Cơ Chế Hết Quyền Đối Với Quyền Tác Giả và Quyền Liên Quan Ở Các Nước ASEAN

Chuyên khảo phân tích Cơ chế hết quyền đối với quyền tác giả quyền liên quan ở các nước trong khu vực asean, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Luật TP.HCM

Chuyên ngành

Luật Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2022

79
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái quát về quyền tác giả, quyền liên quan và bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan

1.2. Khái quát về quyền tác giả, quyền liên quan

1.3. Bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan

1.4. Lý luận về hết quyền sở hữu trí tuệ

1.5. Thuyết hết quyền sở hữu trí tuệ

1.6. Đặc điểm của hết quyền sở hữu trí tuệ

1.7. Các cơ chế hết quyền

1.8. Các tiêu chí để các quốc gia lựa chọn cơ chế hết quyền

1.9. Hết quyền về quyền tác giả, quyền liên quan trong pháp luật một số nước trên thế giới

1.9.1. Liên minh Châu Âu

1.9.2. Một số quốc gia khác

1.10. KẾT LUẬN CHƯƠNG I

2. CHƯƠNG II: NGUYÊN TẮC HẾT QUYỀN QUYỀN TÁC GIẢ, QUYỀN LIÊN QUAN TRONG MỘT SỐ ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ VÀ PHÁP LUẬT CÁC NƯỚC ASEAN

2.1. Nguyên tắc hết quyền quyền tác giả, quyền liên quan trong các điều ước quốc tế

2.1.1. Hiệp định TRIPS

2.1.2. Hiệp định CPTPP

2.1.3. WIPO Internet Treaties

2.1.4. Hiệp ước Marrakesh VIP

2.2. Quy định pháp lý về hết quyền quyền tác giả, quyền liên quan trong pháp luật một số nước khu vực ASEAN

2.2.1. Sơ lược về vấn đề hết quyền ở khu vực ASEAN

2.2.2. Vấn đề hết quyền quyền tác giả, quyền liên quan trong pháp luật Singapore

2.2.3. Vấn đề hết quyền quyền tác giả, quyền liên quan trong pháp luật Thái Lan

2.3. Kinh nghiệm rút ra trong việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hết quyền quyền tác giả, quyền liên quan

2.3.1. Thực trạng về việc thực thi các cơ chế hết quyền tác giả, quyền liên quan ở Việt Nam

2.3.2. Một số định hướng, kiến nghị

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG II

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cơ Chế Hết Quyền Bản Quyền ASEAN Tác Động

Cơ chế hết quyền đối với quyền tác giảquyền liên quan là một vấn đề pháp lý quan trọng, ảnh hưởng đến cả chủ sở hữu quyền, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Nó đóng vai trò như một cán cân, cân bằng giữa việc bảo hộ quyền chính đáng của chủ sở hữu và thúc đẩy lợi ích thương mại, tăng cường khả năng tiếp cận tài sản sở hữu trí tuệ cho công chúng. Sự thiếu sót trong quy định về hết quyền có thể dẫn đến độc quyền, hạn chế cạnh tranh và gây thất thoát lợi ích kinh tế. Khóa luận này tập trung vào việc nghiên cứu cơ chế hết quyền ở khu vực ASEAN, so sánh với các khu vực khác, từ đó đưa ra kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Theo tài liệu gốc, Việt Nam hiện không áp dụng nguyên tắc hết quyền đối với quyền tác giảquyền liên quan, điều này có thể khuyến khích, đảm bảo lợi ích chính đáng cho chủ sở hữu quyền tác giả nhưng nó cũng vừa mang nguy cơ độc quyền, không đảm bảo sự cạnh tranh lành mạnh về mặt kinh tế.

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò của Cơ Chế Hết Hạn Bản Quyền ASEAN

Cơ chế hết quyền là một giới hạn quan trọng đối với quyền độc quyền của chủ sở hữu quyền tác giảquyền liên quan. Sau khi một tác phẩm hoặc bản ghi âm đã được bán ra thị trường hợp pháp, chủ sở hữu không còn quyền kiểm soát việc phân phối tiếp theo của sản phẩm đó. Điều này cho phép người tiêu dùng mua, bán lại, cho thuê hoặc cho mượn sản phẩm mà không cần xin phép chủ sở hữu. Cơ chế này giúp thúc đẩy cạnh tranh, giảm giá thành và tăng khả năng tiếp cận văn hóa, tri thức cho công chúng. Đồng thời, nó cũng khuyến khích chủ sở hữu tạo ra những tác phẩm mới để duy trì lợi thế cạnh tranh.

