Luận văn: Sự biến đổi của nghề làm chiếu cói huyện Nga Sơn, Thanh Hóa

Luận văn phân tích thực trạng và sự biến đổi của nghề làm chiếu cói Nga Sơn, Thanh Hóa. Đề tài nêu rõ khó khăn và đề xuất giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

105
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Chiếu cói Nga Sơn Khám phá giá trị làng nghề trăm tuổi

Chiếu cói Nga Sơn không chỉ là một vật dụng quen thuộc trong đời sống người Việt mà còn là biểu tượng văn hóa, kết tinh từ giá trị lịch sử và lao động sáng tạo của người dân Thanh Hóa. Lịch sử làng nghề truyền thống Nga Sơn gắn liền với quá trình khai hoang, lấn biển của cha ông. Theo các tài liệu nghiên cứu, nghề trồng cói và dệt chiếu du nhập vào vùng đất này vào khoảng cuối đời vua Duy Tân (1907-1915), ban đầu từ Kim Sơn (Ninh Bình), sau đó là Giao Thủy (Nam Định). Nhờ điều kiện thổ nhưỡng đặc biệt của vùng ven biển, cây cói Thanh Hóa phát triển tốt, cho ra sợi cói nhỏ, dai, óng mượt và bền chắc. Chính chất lượng nguyên liệu vượt trội đã làm nên danh tiếng cho chiếu cói Nga Sơn, vượt qua các sản phẩm cùng loại từ Quảng Xương hay Thái Bình. Sản phẩm không chỉ phục vụ đời sống mà còn trở thành một di sản văn hóa, đi vào ca dao, tục ngữ và trở thành niềm tự hào của người dân xứ Thanh. Giá trị của chiếu cói Nga Sơn nằm ở sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố tự nhiên và bàn tay khéo léo của con người, tạo nên một sản phẩm thủ công mỹ nghệ độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa địa phương.

1.1. Lịch sử hình thành và quá trình phát triển nghề dệt chiếu cói

Lịch sử nghề dệt chiếu cói tại Nga Sơn là một câu chuyện về sự di cư, thích ứng và sáng tạo. Ban đầu, cây cói được đưa từ Kim Sơn, Ninh Bình vào vùng Tam Tổng của Nga Sơn. Vùng đất lầy bùn nước mặn, vốn hoang hóa, đã nhanh chóng biến thành những cánh đồng cói bạt ngàn. Chất lượng cói vượt trội "chân trứng, tóc xanh, thân ngà" đã nhanh chóng tạo nên danh tiếng. Nghề dệt chiếu ra đời sau đó, vào khoảng đời vua Khải Định (1916-1924), phát triển mạnh mẽ và dần thay thế vị thế của chiếu lác Quảng Xương. Quá trình phát triển của làng nghề gắn liền với sự cần cù của các nghệ nhân dệt chiếu, những người đã tích lũy kinh nghiệm từ khâu trồng, thu hoạch, xử lý cói đến kỹ thuật dệt tinh xảo. Từ những đôi chiếu trơn đơn giản, họ đã sáng tạo ra nhiều mẫu mã, hoa văn phức tạp, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường, khẳng định vị thế của một trong những làng nghề thủ công hàng đầu Việt Nam.

1.2. Phân tích giá trị kinh tế và văn hóa của chiếu cói Nga Sơn

Giá trị kinh tế của chiếu cói Nga Sơn thể hiện rõ qua vai trò là ngành sản xuất chính, tạo công ăn việc làm và thu nhập ổn định cho hàng nghìn hộ dân tại 8 xã ven biển. Theo thống kê, giá trị sản xuất từ cây cói có thể đạt trên 200 tỷ đồng mỗi năm. Nghề này giúp người dân "ly nông bất ly hương", tận dụng nguồn lao động tại chỗ và phát huy lợi thế từ nguyên liệu trồng cói địa phương. Về mặt văn hóa, chiếu cói là một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần người Việt, từ sinh hoạt hàng ngày đến các nghi lễ quan trọng. Mỗi tấm chiếu là một tác phẩm nghệ thuật, chứa đựng tâm huyết và sự khéo léo của người thợ. Việc duy trì và bảo tồn làng nghề không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần gìn giữ một di sản văn hóa vật thể và phi vật thể quý giá, một nét đẹp trong bức tranh đa dạng của văn hóa Việt Nam.

