Luận văn: Ảnh hưởng cơ cấu vốn đến lợi nhuận công ty phi tài chính (Nguyễn Minh Thư)

Cơ cấu vốn tác động thế nào đến lợi nhuận doanh nghiệp phi tài chính? Phân tích chuyên sâu về mối liên hệ và các yếu tố ảnh hưởng. Tìm hiểu ngay!

Tác giả

Nguyễn Minh Thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cơ cấu vốn là gì Chìa khóa vàng tối ưu lợi nhuận công ty

Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, cơ cấu vốn (Capital Structure) là một trong những quyết định quan trọng nhất, có ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của công ty. Đây là thuật ngữ chỉ tỷ lệ kết hợp giữa nguồn vốn nợ (vay ngân hàng, phát hành trái phiếu) và vốn chủ sở hữu (vốn góp, lợi nhuận giữ lại) mà doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho hoạt động và các dự án đầu tư. Một quyết định sai lầm về cơ cấu vốn có thể đẩy doanh nghiệp vào tình trạng rủi ro tài chính hoặc bỏ lỡ các cơ hội tăng trưởng. Ngược lại, việc tối ưu hóa cơ cấu vốn có thể giúp giảm thiểu chi phí sử dụng vốn, gia tăng khả năng sinh lời và tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Vấn đề cốt lõi là làm thế nào để cân bằng giữa lợi ích từ đòn bẩy tài chính và nguy cơ kiệt quệ tài chính. Nghiên cứu của Nguyễn Minh Thư (2018) về các công ty phi tài chính tại Việt Nam đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng, cho thấy việc sử dụng nợ vay có thể tác động tiêu cực đến lợi nhuận, một kết luận phù hợp với Lý thuyết Trật tự phân hạng (Pecking Order Theory). Điều này nhấn mạnh rằng không có một công thức chung cho mọi doanh nghiệp; mỗi công ty cần phân tích các nhân tố ảnh hưởng cơ cấu vốn đặc thù của mình để đưa ra chiến lược tài trợ phù hợp, hướng tới mục tiêu cuối cùng là tăng trưởng bền vững và nâng cao hiệu quả hoạt động.

1.1. Định nghĩa cơ cấu vốn trong doanh nghiệp phi tài chính

Cơ cấu vốn của một công ty được định nghĩa là mối quan hệ tỷ trọng giữa nợ và vốn chủ sở hữu mà công ty huy động để tài trợ cho tài sản. Đối với các công ty phi tài chính, quyết định này càng trở nên phức tạp do hoạt động kinh doanh cốt lõi không phải là huy động và cho vay vốn. Nguồn vốn nợ bao gồm các khoản vay ngắn hạn và dài hạn, trong khi vốn chủ sở hữu đến từ vốn góp của cổ đông và lợi nhuận giữ lại. Việc lựa chọn tỷ lệ này ảnh hưởng đến chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC), rủi ro và cuối cùng là lợi nhuận. Một cơ cấu vốn tối ưu sẽ giúp doanh nghiệp tối thiểu hóa WACC, từ đó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

1.2. Mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả hoạt động

Mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả hoạt động là chủ đề trung tâm của tài chính doanh nghiệp. Về lý thuyết, sử dụng nợ (đòn bẩy tài chính) có thể khuếch đại lợi nhuận cho chủ sở hữu, thể hiện qua chỉ số ROE (tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu). Tuy nhiên, nợ vay cũng làm tăng chi phí lãi vay cố định và rủi ro phá sản. Khi doanh nghiệp vay quá nhiều, chi phí kiệt quệ tài chính có thể vượt qua lợi ích từ lá chắn thuế, làm giảm lợi nhuận. Do đó, việc xác định một tỷ lệ nợ hợp lý là bài toán then chốt để đảm bảo khả năng sinh lời và sự ổn định lâu dài.

