Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Khuyến nông (hướng ứng dụng) của tác giả Vũ Thị Thanh Nga, thực hiện tại Khoa Kinh tế và Phát triển Nông thôn – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (năm 2019) dưới sự hướng dẫn của ThS. Dương Thị Thu Hoài, tập trung vào việc nghiên cứu thực tế mô hình doanh nghiệp thực phẩm tại Đài Loan nhằm xây dựng một dự án khởi nghiệp nông nghiệp tại địa phương.

Về bối cảnh thực tiễn, Đài Loan là hòn đảo có diện tích khoảng 36.000 km² với dân số 23,5 triệu người, sở hữu nền kinh tế phát triển và mức sống cao. Người dân Đài Loan có nhu cầu lớn về thức ăn nhanh và thực phẩm sạch, đồng thời đặc biệt quan tâm đến nguồn gốc, chất lượng và tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm. Trong khi đó, tại Việt Nam, quá trình hội nhập quốc tế đòi hỏi ngành nông nghiệp phải đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cao. Tình trạng lạm dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu do canh tác không có lưới che chắn dẫn đến tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật, đe dọa sức khỏe cộng đồng. Việc học hỏi mô hình quản trị, chế biến và phân phối thực phẩm từ Đài Loan để ứng dụng phát triển mô hình nhà lưới trồng rau củ quả sạch tại Việt Nam là một yêu cầu thực tế cấp thiết.

Mục tiêu cụ thể của đề tài được tác giả xác định theo văn bản gồm:

  1. Về chuyên môn nghiệp vụ:
    • Học hỏi, tích lũy kinh nghiệm, kỹ năng trong sản xuất nông nghiệp (cách trồng, lịch mùa vụ, kỹ thuật chăm sóc, tưới tiêu, xử lý sâu bệnh).
    • Tiếp thu phương pháp thu hoạch và bảo quản sản phẩm.
    • Nắm bắt cách tiếp cận khách hàng và giải quyết bài toán đầu ra cho sản phẩm.
    • Nắm vững phương pháp quản lý, điều phối các nguồn lực: tài chính, đất đai, con người.
    • Áp dụng khoa học - kỹ thuật vào thực tế sản xuất.
  2. Về thái độ và ý thức trách nhiệm:
    • Rèn luyện thái độ làm việc nghiêm túc, tích cực, sáng tạo và cần cù.
    • Nâng cao ý thức trách nhiệm trong công việc, hạn chế tối đa sai sót đối với đối tác.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ cấu tổ chức, quy trình sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp chế biến thực phẩm và kế hoạch xây dựng mô hình khởi nghiệp nhà lưới nông nghiệp sạch.
  • Phạm vi không gian: Thực tập tại Công ty TNHH Thực phẩm Bình Vinh (Ping Roun Food), địa chỉ tại số 8/21 km15, đường Nhân Lương, phường Đại Khê, quận Đào Viên, Đài Loan; địa bàn triển khai dự án khởi nghiệp đặt tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập tại Đài Loan diễn ra từ ngày 10/05/2019 đến ngày 31/09/2019 (khoảng 06 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được triển khai dựa trên các khái niệm quản trị sản xuất kinh doanh, tiêu chuẩn quản lý chất lượng thực phẩm và các công cụ hoạch định khởi nghiệp:

  • Khung lý thuyết và tiêu chuẩn: Sử dụng khái niệm kế hoạch sản xuất kinh doanh; các tiêu chuẩn an toàn và kiểm soát chất lượng thực phẩm quốc tế mà cơ sở thực tập áp dụng gồm HACCP, GMP, GHP và CAS; khái niệm khách hàng mục tiêu, kênh phân phối trực tiếp - gián tiếp; công cụ phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp quan sát và trải nghiệm trực tiếp: Tác giả trực tiếp làm việc trên dây chuyền sản xuất chế biến thực phẩm tại nhà máy để thu thập dữ liệu về định mức nguyên liệu, thao tác kỹ thuật và quy trình quản trị.
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa cơ cấu bộ máy tổ chức, phương thức quản lý các nguồn lực (đất đai, tài chính, con người, máy móc, thông tin, công nghệ) và chuỗi tiêu thụ sản phẩm.
    • Phương pháp điều tra và hạch toán kinh tế: Khảo sát thực địa nhu cầu thị trường tại huyện Định Hóa; lập bảng dự toán chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành, tính toán doanh thu dự kiến và xác định điểm hòa vốn cho dự án khởi nghiệp.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp ghi nhận trực tiếp tại xưởng sản xuất Công ty TNHH Thực phẩm Bình Vinh (Đài Loan); số liệu điều tra thực tế tại huyện Định Hóa (Thái Nguyên); cùng các tài liệu tham khảo về mô hình nhà lưới giá rẻ, giá nông sản và hướng dẫn lập kế hoạch khởi nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài thông qua việc so sánh bối cảnh nông nghiệp và nhu cầu thực phẩm sạch giữa Đài Loan và Việt Nam; xác định mục tiêu chuyên môn nghiệp vụ và thái độ lao động; tóm lược 3 bước phương pháp thực hiện dự án (chuẩn bị dự án, tiếp cận khách hàng, quản lý và duy trì); đồng thời công bố thời gian và địa điểm thực tập từ 10/05/2019 đến 31/09/2019 tại quận Đào Viên, Đài Loan.

