Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề án tốt nghiệp đại học định hướng ứng dụng với đề tài "Tìm hiểu cơ cấu tổ chức và hoạt động sản xuất thức ăn cho vật nuôi tại tỉnh Tottori Nhật Bản" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Hoài, chuyên ngành Khuyến Nông, Khoa Kinh tế và Phát triển Nông thôn, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (khóa học 2015–2019, nghiệm thu năm 2020), dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Lành Ngọc Tú.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng Nhật Bản là quốc gia phát triển có diện tích 377.972,75 km², nơi mức sống người dân cao kéo theo nhu cầu nuôi dưỡng và chăm sóc thú cưng rất lớn. Do nhịp sống đô thị bận rộn, người tiêu dùng Nhật Bản ưa chuộng các dòng sản phẩm thức ăn chế biến và đóng gói sẵn cho chó, mèo, đồng thời đặt ra yêu cầu khắt khe về chất lượng và an toàn vệ sinh. Tỉnh Tottori (thuộc vùng Chuugoku trên đảo Honshuu, diện tích 3.507 km²) là địa phương có quy mô dân số thấp nhất Nhật Bản (khoảng 570.000 người), có thế mạnh về nông nghiệp, thủy sản và chế biến thức ăn chăn nuôi, đang tích cực thu hút lao động quốc tế, đặc biệt từ khu vực Đông Nam Á. Tại Việt Nam, quá trình hội nhập quốc tế đòi hỏi ngành nông nghiệp phải đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật, công nghệ cao và học hỏi kinh nghiệm quản lý sản xuất tiên tiến từ các nước phát triển.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:
- Tìm hiểu cơ cấu tổ chức và hoạt động sản xuất của Công ty TNHH Marukan tại tỉnh Tottori, Nhật Bản.
- Tìm hiểu các ứng dụng khoa học công nghệ được đưa vào vận hành tại công ty.
- Nắm vững kỹ thuật và thực hành các quy trình sản xuất, đóng gói sản phẩm thức ăn chăn nuôi.
- Đề xuất ý tưởng khởi nghiệp ứng dụng công nghệ cao phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của đề án là cơ cấu bộ máy tổ chức, quy trình quản lý các nguồn lực, dây chuyền sản xuất - đóng gói thức ăn thú cưng tại doanh nghiệp tiếp nhận và mô hình canh tác nông nghiệp công nghệ cao đề xuất. Phạm vi không gian được thực hiện tại Công ty TNHH Marukan (Số 5 – Koyama, tỉnh Tottori, Nhật Bản) và địa bàn đề xuất khởi nghiệp tại xã Mỹ Yên, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Phạm vi thời gian thực tập và thu thập dữ liệu kéo dài 12 tháng, từ ngày 19/03/2019 đến ngày 19/03/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề án vận dụng hệ thống chỉ tiêu kinh tế nông nghiệp và công cụ quản trị kinh doanh để phân tích hoạt động sản xuất và xây dựng kế hoạch khởi nghiệp:
- Giá trị sản xuất ($GO$ - Gross Output): Toàn bộ giá trị của cải vật chất và dịch vụ tạo ra trong một chu kỳ/năm sản xuất, xác định theo công thức $GO = \sum (P_i \times Q_i)$ (trong đó $P_i$ là giá trị và $Q_i$ là khối lượng sản phẩm thứ $i$).
- Chi phí trung gian ($IC$ - Intermediate Cost): Toàn bộ chi phí vật chất thường xuyên và dịch vụ sử dụng trong quá trình sản xuất ($IC = \sum C_i$).
- Giá trị gia tăng ($VA$ - Value Added): Phần giá trị mới tăng thêm, tính bằng $VA = GO - IC = V + C + M$ (trong đó $V$ là chi phí lao động sống, $C$ là khấu hao tài sản cố định, $M$ là giá trị thặng dư).
