Cơ hội giáo dục cho cuộc sống: Khám phá các mô-đun học tập

Tài liệu nghiên cứu New opportunities elementary lpb, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. MODULE 1 FRIENDS

2. MODULE 2 PERSONALITY

3. MODULE 3 AROUND TOWN

4. MODULE 4 GOING PLACES

5. MODULE 5 HISTORY

6. MODULE 6 TELLING STORIES

7. MODULE 7 HEALTHY LIVING

8. MODULE 8 SPORT

9. MODULE 9 HOLIDAYS

10. MODULE 10 CULTURE

11. MODULE 11 IMAGE

12. MODULE 12 CELEBRITIES

13. MODULE 13 VOLUNTEERS

14. MODULE 14 SHOPPING

15. MODULE 15 COMPUTERS

16. MODULE 16 SPACE

Tóm tắt

I. Khám phá mô đun học tập Nền tảng cho giáo dục suốt đời

Trong bối cảnh thế giới không ngừng biến đổi, khái niệm học tập suốt đời đã trở thành một yêu cầu thiết yếu thay vì một lựa chọn. Để đáp ứng nhu cầu này, phương pháp giáo dục theo mô-đun đã nổi lên như một giải pháp hiệu quả, mang lại sự linh hoạt và cá nhân hóa cho người học. Mô-đun học tập là các đơn vị kiến thức độc lập, tập trung vào một chủ đề hoặc một bộ kỹ năng cụ thể. Cấu trúc này cho phép chia nhỏ các lĩnh vực phức tạp thành những phần dễ quản lý, giúp người học tiếp thu kiến thức một cách có hệ thống và hiệu quả hơn. Thay vì phải theo đuổi một chương trình đào tạo dài hạn và cứng nhắc, người học có thể lựa chọn các mô-đun phù hợp với mục tiêu và tiến độ của riêng mình, từ đó xây dựng một lộ trình học tập cá nhân độc đáo. Tài liệu gốc "Opportunities: Education for life" là một minh chứng điển hình cho cấu trúc này, khi chia chương trình học thành 16 mô-đun riêng biệt như "Friends", "Personality", "Computers" và "Space". Mỗi mô-đun không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn tập trung vào các kỹ năng ứng dụng thực tế, tạo ra một cơ hội giáo dục toàn diện. Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với các chương trình giáo dục thường xuyên, nơi người học cần cập nhật kiến thức hoặc học các kỹ năng mới để phục vụ công việc và cuộc sống.

1.1. Định nghĩa giáo dục thường xuyên và học tập suốt đời

Giáo dục thường xuyên là quá trình học tập diễn ra liên tục trong suốt cuộc đời của một cá nhân, không giới hạn ở giáo dục chính quy tại trường học. Nó bao gồm mọi hình thức học tập, từ các khóa học trực tuyến, hội thảo chuyên đề, đến tự học qua sách vở và tài liệu. Mục tiêu của nó là giúp cá nhân liên tục cập nhật kiến thức, nâng cao kỹ năng và thích ứng với những thay đổi trong xã hội và công nghệ. Trong khi đó, học tập suốt đời là một triết lý, một tư duy chủ động coi việc học là một hành trình không có điểm kết thúc. Nó nhấn mạnh sự tò mò, ham học hỏi và cam kết phát triển bản thân một cách toàn diện, không chỉ vì mục đích nghề nghiệp mà còn để làm phong phú thêm đời sống tinh thần và trí tuệ. Cả hai khái niệm này đều là nền tảng cho sự phát triển bền vững của cá nhân trong thế kỷ 21.

1.2. Vai trò của mô đun trong lộ trình học tập cá nhân

Các mô-đun học tập đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng một lộ trình học tập cá nhân hiệu quả. Bằng cách chia nhỏ kiến thức thành các đơn vị độc lập, người học có thể tự do lựa chọn và kết hợp các mô-đun theo nhu cầu cụ thể. Ví dụ, một chuyên viên marketing muốn nâng cao trình độ (upskilling) về phân tích dữ liệu có thể chỉ chọn mô-đun về kỹ năng số mà không cần tham gia một khóa học quản trị kinh doanh đầy đủ. Sự linh hoạt này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và tập trung nguồn lực vào đúng lĩnh vực cần thiết. Hơn nữa, việc hoàn thành từng mô-đun mang lại cảm giác thành tựu, tạo động lực để người học tiếp tục hành trình. Các chứng chỉ trực tuyến theo từng mô-đun cũng là bằng chứng xác thực cho các kỹ năng chuyên biệt mà họ đã tích lũy được, gia tăng giá trị cho hồ sơ năng lực.

