Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và công nghiệp hóa, hiện đại hóa, ngành công nghiệp hỗ trợ (CNHT) đóng vai trò nền tảng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại Việt Nam, công nghiệp hỗ trợ sản xuất các nguyên vật liệu, linh kiện, phụ tùng và bán thành phẩm để cung ứng cho các ngành lắp ráp, chế biến sản phẩm hoàn chỉnh như điện thoại di động, tivi, máy ảnh và thiết bị điện tử. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp CNHT trong nước còn hạn chế về quy mô, hàm lượng công nghệ và năng lực tham gia vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.

Công ty Cổ phần Seoul Metal Việt Nam (SMV) là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư Hàn Quốc, chuyên sản xuất đinh và ốc vít siêu nhỏ (micro fastener) chính xác, đồng thời là nhà cung ứng cấp 1 trong chuỗi sản xuất toàn cầu của Tập đoàn Samsung. Xuất phát từ thời gian thực tập tại doanh nghiệp và nhận diện tiềm năng của thị trường linh kiện chính xác, tác giả Nguyễn Thị Phương đã thực hiện chuyên đề thực tập tốt nghiệp nhằm phân tích thực trạng và xây dựng giải pháp mở rộng kinh doanh cho doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh, bản chất và các nội dung đẩy mạnh hoạt động sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh sản phẩm đinh và ốc vít siêu nhỏ của Công ty Cổ phần Seoul Metal Việt Nam giai đoạn 2015 – 2019, nhận diện các yếu tố ảnh hưởng từ môi trường vi mô và vĩ mô.
  3. Đánh giá thành tựu, hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh kinh doanh sản phẩm đinh và ốc vít siêu nhỏ tại SMV giai đoạn 2020 – 2024.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đẩy mạnh kinh doanh sản phẩm đinh và ốc vít siêu nhỏ của Công ty Cổ phần Seoul Metal Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Seoul Metal Việt Nam (Khu công nghiệp Yên Phong, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh) và thị trường tiêu thụ của doanh nghiệp.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng kinh doanh được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2015 – 2019; các giải pháp và định hướng được xây dựng cho giai đoạn 2020 – 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề sử dụng khung lý thuyết quản trị kinh doanh và phân tích chiến lược, kết hợp các công cụ đo lường tài chính doanh nghiệp:

  • Lý thuyết về kinh doanh và đẩy mạnh kinh doanh: Định nghĩa kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam và lý thuyết quản trị; bản chất của đẩy mạnh kinh doanh là gia tăng lợi nhuận kết hợp hài hòa lợi ích của các bên liên quan.
  • Khung nội dung đẩy mạnh kinh doanh: Hoạt động mở rộng theo ba trụ cột chính: sản phẩm (nghiên cứu phát triển R&D, nâng cao năng lực sản xuất, tối ưu hóa phân phối và quản lý kho hàng theo phương pháp FIFO), khách hàng (duy trì quan hệ với khách hàng truyền thống, khai thác khách hàng mới) và nguồn nhân lực (đào tạo chuyên môn, cải thiện điều kiện lao động, chính sách lương thưởng).
  • Hệ thống chỉ tiêu tài chính: Doanh thu thuần, lợi nhuận gộp, lợi nhuận ròng, tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), cơ cấu giá vốn và chi phí quản lý doanh nghiệp.
  • Mô hình môi trường ngành và môi trường vĩ mô: Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (áp lực từ khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế) và phân tích các yếu tố vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp lý, công nghệ, cơ sở hạ tầng).

