Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) toàn cầu suy giảm xuống mức 929 tỷ USD năm 2020 — thấp nhất kể từ thập niên 1990 và thấp hơn 30% so với thời điểm khủng hoảng tài chính 2009 (UNCTAD, 2022) — câu hỏi về cách thức hoàn thiện chính sách thu hút FDI trở thành ưu tiên chiến lược hàng đầu của các nền kinh tế mới nổi. Luận án tiến sĩ "Chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030" của tác giả Lê Như Quỳnh (Trường Đại học Thương mại, 2022, chuyên ngành Quản lý kinh tế, mã số 9310110) giải quyết trực tiếp khoảng trống nghiên cứu này bằng một khung phân tích toàn diện và dữ liệu sơ cấp chưa từng được công bố.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng: chưa có nghiên cứu nào phân tích chính sách thu hút vốn FDI của Việt Nam theo đầy đủ ba nhóm nội dung (tạo lập môi trường đầu tư, tăng sức hấp dẫn đầu tư, xúc tiến đầu tư) với hệ thống sáu tiêu chí đánh giá dựa trên dữ liệu sơ cấp thu thập từ khảo sát trực tiếp. Các nghiên cứu gần nhất — như Nguyễn Thị Tuệ Anh (2015), Nguyễn Quỳnh Thơ (2017) hay OECD Investment Policy Reviews Vietnam (2018) — hoặc chỉ phân tích theo dữ liệu thứ cấp, hoặc chưa xây dựng bộ tiêu chí đo lường cụ thể.
Bốn câu hỏi nghiên cứu cấu trúc toàn bộ công trình: (1) Nội dung và tiêu chí đánh giá chính sách thu hút vốn FDI là gì? (2) Mục tiêu và các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách? (3) Thực trạng chính sách thu hút FDI của Việt Nam giai đoạn 2010–2021 có những thành công và hạn chế nào? (4) Giải pháp hoàn thiện chính sách đến năm 2030 cần triển khai ra sao?
Phạm vi nghiên cứu bao quát giai đoạn 2010–2021 — mốc đánh dấu sự chuyển hướng chiến lược từ "thu hút về số lượng" sang "thu hút có chọn lọc" theo Chiến lược phát triển KT-XH 2010–2020. Đến ngày 20/12/2021, Việt Nam đã thu hút 34.527 dự án FDI còn hiệu lực từ 136 quốc gia và vùng lãnh thổ, với tổng vốn thực hiện đạt 251,6 tỷ USD, đưa Việt Nam vào nhóm 20 quốc gia thu hút FDI nhiều nhất thế giới (UNCTAD, 2021).
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu tổng quan bốn dòng tài liệu chính. Dòng thứ nhất về động lực dòng vốn FDI: V. Lênin (2005) xác định lợi ích đầu tư là yếu tố căn cốt; Rajan (2004) phân loại bốn động cơ đầu tư (tìm kiếm nguồn lực, thị trường, hiệu quả, tài sản chiến lược); Khachoo và Khan (2012) — phân tích dữ liệu bảng 32 nước đang phát triển giai đoạn 1982–2008 — kết luận quy mô thị trường, kết cấu hạ tầng và chi phí lao động là các yếu tố quyết định then chốt; Boateng (2015) chứng minh dòng FDI vào Na Uy chịu tác động của bảy nhóm yếu tố bao gồm GDP, tỷ giá, lãi suất và độ mở thương mại.
Dòng thứ hai về các yếu tố vi mô: UNESCAP (2003) phân biệt hai nhóm yếu tố thúc đẩy (yếu tố doanh nghiệp và yếu tố địa điểm); Lê Tuấn Lộc và Nguyễn Thị Tuyết (2013) — khảo sát 150 doanh nghiệp FDI tại Đà Nẵng — chỉ ra năm nhóm ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhà đầu tư; Phan Thị Quốc Hương (2015) dùng phương pháp ước lượng GMM sai phân để xác định tác động của khung chính sách và động cơ tìm kiếm thị trường đến dòng vốn FDI vào Việt Nam.
