Luận văn: Chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ở Việt Nam

Luận văn phân tích việc thực hiện chính sách thu hút vốn FDI tại Việt Nam. Đánh giá thực trạng, hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

95
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách thu hút vốn FDI Việt Nam qua 30 năm

Kể từ đường lối Đổi mới năm 1986, chính sách thu hút vốn FDI Việt Nam đã trở thành một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Giai đoạn đầu, mục tiêu chính là bổ sung nguồn vốn thiếu hụt, tiếp thu công nghệ và kinh nghiệm quản lý, đồng thời mở rộng thị trường quốc tế. Qua gần 3 thập kỷ, khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã khẳng định vai trò là động lực tăng trưởng, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm và thúc đẩy hội nhập. Các văn bản pháp luật nền tảng như Luật Đầu tư nước ngoài đã liên tục được sửa đổi, hoàn thiện để phù hợp với thông lệ quốc tế và các cam kết thương mại, đặc biệt là sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Chính sách đã chuyển dịch từ thu hút bằng mọi giá sang lựa chọn có chọn lọc, ưu tiên các dự án có công nghệ cao, thân thiện môi trường và có khả năng lan tỏa, kết nối với doanh nghiệp trong nước. Sự ra đời của Luật Đầu tư 2014 và các nghị quyết chuyên đề như Nghị quyết 103/NQ-CP đã đánh dấu bước ngoặt trong tư duy, hướng tới nâng cao chất lượng và hiệu quả dòng vốn FDI, thay vì chỉ tập trung vào số lượng.

1.1. Giai đoạn đầu mở cửa và quá trình hội nhập kinh tế

Trong những năm đầu thực hiện chính sách Đổi mới, Việt Nam đối mặt với tình trạng thiếu vốn trầm trọng. Việc ban hành Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 được xem là bước đi đột phá, mở đường cho dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đầu tiên. Giai đoạn này, chính sách tập trung vào việc tạo ra một khung pháp lý cơ bản để bảo vệ nhà đầu tư và đưa ra các ưu đãi ban đầu, chủ yếu về thuế và đất đai. Mục tiêu là thu hút vốn vào các ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng, thay thế hàng nhập khẩu và tạo ra các mặt hàng xuất khẩu chủ lực. Các hình thức đầu tư phổ biến là liên doanh và hợp đồng hợp tác kinh doanh. Chính sách này đã giúp Việt Nam khai thông quan hệ quốc tế, từng bước đưa sản phẩm Việt Nam ra thị trường thế giới và hình thành nền tảng ban đầu cho các ngành công nghiệp mũi nhọn.

1.2. Các đột phá chiến lược trong chính sách FDI hiện đại

Bước vào thế kỷ 21, đặc biệt sau khi gia nhập WTO, chính sách thu hút vốn FDI Việt Nam đã có sự điều chỉnh mang tính chiến lược. Luật Đầu tư 2014 và sau này là Luật Đầu tư 2020 đã thống nhất quy định cho cả nhà đầu tư trong và ngoài nước, thể chế hóa quyền tự do kinh doanh theo nguyên tắc hiến định. Chính phủ đã ban hành các Nghị quyết chuyên đề như Nghị quyết 19/NQ-CPNghị quyết 35/NQ-CP nhằm cải thiện mạnh mẽ môi trường đầu tư kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Định hướng thu hút FDI chuyển mạnh từ chiều rộng sang chiều sâu. Các ưu tiên hiện nay tập trung vào các dự án công nghệ cao, công nghệ nguồn, thân thiện môi trường, có giá trị gia tăng cao và thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là bước đi cần thiết để tái định vị lợi thế cạnh tranh của Việt Nam trong bối cảnh mới.

