Chuyên đề thực tập: Pháp luật về biện pháp bảo lãnh và thực tiễn áp dụng

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp về biện pháp bảo lãnh trong luật kinh tế. Tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành luật.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp

2024

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật về biện pháp bảo lãnh tại Việt Nam

Trong các giao dịch dân sự, việc đảm bảo thực hiện nghĩa vụ là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ ra đời như một cơ chế pháp lý hữu hiệu, trong đó, biện pháp bảo lãnh nổi bật với tính chất đối nhân độc đáo. Theo quy định tại Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015 về bảo lãnh (BLDS 2015), bảo lãnh là việc người thứ ba (bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (bên được bảo lãnh), nếu khi đến thời hạn thực hiện nghĩa vụ mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Lịch sử pháp luật Việt Nam đã ghi nhận sự tồn tại của bảo lãnh từ rất sớm, manh nha trong Quốc triều Hình luật và dần hoàn thiện qua các thời kỳ, chịu ảnh hưởng từ thông lệ quốc tế và pháp luật dân sự Pháp. Bản chất của bảo lãnh là một biện pháp bảo đảm đối nhân, dựa trên uy tín và cam kết của bên thứ ba, khác biệt với các biện pháp bảo đảm đối vật như thế chấp hay cầm cố. Sự tồn tại song song của hai nghĩa vụ - nghĩa vụ chính của bên được bảo lãnh và nghĩa vụ bảo lãnh của bên bảo lãnh - là đặc điểm cốt lõi, giúp phân biệt bảo lãnh với các cơ chế khác như chuyển giao nghĩa vụ hay nghĩa vụ liên đới. Việc nghiên cứu một cách hệ thống các quy định pháp luật hiện hành, từ BLDS 2015, Nghị định 21/2021/NĐ-CP đến các văn bản chuyên ngành như Thông tư 11/2022/TT-NHNN về bảo lãnh ngân hàng, là yêu cầu cấp thiết đối với sinh viên khóa luận tốt nghiệp luật kinh tế, giúp nắm vững nền tảng lý luận và chuẩn bị cho thực tiễn áp dụng biện pháp bảo lãnh.

1.1. Cơ sở lý luận về bảo lãnh theo Bộ luật Dân sự 2015

Cơ sở lý luận về bảo lãnh được quy định tập trung và rõ nét trong Bộ luật Dân sự 2015. Theo Điều 335, quan hệ bảo lãnh bao gồm ba chủ thể chính: bên bảo lãnh, bên nhận bảo lãnh, và bên được bảo lãnh. Điểm mấu chốt là bên bảo lãnh phải là 'người thứ ba', tức là không phải là bên có nghĩa vụ trong giao dịch gốc. Nghĩa vụ bảo lãnh phát sinh từ một cam kết riêng, tồn tại song song với nghĩa vụ được bảo lãnh. Nghĩa vụ này chỉ được kích hoạt khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ chính (không thực hiện hoặc thực hiện không đúng khi đến hạn), trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác về việc xem xét 'khả năng thực hiện nghĩa vụ'. BLDS 2015 cũng làm rõ, bảo lãnh là một biện pháp bảo đảm đối nhân, tức bên bảo lãnh cam kết thực hiện một công việc thay cho bên có nghĩa vụ, thay vì dùng một tài sản cụ thể để đảm bảo ngay từ đầu. Điều này phân định rõ ràng với các quy định còn mang tính đối vật trong BLDS 2005, góp phần làm sáng tỏ bản chất của chế định này.

1.2. Phân biệt bảo lãnh và thế chấp Hiểu đúng bản chất

Việc phân biệt bảo lãnh và thế chấp là yêu cầu cơ bản trong thực tiễn pháp lý. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở đối tượng và bản chất của biện pháp bảo đảm. Bảo lãnh là biện pháp bảo đảm đối nhân, dựa vào cam kết thực hiện nghĩa vụ bằng uy tín hoặc năng lực tài chính chung của bên bảo lãnh. Trong khi đó, thế chấp là biện pháp bảo đảm đối vật, bên thế chấp dùng tài sản cụ thể thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Trong thế chấp, quyền của bên nhận thế chấp gắn liền với tài sản bảo đảm và có quyền ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản bảo đảm. Ngược lại, trong bảo lãnh thuần túy, bên nhận bảo lãnh chỉ có quyền yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ thay thế. Mặc dù khoản 3 Điều 336 BLDS 2015 cho phép dùng biện pháp thế chấp để bảo đảm cho chính nghĩa vụ bảo lãnh, điều này càng đòi hỏi sự phân định rạch ròi để tránh nhầm lẫn trong việc xác lập hợp đồng và xử lý khi có tranh chấp phát sinh.