1.2. Sự Cần Thiết Của Cơ Chế Hết Quyền Trong Bối Cảnh ASEAN

Trong bối cảnh ASEAN, với sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử và sự gia tăng của các hoạt động xuyên biên giới, cơ chế hết quyền trở nên ngày càng quan trọng. Việc thiếu quy định rõ ràng về hết quyền có thể gây ra nhiều tranh chấp pháp lý và cản trở sự phát triển của thị trường chung. Các nước ASEAN cần có sự hài hòa hóa pháp luật về hết quyền để tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch và cạnh tranh, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

II. Thách Thức Thiếu Hài Hòa Luật Bản Quyền ASEAN Về Hết Quyền

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc áp dụng cơ chế hết quyền ở khu vực ASEAN là sự thiếu hài hòa về pháp luật giữa các quốc gia thành viên. Mỗi quốc gia có những quy định khác nhau về thời hạn bảo hộ quyền tác giả, phạm vi bảo hộ và các ngoại lệ, giới hạn đối với quyền tác giả. Điều này gây khó khăn cho việc thực thi cơ chế hết quyền xuyên biên giới và tạo ra sự không chắc chắn cho các doanh nghiệp hoạt động trong khu vực. Hiệp định TRIPS, CPTPP và các hiệp ước của WIPO có ảnh hưởng đến Luật bản quyền ASEAN, tuy nhiên, các nước thành viên có quyền tự quyết định cơ chế hết quyền phù hợp với điều kiện của mình. Vấn đề là làm sao để dung hòa các lợi ích khác nhau và tạo ra một khung pháp lý chung hài hòa, hiệu quả.

2.1. So Sánh Quy Định Bản Quyền Tác Phẩm ở ASEAN Về Hết Quyền

Pháp luật về hết quyền đối với quyền tác giảquyền liên quan ở các nước ASEAN rất khác nhau. Một số nước như Singapore và Thái Lan đã có những quy định cụ thể về hết quyền, trong khi các nước khác như Việt Nam lại chưa có quy định rõ ràng. Sự khác biệt này có thể tạo ra những kẽ hở pháp lý và gây ra những tranh chấp thương mại. Cần có một sự so sánh chi tiết về quy định của từng nước để xác định những điểm chung, điểm khác biệt và những vấn đề cần giải quyết.

2.2. Ảnh Hưởng Của Hiệp Định Quốc Tế Đến Luật Bản Quyền ASEAN

Các hiệp định quốc tế như TRIPS, CPTPP và các hiệp ước của WIPO đóng vai trò quan trọng trong việc định hình pháp luật về quyền tác giảquyền liên quan ở các nước ASEAN. Tuy nhiên, các hiệp định này thường chỉ đưa ra những nguyên tắc chung, để lại cho các quốc gia thành viên quyền tự quyết định chi tiết cụ thể. Do đó, việc thực thi các hiệp định này ở khu vực ASEAN vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt là trong lĩnh vực hết quyền.

2.3. Xâm Phạm Bản Quyền Sau Khi Hết Hạn Bản Quyền ASEAN Rủi Ro và Giải Pháp

Sau khi thời hạn bảo hộ quyền tác giả kết thúc, tác phẩm trở thành tác phẩm thuộc về công chúng (Public Domain ASEAN). Tuy nhiên, việc sử dụng những tác phẩm này vẫn có thể gây ra những tranh chấp pháp lý, đặc biệt là trong trường hợp có những sửa đổi, bổ sung vào tác phẩm gốc. Cần có những hướng dẫn rõ ràng về việc sử dụng tác phẩm sau khi hết hạn bản quyền để tránh những rủi ro pháp lý không đáng có.