- Chỉ tiêu hiệu quả kinh tế: Tỷ suất giá trị sản xuất trên chi phí trung gian ($GO/IC$), tỷ suất giá trị gia tăng trên chi phí trung gian ($VA/IC$) và điểm hòa vốn.
- Mô hình ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) của dự án.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua các kỹ thuật thu thập và xử lý thông tin:
- Thu thập số liệu thứ cấp: Tổng hợp tài liệu công bố từ sách chuyên ngành tổ chức sản xuất, giáo trình cây rau, kỹ thuật canh tác, tạp chí nông nghiệp và các cổng thông tin điện tử liên quan.
- Thu thập số liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp dây chuyền sản xuất; phỏng vấn sâu trực tiếp cán bộ quản lý (ông Kohama – Trưởng phòng công ty); sử dụng phương pháp tiếp cận có sự tham gia (PRA) bằng cách trực tiếp vận hành thao tác trong các khâu đóng gói, in hạn sử dụng, kiểm tra chất lượng.
- Phương pháp phân tích - xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh số liệu thông qua hệ thống bảng biểu kinh tế.
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở phương pháp
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài gắn liền với xu hướng phát triển ngành thức ăn vật nuôi tại Nhật Bản và nhu cầu hiện đại hóa nông nghiệp Việt Nam. Phần này xác định 4 mục tiêu cụ thể, yêu cầu về chuyên môn nghiệp vụ, phẩm chất thái độ, ý thức trách nhiệm của sinh viên thực tập, đồng thời thiết lập hệ thống công thức tính toán $GO$, $IC$, $VA$ cùng thời gian, địa bàn thực hiện đề tài.
Phần 2: Trải nghiệm từ cơ sở thực tập
Nội dung chương tập trung khảo sát thực địa toàn diện tại Công ty TNHH Marukan (quy mô diện tích 1,5 ha, sử dụng lao động bản địa kết hợp 10 lao động nước ngoài):
| Bộ phận / Vị trí |
Chức năng và nhiệm vụ quản lý |
| Chủ tịch Hội đồng Quản trị |
Đại diện đối ngoại, phê duyệt và đánh giá các chiến lược kinh doanh, dự án đầu tư lớn. |
| Tổng Giám đốc |
Xây dựng chiến lược phát triển, giám sát toàn diện vận hành các phòng ban (marketing, nhân sự, tài chính - kế toán, CNTT, nguyên liệu). |
| Phó Tổng Giám đốc |
Hỗ trợ điều hành sản xuất, xúc tiến thương mại, đảm bảo chất lượng và tài vụ. |
| Bộ phận Nghiên cứu |
Gồm Phòng Nghiên cứu (phát triển công thức, khai thác xu hướng thị trường) và Phòng Quản lý chất lượng (kiểm soát ATVSTP, kiểm tra nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm). |
| Bộ phận Nguyên liệu |
Quản lý kho nguyên vật liệu, liên hệ nhà cung ứng trang thiết bị, tiếp nhận đơn hàng. |
| Bộ phận Hành chính - Nhân sự |
Gồm Phòng Tài vụ (tiền lương, kế toán, thuế, vốn), Phòng Quản lý nhân sự (tuyển dụng, đào tạo, BHLĐ, lưu trữ) và Tổ CNTT (hệ thống thông tin nội bộ). |
| Tổ trưởng xưởng |
Quản lý nhân sự ca kíp, báo cáo tiến độ hàng ngày, đào tạo thao tác, xử lý sự cố kỹ thuật và tham gia kiểm toán nội bộ. |
Đề tài phân tích chi tiết quy trình gia công hai dòng sản phẩm chủ lực:
- Sản phẩm Juwarich (850g): Phối trộn từ thịt bò, thịt gà, rau củ (bí đỏ, cà rốt, cà chua, cải xanh) và phô mai. Quy trình gồm 11 bước khép kín (in HSD $\rightarrow$ kiểm tra HSD $\rightarrow$ rạch hộp carton $\rightarrow$ cho 3 gói sản phẩm vào túi giấy cán bóng $\rightarrow$ hàn miệng $\rightarrow$ kiểm tra khối lượng/HSD $\rightarrow$ xếp sản phẩm $\rightarrow$ đóng gói $\rightarrow$ xếp hộp $\rightarrow$ quấn màng co $\rightarrow$ nhập kho), đạt năng suất trung bình 1.560 sản phẩm/ngày.
