Tình Trạng Ô Nhiễm Một Số Vi Khuẩn Trong Thịt (Bò, Lợn, Gà) Tại Thành Phố Móng Cái - Quảng Ninh

Luận văn phân tích tình trạng ô nhiễm vi khuẩn trong thịt bò, lợn, gà tại chợ thành phố Móng Cái, Quảng Ninh, cung cấp thông tin quan trọng về an toàn thực phẩm.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Thesis abstract

2. ĐẶT VẤN ĐỀ

3. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

4. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

5. Ý NGHĨA KHOA HỌC

6. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

6.1. TÌNH HÌNH NGỘ ĐỘC THỰC PHẨM TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM

6.1.1. Trên thế giới

6.1.2. Tại Việt Nam

6.2. Một số nghiên cứu ô nhiễm vi khuẩn thực phẩm trong và ngoài nước

6.3. Các nguyên nhân nhiễm khuẩn vào thịt

6.3.1. Nhiễm khuẩn từ cơ thể động vật

6.3.2. Lây nhiễm vi khuẩn từ nguồn nước sản xuất

6.3.3. Nhiễm khuẩn từ không khí

6.3.4. Nhiễm khuẩn từ đất

6.3.5. Nhiễm khuẩn từ dụng cụ, trang thiết bị không đảm bảo vệ sinh

6.3.6. Nhiễm khuẩn từ công nhân tham gia sản xuất

6.3.7. Nhiễm khuẩn trong quá trình giết mổ, chế biến và bảo quản thịt

6.4. Một số hiểu biết về vi khuẩn E.

6.4.1. Đặc tính sinh học

6.4.2. Đặc tính gây bệnh

6.4.3. Yếu tố độc lực

6.4.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển và tồn tại của E. coli trong thực phẩm

6.5. Một số hiểu biết về vi khuẩn Salmonella

6.5.1. Các yếu tố là độc tố

6.5.2. Sức đề kháng của vi khuẩn Salmonella

6.6. Một số hiểu biết về vi khuẩn Staphylococcus

6.6.1. Đặc tính sinh học

6.6.2. Một số yếu tố độc lực

6.7. Các chỉ tiêu vi sinh vật của thịt

7. ĐỐI TƯỢNG NỘI DUNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

7.1. Đối tượng địa điểm thời gian nghiên cứu

7.1.1. Đối tượng nghiên cứu

7.1.2. Phạm vi nghiên cứu

7.1.3. Địa điểm nghiên cứu

7.1.4. Thời gian nghiên cứu

7.2. Nội dung nghiên cứu

7.2.1. Điều tra, đánh giá thực trạng quản lý và điều kiện vệ sinh thú y tại các quầy kinh doanh thịt gia súc, gia cầm ở 04 chợ tại thành phố Móng Cái - Quảng Ninh

7.2.2. Xác định một số vi khuẩn chỉ điểm E.coli, Salmonella, Staphylococcus aureus gây ô nhiễm trong thịt, bò, lợn, gà

7.2.3. Đề xuất một số giải pháp quản lý về vệ sinh thú y, góp phần đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm

8. NGUYÊN LIỆU NGHIÊN CỨU

8.1. Mẫu xét nghiệm

8.2. Vật liệu, dụng cụ lấy mẫu

9. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

9.1. Phương pháp điều tra

9.2. Phương pháp lấy mẫu

9.3. Phương pháp xét nghiệm

9.4. Phương pháp xử lý số liệu

10. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THẢO LUẬN

10.1. Kết quả điều tra thực trạng vệ sinh thú y tại các hộ kinh doanh thịt bò, lợn, gà ở 04 chợ tại thành phố Móng Cái - Quảng Ninh

