Khóa luận: Phân tích Chính sách đối ngoại của Mỹ dưới thời Donald Trump (2017-2020)

Luận văn phân tích chính sách đối ngoại của Mỹ thời Donald Trump 2017-2020, làm rõ học thuyết Nước Mỹ trên hết và những tác động toàn cầu.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm

Chuyên ngành

Sư phạm Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA MỸ DƯỚI THỜI TỔNG THỐNG DONALD TRUMP

1.1. Nhân tố quốc tế

1.2. Nhân tố bên trong nước Mỹ

1.2.1. Chính trị, quân sự

1.3. Khái quát chính sách đối ngoại của Mỹ dưới thời chính quyền Obama

1.4. Nhân tố cá nhân tổng thống Donald Trump

1.5. Tiểu kết chương 1

2. Chương 2: NỘI DUNG CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA MỸ DƯỚI THỜI TỔNG THỐNG DONALD TRUMP (2017 – 2020)

2.1. Những nội dung cơ bản trong chính sách đối ngoại của tổng thống Donald Trump

2.2. Sự triển khai chính sách đối ngoại của Tổng thống Donald Trump

2.2.1. Chính sách của Mỹ đối với khu vực châu Á – Thái Bình Dương

2.2.2. Chính sách của Mỹ đối với châu Âu

2.2.3. Chính sách của Mỹ đối với khu vực châu Phi và Trung Đông

2.2.4. Chính sách đối ngoại của Mỹ đối với khu vực Mỹ Latinh

2.3. Tiểu kết chương 2

3. Chương 3: ĐÁNH GIÁ VỀ CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA MỸ DƯỚI THỜI TỔNG THỐNG DONALD TRUMP

3.1. Những thành công đã đạt được

3.2. Những hạn chế trong chính sách

3.3. Tác động từ chính sách đối ngoại của Tổng thống Donald Trump đối với nước Mỹ và thế giới

3.3.1. Đối với Mỹ

3.3.2. Đối với thế giới

3.4. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá 4 năm chính sách đối ngoại Mỹ thời Donald Trump

Giai đoạn 2017-2020 chứng kiến một sự thay đổi mang tính kiến tạo trong chính sách đối ngoại Mỹ thời Donald Trump. Khác biệt hoàn toàn so với những người tiền nhiệm, chính quyền Trump đã triển khai một đường lối đối ngoại độc đáo, khó lường và gây nhiều tranh cãi, được định hình bởi học thuyết “America First” hay “Nước Mỹ trên hết”. Mục tiêu cốt lõi là đặt lợi ích kinh tế và an ninh quốc gia Mỹ lên trên tất cả, tái đàm phán các mối quan hệ quốc tế mà Washington cho là bất lợi. Cách tiếp cận này đã phá vỡ các quy tắc ngoại giao truyền thống, ưu tiên các thỏa thuận song phương thay vì cam kết đa phương, đồng thời không ngần ngại sử dụng sức ép kinh tế làm công cụ đàm phán chủ đạo. Chính sách này được xây dựng trên niềm tin rằng nước Mỹ đã bị thua thiệt trong nhiều thập kỷ bởi các thỏa thuận thương mại không công bằng và gánh nặng chi phí quốc phòng cho các đồng minh. Do đó, Tổng thống Donald Trump đã thực hiện hàng loạt động thái quyết liệt như khởi xướng chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, rút khỏi các hiệp định quan trọng như Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) và thỏa thuận hạt nhân Iran (JCPOA). Phong cách lãnh đạo cá nhân, quyết đoán và có phần “ngẫu hứng” của Trump cũng là một nhân tố quan trọng, thể hiện qua các cuộc gặp lịch sử với nhà lãnh đạo Triều Tiên Kim Jong Un hay quyết định di chuyển đại sứ quán đến Jerusalem. Tất cả những hành động này đã tạo nên một di sản đối ngoại của Trump phức tạp, vừa có những thành tựu được ghi nhận, vừa để lại những thách thức sâu sắc cho trật tự toàn cầu.

