Chương 1: Quá trình hình thành và phát triển Cộng đồng ASEAN. Nội dung chương: Khái quát về một số nội dung lý luận hợp tác, liên kết khu vực, làm cơ sở để nhận biết quá trình hình thành và phát triển của Cộng đồng ASEAN; đồng thời trình bày thực trạng xây dựng Cộng đồng ASEAN hiện nay. - Chương 2: Chính sách của Mỹ đối với quá trình hiện thực hóa Cộng đồng ASEAN đến năm 2015. Nội dung chương: Trình bày và phân tích các chính sách của Mỹ, và tác động chính sách của Mỹ đối với nỗ lực xây dựng Cộng đồng ASEAN nói chung và các trụ cột nói riêng.
- Chương 3: Phản ứng chính sách của ASEAN và gợi ý đối sách của Việt Nam. Nội dung chương: Trình bày và phân tích các phản ứng của ASEAN đối với các chính sách của Mỹ, từ đó gợi mở các giải pháp, cách thứccủa Việt Namtrong quan hệ hợp tác với Mỹ và tham gia xây dựng Cộng đồng ASEAN. - Kết luận: Khái quát lại những điểm đã phân tích trong 3 chương nói trên và đưa ra nhận xét, kết luận về chính sách của Mỹ đối với Cộng đồng ASEAN. 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA CỘNG ĐỒNG ASEAN 1.
Một số vấn đề lý luận về hợp tác, liên kết khu vực Hợp tác và liên kết khu vực đã trở thành một đặc điểm quan trọng của hệ thống quốc tế đương đại. Phần dưới đây sẽ tập trung vào các mảng lý luận quan hệ quốc tế liên quan đến liên kết, hội nhập khu vực cũng như các lý thuyết về hợp tác, liên kết khu vực.1 Chủ nghĩa Hiện thực Với tư cách một trong những lý thuyết quan hệ quốc tế lâu đời nhất, chủ nghĩa hiện thực là mô hình có sức ảnh hưởng rất lớn đối với các nghiên cứu về cấu trúc khu vực, đặc biệt từ sau Thế chiến II. Theo quan điểm chung của chủ nghĩa hiện thực, nhà nước là chủ thể chính của quan hệ quốc tế, hành động đơn nhất và duy lý nhằm theo đuổi lợi ích quốc gia. Do không tồn tại “siêu quốc gia” đứng trên nhà nước, hệ thống quốc tế luôn vận hành trong tình trạng “vô chính phủ”.
Bản thân mỗi quốc gia đều theo đuổi những phương cách riêng để đảm bảo an ninh của mình cũng như “cân bằng quyền lực” trong hệ thống, do đó việc đạt được hợp tác giữa các quốc gia là rất khó khăn. Các nhà hiện thực chủ nghĩa gọi đó là tình thế “tiến thoái lưỡng nan” về an ninh. Như vậy, việc mỗi quốc gia tìm cách tối đa hóa an ninh sẽ dẫn tới thay đổi về “cân bằng quyền lực” trong hệ thống quốc tế. Cùng với tiến trình lịch sử, chủ nghĩa hiện thực đã phát triển thành những nhánh nhỏ hơn, từ hiện thực cổ điển, cho đến hiện thực tân cổ điển và tân hiện thực.
Đặt nền tảng đầu tiên cho chủ nghĩa hiện thực cổ điển là cuốn “Lịch sử Chiến tranh Pê-lô-pôn” của Thucydides, với các giả định cơ bản về vai trò của nhà nước và tầm quan trọng của các vấn đề an ninh. Thomas Hobbes (1588-1679) đưa thêm khái niệm về “tình trạng vô chính phủ” của hệ thống quốc tế vào mô hình này; trong khi Hans Mogenthau (1904-1980) làm rõ hơn các cấp độ phân tích khác nhau (cá nhân, quốc gia và hệ thống), đồng thời nhấn mạnh đấu tranh quyền lực và cân bằng quyền lực là những biện pháp hiệu quả nhất để duy trì an ninh quốc gia. Thời kỳ sau Thế chiến II, 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhánh “Tân Hiện thực” với đại diện tiêu biểu là Kenneth Waltz, đã mở rộng trường phái lý thuyết này thông qua việc đưa “hệ thống/cấu trúc quốc tế” trở thành một đơn vị phân tích quan trọng, có vai trò quyết định đối với cân bằng quyền lực trong hệ thống. Theo đó, cấu trúc của một hệ thống sẽ được quyết định bởi hai yếu tố: sự thiếu vắng quyền lực “siêu quốc gia” và phân bố quyền lực giữa các quốc gia, hay nói cách khác là vị thế của từng quốc gia trong hệ thống quốc tế.
