Chính sách tài chính thúc đẩy đổi mới công nghệ trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa: Nghiên cứu trường hợp các doanh nghiệp sản xuất mũ bảo hiểm

Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) Việt Nam đang đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng. Theo báo cáo năm 2015 của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, DNNVV chiếm trên 97% tổng số doanh nghiệp cả nước, đóng góp 50% cho GDP, 33% cho ngân sách Nhà nước và tạo ra 62% việc làm cho người lao động. Tuy nhiên, theo kết quả khảo sát của Tổng cục Thống kê năm 2016, chỉ có khoảng 20% số DNNVV đang hoạt động có thể trụ được trong cạnh tranh, 60% đang phải cố gắng để tồn tại, và 20% đã bị giải thể hoặc ngừng hoạt động.

Thực trạng công nghệ trong các DNNVV hiện nay cho thấy những hạn chế đáng lo ngại. Máy móc, thiết bị đang được sử dụng chỉ có 10% hiện đại, 38% trung bình và 52% là lạc hậu. Các doanh nghiệp này vẫn đang sử dụng những máy móc có công nghệ lạc hậu 2-3 thế hệ, dẫn đến sản phẩm có chất lượng không cao và khó có lợi thế cạnh tranh. Tỷ lệ đổi mới công nghệ trong kế hoạch 5 năm 2011-2015 đặt ra là tăng bình quân 13%/năm, nhưng kết quả chỉ đạt 10,68%/năm.

Nghiên cứu này tập trung vào ngành sản xuất mũ bảo hiểm với mẫu khảo sát 63 doanh nghiệp trong tổng số gần 80 doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực này. Mục tiêu nghiên cứu là đề xuất các giải pháp chính sách tài chính nhằm thúc đẩy đổi mới công nghệ, giúp các DNNVV nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong giai đoạn 2014-2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên lý thuyết về đổi mới công nghệ và chính sách tài chính trong doanh nghiệp. Đổi mới công nghệ được hiểu là sự chủ động thay thế một phần đáng kể hoặc toàn bộ công nghệ đang sử dụng bằng công nghệ khác tiên tiến hơn, hiệu quả hơn. Theo Peter Drucker, đổi mới công nghệ là một trong hai nhiệm vụ hàng đầu của doanh nghiệp, bên cạnh tiếp thị.

Mô hình chuỗi liên kết được áp dụng để phân tích quá trình đổi mới, trong đó nghiên cứu không phải là nguồn gốc của ý tưởng phát minh mà là phương thức giải quyết vấn đề được yêu cầu ở bất kỳ thời điểm nào. Nghiên cứu sử dụng phương pháp Atlas công nghệ để đánh giá năng lực đổi mới, xem xét bốn thành phần: kỹ thuật, thông tin, con người và tổ chức.

Chính sách tài chính được định nghĩa là tập hợp biện pháp được thể chế hóa, tạo sự ưu đãi cho một hoặc một số nhóm xã hội, kích thích động cơ hoạt động nhằm thực hiện mục tiêu ưu tiên trong chiến lược phát triển. Hai nội dung chính của chính sách tài chính là: tạo vốn và sử dụng vốn trong nền kinh tế, và điều hòa thu nhập thông qua các công cụ tài chính.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp với các công cụ sau: Nghiên cứu tài liệu để xây dựng cơ sở lý thuyết; quan sát thực tiễn hoạt động sản xuất và đổi mới công nghệ; tham vấn chuyên gia về thực trạng và các khuyến nghị chính sách; điều tra bằng bảng hỏi với 63 doanh nghiệp và phỏng vấn sâu 6 đại diện ban giám đốc.

Mẫu nghiên cứu được lấy với độ sai số 5%, bao gồm 9,5% lãnh đạo doanh nghiệp, 20,6% kế toán trưởng và 69% lãnh đạo các phòng ban. Đây là những đối tượng am hiểu về hoạt động sản xuất kinh doanh và chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động của doanh nghiệp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về năng lực tài chính: Các doanh nghiệp sản xuất mũ bảo hiểm có nguồn vốn tự có thấp, chủ yếu dựa vào vốn vay ngân hàng với lãi suất cao. Giá trị trung bình của các yếu tố năng lực tài chính cho thấy 60% doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn tín dụng, đặc biệt là vốn dài hạn phục vụ đầu tư công nghệ.

Thứ hai, về công nghệ và thiết bị: Khoảng 52% máy móc thiết bị đang sử dụng là lạc hậu, chỉ có 10% hiện đại. Nguồn gốc công nghệ chủ yếu từ Trung Quốc và các nước