II. Vượt qua rào cản Tại sao cần nâng cao kỹ năng liên tục

Thị trường lao động hiện đại đang thay đổi với tốc độ chưa từng có, đặt ra những thách thức lớn đối với lực lượng lao động. Sự phát triển của tự động hóa và trí tuệ nhân tạo khiến nhiều kỹ năng truyền thống trở nên lỗi thời, trong khi nhu cầu về các năng lực mới, đặc biệt là kỹ năng số, lại tăng vọt. Trong môi trường này, việc không ngừng nâng cao kỹ năng không còn là một lợi thế cạnh tranh mà là một yêu cầu sống còn để duy trì sự phù hợp và phát triển sự nghiệp. Hai khái niệm quan trọng cần được nhận thức rõ là tái đào tạo (reskilling)nâng cao trình độ (upskilling). Reskilling là quá trình học một bộ kỹ năng hoàn toàn mới để chuyển sang một vai trò công việc khác, trong khi upskilling là việc cập nhật và mở rộng các kỹ năng hiện có để thực hiện công việc hiện tại tốt hơn. Cả hai quá trình này đều đòi hỏi một cam kết mạnh mẽ với việc học tập suốt đời. Việc trì hoãn hoặc bỏ qua quá trình này có thể dẫn đến nguy cơ bị tụt hậu, giảm cơ hội thăng tiến và thậm chí là mất việc làm. Do đó, việc chủ động tìm kiếm các cơ hội giáo dục, chẳng hạn như các khóa học trực tuyến theo mô-đun, là một chiến lược thông minh để đối mặt với những thách thức này.

2.1. Nhu cầu tái đào tạo reskilling trong kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số đã tái định hình gần như mọi ngành công nghiệp. Các công việc đòi hỏi lao động chân tay hoặc các quy trình lặp đi lặp lại đang dần được thay thế bởi máy móc. Điều này tạo ra một nhu cầu cấp thiết về tái đào tạo (reskilling). Người lao động trong các lĩnh vực bị ảnh hưởng cần được trang bị những kỹ năng mới để có thể chuyển đổi sang các vai trò có nhu cầu cao hơn, chẳng hạn như phân tích dữ liệu, marketing kỹ thuật số, hay quản trị hệ thống mạng. Các chương trình học tập theo mô-đun là công cụ lý tưởng cho quá trình này. Thay vì mất nhiều năm theo học một văn bằng mới, người lao động có thể tập trung vào các mô-đun chuyên biệt, nhanh chóng có được các kỹ năng số cần thiết và nhận chứng chỉ trực tuyến để chứng minh năng lực, từ đó tái hòa nhập thị trường lao động một cách hiệu quả.

2.2. Thách thức của việc nâng cao trình độ upskilling liên tục

Ngay cả khi không thay đổi công việc, việc nâng cao trình độ (upskilling) vẫn là một yêu cầu bắt buộc. Công nghệ và phương pháp làm việc liên tục được cải tiến, đòi hỏi người lao động phải thường xuyên cập nhật để tối ưu hóa hiệu suất. Thách thức lớn nhất của upskilling là sự thiếu hụt thời gian và động lực. Nhiều người cảm thấy quá bận rộn với công việc hàng ngày để có thể dành thời gian cho việc học. Hơn nữa, việc học các công cụ hoặc quy trình mới có thể gây nản lòng. Đây là lúc các mô-đun học tập ngắn hạn và các nền tảng E-learning phát huy tác dụng. Chúng cho phép người học tận dụng những khoảng thời gian nhỏ, học mọi lúc mọi nơi và tập trung vào những kỹ năng cụ thể cần cải thiện ngay lập tức. Điều này giúp quá trình upskilling trở nên dễ tiếp cận và ít áp lực hơn, thúc đẩy văn hóa phát triển bản thân trong tổ chức.