II. Thực trạng thu hút vốn FDI Thành tựu và Thách thức lớn

Thực trạng thu hút vốn FDI tại Việt Nam cho thấy một bức tranh đa chiều với nhiều thành tựu nổi bật nhưng cũng không ít thách thức. Về mặt tích cực, dòng vốn FDI liên tục tăng trưởng, trở thành nguồn lực quan trọng cho tổng vốn đầu tư toàn xã hội. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, vốn FDI thực hiện đã đạt những con số kỷ lục trong những năm gần đây, đóng góp đáng kể vào GDP, kim ngạch xuất khẩu và thu ngân sách nhà nước. Khu vực doanh nghiệp FDI đã tạo ra hàng triệu việc làm, góp phần hình thành đội ngũ lao động có kỹ năng và tác phong công nghiệp. Tuy nhiên, việc thực hiện chính sách vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Mối liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu, hiệu ứng lan tỏa về công nghệ và năng suất chưa như kỳ vọng. Nhiều dự án FDI vẫn tập trung vào các ngành thâm dụng lao động, gia công lắp ráp với giá trị gia tăng thấp. Các vấn đề như chuyển giá, gây ô nhiễm môi trường, và sử dụng đất kém hiệu quả vẫn là những thách thức lớn cần giải quyết triệt để.

2.1. Phân tích số liệu vốn FDI được cấp phép qua các giai đoạn

Số liệu thống kê cho thấy sự biến động rõ rệt của dòng vốn FDI đăng ký qua các thời kỳ. Giai đoạn 2001-2010 chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ, với đỉnh điểm vào năm 2008 khi vốn đăng ký đạt trên 71,7 tỷ USD. Sau một thời gian chững lại do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu, dòng vốn đã phục hồi và tăng trưởng ổn định trở lại. Đặc biệt, năm 2017, tổng vốn đăng ký đạt 35,88 tỷ USD, tăng 44,4% so với năm 2016. Vốn thực hiện cũng đạt mức cao nhất từ trước đến nay với 17,5 tỷ USD. Mặc dù số dự án và vốn thực hiện có xu hướng tăng, quy mô trung bình của một dự án lại có xu hướng giảm sau năm 2008. Điều này cho thấy phần lớn các dự án đầu tư vào Việt Nam vẫn có quy mô vừa và nhỏ, trong khi các dự án quy mô lớn, có sức ảnh hưởng còn hạn chế.

2.2. Hạn chế về liên kết và hiệu ứng lan tỏa công nghệ

Một trong những hạn chế lớn nhất của chính sách thu hút vốn FDI Việt Nam là hiệu ứng lan tỏa còn yếu. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, mối liên kết sản xuất giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước rất mờ nhạt. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng thấp như cung cấp dịch vụ đơn giản hoặc gia công linh kiện cấp thấp. Việc chuyển giao công nghệ chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng. Nhiều dự án FDI sử dụng công nghệ trung bình, thậm chí lạc hậu. Theo TS. Nguyễn Thị Tuệ Anh và cộng sự (2014), các mô hình phân tích định lượng cho thấy doanh nghiệp trong nước ít nhận được tác động tràn tích cực từ FDI. Thay vào đó, họ còn phải chịu tác động tiêu cực do cạnh tranh, làm hạn chế sự phát triển của khối kinh tế nội địa.

III. Giải pháp hoàn thiện thể chế để tối ưu hóa dòng vốn FDI

Để nâng cao chất lượng và hiệu quả của chính sách thu hút vốn FDI, giải pháp trọng tâm là tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Một hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch, và tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế là nền tảng để củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Việc thực thi pháp luật phải nghiêm minh, đảm bảo một sân chơi bình đẳng giữa các thành phần kinh tế. Chính phủ cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến đầu tư, đất đai, xây dựng và thuế. Việc đơn giản hóa quy trình, ứng dụng công nghệ thông tin và tăng cường đối thoại chính sách sẽ giúp giảm chi phí và rủi ro cho nhà đầu tư. Bên cạnh đó, các hoạt động xúc tiến đầu tư cần được tổ chức một cách chuyên nghiệp và có mục tiêu rõ ràng, hướng đến các tập đoàn xuyên quốc gia (TNCs) hàng đầu trong các lĩnh vực ưu tiên, thay vì thu hút một cách dàn trải. Cải thiện môi trường pháp lý và thể chế không chỉ giúp thu hút thêm vốn FDI mà còn là điều kiện tiên quyết để giữ chân và khuyến khích các nhà đầu tư hiện hữu mở rộng hoạt động.