1.1. Học thuyết America First Nền tảng tư tưởng cốt lõi

Học thuyết “America First” là kim chỉ nam cho toàn bộ chính sách đối ngoại Mỹ thời Donald Trump. Về bản chất, đây là một biểu hiện của chủ nghĩa dân tộc kinh tếchủ nghĩa biệt lập có điều chỉnh, trong đó ưu tiên hàng đầu là bảo vệ chủ quyền, an ninh và sự thịnh vượng kinh tế của nước Mỹ. Theo Tổng thống Trump, các chính quyền tiền nhiệm đã quá chú trọng vào toàn cầu hóa, khiến Mỹ phải gánh chịu thâm hụt thương mại khổng lồ và mất đi hàng triệu việc làm. Do đó, học thuyết này chủ trương xem xét lại mọi cam kết quốc tế qua lăng kính lợi ích quốc gia. Thay vì duy trì vai trò “cảnh sát toàn cầu”, chính quyền Trump tập trung vào các mối đe dọa trực tiếp, tái định hình các liên minh theo hướng chia sẻ gánh nặng công bằng hơn, và sử dụng sức mạnh kinh tế để buộc các đối tác và đối thủ phải tuân thủ các quy tắc có lợi cho Washington. Điều này thể hiện rõ qua việc Mỹ yêu cầu các thành viên NATO tăng chi tiêu quốc phòng và áp đặt thuế quan lên hàng hóa từ nhiều quốc gia, kể cả đồng minh.

1.2. Phá vỡ truyền thống So sánh với chính sách thời Obama

Sự khác biệt giữa chính sách đối ngoại của Trump và người tiền nhiệm Barack Obama là vô cùng rõ rệt. Nếu chính quyền Obama theo đuổi chiến lược “Quyền lực thông minh”, kết hợp giữa sức mạnh cứng và sức mạnh mềm, đề cao ngoại giao đa phương và các thể chế quốc tế, thì chính quyền Trump lại có xu hướng hoài nghi các tổ chức này. Tổng thống Trump cho rằng các hiệp định đa phương như Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu hay TPP đã trói buộc nước Mỹ và gây tổn hại cho nền kinh tế. Ông ưu tiên các cuộc đàm phán song phương, nơi Mỹ có thể tận dụng lợi thế về sức mạnh để đạt được các điều khoản có lợi hơn. Trong khi Obama nỗ lực hàn gắn quan hệ với Cuba và ký kết thỏa thuận hạt nhân Iran (JCPOA), Trump đã đảo ngược cả hai chính sách này, áp đặt lại các biện pháp trừng phạt cứng rắn. Sự tương phản này phản ánh một sự thay đổi cơ bản trong triết lý, từ chủ nghĩa quốc tế tự do sang một chủ nghĩa bảo hộ và hiện thực, tập trung vào cạnh tranh quyền lực giữa các quốc gia.

II. Top 4 thách thức lớn định hình chính sách đối ngoại Trump

Khi nhậm chức vào năm 2017, chính quyền Donald Trump phải đối mặt với một bối cảnh quốc tế và trong nước đầy thách thức, những yếu tố này đã định hình sâu sắc chính sách đối ngoại Mỹ trong suốt nhiệm kỳ. Thách thức lớn nhất đến từ sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc. Bắc Kinh không chỉ là một cường quốc kinh tế mà còn đang nhanh chóng mở rộng ảnh hưởng quân sự và chính trị trên toàn cầu, đe dọa trực tiếp đến vị thế siêu cường của Mỹ. Mối quan hệ kinh tế mất cân bằng, biểu hiện qua thâm hụt thương mại khổng lồ, được xem là một trong những nguyên nhân chính gây suy yếu nền sản xuất nội địa của Mỹ. Thách thức thứ hai là gánh nặng từ các cam kết đồng minh kéo dài hàng thập kỷ. Chính quyền Trump cho rằng nhiều quốc gia trong NATO và các đồng minh ở châu Á đã không đóng góp tài chính một cách công bằng cho an ninh chung, tạo ra tình trạng “ăn bám” vào ngân sách quốc phòng Mỹ. Thứ ba, các thỏa thuận đa phương được kế thừa từ thời Obama, như thỏa thuận hạt nhân Iran (JCPOA)TPP, bị coi là không đủ mạnh mẽ và bất lợi cho an ninh quốc gia Mỹ. Cuối cùng, các vấn đề an ninh phi truyền thống như chủ nghĩa khủng bố Hồi giáo cực đoan và làn sóng di cư bất hợp pháp ở biên giới phía Nam cũng là những áp lực thường trực. Những thách thức này đã thúc đẩy một cách tiếp cận quyết liệt, tập trung vào việc đàm phán lại các quy tắc và tái khẳng định sức mạnh của Mỹ một cách đơn phương.