III. Hướng dẫn xây dựng lộ trình học tập cá nhân với mô đun

Xây dựng một lộ trình học tập cá nhân hiệu quả là bước đầu tiên để chinh phục mục tiêu phát triển bản thân. Phương pháp học theo mô-đun cung cấp một khuôn khổ linh hoạt để thực hiện điều này. Bắt đầu bằng việc xác định rõ mục tiêu cuối cùng: đó có thể là nâng cao trình độ (upskilling) cho công việc hiện tại, tái đào tạo (reskilling) cho một sự nghiệp mới, hoặc đơn giản là theo đuổi một sở thích. Một khi mục tiêu đã rõ ràng, bước tiếp theo là chia nhỏ hành trình thành các kỹ năng hoặc khối kiến thức cụ thể. Mỗi kỹ năng này sẽ tương ứng với một mô-đun học tập. Tài liệu "Opportunities: Education for life" cho thấy một cấu trúc mô-đun rất khoa học, bao gồm các thành phần cốt lõi như Từ vựng (Vocabulary), Ngữ pháp (Grammar), Chức năng (Function), và Góc Kỹ năng (Skills Corner). Cấu trúc này đảm bảo người học không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có thể ứng dụng vào thực tế. Dựa trên mô hình này, một lộ trình học tập có thể được thiết kế bằng cách lựa chọn và sắp xếp các mô-đun theo một trình tự logic, từ cơ bản đến nâng cao, đảm bảo một nền tảng vững chắc trước khi chuyển sang các chủ đề phức tạp hơn. Quá trình này khuyến khích tinh thần tự học và trao quyền cho người học kiểm soát con đường phát triển của chính mình.

3.1. Phân tích cấu trúc mô đun Từ vựng ngữ pháp và kỹ năng

Một mô-đun học tập hiệu quả thường có cấu trúc rõ ràng và toàn diện. Phân tích tài liệu gốc cho thấy mỗi mô-đun được xây dựng xung quanh một chủ đề trung tâm (ví dụ: MODULE 3: Around Town) và bao gồm các hợp phần chính. Phần Vocabulary cung cấp các từ và cụm từ cần thiết liên quan đến chủ đề. Phần Grammar tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp được sử dụng trong bối cảnh đó. Phần Function hướng dẫn cách sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống giao tiếp thực tế, chẳng hạn như "hỏi thông tin du lịch" (asking for tourist information). Cuối cùng, Skills Corner cung cấp các bài tập thực hành chuyên sâu cho các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Cấu trúc tích hợp này đảm bảo việc học không bị rời rạc mà luôn gắn kết với mục tiêu ứng dụng, giúp người học nâng cao kỹ năng một cách đồng bộ.

3.2. Cách tự học hiệu quả thông qua các bài tập ứng dụng

Lý thuyết chỉ là một phần của quá trình học. Tinh thần tự học được phát huy tối đa thông qua việc thực hành với các bài tập ứng dụng. Tài liệu tham khảo cung cấp rất nhiều dạng bài tập, từ điền vào chỗ trống, sắp xếp câu, đến các bài thực hành tình huống (roleplay). Các bài tập này không chỉ giúp củng cố kiến thức về từ vựng và ngữ pháp mà còn rèn luyện tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Ví dụ, bài tập "Writing - an entry for a tourist brochure" trong MODULE 3 yêu cầu người học vận dụng toàn bộ kiến thức đã học để tạo ra một sản phẩm thực tế. Việc chủ động hoàn thành các bài tập này giúp biến kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động, một yếu tố cốt lõi trong học tập suốt đời.

IV. Top mô đun học tập hiệu quả để phát triển kỹ năng toàn diện

Trong môi trường làm việc hiện đại, thành công không chỉ phụ thuộc vào kiến thức chuyên môn mà còn cần sự kết hợp hài hòa giữa kỹ năng cứng và kỹ năng mềm. Các mô-đun học tập được thiết kế tốt có thể giúp phát triển đồng thời cả hai loại kỹ năng này. Các mô-đun tập trung vào kỹ năng cứng thường xoay quanh các chủ đề kỹ thuật, công nghệ hoặc chuyên ngành cụ thể. Ví dụ, MODULE 15: Computers trong tài liệu gốc là một ví dụ điển hình về mô-đun phát triển kỹ năng số, cung cấp từ vựng và kiến thức cơ bản về máy tính. Ngược lại, các mô-đun về kỹ năng mềm lại chú trọng vào các năng lực tương tác xã hội và tư duy. Ngay cả trong một chương trình học ngôn ngữ, các kỹ năng này vẫn được lồng ghép một cách khéo léo. Chẳng hạn, MODULE 2: Personality giúp người học nhận thức và mô tả các tính cách khác nhau, một khía cạnh quan trọng của trí tuệ cảm xúc. Các bài tập tình huống (roleplay) trong phần Skills Corner giúp rèn luyện kỹ năng giao tiếp, đàm phán và làm việc nhóm. Do đó, một lộ trình học tập cá nhân hiệu quả nên bao gồm sự kết hợp của cả hai loại mô-đun này để đảm bảo sự phát triển bản thân một cách toàn diện, đáp ứng yêu cầu đa dạng của thị trường lao động.

