Luận văn: Ảnh hưởng chuẩn NNGV đến ứng dụng CNTT trong dạy học Toán THCS

Luận văn thạc sĩ phân tích ảnh hưởng của chuẩn nghề nghiệp giáo viên đến việc ứng dụng CNTT trong dạy học. Nghiên cứu thực trạng tại các trường THCS.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

181
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của Chuẩn NNGV với việc ứng dụng CNTT dạy học

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, giáo dục phải đối mặt với những yêu cầu đổi mới cấp thiết. Công nghệ thông tin (CNTT) không còn là công cụ hỗ trợ mà đã trở thành yếu tố cốt lõi, quyết định chất lượng và hiệu quả của hoạt động dạy học. Để định hướng và thúc đẩy quá trình này, Chuẩn nghề nghiệp giáo viên (Chuẩn NNGV) đóng vai trò kim chỉ nam. Chuẩn NNGV là hệ thống các yêu cầu về phẩm chất và năng lực mà mỗi nhà giáo cần đạt được. Nó không chỉ là cơ sở để đánh giá, mà còn là động lực để giáo viên tự rèn luyện, phát triển chuyên môn, đặc biệt là năng lực ứng dụng CNTT. Sự ra đời của Thông tư 20/2018/TT-BGDĐT đã tạo ra một bước ngoặt, nâng yêu cầu về năng lực CNTT từ mức khuyến khích lên thành một tiêu chí bắt buộc. Điều này phản ánh tầm nhìn chiến lược của ngành giáo dục, nhằm xây dựng một đội ngũ giáo viên có khả năng làm chủ công nghệ, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới. Việc tích hợp thành công CNTT vào giảng dạy giúp cá nhân hóa lộ trình học tập, tạo ra môi trường tương tác đa chiều và khơi dậy hứng thú cho học sinh. Nghiên cứu của Vũ Minh Phương (2020) đã khẳng định, việc thực hiện yêu cầu của Chuẩn NNGV có ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức và hành động của giáo viên trong việc khai thác thiết bị công nghệphần mềm dạy học vào quá trình giảng dạy, đặc biệt với các môn học đòi hỏi sự trực quan như môn Toán.

1.1. Tầm quan trọng của công nghệ thông tin trong giáo dục 4.0

Giáo dục hiện đại không thể tách rời khỏi sự phát triển của công nghệ thông tin. CNTT đã chuyển đổi phương thức truyền tải kiến thức truyền thống. Thay vì chỉ tiếp thu một chiều, học sinh có thể tham gia vào các hoạt động học tập tương tác, sáng tạo. Các công cụ như bài giảng điện tử, phần mềm mô phỏng, và hệ thống quản lý học tập (LMS) cho phép giáo viên thiết kế những bài học sinh động, trực quan. Theo nghiên cứu của UNESCO, việc tích hợp công nghệ vào lớp học giúp học sinh phát triển các kỹ năng thế kỷ 21 như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và hợp tác. Hơn nữa, CNTT phá vỡ giới hạn không gian và thời gian của lớp học, mang đến nguồn tài nguyên học liệu vô tận từ Internet. Điều này đòi hỏi năng lực CNTT của giáo viên phải được nâng cao để có thể lựa chọn, thẩm định và tích hợp hiệu quả các nguồn tài nguyên này vào chương trình giảng dạy.

1.2. Khái niệm Chuẩn nghề nghiệp giáo viên và mục tiêu cốt lõi

Chuẩn nghề nghiệp giáo viên được định nghĩa là “hệ thống phẩm chất, năng lực mà giáo viên cần đạt được để thực hiện nhiệm vụ dạy học và giáo dục học sinh”. Mục tiêu cốt lõi của Chuẩn NNGV là tạo ra một khung tham chiếu thống nhất để: (1) Giáo viên tự đánh giá và xây dựng kế hoạch phát triển chuyên môn; (2) Cơ sở giáo dục có căn cứ để đánh giá và bồi dưỡng đội ngũ; (3) Cơ quan quản lý xây dựng chính sách phát triển nhà giáo. Chuẩn NNGV 2018 (ban hành theo Thông tư 20/2018/TT-BGDĐT) cấu trúc thành 5 tiêu chuẩn với 15 tiêu chí, chuyển trọng tâm từ đánh giá kiến thức sang đánh giá năng lực thực hành. Trong đó, tiêu chí về ứng dụng CNTT trong dạy học được xem là một năng lực thiết yếu, phản ánh sự thích ứng của đội ngũ giáo viên với xu thế giáo dục hiện đại và yêu cầu của xã hội.

