Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH - HĐH) và mở rộng hội nhập kinh tế quốc tế. Tác giả dẫn lời Nghị quyết 6 của Ban Chấp hành Trung ương khóa V nhằm nhấn mạnh quan điểm: việc tạo ra một cơ cấu kinh tế hợp lý kết hợp với cơ chế quản lý thích hợp là điều kiện tiên quyết để tạo chuyển biến mạnh mẽ trong đời sống kinh tế - xã hội. Đối với lĩnh vực ngoại thương, việc đổi mới cơ chế quản lý nếu không đi liền với việc xác định chính sách cơ cấu đúng đắn sẽ không thể giúp phát triển nhanh chóng và bền vững.

Thực tiễn trong những năm 1980 cho thấy, các chính sách đẩy mạnh xuất khẩu nhằm đáp ứng nhu cầu nhập khẩu còn mang tính chất chắp vá, bị động, chủ yếu tập trung vào đổi mới cơ chế mà chưa định hình được cơ cấu xuất nhập khẩu dài hạn. Hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam trong thời gian dài phần lớn là sản phẩm thô, hàng sơ chế, nông sản, lâm sản, thủy sản, khoáng sản và hàng thủ công mỹ nghệ với giá trị gia tăng thấp, phụ thuộc nhiều vào biến động giá thế giới. Sự thiếu hụt các sản phẩm có hàm lượng khoa học - kỹ thuật cao dẫn đến sức cạnh tranh yếu kém và sự bị động trong công tác tìm kiếm thị trường tiêu thụ. Từ đòi hỏi khách quan của quá trình tự do hóa thương mại, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu: "Một số vấn đề về chuyển dịch xuất khẩu hàng linh kiện điện tử của Việt Nam trong thời gian tới".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về xuất khẩu, vai trò của xuất khẩu và sự cần thiết phải chuyển dịch cơ cấu hàng hóa xuất khẩu trong bối cảnh tự do hóa thương mại.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu và xu hướng chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 1991 - 2003 (kèm số liệu bổ sung quý I/2004), chỉ rõ những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
  3. Đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu đối với nhóm hàng linh kiện điện tử của Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động xuất khẩu và tiến trình chuyển dịch cơ cấu mặt hàng xuất khẩu, trong đó trọng tâm hướng vào nhóm hàng linh kiện điện tử. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian là hoạt động ngoại thương của Việt Nam với các thị trường quốc tế (như ASEAN, EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc); phạm vi thời gian tập trung phân tích số liệu thực tiễn trong giai đoạn 1991 - 2003 và đầu năm 2004.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên việc tiếp cận các khái niệm kinh tế học thương mại quốc tế, quan điểm chỉ đạo của Đảng và các học thuyết thương mại kinh điển:

  • Khái niệm và vai trò của xuất khẩu: Tác giả định nghĩa xuất khẩu là quá trình hàng hóa được sản xuất trong nước nhưng tiêu thụ ở nước ngoài, phản ánh nhu cầu của đối tác quốc tế và chỉ ra năng lực chuyên môn hóa của quốc gia. Xuất khẩu đóng các vai trò then chốt: tạo nguồn thu ngoại tệ tích cực nhất cho ngân sách nhà nước (không tạo nợ nước ngoài, không chịu ràng buộc chính trị, giúp ổn định tỷ giá hối đoái và kinh tế vĩ mô); tạo nguồn vốn chủ yếu cho nhập khẩu máy móc thiết bị phục vụ CNH - HĐH; thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế; giải quyết việc làm (tính toán cho thấy tăng 1 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu tạo ra khoảng 40.000 chỗ làm việc); thực hiện phương châm đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ đối ngoại theo tinh thần Văn kiện Đại hội VIII và Đại hội IX của Đảng.
  • Khái niệm và đặc trưng cơ cấu xuất khẩu: Là tổng thể các bộ phận giá trị hàng hóa xuất khẩu hợp thành tổng kim ngạch cùng mối quan hệ ổn định, phát triển giữa chúng trong một thời kỳ. Cơ cấu xuất khẩu mang các đặc trưng: phản ánh qua hai thông số số lượng và chất lượng; mang tính khách quan; mang tính lịch sử và kế thừa; bảo đảm tính hiệu quả; có tính hướng dịch và luôn ở trạng thái vận động không ngừng.
  • Hệ thống phân loại cơ cấu hàng xuất khẩu: Phân loại theo công dụng (tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng); theo tính chất chuyên môn hóa ngành (thống kê Việt Nam chia 3 nhóm: công nghiệp nặng - khoáng sản, công nghiệp nhẹ - tiểu thủ công nghiệp, nông - lâm - thủy sản); theo trình độ kỹ thuật (thô, sơ chế, chế biến); theo hàm lượng yếu tố sản xuất (lao động, vốn, công nghệ); phân loại 10 nhóm của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO); phân loại 3 nhóm của Hệ thống phân loại thương mại quốc tế (SITC); và đề xuất hệ thống phân loại 8 nhóm phù hợp với thực tiễn Việt Nam (Lương thực - thực phẩm; Nguyên liệu thô; Nhiên liệu - năng lượng; Cơ khí - điện tử; Dệt may - da giày; Hàng chế biến tổng hợp; Thủ công mỹ nghệ; Hàng hóa khác).
  • Các học thuyết kinh tế áp dụng:
    • Chủ nghĩa trọng thương (Mercantilism): Đại diện tiêu biểu là Thomas Mun (1571 - 1641) với tác phẩm "Kho bạc nước Anh qua thương mại quốc tế", chủ trương đẩy mạnh xuất khẩu thu vàng bạc, cấm xuất khẩu kim loại quý và đề cao vai trò can thiệp của Nhà nước.
    • Học thuyết Lợi thế tuyệt đối (Absolute Advantage): Của Adam Smith (1723 - 1790), khẳng định thương mại quốc tế dựa trên lợi thế tuyệt đối và cơ chế tự điều tiết của "bàn tay vô hình" (laissez-faire).
    • Học thuyết Lợi thế so sánh (Comparative Advantage): Của David Ricardo, giải thích việc phân công lao động và xuất nhập khẩu dựa trên tương quan năng suất lao động giữa các mặt hàng ($a_x/a_y < b_x/b_y$).
    • Học thuyết Heckscher - Ohlin (H - O): Khẳng định một quốc gia có xu hướng xuất khẩu các mặt hàng thâm dụng yếu tố sản xuất mà quốc gia đó có nguồn cung dồi dào.
  • Khung phân tích nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhân tố khách quan (điều kiện tự nhiên, điều kiện kinh tế - xã hội, chính sách và quan hệ thương mại quốc tế như Hiệp định thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ BTA giúp giảm thuế từ trung bình 40% xuống mức MFN khoảng 3%) và nhân tố chủ quan (nhận thức và chính sách của Chính phủ, công tác quy hoạch, năng lực sản xuất nội địa, hoạt động xúc tiến thương mại ở tầm vĩ mô và vi mô, tổ chức điều hành xuất khẩu). Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được phân tích dựa trên khung 17 yếu tố cấu thành.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp phân tích - tổng hợp lý luận, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh lịch sử qua các chu kỳ phát triển kinh tế và phương pháp phân tích định tính kết hợp định lượng.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được thu thập từ các báo cáo thống kê chính thức của Tổng cục Thống kê (TCTK), Vụ Kế hoạch - Thống kê thuộc Bộ Thương mại, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), các báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB) và xếp hạng năng lực cạnh tranh của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề cơ bản về xuất khẩu và chuyển dịch xuất khẩu

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về hoạt động ngoại thương và chuyển dịch cơ cấu hàng hóa xuất khẩu. Tác giả phân tích sâu sắc vai trò của xuất khẩu đối với các nước đang phát triển (LDCs) trong bối cảnh thiếu vốn, thiếu công nghệ nhưng dồi dào lao động. Phân tích cuộc khủng hoảng tài chính Đông Nam Á (tháng 7/1997) được đưa ra như một bài học thực tiễn về hậu quả của việc thâm hụt cán cân thương mại kéo dài và bù đắp bằng các khoản vay ngắn hạn không hiệu quả.