4.1. Tầm quan trọng của kỹ năng mềm trong môi trường làm việc

Các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và tư duy phản biện ngày càng được các nhà tuyển dụng đánh giá cao. Một nhân viên có thể sở hữu kiến thức chuyên môn xuất sắc, nhưng nếu thiếu khả năng trình bày ý tưởng hoặc hợp tác với đồng nghiệp, hiệu quả công việc sẽ bị hạn chế. Các mô-đun học tập có thể được thiết kế đặc biệt để rèn luyện những kỹ năng này. Phần Function trong tài liệu gốc, ví dụ như "making suggestions" (đưa ra gợi ý) hay "being polite" (lịch sự), trực tiếp giảng dạy các khía cạnh của giao tiếp hiệu quả. Việc thực hành thường xuyên thông qua các hoạt động tương tác giúp người học tự tin và thành thạo hơn trong việc sử dụng các kỹ năng mềm trong các tình huống thực tế.

4.2. Tích hợp kỹ năng số qua các chủ đề học tập hiện đại

Trong thế giới số hóa, kỹ năng số là năng lực nền tảng cho hầu hết mọi ngành nghề. Việc tích hợp các kỹ năng này vào chương trình học là vô cùng cần thiết. Các mô-đun học tập hiện đại không chỉ dạy về công nghệ như một chủ đề riêng biệt mà còn sử dụng công nghệ như một công cụ học tập. Ví dụ, một mô-đun có thể yêu cầu người học sử dụng các công cụ trực tuyến để nghiên cứu, tạo bài thuyết trình, hoặc cộng tác trong một dự án nhóm. Các nền tảng E-learning chính là hiện thân của sự tích hợp này, nơi nội dung học tập và công nghệ hỗ trợ hòa quyện làm một. Điều này không chỉ giúp người học nắm bắt kiến thức chuyên môn mà còn làm quen và thành thạo với các công cụ số sẽ sử dụng trong công việc sau này, chuẩn bị cho họ hành trang vững chắc để bước vào tương lai.

V. Case study Ứng dụng mô đun trong khóa học trực tuyến

Sự bùng nổ của công nghệ đã đưa phương pháp học theo mô-đun lên một tầm cao mới, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục thường xuyênđào tạo doanh nghiệp. Các nền tảng E-learning hàng đầu như Coursera, edX, hay LinkedIn Learning đều xây dựng chương trình của mình dựa trên cấu trúc mô-đun. Một khóa học trực tuyến thường được chia thành nhiều tuần hoặc nhiều chương, mỗi chương là một mô-đun tập trung vào một chủ đề nhỏ. Cấu trúc này cho phép người học tiếp thu kiến thức một cách tuần tự và có thể dễ dàng quay lại xem lại một phần cụ thể khi cần. Kết thúc mỗi mô-đun thường có các bài kiểm tra ngắn để củng cố kiến thức và đánh giá mức độ hiểu bài. Sau khi hoàn thành tất cả các mô-đun, người học có thể nhận được một chứng chỉ trực tuyến, một sự công nhận giá trị cho nỗ lực và kiến thức đã tích lũy. Mô hình này không chỉ mang lại sự tiện lợi và linh hoạt tối đa cho người học mà còn cho phép các tổ chức nhanh chóng triển khai các chương trình nâng cao trình độ (upskilling)tái đào tạo (reskilling) cho nhân viên một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí, đáp ứng kịp thời những thay đổi của thị trường.

5.1. Các nền tảng E learning và mô hình khóa học trực tuyến

Các nền tảng E-learning đã cách mạng hóa việc tiếp cận giáo dục. Chúng cung cấp hàng ngàn khóa học trực tuyến từ các trường đại học và tổ chức hàng đầu thế giới, được cấu trúc theo các mô-đun nhỏ gọn. Mỗi mô-đun thường bao gồm video bài giảng, tài liệu đọc, bài tập thực hành và diễn đàn thảo luận. Mô hình này phá vỡ các rào cản về địa lý và thời gian, cho phép bất kỳ ai có kết nối internet cũng có thể tham gia học tập suốt đời. Người học có thể tiến bộ theo tốc độ của riêng mình, tạo điều kiện lý tưởng cho những người đang đi làm hoặc có các cam kết khác. Đây là một công cụ mạnh mẽ để dân chủ hóa giáo dục và thúc đẩy phát triển bản thân trên quy mô toàn cầu.