II. Thách thức trong ứng dụng CNTT theo Chuẩn NNGV cũ

Trước khi Thông tư 20/2018/TT-BGDĐT ra đời, việc ứng dụng CNTT trong dạy học đã được đề cập trong Chuẩn NNGV 2009 (Thông tư 30). Tuy nhiên, các quy định này còn mang tính định hướng, chưa phải là yêu cầu bắt buộc và thiếu các tiêu chí đo lường cụ thể. Điều này dẫn đến tình trạng ứng dụng CNTT không đồng đều, phụ thuộc nhiều vào sự tự giác và điều kiện cá nhân của mỗi giáo viên. Các nghiên cứu trước đây, như của Trần Đình Châu và Đặng Thị Thu Thủy (2011), chỉ ra rằng nhiều bài giảng điện tử chỉ dừng ở mức trình chiếu thông tin, lạm dụng hiệu ứng mà chưa thực sự chú trọng đến phương pháp sư phạm và hiệu quả dạy học. Giáo viên đối mặt với nhiều rào cản. Thứ nhất là hạn chế về cơ sở vật chất, thiếu thốn thiết bị công nghệ hiện đại. Thứ hai là áp lực về thời gian và khối lượng công việc, khiến giáo viên không đủ điều kiện để đầu tư thiết kế bài giảng công phu. Thứ ba, một bộ phận giáo viên còn e ngại thay đổi, chưa được bồi dưỡng đầy đủ về kỹ năng sử dụng CNTT. Những thách thức này cho thấy sự cần thiết phải có một bộ Chuẩn mới, với những yêu cầu rõ ràng và chế tài cụ thể hơn để thúc đẩy một cách toàn diện năng lực CNTT của giáo viên.

2.1. Hạn chế của Chuẩn NNGV 2009 về yêu cầu kỹ năng số

Chuẩn NNGV 2009, tại Tiêu chí 12, đề cập đến việc “Sử dụng các phương tiện dạy học làm tăng hiệu quả dạy học”. Mặc dù có khuyến khích sử dụng máy tính và internet, các mức đánh giá vẫn còn chung chung. Mức độ cao nhất chỉ yêu cầu “sử dụng một cách sáng tạo” mà không có mô tả chi tiết về kỹ năng cần đạt. Sự thiếu cụ thể này khiến việc đánh giá giáo viên trở nên khó khăn và mang tính chủ quan. Giáo viên có thể chỉ sử dụng PowerPoint ở mức cơ bản nhưng vẫn được xem là có ứng dụng CNTT. Chuẩn cũ chưa tạo ra một áp lực đủ mạnh để giáo viên phải liên tục học hỏi, cập nhật các phần mềm dạy học mới hay các phương pháp sư phạm tích hợp công nghệ. Do đó, nó chưa thực sự trở thành đòn bẩy để tạo ra sự thay đổi mang tính hệ thống trong toàn ngành.

