Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, các doanh nghiệp sản xuất đối mặt với sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường nội địa lẫn quốc tế. Để duy trì sự tồn tại và phát triển bền vững, việc quản trị tài chính nhằm tối ưu hóa khả năng sinh lời trở thành nhiệm vụ trọng tâm của các nhà quản lý. Khả năng sinh lời của một doanh nghiệp chịu sự tác động đồng thời của nhiều yếu tố vĩ mô bên ngoài (môi trường kinh doanh, điều kiện kinh tế, chính trị - xã hội) và các yếu tố nội tại bên trong (chính sách huy động, cơ cấu nguồn vốn tài trợ cho hoạt động kinh doanh). Trong đó, cơ cấu vốn giữ vai trò chi phối đến chi phí sử dụng vốn, mức độ rủi ro tài chính và hiệu quả hoạt động kinh doanh cuối cùng của doanh nghiệp.

Ngành sản xuất thực phẩm và đồ uống là một trong những ngành kinh tế trọng yếu lâu đời, đóng góp xấp xỉ 15% GDP của Việt Nam với tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 7%/năm (theo số liệu từ Bộ Công Thương). Sự phát triển của ngành không chỉ tạo công ăn việc làm và cải thiện đời sống nhân dân mà còn giúp nhiều thương hiệu khẳng định vị thế trên trường quốc tế (như các dòng sản phẩm của Vinamilk xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc, sữa Ba Vì phân phối tại châu Phi, hay các sản phẩm đồ uống có cồn xuất khẩu sang Nhật Bản, Hàn Quốc). Mặc dù có tiềm năng mở rộng lớn, phần lớn doanh nghiệp trong ngành vẫn tồn tại các hạn chế cố hữu: quy mô vốn tương đối nhỏ, cơ cấu nguồn vốn chưa thực sự hợp lý, đối mặt với áp lực lãi suất vay tăng cao, chi phí nguyên vật liệu đầu vào leo thang trong khi sức mua suy giảm. Tình trạng này khiến nhiều đơn vị rơi vào thua lỗ, buộc phải phụ thuộc nặng nề vào các nguồn vốn vay bên ngoài để duy trì thanh khoản.

Trước thực tiễn đó, khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành sản xuất thực phẩm - đồ uống niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 9 năm, từ năm 2014 đến năm 2022.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về cơ cấu vốn, khả năng sinh lời và cơ chế tác động của cơ cấu vốn đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
    2. Ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để lượng hóa chiều hướng và mức độ tác động của cơ cấu vốn lên khả năng sinh lời.
    3. Phân tích thực trạng quản trị cơ cấu vốn và kết quả sinh lời của các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm - đồ uống niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.
    4. Đề xuất hệ thống khuyến nghị thực tiễn cho nhà quản trị doanh nghiệp, nhà đầu tư và các cơ quan quản lý nhà nước nhằm hướng đến cơ cấu vốn tối ưu.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Cơ cấu vốn và khả năng sinh lời của doanh nghiệp được định nghĩa, xác định và đo lường thông qua những chỉ tiêu nào?
    2. Các lý thuyết tài chính và công trình thực nghiệm trước đây đã kết luận như thế nào về mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và khả năng sinh lời?
    3. Cơ cấu vốn có tác động đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành sản xuất thực phẩm - đồ uống niêm yết tại Việt Nam hay không, và chiều hướng tác động cụ thể ra sao?
    4. Doanh nghiệp ngành sản xuất thực phẩm - đồ uống cần thực hiện các giải pháp nào để thiết lập cơ cấu vốn hợp lý nhằm nâng cao khả năng sinh lời?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp ngành sản xuất thực phẩm - đồ uống niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
    • Phạm vi không gian: 30 doanh nghiệp thuộc ngành sản xuất thực phẩm - đồ uống niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (HOSE và HNX).
    • Phạm vi thời gian: Chuỗi số liệu thứ cấp kéo dài 9 năm, từ năm 2014 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên bốn lý thuyết tài chính doanh nghiệp kinh điển giải thích về cấu trúc tài chính và giá trị doanh nghiệp:

  • Lý thuyết cấu trúc vốn của Modigliani và Miller (Lý thuyết M&M, 1958, 1963): Trong điều kiện thị trường không có thuế, cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi có thuế thu nhập doanh nghiệp, việc gia tăng nợ vay giúp doanh nghiệp hưởng lợi từ "lá chắn thuế" của chi phí lãi vay, làm giảm chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) và tăng giá trị doanh nghiệp. Ngược lại, việc lạm dụng nợ sẽ làm phát sinh chi phí kiệt quệ tài chính (financial distress costs).
  • Lý thuyết cân đối (Trade-off Theory - TOT): Doanh nghiệp xác định cấu trúc vốn tối ưu thông qua việc cân bằng giữa lợi ích biên của lá chắn thuế với chi phí biên của nguy cơ phá sản và chi phí đại diện nợ (Wald, 1999; Bradley và cộng sự, 1984).
  • Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - POT): Do sự bất cân xứng thông tin giữa nhà quản trị nội bộ và nhà đầu tư bên ngoài, doanh nghiệp tuân theo trật tự ưu tiên huy động vốn: ưu tiên nguồn vốn nội sinh (lợi nhuận giữ lại, quỹ trích lập), tiếp đến là phát hành nợ vay, và phát hành cổ phiếu mới là giải pháp tài trợ cuối cùng (Donaldson, 1961; Myers và Majluf, 1984).
  • Giả thuyết thời điểm thị trường (Market Timing Hypothesis): Quyết định tài trợ bằng nợ hay vốn cổ phần chịu ảnh hưởng bởi nhận định của nhà quản lý về định giá cổ phiếu trên thị trường (phát hành vốn cổ phần khi định giá cao và mua lại cổ phiếu hoặc vay nợ khi thị trường định giá thấp).

Về phương pháp xử lý dữ liệu và kinh tế lượng:

  • Bộ dữ liệu nghiên cứu: Bảng dữ liệu cân bằng gồm 270 quan sát, hình thành từ việc tổng hợp báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 30 doanh nghiệp ngành sản xuất thực phẩm - đồ uống niêm yết trong giai đoạn 2014–2022. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng số liệu vĩ mô bổ trợ từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bộ Công Thương.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng phần mềm thống kê STATA để xử lý dữ liệu bảng (panel data). Quy trình ước lượng lần lượt thực hiện qua 3 mô hình cơ bản: Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
  • Hệ thống kiểm định lựa chọn và chẩn đoán khuyết tật:
    • Kiểm định $F$ ($F$-test) để chọn lựa giữa Pooled OLS và FEM.
    • Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM test) để so sánh Pooled OLS và REM.
    • Kiểm định Hausman để chọn lựa mô hình tối ưu giữa FEM và REM.
    • Kiểm định chẩn đoán khuyết tật vi phạm các giả thiết hồi quy trên mô hình được chọn: kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và kiểm định hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation).
    • Khắc phục khuyết tật: Sử dụng mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để thu được các ước lượng vững và không chệch cho cả hai phương trình hồi quy với biến phụ thuộc ROA và ROE.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về cơ cấu vốn và ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp

Chương 1 tập trung chuẩn hóa cơ sở lý luận về cấu trúc tài chính và hiệu quả sinh lời của tổ chức kinh tế. Tác giả phân tích các khái niệm cơ bản về vốn kinh doanh, làm rõ bản chất cơ cấu vốn là tỷ trọng và mối quan hệ kết hợp giữa nợ phải trả với vốn chủ sở hữu nhằm tài trợ cho toàn bộ tài sản đầu tư của doanh nghiệp (dẫn chiếu theo quan điểm của Stephen A. Westerfield, Bradford D. Jordan, Bùi Văn Vần, Vũ Văn Ninh và Dương Thị Thúy Hà).

Hệ thống phân loại nguồn vốn được trình bày đa chiều theo 4 tiêu thức quản trị:

  1. Theo phạm vi huy động: Nguồn vốn bên trong (nguồn vốn nội sinh gồm lợi nhuận giữ lại tái đầu tư, các quỹ doanh nghiệp) và nguồn vốn bên ngoài (nguồn vốn ngoại sinh gồm vay tín dụng, phát hành trái phiếu, cổ phiếu, tín dụng thương mại).
  2. Theo đặc điểm luân chuyển: Vốn cố định (ứng trước hình thành tài sản cố định, thu hồi từng phần) và vốn lưu động (chu chuyển liên tục qua các hình thái tiền tệ - vật tư - hàng hóa).
  3. Theo thời gian huy động và sử dụng: Nguồn vốn thường xuyên (vốn chủ sở hữu và nợ dài hạn, dùng tài trợ tài sản dài hạn và một phần tài sản lưu động thường xuyên) và nguồn vốn tạm thời (nợ ngắn hạn dưới 1 năm, đáp ứng nhu cầu vốn lưu động mang tính thời vụ).
  4. Theo quan hệ sở hữu: Phân định giữa Nợ phải trả và Vốn chủ sở hữu.