5.2. Hiệu quả của mô đun trong đào tạo doanh nghiệp chuyên sâu

Trong môi trường doanh nghiệp, tốc độ và hiệu quả là yếu tố then chốt. Các chương trình đào tạo doanh nghiệp theo mô-đun tỏ ra vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Thay vì tổ chức các buổi đào tạo dài ngày gây gián đoạn công việc, doanh nghiệp có thể cung cấp các mô-đun học tập trực tuyến ngắn, tập trung vào các kỹ năng cụ thể như quản lý dự án, kỹ năng bán hàng, hay an ninh mạng. Nhân viên có thể hoàn thành các mô-đun này trong thời gian linh hoạt. Phương pháp này không chỉ giúp nâng cao kỹ năng cho đội ngũ một cách nhanh chóng mà còn cho phép doanh nghiệp dễ dàng theo dõi tiến độ và đo lường hiệu quả đào tạo, đảm bảo rằng khoản đầu tư vào phát triển con người mang lại lợi tức xứng đáng.

VI. Tương lai giáo dục Sức mạnh của việc học tập suốt đời

Thế giới sẽ tiếp tục thay đổi, và giáo dục cũng phải phát triển để theo kịp. Tương lai của giáo dục không nằm ở những văn bằng tĩnh tại mà nằm ở khả năng thích ứng và học hỏi không ngừng. Phương pháp học tập theo mô-đun, với sự linh hoạt và cá nhân hóa, chính là chìa khóa để mở ra tương lai này. Nó biến việc học từ một giai đoạn hữu hạn trong đời trở thành một hành trình liên tục, một phần không thể thiếu của cuộc sống. Bằng cách trao quyền cho mỗi cá nhân tự thiết kế lộ trình học tập cá nhân, các mô-đun thúc đẩy một nền văn hóa tự học và chủ động phát triển bản thân. Khi mỗi người đều trở thành một người học tập suốt đời, họ không chỉ nâng cao giá trị của bản thân trên thị trường lao động mà còn làm giàu thêm thế giới nội tâm, trở thành những công dân toàn diện và năng động hơn. Sức mạnh của giáo dục nằm ở khả năng khai phóng tiềm năng, và các mô-đun học tập chính là công cụ mạnh mẽ để thực hiện sứ mệnh đó trong thời đại mới. Đây không chỉ là một phương pháp, mà là một tư duy, một cam kết cho một tương lai nơi mọi người đều có cơ hội để học hỏi, phát triển và thành công.

6.1. Tổng kết lợi ích của phương pháp học tập theo mô đun

Phương pháp học theo mô-đun mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thứ nhất, nó đề cao tính linh hoạt, cho phép người học sắp xếp thời gian và lựa chọn nội dung phù hợp với nhu cầu. Thứ hai, nó tập trung vào mục tiêu, giúp người học nhanh chóng đạt được các kỹ năng cụ thể có thể ứng dụng ngay. Thứ ba, nó tạo động lực thông qua các thành tựu nhỏ, giúp duy trì sự hứng thú trong quá trình học tập dài hạn. Thứ tư, nó có chi phí hiệu quả, cho phép đầu tư vào đúng lĩnh vực cần thiết. Những lợi ích này làm cho việc nâng cao kỹ nănggiáo dục thường xuyên trở nên dễ tiếp cận hơn bao giờ hết.

6.2. Xu hướng phát triển bản thân trong kỷ nguyên mới

Trong tương lai, xu hướng phát triển bản thân sẽ ngày càng chú trọng vào các "micro-credentials" – các chứng chỉ vi mô xác nhận năng lực trong một lĩnh vực hẹp. Các mô-đun học tập và chứng chỉ trực tuyến hoàn toàn phù hợp với xu hướng này. Thay vì một sơ yếu lý lịch chỉ có vài văn bằng lớn, hồ sơ năng lực của người lao động trong tương lai sẽ là một danh mục đa dạng các chứng chỉ từ các mô-đun khác nhau, thể hiện một loạt các kỹ năng chuyên biệt và khả năng học tập suốt đời. Việc liên tục tích lũy các kỹ năng mới thông qua các mô-đun sẽ là chiến lược quan trọng nhất để xây dựng một sự nghiệp bền vững và thành công.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