2.1. Cạnh tranh chiến lược và cuộc chiến tranh thương mại Mỹ Trung

Đối đầu với Trung Quốc là trọng tâm hàng đầu trong chính sách đối ngoại của Trump. Chính quyền Mỹ xem Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình là một “đối thủ cạnh tranh chiến lược”, cáo buộc nước này có các hành vi thương mại không công bằng, đánh cắp sở hữu trí tuệ và theo đuổi tham vọng địa chính trị thông qua các sáng kiến như “Vành đai và Con đường”. Để đối phó, Trump đã phát động một cuộc chiến tranh thương mại Mỹ - Trung quy mô lớn, liên tục áp thuế lên hàng trăm tỷ USD hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc. Mục tiêu không chỉ là giảm thâm hụt thương mại mà còn là buộc Bắc Kinh phải thay đổi các chính sách công nghiệp và cấu trúc kinh tế. Cuộc đối đầu này không chỉ giới hạn ở lĩnh vực kinh tế mà còn lan sang công nghệ (vụ Huawei) và quân sự (vấn đề Biển Đông và Đài Loan), định hình lại toàn bộ cục diện địa chính trị khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

2.2. Gánh nặng từ các liên minh quân sự và thỏa thuận đa phương

Tổng thống Trump liên tục bày tỏ sự không hài lòng với các liên minh truyền thống. Ông cho rằng các đồng minh châu Âu trong NATO đã không hoàn thành cam kết chi 2% GDP cho quốc phòng, để Mỹ phải gánh phần lớn chi phí. Điều này dẫn đến những căng thẳng chưa từng có trong quan hệ xuyên Đại Tây Dương. Tương tự, ông cũng gây sức ép lên Nhật Bản và Hàn Quốc về việc chia sẻ chi phí cho sự hiện diện của quân đội Mỹ. Bên cạnh đó, các thỏa thuận đa phương bị xem là mối ràng buộc bất lợi. Việc rút khỏi TPP ngay trong tuần đầu tiên của nhiệm kỳ là một tín hiệu rõ ràng. Quyết định rút khỏi Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu và Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc càng củng cố quan điểm rằng chính quyền Trump sẵn sàng hành động đơn phương khi thấy các thể chế đa phương không phục vụ trực tiếp cho lợi ích của Nước Mỹ trên hết.

III. Phương pháp tái định hình kinh tế Chủ nghĩa bảo hộ lên ngôi

Trụ cột kinh tế trong chính sách đối ngoại Mỹ thời Donald Trump được xây dựng trên nền tảng của chủ nghĩa bảo hộ và đàm phán lại các mối quan hệ thương mại. Thay vì thúc đẩy tự do thương mại toàn cầu, chính quyền Trump tập trung vào việc bảo vệ ngành sản xuất và người lao động trong nước. Công cụ chính được sử dụng là thuế quan. Việc áp thuế lên thép và nhôm nhập khẩu từ nhiều quốc gia, bao gồm cả các đồng minh thân cận, đã gửi đi một thông điệp mạnh mẽ rằng kỷ nguyên thương mại tự do không ràng buộc đã kết thúc. Đỉnh điểm của chính sách này là cuộc chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, nơi thuế quan được sử dụng như một vũ khí chiến lược để gây áp lực kinh tế và chính trị lên Bắc Kinh. Song song với việc áp thuế, chính quyền Trump cũng tích cực đàm phán lại các hiệp định thương mại hiện có. Hiệp định Mậu dịch Tự do Bắc Mỹ (NAFTA) được thay thế bằng Hiệp định Hoa Kỳ-Mexico-Canada (USMCA), với các điều khoản được cho là có lợi hơn cho người lao động Mỹ, đặc biệt trong ngành công nghiệp ô tô. Tương tự, Hiệp định thương mại tự do với Hàn Quốc (KORUS FTA) cũng được điều chỉnh. Cách tiếp cận này đánh dấu sự đoạn tuyệt với chính sách thương mại của Mỹ trong nhiều thập kỷ, ưu tiên các kết quả song phương có thể đo lường được hơn là các nguyên tắc thương mại đa phương trừu tượng.

3.1. Rút khỏi TPP và chiến lược đàm phán các hiệp định song phương

Một trong những hành động chính sách đối ngoại đầu tiên và mang tính biểu tượng nhất của Tổng thống Trump là ký sắc lệnh hành pháp rút khỏi TPP. Ông cho rằng TPP là một “thảm họa tiềm tàng” sẽ làm suy yếu ngành sản xuất của Mỹ và chuyển việc làm ra nước ngoài. Thay vì tham gia vào một thỏa thuận đa phương phức tạp, chiến lược của Trump là theo đuổi các hiệp định thương mại song phương. Cách tiếp cận này được tin là sẽ cho phép Mỹ tận dụng tối đa sức mạnh đàm phán của mình để đạt được những điều khoản có lợi nhất trong từng trường hợp cụ thể. Việc đàm phán lại NAFTA để cho ra đời USMCA là ví dụ điển hình nhất của chiến lược này, với các quy định chặt chẽ hơn về nguồn gốc xuất xứ ô tô và quyền của người lao động.

