Vai trò các CLB Quan họ TP. Bắc Ninh trong bảo tồn, phát triển dân ca cho thanh thiếu niên

Luận văn nghiên cứu vai trò của các CLB Quan họ Bắc Ninh trong việc bảo tồn và phát triển dân ca trong giới trẻ, đồng thời đề xuất giải pháp thiết thực.

Chuyên ngành

Quản lý văn hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. CLB Quan họ Bắc Ninh Nơi tiếp lửa đam mê di sản văn hóa

Các câu lạc bộ Quan họ Bắc Ninh đang đóng một vai trò nòng cốt trong việc bảo tồn di sản văn hóa dân tộc. Giữa bối cảnh văn hóa hiện đại, các CLB này nổi lên như những không gian văn hóa sống động, nơi tình yêu Quan họ được ươm mầm và lan tỏa. Không chỉ là nơi dạy hát dân ca, đây còn là môi trường để thế hệ trẻ kết nối với cội nguồn, hiểu sâu sắc hơn về giá trị của dân ca Quan họ Bắc Ninh – một di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO công nhận. Hoạt động của các câu lạc bộ không chỉ dừng lại ở việc truyền dạy kỹ thuật hát mà còn tái hiện lại không gian sinh hoạt, lề lối ứng xử văn hóa của các liền anh liền chị xưa. Qua đó, những giá trị cốt lõi của văn hóa Kinh Bắc được gìn giữ một cách tự nhiên và bền vững, tạo ra một lớp kế cận đủ đam mê và tài năng để tiếp lửa đam mê cho các thế hệ tương lai.

1.1. Giới thiệu dân ca Quan họ Di sản văn hóa UNESCO

Dân ca Quan họ Bắc Ninh là một hình thức hát đối đáp giao duyên độc đáo, hình thành và phát triển lâu đời trên mảnh đất Kinh Bắc. Với hơn 400 bài ca và 213 giọng điệu khác nhau, Quan họ là một kho tàng âm nhạc dân tộc đồ sộ, phản ánh đời sống tinh thần phong phú của người dân. Các làn điệu Quan họ cổ không chỉ đặc sắc về giai điệu mà còn mẫu mực trong ca từ, thể hiện tình yêu đôi lứa, tình yêu quê hương đất nước một cách tinh tế. Ngày 30 tháng 9 năm 2009, UNESCO đã chính thức công nhận Dân ca Quan họ Bắc Ninh là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Sự công nhận này khẳng định giá trị toàn cầu của Quan họ, đồng thời đặt ra trách nhiệm lớn lao cho việc bảo tồn di sản văn hóa này cho các thế hệ mai sau.

1.2. Vai trò của CLB trong việc bảo tồn di sản văn hóa

Câu lạc bộ (CLB) là mô hình hiệu quả nhất để đưa Quan họ đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là giới trẻ. Các CLB tạo ra một môi trường sinh hoạt câu lạc bộ định kỳ, nơi các thế hệ có thể gặp gỡ, giao lưu và học hỏi. Các nghệ nhân Quan họ lớn tuổi có cơ hội trực tiếp truyền dạy Quan họ cho lớp trẻ, đảm bảo sự kế thừa không bị đứt gãy. Hoạt động của CLB giúp chuẩn hóa lối hát, trang phục và lề lối chơi Quan họ, tránh sự sai lệch và biến tướng. Hơn nữa, các CLB còn là hạt nhân của các phong trào văn hóa tại địa phương, tổ chức các buổi giao lưu văn hóa Quan họ, tham gia lễ hội, góp phần quảng bá và phát huy giá trị Quan họ một cách rộng rãi.