2.2. Khó khăn thực tế của giáo viên trong việc tích hợp CNTT

Nghiên cứu của Vũ Minh Phương (2020) tại các trường THCS Hà Nội đã chỉ ra nhiều khó khăn thực tiễn. Nhiều giáo viên cho biết họ thiếu thời gian để tìm hiểu và thành thạo các phần mềm mới do áp lực từ công việc chuyên môn và hành chính. Bên cạnh đó, sự hỗ trợ kỹ thuật tại các trường học đôi khi chưa kịp thời. Một số giáo viên lớn tuổi gặp rào cản tâm lý, ngại tiếp cận công nghệ mới. Ngoài ra, việc thiếu một kho học liệu số dùng chung, đã được thẩm định chất lượng cũng là một trở ngại lớn. Giáo viên thường phải tự mày mò, tìm kiếm tài nguyên trên Internet, dẫn đến chất lượng không đồng đều và tốn nhiều công sức. Những khó khăn này cho thấy, bên cạnh việc ban hành Chuẩn, cần có các chính sách hỗ trợ đồng bộ về hạ tầng, đào tạo và học liệu để việc ứng dụng CNTT thực sự đi vào chiều sâu.

III. Cách Chuẩn NNGV 2018 thay đổi yêu cầu năng lực CNTT

Thông tư 20/2018/TT-BGDĐT đã tạo ra một sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận về năng lực CNTT của giáo viên. Yêu cầu này được đưa vào Tiêu chuẩn 5, Tiêu chí 15: “Ứng dụng công nghệ thông tin, khai thác và sử dụng thiết bị công nghệ trong dạy học, giáo dục”. Đây không còn là một lựa chọn hay khuyến khích, mà là một trong những năng lực bắt buộc để đánh giá giáo viên đạt chuẩn. Sự thay đổi quan trọng nhất nằm ở việc cụ thể hóa các yêu cầu theo từng mức độ: Đạt, Khá, và Tốt. Mỗi mức độ mô tả rõ ràng những kỹ năng và hành vi mà giáo viên cần thể hiện. Ví dụ, mức “Đạt” yêu cầu sử dụng được các phần mềm ứng dụng cơ bản, trong khi mức “Tốt” đòi hỏi khả năng hướng dẫn, hỗ trợ đồng nghiệp. Sự phân cấp này giúp giáo viên xác định được vị trí của mình và có lộ trình phấn đấu rõ ràng. Hơn nữa, quy trình đánh giá yêu cầu giáo viên phải cung cấp minh chứng cụ thể cho năng lực của mình, chẳng hạn như các sản phẩm bài giảng điện tử, kết quả ứng dụng phần mềm dạy học trong thực tế. Điều này thúc đẩy việc ứng dụng CNTT trở thành một hoạt động thường xuyên, có chiều sâu, thay vì chỉ mang tính hình thức, đối phó.

3.1. Phân tích Tiêu chí 15 về ứng dụng CNTT trong Thông tư 20

Tiêu chí 15 trong Chuẩn NNGV 2018 bao gồm hai thành phần chính: (1) Ứng dụng công nghệ thông tin và (2) Khai thác và sử dụng thiết bị công nghệ. Nội dung này đòi hỏi giáo viên không chỉ biết sử dụng các công cụ cơ bản như Word, PowerPoint mà còn phải biết khai thác học liệu số, sử dụng các phần mềm chuyên dụng cho môn học và các thiết bị như bảng tương tác, máy chiếu. Yêu cầu này gắn liền với các hoạt động dạy học cụ thể, từ khâu chuẩn bị giáo án, tổ chức hoạt động trên lớp, đến kiểm tra, đánh giá và quản lý hồ sơ học sinh. Việc này đảm bảo CNTT được tích hợp một cách toàn diện vào quá trình dạy học, chứ không chỉ là một yếu tố bổ trợ đơn thuần.

3.2. So sánh các mức đánh giá năng lực CNTT Đạt Khá Tốt

Sự khác biệt giữa ba mức đánh giá trong Tiêu chí 15 thể hiện lộ trình phát triển chuyên môn rõ rệt. Mức Đạt là yêu cầu tối thiểu, tập trung vào khả năng sử dụng các công cụ cơ bản và hoàn thành các khóa bồi dưỡng theo quy định. Mức Khá nâng cao hơn, đòi hỏi giáo viên phải chủ động, cập nhật và sử dụng hiệu quả các phần mềm, học liệu số để đổi mới phương pháp dạy học. Mức Tốt thể hiện vai trò của một chuyên gia, không chỉ làm tốt cho bản thân mà còn có khả năng lan tỏa, hướng dẫn và hỗ trợ đồng nghiệp cùng phát triển. Sự phân cấp này tạo động lực cho giáo viên không ngừng nâng cao năng lực, từ người sử dụng công nghệ trở thành người làm chủ và sáng tạo với công nghệ.