II. Thách thức lớn nhất Rủi ro tài chính từ cơ cấu vốn

Việc xác định cơ cấu vốn tối ưu là một thách thức lớn đối với mọi nhà quản trị. Quyết định này không chỉ đơn thuần là lựa chọn giữa nợ và vốn chủ sở hữu mà còn là sự đánh đổi phức tạp giữa lợi nhuận và rủi ro. Thách thức lớn nhất đến từ rủi ro tài chính – nguy cơ doanh nghiệp không thể đáp ứng các nghĩa vụ nợ. Khi tỷ lệ nợ tăng cao, chi phí lãi vay trở thành một gánh nặng cố định, đặc biệt trong những giai đoạn kinh doanh khó khăn. Nếu doanh thu sụt giảm, lợi nhuận có thể không đủ để trang trải lãi vay, dẫn đến thua lỗ và thậm chí là phá sản. Đây chính là chi phí kiệt quệ tài chínhLý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) đã đề cập. Thêm vào đó, sự bất cân xứng thông tin giữa nhà quản trị và nhà đầu tư bên ngoài làm phức tạp thêm quyết định tài trợ. Theo Lý thuyết trật tự phân hạng, việc phát hành cổ phiếu mới có thể bị thị trường diễn giải là một tín hiệu tiêu cực, cho rằng cổ phiếu đang được định giá quá cao. Điều này khiến các doanh nghiệp có xu hướng ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ, sau đó đến nợ, và cuối cùng mới là phát hành cổ phiếu mới. Chính sự mâu thuẫn giữa các lý thuyết và sự không chắc chắn của môi trường kinh doanh khiến việc tìm ra một cơ cấu vốn tối ưu trở thành một bài toán không có lời giải duy nhất, đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng và linh hoạt.

2.1. Phân tích chi phí kiệt quệ tài chính khi dùng nợ vay

Chi phí kiệt quệ tài chính là những chi phí phát sinh khi doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc trả nợ. Chúng bao gồm chi phí trực tiếp (phí luật sư, phí tòa án khi phá sản) và chi phí gián tiếp (mất khách hàng, nhà cung cấp yêu cầu thanh toán ngay, nhân viên giỏi nghỉ việc). Khi một công ty có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao, các bên liên quan sẽ cảm thấy rủi ro hơn và có thể thay đổi cách hợp tác, gây tổn hại đến hoạt động kinh doanh. Đây là yếu tố cốt lõi trong Lý thuyết đánh đổi, giải thích tại sao doanh nghiệp không nên vay nợ vô hạn dù có lợi ích từ lá chắn thuế.

2.2. Tác động của đòn bẩy tài chính đến khả năng sinh lời

Đòn bẩy tài chính là việc sử dụng vốn vay để gia tăng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Khi tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) lớn hơn lãi suất vay, mỗi đồng vốn vay sẽ tạo ra nhiều lợi nhuận hơn chi phí của nó, làm khuếch đại lợi nhuận cho cổ đông. Tuy nhiên, đây là con dao hai lưỡi. Nếu ROA thấp hơn lãi suất vay, đòn bẩy tài chính sẽ làm trầm trọng thêm các khoản lỗ. Do đó, việc sử dụng đòn bẩy đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về triển vọng kinh doanh và mức độ ổn định của dòng tiền.

III. Hướng dẫn áp dụng các lý thuyết cơ cấu vốn kinh điển

Để giải quyết bài toán cơ cấu vốn, các nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều lý thuyết cơ cấu vốn nền tảng. Hiểu rõ các lý thuyết này giúp nhà quản trị có cơ sở khoa học để đưa ra quyết định. Lý thuyết kinh điển nhất là của Modigliani & Miller (M&M), cho rằng trong một thị trường hoàn hảo, giá trị công ty không phụ thuộc vào cơ cấu vốn. Tuy nhiên, khi đưa yếu tố thuế vào, M&M kết luận rằng doanh nghiệp nên vay nợ 100% để tận dụng lá chắn thuế. Thực tế phức tạp hơn nhiều, dẫn đến sự ra đời của các lý thuyết thực tiễn hơn. Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) cho rằng có một cơ cấu vốn tối ưu tồn tại ở điểm mà lợi ích biên từ lá chắn thuế của nợ vay bằng với chi phí biên của chi phí kiệt quệ tài chính. Trong khi đó, Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) lại không tin vào một tỷ lệ nợ mục tiêu cố định. Lý thuyết này lập luận rằng các công ty ưu tiên tài trợ theo một thứ bậc: đầu tiên là lợi nhuận giữ lại, sau đó đến nợ an toàn, và cuối cùng là phát hành cổ phiếu mới. Việc lựa chọn lý thuyết nào để áp dụng phụ thuộc vào đặc điểm của công ty, ngành nghề và môi trường kinh tế. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) có thể phù hợp hơn với Lý thuyết trật tự phân hạng do khó tiếp cận thị trường vốn.