Phần 2: Trải nghiệm từ cơ sở thực tập

Nội dung chương tập trung phản ánh chi tiết cơ cấu tổ chức và hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Thực phẩm Bình Vinh (Ping Roun Food) – doanh nghiệp thành lập vào tháng 04/2004 tại thị trấn DaXi, quận Đào Viên (tháng 01/2015 mở thêm chi nhánh XinFeng tại Hsinchu) chuyên sản xuất suất ăn nhanh (cơm hộp, cơm cuộn, cơm ép, mỳ ăn liền, sandwich, bánh su kem, thạch hoa quả) liên kết với chuỗi cửa hàng tiện lợi FamilyMart và 7-Eleven.

Cơ cấu tổ chức của công ty gồm:

  • Chủ tịch Hội đồng quản trị: Đại diện đối ngoại, đánh giá các dự án đầu tư lớn.
  • Tổng Giám đốc và Phó Tổng Giám đốc: Điều hành chiến lược, giám sát vận hành các bộ phận chức năng, marketing và tài vụ.
  • Bộ phận nghiên cứu: Gồm Phòng nghiên cứu (phát triển sản phẩm mới, nghiên cứu thị hiếu) và Phòng quản lý chất lượng (kiểm soát an toàn vệ sinh, kiểm tra nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm).
  • Bộ phận nguyên vật liệu: Quản lý vật tư đầu vào, tiếp nhận đơn hàng, liên hệ đối tác cung ứng.
  • Bộ phận nhà xưởng: Gồm Nhà kho, Phòng nấu nướng, Phòng chuẩn bị, Đóng gói thực phẩm và Phòng bánh.
  • Bộ phận quản lý: Gồm Phòng tài vụ (nhân sự, lương thưởng, kế toán, thuế), Tổng vụ và Công nghệ thông tin.
  • Tổ an toàn thực phẩm: Quản lý và duy trì các hệ thống tiêu chuẩn HACCP, GMP, GHP, CAS; giải quyết phản hồi của khách hàng và sự cố chất lượng.

Quy trình vệ sinh và an toàn lao động tại xưởng được kiểm soát chặt chẽ: công nhân mặc đồ bảo hộ, rửa tay xà phòng, đi qua 2 hệ thống hút bụi để loại bỏ bụi và tóc, sát khuẩn tay bằng cồn 75°. Nguyên liệu sơ chế được bảo quản trong phòng lạnh 4°C trước khi đưa vào dây chuyền.

Quy trình sản xuất thành phẩm của 2 mặt hàng chính được ghi nhận như sau:

Tên sản phẩm Nguyên liệu chính Quy trình thao tác (các bước) Năng suất bình quân
Cơm hộp (Cơm thịt gà) Cơm, tương ngọt, thịt, kim chi, hành, vừng 13 bước: (1) Thả hộp -> (2) Thả tương 40g -> (3) Cân cơm 200g -> (4) Ấn cơm -> (5) Thả tương 60g -> (6) Cân thịt 55g -> (7) Thả bột phô mai 4g -> (8) Thả ớt ngọt tươi 2g -> (9) Thả hành lá khô 0,2g -> (10) Lau hộp -> (11) Đóng nắp -> (12) Bọc màng co kín hộp -> (13) Xếp vào khay hàng. 3.000 – 4.000 hộp/ngày
Mỳ lạnh (Mỳ tương cà) Mỳ, nước hầm xương, tương cà, thịt, mộc nhĩ, thính mỳ 10 bước: (1) Múc nước hầm xương (muôi cỡ 100) -> (2) Bỏ mỳ -> (3) Chỉnh mỳ -> (4) Bỏ 1 muôi tương (cỡ 10) vào giữa -> (5) Ấn tương -> (6) Rắc phô mai -> (7) Rắc hành khô -> (8) Lau bẩn -> (9) Đóng nắp, bọc màng co -> (10) Xếp vào khay. 5.000 – 6.000 hộp/ngày