II. Thách thức bảo tồn dân ca Quan họ trong giới trẻ hiện đại

Công cuộc bảo tồn di sản văn hóa luôn đối mặt với nhiều khó khăn, và việc bảo tồn dân ca Quan họ Bắc Ninh cho giới trẻ cũng không ngoại lệ. Thách thức lớn nhất đến từ sự tác động mạnh mẽ của các trào lưu văn hóa, âm nhạc ngoại nhập. Giới trẻ ngày nay có nhiều lựa chọn giải trí hơn, khiến âm nhạc dân tộc truyền thống khó cạnh tranh và thu hút sự chú ý. Tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Trang chỉ rõ: "thanh thiếu niên thành phố Bắc Ninh đang dần lãng quên các làn điệu dân ca Quan họ quê hương mình để thay vào đó là các trào lưu âm nhạc mới trên thế giới". Bên cạnh đó, sự mai một của các không gian diễn xướng truyền thống và sự thiếu hụt các nghệ nhân có khả năng truyền dạy bài bản cũng là những rào cản không nhỏ. Việc này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để gìn giữ báu vật văn hóa của dân tộc.

2.1. Nguy cơ mai một các làn điệu Quan họ cổ trước văn hóa ngoại

Sự du nhập của văn hóa nước ngoài thông qua Internet và các phương tiện truyền thông hiện đại đã tạo ra một sức ép lớn lên các giá trị văn hóa truyền thống. Các làn điệu Quan họ cổ, với cấu trúc phức tạp và ca từ mang tính ước lệ, trở nên khó tiếp cận với một bộ phận giới trẻ vốn quen thuộc với nhịp điệu và ngôn ngữ âm nhạc hiện đại. Nếu không có những hoạt động truyền dạy Quan họ tích cực, nguy cơ các bài hát cổ, đặc biệt là những làn điệu khó, sẽ dần bị lãng quên và thất truyền là rất lớn. Thực tế này đòi hỏi các CLB phải có phương pháp tiếp cận sáng tạo, vừa giữ được "cốt" của Quan họ cổ, vừa làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn trong mắt thế hệ trẻ.

2.2. Sự thiếu hụt không gian sinh hoạt văn hóa Quan họ cho giới trẻ

Không gian sinh hoạt là yếu tố then chốt để duy trì và phát triển bất kỳ loại hình nghệ thuật cộng đồng nào. Trước đây, Quan họ được thực hành trong không gian lễ hội, canh hát tại nhà chứa, trên thuyền rồng... Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa đã làm thu hẹp dần những không gian văn hóa này. Việc thiếu một môi trường sinh hoạt câu lạc bộ chuyên nghiệp, bài bản khiến giới trẻ không có nơi để thực hành, giao lưu và thể hiện đam mê. Các CLB Quan họ hiện nay phần lớn hoạt động dựa trên sự tự nguyện, tận dụng không gian cá nhân như nhà của các nghệ nhân. Để phát triển bền vững, cần có sự đầu tư xây dựng các không gian văn hóa trẻ, nơi Quan họ có thể được trình diễn và thưởng thức một cách thường xuyên.

III. Top 3 mô hình CLB Quan họ Bắc Ninh hiệu quả cho giới trẻ

Thực tiễn tại Bắc Ninh đã chứng minh hiệu quả của mô hình câu lạc bộ trong việc phát huy giá trị Quan họ. Mỗi CLB, với cách thức tổ chức và định hướng riêng, đã tạo ra những dấu ấn đặc sắc, góp phần quan trọng vào việc gìn giữ và lan tỏa di sản. Từ việc kế thừa lối hát cổ của các nghệ nhân làng Diềm, sự sáng tạo trong quảng bá của CLB Đương Xá, đến việc ươm mầm tài năng nhí của CLB Măng non Kim Đôi, tất cả đều cho thấy sức sống mãnh liệt của Quan họ khi được cộng đồng chung tay bảo vệ. Các mô hình này là những ví dụ điển hình, cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho việc nhân rộng hoạt động bảo tồn dân ca Quan họ Bắc Ninh trên toàn tỉnh và các khu vực lân cận, đảm bảo rằng di sản sẽ được trao truyền một cách trọn vẹn nhất.