3.2. Sử dụng thuế quan làm công cụ gây áp lực và đòn bẩy ngoại giao

Dưới thời Trump, thuế quan không chỉ là một công cụ kinh tế mà còn là một đòn bẩy ngoại giao quan trọng. Chính quyền đã viện dẫn các lý do an ninh quốc gia Mỹ để áp thuế lên thép và nhôm, một động thái gây tranh cãi và vấp phải sự trả đũa từ Liên minh châu Âu và các đối tác khác. Trong cuộc chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, các đợt áp thuế liên tiếp được sử dụng để buộc Trung Quốc phải ngồi vào bàn đàm phán và giải quyết các vấn đề như thặng dư thương mại và bảo vệ sở hữu trí tuệ. Mặc dù hiệu quả của chính sách này vẫn còn là chủ đề tranh luận, nó đã cho thấy sự sẵn sàng của chính quyền Trump trong việc sử dụng sức mạnh kinh tế một cách quyết liệt để theo đuổi các mục tiêu chính sách đối ngoại, phá vỡ các thông lệ của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

IV. Bí quyết ngoại giao độc đáo của chính sách đối ngoại Trump

Lĩnh vực an ninh và ngoại giao dưới thời Donald Trump được đặc trưng bởi một phong cách độc đáo, kết hợp giữa chủ nghĩa hiện thực cứng rắn và các nỗ lực ngoại giao cá nhân mang tính đột phá. Chính sách đối ngoại Mỹ trong giai đoạn này đã phá vỡ nhiều quy tắc truyền thống. Một trong những quyết định gây chấn động nhất là việc Mỹ đơn phương rút khỏi thỏa thuận hạt nhân Iran (JCPOA) vào năm 2018. Chính quyền Trump cho rằng thỏa thuận này không đủ sức ngăn chặn Iran phát triển vũ khí hạt nhân và đã tái áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế khắc nghiệt nhất, một chiến lược được gọi là “áp lực tối đa”. Tương tự, việc rút khỏi Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu thể hiện sự hoài nghi đối với các cam kết đa phương mà Washington cho là gây bất lợi cho nền kinh tế Mỹ. Đối với các đồng minh, đặc biệt là NATO, Trump liên tục gây sức ép, yêu cầu họ phải tăng chi tiêu quốc phòng và chia sẻ gánh nặng an ninh một cách công bằng hơn. Tuy nhiên, bên cạnh sự cứng rắn, Trump cũng thể hiện sự sẵn sàng tham gia vào các cuộc đối thoại trực tiếp, đỉnh cao là các hội nghị thượng đỉnh Mỹ - Triều với Kim Jong Un. Mặc dù không đạt được đột phá về phi hạt nhân hóa, những cuộc gặp này đã phá vỡ thế bế tắc kéo dài hàng thập kỷ và tạm thời làm giảm căng thẳng trên Bán đảo Triều Tiên. Quyết định di chuyển đại sứ quán đến Jerusalem cũng là một bước đi táo bạo, thực hiện lời hứa tranh cử và củng cố quan hệ với Israel.

4.1. Rút khỏi thỏa thuận hạt nhân Iran JCPOA và Thỏa thuận Paris

Quyết định rút khỏi thỏa thuận hạt nhân Iran (JCPOA) là một trong những bước đi định hình chính sách Trung Đông của Trump. Chính quyền lập luận rằng thỏa thuận do Obama ký kết có những “lỗ hổng tai hại”, không giải quyết được chương trình tên lửa đạn đạo của Iran và các hoạt động gây bất ổn trong khu vực. Sau khi rút lui, Mỹ đã khởi động chiến dịch “áp lực tối đa” do Ngoại trưởng Mike Pompeo dẫn dắt, nhằm làm tê liệt nền kinh tế Iran và buộc Tehran phải quay lại bàn đàm phán một thỏa thuận toàn diện hơn. Tương tự, việc từ bỏ Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu xuất phát từ niềm tin rằng nó đặt ra gánh nặng kinh tế không công bằng cho Mỹ, trong khi các quốc gia gây ô nhiễm lớn khác như Trung Quốc không phải chịu những ràng buộc tương tự.

4.2. Gây sức ép lên NATO và tái định vị vai trò của các đồng minh

Mối quan hệ của chính quyền Trump với NATO luôn trong tình trạng căng thẳng. Tổng thống Trump thường xuyên chỉ trích các nước thành viên, đặc biệt là Đức, vì không đáp ứng mục tiêu chi 2% GDP cho quốc phòng. Ông xem liên minh này như một mối quan hệ giao dịch, trong đó Mỹ đã phải trả quá nhiều cho việc bảo vệ châu Âu. Lập trường cứng rắn này đã buộc nhiều quốc gia thành viên phải tăng ngân sách quốc phòng. Tuy nhiên, nó cũng gây ra sự lo ngại và hoài nghi về cam kết của Mỹ đối với an ninh xuyên Đại Tây Dương, làm rạn nứt sự đoàn kết trong khối. Chính sách này phản ánh một nỗ lực lớn hơn nhằm tái định vị vai trò của Mỹ, từ người bảo trợ vô điều kiện sang một đối tác yêu cầu sự chia sẻ trách nhiệm công bằng.

