Luận Văn Thạc Sĩ: Cho Vay DNNVV tại Vietinbank Gia Lai

Luận văn thạc sĩ: Giải pháp cho vay hiệu quả cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank Gia Lai. Phân tích thực trạng và đề xuất cải thiện.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn cho vay DNNVV tại ngân hàng Gia Lai

Hoạt động cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là một chủ đề trọng tâm trong các nghiên cứu kinh tế. Luận văn thạc sĩ "Cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - chi nhánh Gia Lai" của tác giả Nguyễn Thị Mai Huyền cung cấp một góc nhìn chuyên sâu về lĩnh vực này. Tài liệu này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp ngân hàng thông thường, mà còn là một công trình phân tích chi tiết, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu tập trung vào vai trò của tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa đối với sự phát triển kinh tế địa phương. Các DNNVV được xem là trụ cột, tạo công ăn việc làm và thúc đẩy sự năng động của nền kinh tế Gia Lai. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận vốn của SME vẫn còn nhiều rào cản. Luận văn đã chỉ rõ những khó khăn cố hữu của nhóm doanh nghiệp này. Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích hoạt động của các ngân hàng thương mại Gia Lai trong việc cung cấp vốn. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp mở rộng tín dụng hiệu quả, bền vững. Việc phân tích này tạo nền tảng vững chắc để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa ngân hàng và doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế đặc thù của tỉnh Gia Lai, nơi nông nghiệp và chế biến nông sản chiếm tỷ trọng lớn.

1.1. Tầm quan trọng của tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa

Tín dụng ngân hàng đóng vai trò huyết mạch đối với sự tồn tại và phát triển của DNNVV. Luận văn nhấn mạnh, nguồn vốn tín dụng không chỉ giải quyết nhu cầu vốn lưu động, mà còn là đòn bẩy tài chính giúp doanh nghiệp đầu tư công nghệ, mở rộng sản xuất. Hoạt động hỗ trợ vốn cho SME hiệu quả sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực. Doanh nghiệp phát triển, tạo thêm việc làm, đóng góp vào ngân sách địa phương và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế chung. Ngược lại, đối với ngân hàng, việc mở rộng cho vay phân khúc này giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư, phân tán rủi ro và tăng trưởng tín dụng an toàn. Tác giả chỉ ra rằng: "Việc mở rộng cho vay đối với các DNVVN cũng là phương cách giúp cho các ngân hàng chuyển dịch cơ cấu đầu tư hợp lý, tăng trưởng tín dụng, đa dạng hóa các danh mục đầu tư cho vay, phân tán rủi ro và nâng cao vị thế cạnh tranh." Do đó, phát triển tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa là mục tiêu chiến lược của cả hệ thống ngân hàng và các cơ quan quản lý nhà nước.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận tốt nghiệp ngân hàng

Luận văn đặt ra ba mục tiêu cụ thể và rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa các lý luận cơ bản về DNNVV và hoạt động tín dụng ngân hàng. Phần này làm rõ các khái niệm, đặc điểm, vai trò cũng như các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng. Thứ hai, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng cho vay DNNVV tại Gia Lai, cụ thể là tại Vietinbank chi nhánh Gia Lai. Nghiên cứu sử dụng số liệu thực tế giai đoạn 2011-2015 để chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi. Mục tiêu này là phần trọng tâm, cung cấp bằng chứng thực tiễn cho các lập luận. Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp và kiến nghị khả thi. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả cho vay DNNVV, khắc phục tồn tại, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho cả ngân hàng và doanh nghiệp. Cách tiếp cận này đảm bảo tính logic và ứng dụng thực tiễn cao cho toàn bộ công trình khóa luận tốt nghiệp ngân hàng.

