Chính Trị Học Đại Cương: Khái Niệm, Nội Dung & Phân Tích Chi Tiết

Chính trị học đại cương: Khám phá các khái niệm, lý thuyết chính trị cơ bản. Tìm hiểu về nhà nước, quyền lực, hệ thống chính trị và tư tưởng chính trị.

Chuyên ngành

Chính trị học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề cương
46
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. Câu 1: Chính trị là gì? Phân tích: chính trị vừa là khoa học, vừa là nghệ thuật

2. Câu 2: Chính trị học là gì? Trình bày đối tượng, chức năng, nhiệm vụ nghiên cứu của chính trị học.

3. Câu 3: Trình bày tư tưởng chính trị phái Nho gia và Pháp gia sơ kỳ Sự ảnh hưởng của nó đến đời sống chính trị - xã hội Việt Nam

4. Câu 4: Trình bày tư tưởng chính trị Hy Lạp - La Mã cổ đại? Ý nghĩa khoa học của nó

5. Câu 1: Chính trị là gì? Phân tích: chính trị vừa là khoa học, vừa là nghệ thuật

1.1. Chính trị là gì?

1.1.1. Những quan niệm ngoài mácxít

1.1.1.1. Hy Lạp cổ đại - Theo Platon, một nhà triết học cổ đại Hy lạp, chính trị là nghệ thuật cai trị, cai trị bằng sức mạnh là độc tài, cai trị bằng thuyết phục mới đích thực là chính trị.
1.1.1.2. Aristos: chính trị là khoa học lãnh đạo con người, khoa học kiến trúc xã hội, con người là động vật chính trị sống có trách nhiệm. Trung Quốc cổ, cận đại
1.1.1.3. Theo nghĩa của từ: thuật ngữ CT (politia) theo nguyên nghĩa tiếng Hy Lạp có nguồn gốc từ “thành bang” (polis), nhà nước cổ đại Hy Lạp. Theo đó, CT là công việc nhà nước.
1.1.1.4. Khổng Tử: chính trị là chính đạo, chính danh.
1.1.1.5. Tôn Trung Sơn:

1.2. Quan niệm chủ nghĩa Mác – Lênin:

6. Câu 2: Chính trị học là gì? Trình bày đối tượng, chức năng, nhiệm vụ nghiên cứu của chính trị học.

2.1. Chính trị học là gì?

2.2. Đối tượng nghiên cứu của CTH

2.3. Chức năng, niệm vụ của chính trị học

2.3.1. Chức năng tổng quát

7. Câu 3: Trình bày tư tưởng chính trị phái Nho gia và Pháp gia sơ kỳ Sự ảnh hưởng của nó đến đời sống chính trị - xã hội Việt Nam