4.3. Hội nghị thượng đỉnh Mỹ Triều Nỗ lực ngoại giao cá nhân

Cách tiếp cận của Trump đối với Triều Tiên là một ví dụ điển hình cho phong cách ngoại giao cá nhân của ông. Sau giai đoạn “lửa và thịnh nộ” với những lời đe dọa quân sự, ông đã bất ngờ chuyển hướng sang đối thoại trực tiếp. Ba cuộc hội nghị thượng đỉnh Mỹ - Triều giữa Donald TrumpKim Jong Un tại Singapore, Hà Nội và Khu phi quân sự (DMZ) là những sự kiện chưa từng có tiền lệ. Dù không mang lại thỏa thuận phi hạt nhân hóa cuối cùng, các cuộc gặp này đã mở ra một kênh liên lạc cấp cao, giúp giảm thiểu nguy cơ xung đột quân sự và tạm thời đình chỉ các vụ thử hạt nhân và tên lửa tầm xa của Triều Tiên. Đây là một minh chứng cho niềm tin của Trump vào sức mạnh của các mối quan hệ cá nhân để giải quyết những vấn đề địa chính trị phức tạp nhất.

V. Hướng dẫn đánh giá di sản đối ngoại của Donald Trump 2017 2020

Đánh giá di sản đối ngoại của Trump là một công việc phức tạp, đòi hỏi phải nhìn nhận từ nhiều góc độ khác nhau. Dưới lăng kính của chủ thuyết “America First”, chính quyền Trump đã đạt được một số thành tựu đáng chú ý. Về mặt kinh tế, việc đàm phán lại NAFTA thành USMCA và ký kết thỏa thuận thương mại giai đoạn một với Trung Quốc được xem là những thắng lợi giúp bảo vệ lợi ích của người lao động Mỹ. Về an ninh, chính sách cứng rắn đã buộc nhiều đồng minh NATO phải tăng chi tiêu quốc phòng. Đặc biệt, chính quyền Trump đã thành công trong việc làm trung gian cho Hiệp định Abraham, bình thường hóa quan hệ giữa Israel và một số quốc gia Ả Rập (UAE, Bahrain), một đột phá lịch sử trong chính sách Trung Đông. Hơn nữa, Donald Trump là tổng thống Mỹ đầu tiên sau nhiều thập kỷ không khởi xướng một cuộc chiến tranh mới nào, đồng thời thực hiện cam kết rút quân khỏi Afghanistan và Syria. Tuy nhiên, chính sách của ông cũng để lại nhiều hạn chế và tác động tiêu cực. Chủ nghĩa bảo hộ và các cuộc chiến thương mại đã làm xói mòn hệ thống thương mại toàn cầu dựa trên luật lệ. Việc rút khỏi các thỏa thuận quốc tế quan trọng như JCPOAThỏa thuận Paris đã khiến Mỹ bị cô lập trên một số mặt trận ngoại giao và làm suy giảm uy tín của nước này. Mối quan hệ Mỹ - Nga vẫn đầy bất ổn, trong khi sự cạnh tranh với Trung Quốc ngày càng trở nên gay gắt. Nhìn chung, di sản của Trump là một sự phá vỡ trật tự cũ, tạo ra cả cơ hội và thách thức cho tương lai.

5.1. Những thành tựu nổi bật và các mục tiêu đã hoàn thành

Một trong những thành công ngoại giao lớn nhất của chính quyền Trump là việc làm trung gian cho Hiệp định Abraham. Thỏa thuận này đã thay đổi căn bản cục diện chính sách Trung Đông, tạo ra một liên minh mới chống lại ảnh hưởng của Iran và mở ra cơ hội hợp tác kinh tế, công nghệ sâu rộng. Về kinh tế, việc thay thế NAFTA bằng USMCA được coi là một chiến thắng, đáp ứng các yêu cầu về bảo hộ lao động và sản xuất nội địa. Chiến dịch quân sự tiêu diệt tổ chức Nhà nước Hồi giáo (IS) tự xưng và loại bỏ thủ lĩnh Abu Bakr al-Baghdadi cũng là một thành tựu an ninh quan trọng. Ngoài ra, việc gây áp lực thành công buộc các thành viên NATO tăng chi tiêu quốc phòng cũng được xem là đã thực hiện được một trong những mục tiêu cốt lõi của chính sách “Nước Mỹ trên hết”.

