Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế thị trường, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được quyết định bởi nhiều nguồn lực, trong đó hiệu quả khai thác và quản trị nguồn vốn đóng vai trò then chốt. Quản trị tài chính doanh nghiệp không chỉ định hướng sự tồn tại và phát triển của tổ chức mà còn trực tiếp tác động đến hiệu quả sản xuất kinh doanh thông qua các chính sách phân bổ nguồn vốn, cấu trúc chi phí và cơ cấu nợ. Trong hoạt động tài chính, công cụ "đòn bẩy" được vận dụng nhằm khuếch đại khả năng sinh lời trên cơ sở quản trị chi phí cố định (định phí) và nợ vay.

Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh (mã chứng khoán: BMP) là doanh nghiệp sản xuất kinh doanh trong ngành nhựa vật liệu xây dựng tại Việt Nam, chuyên cung cấp các sản phẩm ống và phụ kiện nhựa kỹ thuật cao phục vụ các ngành cấp thoát nước, bưu chính viễn thông, điện lực và xây dựng. Nhằm đánh giá mức độ khai thác công cụ đòn bẩy trong việc gia tăng lợi nhuận và kiểm soát rủi ro tài chính của doanh nghiệp, đề tài "Tình hình sử dụng đòn bẩy tại Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh giai đoạn 2011 - 2015" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đòn bẩy tài chính trong doanh nghiệp; phân tích, đánh giá thực trạng sử dụng đòn bẩy tại Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh trong giai đoạn 2011 - 2015, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đòn bẩy cho công ty.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Phân tích và đo lường tác động của đòn bẩy hoạt động (đòn bẩy vận hành) và đòn bẩy tài chính tại công ty.
    • Đánh giá hiệu quả sử dụng đòn bẩy, làm rõ mức độ tác động của các loại đòn bẩy đến khả năng sinh lời và rủi ro tài chính của doanh nghiệp.
    • Nhận diện những kết quả đạt được, khó khăn và hạn chế trong công tác quản trị tài chính, từ đó kiến nghị các biện pháp hoàn thiện cấu trúc tài chính và gia tăng hiệu quả kinh doanh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình sử dụng đòn bẩy vận hành, đòn bẩy tài chính và đòn bẩy tổng hợp tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh.
    • Thời gian: Giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2015, căn cứ trên hệ thống Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) và các chỉ số tài chính của công ty trong giai đoạn này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài tập trung vào hệ thống các công cụ đòn bẩy kinh doanh và các chỉ tiêu phân tích điểm hòa vốn, khả năng sinh lời:

  1. Phân tích hòa vốn:

    • Điểm hòa vốn kinh tế: Doanh thu bằng tổng chi phí sản xuất kinh doanh (không bao gồm lãi vay), tại đó lợi nhuận trước lãi vay và thuế ($EBIT$) bằng 0.
    • Điểm hòa vốn tài chính: Doanh thu bằng tổng chi phí sản xuất kinh doanh (bao gồm cả lãi vay), tại đó lợi nhuận trước thuế ($EBT$) bằng 0.
    • Công thức xác định sản lượng hòa vốn và doanh thu hòa vốn: $$\text{Sản lượng hòa vốn } (q_0) = \frac{F}{s - v}$$ $$\text{Doanh thu hòa vốn } (S_0) = \frac{F \times \text{Doanh thu thuần}}{\text{Doanh thu thuần} - \text{Biến phí}}$$ Trong đó: $F$ là tổng chi phí cố định (định phí), $v$ là biến phí đơn vị, $s$ là giá bán đơn vị.
  2. Đòn bẩy vận hành (DOL - Degree of Operating Leverage):

    • Thể hiện mối quan hệ giữa định phí và tổng chi phí sản xuất kinh doanh, đo lường mức độ biến động của $EBIT$ khi doanh thu hoặc sản lượng tiêu thụ thay đổi. $$\text{DOL} = \frac{% \Delta EBIT}{% \Delta \text{Doanh thu}} = \frac{q(s - v)}{q(s - v) - F} = 1 + \frac{F}{EBIT}$$
  3. Đòn bẩy tài chính (DFL - Degree of Financial Leverage):

    • Thể hiện mức độ sử dụng nợ vay trong cơ cấu nguồn vốn nhằm khuếch đại tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) hoặc thu nhập trên mỗi cổ phần ($EPS$). $$\text{DFL} = \frac{% \Delta ROE}{% \Delta EBIT} = \frac{EBIT}{EBIT - I - \frac{e}{1 - t}}$$ Trong đó: $I$ là chi phí lãi vay phải trả, $e$ là cổ tức cổ phần ưu đãi, $t$ là thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp.
  4. Đòn bẩy tổng hợp (DTL - Degree of Total Leverage):