| | ' Opbpbortunities | Education for life Elementary | Language Powerbook | Olivia Johnston Christina Ruse Anna Sikorzynska Hanna Mrozowska Learning to Leam. (poges 3-7) MODULE 9 Holidays (oon 84-6) Vocal ind Ry, paces to ssa, eave acti sane sor diferent wore CONTENTS MODULE 1 Friends (poges 8-11) ‘Vocabulary: sports an hobies, paces, jobs, calocation Grammar Peer Conn forme ‘Grammar: Preset Simple affirmative and negative Funct ashing tr ngon on lui Function meeting peole Skis Core: iting ~ pore ‘Skis Comer: isting ~ matching Wri: pncnten mas, sing ng oi co tờ 'Wdlng: inking with ond, an email Review9: foe 68) ey Words Us (sy 2) Review 1: (page 12) Key Words Uist (pore 13) MODULE 10 Culture (po9es 70-73) MODULE 2 Personality (oes 16-17) ocabulang counres, musical instruments ‘Vocabulary: personality, moods, days, hobbies and interests, adjectives, Grammar: Preset Simple and Present Continuous Grammar: Present Simple questions, adverbs of frequency Function: being polit. prepesitions Function: preferences Sls Comer: Speaking ~oepay ‘Skis Comer: Reading ~ matching Weiting: compound warts, linking gi dat, and, but, however to, when ‘Writing: capital letter, tnkng with when Review 10: (page 74) May Words List: (page 75) Review 2: (page 18) Key Words List: (page 19) MODULE 11 Image (popes 76-78) MODULE 3 Around Town (ges 20-23) ocabulary thes, adjectives Vocabulary places, phrases wth get ‘Grammar: comparative adjectives Grammar: thee i/there oe Function: describing people Faction: asking fr tourist information ‘Sls Corner: Listening ~ matching ‘Skis Come: Speaking ~oepay Writing: pling, capital eters, inking: ether. Waiting: Snking with and and bt, an entry for 3 tourist brochure Review 11: (page 80) Key Words List: (pay 81) Review 3: (page 24) Key Words List age 25) MODULE 12 Celebrities (popes 82-85) MODULE 4 Going Places (oages 26-28) Vocabulary: asjectives Vocabulary: things to do, months, weather, so buiểng Grammar: superative adjectives Grammar possessive Function: making suggestions Futon: dscrbing the weather ‘Skits Comer: Reading ~ matching ‘Shs Comer Reading - use ‘Writing question mark ad fal stop, reviewof tinker Writing inking with ond and but, abo an ro, an ema to a rend Language Problem Solving 3 indefinite pronouns, there Language Problem Sling ais, posesve pronouns, and ts Review 12: (page 86) Review&: (age 30) sam Zone (pages 87-80) Ue of Engst: Speaking: Reng: isteing and Writing Loan Zone (pages 31-34) Ue of Engh Speaking: Retig tering and Wing ey Words List (poe 91) ey Words List (page 35) MODULE 13 Volunteers (poves 92-95) MODULE 5 History (poges 36-38) ocablary: voluntary work Vocabulary history, masculine and feminine words, word building Grammar: be song t> ‘Gamma: ast Simple affirmative regular and ireguiar verbs Function: peaking on the phone/phane conversation ‘Function: asking classroom questions Skis Comer Writing - 2 rotice ‘Skis Comer: Writing ~ an anouncement Wetting: punctuation marks, speling, linking to and for Writing: commas, spetng inking words after and, becouse, before when, then Meview 13: (age 36) Key Words List: (poe 97) Review 5: (page 40) Key Words List: (page $1) MODULE 14 Shopping (popes 98-101) MODULE 6 Telling Stories Wedldapr top es (pages 42-45) Vocabulary: Fiction cas, mt part verbs Grammar: pein with wil ‘Grammar: Past Simple negatives and questions Fane: Soppng Function teling and tstening to stories Skis Come: stevng - tee ‘Skills Corner: Speaking - photo description Weng: ta eters peor ete 'Wdling cagial eters, punctuation mars, inking sudden, inthe end oft hat, when le 14 (oe 102) ay Wer Ut (op 103) Review (page 46) Key Words List: (age 47) MODULE 15 Computers (oopes 104-107) MODULE 7 Healthy Living (poses 48-51) Vocabulary: computers —— da ink, container Grammar: Preset Perfect al foms Grammar: some, any, 0 lot of Function: giving instructions ‘Function: advice on good /healthy food ‘Skills Comer: Spang ~ photo description Skis era: Usterng ~ tle hice ‘Writing: punctuation mais, pronunciation, review of tinker, instructions Wit: cas speling ning bv and hover, eating habits Review 15: (age 108) Kay Words List: (page 109) Review 7: roe 52).