1.3. Vai trò của hợp đồng bảo lãnh trong giao dịch thương mại

Hợp đồng bảo lãnh đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các giao dịch dân sự, kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực hợp đồng tín dụng. Đối với bên có quyền (như ngân hàng, tổ chức tín dụng), bảo lãnh là công cụ quản trị rủi ro, tăng cường sự tin cậy và khả năng thu hồi nợ khi bên vay không thực hiện nghĩa vụ. Đối với bên có nghĩa vụ, bảo lãnh giúp họ dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn hoặc tham gia vào các giao dịch lớn khi không có đủ tài sản bảo đảm. Đặc biệt, bảo lãnh ngân hàng là một hình thức cấp tín dụng chuyên nghiệp, được điều chỉnh bởi Luật các tổ chức tín dụng và các văn bản hướng dẫn, tạo ra một cơ chế bảo đảm linh hoạt và an toàn cho các pháp nhân thương mại. Sự tồn tại của cơ chế bảo lãnh góp phần làm lành mạnh hóa môi trường kinh doanh, đảm bảo sự ổn định và an toàn pháp lý cho các chủ thể tham gia.

II. Các vướng mắc trong thực tiễn áp dụng biện pháp bảo lãnh

Thực tiễn áp dụng biện pháp bảo lãnh tại Việt Nam cho thấy nhiều bất cập và thách thức, gây khó khăn cho cả các bên trong giao dịch và cơ quan xét xử. Một trong những vấn đề nổi cộm là việc xác định điều kiện chủ thể của bên bảo lãnh. Quy định dùng cụm từ 'người thứ ba' tại Điều 335 BLDS 2015 đôi khi gây nhầm lẫn, chưa làm rõ liệu một cá nhân là đại diện pháp luật của một pháp nhân thương mại có thể đứng ra bảo lãnh cho chính pháp nhân đó với tư cách cá nhân hay không. Vấn đề này đã được thể hiện qua các bản án thực tế, ví dụ như Bản án số 03/2022/KDTM-PT của TAND tỉnh Tây Ninh. Hơn nữa, pháp luật hiện hành chưa có quy định cụ thể về năng lực tài chính của bên bảo lãnh, dẫn đến rủi ro bên nhận bảo lãnh không được bảo vệ khi bên bảo lãnh không có khả năng thanh toán. Các tranh chấp hợp đồng bảo lãnh thường phát sinh từ sự thiếu rõ ràng trong thỏa thuận về phạm vi bảo lãnh và thời điểm thực hiện nghĩa vụ của bên bảo lãnh. Quy trình yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ còn phức tạp, thường đòi hỏi bên có quyền phải trải qua nhiều thủ tục tố tụng, gây tốn kém thời gian và chi phí. Đây là những nội dung quan trọng cần được phân tích kỹ trong một báo cáo thực tập tốt nghiệp để đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

2.1. Phân tích tranh chấp hợp đồng bảo lãnh tại tòa án

Các tranh chấp hợp đồng bảo lãnh thường xoay quanh các vấn đề chính: hiệu lực của hợp đồng, phạm vi bảo lãnh và thời điểm phát sinh nghĩa vụ của bên bảo lãnh. Thực tiễn xét xử cho thấy, nhiều hợp đồng bị tuyên vô hiệu do vi phạm điều kiện về chủ thể hoặc hình thức. Chẳng hạn, người ký cam kết bảo lãnh không có thẩm quyền đại diện cho pháp nhân. Một vấn đề khác là sự bất đồng trong việc diễn giải thỏa thuận. Như trong Bản án số 03/2022/KDTM-PT của TAND tỉnh Tây Ninh, đã có sự tranh cãi giữa Viện kiểm sát và Tòa án về trình tự yêu cầu thực hiện nghĩa vụ, liệu có cần chứng minh bên được bảo lãnh không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trước khi yêu cầu bên bảo lãnh hay không. Điều này cho thấy sự thiếu thống nhất trong quy trình tố tụng, gây khó khăn cho việc bảo vệ quyền của bên nhận bảo lãnh.