3.1. Vai trò của việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh

Một môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi và cạnh tranh là yếu tố quyết định sức hấp dẫn của một quốc gia. Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới (World Bank), dù đã có nhiều cải thiện, thứ hạng của Việt Nam vẫn còn ở mức trung bình so với khu vực. Việc tiếp tục thực hiện các Nghị quyết như Nghị quyết 19/NQ-CP là hết sức cần thiết. Các nỗ lực cải cách phải tập trung vào việc giảm thiểu các rào cản gia nhập thị trường, bảo vệ quyền sở hữu tài sản của nhà đầu tư, và đảm bảo tính ổn định, dự đoán được của chính sách. Một môi trường kinh doanh minh bạch sẽ giúp hạn chế các hành vi tiêu cực như chuyển giá, trốn thuế, đồng thời tạo điều kiện cho sự cạnh tranh lành mạnh giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa.

3.2. Chuyên nghiệp hóa hoạt động xúc tiến và hỗ trợ đầu tư

Hoạt động xúc tiến đầu tư (XTĐT) cần thay đổi từ bị động sang chủ động. Thay vì chờ đợi nhà đầu tư tìm đến, các cơ quan chức năng cần nghiên cứu, xác định các đối tác tiềm năng, các tập đoàn đa quốc gia phù hợp với định hướng phát triển của quốc gia và từng địa phương. Nội dung XTĐT cần tập trung cung cấp thông tin chi tiết, chính xác về cơ hội đầu tư, chính sách ưu đãi, và các cam kết của chính phủ. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế hỗ trợ sau cấp phép hiệu quả, đồng hành cùng doanh nghiệp trong suốt quá trình triển khai dự án để kịp thời tháo gỡ khó khăn, vướng mắc. Việc tổ chức các hoạt động xúc tiến một cách bài bản sẽ giúp Việt Nam tiếp cận được các dự án chất lượng cao, có công nghệ hiện đại và phù hợp với chiến lược phát triển bền vững.

IV. Cách phát triển hạ tầng nhân lực để thu hút FDI chất lượng

Ngoài thể chế, hai yếu tố nền tảng quyết định khả năng cạnh tranh trong thu hút FDI chất lượng cao là cơ sở hạ tầng kỹ thuậtnguồn nhân lực. Một quốc gia không thể thu hút các dự án công nghệ cao nếu hệ thống giao thông, cảng biển, logistics, viễn thông và năng lượng yếu kém. Do đó, đầu tư phát triển hạ tầng đồng bộ, hiện đại phải đi trước một bước. Song song với hạ tầng cứng, chất lượng nguồn nhân lực là lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, lợi thế lao động giá rẻ không còn bền vững. Việt Nam cần một chiến lược đột phá trong giáo dục và đào tạo nghề để xây dựng một đội ngũ lao động có kỹ năng, kỷ luật và khả năng thích ứng với công nghệ mới. Sự kết hợp giữa hạ tầng hiện đại và nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ tạo ra một hệ sinh thái hấp dẫn, đủ sức thu hút các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đến đầu tư và phát triển lâu dài tại Việt Nam, qua đó thực hiện mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