10.2. Số lượng thịt gia súc, gia cầm tiêu thụ hàng ngày tại thành phố Móng Cái

10.3. Thực trạng quản lý

10.4. Kết quả xét nghiệm các chỉ tiêu vi sinh vật ở thịt

10.5. Kết quả phân lập, xác định số lượng vi khuẩn E.

10.6. Kết quả phân lập, xác định số lượng Salmonella ở thịt

10.7. Kết quả phân lập, xác định số lượng Staphylococcus aureus

10.8. Tổng hợp kết quả kiểm tra vi khuẩn trong thịt (bò, lợn, gà)

10.9. Tỷ lệ nhiễm vi khuẩn ở thịt bày bán giữa các chợ tại thành phố Móng Cái

10.10. Đề xuất một số giải pháp quản lý vệ sinh thú y, góp phần đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm

10.10.1. Quy hoạch xây dựng vùng chăn nuôi tập trung

10.10.2. Quy hoạch xây dựng cơ sở giết mổ tập trung

10.10.3. Quy hoạch xây dựng chợ trung tâm, đầu mối

10.10.4. Giải pháp về quản lý

11. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ô Nhiễm Vi Khuẩn Trong Thịt Tiêu Thụ Móng Cái

Trong bối cảnh hiện nay, vấn đề ô nhiễm vi khuẩn thịt Móng Cái đang trở thành mối quan tâm lớn của cộng đồng. Các vụ ngộ độc thực phẩm ngày càng gia tăng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người tiêu dùng và gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Tình trạng giết mổ gia súc, gia cầm còn phân tán, vượt quá tầm kiểm soát của cơ quan chức năng, dẫn đến nguy cơ thịt tươi sống Móng Cái không đảm bảo an toàn vệ sinh. Khí hậu nhiệt đới nóng ẩm ở Việt Nam cũng tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật phát triển, làm tăng nguy cơ nguy cơ ô nhiễm vi khuẩn thịt. Do đó, việc kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm vi khuẩn trong thịt là vô cùng cấp thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.1. Thực Trạng Ô Nhiễm Vi Khuẩn Trong Thịt Tại Chợ Móng Cái

Thực tế cho thấy, thực trạng ô nhiễm thực phẩm Móng Cái đang diễn biến phức tạp. Các chợ truyền thống, nơi tập trung nhiều hộ kinh doanh nhỏ lẻ, thường gặp khó khăn trong việc đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Theo nghiên cứu của Lê Đại Phúc (2018), nhiều quầy hàng và dụng cụ bán hàng không đạt tiêu chuẩn vệ sinh, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và lây lan. Nguồn thịt kinh doanh cũng không rõ ràng, với phần lớn đến từ các điểm giết mổ nhỏ lẻ, không được kiểm soát chặt chẽ.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Kiểm Nghiệm Vi Khuẩn Thịt Móng Cái

Việc kiểm nghiệm vi khuẩn thịt Móng Cái đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá chất lượng và an toàn của sản phẩm. Các vi khuẩn như E. coli, Salmonella, và Staphylococcus aureus thường được sử dụng làm chỉ thị để đánh giá mức độ ô nhiễm. Kết quả kiểm nghiệm giúp cơ quan chức năng và người tiêu dùng có thông tin chính xác về tình trạng an toàn vệ sinh thực phẩm Móng Cái, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát phù hợp.

II. Vấn Đề Nhức Nhối Nguy Cơ Ô Nhiễm Vi Khuẩn Thịt Tiêu Thụ

Nguy cơ ô nhiễm vi khuẩn gây bệnh từ thịt là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Các loại thịt như thịt lợn, thịt gà, và thịt bò đều có thể bị nhiễm khuẩn trong quá trình giết mổ, vận chuyển, và bảo quản. Vi khuẩn có thể xâm nhập từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm từ cơ thể động vật, nguồn nước, không khí, đất, dụng cụ, và thậm chí từ công nhân tham gia sản xuất. Việc tiêu thụ thịt nhiễm khuẩn có thể gây ra các bệnh tiêu chảy, ngộ độc thực phẩm, và các bệnh nhiễm trùng nguy hiểm khác.