5.2. Hạn chế và tác động tiêu cực đối với trật tự toàn cầu

Tuy nhiên, cách tiếp cận đơn phương và gây hấn của chính quyền Trump cũng gây ra nhiều hệ quả tiêu cực. Mối quan hệ với các đồng minh truyền thống ở châu Âu và châu Á trở nên căng thẳng và thiếu tin cậy. Cuộc chiến tranh thương mại Mỹ - Trung không chỉ gây thiệt hại cho cả hai nền kinh tế mà còn làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc Mỹ rút khỏi thỏa thuận hạt nhân Iran (JCPOA) đã đẩy khu vực Trung Đông đến bờ vực xung đột và không ngăn được Tehran tiếp tục làm giàu uranium. Tương tự, việc từ bỏ vai trò lãnh đạo trong các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu và y tế công cộng (rút khỏi WHO giữa đại dịch) đã tạo ra khoảng trống quyền lực, tạo điều kiện cho các đối thủ như Trung Quốc gia tăng ảnh hưởng. Sự suy giảm niềm tin vào vai trò lãnh đạo của Mỹ là một trong những hạn chế lớn nhất trong di sản đối ngoại của Trump.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA MỸ DƯỚI THỜI TỔNG THỐNG DONALD TRUMP 1.1 Nhân tố quốc tế Cuối thế kỷ XX, chiến tranh lạnh kết thúc đã mở ra một thời kỳ hoàn toàn mới cho nhân loại. Sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu đã tạo cho Mỹ một lợi thế tạm thời. Là cực duy nhất còn lại, Mỹ ra sức củng cố vị trí siêu cường, mưu đồ bá chủ thế giới. Sau chiến tranh lạnh, toàn cầu hóa trở thành xu thế tất yếu không thể thay thế.

Sự trỗi dậy của các trung tâm kinh tế - chính trị như: Liên Bang Nga, Tây Âu, Nhật Bản, Trung Quốc,…. đã làm thay đổi cơ bản cục diện thế giới. Trong tác phẩm Tương lai của quyền lực, Josph.Jr đã viết:“ Thực tế sức mạnh được phân bố theo một kiểu phức tạp đại loại như một bàn cơ ba tầng, ở tầng trên sức mạnh quân sự phần lớn là một cực của Hoa Kỳ là nước duy nhất có cả vũ khí hạt nhân vượt bậc, lẫn lực lượng không quân, hải quân và bộ binh to lớn, hiện tại có khả năng triển khai khắp địa cầu; ở tầng giữa sức mạnh kinh tế là ba cực với Hoa Kỳ, châu Âu, Nhật Bản chiếm gần 2/3 sản phẩm thế giới. Sự tăng trưởng của Trung Quốc sẽ làm cho sức mạng kinh tế trở thành 4 cực ở thế kỷ sau.

Tầng cuối cùng: quan hệ suyên quốc gia vượt qua biên giới ngoài sự kiểm soát của chính quyền bao gồm yêu tố chủ chốt khác hản nhau như chủ ngân hàng và kẻ khủng bố, ở đây sức mạng bị phân tán rộng rãi’’ [6, tr. Trước xu thế mới của quan hệ quốc tế, các quốc gia trên thế giới đều ra sức điều chỉnh chiến lược phát triển và tập trung mọi sức lực vào ưu tiên phát triển kinh tế. Kinh tế trở thành trọng điểm trong quan hệ quốc tế, cạnh tranh sức mạnh tổng hợp quốc gia thay thế cho chạy đua vũ trang đã trở thành hình thức chủ yếu trong cuộc đọ sức giữa các cường quốc. Những cân nhắc về địa - kinh tế trên mức độ nào đó đã vượt qua tính toán về địa - chính trị.

Các nước ngày càng nhận thức sâu sắc rằng, sức mạnh của mỗi quốc gia là 15 một nền sản xuất phồn vinh, một nền tài chính hùng mạnh, một nền công nghệ có trình độ cao và đó mới là cơ sở để xây dựng sức mạnh thực sự của mỗi quốc gia. Theo đó, trên thế giới nổi lên các trung tâm kinh tế: Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, chiếm tời 2/3 GDP toàn cầu [37]. Với sức mạnh kinh tế của mình, ba siêu cường ngày càng chi phối, ảnh hưởng to lớn đến quan hệ quốc tế cũng như trật tự thế giới mới. Điều này mở ra tiền đề thực tế cho việc cạnh tranh trên lĩnh vực chính trị quốc tế giữa các cường quốc kinh tế nhằm giành quyền chi phối nhiều nhất trên mọi mặt của đời sống đương đại.