3.1. CLB Làng Diềm Mô hình kế thừa từ nghệ nhân Quan họ

CLB Quan họ làng Diềm (Viêm Xá) là một trong những CLB lâu đời và hoạt động theo lề lối cổ mẫu mực nhất. Thành lập năm 1994, CLB quy tụ gần 100 thành viên nhiều lứa tuổi, từ các nghệ nhân Quan họ cao niên đến các bạn trẻ 15 tuổi. Điểm đặc biệt của mô hình này là sự kế thừa trực tiếp từ các thế hệ đi trước. CLB tập trung vào việc truyền dạy Quan họ cổ với hơn 200 câu hát mẫu mực, chú trọng vào kỹ thuật luyến láy, nhả chữ đặc trưng của làng Diềm. Hoạt động sinh hoạt câu lạc bộ diễn ra đều đặn tại Đền Vua Bà, không gian linh thiêng của Thủy tổ Quan họ. Đây là mô hình bảo tồn gốc, nơi những giá trị nguyên bản của Quan họ được trân trọng và gìn giữ một cách nghiêm ngặt, tạo nền tảng vững chắc cho các thế hệ sau.

3.2. CLB Đương Xá Sáng tạo trong giao lưu văn hóa Quan họ

CLB Quan họ Đương Xá, thành lập năm 1992, là minh chứng cho sự năng động và sáng tạo trong công tác bảo tồn. Bên cạnh việc sưu tầm và luyện tập gần 200 bài Quan họ cổ, CLB đã có một sáng kiến độc đáo: "Nghe Quan họ qua điện thoại". Ý tưởng này giúp đưa Quan họ vượt qua mọi khoảng cách địa lý, đến với người yêu mến ở khắp nơi. Bất kỳ ai cũng có thể gọi điện để thưởng thức một làn điệu Quan họ cổ do chính các thành viên CLB thể hiện. Phương pháp này không chỉ thỏa mãn niềm đam mê của người nghe mà còn là một hình thức giao lưu văn hóa Quan họ hiệu quả, quảng bá di sản một cách gần gũi và hiện đại. Mô hình của Đương Xá cho thấy việc ứng dụng công nghệ có thể trở thành một công cụ đắc lực để phát huy giá trị Quan họ trong thời đại số.

3.3. CLB Măng non Kim Đôi Ươm mầm tình yêu Quan họ từ nhỏ

Được thành lập năm 2010 bởi vợ chồng nghệ nhân Nguyễn Văn Quyển và Nguyễn Thị Thơm, CLB Măng non Kim Đôi tập trung vào đối tượng thiếu nhi từ 5 đến 15 tuổi. Đây là mô hình "ươm mầm" tình yêu Quan họ ngay từ khi các em còn nhỏ. Ông bà Quyển Thơm không chỉ dạy hát dân ca mà còn kiêm luôn nhiệm vụ gia sư văn hóa, đảm bảo các em vừa học hát tốt vừa không lơ là việc học ở trường. Các lớp học Quan họ của CLB đã thu hút hơn 30 em nhỏ tham gia. Cách làm này giúp hình thành một thế hệ trẻ am hiểu và yêu mến Quan họ từ gốc rễ, tạo ra một lực lượng kế cận vững chắc. Mô hình này chứng tỏ rằng, việc tiếp lửa đam mê cho thế hệ măng non là hướng đi bền vững và đầy triển vọng.

IV. Bí quyết truyền dạy Quan họ hiệu quả cho thế hệ kế cận

Để bảo tồn dân ca Quan họ Bắc Ninh thành công, việc tìm ra phương pháp truyền dạy phù hợp với giới trẻ là yếu tố quyết định. Không thể áp đặt một cách máy móc các lề lối xưa cũ, mà cần có sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Kinh nghiệm từ các CLB cho thấy, hiệu quả của công tác truyền dạy Quan họ phụ thuộc vào ba yếu tố chính: vai trò của các nghệ nhân, cách thức tổ chức lớp học và khả năng làm mới nội dung để phù hợp với thị hiếu. Việc tạo ra một môi trường học tập cởi mở, vui tươi, nơi các em không chỉ học hát mà còn được tìm hiểu về văn hóa Kinh Bắc, về ý nghĩa của trang phục Quan họ như nón quai thao áo tứ thân, sẽ khơi dậy sự tò mò và yêu thích một cách tự nhiên. Đây chính là chìa khóa để di sản sống mãi trong lòng thế hệ trẻ.