2.1. Các Loại Vi Khuẩn Gây Ô Nhiễm Thịt Phổ Biến Tại Móng Cái

Nghiên cứu của Lê Đại Phúc (2018) đã chỉ ra sự hiện diện của nhiều loại vi khuẩn gây ô nhiễm trong thịt tiêu thụ tại Móng Cái. Trong đó, E. coli, Salmonella, và Staphylococcus aureus là những vi khuẩn phổ biến nhất. E. coli có thể gây tiêu chảy và các bệnh đường ruột. Salmonella gây ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng. Staphylococcus aureus có thể sản sinh độc tố gây nôn mửa và các triệu chứng khó chịu khác. Sự tồn tại của các vi khuẩn này cho thấy quy trình sản xuất và chế biến thịt chưa đảm bảo vệ sinh.

2.2. Yếu Tố Gây Ô Nhiễm Chéo Trong Thịt Tại Móng Cái

Ô nhiễm chéo trong thịt là một yếu tố quan trọng góp phần làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn. Việc sử dụng chung dụng cụ chế biến cho thịt sống và thịt chín, bảo quản thịt không đúng cách, và thiếu vệ sinh cá nhân trong quá trình chế biến đều có thể dẫn đến ô nhiễm chéo. Đặc biệt, tại các chợ truyền thống, nơi điều kiện vệ sinh còn hạn chế, nguy cơ ô nhiễm chéo càng trở nên nghiêm trọng hơn.

III. Phương Pháp Kiểm Soát Chất Lượng Thịt Và Giảm Ô Nhiễm Vi Khuẩn

Để giảm thiểu ô nhiễm vi khuẩn thịt Móng Cái và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, cần áp dụng các phương pháp kiểm soát chất lượng thịt hiệu quả. Các biện pháp này bao gồm kiểm soát nguồn gốc thịt, cải thiện quy trình giết mổ và chế biến, tăng cường kiểm tra vệ sinh, và nâng cao nhận thức của người kinh doanh và người tiêu dùng. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ ngộ độc thực phẩm Móng Cái và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

3.1. Kiểm Soát Nguồn Gốc Thịt Gia Súc Gia Cầm Tại Móng Cái

Việc kiểm soát nguồn gốc thịt Móng Cái là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Cần thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc thịt, từ trang trại chăn nuôi đến điểm bán lẻ, để có thể nhanh chóng xác định và xử lý các trường hợp thịt không đảm bảo chất lượng. Đồng thời, cần khuyến khích các trang trại áp dụng các tiêu chuẩn chăn nuôi an toàn, đảm bảo sức khỏe động vật và giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn.

3.2. Cải Thiện Quy Trình Giết Mổ Và Vận Chuyển Thịt Tại Móng Cái

Quy trình giết mổ và vận chuyển thịt cần được thực hiện theo các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt. Các cơ sở giết mổ cần được trang bị đầy đủ thiết bị và tuân thủ quy trình vệ sinh, khử trùng. Quá trình vận chuyển thịt cần đảm bảo nhiệt độ và thời gian bảo quản phù hợp để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Việc xây dựng các cơ sở giết mổ tập trung, hiện đại sẽ giúp kiểm soát tốt hơn quy trình này.

3.3. Tăng Cường Thanh Tra An Toàn Thực Phẩm Tại Chợ Móng Cái

Cần tăng cường thanh tra an toàn thực phẩm Móng Cái tại các chợ và điểm bán lẻ thịt. Các cơ quan chức năng cần thường xuyên kiểm tra điều kiện vệ sinh, nguồn gốc thịt, và lấy mẫu kiểm nghiệm để phát hiện và xử lý các trường hợp vi phạm. Đồng thời, cần công khai thông tin về các cơ sở vi phạm để người tiêu dùng có thể lựa chọn sản phẩm an toàn.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Đánh Giá Tình Trạng Ô Nhiễm Thịt Móng Cái

Nghiên cứu của Lê Đại Phúc (2018) đã cung cấp những thông tin quan trọng về tình trạng ô nhiễm vi khuẩn thịt Móng Cái. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mẫu thịt không đạt tiêu chuẩn vệ sinh còn cao, đặc biệt là ở các chợ truyền thống. Các loại vi khuẩn như E. coli, Salmonella, và Staphylococcus aureus được phát hiện với tỷ lệ đáng báo động. Những kết quả này cho thấy cần có những biện pháp can thiệp kịp thời để cải thiện tình hình.