Dòng thứ ba về chính sách FDI: xuất hiện mâu thuẫn rõ rệt giữa hai trường phái. Một phía — Phùng Xuân Nhạ (2010) và Nguyễn Thị Tuệ Anh (2015) — cho rằng ưu đãi thuế và đất đai vẫn cần thiết nhưng cần được định hướng theo chất lượng. Phía đối lập — thể hiện trong OECD (2018) — nhấn mạnh rằng các ưu đãi tài chính đơn thuần "không đủ thay thế môi trường kinh doanh ổn định và minh bạch", đặc biệt khi chính sách Việt Nam còn "chồng chéo trong văn bản pháp luật, mục tiêu không nhất quán và thiếu năng lực tổ chức thực thi".
Dòng thứ tư về tiêu chí đánh giá: Đỗ Thị Kim Tiên (2016) hệ thống hóa các tiêu chí từ tính hiệu lực đến tính kinh tế; Nguyễn Hữu Hải và Lê Văn Hòa (2016) bổ sung tính đầy đủ, tính đáp ứng và tính thích hợp; trong khi đó Nhật Bản sử dụng bộ 3E (Efficiency, Effectiveness, Economy), còn Mỹ bổ sung thêm tiêu chí Equality. Khoảng trống quan trọng là chưa có bộ tiêu chí nào được thiết kế riêng và đo lường bằng dữ liệu sơ cấp cho chính sách thu hút FDI của Việt Nam.
So sánh quốc tế cho thấy: Singapore xây dựng môi trường pháp lý minh bạch và ổn định kết hợp với xúc tiến đầu tư chủ động; Trung Quốc ưu tiên phát triển khu công nghiệp theo cụm ngành và bảo vệ sở hữu trí tuệ; Thái Lan áp dụng chính sách thuế phân biệt giữa trong và ngoài khu công nghiệp như một công cụ điều hướng dòng vốn. Nghiên cứu hiện tại định vị trong dòng tài liệu này bằng cách tích hợp cả ba cấp độ phân tích — chính sách, thực thi và đánh giá — trong một công trình duy nhất với phạm vi quốc gia.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mở rộng và làm rõ lý thuyết chính sách công theo Thomas Dye (1972) — "chính sách công là tất cả những gì Nhà nước chọn làm hoặc không làm" — vào lĩnh vực đặc thù là thu hút FDI. Kế thừa định nghĩa của Đoàn Thị Thu Hà và Nguyễn Thị Ngọc Huyền (2007) về chính sách KT-XH, luận án xây dựng định nghĩa tích hợp: "Chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài là tổng thể các tư tưởng, quan điểm, các biện pháp và công cụ mà Nhà nước sử dụng để tạo môi trường thuận lợi thu hút hiệu quả nguồn vốn FDI trong một thời gian nhất định, nhằm đạt được các mục tiêu theo chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của một quốc gia."
Về đóng góp lý thuyết cụ thể, nghiên cứu phát triển mô hình ba bộ phận của Velde (2001) và Nguyễn Mại (2012) — phân chia chính sách FDI thành thu hút, nâng cấp và liên kết — bằng cách đi sâu vào cấu trúc nội tại của bộ phận thu hút. Kết quả là hệ thống ba nhóm chính sách với ranh giới nội dung được xác định rõ: (1) tạo lập môi trường đầu tư (hệ thống pháp lý, hình thức đầu tư, cơ sở hạ tầng); (2) tăng sức hấp dẫn đầu tư (ưu đãi thuế, đất đai, nhân lực, khu công nghiệp); (3) xúc tiến đầu tư. Đây là đóng góp khung phân tích chưa được công bố trong các nghiên cứu trước.
Khung phân tích độc đáo
Hệ thống sáu tiêu chí đánh giá được xây dựng trên nền tảng lý luận tổng hợp từ Nguyễn Hữu Hải và Lê Văn Hòa (2016), Đỗ Thị Kim Tiên (2016), Nguyễn Đăng Thành (2012) và kinh nghiệm quốc tế: (i) tính hiệu lực — mức độ đạt mục tiêu chính sách; (ii) tính hiệu quả — tương quan kết quả/chi phí; (iii) tính đồng bộ, hệ thống và thống nhất; (iv) tính minh bạch và ổn định; (v) tính khả thi; (vi) tính hợp lý và phù hợp. Đây là lần đầu tiên một bộ tiêu chí đầy đủ được vận hành bằng khảo sát sơ cấp trong nghiên cứu FDI của Việt Nam.