IV. Ảnh hưởng thực tiễn của Chuẩn NNGV tới dạy học Toán

Nghiên cứu trường hợp tại các trường THCS trên địa bàn Hà Nội của Vũ Minh Phương (2020) đã cung cấp những bằng chứng rõ nét về ảnh hưởng của Chuẩn NNGV đến việc ứng dụng CNTT trong dạy học môn Toán. Trước đây, việc dạy Toán với CNTT thường chỉ giới hạn ở việc trình chiếu bài giảng PowerPoint với các công thức và hình vẽ tĩnh. Tuy nhiên, sau khi áp dụng Chuẩn mới, đã có sự chuyển biến tích cực. Giáo viên bắt đầu tìm tòi và sử dụng các phần mềm dạy học chuyên dụng như GeoGebra, Cabri, Geometer's Sketchpad để mô phỏng các đối tượng hình học động, giúp học sinh khám phá và trực quan hóa các khái niệm trừu tượng. Yêu cầu về minh chứng trong đánh giá đã thúc đẩy giáo viên đầu tư nhiều hơn vào việc thiết kế các hoạt động học tập có tính tương tác cao. Thay vì chỉ trình chiếu, giáo viên tổ chức cho học sinh thực hành trực tiếp trên máy tính, giải quyết các bài toán theo dự án. Sự thay đổi này không chỉ nâng cao năng lực CNTT của giáo viên mà còn góp phần phát triển tư duy toán học và kỹ năng giải quyết vấn đề cho học sinh, đáp ứng mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông mới.

4.1. Sự thay đổi trong nhận thức của giáo viên môn Toán về CNTT

Khảo sát cho thấy một sự thay đổi đáng kể trong nhận thức. Nếu trước đây, nhiều giáo viên Toán xem CNTT chỉ là công cụ để “trang trí” bài giảng, thì nay họ đã nhận thức được vai trò của nó như một phương tiện dạy học mạnh mẽ. Chuẩn NNGV 2018 đã tạo ra một “cú hích”, buộc giáo viên phải nhìn nhận lại và coi việc nâng cao năng lực số là một nhiệm vụ chuyên môn bắt buộc. Họ chủ động tham gia các khóa tập huấn, tự học qua các kênh trực tuyến và trao đổi kinh nghiệm với đồng nghiệp. Nhận thức thay đổi là tiền đề quan trọng nhất, dẫn đến những thay đổi trong hành động và thực tiễn giảng dạy hàng ngày.

4.2. Tác động đến khâu chuẩn bị và thiết kế bài giảng điện tử

Yêu cầu của Chuẩn mới đã tác động sâu sắc đến quy trình soạn giảng. Thay vì sao chép nội dung từ sách giáo khoa lên slide, giáo viên phải đầu tư thời gian để tìm kiếm, xây dựng các học liệu số phù hợp. Họ học cách tạo ra các video, hình ảnh động, các mô hình tương tác để minh họa cho bài giảng. Các bài giảng điện tử môn Toán trở nên có cấu trúc sư phạm rõ ràng hơn, tập trung vào việc tổ chức hoạt động cho học sinh thay vì chỉ trình bày kiến thức. Việc này không chỉ làm cho giờ học Toán bớt khô khan mà còn giúp học sinh hiểu sâu bản chất của các khái niệm toán học thông qua khám phá và trải nghiệm.