Chương 1 cũng làm rõ 6 lý do dẫn đến sự cần thiết phải đổi mới cơ cấu xuất khẩu: (1) Mối quan hệ hữu cơ với quá trình CNH - HĐH; (2) Xu hướng thương mại toàn cầu gia tăng nhanh tỷ trọng hàng chế biến, máy móc thiết bị và hàng hóa "vô hình" (dịch vụ), giảm tỷ trọng nguyên liệu thô và lương thực; (3) Tận dụng lợi thế lao động, tài nguyên và khắc phục điểm yếu về vốn, kỹ thuật; (4) Tăng cường sức cạnh tranh khi vòng đời sản phẩm bị rút ngắn; (5) Thích ứng với các công cụ cạnh tranh phi giá cả; (6) Thực hiện các cam kết hội nhập quốc tế. Đồng thời, tác giả dẫn chứng số liệu xếp hạng của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) về năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam (năm 1999 xếp 48/53; năm 2000 xếp 49/59; năm 2001 xếp 62/75) để chứng minh tính cấp bách của việc nâng cao chất lượng và chuyển dịch cơ cấu hàng hóa xuất khẩu.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu và chuyển dịch hàng xuất khẩu của Việt Nam trong thời gian qua

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn cảnh và chi tiết về sự phát triển của hoạt động xuất khẩu Việt Nam giai đoạn 1991 - 2003 qua 3 giai đoạn nhỏ và quý I/2004:

  • Giai đoạn 1991 - 1995: Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bình quân đạt trên 27%/năm (gấp hơn 3 lần tốc độ tăng GDP). Tổng kim ngạch đạt 17,16 tỷ Rúp-USD, tăng 144% so với mức 7,03 tỷ Rúp-USD của giai đoạn 1986 - 1990. Giai đoạn này đánh dấu sự phục hồi sau khi mất thị trường Liên Xô và Đông Âu (năm 1991 kim ngạch từng giảm 13,2%). Xuất hiện các mặt hàng xuất khẩu chủ lực: dầu thô (xuất khẩu >30 triệu tấn cả giai đoạn), gạo (bắt đầu lớn từ 1989 với 1,42 triệu tấn), cà phê (từ 89,6 ngàn tấn năm 1990 lên 186,9 ngàn tấn năm 1995), may mặc (đạt 847 triệu USD năm 1995, gấp 5 lần năm 1991), giày dép và sản phẩm da (từ 10 triệu Rúp-USD năm 1991 lên 23 triệu Rúp-USD năm 1995, tăng 29 lần).
  • Giai đoạn 1996 - 2000: Kim ngạch năm 1996 đạt 7,27 tỷ USD (+33,39%); năm 1997 đạt 9,185 tỷ USD (+26,34%). Năm 1998, do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính châu Á, xuất khẩu chỉ tăng 1,9% (đạt 9,361 tỷ USD, bằng 91,8% kế hoạch). Năm 1999 bứt phá vượt mốc 10 tỷ USD (đạt 11,52 tỷ USD, tăng 18%). Năm 2000 đạt 14,5 tỷ USD (+25,5%). Cơ cấu hàng hóa có sự chuyển biến: nhóm nông - lâm - thủy sản và công nghiệp nặng - khoáng sản giảm từ 71% (năm 1996) xuống 63,8% (năm 1999); nhóm công nghiệp nhẹ và tiểu thủ công nghiệp đạt khoảng 34,3% vào năm 2000.
  • Giai đoạn 2001 - 2003: Năm 2001 đạt 15,5 tỷ USD hàng hóa (tổng hàng hóa và dịch vụ đạt 17,5 tỷ USD), tốc độ tăng trưởng chậm lại do giá hàng hóa thế giới giảm sâu (hạt tiêu giảm 39,3%, cà phê giảm 38%, dầu thô giảm 17,5%, gạo giảm 13,7%). Năm 2002 phục hồi đạt 16,7 tỷ USD (+11,2%), điểm nhấn là xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ đạt 2,42 tỷ USD (tăng tỷ trọng từ 7% lên 14,5% tổng kim ngạch). Năm 2003 tăng trưởng 19,7%, kim ngạch vượt 18,1 tỷ USD; khu vực FDI đạt 10 tỷ USD (chiếm trên 50% tổng kim ngạch).
  • Quý I/2004: Kim ngạch ước đạt 5,048 tỷ USD, tăng 15,1% so với cùng kỳ năm 2003 (khối trong nước đạt 2,417 tỷ USD, khối FDI đạt 2,911 tỷ USD).
Chỉ tiêu / Năm 1996 2000 2002 2003
Kim ngạch xuất khẩu (Tỷ USD) 7,25 - 7,27 14,4 - 14,5 16,7 18,1
Tỷ trọng hàng đã qua chế biến (%) 28% 40% 39% (chế biến chủ lực) 43%
Tỷ trọng sản phẩm thô (%) 72% 60% - 57%
Số mặt hàng đạt kim ngạch > 100 triệu USD 9 - - 17