3.1. Tư tưởng chính trị của phái Nho gia và Pháp gia sơ kỳ

3.1.1. Điều kiện kinh tế - xã hội của Trung Quốc thời kỳ Xuân Thu – Chiến Quốc

3.1.2. Nội dung tư tưởng chính trị Nho gia

3.2. Sự ảnh hưởng của nó đến đời sống chính trị - xã hội Việt Nam

3.2.1. Ảnh hưởng của Nho gia đến đời sống chính trị - xã hội Việt Nam

3.2.2. Ảnh hưởng của Pháp gia đến đời sống chính trị - xã hội Việt Nam

8. Câu 4: Trình bày tư tưởng chính trị Hy Lạp - La Mã cổ đại? Ý nghĩa khoa học của nó

4.1. Trình bày tư tưởng chính trị Hy Lạp cổ đại

4.1.1. Điều kiện kinh tế - xã hội Hy Lạp cổ đại

4.1.2. Các nhà tư tưởng chính trị cơ bản

Tóm tắt

I. Khám Phá Chính Trị Học Đại Cương Nền Tảng Khoa Học

Chính trị học đại cương là môn khoa học nền tảng, cung cấp hệ thống tri thức cơ bản về đời sống chính trị. Nó không chỉ là một lĩnh vực nghiên cứu học thuật mà còn là công cụ thiết yếu để hiểu rõ cách thức vận hành của xã hội. Việc nghiên cứu chính trị học đại cương giúp làm sáng tỏ các quy luật khách quan chi phối các mối quan hệ quyền lực, hoạt động của nhà nước, và sự tương tác giữa các chủ thể chính trị. Môn học này trang bị cho người học một lăng kính phân tích, qua đó có thể nhận diện và đánh giá các sự kiện chính trị trong nước và quốc tế một cách khoa học. Lịch sử tư tưởng chính trị, từ cổ đại đến hiện đại, đã chứng minh rằng chính trị vừa là khoa học, vừa là nghệ thuật. Tính khoa học thể hiện ở việc nhận thức các quy luật vận động của quyền lực chính trị, trong khi tính nghệ thuật nằm ở sự linh hoạt, sáng tạo trong việc áp dụng tri thức để đạt được mục tiêu. Nội dung cốt lõi của môn học xoay quanh các khái niệm trung tâm như quyền lực chính trị, hệ thống chính trị, và các ý thức hệ khác nhau. Hiểu rõ các khái niệm này là bước đầu tiên để tiếp cận và phân tích sâu hơn về lĩnh vực phức tạp nhưng đầy hấp dẫn này. Môn học này không chỉ dành cho các nhà nghiên cứu mà còn cần thiết cho mọi công dân muốn tham gia một cách có ý thức vào đời sống xã hội, góp phần xây dựng một thể chế chính trị vững mạnh và một xã hội công bằng.

1.1. Định nghĩa Chính trị và bản chất khoa học nghệ thuật

Chính trị, theo nghĩa cốt lõi, là mối quan hệ giữa các giai cấp, dân tộc và quốc gia trong việc giành, giữ và thực thi quyền lực chính trị. Trọng tâm của chính trị chính là quyền lực nhà nước. Các nhà tư tưởng từ cổ chí kim đã đưa ra nhiều định nghĩa khác nhau. Platon xem chính trị là nghệ thuật cai trị bằng thuyết phục. Khổng Tử coi đó là "chính đạo", tức con đường ngay thẳng. Trong khi đó, chủ nghĩa Mác-Lênin khẳng định chính trị là biểu hiện tập trung của kinh tế. Chính trị mang tính khoa học vì nó là một hiện tượng khách quan, có logic và quy luật phát triển nội tại. Việc nghiên cứu các quy luật này giúp dự báo và định hướng sự phát triển xã hội. Ngược lại, chính trị là nghệ thuật vì nó đòi hỏi sự sáng tạo, linh hoạt và khôn khéo trong hoạt động thực tiễn. Người làm chính trị phải biết vận dụng tri thức, tổ chức lực lượng và nắm bắt thời cơ để đạt hiệu quả cao nhất. Lênin từng ví chính trị "giống đại số hơn số học", nhấn mạnh sự phức tạp và đòi hỏi trí tuệ cao của nó.

1.2. Đối tượng và chức năng nghiên cứu của chính trị học

Đối tượng nghiên cứu chính của chính trị học đại cương là những quy luật chung nhất của đời sống chính trị. Nó bao gồm việc phân tích các hoạt động, các mối quan hệ và các thể chế chính trị. Cụ thể, chính trị học tập trung vào các quan hệ giữa giai cấp, quốc gia, dân tộc và các chủ thể trong hệ thống quyền lực. Chức năng quan trọng nhất của chính trị học là chức năng nhận thức. Nó cung cấp một hệ thống tri thức lý luận, giúp trang bị cơ sở khoa học để đánh giá các sự kiện chính trị. Bên cạnh đó, chính trị học còn có chức năng dự báo, giúp tiên đoán các xu hướng phát triển của đời sống chính trị. Chức năng tư tưởng giúp hình thành thế giới quan và niềm tin chính trị đúng đắn cho công dân. Cuối cùng, chức năng thực tiễn - tổ chức giúp góp phần xây dựng cơ sở khoa học cho việc hoạch định chiến lược, chính sách đối nội và đối ngoại, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và xã hội.

