Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Chính sách thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam vào thị trường EU trong điều kiện tham gia vào WTO" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thúy Hồng thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (hoàn thành năm 2014). Công trình thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế, tiếp cận theo định hướng phân tích chính sách thương mại và kinh tế học thực chứng.
Về tính cấp thiết, sự kiện Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007 đòi hỏi sự điều chỉnh có lộ trình đối với toàn bộ hệ thống chính sách thương mại quốc tế. Liên minh Châu Âu (EU) là đối tác truyền thống và tiềm năng với 28 quốc gia thành viên, quy mô dân số trên 500 triệu người, GDP đạt khoảng 15 nghìn tỷ USD (chiếm 27% GDP thế giới), chiếm 45% thương mại và 47% đầu tư trực tiếp toàn cầu (số liệu Eurostat năm 2012). Tuy nhiên, sau khi gia nhập WTO, hàng hóa Việt Nam chịu áp lực cạnh tranh gia tăng về giá từ Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan do phải cắt giảm thuế nhập khẩu; một số mặt hàng chủ lực như da giày không còn được hưởng hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP); các tiêu chuẩn kỹ thuật bị nâng cao; đồng thời suy thoái kinh tế sau khủng hoảng tài chính toàn cầu làm suy giảm cầu nhập khẩu của EU. Mặt khác, EU chưa công nhận Việt Nam có nền kinh tế thị trường, dẫn đến những bất lợi khi bị điều tra chống bán phá giá. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sau gần 8 năm gia nhập WTO, chưa có công trình nào tổng kết một cách khoa học, toàn diện và có hệ thống về thực trạng chính sách xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU nhằm đề xuất định hướng điều chỉnh trong bối cảnh đàm phán Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (VEFTA).
Mục tiêu nghiên cứu là làm rõ cơ sở lý luận về chính sách thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa trong điều kiện tham gia WTO, phân tích khách quan thực trạng chính sách của Việt Nam sang EU từ năm 2007, từ đó đề xuất quan điểm và giải pháp hoàn thiện chính sách đến năm 2025, tầm nhìn 2035. Bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận, chức năng, vai trò, quy trình và hệ thống chỉ tiêu đánh giá chính sách thúc đẩy xuất khẩu của quốc gia đang phát triển trong điều kiện tham gia WTO; các nhân tố ảnh hưởng và yêu cầu đặt ra.
- Khảo cứu kinh nghiệm quốc tế về chính sách thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường EU để rút ra bài học cho Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá thực trạng chính sách thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam sang EU giai đoạn 2007–2014, chỉ rõ các điểm hợp lý, bất cập và nguyên nhân.
- Dự báo biến đổi chính sách, kinh tế của EU; xác lập định hướng và hệ thống giải pháp hoàn thiện chính sách thúc đẩy xuất khẩu sang EU đến năm 2025, tầm nhìn 2035.
Đối tượng nghiên cứu là chính sách thương mại quốc tế nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam – một nền kinh tế đang phát triển bị coi là phi thị trường. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào thị trường EU, trọng tâm là khối EU 15; đi sâu vào 3 nhóm chính sách: chính sách mặt hàng (tập trung vào giày dép, dệt may, thủy sản, nông sản), chính sách thị trường và chính sách xúc tiến hỗ trợ xuất khẩu. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực trạng từ năm 2007 đến năm 2014; dữ liệu dự báo và đề xuất giải pháp hướng tới giai đoạn 2025 và tầm nhìn 2035.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan 4 nhóm công trình nghiên cứu liên quan trực tiếp đến đề tài:
Nhóm nghiên cứu về công cụ chính sách thương mại và hội nhập kinh tế quốc tế: Báo cáo của Trung tâm Kinh tế quốc tế của Úc (CIE, 1998) nghiên cứu các công cụ chính sách thương mại và quy định xuất nhập khẩu của Việt Nam nhưng chưa đề cập riêng thị trường EU. Các công trình của Viện Nghiên cứu Quản lý Trung ương và SIDA (2003), Trung tâm Khoa học và Nhân văn quốc gia và WB (2004) giới thiệu áp lực cạnh tranh và vấn đề gia nhập WTO ở mức độ khái quát. Luận án tiến sĩ của Mai Thế Cường (2006) nghiên cứu hoàn thiện chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam nhưng chưa đi sâu vào từng thị trường cụ thể trong bối cảnh WTO.