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015 – 2019 của SMV; tài liệu quản lý nhân sự; báo cáo từ Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam (VASI), Công ty Chứng khoán Bản Việt (VCSC), Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO), Grand View Research và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan (Nghị định 111/2015/NĐ-CP, Quyết định 68/QĐ-TTg, Nghị quyết 115/NQ-CP).
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp liệt kê, thống kê mô tả, phân tích định tính, định lượng, so sánh đối chiếu số liệu qua các năm và phương pháp dự báo xu hướng kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề chung về đẩy mạnh kinh doanh của doanh nghiệp

Chương này tổng quan cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh và sự cần thiết phải đẩy mạnh kinh doanh. Đẩy mạnh kinh doanh đóng vai trò gia tăng nguồn thu ngân sách nhà nước thông qua thuế thu nhập doanh nghiệp (thuế suất phổ thông 20%), tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho người lao động và đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Đối với doanh nghiệp, hoạt động này giúp gia tăng doanh số, biên lợi nhuận, củng cố thị phần và mở rộng quy mô hoạt động.

Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh ốc vít công nghiệp:

  • Bối cảnh thị trường quốc tế: Theo báo cáo của Grand View Research, quy mô thị trường ốc vít công nghiệp toàn cầu dự kiến đạt 110,24 tỷ USD vào năm 2025, trong đó khu vực Châu Á - Thái Bình Dương ghi nhận tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 10%.
  • Bối cảnh trong nước: Các chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ của Chính phủ Việt Nam như Nghị định 111/2015/NĐ-CP, Quyết định 68/QĐ-TTg và Nghị quyết 115/NQ-CP tạo hành lang pháp lý và các gói hỗ trợ vốn, lãi suất, chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp phụ trợ.

Chương 2: Giới thiệu tổng quát về Công ty Cổ phần Seoul Metal Việt Nam

Công ty Cổ phần Seoul Metal Việt Nam tiền thân là dự án nhà máy sản xuất đinh vít chính xác thành lập vào tháng 5/2008 tại KCN Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh, trực thuộc Tập đoàn Seoul Metal Tech (Global SM Tech).

Quá trình phát triển của SMV ghi nhận các mốc quan trọng:

  • Tháng 12/2010: Ký kết hợp đồng cung cấp linh kiện cho Tập đoàn Samsung.
  • Tháng 12/2011: Đạt chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và ISO 14001.
  • Tháng 09/2014: Thành lập văn phòng đại diện và bán hàng tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Tháng 08/2016 – 09/2016: Mở rộng nhà xưởng sản xuất và đạt chứng nhận tiêu chuẩn ngành ô tô TS 16949.
  • Tháng 12/2016: Huy động vốn từ các cổ đông tài chính như Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC), Mirae Asset.
  • Ngày 07/07/2017: Được cấp phép niêm yết chứng khoán với vốn điều lệ 145 tỷ đồng. Cơ cấu sở hữu gồm: tổ chức nước ngoài nắm giữ 47,45%, cá nhân nước ngoài 28,25%, tổ chức trong nước 13,82%, cá nhân trong nước 10,48%.

Bộ máy quản lý của công ty tổ chức theo mô hình chức năng, đứng đầu là Giám đốc Cha Gyun Young, điều hành các bộ phận: Phòng Điều hành (Kế toán, Nhân sự, Thu mua), Phòng Kinh doanh, Phòng Quản lý chất lượng hệ thống (QC), Phòng Quản lý sản xuất và Bộ phận sản xuất trực tiếp.

Chuỗi giá trị của SMV có những đặc điểm kỹ thuật nổi bật:

  • Nguồn nguyên liệu đầu vào: Thép không gỉ và thép cuộn được nhập khẩu từ Tập đoàn Posco (Hàn Quốc), quản lý hàng tồn kho theo phương pháp FIFO.
  • Năng lực sản xuất: Nhà xưởng diện tích 9.000 m² trên khuôn viên 35.000 m²; công suất thiết kế 2,4 – 2,6 tỷ sản phẩm/năm; tỷ lệ tự động hóa dây chuyền đạt 80%. Doanh nghiệp sở hữu dây chuyền mạ trực tiếp (chiếm 70 – 80% giá trị sản phẩm) và hệ thống lò xử lý nhiệt chuyên biệt (lò nhiệt nhỏ cho ốc vít dưới Ø2mm và lò nhiệt liên hoàn cho ốc vít trên Ø3mm).
  • Công nghệ và bản quyền: Nắm giữ bản quyền sản xuất từ các đối tác quốc tế như OSG (Nhật Bản), ACUMENT (Mỹ), REMINC (Thụy Sĩ), EJOT (Đức) và MA Thread.
Chỉ tiêu tài chính tổng hợp Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu thuần (triệu VNĐ) 264.878 340.424 425.688 390.150 447.644
Lợi nhuận gộp (triệu VNĐ) 89.588 115.744 120.895 114.314 148.169
Lợi nhuận sau thuế (triệu VNĐ) 42.048 58.621 67.064 50.052 60.108
Tổng tài sản (triệu VNĐ) 231.131 359.144 453.732 515.899 528.207
Vốn chủ sở hữu (triệu VNĐ) 129.444 289.204 393.969 448.975 479.670
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH (ROE - %) 32,48 20,27 20,15 11,15 12,53
Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS - %) 16,15 17,22 15,75 12,83 13,43

Chương 3: Thực trạng kinh doanh sản phẩm đinh và ốc vít siêu nhỏ của Công ty Seoul Metal Việt Nam

Tác giả phân tích môi trường cạnh tranh và cơ cấu kinh doanh thực tế tại SMV:

  • Cơ cấu khách hàng: Doanh thu của SMV phụ thuộc lớn vào Samsung (chiếm 76% cơ cấu doanh thu), các doanh nghiệp Hàn Quốc khác chiếm 11%, các đối tác Nhật Bản (Panasonic, Brother, Olympus, Sanyo) chiếm 13%. Sự tập trung khách hàng lớn tạo áp lực đàm phán giá và rủi ro chuyển dịch chuỗi cung ứng.
  • Vị thế cạnh tranh trong ngành: SMV nắm giữ vị trí dẫn đầu phân khúc đinh ốc vít siêu nhỏ tại Việt Nam với doanh thu 347 tỷ đồng (số liệu khảo sát ngành), vượt trội so với các đối thủ cùng phân khúc như VF (60 tỷ đồng), Asia Bolt (45 tỷ đồng), ON Siêu Nhỏ (25 tỷ đồng), và các doanh nghiệp sản xuất ốc vít thông thường như Lidovit (202 tỷ đồng), Từ Sơn (166 tỷ đồng), Vinavit (150 tỷ đồng), Vít Việt (48 tỷ đồng). Lợi thế tuyệt đối của SMV nằm ở dây chuyền mạ khép kín nội bộ.
  • Rào cản gia nhập ngành: Yêu cầu vốn đầu tư ban đầu lớn (khoảng 500.000 USD cho mỗi dây chuyền thiết bị chuyên dụng), yêu cầu nghiêm ngặt về chứng chỉ chất lượng quốc tế và tính kinh tế theo quy mô tạo rào cản kỹ thuật cao đối với các đối thủ tiềm ẩn.

Bên cạnh các kết quả tăng trưởng doanh thu (năm 2019 tăng 69% so với 2015), nghiên cứu chỉ ra các hạn chế: chỉ số ROE suy giảm từ mức trên 20% giai đoạn 2015 – 2017 xuống còn 12,53% năm 2019 do chi phí nguyên vật liệu phôi thép biến động; mức độ tập trung khách hàng quá cao vào Samsung; hệ thống điều hành còn phụ thuộc nhiều vào cá nhân Giám đốc.