II. Phân tích thực trạng cho vay DNNVV tại Gia Lai hiện nay

Thực tế hoạt động cho vay DNNVV tại Gia Lai tồn tại nhiều thách thức. Luận văn của Nguyễn Thị Mai Huyền đã phác họa một bức tranh toàn cảnh về vấn đề này. Mặc dù các ngân hàng thương mại Gia Lai đã có nhiều nỗ lực, khả năng tiếp cận vốn của SME vẫn là một bài toán nan giải. Nguyên nhân xuất phát từ cả hai phía: doanh nghiệp và ngân hàng. Các DNNVV tại địa phương, chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, có đặc thù mùa vụ và chịu nhiều rủi ro từ thị trường, thiên tai. Báo cáo tài chính thiếu minh bạch và năng lực quản trị hạn chế là những rào cản lớn. Về phía ngân hàng, quy trình thẩm định tín dụng còn khá cứng nhắc. Các quy định chung chưa thực sự phù hợp với đặc điểm của DNNVV. Điều này dẫn đến một nghịch lý: ngân hàng thừa vốn nhưng doanh nghiệp lại thiếu vốn. Việc phân tích sâu thực trạng cho vay DNNVV tại Gia Lai cho thấy sự cần thiết phải có những thay đổi đột phá trong cả chính sách tín dụng cho DNNVV và cách thức vận hành của các tổ chức tín dụng để khơi thông dòng vốn quan trọng này.

2.1. Thách thức trong khả năng tiếp cận vốn của SME Gia Lai

Các DNNVV tại Gia Lai đối mặt với nhiều khó khăn cố hữu khi tìm kiếm nguồn vốn. Luận văn chỉ rõ các điểm yếu chính. Thứ nhất là năng lực tài chính hạn chế, vốn tự có thấp và giá trị tài sản đảm bảo không cao. Tác giả nhận định: "Vốn tự có ít, đầu tư máy móc, công nghệ sản xuất còn lạc hậu, giá trị tài sản thấp nên luôn gặp khó khăn trong việc đáp ứng các điều kiện vay vốn doanh nghiệp của các TCTD." Thứ hai là kỹ năng quản trị yếu kém, nhiều doanh nghiệp hoạt động theo mô hình gia đình, thiếu chiến lược kinh doanh dài hạn. Thứ ba, và cũng là rào cản lớn nhất, là tính minh bạch tài chính thấp. Hệ thống sổ sách kế toán thường không đầy đủ, thiếu độ tin cậy, gây khó khăn cho ngân hàng trong quá trình thẩm định. Những yếu tố này làm tăng rủi ro trong mắt ngân hàng, khiến khả năng tiếp cận vốn của SME bị hạn chế đáng kể.

2.2. Những tồn tại trong quy trình thẩm định tín dụng SME

Quy trình cho vay của nhiều ngân hàng chưa thực sự linh hoạt đối với DNNVV. Luận văn chỉ ra rằng các quy định hiện hành còn mang tính chất chung chung, áp dụng một khuôn mẫu cho cả doanh nghiệp lớn và nhỏ. Điều này không phản ánh đúng bản chất và nhu cầu của SME. Quy trình thẩm định tín dụng thường đòi hỏi nhiều giấy tờ phức tạp, tốn thời gian, trong khi DNNVV lại cần nguồn vốn nhanh chóng để nắm bắt cơ hội kinh doanh. Việc quá chú trọng vào tài sản đảm bảo mà chưa đánh giá đúng mức hiệu quả của phương án kinh doanh cũng là một hạn chế. Điều này làm giảm cơ hội vay vốn của các doanh nghiệp có ý tưởng tốt nhưng thiếu tài sản thế chấp. Cải tiến quy trình theo hướng đơn giản, chuyên biệt hóa cho SME là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả cho vay DNNVV.

2.3. Hạn chế về chính sách tín dụng cho DNNVV tại địa phương

Môi trường cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại Gia Lai rất gay gắt. Tuy nhiên, các chính sách tín dụng cho DNNVV vẫn chưa tạo ra sự khác biệt đủ lớn. Nhiều ngân hàng vẫn giữ tâm lý e ngại rủi ro khi làm việc với phân khúc khách hàng này. Luận văn cho thấy, dù đã có một số sản phẩm riêng, nhưng các chính sách về lãi suất cho vay DNNVV, hạn mức, và các dịch vụ hỗ trợ đi kèm chưa thực sự hấp dẫn. Các chính sách ưu đãi thường chỉ mang tính ngắn hạn, chưa có chiến lược dài hơi để đồng hành cùng sự phát triển của doanh nghiệp. Để thực sự chiếm lĩnh thị phần và thúc đẩy hỗ trợ vốn cho SME, các ngân hàng cần xây dựng những chính sách tín dụng đột phá, linh hoạt và phù hợp với đặc thù kinh tế của Gia Lai.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay DNNVV từ Vietinbank