3.1. Lý thuyết đánh đổi Trade off Theory và điểm cân bằng

Lý thuyết đánh đổi cho rằng quyết định về cơ cấu vốn là sự cân bằng giữa lợi ích và chi phí của việc vay nợ. Lợi ích chính là lá chắn thuế từ lãi vay, giúp giảm thu nhập chịu thuế và tăng dòng tiền cho công ty. Chi phí chính là nguy cơ kiệt quệ tài chính. Theo lý thuyết này, các công ty có lợi nhuận ổn định, tài sản hữu hình lớn (dễ thế chấp) nên có tỷ lệ nợ cao hơn. Ngược lại, các công ty có rủi ro kinh doanh cao, tài sản vô hình nhiều nên hạn chế vay nợ.

3.2. Lý thuyết trật tự phân hạng Pecking Order Theory

Lý thuyết trật tự phân hạng được xây dựng dựa trên sự bất cân xứng thông tin. Nhà quản trị biết rõ về giá trị thực của công ty hơn nhà đầu tư bên ngoài. Do đó, họ sẽ ưu tiên nguồn vốn ít nhạy cảm với thông tin nhất. Lợi nhuận giữ lại (vốn nội bộ) được ưu tiên hàng đầu vì không cần giải trình với ai. Nếu cần vốn bên ngoài, họ sẽ chọn nợ vì chi phí phát hành thấp và ít phát tín hiệu tiêu cực hơn. Phát hành cổ phiếu mới là lựa chọn cuối cùng vì thị trường thường cho rằng công ty chỉ làm vậy khi cổ phiếu đang được định giá quá cao. Lý thuyết này giải thích tại sao các công ty có lợi nhuận cao thường có tỷ lệ nợ thấp.

IV. Phân tích tác động của cơ cấu vốn đến lợi nhuận tại Việt Nam

Để kiểm chứng các lý thuyết trong bối cảnh thực tiễn, việc phân tích dữ liệu từ thị trường là vô cùng cần thiết. Một nghiên cứu tiêu biểu của Nguyễn Minh Thư (2018) đã thực hiện phân tích hồi quy dữ liệu bảng của 111 công ty niêm yết phi tài chính trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) trong giai đoạn 2014-2017. Nghiên cứu sử dụng mô hình tài chính để đo lường tác động của cơ cấu vốn lên lợi nhuận. Biến lợi nhuận được đại diện bởi ROE (tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu). Các biến cơ cấu vốn bao gồm tỷ số nợ ngắn hạn, nợ dài hạn và tổng nợ trên tổng tài sản. Kết quả nghiên cứu đã mang lại một phát hiện quan trọng: tồn tại một mối quan hệ ngược chiều có ý nghĩa thống kê giữa cơ cấu vốn và lợi nhuận. Cụ thể, khi các công ty tăng cường sử dụng nợ vay, dù là ngắn hạn hay dài hạn, chỉ số ROE có xu hướng giảm. Phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ ủng hộ cho Lý thuyết trật tự phân hạng, cho thấy tại thị trường Việt Nam, việc ưu tiên sử dụng vốn nội bộ và thận trọng với nợ vay có thể là chiến lược hiệu quả hơn để bảo vệ khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Kết quả này trái ngược với một số nghiên cứu quốc tế nhưng lại phù hợp với bối cảnh một thị trường vốn còn đang phát triển.

4.1. Kết quả từ mô hình hồi quy trên các công ty niêm yết

Nghiên cứu của Nguyễn Minh Thư (2018) đã sử dụng các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng như FEM (Fixed Effect Model) và REM (Random Effect Model). Kết quả cho thấy các hệ số của biến tổng nợ trên tổng tài sản (TD) và nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (STD) đều có giá trị âm và có ý nghĩa thống kê khi tác động lên ROE. Điều này có nghĩa là, khi tỷ lệ nợ trong cơ cấu vốn tăng lên 1%, ROE của các công ty phi tài chính tại Việt Nam có xu hướng giảm. Đây là một minh chứng rõ ràng về tác động của cơ cấu vốn trong điều kiện thị trường cụ thể.