- Sản phẩm Minch Special (1,2kg): Nguyên liệu gồm thịt gà, ngô, lúa mì, đậu tương. Dây chuyền tổ chức thành chuyền chính (tự động hóa 5 bước) và chuyền phụ (thủ công 8 bước), đạt sản lượng 2.000 – 2.500 sản phẩm/ngày.
Về quy chuẩn kỹ thuật thao tác tại 5 công đoạn:
- In HSD: Máy in gia nhiệt đạt 190°C; lau sạch mực nhòe bằng cồn chuyên dụng.
- Đóng gói: Kiểm tra loại bỏ bao bì hở/mốc, xếp 3 gói phẳng vào túi giấy cán bóng.
- Hàn mép túi: Máy hàn nhiệt vận hành ở 95°C.
- Đóng hộp carton: Đóng 6 gói/hộp, cân định lượng chuẩn từ 5,1 đến 5,2 kg để loại trừ sai sót thừa/thiếu sản phẩm.
- Xếp kiện pallet: Sắp xếp theo quy cách 7 hàng $\times$ 8 hộp = 56 hộp/kiện, quay mặt in HSD ra ngoài.
Đánh giá quản trị nguồn lực chỉ rõ: mặt bằng được quy hoạch thành 3 phân khu riêng biệt (khu sản xuất - hành chính, khu xử lý nước thải - rác thải, khu cơ giới - bãi đỗ xe); quản lý nhân sự bằng hệ thống chấm công điện tử tự động; kiểm soát chất lượng qua phương pháp hóa lý, trữ lạnh nguyên liệu và máy dò dị vật kim loại. Kênh phân phối duy trì đồng thời kênh trực tiếp và kênh gián tiếp qua hệ thống chuỗi siêu thị bán lẻ trên toàn quốc.
Phần 3: Ý tưởng khởi nghiệp – Mô hình sản xuất cà chua bi hữu cơ tại xã Mỹ Yên, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên
Trên cơ sở học hỏi tư duy quản lý chất lượng từ Nhật Bản, tác giả xây dựng đề án khởi nghiệp trồng cà chua bi hữu cơ trên quy mô 4 sào đất:
- Cơ sở nông học: Hệ rễ cà chua ăn sâu 1–1,5m, rộng 1,5–2,5m; nhiệt độ phát triển tối ưu 21–24°C (chênh lệch ngày - đêm 4–5°C giúp kích thích phân hóa mầm hoa), nhiệt độ nảy mầm 25–30°C (thích hợp nhất 29°C), độ ẩm không khí 45–55%, cường độ chiếu sáng tối thiểu 2.000–3.000 lux, pH đất từ 5,5–7,5 (thích hợp 6,0–6,5).
- Quy chuẩn kỹ thuật canh tác: Xử lý hạt bằng nước ấm 45–50°C (tỷ lệ 3 sôi : 2 lạnh) trong 2–3 giờ; ươm trên khay 40–60 lỗ với giá thể phối trộn (đất : xơ dừa : phân hữu cơ tỷ lệ 1:1:1 hoặc trấu hun : đất : phân hữu cơ tỷ lệ 3:4:3); trồng cây con 20–25 ngày tuổi (4–5 lá thật, cao 10–12 cm); dựng giàn chữ A cao 1,5–1,7m bằng cọc tre và dây sắt; tỉa cành để lại 1 thân chính và 2 nhánh cấp 1; bấm ngọn khi đạt 4–5 chùm hoa (chừa 2 lá trên chùm quả cuối); thu hoạch sau 45–90 ngày.