Chương 4: Giải pháp đẩy mạnh kinh doanh sản phẩm đinh và ốc vít siêu nhỏ của Công ty Cổ phần Seoul Metal Việt Nam

Dựa trên mục tiêu mở rộng sản xuất và giảm thiểu rủi ro hoạt động giai đoạn 2020 – 2024, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Chuyển dịch cơ cấu khách hàng: Xây dựng lộ trình giảm tỷ trọng doanh thu từ Samsung, mở rộng tệp khách hàng sang các tập đoàn sản xuất thiết bị công nghệ, ô tô, điện tử gia dụng của Nhật Bản và châu Âu tại Việt Nam.
  • Giải pháp kỹ thuật và vận hành nhà xưởng: Tiến hành nâng cấp, bố trí lại mặt bằng sản xuất nhà máy tại Bắc Ninh, bảo dưỡng định kỳ hệ thống máy dập, máy tiện và dây chuyền xử lý nhiệt, đảm bảo kiểm soát tỷ lệ lỗi sản phẩm theo tiêu chuẩn 5S.
  • Quản trị chi phí và nguồn cung: Đàm phán trực tiếp các hợp đồng phôi thép dài hạn với Posco nhằm giảm thiểu ảnh hưởng từ biến động giá thép cuộn thế giới; tiếp tục duy trì nguyên tắc FIFO trong lưu trữ vật tư.
  • Chính sách phát triển nhân lực: Hoàn thiện biểu chính sách lương thưởng giai đoạn 2020 – 2022, tăng cường đào tạo kỹ năng bán hàng kỹ thuật (B2B) cho nhân viên phòng kinh doanh và đào tạo an toàn lao động cho công nhân vận hành.
  • Kiến nghị đối với Nhà nước: Đề xuất cơ quan quản lý tiếp tục thực thi hiệu quả Nghị quyết 115/NQ-CP về hỗ trợ lãi suất vay vốn phát triển công nghiệp hỗ trợ, duy trì chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp cho ngành cơ khí chính xác và hoàn thiện hạ tầng logistics kết nối các khu công nghiệp phía Bắc.

Kết quả và đóng góp

  1. Tổng hợp dữ liệu thực nghiệm: Cung cấp bức tranh toàn diện về năng lực tài chính, chuỗi giá trị và quy trình sản xuất cơ khí chính xác tại một doanh nghiệp FDI điển hình giai đoạn 2015 – 2019. Tổng tài sản doanh nghiệp tăng từ 231,131 tỷ đồng lên 528,207 tỷ đồng (tăng 2,3 lần), vốn chủ sở hữu tăng từ 129,444 tỷ đồng lên 479,670 tỷ đồng (tăng 3,7 lần), không phát sinh nợ vay tài chính dài hạn.
  2. Phân tích cấu trúc ngành: Làm rõ bản đồ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp sản xuất ốc vít tại Việt Nam, chỉ ra lợi thế của dây chuyền xi mạ khép kín và năng lực xử lý nhiệt linh hoạt (dưới Ø2mm và trên Ø3mm) trong việc tạo biên lợi nhuận gộp cao (28,4% – 34%).
  3. Đề xuất giải pháp quản trị: Hệ thống hóa giải pháp đẩy mạnh kinh doanh xuất phát từ việc tái cơ cấu tệp khách hàng mục tiêu, kiểm soát chi phí nguyên vật liệu đầu vào và nâng cấp quy trình vận hành nội bộ theo tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Đề tài nghiên cứu tập trung vào trường hợp đơn lẻ (single-case study) tại Công ty Cổ phần Seoul Metal Việt Nam, chủ yếu ở phân khúc ốc vít siêu nhỏ dùng cho thiết bị điện tử, chưa phân tích chuyên sâu phân khúc ốc vít thông thường hoặc ứng dụng trong các ngành công nghiệp nặng khác.
  • Dữ liệu thời gian: Các phân tích tài chính dừng lại ở mốc kết thúc năm tài chính 2019, chưa phản ánh đầy đủ tác động gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu từ đại dịch COVID-19 trong giai đoạn 2020 – 2021 đối với sản lượng và doanh thu của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát chuỗi cung ứng linh kiện cơ khí chính xác cho ngành công nghiệp ô tô (theo tiêu chuẩn IATF 16949) và đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) đối với cơ hội xuất khẩu ốc vít công nghiệp của Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Chuyên đề là tài liệu tham khảo cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về phân tích chuỗi giá trị doanh nghiệp FDI, đánh giá môi trường ngành theo mô hình 5 lực lượng cạnh tranh và quản trị bán hàng B2B.
  • Đối với nhà quản lý và doanh nghiệp phụ trợ: Cung cấp thông tin thực tiễn về mô hình vận hành, các tiêu chuẩn kỹ thuật (ISO 9001, ISO 14001, TS 16949), cơ chế quản lý hàng tồn kho FIFO và các bài học kinh nghiệm trong việc tham gia chuỗi cung ứng cấp 1 cho các tập đoàn công nghệ toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng lớn nhất của Công ty Cổ phần Seoul Metal Việt Nam là đơn vị nào và chiếm bao nhiêu phần trăm doanh thu?
Tập đoàn Samsung là khách hàng lớn nhất của SMV, đóng góp 76% cơ cấu doanh thu của công ty. Các đối tác Hàn Quốc khác chiếm 11% và các đối tác Nhật Bản (Panasonic, Brother, Olympus, Sanyo) chiếm 13%.