Nay Words Ut (op 9) MODULE 16 Space (popes 110-113) MODULE 8 Sport (pages 84-57) Vocabulary: space words planets ‘Vocabulary sports, games and activities, sports equipment ‘Grammar: Present Perfect with ewer neve just Grammar: cv/cor, have t/dont have to Function: expresing opinions Function talking aboot sport ‘Skills Commer: Weng ~ alter Sts Comer: Reading ~trufalse ‘Writing: punctuation mars, linking words Writing speling inking befor. during and after Language Problem Solving 4: aires, zero conditional Language Problem Solving 2: how much/how mony, subject and object questions Review 16: (page 114) Review 8: (page 58) sam zone (popes 125-118) Use of English Speaking: Reding tering ad Writing Exam ton (ages 59-62) Use of Engh: Speaking: Reding: Lhuøing and Weting Ney Words List (poe 119) ey Words List (poge 83) Mil.@annar (poge 120-127) Learning Yo Learn 1 You 5 _ Yeu/Simon! (X) You/Mark! (⁄) vi 6 It/a photo of David Beckham. (”) 2 & to be: questions Write the questions for these answers. 1 Areyou from italy? ôÔôÔôÔÔÔ _ No, I’m not from Italy.

2 Yes, you are in the photo. 3 No, she isn’t a teacher. 4 INTRODUCTIONS Yes, he is a student. Complete the dialogue.

: Kerim: Hi, I'm Kerim. ane G) = : Rosa: My names Rosa. (2) „ Kerim? 6 Kerim: I'm from Istanbul in Turkey. Na (3) Spain? # » Rosa: No, (4) - Ym from Argentina.

Cngnrsersesos Complete the short answers. Are you from Turkey? Yes, Lam ề 1 + to be: affirmative and negative she isn't 2 Is Kylie Minogue from the USA? No, —„ Use the cues to write pairs of sentences. 8 Are youa do YNO, 1 1/fom the USA. (4) Tom Bia, V/) 4 Are Venus and Serena Williams from the USA? Yes, not from the Bri ———— 2 He/my teacher.

(X) He/my friend. (¥) ‘Am L in that picture? No, Are you from Spain? Yes, `. (7) Is Steve your boyfriend? Yes, Are they students? No, 4 We/from Tstanbul. (X) We/from Ankara.

(w⁄) Am 1 in Class 6? Yes, B YOUR CLASS ở Your CLASSROOM 1 + Subject pronouns 1 & this and that Complete the sentences with the words in the box. Write questions and answers about the pictures. 11 you (x2), he, she, it, we, they 1 Josh: Are you — Lucy Moreton? Lucy: No, am Lucy Wharton. 2 Andy: Are from Australia? Sue and Tom: No, are from Canada.

3 Nina: Is Britney Spears your favourite pop star? ‘Ann: No, isn't. Sonia: Where is Russell Crowe from? is from Australia. Mark: Is your class big? Anna: No, isn't. 6 Maria: Who are the actors in the photo? Kate: are Jude Law and Cameron Diaz.

2 & Possessive adjectives Put the words in order to make sentences. 1 0rlando/favourite/film/is/My/Bloom/star My fayourite fim star is Orlando Bloom. English/is/Mr/Our/Sullivan/teacher 3a: A 4 a: A: 3 are/English/videos/Where/your/? 5 ti 6 4 are/names/and Sandra/Steve/Their 7 8 5. Roger/favourite/Federer/His/is/sports/star 2 & this/that, these/those 6 favourite/film/her/Is/Shrek/? Gircle)the correct words.

1 (This)/These is my photo. It's Scarlett Johanssen. 2 A: What is that/those? 7. are/bag/cassettes/in/My/my That’s/Those are my new dictionary.

this/those your file? B: No, it isn't. That's/These are my file, It’s green. 3 & % Subject pronouns and possessive adjectives 4. This is/These are my friend Britt.

And that is/those (€irclề)the correct words. are my friend Sven. 5 This/These aren't your pieces of paper. They're my My teachers nice.

She%/(ffer) name is Mrs Diggory. pieces of paper. Thei;/Theyre from Cardif. 6 That/Those isn't my bag.

It's your bag. Our/We're in Class 7A. 7 A: Ate this/these your pencils? `. Tim/My favourite actor is Leonardo DiCaprio.