II. Thách Thức Cốt Lõi Giải Mã Các Khái Niệm Chính Trị

Một trong những thách thức lớn nhất khi tiếp cận chính trị học đại cương là việc nắm vững các khái niệm nền tảng. Đây là những công cụ tư duy cơ bản, nếu không hiểu rõ sẽ dẫn đến những phân tích sai lệch. Các khái niệm như quyền lực chính trị, nhà nước, hệ thống chính trịđảng phái chính trị không phải là những định nghĩa tĩnh tại. Chúng là những thực thể sống động, biến đổi theo từng bối cảnh lịch sử và không gian văn hóa. Việc giải mã các khái niệm này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa chiều, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Ví dụ, khái niệm nhà nước không chỉ đơn thuần là bộ máy cai trị, mà còn là sự thể hiện tập trung ý chí và lợi ích của giai cấp cầm quyền. Tương tự, quyền lực chính trị không chỉ là sự áp đặt bằng bạo lực mà còn bao gồm cả khả năng thuyết phục và tạo ra sự đồng thuận xã hội. Phân tích cấu trúc của quyền lực, từ chủ thể, đối tượng đến công cụ và phương thức thực hiện, là nhiệm vụ trung tâm. Việc hiểu sai hoặc đơn giản hóa các khái niệm này có thể dẫn đến những nhận định phiến diện về các sự kiện chính trị, làm giảm khả năng tham gia hiệu quả vào các quy trình dân chủ.

2.1. Phân tích bản chất và cấu trúc của quyền lực chính trị

Quyền lực chính trị là năng lực của một giai cấp hoặc liên minh giai cấp, tập đoàn xã hội trong việc áp đặt ý chí của mình lên toàn xã hội để thực hiện lợi ích. Nguồn gốc của nó xuất phát từ sự phân chia giai cấp trong xã hội. Cấu trúc của quyền lực chính trị bao gồm: chủ thể (giai cấp cầm quyền), đối tượng (các giai cấp, tầng lớp khác), mục tiêu (bảo vệ lợi ích của chủ thể), và công cụ (bạo lực, pháp luật, kinh tế, tư tưởng). Tại Việt Nam, Hiến pháp khẳng định quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực, thực thi quyền lực thông qua Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp. Đây là cơ sở pháp lý và chính trị cho việc xây dựng nhà nước của dân, do dân và vì dân.

2.2. Tìm hiểu hệ thống chính trị và vai trò của nhà nước

Hệ thống chính trị là một chỉnh thể bao gồm các thể chế chính trị như nhà nước, các đảng phái chính trị, và các tổ chức chính trị - xã hội. Các yếu tố này có mối quan hệ chặt chẽ, tương tác với nhau để thực thi quyền lực chính trị. Trong đó, nhà nước giữ vị trí trung tâm, là công cụ quyền lực công cộng đặc biệt, có quyền ban hành pháp luật và buộc mọi công dân phải tuân theo. Ở Việt Nam, hệ thống chính trị hoạt động theo cơ chế Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ. Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo nhà nước và xã hội, hoạch định đường lối, chủ trương. Nhà nước thể chế hóa đường lối đó thành pháp luật, chính sách và tổ chức thực hiện. Các tổ chức như Mặt trận Tổ quốc đóng vai trò tập hợp, đoàn kết các tầng lớp nhân dân.

III. Phương Pháp Phân Tích Lịch Sử Các Ý Thức Hệ Lớn

Để phân tích đời sống chính trị một cách toàn diện, chính trị học đại cương cung cấp một phương pháp hiệu quả: nghiên cứu thông qua lăng kính của các ý thức hệ. Mỗi ý thức hệ là một hệ thống các quan điểm, tư tưởng, lý luận phản ánh và bảo vệ lợi ích của một giai cấp nhất định. Việc tìm hiểu lịch sử hình thành và phát triển của các luồng tư tưởng này giúp lý giải nguồn gốc của các mô hình nhà nước, các cuộc xung đột chính trị và các chính sách công khác nhau trên thế giới. Từ tư tưởng "đức trị" của Nho giáo, "pháp trị" của Pháp gia ở phương Đông, đến các học thuyết về dân chủ, khế ước xã hội ở phương Tây, tất cả đều là sản phẩm của những điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể. Nghiên cứu các ý thức hệ chính như chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa bảo thủ, và chủ nghĩa xã hội cho phép người học thực hiện so sánh chính trị một cách có hệ thống. Qua đó, có thể nhận diện được ưu, nhược điểm của từng mô hình thể chế chính trị, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm giá trị cho thực tiễn. Việc nắm vững các lý thuyết chính trị này là điều kiện tiên quyết để có những phân tích sâu sắc và khách quan.