- Quy chuẩn kiểm soát môi trường đất hữu cơ: Hàm lượng kim loại nặng trong đất khô không vượt quá ngưỡng quy định: Asen $\le 12$ mg/kg, Kẽm $\le 200$ mg/kg, Đồng $\le 50$ mg/kg; sử dụng 100% phân chuồng ủ hoai mục, nước giếng khoan qua xử lý, chế phẩm BVTV sinh học/thảo mộc và bẫy bả sinh học.
- Hạch toán kinh tế và phân tích rủi ro: Lập dự toán chi phí cố định (nhà kính 10,5 triệu đồng, hệ thống tưới tự động, đường ống, dây điện), chi phí biến đổi, tính toán dòng tiền, phân tích ma trận SWOT và đề xuất các biện pháp phòng ngừa rủi ro sâu bệnh, bảo quản sau thu hoạch.
Phần 4: Kết luận đề án
Tổng kết bài học kinh nghiệm từ 12 tháng thực tập tại Nhật Bản về tính chuẩn hóa công nghệ, kỷ luật lao động, cách thức xây dựng chuỗi liên kết 3 nhà (Nhà cung cấp – Nhà sản xuất – Nhà phân phối) và khẳng định tính khả thi của mô hình khởi nghiệp nông nghiệp sạch tại địa phương.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng cụ thể về hoạt động sản xuất tại doanh nghiệp Nhật Bản và tính toán hiệu quả tài chính cho mô hình khởi nghiệp:
1. Thông số sản xuất tại Công ty TNHH Marukan
- Năng suất dây chuyền sản phẩm Juwarich đạt 1.560 túi (loại 850g)/ngày.
- Năng suất dây chuyền Minch Special đạt 2.000 – 2.500 sản phẩm (loại 1,2kg)/ngày.
- Quy chuẩn đóng gói đạt tỷ lệ đồng đều: 6 gói/hộp (5,1 – 5,2 kg) và 56 hộp/pallet tiêu chuẩn.
2. Kết quả dự toán tài chính mô hình trồng cà chua bi hữu cơ (Quy mô 4 sào, 2 vụ/năm)
| STT |
Chỉ tiêu kinh tế |
Đơn vị tính |
Giá trị định lượng |
| 1 |
Tổng vốn đầu tư tài sản cố định |
Đồng |
20.500.000 |
| 2 |
Khấu hao tài sản cố định hàng năm |
Đồng |
2.500.000 |
| 3 |
Chi phí biến đổi hàng năm ($IC$) |
Đồng |
35.000.000 |
| 4 |
Tổng chi phí sản xuất sau khấu hao |
Đồng |
38.500.000 |
| 5 |
Tổng sản lượng dự kiến (2 vụ/năm) |
kg |
18.000 |
| 6 |
Đơn giá bán dự kiến |
Đồng/kg |
5.000 |
| 7 |
Tổng giá trị sản xuất / Doanh thu ($GO$) |
Đồng |
90.000.000 |
| 8 |
Lợi nhuận dự kiến |
Đồng |
51.500.000 |
| 9 |
Tỷ suất giá trị sản xuất trên chi phí ($GO/IC$) |
Lần |
2,515 |
| 10 |
Tỷ suất giá trị gia tăng trên chi phí ($VA/IC$) |
Lần |
1,515 |
| 11 |
Điểm hòa vốn kinh tế |
Đồng/kg |
~2.138 |
3. Đóng góp và kiến nghị giải pháp
- Đề xuất quy trình chuyển giao kinh nghiệm tổ chức sản xuất tinh gọn từ doanh nghiệp Nhật Bản sang mô hình trang trại gia đình tại Việt Nam, đặc biệt là khâu phân loại, kiểm soát chất lượng và an toàn lao động.