Nguồn: Tổng hợp từ số liệu phân tích của tác giả trong văn bản.

Về sự hình thành các mặt hàng chủ lực đến năm 2003:

  • Nhóm đạt trên 3 tỷ USD: Dầu thô, Dệt may.
  • Nhóm đạt trên 2 tỷ USD: Thủy sản, Giày dép.
  • Nhóm đạt trên 500 triệu USD đến 1 tỷ USD: Gạo, Cà phê, Sản phẩm gỗ, Hàng điện tử và linh kiện máy tính.

Chương 2 cũng chỉ rõ các hạn chế lớn: Xuất khẩu phụ thuộc nhiều vào thị trường Đông Nam Á và Đông Bắc Á (chiếm 55% xuất khẩu và 80% nhập khẩu); xuất khẩu ròng luôn âm (nhập siêu năm 1996 lên tới 11% GDP); quy mô kim ngạch bình quân đầu người năm 2000 rất thấp (175 USD so với Malaysia 3.700 USD, Thái Lan 933 USD, Philippines 285 USD); chỉ số giá xuất khẩu giảm liên tục từ 1996 (103,9%) đến 1999 (98,5%); công tác quản lý và xúc tiến thương mại còn nhiều bất cập.

Chương 3: Một số giải [pháp] nhằm chuyển dịch hàng xuất khẩu linh kiện điện tử Việt Nam trong thời gian tới

Từ thực trạng phân tích ở Chương 2 (nhóm hàng điện tử và linh kiện máy tính đã vươn lên mốc kim ngạch trên 500 triệu USD vào năm 2003 nhưng còn đối mặt nhiều rào cản và áp lực cạnh tranh trong khu vực), tác giả xây dựng định hướng và nhóm giải pháp chuyển dịch cơ cấu:

  • Chuyển dịch mạnh mẽ cơ cấu xuất khẩu từ hàng thô, sơ chế sang các sản phẩm công nghiệp có hàm lượng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn, trọng tâm là linh kiện điện tử.
  • Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử thông qua đầu tư công nghệ, cải thiện chất lượng, hạ giá thành sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
  • Tận dụng hiệu quả tiến trình tự do hóa thương mại, các ưu đãi thuế quan từ CEPT/AFTA, Hiệp định thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA) và chuẩn bị các điều kiện gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
  • Hoàn thiện hệ thống chính sách thương mại và công tác quản lý nhà nước: kết hợp hợp lý giữa đẩy mạnh xuất khẩu và bảo hộ mậu dịch có chọn lọc trong ngắn hạn; đẩy mạnh xúc tiến thương mại ở cả cấp độ vĩ mô (Chính phủ, Bộ ngành) và vi mô (doanh nghiệp).