3.1. Các tư tưởng chính trị phương Đông Nho gia và Pháp gia

Tư tưởng chính trị phương Đông cổ đại có ảnh hưởng sâu sắc, đặc biệt là phái Nho gia và Pháp gia. Nho gia, do Khổng Tử khởi xướng, chủ trương dùng "đức trị" để cai trị xã hội. Học thuyết này nhấn mạnh các giá trị đạo đức như Nhân, Lễ, Chính danh. Mục tiêu là xây dựng một xã hội trật tự, ổn định dựa trên sự tuân thủ các thứ bậc xã hội. Ngược lại, Pháp gia, với đại diện tiêu biểu là Hàn Phi Tử, đề cao "pháp trị". Học thuyết này cho rằng bản tính con người là ham lợi, do đó cần có pháp luật nghiêm minh, rõ ràng để duy trì trật tự. Pháp gia nhấn mạnh ba yếu tố: Pháp (luật lệ), Thuật (thuật cai trị), và Thế (quyền uy của nhà vua). Cả hai luồng tư tưởng này đã ảnh hưởng lớn đến việc tổ chức nhà nướcvăn hóa chính trị ở nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam.

3.2. Tư tưởng chính trị phương Tây Từ cổ đại đến Khai sáng

Nền triết học chính trị phương Tây bắt nguồn từ Hy Lạp - La Mã cổ đại. Các nhà tư tưởng như Platon và Aristotle đã đặt nền móng cho việc phân loại các hình thức nhà nước: quân chủ, quý tộc và dân chủ. Aristotle coi con người là "động vật chính trị", nhấn mạnh tầm quan trọng của pháp luật và đời sống cộng đồng. Đến thời kỳ cận đại, các nhà tư tưởng Khai sáng như John Locke và Montesquieu đã phát triển các học thuyết quan trọng. Locke đề cao quyền tự nhiên của con người và cho rằng nhà nước ra đời từ một "khế ước xã hội". Montesquieu nổi tiếng với học thuyết tam quyền phân lập (lập pháp, hành pháp, tư pháp) nhằm chống lại sự độc tài, lạm quyền. Những tư tưởng này đã trở thành nền tảng cho việc xây dựng các nhà nước dân chủ pháp quyền hiện đại.

IV. Hướng Dẫn Nghiên Cứu Các Chủ Thể Chính Trị Đương Đại

Đời sống chính trị hiện đại không chỉ được định hình bởi các thể chế chính trị chính thức mà còn bởi sự tham gia của nhiều chủ thể đa dạng. Việc nghiên cứu các chủ thể này là một phần không thể thiếu của chính trị học đại cương. Trong đó, đảng phái chính trị đóng vai trò then chốt. Chúng là tổ chức của những người có cùng hệ tư tưởng, hoạt động nhằm giành và thực thi quyền lực nhà nước để đại diện cho lợi ích giai cấp. Vai trò của đảng chính trị thể hiện rõ nhất trong các cuộc bầu cử, nơi các đảng cạnh tranh để giành sự ủng hộ của cử tri. Bên cạnh đó, xã hội dân sự, bao gồm các tổ chức phi chính phủ, các nhóm lợi ích, và các phong trào xã hội, cũng là một chủ thể ngày càng quan trọng. Các tổ chức này hoạt động như một kênh giám sát, phản biện xã hội, gây ảnh hưởng đến quá trình hoạch định chính sách công. Sự phát triển của xã hội dân sự là một chỉ dấu quan trọng cho mức độ dân chủ của một quốc gia. Phân tích sự tương tác giữa nhà nước, đảng phái chính trịxã hội dân sự giúp làm sáng tỏ động lực thực sự của các quá trình chính trị.