III. Giải Pháp Hài Hòa Luật Bản Quyền ASEAN Thúc Đẩy Hết Quyền

Để giải quyết những thách thức trên, các nước ASEAN cần tăng cường hợp tác và đối thoại để hài hòa hóa pháp luật về quyền tác giảquyền liên quan, đặc biệt là trong lĩnh vực hết quyền. Cần xây dựng một khung pháp lý chung dựa trên những nguyên tắc cơ bản của các hiệp định quốc tế, đồng thời tính đến đặc điểm và điều kiện riêng của từng quốc gia. Việc chia sẻ kinh nghiệm và trao đổi thông tin giữa các nước thành viên cũng rất quan trọng để thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau và xây dựng lòng tin. Theo tài liệu, cần tìm hiểu pháp luật của các nước như Singapore và Thái Lan để so sánh với Châu Âu và Cộng đồng Pháp ngữ để hoàn thiện Luật Bản Quyền ASEAN.

3.1. Cơ Chế Hết Quyền Khu Vực ASEAN Tính Khả Thi và Lợi Ích

Việc áp dụng cơ chế hết quyền khu vựcASEAN có thể mang lại nhiều lợi ích, như thúc đẩy thương mại nội khối, giảm chi phí giao dịch và tạo ra một thị trường chung rộng lớn hơn. Tuy nhiên, việc này cũng đòi hỏi sự đồng thuận cao giữa các nước thành viên và phải giải quyết được những khác biệt về pháp luật và chính sách. Cần có một nghiên cứu kỹ lưỡng về tính khả thi và lợi ích của cơ chế hết quyền khu vực trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

3.2. Vai Trò Của Cơ Quan Quản Lý Bản Quyền ASEAN Trong Việc Thực Thi

Cơ quan quản lý bản quyền ASEAN đóng vai trò quan trọng trong việc thực thi cơ chế hết quyền ở khu vực. Cơ quan này có thể giúp các nước thành viên xây dựng và thực thi pháp luật, giải quyết tranh chấp và nâng cao nhận thức về quyền tác giảquyền liên quan. Cần tăng cường năng lực và nguồn lực cho Cơ quan quản lý bản quyền ASEAN để cơ quan này có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình.

3.3. Giải Quyết Tranh Chấp Bản Quyền ASEAN Kinh Nghiệm và Bài Học

Việc giải quyết tranh chấp bản quyền là một phần quan trọng trong việc thực thi cơ chế hết quyền. Các nước ASEAN có thể học hỏi kinh nghiệm từ các khu vực khác trên thế giới, như Liên minh Châu Âu, trong việc xây dựng các cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Cần có một hệ thống tòa án chuyên trách về quyền sở hữu trí tuệ và các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR) để đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.

IV. Ứng Dụng Kinh Nghiệm Từ Singapore Thái Lan Về Hết Quyền

Nghiên cứu kinh nghiệm của Singapore và Thái Lan trong việc áp dụng cơ chế hết quyền có thể cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam và các nước ASEAN khác. Singapore, với hệ thống pháp luật phát triển và môi trường kinh doanh thuận lợi, đã có những quy định khá rõ ràng về hết quyền. Thái Lan, mặc dù có những thách thức riêng, cũng đã có những bước tiến đáng kể trong việc bảo vệ quyền tác giảquyền liên quan.

4.1. Bài Học Về Đăng Ký Bản Quyền ASEAN Từ Singapore

Singapore có quy trình đăng ký bản quyền ASEAN tương đối đơn giản và hiệu quả, giúp các chủ sở hữu dễ dàng bảo vệ quyền của mình. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm của Singapore trong việc đơn giản hóa thủ tục hành chính và nâng cao chất lượng dịch vụ công trong lĩnh vực quyền tác giả.

4.2. Pháp Luật Thái Lan Về Sử Dụng Tác Phẩm Sau Hết Hạn Bản Quyền

Thái Lan có những quy định cụ thể về việc sử dụng tác phẩm sau khi hết hạn bản quyền, giúp công chúng tiếp cận và sử dụng các tác phẩm này một cách hợp pháp. Việt Nam có thể tham khảo quy định của Thái Lan để xây dựng những hướng dẫn rõ ràng về việc sử dụng tác phẩm sau khi hết hạn bảo hộ.

4.3. Bản Quyền Phần Mềm ở ASEAN Thực Tiễn Từ Singapore Thái Lan

Singapore và Thái Lan có những cách tiếp cận khác nhau về bản quyền phần mềm ở ASEAN. Singapore tập trung vào việc bảo vệ quyền của chủ sở hữu, trong khi Thái Lan chú trọng đến việc thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp phần mềm. Việt Nam có thể cân nhắc cả hai cách tiếp cận này để xây dựng một chính sách phù hợp với điều kiện của mình.