II. Thực trạng chiếu cói Nga Sơn Những thách thức cần đối mặt

Mặc dù sở hữu bề dày lịch sử và danh tiếng, làng nghề truyền thống Nga Sơn hiện đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa đến sự tồn tại và phát triển. Vấn đề lớn nhất đến từ thị trường tiêu thụ không ổn định và sự cạnh tranh gay gắt từ các sản phẩm thay thế như chiếu trúc, chiếu nhựa, đệm công nghiệp. Sự phụ thuộc quá lớn vào thị trường xuất khẩu tiểu ngạch, đặc biệt là Trung Quốc, khiến người dân và doanh nghiệp luôn ở thế bị động. Khi thị trường này biến động, giá cói nguyên liệu và giá chiếu thành phẩm sụt giảm mạnh, gây thiệt hại lớn. Bên cạnh đó, vùng nguyên liệu trồng cói đang có xu hướng bị thu hẹp do quá trình đô thị hóa và việc chuyển đổi đất sang trồng lúa hoặc các mô hình kinh tế khác cho hiệu quả cao hơn. Năng suất và chất lượng cói cũng suy giảm do kỹ thuật canh tác lạc hậu và ảnh hưởng của biến đổi khí hậu. Cuối cùng, quá trình hiện đại hóa sản xuất diễn ra chậm chạp, chủ yếu vẫn là lao động thủ công, dẫn đến năng suất thấp, khó cạnh tranh về giá và mẫu mã trên thị trường quốc tế.

2.1. Biến động thị trường tiêu thụ và sự phụ thuộc xuất khẩu

Thị trường là yếu tố sống còn nhưng lại là khâu yếu nhất của chiếu cói Nga Sơn. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, sau khi thị trường các nước XHCN Đông Âu sụp đổ, sản phẩm chiếu cói mất đi một đầu ra quan trọng. Hiện nay, thị trường tiêu thụ chính gần như hoàn toàn phụ thuộc vào Trung Quốc qua đường tiểu ngạch. Ông Mai Xuân Diến, nguyên Bí thư Huyện Nga Sơn, từng thừa nhận: "Nếu ôm cây cói, người dân sẽ bị đói". Sự phụ thuộc này tạo ra rủi ro rất lớn. Khi Trung Quốc siết chặt biên mậu hoặc giảm thu mua, giá cói lập tức lao dốc, như giai đoạn 2012-2014, giá giảm tới 3-3,5 triệu đồng/tấn, khiến người nông dân thua lỗ nặng. Việc thiếu một chiến lược xuất khẩu chiếu cói bài bản và đa dạng hóa thị trường đang là bài toán cấp bách, đẩy làng nghề vào tình thế bấp bênh, khó có thể phát triển bền vững.

2.2. Suy giảm vùng nguyên liệu trồng cói Thanh Hóa

Nguồn cung cây cói Thanh Hóa đang đối mặt với nguy cơ suy giảm cả về diện tích và chất lượng. Theo báo cáo của UBND huyện, chính quyền đã phải chỉ đạo chuyển đổi hàng trăm héc-ta đất trồng cói sang trồng lúa hoặc làm trang trại tổng hợp để đảm bảo thu nhập cho người dân. Nguyên nhân sâu xa là do hiệu quả kinh tế từ cây cói ngày càng thấp so với các loại cây trồng khác. Bên cạnh đó, kỹ thuật canh tác chưa được cải tiến, đất đai suy thoái, và ảnh hưởng của hạn hán, xâm nhập mặn khiến năng suất cói giảm mạnh. Tài liệu gốc chỉ ra, năng suất cói năm 2005 chỉ bằng một nửa so với năm 1986. Tình trạng này không chỉ làm giảm sản lượng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sợi cói, làm mất đi lợi thế cạnh tranh vốn có của sản phẩm Nga Sơn.