Those/That are my pencils in that/those bag. His/He's in a group with Amy, Glen and Oliver. lo is that/these? What are your/you're favourite activities? his/That’s my friend Sue. Learning f9 Learn D Your HOMEWORK 1 & have/has got: affirmative and 2 % Questions and short answers with have/has got negative Write six more questions and short answers in your notebook, Use the cues to write pairs of sentences.

like the example. Maria (V) an encyclopedia dae Tiên: (05 64U0nAý T football photos x v Maria's got an encycloy She hasn't 2 a Britney Spears cassette | 7 x nies dicta 3 a photo of Brad Pitt | 7 x 1(¥) a CD (X) a personal stereo & a yellow desk x v re ll in her room? CHo khe ee aD a ee 3. John (¥) a purple workbook we Ti Be wotos in \eir room? (X) a purple notebook Yes, they have. VOCABULARY 4 1(X) ared pen (¥) a red pencil 3 Write these words in the correct rooms (1-4) in the picture.

5 We (¥) a classroom (x) a teacher 6 Dan and Sue (X) a television () a computer 7 Kate (¥) a photo of Brad Pitt (X) a photo of Jude Law 8 Our classroom (X) a computer () a television 4 What have you got in your house? Write your sentences here. 1 _We have got two blue pictures in our sitting room. 2 3 4 5 ‘= CLASSROOM LANGUAGE 1 & Imperatives: affirmative 2 & Imperatives: negative Complete the instructions with these words: Make sentences by putting the words in order. 1 at/don’t/look/photos/Please/those Please don't look at those photos.

Don't/friends/in/lanquage/speak/to/your/your 3. class/Don't/in/mobile/phone/use/your 2. 4 desk/Don’t/name/on/the/write/your J 1(—Open_ your bag, please.} 5 Chris/don't/from/my/Please/postcard/read 6 about/ask/don’t/family/my/Please/questions 7 _ answers/coursebook/Dorrt/in/the/the/write 3 Requests: Can you Complete the requests with Can you. Then match the requests to the answers.

( “an you do Exercise 4, please? £_ Ôn what page? Learningto Learn FE CHECK YOUR LEARNING 1 & can: affirmative 2 + can: negatives Complete the sentences with He can and one of Write these sentences in the negative. We can speak Russian, We can't speak Russian. They can play the guitar. 3 Tom can swim two kilometres.

My friend can count to 100 in English, 5 My teacher can understand Spanish. 6 Sonia can answer the questions. 3 & can: questions Use these verbs to write questions with can, like the example. Then answer the questions.

play, speak, opel, read, use. 1 you/encyclopedia? Can you spell encyclopedia? Yes, | can. your teacher/a computer? 4 your friends/your writing? ee ti 5 you/the guitar? alphabet backwards. Friend Warm-up 1 GRAMMAR 1 Match these activities with the correct verb.

1_& Present Simple: affirmative ithe correct form in each sentence. Anna (live/(Gives)) in a beautiful fiat in Liverpool. We (have/has) got two big dogs. My mother and father (get/gets) up early.

sa You (ride/rides) your bike to school. My mother (watch/watches) music shows on TV. My brother (work/works) in a restaurant. Mark and Leila (read/reads) books in English.

‘Andy (do/does) his housework at night. 22 + Third person singular: endings Complete the table with these verbs. use, study, play, go, speak, do, watch, read, say, swim Write your answers in the correct column: yes y+ ies +s +es 3 & Third person singular: practice Use the underlined verb to complete the second sentence. My brother __likes computer games.

2 Igo to Manchester University. My sister to Bristol University. My boyfriend gardening swimming. medicine, 4 watch films on TV.

My father sport. 2 True or not? 5. Ido my homework on Friday. My sister Underline the part that is not true: her homework on Sunday.

1 His name is Beckham and he is from London. 6 play the guitar. My mother the piano. He plays tennis.

7 Tike the radio. She's seventeen and she sings. Her name is Madonna. He's from France.

He sings and plays the piano. His name is Elton John. (Tu 4 & Present Simple: negative in his mother's sports shop. 1(2)_________ (love) Complete the second sentence with the negative sport.

I (3)_________ (play) football and hockey form of the underlined verb. and I (4)____ (go) windsurfing in the 3 holidays. My mother (5) (aoe (think) blag) fttennis She 1 Twork in a garage. 1_don't work ina supermarket.

§5 great but she (6) 2 Our dog likes the radio. Veronica and Natasha learn Russian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