- Xác lập mô hình liên kết kênh tiêu thụ: giai đoạn đầu bán lẻ qua chợ truyền thống và thương lái để quảng bá, sau đó chuyển dịch sang ký kết hợp đồng cung ứng trực tiếp cho hệ thống cửa hàng nông sản sạch và siêu thị nhằm ổn định giá bán.
- Đề xuất áp dụng chính sách bảo hiểm nông nghiệp và vay vốn ưu đãi để giảm thiểu rủi ro biến động thị trường và thiên tai sâu bệnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản ghi nhận các hạn chế thực tế trong quá trình thực hiện đề tài:
- Trong thời gian thực tập tại Công ty Marukan, sinh viên chủ yếu được bố trí làm việc tại phân xưởng đóng gói thành phẩm, không trực tiếp tham gia sâu vào các công đoạn phối trộn nguyên liệu bí mật và chế biến nhiệt ở đầu vào, do đó nguồn gốc chi tiết của một số nguyên liệu chưa được tiếp cận đầy đủ.
- Doanh nghiệp tiếp nhận có tỷ lệ lớn lao động trung tuổi và sự khác biệt về ngôn ngữ đối với thực tập sinh nước ngoài, dẫn đến một số rào cản nhất định trong giao tiếp và thu nhận thông tin chuyên sâu.
- Đối với dự án khởi nghiệp tại Thái Nguyên, mô hình mới dừng lại ở mức độ lập kế hoạch dự toán; nguồn vốn đầu tư ban đầu còn hạn chế, chủ dự án thiếu kinh nghiệm thực tế về quản trị bệnh sinh học hại cà chua bi trên quy mô thương phẩm lớn.
Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:
- Thử nghiệm thực tế mô hình cà chua bi hữu cơ tại thực địa xã Mỹ Yên để kiểm chứng các thông số kỹ thuật và chỉ tiêu tài chính đã dự toán.
- Nghiên cứu sâu hơn về các công thức phân bón hữu cơ sinh học tự ủ (như phân hữu cơ vi sinh, dịch ủ trứng sữa) và kỹ thuật kéo dài thời gian bảo quản quả cà chua bi tươi sau thu hoạch mà không cần dùng hóa chất.
Giá trị tham khảo
Đề án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Khuyến nông, Kinh tế nông nghiệp, Quản trị kinh doanh nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Văn bản cung cấp các tư liệu thực tế có giá trị gồm:
- Mô hình cơ cấu tổ chức, phân nhiệm chức năng và sơ đồ mặt bằng chuẩn mực của một doanh nghiệp chế biến thức ăn công nghiệp Nhật Bản quy mô vừa (1,5 ha).
- Chi tiết thông số vận hành máy móc đóng gói thực phẩm (nhiệt độ in HSD 190°C, nhiệt độ dán 95°C, quy chuẩn kiểm soát trọng lượng sai số hẹp).
- Bộ số liệu hạch toán chi phí - doanh thu, các chỉ tiêu kinh tế ($GO$, $IC$, $VA$, $GO/IC$, điểm hòa vốn) và kỹ thuật thâm canh cà chua bi giàn chữ A trong nhà có mái che, hỗ trợ trực tiếp cho người học thực hiện các dự án khởi nghiệp nông nghiệp sạch.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Marukan tại Tottori được vận hành theo mô hình nào?
Công ty tổ chức bộ máy theo mô hình chức năng trực tuyến, đứng đầu là Chủ tịch Hội đồng Quản trị, điều hành trực tiếp qua Tổng Giám đốc và Phó Tổng Giám đốc. Hệ thống chia thành các khối chuyên môn hóa cao gồm: Bộ phận Nghiên cứu (Phòng Nghiên cứu, Phòng Quản lý chất lượng), Bộ phận Nguyên liệu, Bộ phận Hành chính - Nhân sự (Phòng Tài vụ, Phòng Quản lý nhân sự, Tổ CNTT) và Tổ trưởng xưởng phụ trách công nhân sản xuất trực tiếp.