Nhóm nghiên cứu về hoạt động xúc tiến xuất khẩu và xúc tiến thương mại: Luận án của Liesel Anna (2001) phân tích vai trò xã hội của tổ chức xúc tiến xuất khẩu ngành may mặc Thổ Nhĩ Kỳ. Sách của Nguyễn Thị Nhiễu (2003) nghiên cứu xúc tiến xuất khẩu của Chính phủ cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Công trình của Viện Nghiên cứu Thương mại (2003) và luận án của Phạm Thu Hương (nghiên cứu dựa trên điều tra phiếu hỏi) phân tích xúc tiến thương mại quốc tế ở cấp độ vĩ mô và vi mô, song chưa gắn với nhóm hàng và thị trường khu vực riêng biệt.
Nhóm nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế: Các công trình về cải cách kinh tế, mở cửa và thu hút đầu tư của Trung Quốc của Nguyễn Kim Bảo (2000), Phạm Thái Quốc (2001); đề tài cấp nhà nước do Võ Đại Lược chủ nhiệm (2004) về quá trình gia nhập WTO của Trung Quốc; luận án tiến sĩ của Nguyễn Phú Thái (2004) về vai trò ngoại thương đối với phát triển kinh tế Trung Quốc; luận án tiến sĩ của Nguyễn Anh Minh (2006) về chính sách thúc đẩy xuất khẩu của Trung Quốc từ năm 1978. Các nghiên cứu này cung cấp bài học về quản lý ngoại thương của một nước đang phát triển nhưng chưa phân tích chính sách vào thị trường EU.
Nhóm nghiên cứu chính sách ngoại thương theo thị trường và năng lực cạnh tranh mặt hàng: Luận án của Nguyễn Thanh Hà (2003) về thúc đẩy xuất khẩu sang khu vực AFTA; các luận án của Nguyễn Văn Hoè (2002), Từ Thanh Thuỷ (2003) về chính sách ngoại thương phục vụ công nghiệp hóa; các đề tài nghiên cứu cấp nhà nước của Đặng Minh Đức (2008) về chính sách cạnh tranh của EU, Viện Nghiên cứu Châu Âu (2008) về thực trạng và triển vọng hợp tác kinh tế Việt Nam - EU năm 2007–2008. Các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh mặt hàng nông sản của GS Chu Văn Cấp (2003), Ngô Thị Tuyết Mai, Nguyễn Trung Vãn, Nguyễn Tiến Mạnh, Nguyễn Hữu Khải, Bộ Công Thương; hội thảo của Bộ Công Thương (2011) về chính sách thương mại và phát triển bền vững; các đề tài nghiên cứu khoa học của Đinh Văn Thành (2007), Trần Công Sách (2010), Phạm Tất Thắng (2010).
Khoảng trống học thuật được luận án xác định: Chưa có công trình nào đánh giá một cách toàn diện hệ thống chính sách thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam vào thị trường EU dưới tác động của các cam kết gia nhập WTO, đặc biệt là việc làm rõ những mặt hợp lý, bất cập và nguyên nhân để cung cấp luận cứ cho việc điều chỉnh chính sách đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án tổng hợp các quan điểm lý thuyết về chính sách công và chính sách thương mại quốc tế của Crane (1982), Harman (1980), Hogwood và Gunn (1984), CIE (1998), Krugman và Obstfeld, và định nghĩa của WTO (Goode, 1998). Tác giả xác lập định nghĩa: "Chính sách thúc đẩy xuất khẩu là một hệ thống các quan điểm, đường lối, thể chế hóa của Nhà nước, các quy định hướng dẫn, khuyến khích và tăng cường mặt hàng và thị trường xuất khẩu cho phù hợp với các quy định và cam kết quốc tế hiện hành."