4.3. Kỹ năng sử dụng phần mềm và quản lý hồ sơ dạy học số

Nghiên cứu ghi nhận sự gia tăng rõ rệt về mức độ sử dụng các phần mềm chuyên ngành. Giáo viên không chỉ dừng lại ở các phần mềm trình chiếu mà đã làm chủ được các công cụ vẽ đồ thị, mô phỏng hình học không gian, hay các phần mềm tạo bài tập trắc nghiệm trực tuyến. Bên cạnh đó, kỹ năng quản lý hồ sơ, sổ điểm điện tử, và giao tiếp với phụ huynh qua các nền tảng số cũng được cải thiện. Việc số hóa hồ sơ giúp giáo viên tiết kiệm thời gian, quản lý thông tin khoa học và hiệu quả hơn. Đây là những kỹ năng quan trọng giúp giáo viên tối ưu hóa công việc và dành nhiều thời gian hơn cho hoạt động chuyên môn.

V. Hướng đi tương lai cho ứng dụng CNTT trong giáo dục

Việc ban hành và triển khai Chuẩn NNGV 2018 là một bước tiến quan trọng, nhưng để việc ứng dụng CNTT trong dạy học thực sự bền vững và đi vào chiều sâu, cần có những giải pháp đồng bộ và một tầm nhìn dài hạn. Thành công ban đầu từ nghiên cứu tại Hà Nội cho thấy tiềm năng to lớn khi có một khung pháp lý rõ ràng. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn đó, bao gồm sự chênh lệch về điều kiện cơ sở vật chất giữa các vùng miền và nhu cầu bồi dưỡng, hỗ trợ liên tục cho giáo viên. Tương lai của giáo dục Việt Nam gắn liền với việc xây dựng một hệ sinh thái học tập số hoàn chỉnh. Điều này không chỉ dừng lại ở việc trang bị thiết bị công nghệ mà còn là xây dựng kho học liệu số quốc gia, phát triển các nền tảng dạy và học trực tuyến, và quan trọng nhất là không ngừng nâng cao năng lực số cho đội ngũ giáo viên. Chuẩn NNGV cần được xem là một công cụ động, cần được cập nhật thường xuyên để bắt kịp với tốc độ phát triển của công nghệ và những yêu cầu mới của xã hội. Việc đầu tư cho giáo viên chính là đầu tư hiệu quả nhất cho tương lai của thế hệ trẻ.

5.1. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện Chuẩn NNGV

Để triển khai hiệu quả Chuẩn NNGV, các cơ quan quản lý cần tăng cường đầu tư vào hạ tầng CNTT một cách đồng bộ. Cần tổ chức các chương trình bồi dưỡng chuyên sâu, thực chất, tập trung vào kỹ năng sư phạm số thay vì chỉ là kỹ năng sử dụng công cụ. Việc xây dựng cộng đồng học tập chuyên môn, nơi giáo viên có thể chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau là rất cần thiết. Ngoài ra, cần có chính sách khen thưởng, động viên kịp thời những giáo viên có sáng kiến, đổi mới trong việc ứng dụng CNTT. Quá trình đánh giá giáo viên cần được thực hiện một cách khách quan, minh bạch, tập trung vào hiệu quả thực tế mang lại cho học sinh, tránh hình thức主义.

5.2. Xu hướng phát triển năng lực số cho đội ngũ nhà giáo Việt Nam

Trong tương lai, năng lực số của giáo viên sẽ không chỉ giới hạn ở việc sử dụng công cụ. Xu hướng toàn cầu cho thấy giáo viên cần phát triển các năng lực cao hơn như: Năng lực sáng tạo nội dung số, năng lực đảm bảo an toàn và an ninh mạng cho học sinh, năng lực phân tích dữ liệu học tập để cá nhân hóa việc dạy học, và năng lực sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong giáo dục. Chương trình đào tạo tại các trường sư phạm cần được cải cách để tích hợp những nội dung này ngay từ đầu. Đối với đội ngũ giáo viên tại chức, cần có các chương trình phát triển chuyên môn liên tục để họ không bị tụt hậu so với sự phát triển của công nghệ, đảm bảo giáo dục Việt Nam hội nhập thành công với thế giới.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của yêu cầu chuẩn nghề nghiệp giáo viên đến việc ứng dụng công nghệ thông tin

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu Đã có nhiều nghiên cứu liên quan đến ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong dạy học, giáo dục, trong đó có các thuật ngữ mang cùng ý nghĩa được sử dụng thay thế có thể kể đến như công nghệ (Technology), công nghệ thông tin và truyền thông - CNTT&TT (Information - Communication and Technology, ICT) … Sau đây, luận văn xin trình bày tổng quan một số vấn đề liên quan đến đề tài. Các nghiên cứu về thực trạng ứng dụng CNTT trong dạy học 1.