Khung lý thuyết còn tích hợp lý thuyết hệ thống (G. de Leon, 1983), lý thuyết lựa chọn chính sách (Thomas Dye, 1972) và lý thuyết động cơ FDI (Rajan, 2004; UNESCAP, 2003) để xây dựng các điều kiện biên: chính sách thu hút FDI không vận hành biệt lập mà chịu tác động của hai nhóm yếu tố bên ngoài (toàn cầu hóa, xu hướng dòng vốn, cạnh tranh quốc tế, TNCs) và bên trong (quan điểm phát triển KT-XH, năng lực thể chế, điều kiện kinh tế quốc gia, trình độ KHCN).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp luận kết hợp (mixed methods) với triết lý nghiên cứu theo hướng thực dụng (pragmatism), trong đó dữ liệu thứ cấp cung cấp bối cảnh vĩ mô còn dữ liệu sơ cấp cung cấp bằng chứng vi mô về thực thi chính sách. Nghiên cứu tiếp cận đối tượng ở tầm vĩ mô (quản lý nhà nước cấp trung ương), tập trung vào chu trình hoạch định và tổ chức thực hiện chính sách.
Quy trình thu thập dữ liệu
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy gồm báo cáo UNCTAD, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Cục Đầu tư nước ngoài, IMF, WB và các văn bản pháp luật từ Quốc hội, Chính phủ giai đoạn 2010–2021.
Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát hai nhóm đối tượng: (1) doanh nghiệp FDI và (2) cán bộ quản lý đầu tư nước ngoài tại năm tỉnh/thành phố trọng điểm — TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Bình Dương, Bắc Ninh, Hải Phòng — là các địa phương đứng đầu về thu hút FDI của cả nước. Bộ câu hỏi khảo sát được xây dựng theo quy trình chuẩn, bao gồm thiết kế sơ bộ, pilot testing và hiệu chỉnh trước khi triển khai chính thức. Dữ liệu từ Bộ KH&ĐT và Bộ Tài chính bổ sung thêm chiều sâu cho phân tích chính sách tài khóa.
Phạm vi và tiêu chí lựa chọn mẫu
Nghiên cứu giới hạn đối tượng chính sách ở cấp ban hành quốc gia (không phân tích chính sách cấp tỉnh/thành phố), bảo đảm tính tập trung và so sánh được. Tiêu chí loại trừ: không khảo sát doanh nghiệp trong nước hoặc doanh nghiệp có vốn FDI nhưng hoạt động ngoài năm địa phương nghiên cứu. Phương pháp tam giác hóa (triangulation) được thực hiện ở hai chiều: tam giác hóa dữ liệu (sơ cấp và thứ cấp) và tam giác hóa phương pháp (định tính và định lượng).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phát hiện 1 — Tăng trưởng ấn tượng nhưng chất lượng còn hạn chế: Tốc độ tăng trưởng vốn FDI hàng năm của Việt Nam ổn định ở mức 10,4% giai đoạn 2013–2019. Tổng vốn thực hiện năm 2020 đạt 19,98 tỷ USD và năm 2021 đạt 19,74 tỷ USD — bất chấp tác động của COVID-19. Tuy nhiên, khảo sát xác nhận rằng các dự án công nghệ cao (CNC) và mang lại giá trị gia tăng cao chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ, trong khi thâm dụng lao động vẫn là đặc trưng chủ đạo của khu vực FDI.
