Luận văn: Thực hiện chính sách hỗ trợ nhà ở cho đồng bào dân tộc thiểu số tại Long Điền

Luận văn phân tích thực trạng và giải pháp thực hiện chính sách hỗ trợ nhà ở cho đồng bào DTTS tại huyện Long Điền, Bà Rịa-Vũng Tàu.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2021

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách hỗ trợ nhà ở cho DTTS tại Long Điền

Chính sách hỗ trợ nhà ở cho đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS) tại huyện Long Điền là một hợp phần quan trọng trong chiến lược tổng thể của tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu. Huyện Long Điền có 1.719 nhân khẩu thuộc 11 DTTS, chiếm 1,23% dân số, với đời sống kinh tế còn nhiều khó khăn. Chính sách này được xây dựng nhằm giải quyết nhu cầu cấp thiết về nhà ở, tạo điều kiện để các hộ gia đình DTTS, đặc biệt là hộ nghèohộ cận nghèo DTTS, có nơi an cư ổn định. Đây là tiền đề vững chắc để người dân yên tâm lao động sản xuất, vươn lên thoát nghèo. Việc triển khai chính sách không chỉ mang ý nghĩa nhân văn mà còn là nhiệm vụ chính trị, góp phần thực hiện mục tiêu an sinh xã hộixóa đói giảm nghèo bền vững. Các hoạt động hỗ trợ được thực hiện thông qua Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế-xã hội vùng đồng bào DTTS và miền núi. Quá trình này có sự chỉ đạo sát sao của Ban Dân tộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu và sự tổ chức thực hiện trực tiếp của UBND huyện Long Điền. Chính sách hướng tới việc huy động sức mạnh tổng hợp từ ngân sách nhà nước, sự chung tay của cộng đồng và nỗ lực của chính các hộ gia đình, theo phương châm “Nhà nước hỗ trợ, nhân dân tự làm, cộng đồng giúp đỡ”. Mục tiêu cuối cùng là thu hẹp khoảng cách phát triển, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần, củng cố niềm tin của đồng bào dân tộc thiểu số vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước.

1.1. Nền tảng pháp lý từ Trung ương đến Nghị quyết HĐND tỉnh

Việc thực hiện chính sách hỗ trợ nhà ở được dựa trên một hệ thống văn bản pháp lý chặt chẽ. Nền tảng cao nhất là các Quyết định của Thủ tướng Chính phủ và Nghị quyết của Quốc hội, tiêu biểu là Nghị quyết số 88/2019/QH14 về Đề án tổng thể phát triển kinh tế-xã hội vùng đồng bào DTTS. Cụ thể hóa tại địa phương, Nghị quyết HĐND tỉnh BR-VT số 48/2016/NQ-HĐND đã chính thức thông qua Đề án phát triển kinh tế-xã hội cho đồng bào dân tộc thiểu số giai đoạn II (2016-2020). Văn bản này đã tạo ra hành lang pháp lý vững chắc, quy định rõ đối tượng, mục tiêu, và nguồn lực triển khai. Các quyết định này đảm bảo rằng mọi hoạt động hỗ trợ đều được thực hiện một cách minh bạch, công bằng và đúng đối tượng, tránh lãng phí và tiêu cực, đồng thời tạo cơ sở để các cơ quan chức năng giám sát và đánh giá hiệu quả.

1.2. Mục tiêu cốt lõi Đảm bảo an sinh và giảm nghèo bền vững

Mục tiêu trọng tâm của chính sách không chỉ dừng lại ở việc xây mới, sửa chữa nhà ở. Sâu xa hơn, đó là việc đảm bảo an sinh xã hội một cách toàn diện. Một ngôi nhà kiên cố giúp các hộ gia đình DTTS cải thiện chất lượng sống, bảo vệ sức khỏe, đặc biệt là cho người già và trẻ em. Khi vấn đề nhà ở được giải quyết, người dân sẽ có điều kiện và động lực để tập trung vào phát triển kinh tế, tham gia vào các mô hình sản xuất hiệu quả. Đây chính là con đường dẫn đến xóa đói giảm nghèo bền vững, thay vì chỉ hỗ trợ mang tính thời vụ. Chính sách còn góp phần quan trọng vào việc ổn định dân cư, giữ vững an ninh chính trị và trật tự xã hội tại các vùng có đông đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống.