2.2. Rủi ro pháp lý đối với nghĩa vụ của bên bảo lãnh

Bên bảo lãnh phải đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý. Rủi ro lớn nhất là nghĩa vụ của bên bảo lãnh có thể trở nên nặng nề hơn dự tính, bao gồm cả nợ gốc, lãi, tiền phạt và bồi thường thiệt hại. Một rủi ro khác là quyền yêu cầu hoàn lại của bên bảo lãnh sau khi đã thực hiện nghĩa vụ thay. Theo Điều 340 BLDS 2015, quyền này chỉ phát sinh sau khi đã hoàn thành nghĩa vụ. Trong trường hợp bên được bảo lãnh phá sản hoặc chấm dứt tồn tại, như phân tích trong Bản án 24/2021/DS-PT của TAND tỉnh Tây Ninh, khả năng thu hồi lại số tiền đã trả thay gần như bằng không. Pháp luật hiện hành chưa có cơ chế bảo vệ hiệu quả cho bên bảo lãnh trong những tình huống này, ví dụ như quyền yêu cầu trước khi thanh toán để phòng ngừa rủi ro mất khả năng thanh toán của bên được bảo lãnh.

2.3. Bất cập khi xử lý tài sản bảo đảm trong bảo lãnh

Một bất cập lớn phát sinh khi các bên sử dụng một biện pháp bảo đảm bằng tài sản (như thế chấp) để bảo đảm cho nghĩa vụ bảo lãnh. BLDS 2015, khác với BLDS 2005, không còn quy định trực tiếp về việc xử lý tài sản bảo đảm của bên bảo lãnh. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý. Khi bên bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ, trình tự xử lý tài sản thế chấp này sẽ như thế nào? Liệu bên nhận bảo lãnh có được quyền xử lý trực tiếp tài sản, hay phải khởi kiện yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ trước? Sự thiếu rõ ràng này dẫn đến các cách áp dụng khác nhau tại các tòa án, làm giảm tính dự đoán của pháp luật và gây ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên liên quan, đặc biệt trong các giao dịch liên quan đến hợp đồng tín dụng.

III. Hướng dẫn giao kết hợp đồng bảo lãnh đúng pháp luật 2024

Để giao kết một hợp đồng bảo lãnh hợp pháp và giảm thiểu rủi ro, các bên cần tuân thủ chặt chẽ các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản liên quan. Đầu tiên, về chủ thể, bên bảo lãnh phải là một bên thứ ba độc lập so với quan hệ nghĩa vụ chính. Đối với pháp nhân, người ký kết hợp đồng phải là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp lệ. Về hình thức, mặc dù BLDS 2015 không bắt buộc hợp đồng bảo lãnh phải lập thành văn bản, việc văn bản hóa là thực tiễn được khuyến khích mạnh mẽ để làm bằng chứng khi có tranh chấp. Đặc biệt, đối với bảo lãnh ngân hàng, hình thức văn bản là bắt buộc theo quy định của Thông tư 11/2022/TT-NHNN. Nội dung hợp đồng cần quy định rõ ràng về nghĩa vụ được bảo lãnh, phạm vi bảo lãnh (một phần hay toàn bộ, có bao gồm lãi và phạt vi phạm không), thời hạn bảo lãnh và các điều kiện kích hoạt nghĩa vụ bảo lãnh. Việc soạn thảo một hợp đồng chi tiết, rõ ràng không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là công cụ quản trị rủi ro hiệu quả, là kiến thức nền tảng cho sinh viên khi hoàn thành khóa luận tốt nghiệp luật kinh tế về biện pháp bảo lãnh.

3.1. Điều kiện về chủ thể và hình thức của hợp đồng bảo lãnh

Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng bảo lãnh tuân theo quy định chung tại Điều 117 BLDS 2015. Về chủ thể, các bên phải có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự phù hợp. Bên bảo lãnh phải là 'bên thứ ba', không phải là bên có nghĩa vụ trong hợp đồng chính. Về hình thức, BLDS 2015 cho phép hợp đồng bảo lãnh được thể hiện bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể, trừ trường hợp luật có quy định khác. Tuy nhiên, để đảm bảo tính pháp lý và rõ ràng, việc lập hợp đồng thành văn bản là cần thiết. Đối với thủ tục bảo lãnh tại ngân hàng, hợp đồng bắt buộc phải được lập thành văn bản theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Hợp đồng có thể là một văn bản riêng hoặc là một điều khoản trong hợp đồng chính.