4.1. Vai trò và bản chất của các đảng phái chính trị

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin, đảng phái chính trị luôn mang bản chất giai cấp. Chúng là "biểu hiện hoàn chỉnh, đầy đủ của các giai cấp". Mỗi đảng đại diện cho hệ tư tưởng và lợi ích của một giai cấp hoặc tầng lớp xã hội nhất định. Vai trò của đảng cầm quyền là đề ra đường lối, định hướng phát triển đất nước, và đào tạo cán bộ cho bộ máy nhà nước. Ngược lại, các đảng đối lập đóng vai trò kiềm chế, giám sát, tạo ra cơ chế đối trọng, góp phần làm tăng tính minh bạch của hệ thống. Tại Việt Nam, Đảng Cộng sản Việt Nam là đảng cầm quyền duy nhất, vừa là bộ phận cấu thành, vừa là người lãnh đạo hệ thống chính trị, đại diện cho lợi ích của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và toàn thể dân tộc.

4.2. Xã hội dân sự và sự tham gia của công dân

Xã hội dân sự là một không gian xã hội nơi các cá nhân và tổ chức tự nguyện liên kết với nhau để theo đuổi những lợi ích chung, độc lập tương đối với nhà nước và thị trường. Các tổ chức này bao gồm các hiệp hội nghề nghiệp, tổ chức từ thiện, các nhóm bảo vệ môi trường... Sự tham gia của công dân vào các hoạt động của xã hội dân sự giúp hình thành văn hóa chính trị dân chủ, nâng cao năng lực giám sát của người dân đối với chính quyền. Nó cũng là một kênh quan trọng để người dân biểu đạt nguyện vọng và gây ảnh hưởng lên quá trình xây dựng chính sách công. Một xã hội dân sự vững mạnh là yếu tố cần thiết để đảm bảo sự cân bằng quyền lực và thúc đẩy sự phát triển bền vững của quốc gia.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Phân Tích Mối Quan Hệ Chính Trị

Lý thuyết của chính trị học đại cương sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được ứng dụng để phân tích các vấn đề thực tiễn. Một trong những mối quan hệ phức tạp và quan trọng nhất là giữa chính trị và kinh tế. Chủ nghĩa Mác-Lênin khẳng định chính trị là "biểu hiện tập trung của kinh tế", nhưng đồng thời chính trị cũng có tính độc lập tương đối và tác động mạnh mẽ trở lại kinh tế. Một thể chế chính trị ổn định, một hệ thống pháp luật minh bạch, và các chính sách công hợp lý là điều kiện tiên quyết để kinh tế phát triển. Ở Việt Nam, quá trình Đổi mới từ năm 1986 là minh chứng rõ nét cho mối quan hệ này. Việc đổi mới tư duy kinh tế, chấp nhận kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đã tạo ra những đột phá về tăng trưởng. Song song với đó, đổi mới hệ thống chính trị một cách thận trọng, từng bước đã giúp giữ vững ổn định, tạo môi trường thuận lợi cho phát triển. Bên cạnh đó, việc phân tích quan hệ quốc tếvăn hóa chính trị cũng là những ứng dụng quan trọng, giúp hiểu rõ vị thế của quốc gia trên trường quốc tế và những giá trị, niềm tin định hình hành vi chính trị của người dân.

5.1. Mối quan hệ biện chứng giữa chính trị và kinh tế

Kinh tế quyết định chính trị. Trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là nền tảng vật chất, là nguồn gốc sâu xa của mọi biến đổi chính trị. Tuy nhiên, chính trị không thụ động mà tác động trở lại kinh tế. Một đường lối chính trị đúng đắn có thể giải phóng sức sản xuất, thúc đẩy kinh tế phát triển. Ngược lại, một đường lối sai lầm có thể kìm hãm, thậm chí phá hoại nền kinh tế. Bài học từ thực tiễn Đổi mới ở Việt Nam cho thấy sự kết hợp hài hòa giữa đổi mới kinh tế làm trọng tâm và đổi mới từng bước hệ thống chính trị là chìa khóa thành công. Chính trị phải "chiếm vị trí hàng đầu so với kinh tế" để đảm bảo sự định hướng và ổn định cho sự phát triển chung.