    • Đo lường tác động kết hợp của cả đòn bẩy vận hành và đòn bẩy tài chính lên thu nhập của chủ sở hữu khi doanh thu thay đổi: $$\text{DTL} = \text{DOL} \times \text{DFL}$$
  5. Các chỉ số sinh lời liên quan: $$\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$$ $$\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$$

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp, so sánh tỷ trọng theo chiều dọc (cơ cấu tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí) và phân tích biến động theo chuỗi thời gian giai đoạn 2011 - 2015. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán của Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh, báo cáo phân tích ngành từ SCG Research và BMI Research.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ TÌNH HÌNH SỬ DỤNG ĐÒN BẢY TÀI CHÍNH TẠI DOANH NGHIỆP

Chương này tổng kết các khái niệm cơ bản về điểm hòa vốn, đòn bẩy vận hành, đòn bẩy tài chính và đòn bẩy tổng hợp. Tác giả chỉ rõ mối quan hệ giữa định phí và mức độ nhạy cảm của $EBIT$, cũng như vai trò của việc sử dụng nợ vay để nâng cao $ROE$ với điều kiện tỷ suất sinh lời trên tài sản phải cao hơn lãi suất vay vốn.

Đồng thời, chương 1 phân tích các nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả đòn bẩy tài chính:

  • Nhân tố chủ quan: Chiến lược tài chính của doanh nghiệp, năng lực quản lý nguồn vốn và kiểm soát rủi ro, tầm nhìn và sự quyết đoán của ban lãnh đạo, văn hóa doanh nghiệp.
  • Nhân tố khách quan: Môi trường thị trường và ngành, biến động kinh tế vĩ mô và lãi suất ngân hàng, chính sách tín dụng của Nhà nước, rủi ro thiên tai dịch bệnh.

CHƯƠNG II: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA BÌNH MINH

Chương 2 trình bày lịch sử hình thành từ năm 1977 của Nhựa Bình Minh (hợp nhất giữa Kepivi và Kỹ nghệ Kiều Tinh), quá trình hợp tác với UNICEF năm 1986 trong chương trình nước sạch nông thôn, tiến trình cổ phần hóa năm 2004 và niêm yết cổ phiếu mã BMP trên sàn chứng khoán năm 2006.

Đến giai đoạn tái cấu trúc, công ty trở thành thành viên trực thuộc Tập đoàn SCG (Thái Lan) sau khi Nawaplastic Industries nắm quyền kiểm soát vào năm 2018. Về năng lực sản xuất, công ty sở hữu 4 nhà máy (tại TP.HCM, Bình Dương, Long An, Hưng Yên) với công suất đạt 150.000 tấn/năm và hệ thống khoảng 1.930 cửa hàng phân phối trên toàn quốc tính đến cuối năm 2021. Danh mục sản phẩm cốt lõi gồm các dòng ống và phụ tùng PVC-U (đường kính 21mm - 630mm), PEHD (đường kính 16mm - 1.200mm), PP-R (đường kính 20mm - 200mm), ống gân PEHD thành đôi và các sản phẩm bình xịt phục vụ nông nghiệp.

CHƯƠNG III: PHÂN TÍCH ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH SỬ DỤNG ĐÒN BẢY TÀI CHÍNH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA BÌNH MINH

Chương này đi sâu vào tính toán và phân tích các chỉ tiêu tài chính của công ty trong giai đoạn 2011 - 2015:

  • Cơ cấu tài sản và nguồn vốn: Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ đạo trong tổng tài sản. Tỷ trọng nợ phải trả ở mức thấp nhưng có xu hướng tăng dần từ 2011 đến 2015 (đạt 17,74% tổng nguồn vốn vào năm 2015), trong đó chiếm phần lớn là nợ ngắn hạn. Vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng rất cao, phản ánh chính sách tài chính chú trọng an toàn.
  • Cơ cấu chi phí: Giá vốn hàng bán chiếm tỷ lệ cao trong doanh thu thuần, duy trì trên 65% qua các năm và đạt đỉnh 70,21% vào năm 2013. Tỷ lệ chi phí quản lý doanh nghiệp trên doanh thu có chiều hướng gia tăng.
  • Phân tích đòn bẩy và các chỉ số sinh lời: Các bảng tính toán định lượng cho thấy sự vận động của hệ thống đòn bẩy tại doanh nghiệp.
Chỉ tiêu tài chính Đơn vị tính Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) 1.000 VNĐ 385.130.786 480.239.955 500.380.364 487.957.154 669.220.117
Chi phí lãi vay ($I$) 1.000 VNĐ 847.976 770.756 905.745 6.860.541 4.097.860
Lợi nhuận sau thuế 1.000 VNĐ 89.753.231 118.942.850 129.543.958 104.285.008 146.221.736
Tổng tài sản 1.000 VNĐ 1.166.486.716 1.422.668.408 1.681.281.845 1.928.518.234 2.421.993.743
Vốn chủ sở hữu 1.000 VNĐ 1.049.330.440 1.274.099.410 1.489.073.091 1.718.260.413 2.015.279.084
Độ nghiêng đòn bẩy vận hành (DOL) Lần 1,16 1,18 1,19 1,25 1,22
Độ nghiêng đòn bẩy tài chính (DFL) Lần 1,00 1,00 1,00 1,01 1,01
Độ nghiêng đòn bẩy tổng hợp (DTL) Lần 1,16 1,18 1,19 1,26 1,23