Phát hiện 2 — Chính sách ưu đãi chưa phát huy hiệu quả như kỳ vọng: Kết quả khảo sát về tính hiệu quả và tính hiệu lực của chính sách thu hút FDI cho thấy các ưu đãi về thuế và đất đai, dù được áp dụng rộng rãi, chưa tạo ra sự khác biệt có tính chọn lọc — một vấn đề tranh cãi được nêu ngay từ đầu luận án: "các ưu đãi thuế và đất đai có thực sự đem lại những ảnh hưởng tích cực đến kết quả thu hút vốn hay không." Phát hiện này đồng nhất với cảnh báo của OECD (2018) về sự không nhất quán trong mục tiêu chính sách.
Phát hiện 3 — Tính đồng bộ là điểm yếu hệ thống: Các kết quả khảo sát chỉ ra rằng thể chế và chính sách về đầu tư nước ngoài "vẫn còn chồng chéo, chưa theo kịp yêu cầu phát triển; hệ thống tổ chức bộ máy và năng lực thu hút, quản lý ĐTNN còn phân tán". Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số tính đồng bộ, hệ thống và thống nhất trong bộ tiêu chí đánh giá.
Phát hiện 4 — Hiệu ứng lan tỏa thấp hơn kỳ vọng: Liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp nội địa vẫn hạn chế, thể hiện qua việc Việt Nam chưa thu hút được công nghệ nguồn và chuỗi cung ứng nội địa chưa tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu (CGTTC) của các doanh nghiệp FDI.
Phát hiện 5 — Xúc tiến đầu tư thiếu chủ động: Kết quả khảo sát về thực trạng chính sách xúc tiến đầu tư phản ánh tình trạng "thiếu tính chủ động và hiệu quả", đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI quốc tế ngày càng gay gắt sau cú sốc COVID-19.
Implications đa chiều
Về lý luận, nghiên cứu đóng góp cho lý thuyết chính sách công (Thomas Dye, 1972; G. de Leon, 1983) và lý thuyết FDI (Rajan, 2004) bằng mô hình ba nhóm chính sách và sáu tiêu chí đánh giá có thể áp dụng cho các nền kinh tế đang phát triển tương đồng với Việt Nam. Về phương pháp, việc kết hợp khảo sát sơ cấp với phân tích dữ liệu thứ cấp trong đánh giá chính sách FDI mở ra hướng tiếp cận mới cho các nghiên cứu tương tự tại ASEAN.
Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp ba nhóm giải pháp có cơ sở khoa học: (1) hoàn thiện chính sách tạo lập môi trường đầu tư (cải cách pháp lý, đơn giản hóa TTHC, phát triển CSHT và nhân lực); (2) tăng sức hấp dẫn đầu tư (tái cơ cấu ưu đãi thuế theo hướng chọn lọc, phát triển KCN theo cụm ngành); (3) đổi mới xúc tiến đầu tư chủ động (xác định các ngành ưu tiên, tập trung vào các nhà đầu tư chiến lược có CNC).
Về chính sách, các khuyến nghị được căn cứ trực tiếp vào Nghị quyết 50-NQ/TW ngày 20/8/2019 của Bộ Chính trị — "chủ động thu hút, hợp tác ĐTNN có chọn lọc, lấy chất lượng, hiệu quả, công nghệ và bảo vệ môi trường là tiêu chí đánh giá chủ yếu" — và "Chiến lược thu hút FDI thế hệ mới giai đoạn 2018–2030" của Bộ KH&ĐT (2018), bảo đảm khả năng triển khai trực tiếp ở cấp quốc gia.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thừa nhận bốn hạn chế chính: (1) Giới hạn không gian: chỉ khảo sát tại năm tỉnh/thành phố, chưa phản ánh đầy đủ đặc thù của các địa phương có FDI quy mô nhỏ hơn ở miền Trung và Tây Nguyên; (2) Giới hạn thời gian: dữ liệu dừng ở năm 2021, chưa phản ánh tác động của làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng hậu COVID-19 và cuộc xung đột Ukraine từ 2022; (3) Giới hạn phạm vi chính sách: chỉ nghiên cứu chính sách cấp trung ương, không phân tích chính sách địa phương — vốn có vai trò đáng kể trong thực thi; (4) Giới hạn định lượng: nghiên cứu không sử dụng mô hình kinh tế lượng để định lượng tác động riêng lẻ của từng nhóm chính sách đến dòng vốn FDI.