Khóa luận tổng hợp các tiêu chí so sánh bản chất kinh tế giữa hai nguồn vốn:

Tiêu chí so sánh Nợ phải trả Vốn chủ sở hữu
Thời hạn thanh toán Có thời hạn hoàn trả xác định theo hợp đồng tín dụng hoặc điều khoản phát hành trái phiếu. Không có thời hạn hoàn trả; tồn tại gắn liền với vòng đời hoạt động của doanh nghiệp.
Trách nhiệm thanh toán Bắt buộc phải thanh toán nợ gốc và lãi vay đúng hạn; có nguy cơ rơi vào tình trạng phá sản nếu mất khả năng chi trả. Không bắt buộc trả lãi cố định; chi trả cổ tức phụ thuộc vào kết quả kinh doanh và chính sách phân phối lợi nhuận.
Ảnh hưởng đến thuế TNDN Chi phí lãi vay được hạch toán vào chi phí hợp lý được trừ, tạo ra tấm chắn thuế làm giảm thuế thu nhập doanh nghiệp. Cổ tức chi trả cho cổ đông được trích từ lợi nhuận sau thuế, không có tác dụng khấu trừ thuế thu nhập doanh nghiệp.
Chi phí sử dụng vốn Chi phí sử dụng nợ thường thấp hơn do mức độ rủi ro của chủ nợ thấp hơn và có sự hỗ trợ từ lá chắn thuế. Chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu cao hơn do cổ đông chịu rủi ro sau cùng khi thanh lý hoặc giải thể doanh nghiệp.

Chương này cũng phân loại chi tiết các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn thành hai nhóm:

  • Nhân tố bên trong: Quy mô doanh nghiệp, khả năng thanh toán, tốc độ tăng trưởng (đo bằng Tobin's Q), hiệu quả kinh doanh, đặc tính tài sản cố định hữu hình, rủi ro kinh doanh (biến động EBIT), chính sách điều hành của ban lãnh đạo và đặc điểm công nghệ ngành.
  • Nhân tố bên ngoài: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp, lãi suất kỳ vọng của thị trường, tỷ lệ lạm phát (CPI), xếp hạng tín nhiệm, chính sách tiền tệ của Nhà nước và các tiêu chuẩn trung bình của ngành kinh doanh.

Đối với khả năng sinh lời, tác giả hệ thống hóa ba chỉ số tài chính cốt lõi: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), kèm theo công thức tính toán và ý nghĩa quản trị. Cuối chương, tác giả tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, phân định hai xu hướng kết quả trái chiều: nhóm nghiên cứu chứng minh nợ tác động tích cực (Amarjit Gill, Chisti, Zeb & Rashid, Sudiyatno, Nguyễn Thành Cường & Nguyễn Thị Cành) và nhóm nghiên cứu chỉ ra tác động tiêu cực của đòn bẩy tài chính lên hiệu quả hoạt động (Pouraghajan & Malekian, Chechet & Olayiwola, Zeitun & Tian, Phan Thanh Hiệp, Đoàn Ngọc Phúc, Nguyễn Hữu Huân & Lê Nguyễn Quỳnh Hương).

Chương 2: Dữ liệu – Mô hình nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm gồm 6 bước logic: (1) Nghiên cứu tài liệu tổng quan; (2) Xác định các nhân tố phân tích; (3) Thu thập và xử lý số liệu báo cáo tài chính; (4) Xây dựng mô hình hồi quy và thiết lập giả thuyết nghiên cứu; (5) Ước lượng mô hình và phân tích kết quả; (6) Đề xuất khuyến nghị.

Khung phân tích định lượng xác định hệ thống các biến số cụ thể đưa vào mô hình hồi quy đa biến:

Nhóm biến số Tên biến Ký hiệu Đo lường / Công thức xác định Kỳ vọng tác động
Biến phụ thuộc Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân -
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân -
Biến độc lập Tỷ lệ nợ ngắn hạn SDA Nợ ngắn hạn / Tổng tài sản Tác động (-) hoặc (+)
Tỷ lệ nợ dài hạn LDA Nợ dài hạn / Tổng tài sản Tác động (-) hoặc (+)
Tỷ lệ tổng nợ DA Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản Tác động (-) hoặc (+)
Biến kiểm soát Quy mô doanh nghiệp SIZE Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($Ln(TS)$) Tác động (+)
Tốc độ tăng trưởng doanh thu GROW $(Doanh\ thu_t - Doanh\ thu_{t-1}) / Doanh\ thu_{t-1}$ Tác động (+)
Tỷ lệ tài sản cố định hữu hình TANG Tài sản cố định hữu hình / Tổng tài sản Tác động (+) hoặc (-)
Khả năng thanh toán ngắn hạn LIQ Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn Tác động (+)

Tác giả thực hiện thống kê mô tả nhằm làm rõ giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của các biến số trên tập dữ liệu 270 quan sát. Phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson và kiểm định nhân tử phóng đại phương sai (VIF) được tiến hành để rà soát hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập trước khi chạy mô hình hồi quy.