4.1. Kết Quả Phân Lập Và Xác Định Vi Khuẩn Trong Thịt Móng Cái

Nghiên cứu đã tiến hành phân lập và xác định các loại vi khuẩn có trong mẫu thịt lấy từ các chợ ở Móng Cái. Kết quả cho thấy E. coli có tỷ lệ nhiễm cao nhất, tiếp theo là Staphylococcus aureusSalmonella. Sự hiện diện của các vi khuẩn này cho thấy quy trình sản xuất và chế biến thịt chưa đảm bảo vệ sinh.

4.2. So Sánh Tỷ Lệ Nhiễm Khuẩn Giữa Các Loại Thịt Tại Móng Cái

Nghiên cứu cũng so sánh tỷ lệ nhiễm khuẩn giữa các loại thịt khác nhau. Kết quả cho thấy thịt lợn có tỷ lệ nhiễm khuẩn cao nhất, tiếp theo là thịt bò và thịt gà. Điều này có thể do quy trình giết mổ và chế biến thịt lợn chưa được kiểm soát chặt chẽ như các loại thịt khác.

V. Giải Pháp Quản Lý Vệ Sinh Thú Y Để Đảm Bảo An Toàn Thịt

Để cải thiện vệ sinh an toàn thực phẩm Móng Cái, cần có những giải pháp quản lý đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này bao gồm quy hoạch vùng chăn nuôi tập trung, xây dựng cơ sở giết mổ tập trung, quy hoạch chợ trung tâm, và tăng cường quản lý nhà nước. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp kiểm soát tốt hơn quy trình sản xuất và chế biến thịt, giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm vi khuẩn và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

5.1. Quy Hoạch Vùng Chăn Nuôi Tập Trung Tại Móng Cái

Việc quy hoạch vùng chăn nuôi tập trung sẽ giúp kiểm soát tốt hơn quy trình chăn nuôi, đảm bảo sức khỏe động vật, và giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn. Các trang trại trong vùng quy hoạch cần tuân thủ các tiêu chuẩn chăn nuôi an toàn, sử dụng thức ăn và thuốc thú y được kiểm soát chặt chẽ.

5.2. Xây Dựng Cơ Sở Giết Mổ Tập Trung Đạt Chuẩn Tại Móng Cái

Việc xây dựng cơ sở giết mổ tập trung, hiện đại sẽ giúp kiểm soát tốt hơn quy trình giết mổ, đảm bảo vệ sinh, và giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm vi khuẩn. Các cơ sở giết mổ cần được trang bị đầy đủ thiết bị và tuân thủ quy trình vệ sinh, khử trùng nghiêm ngặt.

5.3. Nâng Cao Ý Thức Về Vệ Sinh An Toàn Thực Phẩm Cho Người Dân

Cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục về vệ sinh an toàn thực phẩm Móng Cái cho người kinh doanh và người tiêu dùng. Người kinh doanh cần được đào tạo về quy trình vệ sinh, bảo quản thịt, và kiểm soát chất lượng sản phẩm. Người tiêu dùng cần được cung cấp thông tin về cách lựa chọn thịt an toàn, chế biến đúng cách, và phòng ngừa ngộ độc thực phẩm.

VI. Kết Luận Hướng Tới Tương Lai An Toàn Thực Phẩm Tại Móng Cái

Vấn đề ô nhiễm vi khuẩn thịt Móng Cái là một thách thức lớn, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kiểm soát chất lượng, cải thiện quy trình sản xuất và chế biến, tăng cường kiểm tra vệ sinh, và nâng cao nhận thức của người dân sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ ngộ độc thực phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Hướng tới một tương lai an toàn vệ sinh thực phẩm Móng Cái là mục tiêu chung của tất cả chúng ta.