3.2. Xác định phạm vi và thời hạn bảo lãnh theo BLDS 2015

Việc xác định rõ phạm vi và thời hạn là yếu tố cốt lõi để tránh tranh chấp hợp đồng bảo lãnh. Theo Điều 336 BLDS 2015, bên bảo lãnh có thể cam kết bảo lãnh một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ. Nếu không có thỏa thuận, pháp luật mặc định là bảo lãnh toàn bộ, bao gồm cả tiền lãi trên nợ gốc, tiền phạt và bồi thường thiệt hại. Các bên cần thỏa thuận cụ thể về điểm này. Về thời hạn, bảo lãnh sẽ chấm dứt bảo lãnh khi nghĩa vụ chính chấm dứt hoặc khi hết thời hạn bảo lãnh do các bên thỏa thuận. Trường hợp bảo lãnh cho nghĩa vụ trong tương lai, phạm vi bảo lãnh không bao gồm nghĩa vụ phát sinh sau khi cá nhân bảo lãnh chết hoặc pháp nhân bảo lãnh chấm dứt tồn tại. Đây là những điểm cần lưu ý để bảo vệ quyền lợi cho cả bên nhận và bên bảo lãnh.

IV. Phân tích quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng bảo lãnh

Việc hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của các bên là chìa khóa để thực thi hiệu quả biện pháp bảo lãnh. Bên nhận bảo lãnh có quyền cốt lõi là yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ thay khi bên được bảo lãnh vi phạm. Quyền của bên nhận bảo lãnh được quy định tại Điều 339 BLDS 2015. Ngược lại, nghĩa vụ của bên bảo lãnh là phải thực hiện đúng và đầy đủ cam kết khi có yêu cầu hợp pháp. Sau khi hoàn thành nghĩa vụ, bên bảo lãnh có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh phải hoàn trả lại khoản tiền đã trả thay, kèm theo lãi suất nếu có thỏa thuận. Đây là quyền yêu cầu hoàn lại, một cơ chế quan trọng để bảo vệ lợi ích của bên bảo lãnh. Về phía bên được bảo lãnh, nghĩa vụ chính là phải thực hiện nghĩa vụ đối với bên có quyền và hoàn trả cho bên bảo lãnh sau khi bên này đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh. Các quy định về trách nhiệm dân sự và cơ chế chấm dứt bảo lãnh (Điều 343 BLDS 2015) cũng cần được xem xét cẩn trọng để đảm bảo sự cân bằng lợi ích giữa các bên trong quan hệ pháp luật phức tạp này.

4.1. Quyền của bên nhận bảo lãnh khi nghĩa vụ bị vi phạm

Quyền của bên nhận bảo lãnh được kích hoạt khi đến hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Theo Điều 339 BLDS 2015, bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu trực tiếp bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ. Trong trường hợp có nhiều người cùng bảo lãnh liên đới, bên nhận bảo lãnh có thể yêu cầu bất kỳ ai trong số họ thực hiện toàn bộ nghĩa vụ. Bên nhận bảo lãnh cũng có quyền miễn thực hiện nghĩa vụ cho bên bảo lãnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, nếu các bên có thỏa thuận về việc chỉ yêu cầu bên bảo lãnh khi bên được bảo lãnh 'không có khả năng thực hiện nghĩa vụ', thì bên nhận bảo lãnh phải chứng minh được điều kiện này trước khi đưa ra yêu cầu.

4.2. Trách nhiệm dân sự và nghĩa vụ hoàn lại của các bên

Trách nhiệm dân sự của bên bảo lãnh phát sinh khi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ bảo lãnh. Khi đó, bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu thanh toán giá trị nghĩa vụ vi phạm và bồi thường thiệt hại. Sau khi bên bảo lãnh đã hoàn thành nghĩa vụ, một quan hệ pháp luật mới phát sinh giữa bên bảo lãnh và bên được bảo lãnh. Bên được bảo lãnh có nghĩa vụ hoàn trả lại toàn bộ giá trị mà bên bảo lãnh đã thực hiện thay, trừ khi có thỏa thuận khác. Đây là cơ sở pháp lý để bên bảo lãnh khởi kiện đòi lại quyền lợi của mình. Tuy nhiên, như đã phân tích, quyền này có thể trở nên vô hiệu trong thực tế nếu bên được bảo lãnh mất khả năng thanh toán.