Với những quan điểm căn bản nhấn mạnh quyền lực, cân bằng quyền lực và tình thế tiến thoái lưỡng nan về an ninh, chủ nghĩa hiện thực nhìn nhận cấu trúc khu vực dựa trên sức mạnh. Các vấn đề an ninh là mối quan tâm lớn nhất trong mối quan hệ giữa các chủ thể trong hệ thống. Trong đó, chủ thể quan trọng nhất của các cấu trúc an ninh khu vực là các cường quốc, có sức mạnh cũng như khả năng thiết lập luật chơi cho khu vực. Các nước nhỏ, vì vậy, có xu hướng liên kết với nhau để tăng cường sức mạnh.
Cấu trúc khu vực, theo đó, có thể được định nghĩa là tổng hợp vị thế các quốc gia trong một trật tự thế giới, bao gồm sức mạnh quốc gia, các liên minh song phương và đa phương về an ninh, ở nhiều cấp độ và tầng nấc khác nhau. Hầu hết các nghiên cứu về cấu trúc an ninh khu vực ở Đông Nam Á nói riêng và Đông Á nói chung trong thời kỳ Chiến tranh lạnh đều có thiên hướng của Chủ nghĩa Hiện thực, đặc biệt là những nghiên cứu của Michael Leifer về sự can dự của Mỹ vào Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai (1965-1973). Các công trình này áp dụng các luận điểm của chủ nghĩa hiện thực về hệ thống quốc tế để giải thích cách thức các quốc gia trong khu vực điều chỉnh chính sách khi cân bằng quyền lực thay đổi do sự can dự của các nước lớn vào khu vực. Chủ nghĩa Tự do Chủ nghĩa Tự do trong quan hệ quốc tế được phát triển và hình thành trên cơ sở hệ thống tư tưởng lạc quan triết học trong thời kỳ Khai sáng, chủ nghĩa tự do chính trị và kinh tế thế kỷ XIX và chủ nghĩa lý tưởng của Wilson trong thế kỷ XX.
Xuất phát từ tư tưởng Hy Lạp về bản chất duy lý của cá nhân trong xã hội và khả năng áp dụng các luật lệ để điều chỉnh hành vi của các chủ thể, các tác phẩm của Montesquieu (1689- 1755) cho rằng chiến tranh là một sản phẩm xã hội, chứ không bắt nguồn bản chất cố 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hữu của cá nhân (như cách nhìn nhận của chủ nghĩa hiện thực). Immanuel Kant (1724- 1804) cho rằng tình trạng vô chính phủ quốc tế có thể được khắc phục bằng một số hành động tập thể nhất định, trong đó có hợp tác kinh tế thương mại. Đây chính là cơ sở cho sự hình thành sau này của thuyết “hòa bình dân chủ” (democractic peace), theo đó các xã hội dân chủ, có nền kinh tế mở, không bao giờ xung đột với nhau. Bên cạnh đó, chủ nghĩa lý tưởng của Woodrow Wilson, với niềm tin về khả năng ngăn ngừa chiến tranh thông qua các biện pháp “an ninh tập thể” và các công cụ luật pháp quốc tế cũng là một tiền đề quan trọng cho sự phát triển của chủ nghĩa tự do trong thế kỷ XX.