5.2. Văn hóa chính trị và tầm quan trọng trong xã hội hiện đại

Văn hóa chính trị là tổng thể các giá trị, niềm tin, thái độ và khuôn mẫu hành vi chính trị được chia sẻ trong một cộng đồng. Nó định hình cách công dân nhận thức và tham gia vào hệ thống chính trị. Các chức năng chính của văn hóa chính trị bao gồm: chức năng giáo dục (xã hội hóa chính trị), chức năng định hướng hành vi, và chức năng điều tiết, kiểm soát xã hội. Xây dựng một nền văn hóa chính trị dân chủ, tôn trọng pháp luật, đề cao trách nhiệm công dân là nhiệm vụ quan trọng ở Việt Nam hiện nay. Nó góp phần củng cố khối đại đoàn kết dân tộc và tạo nền tảng tinh thần vững chắc cho sự phát triển bền vững của đất nước.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỤC LỤC Câu 1: Chính trị là gì? Phân tích: chính trị vừa là khoa học, vừa là nghệ thuật​ 2 Câu 2: Chính trị học là gì? Trình bày đối tượng, chức năng, nhiệm vụ nghiên cứu của chính trị học.​ 2 Câu 3: Trình bày tư tưởng chính trị phái Nho gia và Pháp gia sơ kỳ Sự ảnh hưởng của nó đến đời sống chính trị - xã hội Việt Nam​ 2 Câu 4: Trình bày tư tưởng chính trị Hy Lạp - La Mã cổ đại? Ý nghĩa khoa học của nó​ 2 Câu 5: Trình bày tư tưởng chính trị của J. Ý nghĩa của nó​ 2 Câu 6: Trình bày nội dung cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin về chính trị? Ý nghĩa khoa học của nó.​ 2 Câu 7: Phân tích tư tưởng chính trị Hồ Chí Minh? Những giá trị của tư tưởng ấy.​ 2 Câu 8: Quyền lực chính trị là gì? Tại sao nói ở Việt Nam, quyền lực chính trị thuộc về nhân dân?​ 2 Câu 9: Hệ thống tổ chức quyền lực chính trị là gì? Liên hệ với hệ thống tổ chức quyền lực chính trị ở Việt Nam​ 2 Câu 10: Đảng chính trị là gì? Trình bày vai trò của đảng chính trị.liên hệ với Đảng cộng sản Việt Nam?​ 2 Câu 11: Thủ lĩnh chính trị là gì? Trình bày phẩm chất, vai trò của thủ lĩnh chính trị? Liên hệ thực tiễn Việt Nam​ 2 Câu 12: Trình bày bản chất mối quan hệ chính trị với kinh tế? Liên hệ đổi mới kinh tế và dổi mới chính trị ở Việt Nam​ 2 Câu 13: Văn hoá chính trị là gì? Trình bày chức năng của văn hoá chính trị? Liên hệ với Việt Nam​ 2 Câu 14: Chính trị quốc tế là gì? Trình bày cấu trúc của chính trị quốc tế?​ 2 Câu 15: Định hướng XHCN là gì? Phân tích những điều kiện định hướng xã hôi chủ nghĩa ở Việt Nam.​ 2 1 ĐỀ CƯƠNG CHÍNH TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG Câu 1: Chính trị là gì? Phân tích: chính trị vừa là khoa học, vừa là nghệ thuật 1. Chính trị là gì? 1. Những quan niệm ngoài mácxít 1.

Hy Lạp cổ đại - Theo Platon, một nhà triết học cổ đại Hy lạp, chính trị là nghệ thuật cai trị, cai trị bằng sức mạnh là độc tài, cai trị bằng thuyết phục mới đích thực là chính trị. - Aristos: chính trị là khoa học lãnh đạo con người, khoa học kiến trúc xã hội, con người là động vật chính trị sống có trách nhiệm. Trung Quốc cổ, cận đại - Theo nghĩa của từ: thuật ngữ CT (politia) theo nguyên nghĩa tiếng Hy Lạp có nguồn gốc từ “thành bang” (polis), nhà nước cổ đại Hy Lạp. Theo đó, CT là công việc nhà nước.

- Khổng Tử: chính trị là chính đạo, chính danh. - Tôn Trung Sơn: + Chính: việc của dân chúng. + Trị: quản lý việc của dân chúng. => Chính trị: quản lý việc của dân chúng.