Đánh giá quản lý nguồn lực và kỹ thuật công nghệ:

  • Quản lý đất đai: Quy hoạch tách biệt 3 khu (Khu sản xuất/nhà ăn/nhà ở công nhân; Khu xử lý nước thải, rác thải; Khu để xe, kho máy móc).
  • Quản lý tài chính và nhân sự: Sử dụng hệ thống quẹt thẻ tính giờ làm việc tự động; phân cấp quản lý theo tổ trưởng dây chuyền và cán bộ quản lý xưởng ("khưa trảng").
  • Kỹ thuật công nghệ: Kiểm tra vi sinh vật sống, xét nghiệm vi khuẩn E. coli, phân tích hóa học, bảo quản lạnh, máy dò dị vật trong thực phẩm.
  • Kênh tiêu thụ: Phân phối trực tiếp qua đối tác độc quyền FamilyMart đến mạng lưới cửa hàng bán lẻ toàn Đài Loan.

Phần 3: Ý tưởng khởi nghiệp

Tác giả xây dựng kế hoạch dự án: "Trồng rau củ, quả sạch trong nhà lưới tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên".

  1. Giá trị cốt lõi và khách hàng:

    • Xã hội & Sức khỏe: Cung cấp thực phẩm an toàn cho người dân, bếp ăn bán trú các trường mầm non, trường tiểu học và bệnh viện trên địa bàn huyện Định Hóa.
    • Điểm khác biệt: Kết hợp sản xuất theo đơn đặt hàng với hoạt động cho giáo viên, học sinh, người dân tham quan trải nghiệm thực tế tại vườn.
    • Kênh phân phối: Trực tiếp tiếp cận bếp ăn trường học/bệnh viện; gián tiếp qua trang mạng xã hội (Facebook) phát video trực tiếp quá trình canh tác; kênh truyền miệng qua dân cư địa phương.
  2. Kế hoạch sử dụng nguồn lực và đối tác:

    • Mặt bằng đất: Tổng diện tích 3.000 m² (2.400 m² khu sản xuất nhà lưới; 150 m² khu ủ phân hữu cơ; 100 m² bể chứa nước tưới; 100 m² nhà để máy móc; 200 m² khu sơ chế và bảo quản hạt giống).
    • Nhu cầu nhân lực: 3 người cố định (2 lao động chăm sóc kỹ thuật, 1 nhân sự phụ trách khách hàng và kinh doanh; thuê thêm 1 lao động thời vụ vào vụ thu hoạch).
    • Nhu cầu vốn: Tổng mức đầu tư 300 triệu đồng (vốn tự có 150 triệu đồng; huy động vay góp vốn từ người thân 150 triệu đồng).
  3. Hạch toán chi phí đầu tư và dự toán tài chính:

STT Danh mục chi phí đầu tư ban đầu Số tiền (Triệu đồng)
1 Xây dựng hệ thống nhà lưới 90
2 Xây dựng bể chứa nước và bể ủ phân hữu cơ 50
3 Mua sắm máy móc thiết bị và hạt giống 62
4 Chi phí Marketing và quảng bá sản phẩm 30
5 Chi phí trả lương công nhân trong 4 tháng đầu 45
6 Các khoản chi phí phát sinh khác 23
Tổng Tổng mức đầu tư ban đầu 300

Dự toán doanh thu và điểm hòa vốn hàng năm:

STT Nguồn doanh thu dự kiến Doanh thu quy đổi ngày/tháng Thành tiền cả năm (Triệu đồng)
1 Bán rau củ quả sạch 30 kg/ngày × 25.000 đ/kg = 750.000 đ/ngày 75
2 Bán cây rau giống (thùng xốp) 2 thùng/ngày × 50.000 đ/thùng = 100.000 đ/ngày 80
3 Bán chậu trồng rau sẵn phân hữu cơ / phụ phẩm 30 kg phân + 5 kg phụ phẩm = 150.000 đ/ngày 70
Tổng Tổng doanh thu dự kiến 1.000.000 đ/ngày (30.000.000 đ/tháng) 225