6.1. Đề Xuất Các Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ô Nhiễm Thịt Móng Cái

Để có cái nhìn toàn diện hơn về ô nhiễm vi khuẩn thịt Móng Cái, cần có những nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của vi khuẩn, nguồn gốc ô nhiễm, và hiệu quả của các biện pháp kiểm soát. Các nghiên cứu này sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách và giải pháp phù hợp.

6.2. Kêu Gọi Sự Tham Gia Của Cộng Đồng Vào Vấn Đề An Toàn Thịt

Vấn đề an toàn thịt Móng Cái không chỉ là trách nhiệm của cơ quan chức năng mà còn là trách nhiệm của cả cộng đồng. Mỗi người dân cần nâng cao ý thức về vệ sinh an toàn thực phẩm, lựa chọn sản phẩm an toàn, và tham gia vào việc giám sát, phản ánh các trường hợp vi phạm. Chỉ khi có sự chung tay của cả cộng đồng, chúng ta mới có thể xây dựng một môi trường thực phẩm sạch Móng Cái và an toàn.

05/06/2025
Luận văn tình trạng ô nhiễm một số vi khuẩn trong thịt bò lợn gà tiêu thụ ở chợ tại thành phố móng cái quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề và tiến hành nghiên cứu 1 đề tài: Tình trạng ô nhiễm một số vi khuẩn trong thịt (Bò, lợn, gà) tiêu thụ ở chợ tại thành phố Móng Cái - Quảng Ninh. Qua các kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ giúp ích và cảnh báo phần nào cho những người làm công tác quản lý đề xuất các biện pháp kịp thời thích hợp để giảm thiểu nguy cơ gây ngộ độc thực phẩm ở người do vi khuẩn E.coli, Staphylococus aureus, Salmonella spp, gây ra. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU - Xác định tỷ lệ ô nhiễm vi khuẩn E.coli, Staphylococus aureus, Salmonella spp, trong thịt tươi bán tại chợ ở thành phố Móng Cái tỉnh Quảng Ninh. - Nghiên cứu một số đặc tính của các chủng vi khuẩn E.coli, Staphylococus aureus, Salmonella spp, phân lập được.

- Đề xuất một số biện pháp vệ sinh để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh. PHẠM VI NGHIÊN CỨU - 04 chợ tại thành phố Móng Cái – Quảng Ninh Chợ Hải Đông Chợ Ka Long Chợ Hải Hòa Chợ Trung Tâm. Ý NGHĨA KHOA HỌC - Đánh giá thực trạng, quản lý, vệ sinh Thú Y trên địa bàn thành phố Móng Cái – Quảng Ninh. - Tình hình ô nhiễm một số vi khuẩn vào thịt bò, lợn, gà bán tại chợ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 2. TÌNH HÌNH NGỘ ĐỘC THỰC PHẨM TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM 2. Trên thế giới Ngộ độc thực phẩm xảy ra do vi sinh vật đang là mối đe doạ nghiêm trọng đến sức khoẻ người tiêu dùng và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng, ở các nước phát triển mặc dù vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được coi trọng và ban hành nhiều quy định chặt chẽ để bảo vệ sức khoẻ người tiêu dùng, song hàng năm nguồn kinh phí tiêu tốn để điều trị cho các bệnh nhận bị ngộ độc thức ăn nhiễm khuẩn là rất lớn Mỹ chi 7,7 tỷ USD/năm. Đối với các nước đang phát triển chưa đánh giá hết tầm quan trọng, mức độ ảnh hưởng đến sức khoẻ cộng đồng và ý nghĩa kinh tế đối với ngộ độc thực phẩm do các yếu tố vi sinh vật.