2.3. Hạn chế trong việc hiện đại hóa sản xuất thủ công

Quá trình sản xuất chiếu cói vẫn mang nặng tính thủ công, quy mô nhỏ lẻ, hộ gia đình. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật và hiện đại hóa sản xuất còn rất hạn chế. Hầu hết các công đoạn từ chẻ cói, phơi cói, nhuộm màu đến dệt chiếu đều dựa vào kinh nghiệm và sức người. Điều này dẫn đến năng suất lao động thấp, chất lượng sản phẩm không đồng đều và khó đáp ứng các đơn hàng lớn, tiêu chuẩn cao từ các thị trường khó tính như Nhật Bản, Châu Âu. Thiếu vốn đầu tư vào máy móc, thiết bị và công nghệ mới là một rào cản lớn. Trong khi đó, các nghệ nhân dệt chiếu giỏi nghề ngày càng ít đi, lớp trẻ không còn mặn mà với nghề truyền thống do thu nhập bấp bênh. Đây là một thách thức lớn trong việc bảo tồn làng nghề và nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm.

III. Hướng đi mới Xây dựng thương hiệu chiếu cói Nga Sơn bền vững

Để vượt qua khó khăn, việc xây dựng một thương hiệu chiếu cói mạnh, có uy tín trên thị trường là giải pháp mang tính chiến lược. Một thương hiệu mạnh không chỉ giúp sản phẩm có chỗ đứng vững chắc ở thị trường trong nước mà còn là tấm vé thông hành để tiếp cận các thị trường xuất khẩu giá trị cao. Quá trình này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, bắt đầu từ việc chuẩn hóa chất lượng sản phẩm, đăng ký bảo hộ thương hiệu, đến các hoạt động quảng bá, marketing chuyên nghiệp. Thay vì chỉ bán sản phẩm thô, Nga Sơn cần tập trung phát triển các dòng sản phẩm đa dạng, có giá trị gia tăng cao, hướng tới phân khúc khách hàng cao cấp và thị trường ngách. Việc xây dựng câu chuyện thương hiệu gắn liền với giá trị văn hóa, lịch sử và yếu tố thân thiện với môi trường của sản phẩm thủ công mỹ nghệ sẽ tạo ra sự khác biệt và thu hút người tiêu dùng hiện đại. Đây là con đường tất yếu để nâng cao giá trị kinh tế và đảm bảo sự phát triển bền vững cho làng nghề.

3.1. Nâng tầm thương hiệu chuẩn hóa sản phẩm OCOP

Xây dựng thương hiệu chiếu cói Nga Sơn cần gắn liền với chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP). Việc tham gia OCOP sẽ giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng đầu ra và nâng cao uy tín sản phẩm. Đạt chứng nhận sản phẩm OCOP từ 3 sao trở lên sẽ mở ra cơ hội đưa chiếu cói vào các hệ thống siêu thị, trung tâm thương mại lớn và các sàn thương mại điện tử uy tín. Cần xây dựng một bộ nhận diện thương hiệu chuyên nghiệp, bao gồm logo, bao bì, nhãn mác, và câu chuyện sản phẩm hấp dẫn. Đồng thời, cần đăng ký chỉ dẫn địa lý "Nga Sơn" cho sản phẩm chiếu cói để bảo vệ thương hiệu khỏi hàng giả, hàng nhái và khẳng định nguồn gốc, chất lượng độc đáo của sản phẩm trên thị trường.

3.2. Đa dạng hóa sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ cây cói

Thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm chiếu truyền thống, làng nghề cần đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển các dòng sản phẩm mới từ cây cói. Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ như túi xách, dép, mũ, hộp đựng, đồ trang trí nội thất... đang là xu hướng được ưa chuộng trên thế giới nhờ tính thân thiện với môi trường. Việc đa dạng hóa sản phẩm không chỉ giúp tận dụng tối đa nguồn nguyên liệu trồng cói (kể cả những sợi cói ngắn không dệt được chiếu) mà còn mở ra những thị trường mới, tăng giá trị gia tăng và giảm sự phụ thuộc vào một sản phẩm duy nhất. Hợp tác với các nhà thiết kế chuyên nghiệp để tạo ra những mẫu mã hiện đại, phù hợp với thị hiếu quốc tế là một hướng đi cần được khuyến khích.