Theo quan điểm của chủ nghĩa tự do nói chung, quốc gia là chủ thể quan trọng nhất, nhưng không phải là duy nhất của quan hệ quốc tế. Các chủ thể khác bao gồm các tổ chức phi chính phủ, các tổ chức quốc tế và các thể chế đa phương. Chủ nghĩa tự do nhấn mạnh tính hệ thống cũng như vai trò của thể chế trong việc cung cấp thông tin, giảm chi phí chuyển tải (transaction cost), và do đó tạo thuận lợi cho hợp tác giữa các quốc gia, đặc biệt là hợp tác kinh tế. Tuy nhiên, các nhánh khác nhau của chủ nghĩa tự do có cách giải thích khác nhau về nguyên nhân dẫn đến hợp tác giữa các quốc gia.
Nhánh “Tự do cổ điển” cho rằng các chủ thể hợp tác được với nhau là nhờ sự tồn tại của các thể chế do con người lập nên nhằm tạo thuận lợi cho trao đổi hợp tác và ngăn chặn việc dùng sức mạnh răn đe (coercive action). Trong khi đó, nhánh “Tân Tự do”, với đại diện tiêu biểu là Robert O. Keohane và Robert Axelrod, cho rằng hợp tác thực hiện được là do các chủ thể, qua quá trình tương tác liên tục, nhận thức được lợi ích của việc hợp tác. Như vậy, lợi ích trong hợp tác có hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy các chủ thể hợp tác tiếp tục để giải quyết mâu thuẫn.
Với những luận đề cơ bản như trên, nghiên cứu về cấu trúc khu vực dưới góc nhìn của chủ nghĩa tự do tập trung vào vai trò của các thể chế cũng như qua trình thể chế hóa nhằm thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia. Do yếu tố kinh tế luôn đóng vai trò quan trọng trong trường phái lý thuyết này, hợp tác kinh tế trở thành một bộ phận quan trọng của “kiến trúc an ninh khu vực”. Những nghiên cứu của các nhà tự do chủ nghĩa, đặc biệt là trường phái Thể chế Tân dự do (Neoliberalism), về cấu trúc khu vực ở Đông Á thường xoay quanh các thể 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chế hợp tác kinh tế, chính trị như APEC, ASEAN; coi đây là các trục chính trong kiến trúc an ninh khu vực. Trường phái này công nhận vai trò của các thể chế khu vực trong việc giảm chi phí chuyển tải, cung cấp thông tin, và do đó là giảm tính bất định trong hành vi của các chủ thể.
Các quốc gia trong khu vực có lợi ích trong việc tăng cường hợp tác, nhất là hợp tác kinh tế, do đó ủng hộ và tham gia tích cực vào quá trình xây dựng các thể chế này. Chủ nghĩa kiến tạo Hình thành vào nửa sau thế kỷ XX, Chủ nghĩa Kiến tạo là một mô hình lý thuyết không mang tính đồng nhất, với nhiều luận đề cơ bản trùng với các mô hình khác như chủ nghĩa hiện thực hay chủ nghĩa tự do. Chủ nghĩa Kiến tạo nhìn chung nhấn mạnh tầm quan trọng của văn hóa, ý tưởng, hệ tư tưởng và “xã hội hóa”. Theo đó, hành vi của nhà nước được quyết định bởi niềm tin, bản sắc cũng như các chuẩn mực cư xử xã hội của tầng lớp tinh hoa.
Nhà nước và lợi ích quốc gia la do bản sắc xã hội của các đối tượng này quyết định. Như vậy, cá nhân, cụ thể là các nguyên thủ quốc gia, với những giá trị văn hóa và bản sắc gắn liền trong hoàn cảnh lịch sử của họ, đưa ra quyết sách và vì vậy, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống quốc tế. Chủ nghĩa kiến tạo không đề cập nhiều đến cấu trúc hệ thống, trái lại cho rằng hệ thống quốc tế cũng như tình trạng vô chính phủ của hệ thống đó, đều là những sản phẩm xã hội.