Trong dạy học nói chung - Về cách thức ứng dụng: Nghiên cứu của Nguyễn Văn Long (2016) đăng trên Tạp chí Khoa học - Đại học Quốc gia Hà Nội (Tập 32, số 2-2016, tr.36-47) đã phân tích nhu cầu thực tiễn và tính thiết yếu của việc ứng dụng CNTT trong bối cảnh Việt Nam, kèm theo là thực trạng ứng dụng hiện nay. Bài báo đã chỉ ra quá trình ứng dụng CNTT vào giáo dục nói chung và giảng dạy ngoại ngữ nói riêng trên thế giới được chia thành ba giai đoạn, cụ thể: giai đoạn giới thiệu công nghệ vào lớp học (Introduction); giai đoạn tích hợp công nghệ vào lớp học (Intergration); và giai đoạn vô hình hóa công nghệ trong lớp học (Invisibilisation). So với các quốc gia tiên tiến, việc ứng dụng CNTT vào dạy và học ngoại ngữ ở Việt Nam được đánh giá đang ở ngưỡng cuối của giai đoạn một. Tác giả cũng cho biết mặc dù việc ứng dụng CNTT vào giảng dạy trong các trường phổ thông đã được phát động và thực hiện từ những năm 1990 nhưng hiện nay thực tiễn áp dụng còn chưa triệt để, nhiều địa phương, cá nhân còn chưa hiểu rõ hoặc xem nhẹ việc phát triển ứng dụng CNTT trong dạy và học.

Việc ứng dụng đa phần còn dừng lại ở thí điểm, thao giảng, chưa nhân rộng đại trà để trở thành một trong những công cụ thiết yếu mà mỗi giáo viên cần phải sử dụng. Nguyễn Văn Hiền (2018) trong nghiên cứu của mình đã nhận định: thực chất “kỹ năng sử dụng CNTT của giáo viên trong dạy học là tổ hợp của kỹ năng công nghệ và phương pháp dạy học tương ứng” [77; tr. Tác giả đã chỉ ra các kỹ năng giáo 8 sinh cần được đào tạo trong trường sư phạm, tương ứng với ba hướng ứng dụng CNTT trong tổ chức dạy - học. Cụ thể: Bảng 1.

Một số kỹ năng cần được đào tạo để phát triển năng lực ứng dụng CNTT trong tổ chức dạy học cho giáo sinh Hướng Về mặt kỹ năng công nghệ Về mặt phương pháp dạy học - Biết thao tác cơ bản vận hành - Có kỹ năng lựa chọn bài dạy, đơn máy vi tính, sử dụng hệ điều hành vị kiến thức phù hợp; (Windows); - Có kỹ năng lựa chọn tài nguyên - Biết sử dụng phần mềm soạn phù hợp; thảo, phần mềm trình diễn; - Có kỹ năng lựa chọn/xây dựng 1 - Biết khai thác mạng, xử lý hình hình thức thể hiện bài dạy với sự hỗ ảnh đa phương tiện; trợ của CNTT một cách khoa học; - Nhận biết các vấn đề liên quan - Có kỹ năng thiết kế hoạt động học đến đạo đức và pháp luật khi sử tập theo hướng hoạt động hóa người dụng CNTT. Ngoài các kỹ năng của hướng 1 - Có kỹ năng lựa chọn bài dạy, đơn thì cần thêm: vị kiến thức phù hợp; - Biết xử lý các tình huống công - Biết thiết kế và tổ chức bài dạy nghệ (về phần cứng) có thể xảy ra theo PPDH dựa trên dự án/PPDH 2 khi HS sử dụng; dựa trên giải quyết vấn đề; - Biết quản lý, chia sẻ dữ liệu qua - Biết tổ chức kiểm tra đánh giá dựa mạng LAN; trên hoạt động. - Biết xây dựng một website đơn giản. Ngoài các kỹ năng của hướng 1 và - Biết vận dụng tiếp cận thiết kế dạy 2 thì cần thêm: học để thiết kế và tổ chức khóa học - Khả năng xây dựng các theo hướng đáp ứng từng cá nhân Courseware đạt chuẩn SCORM; người học; 3 - Biết tổ chức và quản lý lớp học - Biết thiết kế và tổ chức kiểm tra online; đánh giá phù hợp; - Có thể biết xây dựng và quản lý - Biết phân tích, sử dụng hồ sơ của một hệ thống LMS (Moodle).