II. Thách thức trong việc hỗ trợ nhà ở cho hộ nghèo DTTS

Mặc dù chính sách mang lại nhiều kết quả tích cực, quá trình triển khai tại Long Điền vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là vấn đề pháp lý về đất đai. Nhiều hộ nghèo DTTS sinh sống trên đất nông nghiệp, đất thuộc quy hoạch hoặc không có giấy tờ hợp lệ, gây khó khăn cho việc cấp phép xây dựng. Bên cạnh đó, nguồn lực tài chính cũng là một trở ngại. Mức hỗ trợ từ nhà nước có hạn, trong khi nhiều hộ gia đình không có khả năng đối ứng vốn hoặc e ngại vay vốn ưu đãi vì sợ không trả được nợ. Theo thống kê trên toàn quốc, có tới 15,3% hộ gia đình người DTTS vẫn đang sống trong nhà tạm, phản ánh quy mô của vấn đề. Hơn nữa, một bộ phận người dân vẫn còn tâm lý trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ hoàn toàn từ nhà nước, chưa phát huy được nội lực. Công tác quản lý ở cấp cơ sở cũng gặp khó khăn do cán bộ thường kiêm nhiệm nhiều việc, chưa thể sâu sát để nắm bắt và giải quyết kịp thời các vướng mắc. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn từ các cấp chính quyền để chính sách thực sự đi vào cuộc sống một cách hiệu quả.

2.1. Vấn đề nan giải về pháp lý đất ở và đất sản xuất

Trở ngại lớn nhất trong việc xây mới, sửa chữa nhà ở cho đồng bào dân tộc thiểu số là tình trạng thiếu đất ở, đất sản xuất có đầy đủ giấy tờ pháp lý. Tại Long Điền, nhiều hộ gia đình, đặc biệt là các hộ di cư, đã sinh sống ổn định qua nhiều thế hệ nhưng trên đất chưa được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Một số trường hợp khác, đất ở lại nằm trong các khu vực quy hoạch dự án, không đủ điều kiện hỗ trợ xây dựng kiên cố. Thực trạng này không chỉ cản trở việc tiếp cận chính sách nhà ở mà còn hạn chế khả năng vay vốn ngân hàng để phát triển kinh tế, tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự đói nghèo.

2.2. Khó khăn trong đối ứng và giải ngân vốn vay ưu đãi

Cơ chế chính sách yêu cầu hộ gia đình phải có một phần vốn đối ứng. Tuy nhiên, đối với các hộ nghèo, hộ cận nghèo DTTS, việc tích lũy dù chỉ một khoản tiền nhỏ cũng là điều vô cùng khó khăn. Mặc dù có chính sách vay vốn ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội Long Điền, tỷ lệ giải ngân vốn vẫn còn thấp. Nguyên nhân chủ yếu đến từ tâm lý e ngại mắc nợ của người dân. Nhiều người lo sợ rằng với thu nhập bấp bênh từ việc làm nông hoặc làm thuê, họ sẽ không có khả năng trả nợ đúng hạn. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều hộ đủ điều kiện nhưng không dám tiếp cận nguồn vốn, làm chậm tiến độ thực hiện chính sách.