4.2. Lý giải kết quả Vì sao nợ vay làm giảm lợi nhuận

Kết quả nghiên cứu có thể được lý giải bởi nhiều yếu tố đặc thù của thị trường Việt Nam. Thứ nhất, chi phí vay vốn tại Việt Nam tương đối cao so với các thị trường phát triển, làm giảm lợi ích từ đòn bẩy tài chính. Thứ hai, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), có thể chưa sử dụng vốn vay một cách hiệu quả nhất, dẫn đến ROA (tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) không đủ cao để bù đắp chi phí lãi vay. Kết quả này ủng hộ Lý thuyết trật tự phân hạng, ngụ ý rằng các công ty có lợi nhuận tốt sẽ ưu tiên dùng lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư thay vì vay nợ, do đó có tỷ lệ nợ thấp và lợi nhuận cao.

V. Bí quyết tối ưu hóa cơ cấu vốn để gia tăng lợi nhuận

Từ những phân tích lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm, có thể rút ra một số khuyến nghị thực tiễn để các công ty phi tài chính tại Việt Nam tối ưu hóa cơ cấu vốn và nâng cao lợi nhuận. Chiến lược không phải là loại bỏ hoàn toàn nợ vay, mà là sử dụng nó một cách thông minh và có chừng mực. Dựa trên kết quả nghiên cứu cho thấy mối quan hệ ngược chiều giữa nợ và khả năng sinh lời, ưu tiên hàng đầu của doanh nghiệp nên là tối đa hóa nguồn vốn nội bộ từ lợi nhuận giữ lại. Đây là nguồn vốn rẻ nhất, không chịu chi phí phát hành và không làm pha loãng quyền sở hữu. Khi cần huy động vốn từ bên ngoài, doanh nghiệp cần thực hiện phân tích hồi quy và xây dựng các mô hình tài chính để dự báo tác động của các mức nợ khác nhau lên ROEROA. Cần xác định một "ngưỡng nợ" an toàn, nơi lợi ích của đòn bẩy tài chính chưa bị lấn át bởi rủi ro tài chính. Ngoài ra, việc duy trì một cơ cấu tài sản lành mạnh với tỷ lệ tài sản cố định hợp lý có thể giúp giảm chi phí vay vốn do tăng khả năng thế chấp. Cuối cùng, sự minh bạch trong quản trị và quan hệ tốt với các tổ chức tín dụng sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn vay với điều kiện tốt hơn khi thực sự cần thiết.

5.1. Phương pháp xác định tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu lý tưởng

Không có một tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu lý tưởng duy nhất cho mọi công ty. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể áp dụng một số phương pháp để tiến gần đến mức tối ưu. Một cách là phân tích so sánh (benchmarking) với các công ty cùng ngành có hiệu quả hoạt động tốt nhất. Cách thứ hai là sử dụng các mô hình tài chính để mô phỏng các kịch bản khác nhau, tính toán WACC và giá trị doanh nghiệp ở các mức đòn bẩy khác nhau. Cần xem xét các yếu tố định tính như sự ổn định của dòng tiền, rủi ro ngành và giai đoạn phát triển của doanh nghiệp để điều chỉnh tỷ lệ này cho phù hợp.