4.1. Tầm quan trọng của hệ thống cơ sở hạ tầng kỹ thuật đồng bộ

Hệ thống cơ sở hạ tầng kỹ thuật là huyết mạch của nền kinh tế và là một trong những tiêu chí đầu tiên nhà đầu tư xem xét. Một hệ thống giao thông kết nối thông suốt từ cảng biển, sân bay đến các khu công nghiệp sẽ giúp giảm chi phí logistics và thời gian vận chuyển. Hạ tầng năng lượng ổn định, hạ tầng công nghệ thông tin tốc độ cao và các dịch vụ đi kèm chất lượng là điều kiện cần để vận hành các nhà máy sản xuất hiện đại. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh, để phá vỡ vòng luẩn quẩn "hạ tầng kém - khó thu hút FDI", cần có kế hoạch đầu tư công và huy động các nguồn lực xã hội, bao gồm cả hình thức hợp tác công - tư (PPP), để xây dựng và nâng cấp cơ sở hạ tầng, tạo nền tảng vững chắc cho việc thu hút các dự án FDI quy mô lớn.

4.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu mới

Thực trạng cho thấy nguồn nhân lực Việt Nam còn nhiều hạn chế. Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư, có tới 37% lao động được tuyển dụng không đáp ứng được yêu cầu công việc. Điều này buộc các doanh nghiệp FDI phải tốn thêm chi phí và thời gian đào tạo lại. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo. Chương trình giáo dục cần được cải cách theo hướng gắn liền với nhu cầu thực tế của thị trường, tăng cường đào tạo kỹ năng thực hành, ngoại ngữ và kỹ năng mềm. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, công nghệ thông tin và quản trị, để đáp ứng nhu cầu của các dự án FDI thế hệ mới.

V. Phân tích cơ cấu và tác động của FDI đến kinh tế Việt Nam

Tác động của FDI đến nền kinh tế Việt Nam là rất rõ rệt, thể hiện qua sự đóng góp vào các chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng. Khu vực FDI hiện là động lực chính của hoạt động xuất khẩu, góp phần cải thiện cán cân thanh toán và nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ thương mại toàn cầu. Từ mức đóng góp 6,3% GDP giai đoạn 1991-1995, tỷ lệ này đã tăng lên 18,07% vào năm 2015. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn về cơ cấu vốn FDI cho thấy sự mất cân đối. Vốn đầu tư chủ yếu tập trung vào lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo và tập trung tại một số vùng kinh tế trọng điểm như Đông Nam Bộ và Đồng bằng Sông Hồng. Các lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao hay dịch vụ chất lượng cao vẫn chưa thu hút được nhiều vốn. Mặc dù dẫn dắt xuất khẩu, tỷ trọng nhập khẩu của khu vực này cũng rất lớn, phản ánh bản chất gia công, lắp ráp của nhiều dự án. Điều này cho thấy hiệu quả kinh tế và tính bền vững của FDI cần được cải thiện để đóng góp thực chất hơn vào việc xây dựng một nền kinh tế tự chủ.

5.1. Cơ cấu vốn FDI theo ngành kinh tế và vùng lãnh thổ

Phân tích cơ cấu vốn FDI cho thấy sự tập trung rõ rệt. Tính đến cuối năm 2017, lĩnh vực công nghiệp và xây dựng chiếm tới 69,84% tổng vốn đăng ký, trong khi lĩnh vực nông - lâm - ngư nghiệp chỉ chiếm 1,1%. Sự mất cân đối này cho thấy Việt Nam chưa khai thác hết tiềm năng ở các lĩnh vực có lợi thế như nông nghiệp công nghệ cao hay du lịch. Về mặt địa lý, FDI phân bổ không đồng đều, tập trung chủ yếu ở khu vực Đông Nam Bộ (chiếm 44,43% tổng vốn) và Đồng bằng Sông Hồng (26,74%). Các vùng khó khăn hơn như Tây Nguyên, Trung du và miền núi phía Bắc có tỷ lệ thu hút FDI rất khiêm tốn. Sự chênh lệch này làm gia tăng khoảng cách phát triển giữa các vùng và đặt ra yêu cầu phải có chính sách ưu đãi đặc thù và hiệu quả hơn để điều hướng dòng vốn.