Các nhà chính trị Đức,Mỹ, Nhật - Các nhà chính trị học Đức: Theo Mác Weber, chính trị là khát vọng tham gia quyền lực hay ảnh hưởng đến sự phân chia quyền lực giữa các quốc gia, bên trong quốc gia, giữa các tập đoàn người trong một quốc gia. - Các nhà chính trị học Mỹ: ctrị là tìm kiếm các giải pháp để thực hiện phân phối các lợi ích. Bánh lợi ích thì có hạn mà lòng tham thì vô đáy, ai cũng muốn => đấu tranh giành lấy nó=> ai mạnh thì dược nhiều, muốn xã hội ổn định thì phải phân chia bánh lợi ích cho các giai cấp khác nhau. - Các nhà chính trị học Nhật Bản: chính trị là khát vọng, là hoạt động tìm kiếm khả năng áp đặt quyền lực chính trị 1.

Quan niệm chủ nghĩa Mác – Lênin: 2 - Chính trị là lợi ích, là quan hệ lợi ích, là đấu tranh giai cấp trước hết vì lợi ích giai cấp - Chính trị là sự tham gia của nhân dân vào công việc nhà nước - Chính trị là biểu hiện tập chung của kinh tế, là việc xây dựng nhà nước về kinh tế. Đồng thời chính trị không thể không chiếm vị trí hàng đầu so với kinh tế - Chính trị vừa là khoa học vừa là nghệ thuật. Khái quát Khái niệm chính trị - Chính trị là mối quan hệ giữa các giai cấp, dân tộc, quốc gia, lực lượng xã hội trong việc giành, giữ và thực thi quyền lực chính trị, tập trung ở quyền lực nhà nước. Chính trị vừa là khoa học, vừa là nghệ thuật 2.

Chính trị là khoa học -​ Chính trị là một hiện tượng khách quan trong đời sống xã hội loài người, xuất hiện cùng với giai cấp và nhà nước, gắn liền với quyền lực, với đấu tranh giai cấp và đấu tranh dân tộc -​ Chính trị là lĩnh vực tương đối độc lập trong đời sống xã hội, có logic phát triển nội tại, có quy luật phát triển khách quan -​ Chính trị là một hệ thống tri thức, từ những tri thức kinh nghiệm đến tri thức lý luận hoàn chỉnh, phản ánh quy luật vận động khách quan của chính trị -​ Do hạn chế lịch sử và bị chi phối bởi lợi ích giai cấp nên chính trị trở thành đặc quyền của giai cấp thống trị. Nó chỉ trở thành khoa học đích thực khi chủ nghĩa Mác lên nin ra đời -​ Ngày nay, chính trị thực sự trở thành một khoa học với đối tượng, phương pháp nghiên cứu riêng. Chính trị là nghệ thuật -​ Chính trị là hoạt động của con người liên quan đến tranh giành quyền lực, quyết liệt một mất một còn, nên các chủ thể chính trị (trước hết là giai cấp) sử dụng mọi biện pháp, thủ đoạn để đạt mục tiêu chính trị 3 -​ Hoạt động chính trị luôn sáng tạo, linh hoạt, khôn khéo, mềm dẻo, phù hợp với thực tiễn để đạt hiệu quả cao nhất -​ Chính trị là phạm vi hoạt động hấp dẫn, nhưng phức tap, “giống đại số hơn số học”, “người mù chữ đứng ngoài chính trị ”(lênin). Nó đòi hỏi kỹ năng, kỹ xảo cao, tầm trí tuệ tương ứng của các nhà chính trị -​ Chính trị là nghệ thuật của sự mềm dẻo -​ Đó là nghệ thuật vận dung tri thức lý luận và kinh nghiệm thực tiễn, dự đoán -​ Chính trị là nghệ thuật tổ chức lực lượng, sử dụng con người, nghệ thuật vận động quần chúng, nghệ thuật tiến hành chiến tranh cách mạng 2.

Mối quan hệ biện chứng -​ Bản thân chính trị là một khoa học cũng đã phản ánh nghệ thuật của nó, bởi khoa học và nghệ thuật luôn gắn bó. -​ Là lĩnh vực nhạy cảm, liên quan đến vận mệnh của con người do đó người lãnh đạo phải khoa học, nhân văn. -​ Trong hoạt động chính trị thực tiễn, tính khoa học và tính nghệ thuật kết hợp, bổ sung cho nhau và gắn bó chặt chẽ với nhau. 4 Câu 2: Chính trị học là gì? Trình bày đối tượng, chức năng, nhiệm vụ nghiên cứu của chính trị học.