V. Hoàn Thiện Đề Xuất Cho Pháp Luật Việt Nam Về Hết Quyền

Pháp luật Việt Nam cần có những sửa đổi, bổ sung để hoàn thiện quy định về hết quyền đối với quyền tác giảquyền liên quan. Cần xác định rõ phạm vi của cơ chế hết quyền, các ngoại lệ, giới hạn và các biện pháp bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu. Đồng thời, cần tăng cường năng lực cho các cơ quan thực thi pháp luật và nâng cao nhận thức của công chúng về quyền tác giảquyền liên quan.

5.1. Cơ Chế Hết Quyền Quốc Gia Phù Hợp Với Việt Nam

Việc áp dụng cơ chế hết quyền quốc gia có thể là một bước đi phù hợp cho Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Cơ chế này cho phép Việt Nam kiểm soát chặt chẽ việc nhập khẩu và phân phối các sản phẩm sở hữu trí tuệ, đồng thời bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu. Tuy nhiên, cần phải cân nhắc kỹ lưỡng những tác động của cơ chế này đến cạnh tranh và giá cả.

5.2. Khuyến Nghị Về Quy Định Bản Quyền ASEAN Trong Môi Trường Số

Trong môi trường số, việc bảo vệ quyền tác giảquyền liên quan gặp nhiều thách thức mới. Cần có những quy định cụ thể về quy định bản quyền ASEAN đối với các tác phẩm được phân phối trực tuyến, các dịch vụ truyền phát và các hành vi xâm phạm quyền tác giả trên internet. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế để chống lại nạn vi phạm bản quyền trực tuyến.

5.3. Nâng Cao Nhận Thức Về Bản Quyền Âm Nhạc và Bản Quyền Phim Ảnh

Bản quyền âm nhạcbản quyền phim ảnh là hai lĩnh vực quan trọng của quyền tác giả. Cần có những chương trình giáo dục và truyền thông để nâng cao nhận thức của công chúng về giá trị của quyền tác giả và tầm quan trọng của việc tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ. Đồng thời, cần có những biện pháp mạnh mẽ để chống lại nạn vi phạm bản quyền trong lĩnh vực âm nhạc và phim ảnh.

VI. Tương Lai Hợp Tác ASEAN Về Bản Quyền Trong Kỷ Nguyên Số

Trong kỷ nguyên số, hợp tác ASEAN về bản quyền trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Cần có những nỗ lực chung để xây dựng một hệ sinh thái sở hữu trí tuệ lành mạnh, thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới, đồng thời bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan. Theo tài liệu, các điều ước quốc tế như TRIPS, TPP và WIPO có ảnh hưởng đến Luật bản quyền ASEAN, tuy nhiên, các nước thành viên có quyền tự quyết định cơ chế hết quyền phù hợp với điều kiện của mình. Vấn đề là làm sao để dung hòa các lợi ích khác nhau và tạo ra một khung pháp lý chung hài hòa, hiệu quả.

6.1. Phát Triển Thị Trường Bản Quyền Số Chung ASEAN

Việc phát triển một thị trường bản quyền số chung ASEAN có thể mang lại nhiều lợi ích, như tăng cường khả năng tiếp cận văn hóa và tri thức cho công chúng, thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp sáng tạo và tạo ra những cơ hội kinh doanh mới. Tuy nhiên, việc này cũng đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các nước thành viên và phải giải quyết được những thách thức về kỹ thuật, pháp lý và văn hóa.

6.2. Bản Quyền và Trí Tuệ Nhân Tạo AI Trong Tương Lai ASEAN

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng có ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực bản quyền. Cần có những nghiên cứu sâu rộng về tác động của AI đến quyền tác giảquyền liên quan, đồng thời xây dựng những quy định pháp lý phù hợp để giải quyết những vấn đề mới phát sinh. Cần xem xét liệu các tác phẩm do AI tạo ra có được bảo hộ bản quyền hay không và ai là chủ sở hữu của những tác phẩm này.