5.2. Đóng góp của doanh nghiệp FDI vào GDP và hoạt động xuất khẩu

Không thể phủ nhận đóng góp to lớn của doanh nghiệp FDI vào tăng trưởng kinh tế. Khu vực này đóng góp ngày càng nhiều vào tổng sản phẩm trong nước (GDP), tạo ra một bộ phận quan trọng của nền kinh tế. Về xuất khẩu, FDI giữ vai trò chủ đạo. Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng kim ngạch nhập khẩu của khu vực này cũng chiếm tỷ trọng rất cao, lên tới 59% tổng kim ngạch nhập khẩu năm 2016. Điều này cho thấy các doanh nghiệp FDI chủ yếu nhập khẩu nguyên vật liệu, linh kiện đầu vào để gia công, lắp ráp và sau đó xuất khẩu sản phẩm. Giá trị gia tăng tạo ra tại Việt Nam chưa cao, cho thấy sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu và năng lực nội tại của nền kinh tế còn hạn chế.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI (FDI) 1. Cơ sở lý luận về thực hiện chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI 1. Khái niệm về đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI Đầu tư nước ngoài FDI là một hoạt động phổ biến, tuy nhiên có rất nhiều các quan niệm về FDI được đưa ra. Một số quan niệm về FDI được tổng kết gồm: FDI là viết tắt của từ “Foreign Direct Invesment” có nghĩa là đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Đây là hình thức kinh doanh của doanh nghiệp nền kinh tế này hoạt động trên lãnh thổ của nền kinh tế khác nhằm đạt được các lợi ích lâu dài và dành quyền quản lý thực sự doanh nghiệp; Theo Quỹ tiền tệ thế giới IMF (1977) thì FDI nhằm thu lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp hoạt động ở một nền kinh tế khác nước nhà đầu tư với mục đích giành được quyền quản lý; Theo tổ chức Thương mại thế giới WTO (1996) lại quan niệm FDI xảy ra khi một nhà đầu tư từ một nước có một tài sản ở một nước khác cùng quyền quản lý tài sản đó. Phương diện quản lý là căn cứ phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác. Tài sản quản lý ở nước ngoài là các cơ sở kinh doanh. Nhà đầu tư thường được gọi là "công ty mẹ" và các tài sản được gọi là "công ty con" hay "chi nhánh công ty"; Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế gọi tắt là OECD (1999) lại quan niệm FDI phản ánh việc đạt được mục tiêu về lợi ích lâu dài của một thực thể thường trú trong một nền kinh tế (nhà đầu tư trực tiếp- direct investor) và một cư dân chủ thể của một nền kinh tế khác hơn là của nhà đầu tư (doanh nghiệp đầu tư trực tiếp- enterprise direct investor)”.

Lợi ích lâu dài là mối quan hệ giữa nhà đầu tư trực tiếp, doanh nghiệp và tầm quan trọng của quản lý doanh nghiệp. FDI liên quan đến giao dịch đầu tiên giữa hai thực thể và sau đó là giao dịch về vốn giữa họ và giữa các doanh nghiệp hợp tác, liên kết hoặc không hợp tác. Trong đó, “nhà đầu tư trực tiếp” được hiểu là người nắm quyền kiểm soát từ 10% trở lên vốn của một công ty; 12 Theo Hội nghị Liên hợp quốc về phát triển và thương mại (UNCTAD) 1999 thì FDI là một khoản đầu tư dài hạn và phản ánh lợi ích lâu dài từ sự kiểm soát của nhà đầu tư hoặc công ty mẹ đối với các xí nghiệp, chi nhánh ở một nền kinh tế khác; Theo luật đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam thì Đầu tư trực tiếp nước ngoài là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền hoặc bất kỳ tài sản nào để tiến hành các hoạt động đầu tư theo quy định. Các hình thức chủ yếu của đầu tư trực tiếp nước ngoài Hình thức FDI được phân tích và nhìn nhận dưới nhiều tiêu chí và giác độ khác nhau như vốn đầu tư, nhà đầu tư, hay nước tiếp nhận đầu tư.