5.2. Khuyến nghị cho nhà quản trị công ty phi tài chính

Dựa trên các phân tích, nhà quản trị các công ty phi tài chính nên: (1) Ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại cho các dự án đầu tư. (2) Khi cần vay nợ, cần đánh giá kỹ lưỡng khả năng sinh lời của dự án để đảm bảo ROA cao hơn chi phí lãi vay. (3) Cân nhắc giữa nợ ngắn hạn và dài hạn; nợ dài hạn thường ổn định hơn nhưng có thể đi kèm lãi suất cao hơn và các điều khoản chặt chẽ hơn. (4) Luôn theo dõi các chỉ số tài chính quan trọng như ROE, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, và khả năng thanh toán lãi vay để có những điều chỉnh kịp thời, tránh rơi vào chi phí kiệt quệ tài chính.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến lợi nhuận của công ty phi tài chính niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 đã giới thiệu được sự lựa chọn chủ yếu của đề tài là phương pháp nghiên cứu định tính, định lượng phân tích hồi quy dữ liệu bảng theo FEM và REM, được kết hợp với thống kê mô tả và phân tích tương quan. Và mô hình hồi quy sẽ theo GLS nếu có mô hình có khuyết tật. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM 2.1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CƠ CẤU VỐN CÔNG TY Cơ cấu vốn (Capital Structure) đƣợc định nghĩa quan hệ về tỷ trọng giữa nợ và vốn chủ sở hữu của một công ty mà công ty có thể huy động đƣợc để tài trợ cho các dự án đầu tƣ (Ahmad và các cộng sự, 2012): - Nợ (Debt): bao gồm các khoản phải trả là các nguồn vốn hình thành do vay mƣợn, mua chịu hàng hoá, dịch vụ của nhà cung cấp, các khoản nợ tích luỹ nhƣ chƣa nộp thuế ngân sách, lƣơng và bảo hiểm xã hội. - Vốn cổ phần (Equity) đƣợc phản ánh chung thành mục vốn chủ sở hữu trong bảng cân đối kể toán, bao gồm: vốn cổ phần thuờng, vốn cổ phần ƣu đãi, lợi nhuận giữ lại.1 Lý thuyết M&M Lý thuyết của Modigliani & Miller (1958) đƣợc xem nhƣ là lý thuyết nghiên cứu đầu tiên nghiên cứu về cơ cấu vốn của công ty và đã trở thành nền tảng cơ sở cho các lý thuyết sau này.

Lý thuyết này giải thích vì sao nguồn vốn của công ty lại là sự kết hợp giữa nợ vay và vốn cổ phần chứ không hoàn toàn đƣợc tài trợ bằng nợ vay mặc dù sở hữu lợi ích to lớn từ lá chắn thuế. Lý do là vì việc sử dụng nợ vay sẽ khiến cho công ty phát sinh chi phí tài chính đến từ chi phí lãi vay. Các giả định của lý thuyết M&M nhƣ sau: - Thị trƣờng tài chính hoàn hảo, tất cả nhà đầu tƣ có kỳ vọng nhƣ nhau về lợi nhuận hoạt động ròng để xác định giá trị công ty. - Các công ty có rủi ro kinh doanh tƣơng đƣơng, hoạt động trong môi trƣờng nhƣ nhau và các chủ thể có thể vay nợ với cùng mức lãi suất.

- Công ty chia 100% lợi nhuận cho các chủ sở hữu. - Không có chi phí kiệt quệ tài chính do sử dụng nợ. - Không có thuế, nhƣng sau đó giả định này cũng đã đƣợc loại bỏ. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 Mệnh đề 1 : Trong điều kiện không có thuế, giá trị Công ty có vay nợ bằng giá trị của Công ty không có vay nợ.

Mệnh đề 2: Trong môi trƣờng có thuế, nếu công ty vay nợ thì lãi vay tạo ra tạo khoản tiết kiệm thuế và dẫn đến tăng lợi nhuận sau thuế. Từ đó, giá trị công ty có nợ lớn hơn giá trị của công ty không nợ đúng bằng giá trị hiện tại của khoản tiết kiệm thuế từ lãi vay. Ƣu điểm của lý thuyết M&M là giải thích đƣợc rằng tỷ lệ nợ của các công ty là không giống nhau. Các công ty có tài sản hữu hình an toàn, có nhiều thu nhập chịu thuế thì có tỷ lệ nợ vay cao, các công ty có nhiều tài sản vô hình thì có tỷ lệ nợ vay thấp (do có ít tài sản hữu hình nên ít tài sản có khả năng thế chấp khi vay nợ).