Chính vì vậy ngộ độc thực phẩm xảy ra với mức độ, tần suất nhiều và liên tục hơn so với các nước phát triển. Ngày nay ngộ độc thực phẩm diễn biến ngày càng phức tạp trên toàn thế giới với số vụ ngộ độc thực phẩm tiếp tục gia tăng. Tổ chức y tế thế giới WHO cho biết chỉ riêng năm (2000) có tới 2 triệu trường hợp tử vong do tiêu chảy, nguyên nhân chính là thức ăn, nước uống nhiễm vi sinh vật gây bệnh, hàng năm trên toàn cầu có khoảng 1.400 triệu lượt trẻ em bị tiêu chảy, trong đó 70% các trường hợp bị bệnh là nhiễm khuẩn qua đường ăn uống (Nguồn: Cục Vệ sinh an toàn thực phẩm - Bộ Y tế, 2002). Ở Mỹ hàng năm cứ 1.000 dân có 175 ca ngộ độc.

Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ "những yếu tố sinh bệnh gồm virus, vi khuẩn, ký sinh trùng và nấm mốc trong thức ăn đã gây nên 6,5 triệu đến 33 triệu người bệnh và có trên 9.000 người tử vong mỗi năm tại Mỹ. Chi phí hàng năm tốn khoảng 5,6 - 9,4 tỷ USD liên quan đến ngộ độc thực phẩm trong đó, thịt là nguồn chính dẫn đến số người bị bệnh và người chết. Nhật Bản, Luật thực phẩm đã ban hành từ năm (1947). Nhưng các vụ ngộ độc hàng loạt vẫn xảy ra ở mức 20 - 40 người trên 100.000 người bị ngộ độc do sử dụng sữa tươi đóng hộp.

Nguyên nhân chỉ vì sự cố mất điện trong 3 giờ tại trạm bảo quản sữa, các tụ cầu khuẩn nhiễm trong quá trình vắt sữa đã kịp thời nhân lên rất nhanh, sinh ra độc tố là nguyên 3 nhân chính gây nên ngộ độc. Trường hợp khác, cũng tại Nhật Bản vụ ngộ độc thực phẩm do E. coli O157:H7 xảy ra ở Osaka tháng 7 năm (1996) làm trên 8.000 người phải nhập viện, đa số là trẻ em, học sinh. Theo Wall et al.

(1998), từ năm (1992) đến 1996, tại Anh và xứ Wales đã xảy ra 2.877 vụ ngộ độc, nguyên nhân do ô nhiễm vi khuẩn làm cho 26.722 người bị bệnh, trong đó 9.160 người phải nằm viện và 52 người tử vong. Số liệu thống kê ngộ độc thực phẩm nêu trên chưa đầy đủ, thực tế số vụ ngộ độc còn lớn hơn rất nhiều. Mann (1984) cho rằng các nước phát triển có hệ thống quản lý và giám sát chặt chẽ, công tác tuyên truyền thực hiện tốt, nhận thức và ý thức sinh hoạt cuộc sống tiến bộ thì tỷ lệ ngộ độc giảm và ít nguy hại đến sức khoẻ cộng đồng. Ngược lại những nước kém phát triển, hệ thống quản lý, giám sát không được quan tâm nên tỷ lệ ngộ độc thực phẩm luôn gia tăng và tiềm ẩn nhiều nguy cơ dịch bệnh bùng phát.

