gian (age thickening). Nếu xảy ra ở mức độ lớn, sản phẩm sẽ bị gel hóa. Cơ chế của hiện tượng này đến nay chưa được hiểu rõ nhưng nguyên nhân chính là do sự thay đổi cấu hình không gian của các phân tử protein có trong sữa.

Để hạn chế hiện tượng này, cần tuân thủ nghiêm ngặt các thông số công nghệ trong quy trình sản xuất và sử dụng phụ gia với liều lượng thích hợp để ổn định các thành phần protein trong sản phẩm. Bảng I-4: Mô tả sản phẩm sữa đặc có đường đóng lon STT ĐẶC ĐIỂM THÔNG TIN 1 Tên sản phẩm Sữa đặc có đường hương vị caramel Nguyên liệu Sữa bò tươi 2 chính Thành phần Đường, sữa bột gầy, chất béo khan AMF, lecithin, 3 khác màu caramen, hương caramen. Sữa bò tươi được vận chuyển từ nơi cung ứng đến nhà máy sản xuất bằng xe tải sạch, đủ điều kiện bảo quản hoặc có thể thu nhận trực tiếp tại trang trại hoặc Cách thức từ kho dự trữ sản xuất bảo quản, vận Sữa sẽ được đưa vào dây chuyền. Sau đó, kiểm tra 4 chuyển và và đánh giá chất lượng về màu sắc và mùi vị trong tiếp nhận nguyên liệu quá trình vận chuyển.

Các thành phần khác được nhập theo lô từ những nhà cung cấp khác và phải có giấy chứng nhận về các tiêu chuẩn yêu cầu. 12 download by : skknchat@gmail.com Trong nước: Sữa được thu mua ở các trang trại ở thành phố HCM, Long An, Bà Rịa. Khu vực khai Ngoài nước: Sữa được nhập chủ yếu từ Newzealand, thác nguyên Singapore, Mỹ, Đức… 5 liệu Các thành phần khác được nhập dưới hình thức dạng thùng hoặc theo bao tải Sữa bò tươi ⇨ Chuẩn hóa ⇨ Thanh trùng ⇨ Đồng Quy trình sản hóa ⇨ Phối trộn ⇨ Cô đặc ⇨ Làm nguội ⇨ Kết tinh 6 xuất lactose ⇨ Rót lon ⇨ Ghép mí ⇨ Hoàn thiện ⇨ Sản phẩm Lon thiếc ba mảnh 380gr, nắp nhựa PE, bên ngoài 7 Kiểu bao gói dán nhãn giấy Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Sau khi mở hộp Điều kiện bảo nếu dùng không hết, nên đậy kín, bảo quản lạnh và 8 quản sử dụng hết trong vòng 4 ngày.

Điều kiện phân phối, Sản phẩm được phân phối và vận chuyển ở điều kiện 9 vận chuyển nhiệt độ bình thường. sản phẩm Thời hạn sử 12 tháng kể từ ngày sản xuất. 10 dụng Tên sản phẩm, tên doanh nghiệp, thành phần cấu tạo thực phẩm, định lượng thực phẩm, ngày sản xuất, thời hạn sử dụng, hướng dẫn bảo quản và sử dụng, Các yêu cầu địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất, chỉ tiêu 11 về ghi nhãn chất lượng chủ yếu của thực phẩm, thông tin cảnh báo vệ sinh an toàn, xuất xứ thực phẩm (đối với thực phẩm xuất nhập khẩu), mã vạch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