4.3. Các trường hợp dẫn đến chấm dứt bảo lãnh hiệu quả

Việc chấm dứt bảo lãnh được quy định tại Điều 343 BLDS 2015, bao gồm các trường hợp: (1) Nghĩa vụ được bảo lãnh chấm dứt; (2) Việc bảo lãnh được hủy bỏ hoặc thay thế bằng biện pháp bảo đảm khác; (3) Bên bảo lãnh đã thực hiện xong nghĩa vụ bảo lãnh; (4) Theo thỏa thuận của các bên. Hiểu rõ các căn cứ này giúp các bên xác định thời điểm kết thúc quyền và nghĩa vụ, tránh các tranh chấp không đáng có. Ví dụ, khi hợp đồng chính đã được thực hiện xong hoặc bị hủy bỏ, hợp đồng bảo lãnh với tư cách là hợp đồng phụ cũng sẽ chấm dứt hiệu lực theo. Việc các bên thỏa thuận thay thế bảo lãnh bằng thế chấp cũng là một căn cứ hợp pháp để chấm dứt quan hệ bảo lãnh ban đầu.

V. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về biện pháp bảo lãnh ở VN

Từ những phân tích về lý luận và thực tiễn áp dụng biện pháp bảo lãnh, việc hoàn thiện khung pháp lý là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả của chế định này. Một số kiến nghị trọng tâm cần được xem xét. Thứ nhất, cần làm rõ hơn quy định về chủ thể bảo lãnh, đặc biệt là khái niệm 'bên thứ ba' và bổ sung điều kiện về năng lực tài chính tối thiểu đối với bên bảo lãnh là cá nhân, tổ chức không chuyên nghiệp để bảo vệ quyền của bên nhận bảo lãnh. Thứ hai, cần xây dựng một quy trình tố tụng thống nhất và tinh gọn để giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo lãnh. Cân nhắc cho phép gộp việc kiện bên được bảo lãnh và bên bảo lãnh trong cùng một vụ án để tiết kiệm thời gian và chi phí. Thứ ba, cần bổ sung quy định cụ thể về trình tự xử lý tài sản bảo đảm trong trường hợp dùng thế chấp để bảo đảm cho nghĩa vụ bảo lãnh. Cuối cùng, cần tăng cường các cơ chế bảo vệ quyền lợi của bên bảo lãnh, chẳng hạn như cho phép họ có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ hoàn lại trước khi bên được bảo lãnh có dấu hiệu mất khả năng thanh toán. Những cải cách này không chỉ là nội dung có giá trị cho một báo cáo thực tập tốt nghiệp mà còn góp phần thúc đẩy sự an toàn và minh bạch trong các giao dịch dân sự, kinh tế.

5.1. Đề xuất sửa đổi quy định về chủ thể và năng lực tài chính

Để khắc phục sự mơ hồ, kiến nghị sửa đổi khoản 1 Điều 335 BLDS 2015, thay cụm từ 'người thứ ba' bằng 'bên thứ ba' để bao hàm cả cá nhân và pháp nhân một cách rõ ràng. Quan trọng hơn, cần bổ sung quy định yêu cầu bên bảo lãnh (không phải là tổ chức tín dụng) phải chứng minh được khả năng tài chính tương ứng với phạm vi nghĩa vụ bảo lãnh tại thời điểm giao kết. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng bảo lãnh 'suông', không có khả năng thực hiện trên thực tế, từ đó bảo vệ thực chất lợi ích của bên nhận bảo lãnh và nâng cao giá trị của biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ này.

5.2. Giải pháp tối ưu hóa quy trình xử lý tranh chấp bảo lãnh

Để giải quyết sự phức tạp trong tố tụng, cần có hướng dẫn từ Tòa án nhân dân tối cao về việc xử lý các tranh chấp liên quan đến bảo lãnh. Hướng dẫn này nên cho phép bên nhận bảo lãnh có quyền khởi kiện đồng thời cả bên được bảo lãnh và bên bảo lãnh trong cùng một vụ án. Bản án sẽ tuyên nghĩa vụ chính thuộc về bên được bảo lãnh, và trong trường hợp bên này không thi hành án, bên bảo lãnh phải thực hiện nghĩa vụ thay thế. Quy trình này giúp giải quyết dứt điểm vấn đề trong một lần xét xử, tránh việc bên nhận bảo lãnh phải khởi kiện hai lần, giảm gánh nặng cho hệ thống tòa án và bảo vệ quyền lợi của các bên một cách kịp thời.