Bốn hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất: (a) nghiên cứu so sánh chính sách FDI giữa Việt Nam và các đối thủ ASEAN (Indonesia, Thái Lan) trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI thế hệ mới; (b) đánh giá định lượng tác động của từng nhóm chính sách lên chất lượng FDI (không chỉ quy mô) bằng mô hình hồi quy dữ liệu bảng; (c) nghiên cứu về chính sách thu hút FDI xanh và FDI trong các ngành CNC trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng toàn cầu; (d) phân tích liên kết ngược giữa FDI và phát triển doanh nghiệp nội địa theo chuỗi giá trị.
Tác động và ảnh hưởng
Tác động học thuật được kỳ vọng thể hiện qua việc cung cấp khung phân tích ba nhóm chính sách và sáu tiêu chí đánh giá có thể được các nghiên cứu tiếp theo kế thừa và kiểm định tại các nền kinh tế đang phát triển có đặc điểm tương đồng với Việt Nam trong khu vực ASEAN và Đông Á. Khung này đặc biệt phù hợp với các quốc gia đang trong giai đoạn chuyển đổi từ thu hút FDI theo số lượng sang chất lượng.
Tác động ngành và chính sách: các phát hiện về tính thiếu đồng bộ của hệ thống chính sách và hiệu quả thực thi thấp cung cấp cơ sở thực nghiệm cho Bộ KH&ĐT và Bộ Tài chính trong việc rà soát, chỉnh sửa các văn bản pháp luật về đầu tư nước ngoài. Nghiên cứu cũng đề xuất lộ trình cụ thể cho việc phát triển các khu công nghiệp theo cụm ngành — mô hình đã thành công tại Trung Quốc và Singapore — nhằm tăng hiệu ứng lan tỏa công nghệ cho doanh nghiệp nội địa.
Ở tầm vĩ mô, định hướng và giải pháp đề xuất trực tiếp phục vụ mục tiêu quốc gia đã được xác lập trong Nghị quyết 50-NQ/TW: Việt Nam phấn đấu thu hút FDI "có công nghệ tiên tiến, công nghệ mới, CNC, công nghệ sạch, quản trị hiện đại, có GTGT cao, có tác động lan toả, kết nối chuỗi sản xuất và cung ứng toàn cầu" — một định hướng có ý nghĩa không chỉ với Việt Nam mà còn với toàn bộ khu vực trong cuộc cạnh tranh thu hút đầu tư thế hệ mới.
Đối tượng hưởng lợi
Nhà nghiên cứu và NCS chuyên ngành quản lý kinh tế, kinh tế quốc tế có thể kế thừa hệ thống khái niệm, khung lý thuyết ba nhóm chính sách và bộ tiêu chí sáu chiều làm nền tảng cho các nghiên cứu so sánh quốc tế hoặc phân tích chính sách FDI tại các địa phương cụ thể.
Các học giả cấp cao chuyên về chính sách đầu tư và kinh tế phát triển tìm thấy trong công trình một phân tích nghiêm túc về mâu thuẫn lý thuyết — ưu đãi tài chính vs. cải thiện môi trường kinh doanh — được kiểm nghiệm bằng bằng chứng thực tiễn từ nền kinh tế có quy mô FDI 251,6 tỷ USD.
Nhà quản lý và hoạch định chính sách tại Bộ KH&ĐT, Bộ Tài chính, Sở KH&ĐT các tỉnh nhận được bộ giải pháp có cơ sở khoa học rõ ràng, gắn với các văn bản pháp luật đang hiệu lực và phù hợp với mục tiêu chiến lược đến năm 2030.
Doanh nghiệp FDI và các tổ chức xúc tiến đầu tư có thể sử dụng phân tích về thực trạng môi trường đầu tư — đặc biệt kết quả khảo sát về mức độ dễ dàng tuyển dụng lao động, khả năng tiếp cận thông tin và thủ tục hành chính — để định vị chiến lược hoạt động tại Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Xây dựng định nghĩa tích hợp về chính sách thu hút vốn FDI và mô hình ba nhóm chính sách — mở rộng lý thuyết chính sách công của Thomas Dye (1972) vào lĩnh vực FDI — kết hợp với hệ thống sáu tiêu chí đánh giá vận hành bằng dữ liệu sơ cấp, một sự kết hợp chưa xuất hiện trong các nghiên cứu trước.