4.1. Phương pháp truyền khẩu từ các nghệ nhân Quan họ giàu kinh nghiệm

Phương pháp cốt lõi và không thể thay thế trong việc dạy hát dân ca Quan họ là truyền khẩu. Các nghệ nhân Quan họ, những "báu vật nhân văn sống", là người nắm giữ những kỹ thuật tinh túy nhất về vang, rền, nền, nảy. Họ trực tiếp sửa từng câu hát, cách lấy hơi, nhả chữ cho học viên. Quá trình học trực tiếp này không chỉ truyền đạt kiến thức âm nhạc mà còn truyền cả cái "hồn", cái "tình" của Quan họ. Các CLB như Làng Diềm hay Đương Xá đều dựa vào đội ngũ nghệ nhân nòng cốt để giảng dạy. Sự tận tâm và kinh nghiệm của họ đảm bảo rằng các học viên được tiếp thu Quan họ một cách chuẩn mực và sâu sắc nhất, giữ được bản sắc riêng của từng làng Quan họ cổ.

4.2. Tổ chức lớp học Quan họ kết hợp sinh hoạt văn hóa Kinh Bắc

Một lớp học Quan họ hiệu quả không chỉ dạy hát. Các CLB thành công thường lồng ghép việc học hát với các hoạt động trải nghiệm văn hóa. Các em được tìm hiểu về lịch sử làng xã, ý nghĩa của các lễ hội, cách têm trầu cánh phượng, hay mặc bộ trang phục Quan họ truyền thống. Việc kết hợp này giúp các bạn trẻ hiểu rằng Quan họ không chỉ là những bài hát mà là một tổng thể văn hóa, một lối sống thanh lịch của người Kinh Bắc. Khi đã hiểu và yêu mến cả một nền văn hóa, các em sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để học hỏi và gìn giữ những làn điệu quê hương, biến việc học Quan họ thành một niềm vui và tự hào.

4.3. Kết hợp Quan họ cổ và mới Cách tiếp cận giới trẻ linh hoạt

Để thu hút giới trẻ, việc chỉ tập trung vào Quan họ cổ có thể gây khó khăn ban đầu. Nhiều CLB đã áp dụng một cách tiếp cận linh hoạt: kết hợp dạy cả Quan họ cổ và Quan họ lời mới. Quan họ lời mới có giai điệu quen thuộc nhưng phần lời gần gũi, dễ hiểu, dễ hát hơn, giúp các em làm quen và xây dựng sự tự tin. Sau khi đã yêu thích và nắm được giai điệu cơ bản, các em sẽ được hướng dẫn để học những làn điệu Quan họ cổ khó hơn. Theo tài liệu, CLB làng Diềm cũng "tiếp cận nhiều hơn với Quan họ mới, bởi lẽ Quan họ cổ kén người thưởng thức trong khi Quan họ mới có tính quần chúng cao". Cách làm này vừa giúp tiếp lửa đam mê ban đầu, vừa đảm bảo mục tiêu cuối cùng là bảo tồn di sản văn hóa gốc.

V. Kết quả thực tiễn CLB Quan họ phát huy giá trị di sản

Hoạt động bền bỉ của các câu lạc bộ Quan họ Bắc Ninh đã mang lại những kết quả tích cực và đáng khích lệ. Sự ra đời và phát triển của các CLB đã thực sự tạo ra một phong trào học và hát Quan họ sôi nổi trong cộng đồng, đặc biệt là trong tầng lớp thanh thiếu niên. Không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn di sản văn hóa, các CLB còn góp phần làm phong phú thêm đời sống tinh thần của người dân, xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh tại địa phương. Những thành công này là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy hướng đi đúng đắn của mô hình CLB, khẳng định vai trò không thể thiếu của cộng đồng trong việc gìn giữ và phát huy giá trị Quan họ. Đây là nền tảng vững chắc để Quan họ tiếp tục lan tỏa và sống mãi với thời gian, xứng đáng là di sản đại diện của nhân loại.