IV. Giải pháp vĩ mô Chính sách và liên kết phát triển toàn diện

Sự phục hồi và phát triển bền vững của nghề chiếu cói Nga Sơn không thể chỉ dựa vào nỗ lực của người dân mà cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các chính sách vĩ mô và sự liên kết chặt chẽ giữa các bên liên quan. Nhà nước và chính quyền địa phương đóng vai trò kiến tạo, ban hành các cơ chế, chính sách hỗ trợ cụ thể về vốn, đất đai, khoa học công nghệ và xúc tiến thương mại. Việc quy hoạch lại vùng nguyên liệu trồng cói một cách khoa học, đảm bảo ổn định về diện tích và năng suất là nhiệm vụ cấp bách. Song song đó, cần thúc đẩy mô hình liên kết "4 nhà" (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) để giải quyết các nút thắt từ sản xuất đến tiêu thụ. Đặc biệt, việc phát triển du lịch làng nghề được xem là một giải pháp kép, vừa giúp quảng bá sản phẩm, vừa tạo thêm nguồn thu nhập, góp phần bảo tồn làng nghề một cách sống động và hiệu quả.

4.1. Kết hợp du lịch làng nghề để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa

Phát triển du lịch làng nghề là một hướng đi đầy tiềm năng. Nga Sơn có lợi thế với các di tích lịch sử văn hóa nổi tiếng như đền thờ Mai An Tiêm, khởi nghĩa Ba Đình. Việc xây dựng các tour du lịch kết hợp tham quan các danh thắng này với trải nghiệm tại làng nghề dệt chiếu sẽ tạo ra một sản phẩm du lịch độc đáo. Du khách có thể trực tiếp tham quan quy trình trồng cói, học cách dệt chiếu từ các nghệ nhân dệt chiếu, và mua sắm các sản phẩm thủ công mỹ nghệ tại chỗ. Mô hình này không chỉ giúp quảng bá hình ảnh thương hiệu chiếu cói Nga Sơn một cách tự nhiên mà còn tạo ra nguồn thu nhập trực tiếp cho người dân, khuyến khích họ gắn bó và gìn giữ nghề truyền thống. Đây là cách bảo tồn làng nghề hiệu quả nhất, biến di sản thành tài sản.

4.2. Quy hoạch vùng nguyên liệu và chính sách hỗ trợ nông dân

Để giải quyết vấn đề thiếu hụt nguyên liệu trồng cói, cần có một chính sách quy hoạch vùng sản xuất tập trung, ổn định và dài hạn. Tài liệu nghiên cứu đề xuất cần hoàn thiện hệ thống thủy lợi, áp dụng khoa học kỹ thuật vào canh tác để tăng năng suất và chống chịu với biến đổi khí hậu. Chính quyền cần có chính sách hỗ trợ cụ thể cho nông dân trồng cói, ví dụ như trợ giá giống, phân bón, hỗ trợ kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm đầu ra. Việc thành lập các hợp tác xã kiểu mới, đóng vai trò đầu mối liên kết các hộ nông dân với doanh nghiệp thu mua, chế biến và xuất khẩu chiếu cói sẽ giúp ổn định sản xuất, giảm bớt tình trạng bị ép giá và tạo ra chuỗi giá trị bền vững cho cây cói Thanh Hóa.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA, BIẾN ĐỔI VĂN HÓA VÀ TỔNG QUAN VỀ HUYỆN NGA SƠN – TỈNH THANH HÓA 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA VÀ BIẾN ĐỔI VĂN HÓA 1. Sự mở rộng nội hàm của phạm trù văn hóa và văn hóa làng nghề 1. Sự mở rộng nội hàm của văn hóa Ở phương Đông, từ “văn hóa” đã có trong đời sống ngôn ngữ từ rất sớm.

Trong Chu Dịch, quẻ Bi đã có từ “văn” và “hóa”: xem dáng vẻ con người, lấy đó mà giáo hóa thiên hạ (Quan hò nhân văn dĩ hóa thành thiên hạ). Người đầu tiên là Lưu Hướng (năm 77-6 TCN), thời Tây Hán sử dụng từ văn hóa với nghĩa như một phương thức giáo hóa con người – văn trị giáo hóa. Văn hóa ở đây được dùng đối lập với vũ lực (phàm dấy việc võ là vì không phục tùng, dùng văn hóa mà không sửa đổi, sau đó mới thêm chém giết). Ở phương Tây, “văn hóa” dùng để chỉ chỉ đối tượng mà chúng ta nghiên cứu, người Pháp, người Anh có từ culture, người Đức có từ kultur, người Nga có từ kultura.