Một số bệnh do sử dụng thực phẩm bị ô nhiễm vi sinh vật Tên các vi khuẩn STT Triệu chứng gây ngộ độc trên lâm sàng gây bệnh Viêm ruột, dạ dày, đau bụng, tiêu chảy, 1 Bacillus cereus buồn nôn Viêm ruột, dạ dày, buồn nôn, đau bụng 2 Campylobacter fetus quặn, đi ngoài ra máu Viêm ruột, dạ dày, ỉa chảy, đau bụng, 3 Clostridium perfringens phân lỏng hoặc toàn nước, có khi lẫn máu Viêm ruột, dạ dày, tiêu chảy, đau bụng dữ dội, rất ít nôn mửa, có loại gây triệu 4 E.coli chứng giống hội chứng lỵ, bệnh tả, đi ngoài ra máu. Salmonella Viêm ruột, dạ dày, sốt, tiêu chảy, nôn 5 (Typhymurium,Enteritidis, mửa, nhức đầu, đau bụng quặn. Choleraesuis luôn gây bệnh) Viêm ruột, dạ dày, tiêu chảy, phân có 6 Shigella (luôn gây bệnh) máu, sốt trong trường hợp nặng. Đau bụng quặn, buồn nôn, nôn mửa dữ Staphylococcus aureus (gây 7 dội, tiêu chảy, không sốt, mất nước nặng ngộ độc thực phẩm) 8 Streptococcus (nhóm D) Viêm ruột, dạ dày, nôn mửa, đau bụng 4 Để đánh giá mức độ ô nhiễm và vệ sinh an toàn thực phẩm chính xác hầu hết các nước xây dựng tiêu chuẩn cho phép mức độ giới hạn chất tồn dư, các tạp chất, các vi sinh vật ô nhiễm trong thực phẩm.

Nếu chỉ số vượt quá giới hạn cho phép, thực phẩm đó coi như không đảm bảo vệ sinh, ATTP. Tại Việt Nam Ngộ độc thực phẩm do ô nhiễm hoá chất, chất tồn dư bao gồm: Kim loại nặng, thuốc trừ sâu, hormon, chất kích thích tăng trọng, kháng sinh. Tồn lưu tích luỹ các chất trên trong cơ thể người, động vật là nguyên nhân gây một số rối loạn trao đổi chất ở mô bào, biến đổi một số chức năng sinh lý và là một trong những yếu tố làm biến đổi di truyền, gây ung thư. Theo số liệu giám sát của Cục Vệ sinh an toàn thực phẩm Bộ y tế (VSATTP).

Tồn dư thuốc thú y trong thịt chiếm 45,7%, thuốc bảo vệ thực vật 7,6% và kim loại nặng là 21%. Báo cáo của Tổng cục thống kê, tình hình ngộ độc thực phẩm trong năm 2016 diễn biến phức tạp, cả nước xảy ra 129 vụ ngộ độc trong đó có 4139 người bị ngộ độc, 12 người chết bằng 0,29% trên toàn quốc. Nguyên nhân gây ra các vụ ngộ độc thực phẩm là do tình trạng thực phẩm chưa được kiểm soát chặt chẽ, không rõ nguồn gốc, thịt bán ở các chợ không đảm bảo vệ sinh thú y, thực phẩm chế biến sẵn không hợp vệ sinh. trong đó ngộ độc do vi sinh vật vẫn chiếm phần lớn.

Vi sinh vật có thể dễ dàng xâm nhập qua đường ăn uống bởi chúng có mặt ở khắp nơi trong đất, nước, không khí, quần áo, chất thải của người và gia súc, ở trong họng, mũi, vết thương, tay của người bệnh… Việc giảm thấp số vụ và số người ngộ độc thực phẩm luôn là mục tiêu hàng đầu của tất cả các quốc gia, nhằm bảo vệ sức khỏe người dân, đồng thời tránh được những khoản tiền tiêu tốn không cần thiết đối với ngân sách nhà nước và gia đình. Nguyên nhân gây ra các vụ ngộ độc thực phẩm là do tình trạng thực phẩm chưa được kiểm soát chặt chẽ, không rõ nguồn gốc, nhập khẩu không chính ngạch tràn lan, thực phẩm chế biến sẵn, thịt bán tại các chợ không đảm bảo vệ sinh thú y, vệ sinh an toàn thực phẩm. trong đó ngộ độc do vi sinh vật vẫn chiếm phần lớn. Tình hình ngộ độc thực phẩm ở Quảng Ninh Số vụ ngộ Số người mắc Số người tử Tỷ lệ tử vong Năm độc (vụ) (người) vong (người) (%) 2010 8 68 1 1,4 2011 43 101 0 0 2012 26 79 0 0 2013 14 42 0 0 2014 19 83 1 1,2 2015 6 48 0 0 2016 1 31 0 0 6 tháng 2017 0 0 0 0 Tổng cộng 107 452 2 0,45 Nguồn: Sở y tế Quảng Ninh Nguyên nhân các vụ ngộ độc thực phẩm đã phát hiện chủ yếu là do yếu tố vi sinh vật.