2. Hai sản phẩm chính sinh viên tham gia đóng gói tại Công ty Marukan có đặc điểm và năng suất thế nào?
Sản phẩm Juwarich có trọng lượng 850g (chế biến từ thịt bò, thịt gà, rau củ quả, phô mai), thực hiện qua 11 bước đóng gói, đạt năng suất bình quân 1.560 sản phẩm/ngày. Sản phẩm Minch Special có trọng lượng 1,2kg (thịt gà, ngô, lúa mì, đậu tương), vận hành trên 2 chuyền tự động và thủ công, đạt năng suất 2.000 – 2.500 sản phẩm/ngày.
3. Các thông số kỹ thuật kiểm soát chất lượng tại khâu đóng gói của công ty gồm những gì?
Quy trình yêu cầu duy trì nhiệt độ máy in HSD ở 190°C, máy hàn nhiệt mép túi ở 95°C. Thành phẩm đóng 6 gói vào thùng carton phải đạt khối lượng kiểm tra từ 5,1 đến 5,2 kg để đảm bảo không thừa/thiếu số lượng, sau đó xếp lên pallet theo quy cách chuẩn 56 hộp/kiện (7 hàng $\times$ 8 hộp).
4. Mô hình khởi nghiệp trồng cà chua bi hữu cơ tại Thái Nguyên dự toán hiệu quả kinh tế ra sao?
Mô hình canh tác trên 4 sào đất (2 vụ/năm) cho sản lượng ước tính 18.000 kg, đơn giá bán dự kiến 5.000 đồng/kg, mang lại tổng doanh thu ($GO$) 90.000.000 đồng. Với chi phí biến đổi ($IC$) 35.000.000 đồng và khấu hao tài sản 2.500.000 đồng/năm (tổng chi phí 38.500.000 đồng), lợi nhuận thu được đạt 51.500.000 đồng/năm, tỷ suất $GO/IC$ đạt 2,515 và giá thành hòa vốn là ~2.138 đồng/kg.
5. Điều kiện ngoại cảnh tối ưu để phát triển cây cà chua bi được nêu trong khóa luận là gì?
Cây sinh trưởng tốt nhất ở nhiệt độ 21–24°C (chênh lệch ngày đêm 4–5°C), nảy mầm thích hợp ở 29°C; độ ẩm không khí yêu cầu thấp từ 45–55% (trên 65% dễ nhiễm nấm bệnh); ánh sáng tối thiểu 2.000–3.000 lux; đất trồng có pH thích hợp từ 6,0–6,5 và phải đảm bảo hàm lượng Asen $\le 12$ mg/kg, Kẽm $\le 200$ mg/kg, Đồng $\le 50$ mg/kg đất khô.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hoài đã phản ánh chi tiết trải nghiệm thực tập 12 tháng tại Công ty TNHH Marukan (Tottori, Nhật Bản), qua đó làm rõ cơ cấu tổ chức bộ máy, phương thức quản trị nguồn lực và quy trình vận hành đóng gói thức ăn thú cưng tiêu chuẩn công nghiệp. Tác giả đã vận dụng sáng tạo các bài học kinh nghiệm về quản lý chất lượng, liên kết chuỗi cung ứng để xây dựng đề án khởi nghiệp mô hình sản xuất cà chua bi hữu cơ quy mô 4 sào tại xã Mỹ Yên, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên với đầy đủ căn cứ sinh học và hạch toán kinh tế cụ thể ($GO = 90$ triệu đồng, lợi nhuận dự kiến 51,5 triệu đồng/năm). Đề tài thể hiện rõ tính ứng dụng thực tiễn của chuyên ngành Khuyến nông, cung cấp nguồn tư liệu học thuật và kỹ thuật giá trị cho người học cũng như các hộ sản xuất nông nghiệp định hướng công nghệ cao.