III. Quy trình triển khai chính sách xây mới và sửa chữa nhà ở

Quy trình triển khai chính sách hỗ trợ nhà ở tại Long Điền được thực hiện một cách bài bản và có hệ thống, đảm bảo tính công khai, minh bạch. Đầu tiên, UBND huyện Long Điền, dưới sự chỉ đạo của Ban Dân tộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, xây dựng kế hoạch chi tiết hàng năm. Sau đó, UBND các xã, thị trấn tiến hành rà soát, lập danh sách hộ được phê duyệt dựa trên các tiêu chí rõ ràng về tình trạng nhà ở và mức độ khó khăn. Danh sách này được niêm yết công khai tại cộng đồng để người dân tham gia giám sát. Quá trình bình xét đối tượng được thực hiện cẩn thận để tránh trùng lặp hoặc bỏ sót. Sau khi danh sách được phê duyệt, các hộ gia đình sẽ được hướng dẫn về mức hỗ trợ, phương thức nhận kinh phí và các thủ tục cần thiết. Cơ chế huy động vốn kết hợp nhiều nguồn: ngân sách nhà nước cấp trực tiếp, nguồn vận động từ Quỹ “Vì người nghèo”, vốn vay vốn ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội Long Điền, và quan trọng nhất là vốn tự có hoặc ngày công lao động của gia đình. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, các tổ chức đoàn thể và cộng đồng dân cư là yếu tố quyết định sự thành công của quy trình này, giúp các hộ gia đình nhanh chóng có được ngôi nhà mới khang trang.

3.1. Tiêu chí xác định và lập danh sách hộ được phê duyệt

Việc lựa chọn đối tượng thụ hưởng được thực hiện nghiêm ngặt. Điều kiện hỗ trợ ưu tiên các hộ nghèo, hộ cận nghèo DTTS đang sinh sống trong nhà tạm, nhà bị hư hỏng, xuống cấp nghiêm trọng. Cán bộ cấp xã phối hợp với trưởng thôn, ấp trực tiếp khảo sát thực tế từng trường hợp để đánh giá mức độ cấp thiết. Sau khi có danh sách sơ bộ, một cuộc họp bình xét công khai tại cộng đồng sẽ được tổ chức. Dựa trên kết quả này, UBND xã tổng hợp và trình UBND huyện Long Điền xem xét, ra quyết định cuối cùng. Việc lập danh sách hộ được phê duyệt một cách công khai, minh bạch giúp tăng cường niềm tin của người dân và đảm bảo nguồn lực hỗ trợ đến đúng người, đúng hoàn cảnh.

3.2. Cơ chế huy động vốn Nhà nước cộng đồng và người dân

Chính sách được triển khai theo mô hình đa nguồn lực. Nguồn vốn từ Chương trình mục tiêu quốc gia đóng vai trò chủ đạo, cung cấp phần kinh phí hỗ trợ ban đầu. Bên cạnh đó, MTTQ các cấp tích cực vận động Quỹ “Vì người nghèo” để bổ sung nguồn lực, giúp tăng mức hỗ trợ cho các hộ đặc biệt khó khăn. Đối với phần vốn đối ứng, các hộ được khuyến khích và tạo điều kiện để vay vốn ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội. Quan trọng hơn cả là sự tự lực của người dân. Họ không chỉ đóng góp phần vốn tự có mà còn cả ngày công lao động, thể hiện ý chí vươn lên và trách nhiệm với chính ngôi nhà của mình. Mô hình này không chỉ giải quyết bài toán tài chính mà còn phát huy tinh thần đoàn kết trong cộng đồng.

IV. Giải pháp vay vốn ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội

Giải pháp tài chính then chốt để hỗ trợ người dân đối ứng vốn là chương trình cho vay vốn ưu đãi do Ngân hàng Chính sách xã hội Long Điền thực hiện. Đây là nguồn vốn tín dụng chính sách của nhà nước, được thiết kế đặc biệt cho các đối tượng yếu thế, bao gồm hộ nghèohộ cận nghèo DTTS. Mục đích của khoản vay là giúp các hộ gia đình có đủ kinh phí để khởi công xây mới, sửa chữa nhà ở theo đúng tiêu chuẩn. Nguồn vốn này có lãi suất rất thấp, thủ tục vay được đơn giản hóa tối đa để người dân dễ dàng tiếp cận. Tổ tiết kiệm và vay vốn tại các thôn, ấp đóng vai trò là cầu nối, giúp người dân hoàn thiện hồ sơ và giám sát việc sử dụng vốn vay đúng mục đích. Tuy nhiên, thực tế cho thấy tỷ lệ giải ngân vốn còn hạn chế do tâm lý e ngại của người dân. Để khắc phục, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giải thích rõ về ý nghĩa và tính nhân văn của chính sách tín dụng ưu đãi. Đồng thời, cần có sự bảo lãnh, hỗ trợ từ chính quyền địa phương và các tổ chức đoàn thể để người dân yên tâm vay vốn, biến ước mơ về một ngôi nhà kiên cố thành hiện thực.