Tác giả đánh giá rằng đòn bẩy vận hành (DOL) tăng liên tục từ 1,16 (năm 2011) lên 1,25 (năm 2014) và giảm nhẹ về 1,22 (năm 2015) do năm 2015 tốc độ tăng định phí (19,3%) cao hơn tốc độ tăng doanh thu thuần (15,6%). Trong khi đó, độ nghiêng đòn bẩy tài chính (DFL) chỉ dao động ở mức 1,00 đến 1,01 do doanh nghiệp duy trì tỷ lệ nợ vay rất thấp so với tổng nguồn vốn, khiến chi phí lãi vay không tạo ra sự biến động lớn đến lợi nhuận của chủ sở hữu.

CHƯƠNG IV: MỘT SỐ BIỆN PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐÒN BẢY TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA BÌNH MINH

Chương 4 đưa ra các nhóm khuyến nghị căn cứ trên thực trạng phân tích:

  1. Phương hướng phát triển: Đa dạng hóa sản phẩm nhựa, nâng cao chất lượng, mở rộng thị trường xuất khẩu, đẩy mạnh nghiên cứu phát triển (R&D), đầu tư công nghệ xanh thân thiện môi trường và tối ưu hóa hệ thống phân phối.
  2. Giải pháp tăng doanh thu: Đầu tư công nghệ hiện đại nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm; xây dựng chính sách định giá linh hoạt theo phân khúc và chu kỳ thị trường (khủng hoảng, bình thường, phát triển, bão hòa); đẩy mạnh công tác bán hàng và hỗ trợ kinh doanh.
  3. Giải pháp quản lý chi phí cố định và tài sản cố định (TSCĐ):
    • Thực hiện đánh giá lại TSCĐ theo 3 phương pháp (đánh giá theo nguyên giá, theo giá trị khôi phục và theo giá trị còn lại) để xác định đúng mức khấu hao, bảo toàn vốn.
    • Lựa chọn phương pháp và tỷ lệ trích khấu hao phù hợp với mức độ hao mòn thực tế, áp dụng khấu hao nhanh khi TSCĐ chịu hao mòn vô hình lớn.
    • Tối ưu hóa công tác sửa chữa TSCĐ (phân định rõ sửa chữa thường xuyên và sửa chữa lớn), cân nhắc chi phí sửa chữa lớn so với khả năng thu hồi giá trị còn lại để quyết định thay thế hoặc nâng cấp thiết bị; thanh lý các tài sản không cần dùng để tránh tồn thất vốn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể:

  • Xác định mức độ đòn bẩy vận hành (DOL) của Nhựa Bình Minh giai đoạn 2011 - 2015 dao động từ 1,16 đến 1,25 lần, đóng vai trò chủ đạo trong việc khuếch đại $EBIT$.
  • Xác định mức độ đòn bẩy tài chính (DFL) duy trì ở mức thấp (1,00 - 1,01 lần), cho thấy doanh nghiệp kiểm soát rủi ro tài chính ở mức an toàn cao nhưng chưa tận dụng được lợi thế của đòn cân nợ để gia tăng mạnh mẽ tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$).
  • Đòn bẩy tổng hợp (DTL) phụ thuộc gần như hoàn toàn vào biến động của đòn bẩy vận hành, dao động từ 1,16 đến 1,26 lần.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm: gia tăng doanh thu bằng chính sách giá linh hoạt; kiểm soát định phí thông qua hoàn thiện quản trị TSCĐ, cơ chế trích khấu hao và dự phòng rủi ro tài sản.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài cung cấp minh chứng thực nghiệm về tác động của cấu trúc tài chính thiên về vốn chủ sở hữu tại một doanh nghiệp đầu ngành sản xuất nhựa xây dựng, chỉ rõ ranh giới giữa việc duy trì an toàn tài chính và việc tối ưu hóa khả năng sinh lời từ nợ vay.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu định lượng phục vụ tính toán các chỉ số đòn bẩy chi tiết (DOL, DFL, DTL) trong bài chỉ giới hạn trong giai đoạn 2011 - 2015. Một số dữ liệu phân tích sau năm 2015 chỉ dừng lại ở việc mô tả tổng quan sự kiện sáp nhập SCG mà chưa có chuỗi số liệu tài chính tương ứng để đo lường lại hệ số đòn bẩy trong giai đoạn mới.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Mở rộng chuỗi số liệu nghiên cứu sang các giai đoạn sau 2015 (đặc biệt là giai đoạn 2018 - 2022 khi SCG chính thức điều hành và chuỗi cung ứng TPC Vina được thiết lập) để so sánh sự thay đổi trong cấu trúc đòn bẩy tài chính và đòn bẩy vận hành của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên, học viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp, Kế toán - Kiểm toán trong việc thực hành phân tích điểm hòa vốn và tính toán các chỉ số đòn bẩy kinh doanh (DOL, DFL, DTL) từ báo cáo tài chính thực tế.
  • Các nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, đặc biệt là nhóm ngành có tỷ trọng giá vốn và tài sản cố định lớn, trong việc hoạch định chính sách khấu hao, quản lý chi phí cố định và cân đối tỷ lệ nợ vay.