5.1. Thành công trong việc thu hút thanh thiếu niên tham gia học hát

Thành công lớn nhất của các CLB là đã khơi dậy được tình yêu Quan họ trong một bộ phận không nhỏ thanh thiếu niên. Từ vài thành viên ban đầu, các CLB như Đương Xá, Măng non Kim Đôi đã phát triển lên đến hàng chục thành viên, chủ yếu là học sinh. Các em không chỉ thuộc nhiều bài hát mà còn tự tin biểu diễn trên sân khấu. Em Nguyễn Thị Liên (11 tuổi) thuộc CLB Măng non Kim Đôi là một ví dụ, em đã thuộc 20 bài, trong đó có 3 bài Quan họ cổ. Điều này cho thấy, nếu có phương pháp tiếp cận đúng đắn và một môi trường sinh hoạt hấp dẫn, âm nhạc dân tộc hoàn toàn có sức hút đối với thế hệ trẻ. Các CLB đã thành công trong việc tạo ra một sân chơi văn hóa bổ ích, giúp các em tránh xa các tệ nạn xã hội.

5.2. Góp phần lan tỏa âm nhạc dân tộc tại các sự kiện lễ hội

Các CLB Quan họ là lực lượng nòng cốt trong các hoạt động văn hóa, văn nghệ tại địa phương. Họ thường xuyên tham gia biểu diễn tại các lễ hội truyền thống như hội Lim, hội đền Bà Chúa Kho, các sự kiện chính trị của tỉnh và các chương trình giao lưu văn hóa Quan họ. Sự tham gia của các CLB, đặc biệt là các thành viên trẻ tuổi, đã mang đến một làn gió mới cho các hoạt động này. CLB Đương Xá đã giành nhiều giải thưởng cao tại các hội thi cấp huyện và tỉnh. Những thành tích này không chỉ là niềm tự hào của CLB mà còn góp phần quan trọng vào việc quảng bá hình ảnh dân ca Quan họ Bắc Ninh đến với du khách trong và ngoài nước, khẳng định sức sống mãnh liệt của di sản.

VI. Hướng đi tương lai cho CLB Quan họ bảo tồn di sản dân tộc

Để mô hình CLB Quan họ Bắc Ninh tiếp tục phát triển bền vững và bảo tồn di sản văn hóa một cách hiệu quả hơn, cần có những định hướng chiến lược cho tương lai. Những thách thức về tài chính, không gian sinh hoạt và sự cạnh tranh từ các loại hình giải trí hiện đại vẫn còn đó. Do đó, việc nâng cao hiệu quả hoạt động của các CLB đòi hỏi sự chung tay từ nhiều phía, từ chính quyền, các tổ chức xã hội cho đến chính các thành viên. Việc xây dựng một cơ chế hỗ trợ rõ ràng, kết hợp với việc ứng dụng công nghệ và đổi mới phương thức hoạt động sẽ là chìa khóa để phát huy giá trị Quan họ trong bối cảnh mới, đảm bảo di sản không chỉ được bảo tồn mà còn phát triển rực rỡ, trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa đương đại.

6.1. Tăng cường hỗ trợ từ chính quyền và ứng dụng công nghệ số

Hoạt động của các CLB hiện nay chủ yếu dựa vào sự tự nguyện và đóng góp của thành viên. Để phát triển mạnh mẽ hơn, rất cần sự hỗ trợ về chính sách và tài chính từ chính quyền các cấp. Điều này bao gồm việc cấp kinh phí hoạt động, hỗ trợ trang phục biểu diễn, và xây dựng các thiết chế văn hóa phù hợp. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong việc quảng bá. Ngoài ý tưởng "nghe Quan họ qua điện thoại", có thể xây dựng các kênh Youtube, Fanpage, ứng dụng di động để giới thiệu các làn điệu Quan họ cổ, các buổi sinh hoạt câu lạc bộ, tạo ra một cộng đồng yêu Quan họ trực tuyến. Đây là cách hiệu quả để bảo tồn dân ca Quan họ Bắc Ninh và lan tỏa đến giới trẻ toàn cầu.