Ngày 01/7/2011 Luật vệ sinh an toàn thực phẩm chính thức có hiệu lực, số vụ ngộ độc tập thể đã giảm đáng kể, nhưng với hình thức ba Bộ quản lý như hiện nay việc sản xuất thực phẩm luôn báo động tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc tập thể với số lượng lớn có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Nguyên nhân gây ra ngộ độc thực phẩm ở Quảng Ninh Đơn vị tính: % Năm 6 tháng 2011 2012 2013 2014 2015 2016 Nguyên nhân 2017 Vi sinh vật 58 36 41 39 22 16 0 Hóa chất 0 0 0 0 9 0 0 Thực phẩm có độc 18 30 62 0 27 0 0 Không rõ nguyên nhân 0 0 0 68 0 0 0 Nguồn: Sở y tế Quảng Ninh 6 Xuất phát từ tình hình thực tế và đòi hỏi của xã hội về chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm có nguồn gốc động vật. Vì sức khoẻ của cộng đồng, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và lợi ích của người sản xuất, chế biến, kinh doanh thực phẩm, hạn chế ô nhiễm môi trường và lây lan dịch bệnh. Để đảm bảo chất lượng vệ sinh thực phẩm, Nhà nước và các địa phương, ban ngành đoàn thể cần phải duy trì thường xuyên các hoạt động trong chiến dịch tuyên truyền giáo dục Luật VSATTP đến từng cơ sở, từng tổ chức và cá nhân đang sản xuất kinh doanh thực phẩm, tăng cường công tác quản lý, thực hiện thanh tra, kiểm tra liên ngành về VSATTP "từ trang trại đến bàn ăn".

Thường xuyên và liên tục, nhằm thay đổi thói quen của người tiêu dùng, ý thức trách nhiệm, lương tâm của người kinh doanh buôn bán thịt gia súc, gia cầm. Một số nghiên cứu ô nhiễm vi khuẩn thực phẩm trong và ngoài nước 2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Các nước tiên tiến trong khu vực và trên thế giới, thực phẩm được kiểm soát chặt chẽ từ trang trại đến bàn ăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tình Trạng Ô Nhiễm Vi Khuẩn Trong Thịt Tiêu Thụ Tại Thành Phố Móng Cái" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ ô nhiễm vi khuẩn trong thịt tiêu thụ tại thành phố Móng Cái. Tài liệu nêu rõ các loại vi khuẩn phổ biến, nguyên nhân gây ô nhiễm và tác động của chúng đến sức khỏe cộng đồng. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chất lượng thực phẩm để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

Để mở rộng kiến thức về vấn đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Đánh giá tình trạng ô nhiễm vi khuẩn chỉ điểm vệ sinh thực phẩm trong thịt lợn tại một số cơ sở giết mổ và kinh doanh trên địa bàn hà nội", nơi cung cấp thông tin chi tiết về ô nhiễm vi khuẩn trong thịt lợn. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn nghiên cứu sự ô nhiễm của vi khuẩn listeria và salmonella trên thịt lợn bán tại chợ thành phố thái nguyên đề xuất biện pháp khống chế" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại vi khuẩn gây hại trong thực phẩm. Cuối cùng, tài liệu "Nghiên cứu đánh giá một số chỉ tiêu vệ sinh thú y trong thịt lợn thịt gà tại một số cơ sở giết mổ và thị trường khu vực phía bắc" sẽ cung cấp thêm thông tin về các tiêu chuẩn vệ sinh trong ngành thực phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng ô nhiễm vi khuẩn trong thực phẩm tại Việt Nam.