11/09/2025
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp ngành luật kinh tế pháp luật về biện pháp bảo lãnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Phần 2: Lý luận chung về biện pháp bảo lãnh Phần 3: Thực tiễn áp dụng biện pháp bảo lãnh Phần 4: Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về biện pháp bảo lãnh Phần 5: Kết luận PHAN 2: LY LUAN CHUNG VE BIEN PHAP BAO LANH 2.1 Khái quát về biện pháp bảo lãnh 2.1 Khái niệm về bảo lãnh Biện pháp bảo lãnh đã xuất hiện từ rất sớm trong dòng lịch sử lập pháp của Việt Nam. Từ thời nhà Lê, quy định về bảo lãnh đã mơ hồ xuất hiện và được pháp điện hóa trong Quốc triều Hình luật hay còn biết tới với cái tên Bộ luật Hồng Đức. Cụ thê, tại Điều 590 Bộ luật Hồng Đức quy định “Người mắc nợ trỗn mắt, thì người đứng bảo lãnh phải hoàn trả tiền gốc mà thôi; nếu trong văn tự có ghi rõ người sé tra thay, thi người ấy phải trả như người mắc nợ, trái luật, thì bị xử phạt 80 trượng. Nếu người mắc nợ có con, thì được đòi ở con”, Theo một tác giả thì “quy định này đã phản ánh bản chất của quan hệ mà nay chúng ta gọi là bảo lãnh”?.Tại thời kì cận đại Việt Nam, chế định bảo lãnh cũng được đề cập trong BLDS Bac Ky 1931 va BLDS Trung Ky 1936 quy định “người bảo lãnh nao đã trả nợ cho ngudi mac no, thi dugc the vao quyén cia chủ nợ; nhất là hưởng các khoản bảo đám vật quyền của món nợ 4ya bi anh hưởng phan nhiều từ Bộ luật dân sự Pháp 1804 (Bộ luật Napoleon ) của Pháp.

Lần đầu tiên khái niệm bảo lãnh xuất hiện ở Việt Nam hiện đại là trong Pháp lệnh hợp đồng đân sự ngày 24 tháng 4 năm 1991. Sau đó được quy định lại trong Bộ luật Dân sự 1995, Bộ luật dân sự 2005 và cuối cùng cho ra quy định hiện hành tại Bộ luật Dân sự 2015. Về cơ bản, khái niệm của bảo lãnh không có sự thay đôi qua từ BLDS 1995 (Điều 336), BLDS 2005 (Điều 361) theo đó định nghĩa biện pháp bảo lãnh được quy định tại Điều 335 BLDS 2015 có thể hiểu đơn giản bảo lãnh là việc bên thứ 1 Điều 590, Quốc triều Hình luật ? Tưởng Duy Lượng (2019), Pháp luật dân sụ- Kinh tế và thực tiễn xét xử, Nxb Tư pháp - Tập 1, tr 204 3 Điều 1320 BLDS Bac Ky 1931, Diéu 1502 của BLDS Trung Ky 1936 * Ngô Huy Cương (20 16), Sự ảnh hưởng của pháp luật Pháp tới luật tư ở Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, số 12, tr.316 ba dùng uy tín hoặc tài sản (bằng biện pháp bảo đảm bằng tài sản) bảo đảm với bên có quyền về việc thực hiện nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ. Theo khái miệm trên, biện pháp báo lãnh có 3 chủ thể chính: bên bảo lãnh, bên nhận bảo lãnh và bên được bảo lãnh.

Biện pháp bảo lãnh hình thành từ cam kết của người thứ ba và sinh ra để đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ được đảm bảo. Nghĩa vụ được bảo lãnh hay nghĩa vụ được bảo đảm bằng biện pháp bảo lãnh là nghĩa vụ hình thành từ giao dịch dân sự ban đầu của bên nhận bảo lãnh và bên được bảo lãnh. Nghĩa vụ này có thể là nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng hay ngoài hợp đồng. Ví dụ như nghĩa vụ bôi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.Nghĩa vụ được bảo lãnh có thê là tai san, công việc phải thực hiện hoặc không được thực hiện°.