Chỉ số tài chính vận hành:

  • Doanh thu hàng tháng: 30 triệu đồng/tháng.
  • Chi phí vận hành hàng tháng: 16 triệu đồng/tháng (trong đó tiền lương 3 nhân công là 15 triệu đồng/tháng).
  • Lợi nhuận tích lũy hàng tháng: 14 triệu đồng/tháng.
  • Thời gian sản xuất thực tế: 10 tháng/năm (trừ 2 tháng thời gian nông nhàn).
  • Thời gian hòa vốn ước tính: Khoảng 2 năm 2 tháng (với mức đầu tư ban đầu 300 triệu đồng).
  1. Phân tích SWOT và quản trị rủi ro:
  • Điểm mạnh: Diện tích 3.000 m² mặt đường chính thuận lợi giao thông, gần ao chủ động nguồn nước, đất đai màu mỡ.
  • Điểm yếu: Kinh nghiệm sản xuất thực tế còn hạn chế, vốn đầu tư thấp chưa đủ làm nhà kính trái vụ, thời tiết mùa đông khắc nghiệt.
  • Cơ hội: Chính sách hiện đại hóa nông thôn, dân số Định Hóa đông, trên địa bàn chưa có cơ sở sản xuất rau sạch đạt chuẩn.
  • Thách thức: Thói quen tự cung tự cấp của người dân, giá vật tư nông nghiệp biến động, cạnh tranh từ thực phẩm giá rẻ không rõ nguồn gốc.
  • Rủi ro và biện pháp xử lý: Khắc phục thiếu kinh nghiệm bằng cách tham vấn chuyên gia và chọn giống chuẩn; giảm chi phí sản xuất bằng cách tự ủ phân hữu cơ vi sinh và chế phẩm sinh học thảo mộc; giải tỏa e ngại của khách hàng bằng mô hình tham quan trực tiếp tại vườn.

Phần 4: Kết luận

Phần kết luận đúc rút kết quả sau 06 tháng thực tập tại Đài Loan, khẳng định việc học hỏi quy trình chế biến công nghiệp và ý thức an toàn thực phẩm là nền tảng để xây dựng ý tưởng khởi nghiệp nhà lưới tại huyện Định Hóa nhằm tạo việc làm địa phương và cung ứng rau sạch cho cộng đồng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả cụ thể sau:

  • Khảo sát và mô tả đầy đủ cơ cấu tổ chức gồm 7 khối phòng ban cùng chức năng của từng bộ phận tại Công ty TNHH Thực phẩm Bình Vinh.
  • Ghi nhận chi tiết quy trình định lượng và đóng gói 2 dòng sản phẩm suất ăn nhanh công nghiệp: Cơm hộp thịt gà (đạt 3.000 – 4.000 hộp/ngày với 13 bước thao tác) và Mỳ lạnh tương cà (đạt 5.000 – 6.000 hộp/ngày với 10 bước thao tác).
  • Xây dựng hoàn chỉnh bản kế hoạch kinh doanh cho mô hình nhà lưới trồng rau sạch 3.000 m² tại huyện Định Hóa với tổng mức vốn 300 triệu đồng, công suất cung ứng 30 kg rau củ/ngày, dự phóng lợi nhuận 14 triệu đồng/tháng và thời gian hoàn vốn trong 2 năm 2 tháng.
  • Đề xuất mô hình kết hợp "sản xuất nông sản sạch gắn liền với trải nghiệm giáo dục", đưa khách hàng (giáo viên, học sinh, phụ huynh) tham quan trực tiếp quy trình trồng trọt để xây dựng niềm tin thương hiệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về thời gian thực tập và nguồn lực cá nhân, tác giả tự nhận định kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp thực tế chưa nhiều, các dự toán chi phí và doanh thu chủ yếu dừng ở mức khảo sát sơ bộ và ước tính lý thuyết; chưa đầu tư sâu vào công nghệ điều khiển vi khí hậu để xử lý dứt điểm ảnh hưởng của mùa đông lạnh kéo dài tại miền núi phía Bắc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục hoàn thiện kỹ thuật tự sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh và thuốc bảo vệ thực vật sinh học để hạ giá thành sản phẩm; nghiên cứu thử nghiệm các giống cây trồng trái vụ trong nhà lưới thích ứng với điều kiện khí hậu mùa đông tại huyện Định Hóa; khảo sát mở rộng mạng lưới ký kết hợp đồng cung ứng dài hạn với hệ thống căng tin trường học và bệnh viện.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Khuyến nông, Kinh tế nông nghiệp, Phát triển nông thôn và Quản trị kinh doanh trong việc nghiên cứu mô hình thực tập doanh nghiệp kết hợp xây dựng đề án khởi nghiệp.
  • Người làm đề tài tham khảo phương pháp hạch toán chi phí - doanh thu cho dự án nông nghiệp quy mô nhỏ (3.000 m², vốn 300 triệu đồng).
  • Các cá nhân, hợp tác xã có nhu cầu tìm hiểu chi tiết quy trình thao tác dây chuyền chế biến suất ăn sẵn (cơm hộp, mỳ lạnh) theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của Đài Loan.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở thực tập của tác giả tại Đài Loan hoạt động trong lĩnh vực gì và có phương thức phân phối sản phẩm như thế nào? Công ty TNHH Thực phẩm Bình Vinh (Ping Roun Food) thành lập năm 2004 tại Đào Viên, chuyên sản xuất các sản phẩm ăn liền như cơm hộp, cơm cuộn, cơm ép, mỳ ăn liền, sandwich, bánh ngọt và thạch hoa quả. Doanh nghiệp phân phối sản phẩm qua kênh phân phối trực tiếp thông qua đối tác độc quyền là chuỗi cửa hàng tiện lợi FamilyMart để đưa hàng đến người tiêu dùng.