Ngoài ra, với sự phát triển của khoa học – công nghệ, nền kinh tế tri thức ra đời, trở thành đặc điểm lớn nhất của kinh tế thế giới hiện nay. Chính từ cuộc cánh mạng khoa học – công nghệ kết hợp với nhu cầu phát triển xã hội đang làm thay đổi một cách cơ bản tính chất, nội dung của giao lưu, hợp tác quốc tế, yêu cầu các quốc gia phải trên tinh thần vừa hợp tác vừa đấu tranh, vừa tồn tại hòa bình. Có thể thấy rằng, cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX là thời kỳ tình hình thế giới có nhiều thay đổi phức tạp. Nạn khủng bố, các cuộc chiến tranh liên quan đến vấn đề sắc tộc, tôn giáo, sự bất ổn về chính trị, khủng hoảng ở một số nước, một số khu vực như: Syria, Trung Đông, Bắc Phi, Myanmar vẫn tiếp tục diễn ra.

Trước những biến chuyển của tình hình thế giới, nước Mỹ cần phải có những chính sách phù hợp để ngăn ngừa sự xuất hiện của các đối thủ mới đe dọa đến vị trí siêu cường của mình. Vấn đề này buộc Mỹ phải có những đổi mới trong chính sách đối nội, đối ngoại của mình để phù hợp với những biến động ngày càng phức tạp của thế giới hiện nay. Nhân tố bên trong nước Mỹ 1. Kinh tế Kinh tế Mỹ là một nền kinh tế TBCN hỗn hợp, với mức độ công nghiệp hóa và trình độ phát triển cao.

Mỹ có thu nhập bình quân đầu người đứng thứ 7 thế giới theo danh nghĩa và thứ 11 thế giới tính theo PPP năm 2016 [38]. Đồng đô la Mỹ (USD) là 16 đồng tiền được sử dụng nhiều nhất trong các giao dịch quốc tế và là đồng tiền dự trữ phổ biến nhất thế giới. Mỹ hiện là nhà sản xuất hàng hóa lớn thứ hai thế giới, tổng sản lượng công nghiệp năm 2013 đạt 2,4 nghìn tỷ đôla [38]. Sản lượng này lớn hơn Đức, Pháp, Ấn Độ và Brazil cộng lại.

Những ngành công nghiệp chính bao gồm dầu mỏ, thép, ô tô, máy móc xây dựng, hàng không, máy nông nghiệp, viễn thông, hóa chất, điện tử, chế biến thực phẩm, hàng tiêu dùng, gỗ và khai khoáng. Nền kinh tế Mỹ vẫn có ngành sản xuất công nghiệp lớn nhất thế giới tính theo mức giá năm 2005. Những đối tác thương mại lớn nhất của nước Mỹ bao gồm: Trung Quốc, Canada, Mêhicô, Nhật Bản, Đức, Hàn Quốc, Anh Quốc, Pháp, Ấn Độ và Đài Loan. Năm 2008, kinh tế nước Mỹ rơi vào tình trạng khó khăn dưới tác động nặng nề của cuộc khủng hoảng tài chính, kinh tế toàn cầu.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân hàng năm tại Mỹ khoảng 3% không được duy trì, thay vào đó là con số khoảng 2%. Đầu năm 2009, nước Mỹ mất khoảng 800.000 việc làm/tháng [12, tr. Tháng 1/2009, Tổng thống Barrack Obama nhậm chức và kế thừa một nền kinh tế suy giảm từ Chính quyền Tổng thống George W. Tháng 10/2009, tỉ lệ thất nghiệp tăng lên 10,2% và tính từ đầu năm 2007 đến năm 2010, 8,7 triệu người lao động Mỹ đã mất việc [12, tr.

Trước tình hình đó, Quốc hội Mỹ và Tổng thống Barrack Obama đã thông qua các biện pháp kích thích tăng trưởng nền kinh tế đồng thời áp dụng chính sách cắt giảm thuế suất nhằm khuyến khích các công ty tuyển dụng trở lại. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cũng đã thực hiện các biện pháp đặc biệt nhằm củng cố nền kinh tế. Tháng 2/2009, một gói kích thích quy mô lớn nhằm phục hồi kinh tế đã được thông qua và gói kích cầu kinh tế trị giá gần 800 tỉ USD đã phát huy hiệu quả như tính toán của Chính phủ Mỹ. Theo số liệu chính thức, từ năm 2009 đến 2012, GDP của Mỹ tăng trưởng là nhờ gói kích thích này.