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cao hiệu quả cho vay DNNVV tại Vietinbank Gia Lai, nhưng hoàn toàn có thể áp dụng cho các ngân hàng khác. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là sự thay đổi từ bên trong ngân hàng. Cần có một tư duy mới trong việc tiếp cận khách hàng SME. Ngân hàng không chỉ là bên cho vay, mà còn là đối tác đồng hành. Điều này đòi hỏi sự cải tiến trong cả sản phẩm, quy trình và chính sách. Việc xây dựng các gói tín dụng chuyên biệt, phù hợp với từng ngành nghề, đặc biệt là các ngành thế mạnh của Gia Lai như nông nghiệp, chế biến là rất quan trọng. Song song đó, việc đơn giản hóa thủ tục và tối ưu hóa điều kiện vay vốn doanh nghiệp sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn nhanh hơn. Một chính sách tín dụng cho DNNVV linh hoạt, đặc biệt về lãi suất, sẽ là vũ khí cạnh tranh sắc bén, giúp thu hút và giữ chân khách hàng tiềm năng. Những thay đổi này cần được thực hiện đồng bộ để tạo ra hiệu quả thực sự.

3.1. Tối ưu hóa điều kiện vay vốn doanh nghiệp vừa và nhỏ

Một trong những rào cản lớn nhất là các điều kiện cho vay cứng nhắc. Giải pháp được đề xuất là xây dựng bộ tiêu chí và điều kiện vay vốn doanh nghiệp linh hoạt hơn. Thay vì chỉ tập trung vào tài sản đảm bảo, ngân hàng cần tăng cường đánh giá dòng tiền và hiệu quả của phương án sản xuất kinh doanh. Luận văn gợi ý việc chấp nhận các loại tài sản đảm bảo đa dạng hơn, bao gồm cả tài sản hình thành từ vốn vay, hàng tồn kho luân chuyển. Hơn nữa, việc đơn giản hóa hồ sơ, thủ tục, rút ngắn thời gian phê duyệt là yếu tố sống còn. Áp dụng công nghệ vào quy trình thẩm định tín dụng có thể giúp đẩy nhanh quá trình này. Việc này không chỉ giúp hỗ trợ vốn cho SME hiệu quả hơn mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

3.2. Cải tiến chính sách lãi suất cho vay DNNVV cạnh tranh

Lãi suất luôn là yếu tố quan trọng mà doanh nghiệp quan tâm. Để thu hút khách hàng, chính sách lãi suất cho vay DNNVV phải thực sự cạnh tranh và minh bạch. Luận văn đề xuất áp dụng các mức lãi suất ưu đãi cho các ngành nghề ưu tiên của tỉnh. Đồng thời, cần xây dựng các gói lãi suất linh hoạt, chẳng hạn như lãi suất cố định trong thời gian đầu để doanh nghiệp ổn định sản xuất, hoặc lãi suất thả nổi có biên độ hợp lý. Học hỏi kinh nghiệm từ các đối thủ như Vietcombank Gia Lai và khách hàng SME, việc kết hợp chính sách lãi suất tốt với các ưu đãi về phí dịch vụ (chuyển tiền, thanh toán quốc tế) sẽ tạo ra một gói sản phẩm hấp dẫn. Một chính sách lãi suất thông minh sẽ là chìa khóa để mở rộng thị phần trong phân khúc đầy tiềm năng này.

IV. Bí quyết quản trị rủi ro tín dụng SME hiệu quả nhất

Mở rộng tín dụng luôn phải đi đôi với kiểm soát rủi ro. Đây là nguyên tắc cốt lõi để đảm bảo tăng trưởng bền vững. Luận văn dành một phần quan trọng để phân tích và đề xuất các giải pháp quản trị rủi ro tín dụng SME. Cho vay DNNVV vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn so với doanh nghiệp lớn do các đặc điểm đã phân tích. Do đó, ngân hàng cần một hệ thống quản trị rủi ro chủ động và hiệu quả. Thay vì phòng thủ một cách bị động bằng cách thắt chặt điều kiện cho vay, ngân hàng nên xây dựng các công cụ tiên tiến để nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro. Việc xây dựng một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ khoa học là bước đi đầu tiên. Bên cạnh đó, công tác giám sát sau giải ngân phải được chú trọng đặc biệt. Phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường sẽ giúp ngân hàng có biện pháp xử lý kịp thời, giảm thiểu tổn thất. Áp dụng hiệu quả các biện pháp này sẽ giúp nâng cao hiệu quả cho vay DNNVV mà vẫn đảm bảo an toàn cho hoạt động của ngân hàng.