người học (profile) để thiết kế, tư vấn hoạt động học tập phù hợp. Tác giả cũng phân tích, chỉ ra hướng (1) hiện đang là phổ biến nhất ở Việt Nam, do cả yếu tố khách quan và chủ quan. Yếu tố khách quan là hệ thống cơ sở hạ tầng ở nước ta chưa đáp ứng được yêu cầu của hướng (2) và (3), đặc điểm phân phối chương trình chưa thuận lợi cho GV tổ chức, thực hiện bài dạy theo hướng này; yếu tố chủ 9 quan là GV cũng chưa được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng trong dạy học theo hướng (2) và (3). Trong khi hướng (1) GV có thể tận dụng cơ sở hạ tầng hiện có.

Nghiên cứu của Nguyễn Minh Tuấn (2012) cũng chỉ ra có năm mức độ ứng dụng CNTT trong các cơ sở giáo dục nói chung, đó là: mức (i): sử dụng các thiết bị CNTT để trợ giúp GV trong một số thao tác nghề nghiệp như soạn giáo án bằng hệ soạn thảo văn bản, in ấn tài liệu, sưu tầm tài liệu, … nhưng chưa sử dụng CNTT trong tổ chức dạy học các tiết học cụ thể của môn học. Mức (ii): ứng dụng CNTT để hỗ trợ một khâu, một công việc cụ thể nào đó trong QTDH, chẳng hạn sử dụng PowerPoint/ Violet trình chiếu bài giảng. Mức (iii): sử dụng phần mềm dạy học để tổ chức dạy học một chương, một số tiết, một vài chủ đề của môn học. Mức (iv): tích hợp CNTT vào QTDH.

Các yếu tố của CNTT được tính đến trong tất cả các hoạt động của quá trình tổ chức và quản lý dạy học trong nhà trường phổ thông: dạy học trong giờ lên lớp; tổ chức học tập ngoài giờ lên lớp; kiểm tra – đánh giá; giám sát kiểm tra hoạt động học tập của học sinh ở nhà; hỗ trợ các hoạt động chuyên môn của GV, các hoạt động quản lý chuyên môn như hồ sơ học tập của người học, hồ sơ GV, lập thời khóa biểu, giao tiếp với các đối tượng liên quan thông qua website… Mức (v): triển khai trường học thông minh và E-learning. Hiện nay ở các nhà trường phổ thông nước ta, việc ứng dụng CNTT trong dạy học mới chỉ được thực hiện ở mức 1 đến mức 4, nhưng chưa thường xuyên và thực sự hiệu quả, mức (v) chưa thể thực hiện đồng bộ sâu rộng do những hạn chế về cơ sở hạ tầng CNTT cũng như năng lực CNTT của đội ngũ GV (tr. - Về các thiết bị, phần mềm ứng dụng: Burns (2010) đã chỉ ra trong nghiên cứu của mình rằng GV đang tìm nhiều cách hơn tích hợp các công nghệ vào lớp học để tăng sự tham gia và thành tích đạt được của HS. Tác giả Phan Tiến Chức (2015) nhận định: hiện nay ở nước ta ngoài các thiết bị công nghệ hỗ trợ như máy chiếu, máy tính và Internet, hai loại phần mềm chính hỗ trợ dạy học đó là: (i) phần mềm được ứng dụng vào dạy học cho hầu hết các môn học như phần mềm Microsoft Word (soạn thảo văn bản), Microsoft PowerPoint (trình chiếu điện tử), Macromedia Flash (tạo thí nghiệm ảo, mô phỏng thí nghiệm); phần mềm thiết kế video, bài giảng điện tử, phần mềm vẽ sơ đồ tư duy…; (ii) các 10 phần mềm sử dụng cho từng môn học riêng biệt như phần mềm Cabri, Geogebra, Maple, Geometer’s Sketchpad,… sử dụng trong dạy học môn Toán;…[49; tr.