Nghĩa vụ được bảo lãnh có thé la nghĩa vụ tài sản, có thé la nghia vu thực hiện một công việc, có thé la nghĩa vụ có điều kiện, có thể là nghĩa vụ hiện tại, có thê là nghĩa vụ tương lai. Nếu nghĩa vụ được bảo đám là nghĩa vụ tài sản, mà các bên không có thỏa thuận gì khác thì người bảo lãnh phải dùng tài sản của mình để thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh. Nếu nghĩa vụ là thực hiện một công việc mà các bên không có thỏa thuận khác thì bên bảo lãnh phải thực hiện đúng công việc đã bao lanh® Nghĩa vụ bảo lãnh là nghĩa vụ phát sinh từ cam kết thực hiện nghĩa vụ với bên có quyền. Đây là nghĩa vụ mới được phát sinh sau “cam kết” và tồn tại bên cạnh nghĩa vụ được bảo lãnh.

Có thể thấy rằng việc” thay thế thực hiện nghĩa vụ” không thể được hiểu là làm nghĩa vụ chính của bên được bảo lãnh mắt đi mà nghĩa vụ bảo lãnh của bên bảo lãnh sẽ tồn tại song song với nghĩa vụ được bảo lãnh. Chính nhờ sự tồn tại của hai nghĩa vụ này đã giúp dễ nhận diện bảo lãnh hơn khi so sánh với một số khái niệm khác có những điểm tương đồng khác như 5 Điều 276 Bộ luật Dân sự 2015 ® Tưởng Duy Lượng (2018), Bản về nội hàm khải niệm bảo lãnh tại khoản 1 Điều 335 Bộ luật Dân sự năm 2015, từ đó đưa ra kiến nghị hoàn thiện, 7gp chí kiểm sát, trang 33-41 chuyên giao nghĩa vụ, nghĩa vụ liên đới hay thực hiện thông qua người thứ ba khi các trong các quan hệ trên chỉ có một nghĩa vụ và không phát sinh nghĩa vụ mới nào khác. Bên bảo lãnh là bên thứ ba được đề cập bằng cụm từ “người thứ ba” trong khái niệm bảo lãnh. Bên bảo lãnh là bên thứ ba so với quan hệ nghĩa vụ được bảo lãnh.

Trong quan hệ nghĩa vụ được bảo đảm tổn tại bên có quyên (bên bảo lãnh) và bên có nghĩa vụ (bên được bảo lãnh), bên bảo lãnh không phải là bên nào trong giao dịch được bảo đảm hay chính xác hơn là không phải bên có nghĩa vụ trong giao dịch được bảo đảm. Khái niệm về bảo lãnh tại Điều 335 BLDS 2015 cho thấy rằng bên bảo lãnh sẽ phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh ở một trong hai thời điểm, tùy theo thỏa thuận của các bên. Thời điểm đầu tiên là khi đến hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ bảo lãnh. Đồng nghĩa với việc bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ chính.

Chỉ khi nào tới hạn nhưng nghĩa vụ được bảo đảm không được thực hiện hoặc thực hiện không đúng thì bên nhận bảo lãnh mới có thể yêu cầu bên bảo lãnh đứng ra thực hiện thay cho bên được bảo lãnh” Thời điểm thứ hai là khi bên được bảo lãnh không có khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh và thời điểm này chỉ tồn tại khi các bên có thỏa thuận. Theo đó, chỉ khi nào xác định được bên được bảo lãnh không còn khả năng thực hiện nghĩa vụ thì bên bảo lãnh mới đứng ra thực hiện thay. Quy định này có lợi bên bảo lãnh khi mà cần phải xét tới khả năng thực hiện nghĩa vụ của bên được bảo lãnh trước khi yêu cầu bên bảo lãnh phải thực hiện nghĩa vụ thay vì chỉ cần bên được bảo lãnh vi phạm và nghĩa vụ đến hạn. Ngoài ra, trong trường hợp bên nhận bảo lãnh có thể bù trừ nghĩa vụ với bên được bảo lãnh thì dù đã đến thời điểm thực hiện nghĩa vụ kẻ trên thì bên bảo lãnh cũng không cần thực hiện nghĩa vụ bảo lãnhŠ.