2. Tiêu chuẩn định lượng và các bước thực hiện món cơm hộp thịt gà tại nhà máy Bình Vinh được quy định ra sao? Quy trình gồm 13 bước: thả hộp -> thả tương 40g -> cân cơm 200g -> ấn cơm -> thả tương 60g -> cân thịt 55g -> thả bột phô mai 4g -> thả ớt ngọt tươi 2g -> thả hành lá khô 0,2g -> lau hộp -> đóng nắp -> bọc màng co -> xếp vào khay. Năng suất đạt từ 3.000 đến 4.000 hộp/ngày.

3. Cơ cấu mặt bằng 3.000 m² của dự án nhà lưới tại Định Hóa được phân bổ như thế nào? Diện tích đất 3.000 m² được chia thành: 2.400 m² dùng cho sản xuất canh tác nhà lưới; 150 m² làm khu ủ phân hữu cơ; 100 m² xây dựng bể chứa nước; 100 m² làm gian chứa máy móc thiết bị; 200 m² dành cho khu sơ chế và lưu trữ hạt giống.

4. Tổng nguồn vốn 300 triệu đồng của dự án khởi nghiệp được phân bổ cho các hạng mục nào? Vốn đầu tư ban đầu gồm: 90 triệu đồng xây dựng nhà lưới; 50 triệu đồng xây bể nước và bể phân hữu cơ; 62 triệu đồng mua máy móc và hạt giống; 30 triệu đồng chi phí marketing; 45 triệu đồng trả lương 4 tháng đầu cho công nhân; 23 triệu đồng chi phí khác.

5. Dự báo doanh thu, chi phí và thời gian thu hồi vốn của mô hình trồng rau sạch được tính toán ra sao? Mỗi tháng dự án thu về 30 triệu đồng (từ bán rau củ sạch, rau giống thùng xốp và chậu rau phân hữu cơ), chi phí vận hành hàng tháng là 16 triệu đồng (gồm 15 triệu đồng tiền lương cho 3 lao động), để lại lợi nhuận 14 triệu đồng/tháng. Sau 10 tháng sản xuất/năm, dự án dự kiến đạt điểm hòa vốn sau 2 năm 2 tháng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thanh Nga là công trình mang tính ứng dụng thực tiễn, kết hợp giữa việc khảo sát quy trình quản trị sản xuất thực phẩm công nghiệp hiện đại tại Đài Loan và xây dựng kế hoạch khởi nghiệp nông nghiệp sạch tại địa phương. Toàn bộ các dữ liệu về định mức dây chuyền công nghiệp và bài toán hạch toán tài chính mô hình nhà lưới 3.000 m² tại huyện Định Hóa đều được tổng hợp chi tiết và có căn cứ từ quá trình thực nghiệm. Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo cụ thể về mô hình sản xuất nông nghiệp công nghệ cao kết hợp trải nghiệm thực tế cho quy mô kinh tế hộ gia đình và hợp tác xã nông thôn.