4.1. Vai trò của Ngân hàng Chính sách xã hội Long Điền

Trong việc thực hiện chính sách nhà ở, Ngân hàng Chính sách xã hội Long Điền không chỉ là một đơn vị cho vay mà còn là một công cụ quan trọng để nhà nước thực hiện mục tiêu an sinh xã hội. Ngân hàng chịu trách nhiệm triển khai các gói tín dụng ưu đãi theo chỉ đạo của chính phủ, đảm bảo nguồn vốn chính sách đến được tay các hộ nghèo, hộ cận nghèo DTTS. Đội ngũ cán bộ tín dụng của ngân hàng phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương để thẩm định hồ sơ, giải ngân vốn nhanh chóng và hướng dẫn các hộ gia đình sử dụng vốn hiệu quả, góp phần trực tiếp vào thành công của chương trình.

4.2. Thủ tục và điều kiện vay vốn cho hộ cận nghèo DTTS

Thủ tục vay vốn được thiết kế tinh gọn để tạo thuận lợi tối đa cho người dân. Các hộ cận nghèo DTTS và hộ nghèo nằm trong danh sách hộ được phê duyệt hỗ trợ nhà ở sẽ đủ điều kiện hỗ trợ vay vốn. Gia đình chỉ cần làm đơn vay vốn theo mẫu có xác nhận của UBND cấp xã. Hồ sơ sau đó được gửi đến Ngân hàng Chính sách xã hội Long Điền thông qua các Tổ tiết kiệm và vay vốn. Ngân hàng sẽ tiến hành thẩm định và giải ngân vốn trực tiếp cho hộ vay. Việc không yêu cầu tài sản thế chấp là một ưu điểm vượt trội, giúp những gia đình khó khăn nhất cũng có thể tiếp cận được nguồn vốn quan trọng này.

V. Kết quả thực tiễn và tác động đến kinh tế xã hội DTTS

Chính sách hỗ trợ nhà ở đã mang lại những kết quả rõ rệt, tác động tích cực đến đời sống của đồng bào dân tộc thiểu số tại Long Điền. Hàng chục hộ gia đình đã được hỗ trợ để xây mới, sửa chữa nhà ở, thoát khỏi cảnh sống trong những căn nhà tạm bợ, dột nát. Trên phạm vi toàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu giai đoạn 2016-2020, đã có 626 căn nhà được xây mới, minh chứng cho hiệu quả của chính sách. Việc có một nơi ở ổn định đã trở thành điểm tựa vững chắc, giúp người dân an tâm lao động, phát triển sản xuất. Chất lượng cuộc sống được cải thiện, tỷ lệ hộ nghèo trong vùng DTTS giảm dần. Quan trọng hơn, chính sách đã củng cố niềm tin của người dân vào sự quan tâm của Đảng và Nhà nước, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Các chương trình này không chỉ là sự hỗ trợ về vật chất mà còn là nguồn động viên tinh thần to lớn, khơi dậy ý chí tự lực, tự cường, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào DTTS một cách bền vững. Những ngôi nhà mới khang trang mọc lên là biểu tượng sống động cho sự đổi thay tích cực tại địa phương.

5.1. Những con số ấn tượng về nhà ở được xây mới và sửa chữa

Kết quả thực hiện chính sách được thể hiện qua những con số cụ thể. Trong giai đoạn 2016-2020, toàn tỉnh đã hỗ trợ xây mới 626 căn nhà cho đồng bào dân tộc thiểu số có hoàn cảnh khó khăn. Tổng kinh phí huy động bao gồm ngân sách nhà nước, hỗ trợ từ Quỹ “Vì người nghèo”, vốn vay ưu đãi và hàng tỷ đồng vốn đối ứng của người dân. Những con số này cho thấy sự nỗ lực rất lớn của cả hệ thống chính trị và sự đồng thuận, hưởng ứng từ người dân. Việc hoàn thành mục tiêu xây mới, sửa chữa nhà ở đã góp phần xóa bỏ một tỷ lệ đáng kể nhà tạm, nhà dột nát trong cộng đồng DTTS.