Chính sách thực hiện ba chức năng cơ bản: định hướng, điều tiết và tạo tiền đề/khuyến khích phát triển. Vai trò của chính sách thể hiện qua việc định hướng hoạt động xuất khẩu theo mục tiêu quốc gia, thúc đẩy tham gia phân công lao động quốc tế, thiết lập hành lang pháp lý, huy động và phân bổ nguồn lực quốc gia, hỗ trợ phát triển các ngành công nghiệp có trình độ công nghệ và sức cạnh tranh cao.
Quy trình quản lý chính sách gồm ba giai đoạn: Hoạch định chính sách -> Thực thi chính sách -> Kiểm tra, đánh giá chính sách. Khung đánh giá chính sách được xây dựng trên 6 tiêu chí khoa học:
- Tính hiệu lực: kết hợp giữa hiệu lực lý thuyết và hiệu lực thực tế trong việc đạt mục tiêu.
- Tính hiệu quả: tương quan giữa kết quả thu được với chi phí bỏ ra, dựa trên nguyên lý hiệu quả Pareto nhằm nâng cao phúc lợi xã hội.
- Tính hữu dụng: mức độ giải quyết triệt để vấn đề đặt ra trong thực tế.
- Tính công bằng: gồm công bằng theo chiều dọc (phân phối lại nguồn lực hỗ trợ đối tượng khó khăn) và công bằng theo chiều ngang (đối xử bình đẳng không phân biệt); gắn với lý thuyết ba giai đoạn bất bình đẳng của Simon Kuznets.
- Tính đáp ứng: mức độ thỏa mãn nhu cầu và nguyện vọng của đối tượng thụ hưởng chính sách.
- Tính thích đáng: sự kết hợp hài hòa giữa mục tiêu hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội.
Hệ thống công cụ của chính sách thúc đẩy xuất khẩu được phân định theo quy định của WTO:
- Công cụ thuế quan: mức thuế suất xuất khẩu, quy chế tối huệ quốc (MFN), chế độ ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP), các cam kết thuế trần ràng buộc.
- Công cụ phi thuế quan: biện pháp quản lý định lượng (cấm xuất khẩu, hạn ngạch quota, giấy phép tự động và không tự động); biện pháp tương đương thuế quan (phụ thu); biện pháp quản lý doanh nghiệp (quyền kinh doanh, chỉ định đầu mối); biện pháp liên quan đến đầu tư (tỷ lệ xuất khẩu bắt buộc); quản lý ngoại tệ; nhóm biện pháp tài chính (tín dụng xuất khẩu, trợ cấp xuất khẩu theo các quy định cho phép của WTO); thủ tục hải quan; quy định chống bán phá giá và chống trợ cấp; chính sách hạ tầng khu công nghiệp và khu chế xuất.
Nghiên cứu tuân thủ 5 nguyên tắc nền tảng của WTO: thương mại không phân biệt đối xử (MFN và NT); thương mại ngày càng tự do hơn thông qua đàm phán; minh bạch và dễ dự đoán thông qua ràng buộc chính sách; cạnh tranh bình đẳng; ưu đãi đặc biệt và khác biệt (S&D) dành cho các nước đang phát triển và kém phát triển.
Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm: phương pháp duy vật biện chứng, duy vật lịch sử và phương pháp hệ thống (đặt chính sách trong tiến trình cải cách kinh tế tổng thể); phương pháp thống kê mô tả (thu thập, xử lý chuỗi số liệu xuất khẩu sang EU giai đoạn 2007–2014); phương pháp phân tích - tổng hợp; phương pháp so sánh, đối chiếu qua các mốc thời gian và so sánh với kinh nghiệm quản lý xuất khẩu của Singapore (mô hình cảng biển, khu công nghiệp Jurong) và Trung Quốc. Nguồn dữ liệu thứ cấp được khai thác từ Eurostat, WTO, Bộ Công Thương, Vụ Châu Âu, Cục Xúc tiến Thương mại (VIETRADE), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và Tổng cục Hải quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về chính sách thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá của mỗi quốc gia
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về chính sách thương mại của các quốc gia đang phát triển khi hội nhập hệ thống thương mại đa phương. Tác giả luận giải các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường quốc tế, bao gồm: sự phục hồi chậm sau khủng hoảng tài chính toàn cầu; xu thế tái cấu trúc kinh tế của các cường quốc; sự hình thành các liên kết thương mại khu vực như Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP); quá trình quốc tế hóa chuỗi giá trị toàn cầu. Đối với thị trường EU, luận án nhấn mạnh tính chất đặc thù của hệ thống rào cản kỹ thuật khắt khe về chất lượng, an toàn sức khỏe, bảo vệ môi trường và tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội, được thiết lập nhằm thay thế cho thuế quan và hạn ngạch nhập khẩu.
Về yêu cầu đặt ra đối với chính sách, luận án phân định:
- Yêu cầu khách quan: chính sách phải thích ứng với tiến trình tự do hóa thương mại toàn cầu và xu thế nâng cao hàm lượng tri thức, công nghệ trong sản phẩm.
- Yêu cầu chủ quan: đổi mới nhận thức của Chính phủ về vai trò của xuất khẩu; nâng cao chất lượng quy hoạch xuất khẩu (chuyển từ xuất khẩu những gì sẵn có sang xuất khẩu những gì thị trường cần); nâng cao năng lực sản xuất nội địa để chuyển từ hàng thô sang hàng tinh chế; tăng cường phối hợp xúc tiến thương mại giữa cấp độ vĩ mô (Chính phủ, Bộ ngành) và cấp độ vi mô (doanh nghiệp); kiện toàn bộ máy điều hành xuất khẩu; thích ứng với thực tế EU chưa công nhận Việt Nam là nền kinh tế thị trường.
Chương này cũng phân tích kinh nghiệm phát triển công nghiệp xuất khẩu, quản lý cảng biển và xây dựng khu công nghiệp Jurong của Singapore, cùng kinh nghiệm tận dụng lộ trình WTO của Trung Quốc để gợi mở cho Việt Nam.
Chương 2: Thực trạng chính sách thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam sang thị trường EU trong điều kiện tham gia vào WTO
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng ban hành và triển khai chính sách xuất khẩu của Việt Nam sang EU từ năm 2007 đến năm 2014. Tác giả phân tích tác động của Chương trình GSP mới của EU đối với cơ cấu hàng hóa xuất khẩu Việt Nam. Các nhóm chính sách cụ thể được đánh giá gồm:
Chính sách mặt hàng: Nhà nước đã có các định hướng chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu, tập trung vào 4 nhóm hàng chủ lực: giày dép, dệt may, thủy sản và nông sản (gạo, cà phê, chè, cao su). Số liệu tại Bảng 2.3 và Bảng 2.4 phản ánh biến động giá trị và cơ cấu của các mặt hàng này trước và sau khi gia nhập WTO. Trong khi dệt may tận dụng tốt việc dỡ bỏ hạn ngạch, ngành giày dép gặp khó khăn khi EU áp thuế chống bán phá giá và cắt giảm ưu đãi GSP. Nông sản và thủy sản chịu rào cản lớn về an toàn vệ sinh thực phẩm và kiểm dịch động thực vật.
Chính sách thị trường: Phân tích cơ cấu thị trường xuất khẩu tại Bảng 2.5, Bảng 2.6 và Bảng 2.7 cho thấy xuất khẩu của Việt Nam tập trung cao vào khối EU 15 (các thị trường truyền thống như Đức, Anh, Pháp, Hà Lan, Ý), trong khi mức độ thâm nhập vào các thành viên mới gia nhập EU còn hạn chế.