2. SMV sở hữu những lợi thế công nghệ nào khác biệt so với các đối thủ trong nước?
SMV sở hữu dây chuyền mạ trực tiếp tại nhà xưởng (khâu chiếm 70 – 80% giá trị sản phẩm), hệ thống lò xử lý nhiệt chuyên dụng cho ốc vít siêu nhỏ (dưới Ø2mm và trên Ø3mm), tỷ lệ tự động hóa đạt 80% cùng bản quyền sản xuất từ các hãng quốc tế như OSG (Nhật Bản), ACUMENT (Mỹ), REMINC (Thụy Sĩ), EJOT (Đức).

3. Cơ cấu sở hữu của Seoul Metal Việt Nam tại thời điểm phát hành chứng khoán năm 2017 như thế nào?
Tại thời điểm cấp phép phát hành chứng khoán ngày 07/07/2017 với số vốn điều lệ 145 tỷ đồng, tỷ lệ sở hữu của các nhà đầu tư nước ngoài chiếm 75,71% (trong đó tổ chức nước ngoài chiếm 47,45%, cá nhân nước ngoài chiếm 28,25%). Các nhà đầu tư trong nước chiếm 24,29% (tổ chức trong nước 13,82%, cá nhân trong nước 10,48%).

4. Nguồn nguyên liệu đầu vào chính của SMV được cung ứng từ đâu?
Nguyên liệu đầu vào chính của công ty gồm thép không gỉ và thép cuộn được nhập khẩu trực tiếp từ Tập đoàn Posco (Hàn Quốc) và một phần từ công ty Daeho Việt Nam.

5. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của SMV giai đoạn 2015 – 2019 biến động ra sao?
Doanh thu thuần của SMV tăng trưởng từ 264.878 triệu đồng (năm 2015) lên 447.644 triệu đồng (năm 2019), tương ứng mức tăng 69%. Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh vào năm 2017 với 67.064 triệu đồng và đạt 60.108 triệu đồng vào năm 2019.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương đã làm rõ thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh đinh và ốc vít siêu nhỏ tại Công ty Cổ phần Seoul Metal Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2019. Thông qua việc phân tích chuỗi giá trị và các chỉ số tài chính, công trình chỉ ra năng lực cạnh tranh vượt trội của doanh nghiệp nhờ công nghệ mạ khép kín và vị thế nhà cung ứng cấp 1 cho Samsung, đồng thời nhận diện nguy cơ suy giảm tỷ suất sinh lời và rủi ro phụ thuộc khách hàng. Hệ thống giải pháp được đề xuất cho giai đoạn 2020 – 2024 cung cấp các định hướng thiết thực nhằm đa dạng hóa thị trường và nâng cao hiệu quả vận hành của doanh nghiệp trong ngành công nghiệp hỗ trợ.