5.2. Chuyển biến tích cực trong đời sống đồng bào dân tộc thiểu số

Tác động của chính sách vượt ra ngoài phạm vi một căn nhà. “An cư” đã thực sự giúp “lạc nghiệp”. Các hộ gia đình sau khi ổn định chỗ ở đã có điều kiện tốt hơn để chăm sóc con cái học hành, đầu tư vào chăn nuôi, trồng trọt. Sự thay đổi không chỉ về vật chất mà còn cả về tinh thần. Người dân phấn khởi, tự tin hơn, tích cực tham gia vào các phong trào xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư. Mối quan hệ làng xóm thêm gắn kết thông qua việc cộng đồng cùng chung tay giúp đỡ các hộ xây nhà. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào DTTS tại Long Điền.

VI. Phương hướng tương lai cho xóa đói giảm nghèo bền vững

Để tiếp tục phát huy hiệu quả chính sách và hướng tới xóa đói giảm nghèo bền vững, huyện Long Điền và tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu cần tập trung vào các giải pháp chiến lược trong giai đoạn tiếp theo. Trọng tâm là việc lồng ghép chính sách hỗ trợ nhà ở với các chương trình khác như hỗ trợ đất ở, đất sản xuất, đào tạo nghề và giải quyết việc làm. Cần có phương án quy hoạch, sắp xếp lại dân cư để giải quyết dứt điểm vấn đề đất đai cho các hộ gia đình. Đồng thời, phải tiếp tục nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác dân tộc ở cơ sở, đảm bảo họ có đủ chuyên môn và sự nhiệt huyết để triển khai chính sách hiệu quả. Công tác tuyên truyền cần được đổi mới, không chỉ phổ biến chính sách mà còn khơi dậy khát vọng vươn lên, thay đổi tư duy trông chờ, ỷ lại. Việc triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế-xã hội vùng đồng bào DTTS giai đoạn 2021-2030 sẽ là cơ hội để Long Điền thực hiện các giải pháp này một cách đồng bộ. Mục tiêu cuối cùng là không chỉ giúp người dân có nhà ở, mà còn giúp họ có sinh kế bền vững, thực sự làm chủ cuộc sống của mình.

6.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách trong chương trình mục tiêu quốc gia

Giai đoạn 2021-2030 mở ra một chương mới với việc triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia trên quy mô lớn. Dựa trên kinh nghiệm đã có, các cơ quan chức năng cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế chính sách. Cần nghiên cứu nâng mức hỗ trợ tài chính cho phù hợp với biến động giá cả thị trường vật liệu xây dựng. Bên cạnh đó, cần xây dựng các chính sách linh hoạt hơn để giải quyết các vướng mắc về đất đai, ví dụ như xây dựng các khu tái định cư tập trung có đầy đủ hạ tầng cho các hộ không có đất ở hợp pháp. Việc tích hợp các chính sách hỗ trợ khác như nước sạch, vệ sinh môi trường vào cùng dự án nhà ở sẽ mang lại hiệu quả tổng thể cao hơn.