Chính sách xúc tiến và các công cụ thực thi: Đánh giá việc vận hành các công cụ thuế quan (Bảng 2.1: Mức thuế cam kết bình quân và cam kết theo ngành trong WTO), bãi bỏ hạn ngạch số lượng theo nguyên tắc tự do hóa, áp dụng tín dụng xuất khẩu, đơn giản hóa thủ tục hải quan và triển khai các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia do VIETRADE chủ trì.
| Nhóm công cụ / Lĩnh vực |
Thực trạng triển khai đối với thị trường EU (2007–2014) |
Điểm bất cập ghi nhận trong văn bản |
| Công cụ thuế quan |
Thực hiện cắt giảm thuế xuất nhập khẩu theo cam kết WTO; khai thác ưu đãi thuế quan phổ cập GSP của EU. |
Mặt hàng da giày bị đưa ra khỏi danh mục GSP; hàng hóa chịu sức ép cạnh tranh về giá từ Trung Quốc, Ấn Độ. |
| Công cụ phi thuế quan |
Xóa bỏ hạn ngạch dệt may; áp dụng giấy phép xuất khẩu tự động và các quy định quản lý chuyên ngành. |
Thủ tục hoàn thuế GTGT còn chậm; việc kiểm tra chuyên ngành và thủ tục hải quan chưa thực sự thông thoáng. |
| Chính sách mặt hàng |
Tập trung vào dệt may, giày dép, thủy sản, nông sản (cà phê, chè, gạo, cao su). |
Sản phẩm chủ yếu ở dạng gia công, sơ chế; giá trị gia tăng thấp; tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu chưa cao. |
| Chính sách thị trường |
Duy trì thị phần chủ lực tại khối EU 15 (Đức, Anh, Pháp, Hà Lan...). |
Tỷ trọng thâm nhập vào các nước thành viên mới của EU còn thấp; thiếu sự đa dạng hóa phân khúc thị trường. |
| Hỗ trợ xúc tiến thương mại |
Cung cấp thông tin thị trường qua VIETRADE, tổ chức hội chợ triển lãm, hỗ trợ kết nối đối tác. |
Thiếu sự gắn kết đồng bộ giữa xúc tiến vĩ mô của Nhà nước và xúc tiến vi mô của doanh nghiệp; kinh phí hạn chế. |
| Rào cản kỹ thuật & Thể chế |
Doanh nghiệp tiếp cận các tiêu chuẩn ISO 9000, ISO 14000, HACCP, SA8000. |
Năng lực đáp ứng rào cản kỹ thuật SPS/TBT còn yếu; chịu bất lợi khi bị điều tra chống bán phá giá do chưa được công nhận kinh tế thị trường. |
Luận án chỉ ra các điểm hợp lý: khung pháp lý thương mại đã được đồng bộ hóa với quy định của WTO; kim ngạch xuất khẩu sang EU duy trì đà tăng trưởng; xúc tiến thương mại có bước chuyển biến. Tuy nhiên, bất cập lớn là xuất khẩu chủ yếu tăng về lượng thay vì chất; tỷ trọng hàng gia công cao; năng lực cảnh báo sớm và vượt qua rào cản kỹ thuật của doanh nghiệp còn hạn chế; sự phối hợp giữa các Bộ, ngành và hiệp hội doanh nghiệp còn thiếu chặt chẽ.
Chương 3: Định hướng và một số giải pháp hoàn thiện chính sách thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam sang thị trường EU từ nay đến 2025 và tầm nhìn 2035
Chương 3 dự báo bối cảnh kinh tế EU tiếp tục phục hồi chậm, xu hướng gia tăng các rào cản phi thuế quan và tiến trình đàm phán Hiệp định VEFTA. Tác giả xác lập 3 định hướng chiến lược:
- Khai thác các cơ chế đối xử đặc biệt và khác biệt (S&D) theo quy định của WTO trong hoạch định chính sách.
- Xử lý hài hòa mối quan hệ giữa tự do hóa thương mại và bảo hộ hợp lý nền sản xuất trong nước.
- Đổi mới tư duy chiến lược: chuyển mạnh từ xuất khẩu hàng thô, sơ chế sang hàng chế biến sâu có giá trị gia tăng cao; định hướng sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật của EU.