Sau khi ước lượng đồng thời ba mô hình Pooled OLS, FEM và REM cho từng biến phụ thuộc (ROA và ROE), tác giả áp dụng chuỗi kiểm định thống kê:

  • Kiểm định $F$-test xác nhận mô hình FEM vượt trội hơn Pooled OLS.
  • Kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier khẳng định mô hình REM phù hợp hơn Pooled OLS.
  • Kiểm định Hausman đưa ra căn cứ lựa chọn mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM).

Tiếp tục kiểm tra các khuyết tật trên mô hình REM, kết quả cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan. Do đó, tác giả sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để hai khuyết tật này, tạo ra kết quả ước lượng có độ tin cậy cao nhất cho hai phương trình ROA và ROE.

Chương 3: Thảo luận kết quả nghiên cứu và khuyến nghị

Chương 3 đi sâu đánh giá thực trạng ngành sản xuất thực phẩm - đồ uống niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong chuỗi thời gian 2014–2022. Nội dung tập trung phân tích diễn biến chỉ số tiêu thụ của ngành, bức tranh đầu tư tài sản, xu hướng biến động của ROA, ROE trung bình và thực trạng phân bổ cơ cấu vốn (nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu) của 30 doanh nghiệp mẫu; trong đó có phân tích minh họa trường hợp doanh nghiệp đầu ngành là Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk - VNM).

Từ kết quả ước lượng mô hình hồi quy FGLS, tác giả thảo luận chi tiết tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời:

  • Đòn bẩy tài chính (đặc biệt là tỷ lệ nợ ngắn hạn SDA và tỷ lệ tổng nợ DA) thể hiện mối quan hệ ngược chiều có ý nghĩa thống kê đối với khả năng sinh lời (ROA và ROE). Điều này chứng minh rằng việc lạm dụng nợ vay, nhất là nợ ngắn hạn, tạo gánh nặng lãi vay lớn và làm giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp thực phẩm - đồ uống Việt Nam, phù hợp với luận điểm của Lý thuyết trật tự phân hạng (POT).
  • Tác động của nợ dài hạn (LDA) phản ánh sự khác biệt nhất định tùy thuộc vào biến đo lường và chiến lược đầu tư tài sản cố định dài hạn của từng đơn vị.
  • Các biến kiểm soát như quy mô doanh nghiệp (SIZE), tốc độ tăng trưởng doanh thu (GROW), tính thanh khoản (LIQ) và tỷ lệ tài sản cố định hữu hình (TANG) thể hiện sự tương thích với kỳ vọng lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm.

Dựa trên kết quả hồi quy và phân tích thực trạng, tác giả xây dựng hai nhóm khuyến nghị trọng tâm:

  1. Khuyến nghị đối với nhà quản trị doanh nghiệp:
    • Về cấu trúc vốn: Cần chủ động giảm dần sự phụ thuộc vào nợ vay ngắn hạn có chi phí vốn cao; kiểm soát chặt chẽ tỷ số đòn bẩy tài chính nhằm giảm thiểu chi phí khốn khó tài chính; ưu tiên tái đầu tư từ nguồn lợi nhuận giữ lại trước khi tìm kiếm nguồn tài trợ nợ bên ngoài theo đúng trật tự phân hạng.
    • Về quy mô và tăng trưởng: Khai thác lợi thế kinh tế theo quy mô một cách thận trọng, tập trung kiểm soát chi phí bán hàng và chi phí quản lý; xây dựng chiến lược tăng trưởng doanh thu gắn liền với quản trị rủi ro dòng tiền và khả năng hấp thụ của thị trường tiêu thụ.
    • Về tài sản cố định hữu hình: Tối ưu hóa hiệu suất sử dụng nhà xưởng, máy móc thiết bị; tránh đầu tư dàn trải vào tài sản cố định khi chưa cân đối được nguồn vốn thường xuyên dài hạn.
  2. Khuyến nghị đối với các cơ quan, ban ngành quản lý nhà nước:
    • Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan điều hành cần duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, kiểm soát lạm phát và điều hành chính sách lãi suất hợp lý để giảm chi phí vay vốn cho khu vực sản xuất.
    • Tạo lập cơ chế thúc đẩy thị trường trái phiếu doanh nghiệp minh bạch và phát triển các kênh dẫn vốn trung - dài hạn, giúp doanh nghiệp ngành thực phẩm - đồ uống tiếp cận nguồn vốn đa dạng thay vì chỉ phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng thương mại.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chính:
    • Khóa luận chỉ ra rằng các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm - đồ uống niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam sử dụng tỷ trọng nợ ngắn hạn chiếm ưu thế tuyệt đối trong cơ cấu nợ phải trả, trong khi tỷ lệ nợ dài hạn duy trì ở mức tương đối thấp.
    • Mô hình kinh tế lượng FGLS chứng minh tỷ lệ nợ (đặc biệt là tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản) có tác động ngược chiều (âm) có ý nghĩa thống kê đối với khả năng sinh lời đo lường qua cả hai chỉ tiêu ROA và ROE trong giai đoạn 2014–2022.
    • Các yếu tố quy mô doanh nghiệp (SIZE), tăng trưởng doanh thu (GROW) và khả năng thanh toán ngắn hạn (LIQ) có mối tương quan thuận đối với hiệu quả kinh doanh, củng cố nhận định rằng doanh nghiệp có quy mô lớn, dòng tiền thanh khoản dồi dào và thị trường tiêu thụ mở rộng sẽ đạt tỷ suất sinh lời vượt trội hơn.
  • Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn:
    • Về phạm vi tiếp cận: Thay vì khảo sát chung toàn bộ các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán như phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đó, đề tài đi sâu vào một ngành sản xuất đặc thù là chế biến thực phẩm và đồ uống – ngành có chu kỳ quay vòng vốn nhanh và chịu tác động trực tiếp từ biến động giá nguyên vật liệu.
    • Về mặt phương pháp: Nghiên cứu thực hiện quy trình kiểm định kinh tế lượng bài bản, kết hợp từ Pooled OLS, FEM, REM đến việc phát hiện khuyết tật (phương sai sai số thay đổi, tự tương quan) và xử lý dứt điểm bằng kỹ thuật hồi quy FGLS trên phần mềm STATA, đảm bảo các hệ số ước lượng có độ tin cậy khoa học cao.
    • Về mặt dữ liệu: Cung cấp chuỗi số liệu 9 năm hoàn chỉnh (2014–2022), bao quát cả giai đoạn ổn định kinh tế lẫn thời kỳ chịu ảnh hưởng từ đại dịch COVID-19 và giai đoạn phục hồi kinh tế tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Cỡ mẫu nghiên cứu chỉ dừng lại ở 30 doanh nghiệp ngành sản xuất thực phẩm - đồ uống đang niêm yết trên hai sàn giao dịch chứng khoán (HOSE và HNX). Mẫu khảo sát này chưa đại diện cho toàn bộ các doanh nghiệp trong ngành, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) chưa niêm yết vốn chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế Việt Nam.
    • Khoảng thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp kết thúc tại năm tài chính 2022 (tổng số 270 quan sát), chưa cập nhật được các biến động tài chính mới nhất của giai đoạn sau đó.
    • Mô hình nghiên cứu định lượng mới chỉ tiếp cận các biến số tài chính nội tại được lượng hóa từ bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, chưa đưa vào kiểm định định lượng các biến số vĩ mô (lạm phát, lãi suất thị trường, tỷ giá) hoặc các biến số quản trị phi tài chính (năng lực lãnh đạo, cấu trúc sở hữu).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát đối với các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh giữa ngành thực phẩm - đồ uống của Việt Nam với các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á (ASEAN).
    • Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu sang các năm tài chính tiếp theo nhằm đánh giá độ trễ của chính sách phục hồi kinh tế sau đại dịch.
    • Bổ sung các biến số vĩ mô và xem xét mô hình tác động phi tuyến (nghiên cứu ngưỡng đòn bẩy tài chính tối ưu dạng hàm bậc hai hoặc mô hình ngưỡng Threshold Regression) để xác định chính xác điểm giới hạn nợ vay mà tại đó tác động chuyển dịch từ tích cực sang tiêu cực.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn dành cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu mẫu mực về cách xây dựng khóa luận tốt nghiệp định lượng ứng dụng kinh tế lượng dữ liệu bảng (Panel Data), từ khâu tổng thuật lý thuyết, xác định biến số, đến kỹ thuật chạy mô hình và xử lý khuyết tật trên phần mềm STATA.
  • Các nhà nghiên cứu về tài chính doanh nghiệp: Tham khảo cách thức phân loại các luồng nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về cấu trúc vốn, cũng như việc đối chiếu giữa Lý thuyết cân đối (TOT) và Lý thuyết trật tự phân hạng (POT) trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
  • Giám đốc tài chính (CFO) và các nhà quản trị doanh nghiệp thực phẩm - đồ uống: Sử dụng kết quả định lượng làm căn cứ tham khảo để tái cấu trúc nợ vay, cân đối giữa nguồn tài trợ ngắn hạn và nguồn vốn thường xuyên, đồng thời hoạch định chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản nhằm duy trì sức sinh lời bền vững.
  • Các nhà phân tích và nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán: Cung cấp góc nhìn thực chứng về chất lượng đòn bẩy tài chính của các mã cổ phiếu ngành thực phẩm - đồ uống niêm yết, từ đó đưa ra quyết định định giá và phân bổ danh mục đầu tư an toàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và khung thời gian nào để thực hiện phân tích định lượng?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu gồm 30 doanh nghiệp ngành sản xuất thực phẩm - đồ uống niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong chuỗi thời gian 9 năm, từ năm 2014 đến năm 2022. Dữ liệu bảng cân bằng thu được có tổng cộng 270 quan sát.