Ƣu điểm thứ hai của lý thuyết này là đề xuất rằng các công ty hoạt động tốt nên dùng nhiều nợ vay để tối đa hóa lợi nhuận trong khi các công ty có nợ vay quá nặng nên lựa chọn phát hành cổ phần, hạn chế chia cổ tức, bán bớt tài sản để huy động tiền nhằm mục đích tái cân đối cơ cấu vốn. Tuy nhiên, hạn chế của thuyết M&M là không thể giải thích đƣợc tại sao một số công ty rất thành công trong ngành lại có rất ít nợ và không dùng tấm chắn thuế mặc dù thu nhập hoạt động của họ rất cao (bởi vì theo thuyết này, công ty có lợi nhuận cao thì khả năng vay nợ cao và có nhiều lợi nhuận chịu thuế để đƣợc khấu trừ thì nên vay nợ nhiều để hƣởng lợi từ tấm chắn thuế làm tăng giá trị công ty). Chính hạn chế này là tiền đề để một lý thuyết cơ cấu vốn khác ra đời: thuyết Trật tự phân hạng.2 Lý thuyết trật tự phân hạng Nền tảng đầu tiên cho thuyết trật tự phân hạng là những nghiên cứu của Donaldson (1961). Myers và Majluf (1984) đã có những nghiên cứu sâu hơn để chỉ ra rằng có một trật tự ƣu tiên trong sử dụng các nguồn tài trợ nội bộ và nguồn tài trợ bên ngoài, giữa phát hành nợ mới và phát hành Cổ phần bắt nguồn từ thông tin không cân xứng.

Lý thuyết trật tự phân hạng tuy không đề cập đến việc có hay không một cơ cấu vốn tối ƣu cho công ty, nhƣng đề xuất thứ tự ƣu tiên lựa chọn các TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 nguồn tài trợ. Theo đó, các công ty ƣu thích sử dụng nguồn tài trợ bên trong hơn nguồn tài trợ bên ngoài, và khi bắt buộc phải lựa chọn nguồn vốn bên ngoài thì sẽ chọn nguồn vốn có sự gia tăng chi phí thấp nhất do thông tin bất cân xứng (Javad và Hamed, 2011; Devinaga và Peong, 2011). Cụ thể sẽ theo thứ tự: (1) nguồn vốn bên trong, (2) Nợ, (3) Vốn góp trực tiếp từ chủ sở hữu. Lý thuyết trật tự phân hạng giả định các nhà quản lý biết nhiều thông tin về triển vọng, rủi ro, giá trị công ty so với những nhà đầu tƣ bên ngoài.

Điều này sẽ gây tác động đến quyết định lựa chọn giữa nguồn tài trợ bên trong và bên ngoài, giữa nợ và vốn góp chủ sở hữu. Nguồn vốn bên trong đƣợc ƣu tiên đầu tiên vì công ty sẽ không phải công khai thông tin về tiềm năng của công ty nhƣ lợi nhuận kỳ vọng hay cơ hội đầu tƣ cho các nhà đầu tƣ hoặc chủ nợ, ngoại trừ mức chi trả cổ tức. Bên cạnh đó, lựa chọn nguồn vốn bên trong sẽ có thể đảm bảo quyền kiểm soát cho các chủ sở hữu hiện tại. Nợ là nguồn tài trợ bên ngoài đƣợc ƣu tiên trƣớc so với vốn góp chủ sở hữu vì chi phí thấp hơn và không làm cho quyền kiểm soát của các chủ sở hữu hiện tại bị phân tán.

Vốn góp của các chủ sở hữu là sự lựa chọn cuối cùng vì chi phí cao và sự lựa chọn nguồn tài trợ này thuờng phát ra tín hiệu tiêu cực. Khi phát hành mới cổ phiếu, các cổ đông thuờng yêu cầu mức giá thấp cho những cổ phiếu đó vì họ nghi ngờ về giá trị thực của cổ phiếu, chính vì vậy các công ty thuờng phải cung cấp rất nhiều thông tin dự án để đổi lấy cái gật đầu của cổ đông, trong khi các thông tin này có thể vô cùng quý giá trong môi trƣờng kinh doanh cạnh tranh. Nhƣ vậy, phát hành cổ phiếu mới sẽ làm giảm mức giá cổ phiếu hiện tại, ảnh huởng tiêu cực đến giá trị tài sản hiện hành của các cổ đông. Nhƣ vậy, tuy không xét đến tác động của thuế, những vấn đề tiêu cực có thể phát sinh của công ty,… nhƣng lý thuyết trật tự phân hạng đi sâu vào giải thích hành động lựa chọn nguồn tài trợ của nhà quản trị và phản ứng của thị trƣờng đối TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 với việc huy động nguồn vốn bên ngoài của công ty, bên cạnh đó, lý thuyết này còn giúp giải thích vì sao các công ty có lợi nhuận nhiều hơn thuờng có tỷ lệ nợ vay thấp hơn.