6.3. Xây Dựng Nền Tảng Bản Quyền Mở ASEAN

Việc xây dựng một nền tảng bản quyền mở ASEAN có thể giúp các nhà sáng tạo dễ dàng chia sẻ tác phẩm của mình và tiếp cận với một lượng khán giả lớn hơn. Nền tảng này có thể sử dụng công nghệ blockchain để đảm bảo tính minh bạch và an toàn của các giao dịch bản quyền. Đồng thời, cần có những cơ chế để bảo vệ quyền lợi của các nhà sáng tạo và ngăn chặn hành vi xâm phạm quyền tác giả.

02/07/2025
Cơ chế hết quyền đối với quyền tác giả quyền liên quan ở các nước trong khu vực asean

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Phần thứ 6 Quyền sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ trong Bộ luật Dân sự 1995 và trong luật chuyên ngành là Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi năm 2009, năm 2011). Khái niệm và đặc điểm của quyền tác giả, quyền liên quan Theo khoản 2 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, quyền tác giả được quy định cụ thể là “quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu”. Theo đó, pháp luật Việt Nam thừa nhận sản phẩm sáng tạo do tư duy con người tạo ra mặc dù là vô hình nhưng vẫn là một loại tài sản và phải cần được bảo hộ. Về thuật ngữ quyền tác giả, chúng ta còn nghe thêm một thuật ngữ khác nữa đó chính là bản quyền.

Quyền tác giả được sử dụng trong hệ thống luật Châu Âu lục địa, chú trọng đến khía cạnh quyền nhân thân gắn liền với tác giả và những giá trị tinh thần của tác phẩm. Trong khi đó, thuật ngữ bản quyền được sử dụng nhiều trong pháp luật Anh - Mỹ, tập trung nhiều đến khía cạnh thương mại, quyền lợi về kinh tế của người sở hữu của quyền tác giả hơn. Trong khi đó, tại khoản 3 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, quyền liên quan đến quyền tác giả là “quyền của tổ chức, cá nhân đối với cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa.” Liên quan đến đặc điểm của quyền tác giả, quyền tác giả có những đặc điểm chung của các quyền sở hữu trí tuệ nói chung và những đặc trưng riêng. Về đặc điểm chung, quyền sở hữu trí tuệ mang tính vô hình so với các quyền sở hữu khác.

Trong khi các 17 quyền sở hữu thông thường thì tài sản có thể cầm nắm hay tác động vật lý được, còn quyền tác giả là một loại tài sản được hình thành dựa trên kết quả lao động trí óc, tư duy sáng tạo nên nó là một loại tài sản vô hình. Bên cạnh đó, quyền tác giả cũng có những đặc điểm riêng biệt. Cụ thể, quyền tác giả chỉ bảo hộ về hình thức mà không bảo hộ về nội dung, ý tưởng sáng tạo. Do đó, tác phẩm cần phải được định hình dưới dạng hình thức vật chất nhất định.

Sở dĩ, việc có ý tưởng và biến ý tưởng đó ra một sản phẩm cụ thể là một quá trình dài và cần nhiều công sức, nên chỉ khi tác phẩm đó được hoàn thành dưới dạng một hình thức cụ thể thì nó mới được công nhận và bảo hộ. Điều này làm cho quyền tác giả khác với các quyền sở hữu trí tuệ khác như quyền sở hữu công nghiệp. Ngoài ra, quyền tác giả cần phải đảm bảo tính nguyên gốc. Tính nguyên gốc được hiểu là tác phẩm đó là sản phẩm được xây dựng một cách độc lập và không có sự vay mượn từ người khác.

Một đặc điểm khác của quyền tác giả đó chính là quyền tác giả được phát sinh một cách tự động kể từ khi tác phẩm được sáng tạo ra, do đó việc xác lập quyền tác giả theo cơ chế tự động và không bắt buộc đăng ký với cơ quan có thẩm quyền. Còn đối với quyền liên quan, đặc điểm đầu tiên đó chính là tính nguyên gốc. Quyền liên quan chỉ được bảo hộ trong khoảng thời gian nhất định bao gồm cả quyền nhân thân. Thêm vào đó, quyền liên quan không được gây phương hại đến quyền tác giả.

Bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan Theo từ điển Tiếng Việt, một trong những ý nghĩa của bảo hộ là “hành động che chở, không để bị hư hỏng tổn thất”. Như vậy, hoạt động bảo hộ quyền tác giả có thể hiểu là việc “cơ quan nhà nước có thẩm quyền ghi nhận quyền tác giả của người sáng tạo ra tác phẩm, với việc ghi nhận bằng văn bằng bảo hộ các quyền nhân thân và quyền tài sản của chủ sở hữu sẽ được pháp luật bảo vệ, các chủ thể khác nếu như có hành vi xâm phạm quyền tác giả sẽ bị xử lý vi phạm theo quy định của pháp luật.”1 Việc bảo hộ quyền tác giả được thực hiện theo hai quyền cụ thể bao gồm quyền tài sản và quyền nhân thân. Quyền nhân thân bao gồm các quyền: đặt tên cho tác 1 Hoang Anh IBC Law Firm, “Khái niệm bảo hộ quyền tác giả và ý nghĩa của bảo hộ quyền tác giả”, xem tại: https://luathoanganh.vn/tu-van-so-huu-tri-tue/khai-niem-bao-ho-quyen-tac-gia-va-y-nghia-bao-ho-quyen-tac-gia, (truy cập ngày 27/6/2022). 18 phẩm, đứng tên thật hoặc bút danh trên tác phẩm; được nêu tên thật hoặc bút danh khi tác phẩm được công bố, sử dụng, công bố tác phẩm hoặc cho phép người khác công bố tác phẩm và bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, không cho người khác sửa chữa, cắt xén hoặc xuyên tạc tác phẩm dưới bất kỳ hình thức nào gây phương hại đến danh dự và uy tín của tác giả.

Còn đối với quyền tài sản thì bao gồm: quyền làm tác phẩm phái sinh, biểu diễn tác phẩm trước công chúng, sao chép tác phẩm, phân phối, nhập khẩu bản gốc hoặc bản sao tác phẩm, hành vi truyền đạt tác phẩm đến công chúng bằng phương tiện hữu tuyến, vô tuyến, mạng thông tin điện tử hoặc bất kỳ phương tiện kỹ thuật nào khác hay việc cho thuê bản gốc hoặc bản sao tác phẩm điện ảnh, chương trình máy tính. Tương tự, bảo hộ quyền liên quan cũng được thực hiện cho hai quyền quyền tài sản và quyền nhân thân. Đối tượng bảo hộ của quyền liên quan là cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng, tín hiệu thông tin được mã hoá căn cứ theo Điều 17 Luật Sở hữu trí tuệ 2005. Lý luận về hết quyền sở hữu trí tuệ 1.

Thuyết hết quyền sở hữu trí tuệ Quyền tác giả là một chế định chính đáng không thể bàn cãi dành cho cá nhân, tổ chức sáng tạo ra tác phẩm. Nhưng nếu khi để tác giả hay chủ sở hữu của một tác phẩm được độc quyền hoàn toàn và mãi mãi trong việc khai thác thương mại và phân phối tác phẩm của họ thì lại làm phát sinh một vấn đề đó chính là hạn chế sự tiếp cận của xã hội, công chúng với những kiến thức, sáng tạo mới. Đặc biệt trong thời kì của sự tự do hoá thương mại cùng với việc thúc đẩy việc nhập khẩu song song thì việc áp đặt việc bảo hộ sự độc quyền cho tác giả hay chủ sở hữu lại càng gây ra nhiều cản trở về mặt thương mại. Việc xác định ranh giới giữa việc bảo hộ quyền tác giả và sự độc quyền quyền tác giả ảnh hưởng tiêu cực đến những lợi ích khác là một vấn đề hết sức khó khăn.

Vì thế, một chế định rõ ràng hơn về sự cân bằng lợi ích là vô cùng cần thiết đối với cả hai phía, một bên là những tổ chức, cá nhân mang quyền lợi sở hữu trí tuệ cần được bảo hộ và một bên là lợi ích chung về mặt kinh tế, đảm bảo sự phát triển chung của xã hội. Từ đó, xây dựng nên cơ sở pháp lý là thuyết hết quyền. 19 Thuyết hết quyền hay còn có cái tên khác là cạn quyền (“exhaustion of rights”) được WIPO định nghĩa trong “Interface between of IP rights and competition law” được hiểu là một việc tiêu thụ hết các quyền đối với các đối tượng sở hữu trí tuệ như một hậu quả pháp lý của việc chuyển nhượng các sản phẩm mang tài sản thuộc quyền sở hữu trí tuệ.2 Hết quyền quyền tác giả là một trong các khía cạnh trong hết quyền SHTT bao gồm các mảng khác như: hết quyền về sáng chế, hết quyền về nhãn hiệu,…Cụm từ “hết quyền quyền tác giả” trong Khoá luận tốt nghiệp sẽ được tác giả tiếp cận theo hướng bao gồm cả quyền tác giả và quyền liên quan. Tài sản sở hữu trí tuệ nói chung hay quyền tác giả nói riêng có một đặc điểm đó chính là tính vô hình, không thể nhìn ngắm, sờ nắm như các loại tài sản thông thường khác.