Mỗi giác độ lại có các phân loại riêng về hình thức đầu tư. Theo giác độ vốn và vai trò quản lý hoạt động - Hợp đồng hợp tác kinh doanh Là hình thức phía nước đầu tư và nước nhận đầu tư sẽ tiến hành ký hợp đồng hợp tác kinh doanh như hợp tác sản xuất phân chia lợi nhuận, phân chia sản phẩm. Việc lựa chọn đối tượng, nội dung hợp tác, thời hạn kinh doanh, quyền lợi, nghĩa vụ, trách nhiệm của mỗi bên, quan hệ hợp tác giữa các bên và tổ chức quản lý đối với hình thức đầu tư này do các bên thoả thuận và ghi trong hợp đồng. Trong đó, nhà đầu tư nước ngoài có thể là người cung cấp phần lớn hoặc toàn bô vốn đầu tư, nước tiếp nhận đầu tư sẽ tham gia đóng góp về đất đai, nhà xưởng hiên có hoặc cũng có thể tham gia góp môt phần vốn.

- Liên doanh Là hình thức doanh nghiêp được hình thành từ sự góp vốn của các bên thuộc cả nước đầu tư và nước tiếp nhận đầu tư. Các bên cùng quản lý điều hành, cùng phân chia lợi nhuận và cùng chịu rủi ro. Với hình thức đầu tư này phía nước tiếp nhận đầu tư sẽ có cơ hội tiếp cận công nghệ mới, học tập được kinh nghiêm quản lý, làm chủ công nghệ, tham gia thị trường quốc tế. Phía nhà đầu tư sẽ thuận lợi hơn trong viêc đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, tiếp thu văn hoá, phong tục, tập quán của nước sở tại và quản lý lao đông.

- Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài 13 Đây là hình thức đầu tư được nhà đầu tư ưa thích, với số lượng ngày càng tăng. Với hình thức này, nhà đầu tư nước ngoài có thể thành lập, trực tiếp quản lý và điều hành công ty với vốn đầu tư 100% thuộc sở hữu của nhà đầu tư. Nước nhận đầu tư cho phép và tạo điều kiện cho nhà đầu tư nước ngoài thuê đất, thuê nhân công, đào tạo cán bộ quản lý, kỹ thuật, đào tạo công nhân, toàn quyền điều hành xí nghiệp và tự do kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật của nước nhận đầu tư. Theo giác độ nhà đầu tư - Đầu tư theo chiều rộng Là hình thức đầu tư nhằm mở rộng sản xuất các sản phẩm tương tự với sản phẩm đã được sản xuất trong nước của nhà đầu tư.

Nhà đầu tư nước ngoài thông qua hoạt động đầu tư trực tiếp để xây dựng các nhà máy sản xuất nhằm cung cấp sản phẩm cho thi trường nước nhận đầu tư. - Đầu tư theo chiều sâu Là hình thức đầu tư nhằm sử dụng các nguồn nguyên vật liệu thô để sản xuất sản phẩm cung cấp cho cả thi trường nước nhận đầu tư và nước đầu tư. - Đầu tư kết hợp cả chiều rộng và chiều sâu. Trên giác độ của nước tiếp nhận đầu tư - Đầu tư thay thế hàng hóa nhập khẩu Đây là loại hình đầu tư nhằm sản xuất các loại hàng hoá mà nước tiếp nhận đầu tư thường phải nhập khẩu.

Thay vì xuất khẩu hàng hóa sang nước tiếp nhận đầu tư, với dung lượng thị trường thích hợp, nhà đầu tư nước ngoài thực hiện đầu tư, sản xuất và cung ứng sản phẩm trực tiếp trên địa bàn nước tiếp nhận đầu tư. - Đầu tư hướng ra xuất khẩu Hình thức đầu tư này chủ yếu là tận dụng các lợi thế của nước tiếp nhận đầu tư, sử dụng các loại nguyên vật liêu thô sản xuất sản phẩm để xuất khẩu sang nước của các nhà đầu tư và các nước khác. * Một số hình thức đầu tư khác - BOT, BTO, BT: thường được sử dụng đối với các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng như đường xá, cầu cống, công trình công công. 14 - Hình thức hợp tác phát triển Là hình thức hợp tác giữa nhà đầu tư nước ngoài với nước tiếp nhận đầu tư nhằm cùng khai thác, sản xuất một số sản phẩm liên quan đến nguồn tài nguyên thiên nhiên.