4.1. Xây dựng mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ cho SME

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là công cụ quản trị rủi ro hiện đại. Luận văn nhấn mạnh Vietinbank đã có những bước đi ban đầu trong việc này: "Đã xây dựng được hệ thống xếp hạng nội bộ hỗ trợ cho quá trình cho vay DNVVN." Giải pháp là cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống này, đưa vào các chỉ tiêu định tính và định lượng phù hợp với đặc thù SME tại Gia Lai. Các yếu tố như kinh nghiệm quản lý của chủ doanh nghiệp, uy tín trên thị trường, ngành nghề kinh doanh cần được lượng hóa. Một mô hình xếp hạng tốt sẽ giúp cán bộ tín dụng đưa ra quyết định khách quan hơn, giảm sự phụ thuộc vào cảm tính. Nó cũng là cơ sở để phân loại khách hàng và áp dụng các chính sách lãi suất, hạn mức, và mức độ giám sát phù hợp, góp phần vào việc quản trị rủi ro tín dụng SME một cách khoa học.

4.2. Tăng cường công tác kiểm tra giám sát sau cho vay

Hoạt động tín dụng không kết thúc sau khi giải ngân. Công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc phòng ngừa nợ xấu. Luận văn đề xuất cần tăng cường hoạt động này một cách thường xuyên và có hệ thống. Cán bộ ngân hàng cần định kỳ kiểm tra tình hình sử dụng vốn vay, theo dõi hoạt động kinh doanh và biến động tài chính của khách hàng. Việc duy trì mối quan hệ gần gũi với doanh nghiệp giúp ngân hàng nắm bắt thông tin kịp thời. Tác giả khẳng định: "Cơ chế kiểm tra giám sát nội bộ đã phát huy tác dụng giúp kiểm soát được dư nợ." Do đó, việc chuẩn hóa và nâng cao chất lượng của công tác này là một trong những giải pháp mở rộng tín dụng an toàn và hiệu quả nhất.

V. Kinh nghiệm hỗ trợ vốn cho SME từ các ngân hàng Gia Lai

Thị trường tài chính Gia Lai là một môi trường cạnh tranh sôi động. Việc nghiên cứu kinh nghiệm từ các đối thủ là một phần quan trọng của luận văn. Phân tích mô hình hoạt động của các ngân hàng thương mại Gia Lai hàng đầu như BIDV và Vietcombank mang lại những bài học quý giá. Mỗi ngân hàng có một thế mạnh riêng trong việc hỗ trợ vốn cho SME. BIDV với lợi thế về lịch sử và mạng lưới, có chính sách linh hoạt và mềm dẻo. Trong khi đó, Vietcombank Gia Lai và khách hàng SME lại xây dựng mối quan hệ dựa trên thế mạnh về thanh toán quốc tế và các gói lãi suất cạnh tranh. Ngay cả Agribank Gia Lai cho vay doanh nghiệp cũng có những kinh nghiệm đặc thù trong lĩnh vực nông nghiệp. Việc học hỏi có chọn lọc những điểm mạnh của đối thủ, từ cách thiết kế sản phẩm, chính sách giá đến phương pháp tiếp cận khách hàng, sẽ giúp Vietinbank hoàn thiện chiến lược của mình, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và thực hiện tốt hơn mục tiêu nâng cao hiệu quả cho vay DNNVV.