Quyền sở hữu trí tuệ là một loại tài sản mang tính định tính, có thể là những biểu hiện, kiến thức, danh tiếng, chất lượng hay có thể là xuất xứ. Đôi khi, quyền sở hữu trí tuệ được liên kết với một sản phẩm hữu hình chứa đựng chúng bên trong. Ví dụ như một chương trình, phần mềm được thể hiện trong chiếc điện thoại hay máy tính, một bài nhạc được phát thông qua một chiếc đĩa CD, DVD… Khi chủ thể quyền tác giả (gồm tác giả hoặc chủ sở hữu) cho phép chuyển nhượng sản phẩm chứa đối tượng quyền sở hữu trí tuệ của mình lần đầu tiên ra thị trường thì họ sẽ không còn quyền kiểm soát, can thiệp sự lưu thông của sản phẩm này trong vòng lưu chuyển trên thị trường. Nghĩa là, một khi chủ thể quyền tác giả chấp thuận bán đi sản phẩm có chứa quyền tác giả của mình thì sẽ không còn sự kiểm soát đối với các bản sao tương tự đối với bản đầu tiên mà chủ thể quyền chuyển nhượng.

Đây cũng chính là nội dung của thuyết bán lần đầu (“the first sale doctrine”). Về cơ bản, thuyết hết quyền hay thuyết bán lần đầu được sử dụng để chỉ một hiện tượng giống nhau, trong đó, thuật ngữ “thuyết bán lần đầu” được sử dụng nhiều hơn trong pháp luật Anh - Mỹ. Trong hệ thống pháp luật Châu Âu lục địa, thuật ngữ “hết quyền” trong thuyết hết quyền được đề cập trong những tài liệu của Tòa án Reichsgericht, Đức (1879-1945) để giải quyết vụ Guajakol-Karbonatas về sáng chế vào năm 1902. Trong đó quy định 2 “Exhaustion means the consumption of rights in intellectual property subject matter as a consequence of the legitimate transfer of the title in the tangible article that incorporates or bears the intellectual property asset in question.” 20 rằng: “nếu nhà sáng chế chuyển nhượng sản phẩm của mình được bảo hộ bởi một loại quyền mang tính độc quyền thì người đó đã hưởng được những quyền lợi do sáng chế đó đem lại, do đó người đó đã tiêu thụ hết quyền của chính mình sau khi chuyển nhượng”.

Trong khi đó, trong hệ thống luật Anh - Mỹ, nguyên tắc bán lần đầu được đề cập một cách tương tự vào thế kỉ 19 theo các quyết định của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ và trong giấy phép ngụ ý (“Implied License”) của Hội đồng Cơ mật Anh bởi Christopher Stothers.3 Thuyết hết quyền hay thuyết bán lần đầu không hề mâu thuẫn với việc bảo hộ tác phẩm gốc của tác giả mà nó liên quan đến việc sao chép và phân phối sản phẩm có liên quan đến tác phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Cơ Chế Hết Quyền Tác Giả và Quyền Liên Quan Tại ASEAN: Bài Học Cho Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định và cơ chế liên quan đến quyền tác giả trong khu vực ASEAN, đồng thời rút ra những bài học quý giá cho Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích các khía cạnh pháp lý mà còn nêu bật tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền tác giả trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu rõ cơ chế này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của tác giả mà còn thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong xã hội.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm báo điện tử, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về việc bảo vệ quyền tác giả trong lĩnh vực báo chí điện tử. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học bảo hộ quyền tác giả trong lĩnh vực phát hành xuất bản sách tại việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền tác giả trong ngành xuất bản sách. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá, giúp bạn nắm bắt và áp dụng hiệu quả các quy định về quyền tác giả trong thực tiễn.