6.2. Xây dựng không gian văn hóa trẻ để phát triển Quan họ bền vững

Như đã phân tích, không gian sinh hoạt là một yếu tố quan trọng. Cần quy hoạch và xây dựng các "Không gian văn hóa trẻ" dành riêng cho Quan họ. Đây có thể là những nhà chứa Quan họ được phục dựng, những sân khấu nhỏ ngoài trời, hay các trung tâm văn hóa cộng đồng được trang bị đủ âm thanh, ánh sáng. Tại những không gian này, các hoạt động dạy hát dân ca, biểu diễn, giao lưu văn hóa Quan họ có thể diễn ra thường xuyên. Một không gian chuyên nghiệp và hấp dẫn sẽ thu hút nhiều bạn trẻ đến tham gia, tạo điều kiện để các lớp học Quan họ được tổ chức bài bản hơn. Đây là một giải pháp mang tính nền tảng, góp phần đưa Quan họ trở về với đời sống cộng đồng một cách tự nhiên và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ BẢO TỒN VÀ PHÁT TRIỂN DÂN CA QUAN HỌ 1. Một số vấn đề lí luận về bảo tồn và phát triển nghệ thuật truyền thống 1. Khái niệm văn hóa Định nghĩa của Tổ chức văn hóa, khoa học và giáo dục Liên hiệp quốc UNESCO “Văn hóa là tổng thể những nét riêng biệt tinh thần và vật chất, trí tuệ và xúc cảm quyết định tính cách của một xã hội hoặc của một nhóm người trong xã hội. Văn hóa bao gồm nghệ thuật và văn chương, những lối sống những quyền cơ bản của con người, những hệ thống các giá trị, những tập tục và những tín ngưỡng.

Văn hóa đem lại cho con người khả năng suy xét về bản thân. Chính văn hóa đã làm cho chúng ta trở thành những sinh vật đặc biệt nhân bản, có lý – tình, có óc phê phán và dấn thân một cách có đạo lý. Chính nhờ văn hóa mà con người tự thể hiện, tự ý thức được bản thân. Tự biết mình là một phương án chưa hoàn thành đặt ra để xem xét những thành tựu của bản thân, tìm tòi không biết mệt những suy nghĩ sáng tạo và mới mẻ để sáng tạo ra những công trình vượt trội lên bản thân” [15].

Trong hoàn cảnh hiện nay của một thế giới mở cửa, của sự toàn cầu hóa, hội nhập kinh tế quốc tế dẫn đến những tác động về nhiều mặt văn hóa, xã hội, văn hóa truyền thống, bản sắc dân tộc được người ta chú ý hơn rất nhiều từ đó văn hóa khẳng định tầm quan trọng của mình và luôn được đặt lên 9 hang đầu. UNESCO thừa nhận văn hóa là cội nguồn trực tiếp của phát triển xã hội, có vị trí trung tâm và đóng vai trò điều tiết xã hội. Định nghĩa của danh nhân văn hóa thế giới Hồ Chí Minh “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hằng ngày về mặc, ăn, ở và các phương thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa.