Hệ thống giải pháp hoàn thiện chính sách được đề xuất gồm:
- Đổi mới căn bản tư duy và nhận thức của các cơ quan quản lý trong thực thi chính sách đối với thị trường EU.
- Tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành giữa các Bộ, Ngành (Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) với cộng đồng doanh nghiệp và các hiệp hội ngành hàng.
- Hoàn thiện chính sách chuyển dịch cơ cấu mặt hàng: khuyến khích đầu tư phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành dệt may, da giày để nâng cao tỷ lệ nội địa hóa; chuyển dịch cơ cấu nông - thủy sản sang chế biến sâu, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Phát huy vai trò hỗ trợ thích hợp của Nhà nước: thiết lập hệ thống cảnh báo sớm về các rào cản kỹ thuật (SPS, TBT); hỗ trợ pháp lý và tài chính cho doanh nghiệp trong các vụ kiện phòng vệ thương mại; nâng cao hiệu quả các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia.
- Đẩy mạnh thu hút và định hướng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào các lĩnh vực chế biến, chế tạo hướng về xuất khẩu và chuyển giao công nghệ.
- Hoàn thiện chính sách khai thác nguồn lực trong nước để tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất và chuỗi giá trị toàn cầu.
- Đào tạo, phát triển nguồn nhân lực am hiểu luật pháp quốc tế, quy định thương mại của EU, kỹ năng đàm phán và xúc tiến thương mại.
Về điều kiện thực thi, luận án kiến nghị đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, cải thiện môi trường kinh doanh và kiên trì vận động EU sớm công nhận Việt Nam là nền kinh tế thị trường; đồng thời khuyến nghị doanh nghiệp chủ động áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng (ISO, HACCP, SA8000).
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định ba đóng góp mới về mặt khoa học:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về chính sách thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của quốc gia đang phát triển trong điều kiện tham gia WTO, xác lập khung đánh giá chính sách dựa trên các tiêu chí hiệu lực, hiệu quả Pareto, tính hữu dụng, công bằng, tính đáp ứng và tính thích đáng.
- Về mặt thực tiễn: Khái quát những vấn đề mang tính quy luật và đánh giá khách quan thực trạng chính sách xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU từ khi gia nhập WTO năm 2007 đến năm 2014; chỉ rõ các điểm nghẽn về cơ cấu mặt hàng gia công, sự suy giảm ưu đãi GSP và việc xử lý rào cản kỹ thuật trong bối cảnh bị coi là nền kinh tế phi thị trường.
- Về mặt giải pháp: Xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện và khả thi nhằm hoàn thiện chính sách thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam sang EU đến năm 2025 và tầm nhìn 2035, gắn liền với định hướng đàm phán VEFTA và sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước với cộng đồng doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án gắn liền với phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản:
- Phạm vi thị trường khảo sát chủ yếu tập trung vào khối EU 15, chưa đi sâu phân tích chi tiết tiềm năng và đặc thù chính sách đối với từng quốc gia thành viên mới thuộc khu vực Trung và Đông Âu (CEEC).
- Về mặt hàng, nghiên cứu mới tập trung vào 4 nhóm ngành truyền thống (dệt may, da giày, nông sản, thủy sản), chưa mở rộng phân tích các nhóm hàng công nghiệp chế tạo mới như điện tử, linh kiện máy tính.
- Dữ liệu nghiên cứu phản ánh giai đoạn đến năm 2014 khi Hiệp định VEFTA đang trong quá trình đàm phán, chưa có điều kiện đánh giá tác động thực thi của hiệp định này.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ văn bản gồm: đánh giá tác động thực tế của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU sau khi được ký kết và có hiệu lực; phân tích định lượng chi phí tuân thủ các rào cản kỹ thuật (SPS/TBT) đối với từng mặt hàng cụ thể; mở rộng nghiên cứu chính sách thúc đẩy xuất khẩu sang các thị trường thành viên mới của EU.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:
- Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, cơ quan xúc tiến thương mại): tham khảo các luận cứ về rà soát công cụ thuế quan, phi thuế quan, cơ chế cảnh báo sớm rào cản kỹ thuật và chiến lược đàm phán công nhận quy chế kinh tế thị trường với EU.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế: sử dụng làm tài liệu tham khảo về khung lý thuyết chính sách thương mại trong WTO, quy trình và tiêu chí đánh giá chính sách công, cũng như phương pháp phân tích thực trạng xuất khẩu theo thị trường khu vực.
- Hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp xuất khẩu sang EU: tham khảo các phân tích về tiêu chuẩn kỹ thuật (ISO 9000, ISO 14000, HACCP, SA8000), quy định GSP và kinh nghiệm ứng phó với các vụ điều tra phòng vệ thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa chính sách thúc đẩy xuất khẩu ở các nước đang phát triển như thế nào?
Theo luận án, chính sách thúc đẩy xuất khẩu là một hệ thống các quan điểm, đường lối, thể chế hóa của Nhà nước, các quy định hướng dẫn, khuyến khích và tăng cường mặt hàng và thị trường xuất khẩu cho phù hợp với các quy định và cam kết quốc tế hiện hành.
2. Những khó khăn lớn nhất của hàng hóa xuất khẩu Việt Nam vào EU sau khi gia nhập WTO được chỉ ra là gì?
Văn bản nêu rõ ba khó khăn chính: (1) Sức ép cạnh tranh về giá gia tăng từ Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan do Việt Nam phải cắt giảm thuế theo cam kết WTO; (2) Mặt hàng da giày bị đưa ra khỏi danh mục hưởng chế độ ưu đãi thuế quan phổ cập GSP của EU; (3) Hệ thống rào cản kỹ thuật khắt khe về vệ sinh an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường, trách nhiệm xã hội và việc EU chưa công nhận Việt Nam có quy chế kinh tế thị trường.
3. Khung đánh giá chính sách thúc đẩy xuất khẩu trong luận án gồm những tiêu chí nào?
Luận án xác lập 6 tiêu chí đánh giá khoa học: Tính hiệu lực (hiệu lực lý thuyết và thực tế); Tính hiệu quả (đo bằng tương quan kết quả/chi phí và hiệu quả Pareto); Tính hữu dụng (mức độ giải quyết vấn đề); Tính công bằng (công bằng theo chiều dọc và chiều ngang); Tính đáp ứng yêu cầu của đối tượng; Tính thích đáng (kết hợp hài hòa giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội).
4. Bối cảnh đàm phán FTA nào giữa Việt Nam và EU được đề cập trong luận án?
Luận án được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam và EU đang tiến hành các vòng đàm phán Hiệp định thương mại tự do song phương (VEFTA), nhằm mở rộng tiếp cận thị trường và giải quyết sự bế tắc của Vòng đàm phán Doha trong khuôn khổ WTO.
5. Luận án đề xuất giải pháp nào được coi là cơ bản và hiệu quả nhất để thúc đẩy xuất khẩu sang EU?
Luận án nhấn mạnh giải pháp cơ bản và hiệu quả nhất là tiếp tục đổi mới mạnh mẽ hơn nữa về tư duy và nhận thức trong hoạch định, thực hiện và thực thi chính sách đối với thị trường EU; chuyển từ tư duy xuất khẩu hàng sẵn có sang đáp ứng chuẩn mực và nhu cầu khắt khe của thị trường EU.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Thúy Hồng (2014) là công trình nghiên cứu hệ thống về chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam đối với thị trường EU trong bối cảnh hội nhập WTO. Công trình đã làm rõ cơ sở lý thuyết, phân tích thực trạng chính sách mặt hàng, thị trường và xúc tiến thương mại giai đoạn 2007–2014, chỉ ra các điểm bất cập về giá trị gia tăng và rào cản kỹ thuật. Trên cơ sở đó, luận án xác lập hệ thống giải pháp và kiến nghị đồng bộ nhằm hoàn thiện chính sách thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam sang EU đến năm 2025 và tầm nhìn 2035.