5.1. So sánh mô hình của Vietcombank Gia Lai và khách hàng SME

Vietcombank Gia Lai đã rất thành công trong việc thu hút khách hàng DNNVV. Luận văn chỉ ra các chiến lược chính của họ. Thứ nhất, cung cấp các gói tín dụng với lãi suất cho vay DNNVV thấp nhất trên địa bàn, đặc biệt cho các doanh nghiệp thương mại có vòng quay vốn nhanh. Thứ hai, áp dụng cơ chế dịch vụ ưu đãi như miễn phí trả nợ trước hạn, phí chuyển tiền ưu đãi. Thứ ba, xây dựng một quy trình thẩm định tín dụng riêng, tinh gọn và phù hợp với SME. Đặc biệt, Vietcombank còn thành lập bộ phận tư vấn chuyên biệt để hướng dẫn doanh nghiệp về điều kiện và thủ tục vay vốn. Cách tiếp cận toàn diện, lấy khách hàng làm trung tâm này là một bài học kinh nghiệm sâu sắc cho các ngân hàng khác trong việc hỗ trợ vốn cho SME.

5.2. Bài học từ BIDV và Agribank Gia Lai cho vay doanh nghiệp

BIDV Gia Lai, với vị thế là một trong những ngân hàng dẫn đầu thị phần, thể hiện sự linh hoạt đáng kể. Luận văn nêu bật chính sách rất mềm dẻo của BIDV khi doanh nghiệp gặp khó khăn. Họ sẵn sàng "duy trì cho vay, cơ cấu lại kỳ hạn trả nợ, miễn giảm lãi tiền vay…" Chính sách này tạo dựng được sự tin tưởng rất lớn từ cộng đồng doanh nghiệp. Đây là bài học về việc xây dựng quan hệ đối tác lâu dài thay vì chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt. Trong khi đó, dù không được phân tích sâu trong tài liệu, có thể thấy Agribank Gia Lai cho vay doanh nghiệp tập trung vào thế mạnh cốt lõi là nông nghiệp, nông thôn. Kinh nghiệm của họ trong việc thẩm định các dự án nông nghiệp, quản lý rủi ro mùa vụ là những kiến thức chuyên biệt mà các ngân hàng khác cần học hỏi để phục vụ tốt hơn cho nền kinh tế đặc thù của Gia Lai.

VI. Hướng đi tương lai cho giải pháp mở rộng tín dụng DNNVV

Để hoạt động cho vay DNNVV thực sự phát triển, cần có sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía. Luận văn không chỉ đưa ra giải pháp cho riêng ngân hàng mà còn có những kiến nghị ở tầm vĩ mô. Tương lai của tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa phụ thuộc vào việc tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ. Trong đó, ngân hàng đóng vai trò trung tâm cung cấp vốn, nhưng Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước phải tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi. Các chính sách tín dụng cho DNNVV cần được thể chế hóa bằng các quy định cụ thể, rõ ràng. Đồng thời, chính các doanh nghiệp cũng cần chủ động nâng cao năng lực quản trị, minh bạch hóa tài chính để đáp ứng điều kiện vay vốn doanh nghiệp. Hướng đi tương lai là sự kết hợp hài hòa giữa chính sách vĩ mô, nỗ lực của ngân hàng và sự cải thiện từ nội tại của doanh nghiệp. Đây là con đường duy nhất để hiện thực hóa các giải pháp mở rộng tín dụng một cách bền vững và hiệu quả, góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế - xã hội.

6.1. Kiến nghị vĩ mô đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước

Luận văn đề xuất các kiến nghị quan trọng hướng tới các cơ quan quản lý. Cụ thể, Chính phủ cần hoàn thiện môi trường pháp lý, tạo điều kiện kinh doanh thuận lợi và công bằng cho các DNNVV. Ngân hàng Nhà nước được kiến nghị cần có những chính sách tín dụng cho DNNVV mang tính định hướng rõ ràng hơn, ví dụ như các chính sách tái cấp vốn, lãi suất ưu đãi cho các ngân hàng có tỷ lệ cho vay SME cao. Việc xây dựng một trung tâm thông tin tín dụng quốc gia (CIC) mạnh, cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về DNNVV sẽ giúp các ngân hàng giảm thiểu rủi ro trong thẩm định. Những kiến nghị này nhằm tạo ra một "sân chơi" bình đẳng và an toàn hơn, khuyến khích các tổ chức tín dụng mạnh dạn đầu tư vào giải pháp mở rộng tín dụng cho SME.