Đặc điểm của hình thức hợp tác này là các dự án hợp tác thường có độ rủi ro cao, vốn đầu tư lớn và lợi nhuận của sự thành công cao như hợp tác về thăm dò, khai thác dầu khí. Mỗi loại hình FDI đều có điểm mạnh và điểm hạn chế tuỳ theo tình hình thực tế của nhà đầu tư và nước nhận đầu tư. Do vậy, hầu hết các quốc gia đều đa dạng hóa các hình thức đầu tư, nhằm giải quyết đồng thời nhiều vấn đề của mục tiêu hợp tác đầu tư như: kết hợp lợi ích của bên đầu tư và bên tiếp nhận đầu tư. Các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài 1.

Môi trường đầu tư nước ngoài Trong 30 năm đổi mới và thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI, nhất là môi trường đầu tư kinh doanh ở nước ta liên tục được cải thiện hết sức rõ rệt. Chính phủ ban hành nhiều chủ trương, chính sách kịp thời và hiệu quả như: Nghị quyết số 19-2018/NQ-CP cải thiện môi trường kinh doanh nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia; Nghị quyết số 35/NQ-CP của Chính phủ về hỗ trợ và phát triển doanh nghiệp đến năm 2020; xây dựng, sửa đổi các bộ luật liên quan tới hoạt động kinh doanh theo chuẩn mực quốc tế như Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Đầu tư công, Luật Quy hoạch… Theo đó, môi trường đầu tư kinh doanh của Việt Nam được các tổ chức quốc tế có uy tín đánh giá cao. Cụ thể, Việt Nam được đánh giá là một trong những nền kinh tế cạnh tranh nhất trong giai đoạn 2007-2016, Theo đánh giá của Ngân hàng thế giới (World Bank) Cũng theo báo cáo về năng lực cạnh tranh toàn cầu năm 2018, Việt Nam đã tụt 3 bậc so với năm 2017, đứng thứ 77/140 quốc gia. Tuy nhiên hiện nay thế giới có nhiều biến động, Chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, giá cả các mặt hàng như dầu thô… biến động mạnh, cạnh tranh khốc liệt của các nước cùng khối và các nước trên thế giới.

Vì vậy Việt Nam cần cải cách mạnh mẽ hơn nữa môi trường đầu tư, đặc biệt các chính sách về ưu đãi đầu tư, nâng 15 cao chất lượng nguồn nhân lực, phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ và hiện đại, cải cách thể chế, cải cách hành chính, XTĐT… 1. Phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật Là một trong những nhân tố tạo nên sự hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài, vì vậy cơ sở hạ tầng là thành phần hết sức quan trọng trong thu hút ĐTNN. Trên thực tế quốc gia nào mà cơ sở hạ tầng thấp kém thì rất khó thu hút FDI, vô hình chung khả năng tạo cơ sở hạ tầng rất khó được tạo lập. Do đó để phá vỡ vòng luẩn quẩn này thì cần đi trước một bước là cải tạo nâng cấp cơ sở hạ tầng, tiến hành đầu tư xây dựng để đáp dứng yêu cầu ĐTNN, tạo nền tảng tốt để nhà đầu tư nhìn vào và quyết định đầu tư.

Trước khi vào đầu tư các nhà đầu tư nước ngoài thường phải tiến hành thăm dò, quan sát để quyết định xem có đầu tư hay không? Vì thế khi một thị trường mới xuất hiện vào thời gian đầu là những công ty nhỏ và các nhà môi giới đầu tư sẽ rất thận trong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