Tuy nhiên, thu nhập bình quân đầu người của các hộ gia đình Mỹ không tăng, nợ công chính phủ Mỹ tăng lên mức 77% [12, tr. Mức độ tham gia của lực lượng lao động đang ở mức thấp nhất từ cuối thập niên 1970. Khoảng cách giàu nghèo ở nước Mỹ giai đoạn cuối nhiệm kỳ 2 của Tổng thống Barrack Obama đã cao hơn so với 8 năm trước, xã 17 hội Mỹ vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức. Năm 2009, khoảng 1 % những người giàu nhất nắm giữ 16,7 % tổng sản phẩm của cả nước; khi Tổng thống Barrack Obama sắp mãn nhiệm, tỷ lệ đó tăng lên tới 18,4 % [11, tr.

Có thể nói, Mỹ là “con nợ” lớn nhất của thế giới. Năm 2013, tổng số nợ của Mỹ lên tới 14,3 nghìn tỷ USD. Trong đó, nợ trong nước là 9,8 nghìn tỷ USD (riêng nợ người dân Mỹ là 3,6 nghìn tỷ USD), nợ nước ngoài là 4,5 nghìn tỷ USD. Trung Quốc là chủ nợ lớn nhất của Mỹ Ngày 16/4/2019, đã lên đến 24,5 nghìn tỷ USD trong khi tổng sản phẩm quốc nội (GDP) năm 2019 chỉ đạt 22 nghìn tỷ USD [38].

Trước bối cảnh khó khăn đó, vấn đề đặt ra là làm cách nào để tìm ra lối thoát cho những bế tắc trên một cách nhanh nhất nhằm giảm tối đa những thiệt hại và sự đe dọa đến vị thế siêu cường của Mỹ. Sau khi đắc cử Tổng thống Mỹ, Donald Trump đã tập trung vào phát triển kinh tế nhằm vực dậy nền kinh tế, giữ vững vị trí siêu cường của mình. Tổng thống Donald Trump đã nhiều lần tuyên bố nền kinh thế dưới thời của ông là nền kinh tế tốt nhất. Ông thông qua các đạo luật cắt giảm thuế, ủng hộ các hiệp định thương mai song phương, chủ trương tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người Mỹ, nỗ lực giảm thâm hụt thương mại….

Từ đó, tạo động lực thúc đẩy nền kinh tế Mỹ phát triển, vượt qua các khó khăn, thách thức và giữ vững vị trí siêu cường của mình. Trong ba năm đầu tiên nhiệm kỳ của Tổng thống Trump, tỷ lệ thất nghiệp của Mỹ giảm xuống còn 3,5% - mức thấp nhất trong 50 năm [38]. Thị trường chứng khoán của Mỹ tăng điểm mạnh mẽ so với đa số các đời Tổng thống trước đây. Theo hãng tin Bloomberg dẫn dữ liệu của công ty Bespoke Investment Group bắt đầu từ năm 1928 cho biết chỉ số S&P 500 đã tăng hơn 50% kể từ khi Trump đắc cử Tổng thống, cao hơn gấp đôi so với đời Tổng thống Obama [38].

Sự phát triển kinh tế là tiền đề, là nền tảng cho sự ổn định để phát triển chính trị, là cơ sở để Mỹ đưa ra những chính sách về chính trị phù hợp. Chính trị, quân sự Về chính trị Mỹ là một nhà nước Cộng hòa Liên bang theo chế độ tam quyền phân lập với sự phân chia thành 3 nhánh: Quyền lập pháp (Quốc hội gồm Hạ viện và Thượng viện), quyền hành pháp (đứng đầu là Tổng thống), quyền tư pháp (Tòa án liên bang). Các nhánh quyền lực của Liên bang hoạt động dựa trên nguyên tắc được ghi nhận trong Hiến pháp là “kiểm soát và cân bằng”, theo đó, mỗi cơ quan có quyền lực và trách nhiệm kiểm soát chéo hai cơ quan còn lại. Sự kiểm soát và cân bằng có thể biểu hiện qua nhiều hoạt động khác nhau của các nhánh quyền lực.

Tình hình chính trị - xã hội của nước Mỹ nhìn chung ổn định với sự thay nhau cầm quyền, điều hành đất nước của hai đảng tư sản lớn đó là Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa. Việc hoạch định và triển khai trong chính sách đối ngoại của hai đảng này thường chịu ảnh hưởng của hai trường phái lý luận là chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa tự do. Quan điểm của chủ nghĩa hiện thực cho rằng, các quốc gia phải dựa vào chính sức mạnh của mình (quân sự, kinh tế, mô hình phát triển,…) để bảo vệ an ninh và tăng cường vị thế quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