6.2. Triển vọng phát triển tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa

Bất chấp những thách thức, triển vọng phát triển tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Gia Lai và Việt Nam nói chung là rất lớn. Khu vực DNNVV vẫn là động lực tăng trưởng chính của nền kinh tế. Nhu cầu vốn để đầu tư, mở rộng sản xuất kinh doanh là rất cao. Khi các rào cản dần được tháo gỡ, dòng vốn tín dụng sẽ được khơi thông mạnh mẽ hơn. Các ngân hàng ngày càng nhận thức được tầm quan trọng của phân khúc này và đang tích cực chuyển đổi mô hình kinh doanh. Sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) cũng sẽ mở ra những phương thức tiếp cận và thẩm định mới, hiệu quả hơn. Tương lai của hoạt động cho vay DNNVV sẽ gắn liền với sự đổi mới, linh hoạt và mối quan hệ đối tác bền chặt giữa ngân hàng và doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ 1. Những vấn đề cơ bản về doanh nghiệp vừa và nhỏ 1. Khái niệm doanh nghiệp vừa và nhỏ Theo nghị định số: 56/2009/NĐ-CP ngày 30/06/2009 về trợ giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ thì khái niệm doanh nghiệp vừa và nhỏ được hiểu như sau: Doanh nghiệp vừa và nhỏ là cơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật, được chia thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn (tổng nguồn vốn tương đương tổng tài sản được xác định trong bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp) hoặc số lao động bình quân năm (trong đó tổng nguồn vốn là tiêu chí ưu tiên) 1. Tiêu chí xác định doanh nghiệp vừa và nhỏ Hiện nay doanh nghiệp vừa và nhỏ được xác định theo những tiêu chí như sau: Bảng 1.1: Phân loại doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam Doanh nghiệp siêu Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa Quy mô nhỏ Khu vực Tổng Tổng nguồn Số lao động Số lao động Số lao động nguồn vốn vốn Từ trên 10 Từ trên 20 tỷ Từ trên 200 I.

Nông, lâm 10 người trở 20 tỷ đồng người đến đồng đến 100 người đến 300 nghiệp và thủy sản xuống trở xuống 200 người tỷ đồng người Từ trên 10 Từ trên 20 tỷ Từ trên 200 II. Công nghiệp và 10 người trở 20 tỷ đồng người đến đồng đến 100 người đến 300 xây dựng xuống trở xuống 200 người tỷ đồng người Từ trên 10 Từ trên 10 tỷ Từ trên 50 III. Thương mại và 10 người trở 10 tỷ đồng người đến 50 đồng đến 50 người đến 100 dịch vụ xuống trở xuống người tỷ đồng người (Nguồn: Nghị định 56/2009/NĐ-CP của Chính phủ ngày 30/06/2009). TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Đặc điểm của doanh nghiệp vừa và nhỏ Điểm mạnh: - DNVVN dễ dàng thành lập, dễ thích ứng, dễ gia nhập thị trường, có thể phát triển ở nhiều ngành nghề kinh doanh ở các địa phương khác nhau. - Với quy mô kinh doanh nhỏ, cơ cấu nhân sự linh hoạt, DNVVN dễ dàng điều chỉnh quy mô, loại hình kinh doanh. - DNVVN có thể sử dụng lao động có trình độ thấp, chưa qua đào tạo, do đó có thể sử dụng nguồn lao động phổ thông dồi dào ở tất cả các địa phương, đặc biệt là các tỉnh vùng sâu, vùng xa, miền núi. Điểm yếu: - Năng lực tài chính hạn chế: Vốn tự có ít, đầu tư máy móc, công nghệ sản xuất còn lạc hậu, giá trị tài sản thấp nên luôn gặp khó khăn trong việc đáp ứng các điều kiện về tài sản đảm bảo của các TCTD.

- Kỹ năng quản trị chưa cao. Trình độ quản lý kinh doanh còn hạn chế, do đó thường gặp nhiều khó khăn và rủi ro mỗi khi thị trường biến động. Nguyên nhân: Lãnh đạo doanh nghiệp thường mang tính “cha truyền con nối” mang tính chất gia đình, ít được đào tạo kỹ năng quản lý điều hành, thiếu những kiến thức cơ bản về tài chính, luật pháp, quản trị kinh doanh. - Tính tuân thủ và minh bạch trong tài chính và trong hoạt động kinh doanh thấp.