Các từ này có nghĩa chung là “trồng trọt vun trồng tinh thần”. Vậy văn hóa có 2 khía cạnh là: Trồng trọt, thích ứng với tự nhiên, khai thác tự nhiên và giáo dục đào tạo cá thể hay cộng đồng để họ không còn là con vật tự nhiên và họ có những phẩm chất tốt đẹp. Ở Việt Nam, từ văn hóa xuất hiện muộn vào khoảng thế kỷ XX, Nguyễn Trãi dùng “văn vật” trong “Bình Ngô Đại Cáo” (1428), cụ Đoàn Văn Chúc giải nghĩa ngắn gọn: “Văn là tốt đẹp, hiến là phép nước” [7, tr.208] *Văn hóa học ra đời và được mở rộng về nội hàm, kế thừa sử học, khảo cổ học, nhân học,… để tiếp tục nghiên cứu về con người trong các mối quan hệ tự nhiên xã hội từ góc độ văn hóa. 11 Trước khi ngành nghiên cứu văn hóa ra đời thì người ta đã nghiên cứu, quan tâm nhiều vấn đề về con người: Khảo cổ học, dân tộc học, nhân học,… Đầu tiên phải nói tới E.

Taylor, khi sang Châu Mỹ chữa bệnh ông đã được gặp Christi- người đã tài trợ cho Taylor rất nhiều tiền và đưa hết hiện vật mà ông sưu tầm được cho Taylor nghiên cứu. Năm 1871 Taylor viết cuốn “Văn hóa nguyên thủy”, trong đó ông đề cập tới văn hóa và văn minh rất rõ ràng. Như vậy trên cơ sở sử học, khảo cổ học,… Taylor là người đặt nền móng đầu tiên cho ngành khoa học nghiên cứu văn hóa, hướng các nhà khoa học có cái nhìn mới về góc độ văn hóa. Tuy nhiên văn hóa là gì? Để làm đối tượng nghiê cứu hạn định về đối tượng nghiên cứu và làm thế nào để phan biệt văn hóa với sử học, khảo cổ học,… Từ đây người ta phải đi vào tìm hiểu về khái niệm văn hóa với mong muốn có thể giới hạn được đối tượng nghiên cứu trong văn hóa học.

*Những quan điểm và định nghĩa văn hóa sau khi ngành văn hóa học ra đời: E. Taylor định nghĩa đầu tiên về văn hóa: “Văn hóa, văn minh theo nghĩa rộng về tộc người học nói chung gồm có tri thức, tín ngưỡng, đạo đức, pháp luật, phong tục và khả năng khác và tập quán do con người thu nhận được với tư cách là một thành viên xã hội [8, tr. Có ý kiến cho rằng Taylor đã đồng nhất giữa văn hóa với văn minh, cũng không sai, nhưng nếu đứng ở thời điểm của Taylor việc đồng nhất văn hóa với văn minh là một lẽ thường. Bởi lẽ lúc đó vào thời điểm mà kinh tế, văn hóa, xã hội mới chớm nở nên ông chỉ quan tam tới văn hóa với nghĩa khởi nguyên của nó là chăm sóc, quan tâm đời sống tinh thần cho con người.

Cái chính ở đây là ông chỉ đưa ra được văn hóa gồm những cái gì chứ chưa chỉ ra được văn hóa là gì? 12 Sau Taylor là các định nghĩa khác cũng mới chỉ đưa ra nội hàm văn hóa gồm những cái gì thay vì văn hóa là gì? UNESCO: “Văn hóa hôm nay có thể coi là tổng thể những nét riêng biệt tinh thần và vật chất, trí tuệ và xúc cảm, quyết định tính cách của một xã hội hay của một nhóm người trong xã hội. Văn hóa bao gồm nghệ thuật và văn chương, những lối sống những quyền cơ bản,…”. Trong quá trình phát triển của con người có rất nhiều lĩnh vực khác cùng tồn tại, ta chỉ nên coi văn hóa là một trong các yếu rố tồn tại cung các lĩnh vực ấy, không nên coi đó là phạm trù bao hàm tất cả các hoạt động xã hội khác. Có những định nghĩa cũng đã đụng chạm tới bản chất của văn hóa: Tiêu biểu là quan điểm của triết học Mác- Lê nin đề cập tới bản chất sâu xa của văn hóa xuất phát từ sự biến đổi bản thân con người, từ lao động cùng với phương thức sản xuất nhưng để đạt tới ứng xử ấy thì phải đi kèm tính giá trị, tính lịch sử, tính nhân sinh, tính biểu tương.