Chính trị học là gì? - Chính trị học là khoa học nghiên cứu đời sống chính trị nhằm làm sáng tỏ những quy luật, tính quy luật chung nhất của đời sống chính trị- xã hội, cùng những thủ thuật chính tị để hiện thực hoá những quy luật, tính quy luật đó trong xã hội có giai cấp và được tổ chức thành nhà nước. - Chính trị học nghiên cứu lĩnh vực chính trị được hiểu dưới hai góc độ: CTH đại cương và CTH chuyên biệt. Đối tượng nghiên cứu của CTH Khái niệm Đối tượng nghiên cứu của chính trị học là những quy luật, tính quy luật chung nhất của đời sống chính trị của xã hội; những cơ chế tác động, cơ chế vận dụng; nhưng phương thức, thủ thuật, công nghệ chính trị để thực hiện hóa những quy luật, tính quy luật đó Thể hiện: Các hoạt động -​ Hoạt động xác định mục tiêu chính trị trước mắt, mục tiêu triển vọng dưới dạng khả năng và hiện thực, cũng như các con đường giải quyết các mục tiêu đó có tính đến tương quan lực lượng xã hội, ở giai đoạn phát triển tương ứng của nó. -​ Hoạt động tìm kiếm, thực thi các phương pháp, phương tiện, những thủ thuật, những hình thức tổ chức có hiệu quả đạt mục tiêu đề ra.

-​ Việc lựa chọn, tổ chức sắp xếp những cán bộ thích hợp nhằm hiện thực hóa có hiệu quả mục tiêu. Các quan hệ Chính trị học có nghiên cứu các quan hệ giữa các chủ thể chính trị -​ Quan hệ giữa các giai cấp -​ Quan hệ giữa các chủ thể trong hệ thống quyền lực -​ Quan hệ giữa các quốc gia -​ Quan hệ giữa các dân tộc. Chức năng, niệm vụ của chính trị học Chức năng tổng quát - Phát hiện, dự báo những quy luật, tính quy luật của đời sống chính trị xã hội trong phạm vi mỗi quốc gia cũng như quốc tế. - Hình thành hệ thống tri thức có tính lí luận, có căn cứ khoa học và thực tiễn về những vấn dề chính trị cơ bản.

Nhiệm vụ của chính trị học: - Trang bị cho những nhà lãnh đạo chính trị những tri thức,những kinh nghiệm cần thiết giúp cho hoạt động của họ phù hợp với quy luật khách quan,tránh được những sai lầm như:giáo điều,chủ quan,duy ý chí. - Trang bị cho mỗi công dân những cơ sở khoa học để họ có thể nhận thức về các sự kiện chính trị,trên cơ sở đó xây dựng thái độ,động cơ đúng đắn phù hợp với khả năng trong sự phát triển chung mà mỗi công dân tham gia như một chủ thể. - Góp phần hình thành cơ sở khoa học cho các chương trình chính trị,cho việc hoạch định chiến lược với những mục tiêu đối nội, đối ngoại cùng với các phương pháp,phương tiện ,những thủ thuật chính trị nhằm đạt mục tiêu chính trị đã đề ra. - Phân tích các thể chế chính trị và mối quan hệ, tác động qua lại giữa chúng, xây dựng học thuyết, lý luận chính trị, làm rõ sự phát triển của nền dân chủ.

6 Câu 3: Trình bày tư tưởng chính trị phái Nho gia và Pháp gia sơ kỳ Sự ảnh hưởng của nó đến đời sống chính trị - xã hội Việt Nam 1. Tư tưởng chính trị của phái Nho gia và Pháp gia sơ kỳ 1. Điều kiện kinh tế - xã hội của Trung Quốc thời kỳ Xuân Thu – Chiến Quốc -​ Thời xuân thu chiến quốc là giai đoạn các trường phái tư tưởng chính trị TQ xuất hiện chủ yếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