Hệ thống báo cáo tài chính của các DNVVN thiếu độ tin cậy, số liệu phản ánh không rõ ràng chính xác hoặc chưa được kiểm toán theo quy định. Đây là hạn chế rất lớn và là khó khăn đối với các NHTM khi xem xét, xét duyệt và thẩm định cho vay, đặc biệt là cho vay tín chấp. Vai trò của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nền kinh tế - Doanh nghiệp vừa và nhỏ tạo công ăn việc làm cho người lao động, góp phần giảm thất nghiệp tạo ra sự ổn định cho nền kinh tế. DNVVN có thể sử dụng các nguồn lao động chưa qua đào tạo, trình độ thấp ở mọi vùng miền, tạo công ăn việc làm cho người lao động.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 - Doanh nghiệp vừa và nhỏ đảm bảo tính năng động cho nền kinh tế, với quy mô kinh doanh nhỏ, linh hoạt, DNVVN dễ điều chỉnh quy mô hoạt động. Với một tỷ lệ thích hợp các DNVVN nền kinh tế sẽ trở nên năng động hơn, thích nghi được với những biến động thị trường, nắm bắt kịp xu hướng của nền kinh tế. - Doanh nghiệp vừa và nhỏ là bộ phận cần thiết cho quá trình liên kết sản xuất của các doanh nghiệp, tập đoàn lớn. Với vai trò là doanh nghiệp vệ tinh, DNVVN là bộ phận cần thiết cho quá trình liên kết sản xuất của các doanh nghiệp lớn, trong việc cung cấp nguồn nguyên liệu đầu vào, tiêu thụ đầu ra v.

- Doanh nghiệp vừa và nhỏ khai thác và phát huy các nguồn lực địa phương, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế. DNVVN có mặt tại mọi nơi có thể khai thác và phát huy các nguồn lực địa phương có thế mạnh như: Đất đai, tài nguyên và lao động của từng vùng miền, đặc biệt là các ngành nông, lâm, ngư nghiệp và ngành gia công chế biến. - Doanh nghiệp vừa và nhỏ là trụ cột của kinh tế địa phương: DNVVN có mặt ở khắp các địa phương và là người đóng góp quan trọng vào thu ngân sách, vào sản lượng và tạo công ăn việc làm ở địa phương. Tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ 1.

Khái niệm tín dụng ngân hàng Tín dụng ngân hàng là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ ngân hàng sang khách hàng trong một thời hạn nhất định với một chi phí nhất định. Cũng như các quan hệ tín dụng khác, tín dụng ngân hàng chứa đựng ba nội dung: - Có sự chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ người sở hữu sang người sử dụng; - Sự chuyển nhượng này chỉ mang tính tạm thời, trong một thời gian nhất định được ghi rõ trong hợp đồng tín dụng; - Sự chuyển nhượng này có kèm chi phí, thể hiện ở lãi mà người vay vốn phải trả và các loại phí khác (nếu có) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đặc điểm của tín dụng ngân hàng đối với các DNVVN Xuất phát từ các đặc điểm chung của các DNVVN là tình trạng không minh bạch về tài chính, vốn tự có thấp, khả năng tiếp cận thông tin và thị trường hạn chế, thiếu tài sản thế chấp, khả năng chống đỡ rủi ro thấp…các ngân hàng thường có tâm lý thận trọng hơn khi cho vay các DNVVN, vì rủi ro tín dụng là cao hơn nhiều so với khi cho vay các DN lớn. Các DNVVN thường có nhu cầu vay vốn ngân hàng để bổ sung vốn lưu động, đầu tư các dự án nhỏ chứ tiềm lực tài chính cũng như khả năng quản lý không đủ để đảm nhiệm các dự án có tầm vóc lớn.