6.2. Nâng cao năng lực cán bộ và nhận thức của người dân

Con người là yếu tố quyết định. UBND huyện Long ĐiềnBan Dân tộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ làm công tác dân tộc cấp xã. Cán bộ không chỉ nắm vững chính sách mà còn phải có kỹ năng vận động, thuyết phục và giải quyết vấn đề. Song song đó, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền để thay đổi nhận thức của người dân, giúp họ hiểu rằng sự hỗ trợ của nhà nước là “cần câu” chứ không phải “con cá”. Khi người dân chủ động, tích cực tham gia, chính sách sẽ phát huy hiệu quả tối đa, tạo ra sự phát triển bền vững từ chính nội lực của cộng đồng.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách hỗ trợ về nhà ở cho đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn huyện long điền tỉnh bà rịavũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu công cuộc đổi mới – đã đặt ra nhiều vấn đề đổi mới việc thực hiện chính sách dân tộc và đề ra một số chủ trương, chính sách lớn phát triển kinh tế - xã hội miền núi (Nghị quyết số 22/NQ-TW ngày 27/11/1989). Đại hội lần thứ VIII của Đảng khẳng định: "Vấn đề dân tộc có vị trí chiến lược". Đại hội lần thứ IX của Đảng một lần nữa khẳng định lại và phát triển thêm: "Vấn đề dân tộc và đoàn kết dân tộc luôn 12 có vị trí chiến lược trong sự nghiệp cách mạng”. Đặc biệt là Hội nghị Trung ương lần thứ 7 (khóa IX) đã ra Nghị quyết riêng về Công tác dân tộc, trong đó nhấn mạnh: “Vấn đề dân tộc và đoàn kết dân tộc là vấn đề chiến lược cơ bản, lâu dài, đồng thời cũng là vấn đề cấp bách hiện nay của cách mạng Việt Nam"(2).

Sau 20 năm thực hiện công cuộc đổi mới, Đại hội lần thứ X của Đảng một lần nữa khẳng định: “Vấn đề dân tộc và đoàn kết các dân tộc có vị trí chiến lược lâu dài trong sự nghiệp cách mạng nước ta”(3). Tại Đại hội lần thứ XI, Đảng ta kế thừa các quan điểm, đường lối của các Đại hội trước đó, tiếp tục thể hiện tư tưởng kiên trì, nhất quán; “Đoàn kết các dân tộc có vị trí chiến lược trong sự nghiệp cách mạng của nước ta. Các dân tộc trong đại gia đình Việt Nam bình đẳng, đoàn kết, thương yêu, tôn trọng và giúp nhau cùng tiến bộ, thực hiện thắng lợi sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hóa, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc vì dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Nghiên cứu xây dựng các cơ chế, chính sách, tạo chuyển biến rõ rệt trong phát triển kinh tế, văn hoá, xã hội vùng dân tộc thiểu số.

Tăng cường kiểm tra, giám sát, đánh giá kết quả thực hiện các chủ trương, chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước ở các cấp. Chống kỳ thị dân tộc; nghiêm trị những âm mưu, hành động chia rẽ, phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc"(4). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng đã tiếp tục bổ sung, phát triển chủ trương đường lối về dân tộc và chính sách dân tộc: “Đoàn kết các dân tộc có vị trí chiến lược trong sự nghiệp cách mạng của nước ta. Tiếp tục hoàn thiện các cơ chế, chính sách, bảo đảm các dân tộc bình đẳng, tôn trọng, đoàn kết, giải quyết hài hòa quan hệ giữa các dân tộc, giúp nhau cùng phát triển, tạo chuyển biến rõ rệt trong phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội vùng có đông đồng bào dân tộc thiểu số, nhất là các vùng Tây Bắc, Tây Nguyên, Tây nam Bộ và Tây 13 duyên hải miền Trung.

Nâng cao chất lượng giáo dục – đào tạo, chất lượng nguồn nhân lực và chăm lo xây dựng đội ngũ cán bộ người dân tộc thiểu số, người tiêu biểu có uy tín trong cộng đồng các dân tộc. Tăng cường kiểm tra, giám sát, đánh giá kết quả thực hiện các chủ trương, chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước ở các cấp. Chống kỳ thị dân tộc; nghiêm trị những âm mưu, hành động chia rẽ, phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc"(5). Để tiếp tục thực hiện tốt Nghị quyết số 24-NQ/TW về công tác dân tộc, Bộ Chính trị đã ban hành Kết luận số 57-KL/TW ngày 03/4/2009 về tiếp tục thực hiện Nghị quyết Hội nghị lần thứ bảy Ban Chấp hành Trung ương Đảng (Khóa IX) về công tác dân tộc.