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về vai trò của xuất khẩu và sự cần thiết khách quan của việc chuyển dịch cơ cấu hàng hóa xuất khẩu. Đồng thời, công trình cung cấp bức tranh số liệu thống kê chi tiết, chuẩn xác về diễn biến xuất khẩu của Việt Nam từ năm 1991 đến năm 2003, chứng minh bước chuyển dịch tích cực từ hàng thô (giảm từ 72% năm 1996 xuống 57% năm 2003) sang hàng chế biến (tăng từ 28% năm 1996 lên 43% năm 2003).
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra các định hướng giải pháp mang tính khả thi nhằm hỗ trợ ngành hàng linh kiện điện tử tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh trong điều kiện cắt giảm hàng rào thuế quan và phi thuế quan.
  • Đóng góp của tác giả: Làm rõ tính quy luật của việc chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam; phân loại và đánh giá đúng vị thế của các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực (đặc biệt là sự vươn lên của nhóm hàng điện tử và linh kiện máy tính trong nhóm đạt trên 500 triệu USD); đề xuất khung phân loại 8 nhóm hàng xuất khẩu phù hợp với đặc thù thực tiễn của Việt Nam thay cho khung 10 nhóm của WTO vốn chưa phản ánh trọn vẹn cơ cấu hàng hóa trong nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Như tác giả đã tự nhận định trong lời mở đầu, do giới hạn về thời gian nghiên cứu cũng như lượng kiến thức và kinh nghiệm thực tế của sinh viên, bài viết khó tránh khỏi những thiếu sót nhất định. Về mặt dữ liệu, công tác phân tích tỷ trọng hàng chế biến sâu gặp khó khăn do thời kỳ này Việt Nam chưa có hệ thống tiêu chuẩn thống nhất về phân định cấp độ chế biến của hàng hóa; số liệu thực nghiệm dừng lại ở giai đoạn 1991 - 2003 và quý I/2004.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục cập nhật và đánh giá thực trạng xuất khẩu linh kiện điện tử trong giai đoạn Việt Nam hoàn tất lộ trình cắt giảm thuế CEPT/AFTA và chính thức gia nhập WTO; nghiên cứu chuyên sâu về chuỗi cung ứng, mức độ nội địa hóa và tỷ trọng giá trị gia tăng của các doanh nghiệp trong nước so với khối doanh nghiệp FDI trong ngành công nghiệp điện tử.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học, giảng viên thuộc các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Kinh tế quốc tế, Quản lý kinh tế và Kinh tế phát triển.
  • Giá trị học thuật và thực tiễn:
    • Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về các học thuyết thương mại quốc tế kinh điển (Chủ nghĩa trọng thương, Lợi thế tuyệt đối của Adam Smith, Lợi thế so sánh của David Ricardo, Lý thuyết H-O của Heckscher - Ohlin) và các mô hình phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu quốc tế (SITC, WTO).
    • Cung cấp chuỗi số liệu lịch sử có giá trị khoa học cao về giai đoạn bước ngoặt của ngoại thương Việt Nam sau thời kỳ Đổi mới (1991 - 2003), làm cơ sở dữ liệu nền tảng để đối chiếu, so sánh với sự phát triển vượt bậc của ngành xuất khẩu linh kiện điện tử Việt Nam ở các giai đoạn sau này.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo tác giả, vì sao nguồn thu ngoại tệ từ xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ lại là nguồn thu tích cực nhất đối với ngân sách quốc gia?
Trả lời: Tác giả chỉ ra 3 nguyên nhân chính: (1) Xuất khẩu không gây ra nợ nước ngoài như các khoản vay nợ của Chính phủ và tư nhân; (2) Chính phủ không bị phụ thuộc vào các ràng buộc và yêu sách chính trị như các nguồn tài trợ từ bên ngoài; (3) Phần lớn ngoại tệ thu được thuộc về các nhà sản xuất trong nước và được tái đầu tư phát triển sản xuất, không bị chuyển lợi nhuận ra nước ngoài như nguồn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