2. Đổi mới phương pháp: So với Nguyễn Thị Tuệ Anh (2015) — chỉ dùng dữ liệu thứ cấp — và Nguyễn Quỳnh Thơ (2017) — tập trung vào giải pháp hơn là đánh giá tiêu chí — nghiên cứu hiện tại bổ sung lớp dữ liệu sơ cấp từ khảo sát tại năm địa phương và áp dụng tam giác hóa phương pháp, nâng cao độ tin cậy của kết quả.
3. Phát hiện đáng chú ý nhất: Tính chất "chưa chủ động và thiếu hiệu quả" của chính sách xúc tiến đầu tư — trong khi Việt Nam nằm trong nhóm 20 quốc gia thu hút FDI hàng đầu thế giới — gợi ý rằng kết quả thu hút FDI tốt không xuất phát từ xúc tiến đầu tư chủ động mà chủ yếu từ lợi thế so sánh về chi phí, một tình trạng không bền vững trước sức ép cạnh tranh dài hạn.
4. Tính tái lập: Bộ phiếu khảo sát được thiết kế theo quy trình chuẩn với các tiêu chí lựa chọn mẫu cụ thể, cho phép tái lập tại các địa phương khác hoặc các chu kỳ chính sách tiếp theo (2025–2030) để theo dõi sự thay đổi theo thời gian.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm: Nghiên cứu ngầm xác định lộ trình gồm: (a) đánh giá giữa kỳ chính sách FDI 2022–2025, (b) nghiên cứu định lượng về tác động cụ thể của từng chính sách đến chất lượng FDI, (c) mở rộng so sánh ASEAN, (d) nghiên cứu về FDI trong kinh tế số và chuyển đổi xanh.
Kết luận
Công trình xác lập sáu đóng góp có thể đo lường:
- Khung khái niệm hoàn chỉnh: Định nghĩa tích hợp và phân loại ba nhóm chính sách thu hút FDI lần đầu được hệ thống hóa trong phạm vi một luận án tiến sĩ về kinh tế Việt Nam.
- Bộ tiêu chí đánh giá sáu chiều: Hệ thống đo lường mới có tính khoa học, có thể vận hành và tái sử dụng trong các đánh giá chính sách FDI tiếp theo.
- Bằng chứng sơ cấp đa địa phương: Dữ liệu khảo sát từ năm trung tâm FDI lớn nhất cả nước cung cấp bức tranh thực tiễn có độ tin cậy cao về thực trạng hoạch định và thực thi chính sách giai đoạn 2010–2021.
- Phân tích tổng thể giai đoạn chuyển đổi: Nghiên cứu đầu tiên phân tích đồng thời ba nhóm nội dung chính sách trong toàn bộ giai đoạn Việt Nam chuyển từ thu hút FDI về số lượng sang chất lượng.
- Giải pháp có lộ trình đến 2030: Hệ thống giải pháp gắn với Nghị quyết 50-NQ/TW và Chiến lược FDI thế hệ mới, bảo đảm tính khả thi thực tiễn.
- Mở ra ba dòng nghiên cứu mới: FDI xanh và công nghệ sạch, liên kết chuỗi giá trị FDI–doanh nghiệp nội địa, và xúc tiến đầu tư chủ động theo cụm ngành — tất cả đều được chỉ ra nhưng chưa được khai thác đầy đủ trong nghiên cứu hiện tại.
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI toàn cầu ngày càng khốc liệt sau đại dịch và sự tái định vị chuỗi cung ứng quốc tế, những phân tích và đề xuất chính sách của công trình cung cấp nền tảng khoa học vững chắc không chỉ cho Việt Nam mà còn có giá trị tham chiếu cho các nền kinh tế ASEAN đang trên hành trình nâng cấp chất lượng dòng vốn FDI trong thập kỷ tới.