Có thể nói việc bù trừ nghĩa 7 Khoản 2 Điều 339 BLDS 2015 8 Khoản 3 Điều 339 BLDS 2015 vụ với bên nhận bảo lãnh này đã làm chấm dứt nghĩa vụ được bảo đảm dẫn tới nghĩa vụ bảo lãnh cũng chấm dứt theo. Theo quy định của pháp luật hiện hành, một nghĩa vụ có thể có nhiều người cùng bảo lãnh với phạm vi bảo lãnh giống hoặc khác nhau9. Trong trường hợp này, những người cùng bảo lãnh liên đới thực hiện việc bảo lãnh, trừ khi các bên có những thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định bảo lãnh theo các phần độc lập!?. Quy định này giúp nâng cao tính quyền lợi của bên nhận bảo đảm khi nghĩa vụ chính được bảo đảm bởi nhiều bên đồng bảo lãnh, góp phần nâng cao tính bảo đảm bên nhận bảo lãnh sẽ nhận được các lợi ích đứng theo thỏa thuận của giao dịch ban đầu.

Bảo lãnh cũng có thể được phân loại dựa vào 2 tiêu chí: dựa vào thù lao hoặc dựa vào nội dung của bảo lãnh. Nếu dựa vào thù lao, bảo lãnh có thê được chia thành bảo lãnh có thù lao! và bảo lãnh không thù lao. Nếu dựa vào nội dung, bảo lãnh sẽ gồm bảo lãnh chuyên nghiệp và bảo lãnh không chuyên nghiệp. Bảo lãnh ngân hàng là một loại bảo lãnh có thủ lao và cũng là bảo lãnh chuyên nghiệp.

Đây là một hình thức cấp tín dụng và bên bảo lãnh là một tô chức tín dụng. Có thể nói hợp đồng bảo lãnh ngân hàng có nhiều đặc điểm đặc trưng được quy định tại Thông tư 11/2022/TT-NHNN về bảo lãnh ngân hàng và một số văn bản liên quan đến quyền và nghĩa vụ của bên bảo lãnh trong biện pháp bảo lãnh 2.2 Đặc điểm của bảo lãnh Biện pháp bảo lãnh là một biện pháp đảm bảo thực hiện nghĩa vụ. Chính vì vậy, bảo lãnh mang đầy đủ tính chất và đặc điểm của một biện pháp bao dam nghĩa vụ dân sự đồng thời bảo lãnh cũng có những đặc điểm riêng biệt để nhận điện, phân biệt với các biện pháp bảo đảm khác. # Khoản 1 Điều 336 BLDS 2015 19 Điều 338 BLDS 2015 11 Điều 337 BLDS 2015 Thứ nhất, biện pháp bảo lãnh là biện pháp bảo đảm đối nhân Bảo lãnh hình thành từ cam kết của người thứ ba vì vậy biện pháp này mang tính chất bảo đảm được xác lập trên cơ sở cam kết bảo đảm của một nguoi.

Biện pháp bảo lãnh là một biện pháp đối nhân khi bên bảo lãnh bảo đảm thực hiện nghĩa vụ không bằng tai san ma bang việc thực hiện một công việc cụ thể. Trên thực tế biện pháp bảo lãnh mới được xác định rõ ràng là biện pháp đối nhân ở Bộ luật Dân sự 2015. Tại Bộ luật Dân sự năm 1995, theo các quy định về bảo lãnh, có thê thấy biện pháp bảo lãnh khi này vừa mang tính đối vật vừa mang tính đôi nhân. Bởi trong bộ luật này đối tượng đề đảm bảo thực hiện nghĩa vụ có thể là “tài sản thuộc sở hữu” của bên bảo lãnh, có thể là “việc thực hiện công việc”, đồng thời đối tượng của bảo lãnh còn có thể là uy tín khi mà tin chấp cũng được gộp chung với bảo lãnh.

Trong BLDS năm 2005 thì bảo lãnh đã tách tín chấp ra thành một biện pháp bảo đảm riêng và xác định biện pháp này mang tính đối nhân khi mà đối tượng của bảo lãnh chỉ có thể là công việc phải thực hiện. Tuy nhiên BLDS 2005 lại có quy định buộc bên bảo lãnh “đưa tài sản sở hữu của mình để thanh toán cho bên nhận bảo lãnh”!2 để thực hiện nghĩa vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