2. Học thuyết Heckscher - Ohlin (H - O) được tác giả vận dụng để lý giải cơ cấu xuất khẩu của các nước đang phát triển như thế nào?
Trả lời: Theo mô hình H - O, một quốc gia có nguồn cung của yếu tố sản xuất nào dồi dào thì sẽ có xu hướng chuyên môn hóa và xuất khẩu các mặt hàng thâm dụng yếu tố sản xuất đó. Tác giả vận dụng lý thuyết này để giải thích việc Việt Nam và các nước LDCs trong giai đoạn đầu tập trung xuất khẩu nông sản, khoáng sản và hàng dệt may, giày dép do có lợi thế về tài nguyên thiên nhiên và nguồn lao động dồi dào.

3. Bức tranh phân hóa các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam năm 2003 được ghi nhận với những con số cụ thể nào?
Trả lời: Năm 2003, Việt Nam có 17 mặt hàng đạt kim ngạch trên 100 triệu USD, trong đó: 2 mặt hàng đạt trên 3 tỷ USD (Dầu thô, Dệt may); 2 mặt hàng đạt trên 2 tỷ USD (Thủy sản, Giày dép); 4 mặt hàng đạt trên 500 triệu USD (Gạo, Cà phê, Sản phẩm gỗ, Hàng điện tử và linh kiện máy tính). Việt Nam cũng giữ các thứ hạng xuất khẩu cao: Cà phê Robusta đứng đầu thế giới, Gạo đứng thứ 2 thế giới (sau Thái Lan), Nhân điều đứng thứ 2 ASEAN (sau Thái Lan), Hạt tiêu đứng thứ 2 thế giới (sau Ấn Độ).

4. Khóa luận dẫn chứng số liệu xếp hạng năng lực cạnh tranh của Việt Nam theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) trong giai đoạn 1999 - 2001 như thế nào?
Trả lời: Theo đánh giá của WEF được trích dẫn trong công trình, năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam liên tục tụt hạng: năm 1999 xếp hạng 48/53 quốc gia, năm 2000 xếp hạng 49/59, và năm 2001 tụt xuống hạng 62/75.

5. Tác động cụ thể của Hiệp định Thương mại Song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA) đối với thuế suất hàng xuất khẩu Việt Nam được nêu trong văn bản là gì?
Trả lời: Khi Hiệp định BTA có hiệu lực và Việt Nam được hưởng quy chế Tối huệ quốc (MFN), mức thuế nhập khẩu đối với hàng hóa Việt Nam vào thị trường Hoa Kỳ giảm mạnh từ mức trung bình khoảng 40% xuống mức thuế MFN trung bình chỉ còn 3%, tạo điều kiện bứt phá cho kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này (năm 2002 đạt 2,42 tỷ USD, gấp hơn 2 lần năm 2001).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Một số vấn đề về chuyển dịch xuất khẩu hàng linh kiện điện tử của Việt Nam trong thời gian tới" là một công trình nghiên cứu kinh tế ngoại thương được xây dựng với phương pháp luận chặt chẽ và cơ sở lý thuyết vững chắc. Thông qua việc phân tích toàn diện chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 1991 - 2003, tác giả đã phản ánh trung thực bước chuyển mình của ngoại thương Việt Nam từ giai đoạn phụ thuộc vào hàng thô sang phát triển các mặt hàng công nghiệp chế biến. Công trình đã khẳng định vai trò chiến lược của nhóm hàng linh kiện điện tử và đưa ra các định hướng giải pháp thiết thực phục vụ yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế của đất nước.