Việc sử dụng phần mềm nào, hiệu quả ra sao tùy thuộc vào mục đích triển khai dạy và học cũng như năng lực của GV. - Về điểm tồn tại, các yếu tố tác động: Nghiên cứu của Jef Peeraer và Peter Van Petegem (2010) đã khảo sát các yếu tố ảnh hưởng tới việc ứng dụng CNTT trong ngành sư phạm Việt Nam, một nước đang ở giai đoạn đầu của ứng dụng CNTT vào những năm 2010. Nghiên cứu khẳng định việc sử dụng các chương trình ứng dụng CNTT còn hạn chế, chủ yếu để thay cho PPDH cũ. Các yếu tố tác động đến việc ứng dụng CNTT trong dạy học thực hành gồm: cơ hội tiếp cận với máy tính, cường độ sử dụng máy tính, kỹ năng CNTT, sự tự tin về CNTT, và đặc điểm cá nhân (gồm thái độ với CNTT và quan niệm về việc học tập ở HS).

Nghiên cứu cũng đưa ra một số gợi ý về cách ứng dụng hiệu quả CNTT vào ngành sư phạm Việt Nam [54; tr. Nghiên cứu của Trần Đình Châu và Đặng Thị Thu Thủy (2011) cho thấy việc ứng dụng CNTT ở các trường phổ thông hiện nay phát triển khá mạnh mẽ, đa dạng, phong phú, góp phần hỗ trợ đổi mới PPDH, hỗ trợ công việc của GV, bước đầu nâng cao chất lượng dạy học. Tuy nhiên, ứng dụng CNTT trong dạy học hiện nay thường chú trọng đến kỹ thuật CNTT mà chưa chú trọng nhiều đến hiệu quả dạy học. Phần lớn bài giảng điện tử mang tính trình diễn, đôi lúc còn lạm dụng CNTT đưa nhiều tranh ảnh, hiệu ứng chữ, màu sắc lòe loẹt dẫn đến chi phối sự tập trung chú ý ở HS, biến bài học, giờ học trở thành “giờ xem”, HS bị động, ít được tham gia vào hoạt động học [46; tr.

Đồng quan điểm với những nghiên cứu trên, nhiều nghiên cứu nước ngoài cũng chỉ ra các yếu tố tác động đến mức độ ứng dụng CNTT trong dạy học của GV, điển hình có thể kể đến luận án tiến sĩ của Mohammed I. Trong nghiên cứu của mình, Isleem đã chỉ ra năm yếu tố cơ bản tác động đến mức độ ứng dụng CNTT của GV trong hoạt động dạy học, đó là sự thành thạo (expertise), cơ hội tiếp cận (access), thái độ (attitude), sự hỗ trợ (support), và đặc điểm cá nhân của GV (teacher characteristics) (tr. Một nghiên cứu khác của Snoeyink và Ertmer (2004) 11 cũng chỉ ra 2 yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc ứng dụng CNTT trong giáo dục là yếu tố “bên ngoài” như nguồn lực và sự hỗ trợ kỹ thuật; yếu tố “bên trong” như thái độ của GV với việc ứng dụng CNTT vào dạy học… (tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