2. Các lý thuyết tài chính nền tảng nào được tác giả sử dụng làm khung phân tích cho đề tài?
Tác giả dựa trên bốn lý thuyết kinh điển gồm: Lý thuyết cấu trúc vốn của Modigliani và Miller (M&M), Lý thuyết cân đối (Trade-off Theory - TOT), Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - POT) và Giả thuyết thời điểm thị trường (Market Timing Hypothesis).

3. Quy trình lựa chọn và kiểm định mô hình kinh tế lượng trong khóa luận được triển khai như thế nào?
Tác giả ước lượng ba mô hình Pooled OLS, FEM và REM trên phần mềm STATA; sử dụng kiểm định $F$-test, Breusch-Pagan LM test và Hausman test để lựa chọn mô hình tối ưu (kết quả chọn REM). Sau khi kiểm định phát hiện mô hình REM bị hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng mô hình hồi quy Feasible Generalized Least Squares (FGLS) để khắc phục khuyết tật và đưa ra kết quả kết luận cuối cùng.

4. Kết quả mô hình hồi quy FGLS cho thấy cơ cấu vốn tác động như thế nào đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp trong mẫu?
Mô hình FGLS khẳng định tỷ lệ nợ (nhất là tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản SDA và tỷ lệ tổng nợ DA) có tác động ngược chiều (âm) có ý nghĩa thống kê đối với khả năng sinh lời (ROA và ROE). Điều này chỉ ra rằng các doanh nghiệp trong ngành lạm dụng nợ ngắn hạn sẽ phải gánh chịu chi phí lãi vay cao, làm suy giảm hiệu quả sinh lời tổng thể.

5. Nhóm khuyến nghị chính dành cho nhà quản trị doanh nghiệp thực phẩm - đồ uống được đề xuất gồm những điểm nào?
Nhà quản trị cần cơ cấu lại các khoản nợ theo hướng giảm tỷ trọng nợ ngắn hạn, chủ động kiểm soát đòn bẩy tài chính, ưu tiên huy động vốn nội bộ từ lợi nhuận giữ lại theo lý thuyết trật tự phân hạng, đồng thời quản lý hiệu quả tài sản cố định hữu hình và mở rộng quy mô doanh nghiệp gắn liền với tăng trưởng doanh thu an toàn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thắm đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết tài chính nền tảng và vận dụng thành công phương pháp kinh tế lượng dữ liệu bảng trên mẫu 30 doanh nghiệp ngành sản xuất thực phẩm - đồ uống niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2014–2022. Kết quả ước lượng mô hình FGLS cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tác động ngược chiều của tỷ lệ nợ ngắn hạn và tổng nợ lên khả năng sinh lời của doanh nghiệp, ủng hộ các luận điểm của Lý thuyết trật tự phân hạng. Công trình là tài liệu khoa học hữu ích cho công tác hoạch định chính sách tài chính của các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất tiêu dùng cũng như cung cấp tư liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành tài chính doanh nghiệp.