Câu hỏi thường gặp

1. Đòn bẩy vận hành (DOL) của Nhựa Bình Minh trong giai đoạn 2011 - 2015 biến động như thế nào?

Hệ số DOL của công ty tăng dần từ 1,16 (năm 2011) lên 1,18 (năm 2012), 1,19 (năm 2013), đạt mức cao nhất 1,25 (năm 2014), sau đó giảm nhẹ xuống 1,22 vào năm 2015. Nguyên nhân DOL năm 2015 giảm là do doanh thu thuần chỉ tăng 15,6% trong khi tổng định phí tăng 19,3%.

2. Tại sao độ nghiêng đòn bẩy tài chính (DFL) của Nhựa Bình Minh chỉ duy trì ở mức 1,00 đến 1,01?

Do trong giai đoạn 2011 - 2015, Nhựa Bình Minh duy trì cấu trúc nguồn vốn với tỷ trọng vốn chủ sở hữu rất cao và tỷ lệ nợ phải trả thấp (dao động quanh mức 10% đến 17,74% tổng nguồn vốn). Chi phí lãi vay hàng năm rất nhỏ so với lợi nhuận trước thuế và lãi vay ($EBIT$), khiến DFL xấp xỉ bằng 1.

3. Tác giả đã phân chia chi phí như thế nào để tính điểm hòa vốn cho doanh nghiệp?

Tác giả quy ước cấu trúc chi phí để phân tích hòa vốn như sau:

  • Định phí ($F$) = Chi phí bán hàng (tỷ trọng định phí chiếm 40%) + Chi phí quản lý doanh nghiệp.
  • Biến phí = Chi phí bán hàng (tỷ trọng biến phí chiếm 60%) + Giá vốn hàng bán.

4. Tỷ trọng giá vốn hàng bán trên doanh thu thuần của công ty trong giai đoạn này ra sao?

Giá vốn hàng bán của Nhựa Bình Minh luôn ở mức cao, qua các năm từ 2011 đến 2015 đều chiếm trên 65% doanh thu thuần, trong đó năm 2013 đạt tỷ lệ cao nhất là 70,21%.

5. Tác giả đề xuất những phương pháp đánh giá tài sản cố định nào để nâng cao hiệu quả quản trị chi phí cố định?

Tác giả đề xuất 3 phương pháp đánh giá TSCĐ:

  • Đánh giá theo nguyên giá (căn cứ giá mua thực tế, vận chuyển, lắp đặt ban đầu).
  • Đánh giá theo giá trị khôi phục / đánh giá lại (căn cứ giá trị mua sắm tại thời điểm đánh giá).
  • Đánh giá theo giá trị còn lại (phần giá trị TSCĐ chưa chuyển dịch vào giá trị sản phẩm).

Kết luận

Bài nghiên cứu đã phản ánh toàn diện thực trạng sử dụng đòn bẩy tại Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh trong giai đoạn 2011 - 2015. Kết quả phân tích cho thấy doanh nghiệp vận hành với cấu trúc tài chính an toàn cao, phụ thuộc chủ yếu vào đòn bẩy vận hành trong khi đòn bẩy tài chính chưa được khai thác mạnh. Hệ thống giải pháp được đề xuất về quản trị chi phí cố định, định giá bán linh hoạt và tối ưu hóa khấu hao tài sản cố định là những cơ sở hữu ích nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính cho doanh nghiệp.