Tại phiên họp ngày 17/10/2019 của Ban Chấp hành Trung ưởng Đảng khóa XII, sau khi nghe Ban Chỉ đạo Trung ương báo cáo kết quả tổng kết 15 năm thực hiện Nghị quyết số 24-NQ/TW, ngày 12/3/2003 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá IX, ý kiến của các cơ quan liên quan, Bộ Chính trị đã kết luận: "Qua hơn 15 năm thực hiện Nghị quyết, công tác dân tộc có nhiều chuyển biến tích cực, đạt được nhiều thành tựu toàn diện về chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội, quốc phòng, an ninh, đối ngoại; phát huy sức mạnh đoàn kết các dân tộc, đóng góp cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, củng cố lòng tin của đồng bào dân tộc thiểu số đối với Đảng, Nhà nước"(6). Theo đó, ngày 30/10/2019, Bộ Chính trị ban hành Kết luận số 65-KL/TW về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 24-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Ðảng khóa IX về công tác dân tộc trong tình hình mới. Ngoài các văn kiện quan trọng trên, trong thời kỳ này công tác dân tộc và chính sách dân tộc còn có các chủ trương, đường lối của Đảng về phát triển kinh tế - xã hội gắn với bảo đảm an ninh quốc phòng vùng DTTS, như: (i) Nghị quyết số 37-NQ/TW ngày 01/7/2004 của Bộ Chính trị (Khóa IX) về phương hướng phát 14 triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng trung du và miền núi Bắc Bộ đến năm 2010; Kết luận số 26-KL/TW ngày 02/8/2012 của Bộ Chính trị (Khóa XI) về việc tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 37-NQ/TW ngày 01/7/2004 của Bộ Chính trị khóa IX nhằm đẩy mạnh phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng trung du và miền núi Bắc Bộ đến năm 2020; (ii) Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/01/2002 của Bộ Chính trị (Khóa IX) về phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng Tây Nguyên thời kỳ 2001- 2010; Kết luận số 12-KL/TW ngày 24/11/2011 của Bộ Chính trị (Khóa XI) về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/01/2002 của Bộ Chính trị khóa IX về phát triển vùng Tây Nguyên thời kỳ 2011-2020; (iii) Nghị quyết số 21- NQ/TW ngày 20/01/2003 của Bộ Chính trị (Khóa IX) về phương hướng, nhiệm vụ, giải pháp phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm an ninh, quốc phòng vùng đồng bằng sông Cửu Long thời kỳ 2001-2010; Kết luận số 28-KL/TW ngày 14/8/2012 của Bộ Chính trị (Khóa XI) về phương hướng, nhiệm vụ, giải pháp phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm an ninh, quốc phòng vùng đồng bằng sông Cửu Long thời kỳ 2011-2020; (iv) Nghị quyết số 39-NQ/TW ngày 16/8/2004 của Bộ Chính trị (Khóa IX) về phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng Bắc Trung Bộ và duyên hải Trung Bộ đến năm 2010; Kết luận số 25-KL/TW ngày 02/8/2012 của Bộ Chính trị khóa XI về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 39- NQ/TW ngày 16/8/2004 của Bộ Chính trị khóa IX nhằm đẩy mạnh phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng Bắc Trung Bộ và duyên hải Trung Bộ đến năm 2020. Như vậy có thể thấy, giai đoạn từ 2003 đến 2019, chủ trương, đường lối về công tác dân tộc, chính sách dân tộc được Ban Chấp hành trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư đặc biệt quan tâm và ban hành bằng những văn bản cụ thể, làm cơ 15 sở cho Nhà nước thể chế hóa thành chính sách dân tộc.