Văn hóa là sử dụng tổng hợp mọi phương thức sinh hoạt cùng với những biểu hiện của nó mà loài người đã sản sinh ra nhằm thích ứng những nhu cầu đời sống, những đòi hòi của sự sinh tồn” Theo Giáo trình Cơ sở văn hóa Việt Nam “Văn hóa là một hệ thống các giá trị vật chất do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác với môi trường tự nhiên và xã hội của mình” [17, tr. Khái niệm di sản văn hóa Có 2 loại di sản văn hóa, đó là di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể. Các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể có thể được phân biệt theo nhiều cách khác nhau. Nếu như di sản văn hóa vật thể là những hiện vật mang ý nghĩa lịch sử của nhân loại trong quá khứ thì di sản văn hóa phi vật thể lại là những truyền thống văn hóa đang sống, trong đó chứa đựng phong tục tập quán và những trải nghiệm cuộc sống được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Nếu như di sản văn hóa vật thể mang tính cố định và không thay đổi thì di sản văn hóa phi vật thể lại mang tính động và liên tục thay đổi theo thời gian. Theo UNESCO: “Di sản văn hóa phi vật thể được hiểu là các tập quán, các hình thức thể hiện, biểu đạt, tri thức, kĩ năng và kèm theo đó là những 10 công cụ đồ vật, đồ tạo tác và các không gian văn hóa có liên quan mà các cộng đồng, các nhóm người và trong một số trường hợp là các cá nhân, công nhận là một phần di sản văn hóa của họ. Được chuyển giao từ thế hệ này sang thế hệ khác, di sản văn hóa phi vật thể được các cộng đồng, các nhóm người không ngừng tái tạo để thích nghi với môi trường và mối quan hệ qua lại giữa cộng đồng với tự nhiên và lịch sử của họ, đồng thời hình thành trong họ ý thức về bản sắc và sự kế tục, qua đó khích lệ thêm sự tôn trọng đối với đa dạng văn hóa và tính sáng tạo của con người” [3]. Bên cạnh đó, UNESCO cũng đưa ra một số chính sách di sản văn hóa phi vật thể thông qua “Công ước bảo vệ các di sản thiên nhiên và di sản văn hóa” vào năm 1972 và cuối cùng vào năm 1989, Đại hội đồng của UNESCO đã thông qua “Nghị quyết về việc bảo tồn các di sản văn hóa truyền thống và văn hóa dân gian”.

Đại hội đưa ra đề xuất rằng các nước thành viên cần phải thực hiện các chương trình tập huấn về công tác bảo tồn các di sản văn hóa phi vật thể, và lập danh sách các di sản văn hóa này. Đại hội cũng đồng thời cam kết thực hiện một loạt các biện pháp bảo tồn cần thiết khác. Tuy nhiên, do Nghị quyết năm 1989 chưa đạt hiệu quả nên năm 1998, tổ chức UNESCO đã thông qua trương trình bảo vệ các kiệt tác văn hóa phi vật thể và văn hóa truyền miệng của nhân loại. Chương trình này được bắt đầu với công việc bình chọn các di sản văn hóa phi vật thể.

Cứ hai năm một lần, mỗi nước thành viên được phép đưa ra một di sản văn hóa phi vật thể để bình chọn. Việc đánh giá và công nhận các kiệt tác di sản văn hóa phi vật là do một hội đồng chuyên gia quốc tế tiến hành. Đối với di sản văn hóa phi vật thể, nhà nước Việt Namluôn có những đường lối chỉ đạo sát sao. Nhà nước bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể thông qua các biện pháp sau đây: 11 Tổ chức nghiên cứu, sưu tầm, kiểm kê, phân loại di sản văn hóa phi vật thể;Tổ chức truyền dạy, phổ biến, xuất bản, trình diễn và phục dựng các loại hình di sản văn hóa phi vật thể.

Khuyến khích và tạo điều kiện để tổ chức, cá nhân nghiên cứu, sưu tầm, lưu giữ, truyền dạy và giới thiệu di sản văn hóa phi vật thể. Hướng dẫn nghiệp vụ bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể theo đề nghị của tổ chức, cá nhân nắm giữ di sản văn hóa phi vật thể. Đầu tư kinh phí cho hoạt động bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể, ngăn ngừa nguy cơ làm mai một, thất truyền di sản văn hóa phi vật thể [6].Khái niệm nghệ thuật Nghệ thuật là những hình thức khác nhau của hoạt động sáng tạo nhằm phục vụ, đáp ứng và làm thỏa mãn các nhu cầu vật chất và tinh thần của con người. Nghệ thuật là sự sáng tạo ra những sản phẩm vật thể hoặc phi vật thể chứa đựng những giá trị lớn về tư tưởng thẩm mỹ, mang tính chất văn hóa làm rung động cảm xúc, tư tưởng tình cảm cho người thưởng thức.