Các công ty có lợi nhuận ít hơn thì phát hành nợ vì họ không có đủ nguồn vốn nội bộ cho các dự án đầu tƣ. Lý thuyết trật tự phân hạng không thay thế các lý thuyết khác mà bổ sung và làm rõ hơn quyết định lựa chọn nguồn tài trợ của nhà quản trị tài chính, theo đó, các nhà quản trị sẽ ƣu tiên sử dụng nguồn vốn từ lợi nhuận giữ lại thay vì phát hành cổ phiếu mới để không phải chia sẻ lợi nhuận cho cổ đông mới và không tốn chi phí cho phát hành cổ phiếu mới.3 Lý thuyết đánh đổi cơ cấu vốn Lý thuyết đánh đổi cơ cấu vốn (trade-off theory) của Campbell và Kelly (1994) đã giải thích nguyên nhân tại sao vốn công ty đƣợc tài trợ một phần bằng nợ vay và một phần bằng vốn chủ sở hữu. Lý do lớn khiến công ty không tài trợ bằng nợ vay là vì bên cạnh lợi ích của tấm chắn thuế từ nợ thì việc tài trợ bằng nợ cũng phát sinh nhiều chi phí, điển hình là chi phí kiệt quệ tài chính gồm chi phí trực tiếp và gián tiếp. Lý thuyết Trade-off cũng cho rằng, đối với mỗi công ty đều có một tỷ lệ tối ƣu mà ở đó lợi ích biên của việc tiết kiệm thuế bằng với chi phí kiệt quệ tài chính.

Theo lý thuyết Trade-off, lợi nhuận công ty có mối quan hệ dƣơng với tỷ lệ nợ công ty, nhƣng khi tỷ lệ nợ tăng lên vƣợt một ngƣỡng nào đó thì lợi nhuận giảm (hiệu quả công ty sẽ tƣơng quan âm với tỷ lệ nợ). Nếu công ty cứ tiếp tục gia tăng tỷ số nợ thì sẽ làm lợi nhuận công ty càng giảm dẫn đến lợi nhuận của công ty giảm, tức là tỷ lệ nợ trên tài sản và hiệu quả doanh có mối quan hệ phi tuyến. Nhƣ vậy, các công ty khi sử dụng nợ sẽ nhận đƣợc lợi ích tăng thêm nhờ khoản tiết kiệm từ lãi vay, nhƣng cũng dẫn đến phát sinh chi phí đặc biệt là chi phí kiệt quệ tài chính, do đó các công ty cần duy trì đồng thời hai nguồn tài trợ, gồm nợ và vốn chủ sở hữu sao cho cân bằng lợi ích nhờ khoản tiết kiệm thuế và chi phí phá sản để đạt giá trị công ty cao nhất. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 Trong thực tế, các công ty phải chấp nhận đánh đổi khi lựa chọn cơ cấu vốn, không thể chỉ xét đến khoản tiết kiệm thuế từ lãi vay mà bỏ qua nguy cơ kiệt quệ tài chính do sử dụng nợ nhƣ giả định của lý thuyết M&M.

Khi Công ty vay nợ ngày càng nhiều thì rủi ro phá sản sẽ ngày càng cao và làm sụt giảm giá trị Công ty; đến một lúc nào đó giá trị của tấm chắn thuế bằng với giá trị của chi phí kiệt quệ tài chính. Kiệt quệ tài chính xảy ra khi công ty không đủ khả năng để thực hiện những lời hứa với chủ nợ hoặc có thể thực hiện nhƣng rất khó khăn (Trần Ngọc Thơ và các tác giả, 2005).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