Điểm đổi mới quan trọng nhất trong giai đoạn này là sự bổ sung, phát triển đường lối, quan điểm về vấn đề dân tộc trong Nghị quyết Đại hội lần thứ XII của Đảng, trong đó, đáng chú ý là: (i) Thay đổi trật tự các từ thể hiện quan điểm, từ “bình đẳng, đoàn kết, thương yêu, tôn trọng.” của Đại hội XI thành “bình đẳng, tôn trọng, đoàn kết.” ; (ii) Bổ sung thêm quan điểm “giải quyết hài hòa quan hệ giữa các dân tộc."; (iii) phát triển quan điểm "giúp nhau cùng tiến bộ." thành "giúp nhau cùng phát triển."; (iv) Bổ sung thêm địa bàn trọng điểm vùng có đông đồng bào DTTS "Tây duyên hải miền Trung”, ngoài 3 khu vực là Tây Bắc, Tây Nguyên, Tây Nam Bộ như Đại hội XI xác định; (v) bổ sung, phát triển "Nâng cao chất lượng giáo dục – đào tạo, chất lượng nguồn nhân lực và chăm lo xây dựng đội ngũ cán bộ người dân tộc thiểu số, người tiêu biểu có uy tín trong cộng đồng các dân tộc". Khái quát về thực trạng kinh tế - xã hội vùng DTTS Nước ta có 53 DTTS với 14.232 người, gần 3 triệu hộ (chiếm 14,7% dân số cả nước), cư trú thành cộng đồng ở 51 tỉnh, thành phố, 548 huyện, 5266 đơn vị hành chính cấp xã, trong đó có 382 xã biên giới (tiếp giáp với Trung Quốc, Lào và Campuchia). Địa bàn cư trú chủ yếu ở vùng Tây Bắc, Tây Nguyên, Tây Nam Bộ và Tây Duyên hải miền Trung, chiếm 3/4 diện tích cả nước. Trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng – an ninh, Đảng và Nhà nước ta đã xác định vùng đồng bào DTTS khu vực Tây Bắc, Tây Nguyên, Tây Nam Bộ và Tây Duyên hải Miền trung là những khu vực trọng yếu, giữ vị trí chiến lược quan trọng của đất nước.

Vùng đồng bào DTTS&MN có 5.957 xã khu vực III và 20.139 thôn, bản ngoài xã khu vực III thuộc diện đặc biệt khó khăn. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế chậm, tỷ trọng lao động vùng đồng bào 16 DTTS&MN làm việc trong khu vực nông nghiệp chiếm tỷ lệ cao (hơn 80%), cơ sở hạ tầng kỹ thuật còn thấp kém, chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Đồng bào các DTTS được tiếp cận và hưởng thụ các dịch vụ xã hội cơ bản ở mức rất thấp so với bình quân chung cả nước: còn hơn 21% người DTTS trên 15 tuổi chưa đọc thông viết thạo tiếng Việt; khoảng 30% học sinh DTTS chưa được đi học đúng độ tuổi; Mức độ tiếp cận các dịch vụ y tế còn nhiều khó khăn, tỷ lệ được cấp thẻ BHYT cao nhưng tỷ lệ khám, chữa bệnh còn thấp, tỷ lệ phụ nữ mang thai được khám định kỳ mới đạt 71%, tỷ lệ sinh con tại nhà là 36,3%, trẻ em suy dinh dưỡng là 32%; gần 1/3 số hộ DTTS chưa được tiếp cận nguồn nước hợp vệ sinh; hơn 15,3% số hộ gia đình người DTTS ở nhà tạm, đặc biệt có 14 dân tộc có tỷ lệ nhà ở tạm gần 50%; 2/3 số hộ DTTS chưa có nhà xí hợp vệ sinh. Vùng đồng bào DTTS& MN đã và đang là “lõi nghèo của cả nước”: Thu nhập bình quân của hộ đồng bào DTTS ở nhiều nơi chỉ bằng 40-50% bình quân thu nhập trong khu vực; tỷ lệ dân số DTTS chiếm 14,7% nhưng tỷ lệ hộ nghèo chiếm 55,27% tổng số hộ nghèo của cả nước.

Hiện có 9 tỉnh có tỷ lệ hộ nghèo người DTTS chiếm trên 90%; 4 tỉnh tỷ lệ hộ nghèo từ 70% - 90%. Một số nhóm DTTS có tỷ lệ hộ nghèo đang ở mức rất cao lên đến 70 - 80% như: Ơ Đu, Co,Khơ Mú, Xinh Mun, La Ha, Kháng, Mông và Xơ Đăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