Vai trò của tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ Vốn tín dụng ngân hàng đầu tư cho các DNVVN đóng vai trò quan trọng, nó chẳng những thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế này mà thông qua đó tác động trở lại thúc đẩy hệ thống ngân hàng, vì việc mở rộng cho vay đối với các DNVVN cũng là phương cách giúp cho các ngân hàng chuyển dịch cơ cấu đầu tư hợp lý, tăng trưởng tín dụng, đa dạng hóa các danh mục đầu tư cho vay, phân tán rủi ro và nâng cao vị thế cạnh tranh. Việc mở rộng cho vay các DNVVN cũng giúp cho nền kinh tế vận hành trôi chảy hơn. Với tín dụng ngân hàng, các DNVVN có thể kịp thời bổ sung vốn để tiếp tục đầu tư máy móc thiết bị, cải tiến phương thức kinh doanh, hoạt động tốt, tạo công ăn việc làm, gia tăng giá trị thặng dư, nắm bắt cơ hội chiếm lĩnh ưu thế cạnh tranh. Tín dụng ngân hàng đối với các DNVVN góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp nhằm đảm bảo trả đúng nợ gốc và lãi cho ngân hàng đúng hạn và để có thể vay thêm các khoản mới.

Ngoài ra, trong quá trình cấp tín dụng thì ngân hàng thực hiện kiểm soát trước, trong và sau khi giải ngân buộc doanh nghiệp phải sử dụng vốn đúng mục đích và có lợi nhuận. Nguồn vốn vay ngân hàng được coi là đòn bẩy tài chính giúp DNVVN tối ưu hóa cơ cấu vốn, đạt chi phí sử dụng vốn thấp nhất, tiết kiệm chi phí. Các DNVVN thường có nguồn vốn hạn chế, nếu sử dụng 100% vốn tự có thì chi phí sử dụng vốn sẽ rất cao, biết kết hợp thêm nguồn vốn vay với tỷ lệ hợp lý sẽ giúp tối đa hóa lợi nhuận với mức giá vốn bình quân rẻ nhất. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Các hình thức cho vay dành cho DNVVN Từ các đặc điểm của các DNVVN, trên thực tế các hình thức cho vay chủ yếu dành cho nhóm khách hàng này thường là: Cho vay ngắn hạn, cho vay trung dài hạn, cho vay có tài sản bảo đảm, cho vay tín chấp Cho vay ngắn hạn: - Cho vay từng lần: Thường áp dụng cho các khách hàng mới hoặc quan hệ tín dụng chưa thường xuyên, chưa được sự tín nhiệm từ phía ngân hàng. Với phương thức này, mỗi lần vay vốn thì doanh nghiệp và ngân hàng thực hiện thủ tục vay vốn cần thiết và ký kết hợp đồng tín dụng. - Cho vay theo hạn mức: Ngân hàng và khách hàng cùng xác định và thỏa thuận một hạn mức tín dụng duy trì trong một khoảng thời gian nhất định. Đặc điểm cơ bản của loại hình tín dụng này là một bộ hồ sơ được sử dụng cho nhiều món vay, món giải ngân khác nhau.

Hạn mức tín dụng có thể được hiểu như là mức dư nợ vay tối đa có thể được duy trì trong một thời gian nhất định. Cho vay trung dài hạn: Mục đích của tín dụng trung dài hạn thường là đầu tư vào tài sản cố định của doanh nghiệp hoặc đầu tư vào dự án. Tiếp cận tín dụng trung dài hạn vẫn còn là một hạn chế lớn đối với các DNVVN hiện nay. Căn cứ vào bảo đảm tín dụng: các khoản cho vay của ngân hàng cho DNVVN bao gồm: cho vay có bảo đảm bằng tài sản và cho vay không có bảo đảm bằng tài sản.

- Cho vay có bảo đảm bằng tài sản: Là việc DNVVN dùng tài sản của mình hoặc bên thứ ba làm đảm bảo cho nghĩa vụ vay vốn ở ngân hàng. Cho vay có bảo đảm gồm các hình thức cầm cố, thế chấp hoặc thế chấp bằng tài sản của bên thứ ba. - Cho vay không có bảo đảm bằng tài sản: NHTM được lựa chọn DNVVN để cho vay không có bảo đảm bằng tài sản khi cho vay vốn ngắn hạn, trung và dài hạn để thực hiện các phương án SXKD dựa trên uy tín và năng lực của doanh nghiệp (Trương Quang Thông 2009, trang 15-20) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