Nghệ thuật truyền thống là những loại hình nghệ thuật được lưu truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác, có giá trị về nhân văn nhân bản, có tính trường tồn. Được mọi người bảo tồn và giữ gìn một cách thiêng liêng như tuồng; chèo; múa rối; cải lương; Quan họ,. Nghệ thuật giúp con người tự hiểu biết chính mình về tinh thần, trí tuệ, cám xúc. Nghệ thuật liên kết các năng lực trí tuệ cơ bản như khả năng tưởng tượng, sáng tạo, khả năng biểu đạt cảm xúc và trải nghiệm cá nhân, trau dồi các suy nghĩ logic, phát triển năng lực trực cảm và duy lý để hỗ trợ cho sự phát triển trí tuệ, tâm hồn thúc đẩy việc học tập của học sinh – sinh viên.

Nghệ thuật còn giúp liên kết con người và sự kiện xuyên thời gian và không gian 12 Nghệ thuật được coi là cách hiệu quả gắn kết các nền văn hóa, các cộng đồng, các truyền thống. Nó cổ vũ cho tính độc đáo của các nền văn hóa đồng thời dạy cho con người biết cách chia sẻ và đồng cảm với những người khác qua ngôn ngữ biểu đạt của nghệ thuật. Nghệ thuật chính là phần quan trọng của văn hóa và môi trường con người sinh sống là một môi trường mang tính văn hóa được tạo dựng bởi trí tưởng tượng, sáng tạo của con người, từ việc ăn đến ngủ hay mặc,.đầy ắp những trang trí, thiết kế của con người. Hiện này, khi xã hội đang trong thời kỳ hội nhập thế giới, cả xã hội được tiếp cận với rất nhiều loại hình nghệ thuật mới thì con người ta lại càng ngày càng quan tâm hơn đến những loại hình nghệ thuật truyền thống.

Là những loại hình nghệ thuật có từ rất lâu đời như chèo; tuồng; ca trù; Quan họ;…tưởng chừng như xa lạ nhưng thực sự chúng đã gắn bó với người dân Việt từ rất lâu. Và cho đến nay vẫn tồn tại và không ngừng tìm tòi những lối đi mới cho riêng mình để phát triển. Khái niệm bảo tồn và phát triển Bảo tồn có thể hiểu đơn giản đó là sự bảo vệ, duy trì, giữ gìn những gì tồn tại trong thực tế, có giá trị về mặt lịch sử - văn hóa - xã hội, nhằm mục đích tiếp tục phát triển lâu dài. Văn hóa Việt Nam đạt chuẩn mực của một nền văn hóa có bản sắc riêng độc đáo,là một trong 34 quốc gia được chọn là có nền văn hóa gốc, có bản sắc riêng.

Bản sắc dân tộc nói lên đặc trưng của một quốc gia, đó là những giá trị riêng không thể trộn lẫn với các cộng đồng khác. Đó là những giá trị văn hóa tinh thần: những điệu hò sông nước; những làn điệu dân ca; những màn trình diễn múa rối nước; những áng văn thơ sống mãi trong lòng biết bao thế hệ người dân Đất Việt. Vì vậy bảo tồn văn hóa – những giá trị lịch sử, văn hóa là một điều thực sự cần thiết nhất là đối với Việt Nam – một 13 đất nước đậm đà bản sắc truyền thống cũng như nhiều những giá trị văn hóa lâu đời. Đối với vấn đề phát triển nền văn hóa truyền thống thì việc bảo tồn được coi là nền tảng để thực hiện vấn đề phát triển ấy.

Nếu không có bảo tồn thì công tác phát triển những giá trị văn hóa sẽ không thể thực hiện. Phát triển văn hóa là một tất yếu khách quan của sự vận động của lĩnh vực văn hóa nhằm đem tới sự biến đổi giá trị và hệ giá trị nhằm vươn tới cái đẹp hơn cho cuộc sống của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