Cuối cùng, Mác- Lê nin kết luận văn hóa bao chứa toàn bộ các sản phẩm vật chất và tinh thần của con người. Đến đây, phạm trù văn hóa đã thực sự mở rộng nội hàm. Và nội hàm của văn hóa tiếp tục được Hồ Chí Minh tổng kết: “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sảng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết đạo đức pháp luật,…Người cũng đã mở rộng phạm trù văn hóa “Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa” 1. Khái niệm văn hóa và văn hóa làng nghề  Khái niệm văn hóa Trong cuốn Xã hội học văn hóa, Giáo sư Đoàn Văn Chúc đã đề cập tới tới vấn đề mở rộng định nghĩa về văn hóa so với định nghĩa ban đầu về văn hóa: “Văn hóa là hiện tượng vô sở bất tại, do đó khó có một định nghĩa kiệt 13 về nó.

Tùy mỗi trường hợp công việc mà người ta xác định, định nghĩa nó để giúp cho công việc được tiến hành chuẩn xác” [7, tr. Hay Herriot đã định nghĩa: “Văn hóa là cái còn lại khi người ta đa quên đi tất cả, là cái vẫn thiếu khi người ta đã học tất cả” Trên cơ sở phân tích các định nghĩa về văn hóa PGS,TSKH. Trần Ngọc Thêm đã đưa ra một định nghĩa về văn hóa “Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội của mình [16, tr.  Định nghĩa văn hóa làng nghề.

Một số định nghĩa về làng nghề Các nhà nghiên cứu đã đưa ra nhiều quan niệm khác nhau về làng nghề: Quan niệm thứ nhất. Trần Quốc Vượng thì làng nghề được định nghĩa như sau: Làng nghề là làng ấy vẫn có trồng trọt theo lối tiểu nông và chăn nuôi nhỏ (lợn, gà…) cũng có một số nghề phụ khác (đan lát, làm tương, làm đậu phụ…) song đã nổi trội một nghề cổ truyền, tinh xảo với một tầng lớp thủ công chuyên nghiệp hay bán chuyên nghiệp, có phường (cơ cấu tổ chức), có ông trùm, ông phó cả… cùng một số thợ và phó nhỏ, đã chuyên tâm, có quy trình công nghệ nhất định "sinh ư nghệ, tử ư nghệ", " nhất nghệ tinh, nhất thân vinh" sống chủ yếu được bằng nghề đó và sản xuất ra những mặt hàng thủ công, những mặt hàng đã có tính mỹ nghệ, đã trở thành sản phẩm hàng hoá và có quan hệ tiếp thị với một thị trường là vùng xung quanh và với thị trường đô thị, thủ đô (Kẻ Chợ, Huế, Sài Gòn…) và tiến tới mở rộng ra cả nước rồi có thể xuất khẩu ra cả thị trường nước ngoài. Những làng nghề ấy ít nhiều đã nổi danh từ lâu "dân biết mặt, nước biết tên, tên làng đã đi vào lịch sử, vào ca dao tục ngữ. trở thành di sản văn hoá dân gian" [1, tr.

14 Quan niệm này đúng với làng nghề truyền thống, nhưng lại không thích hợp đối với với làng nghề nói chung và làng nghề mới hoạt động, với yêu cầu phải có nghề cổ truyền nổi trội, tinh xảo với một tầng lớp thợ thủ công chuyên nghiệp là rất khó thực hiện. Quan điểm thứ hai: Một số nhà nghiên cứu đưa ra khái niệm làng nghề kèm theo các tiêu chí về lao động và việc làm. Chẳng hạn như: "làng nghề là những làng đã từng có từ 50 hộ hoặc từ 1/3 tổng số hộ hay lao động của địa phương trở lên làm nghề chiếm phần chủ yếu trong tổng thu nhập của họ trong năm"[13, tr. Hay như trong Dự thảo Nghị định của Chính phủ về một số chính sách khuyến khích phát triển ngành nghề nông thôn được Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đệ trình tháng 5-2005 thì " Làng nghề là thôn, ấp, bản có trên 35% số hộ tham gia hoạt động ngành nghề nông thôn và thu nhập từ ngành nghề nông thôn chiếm trên 50% tổng thu nhập của làng " v.

Các quan niệm này đã quan tâm đến tỷ lệ người làm nghề và thu nhập từ ngành nghề, nhưng lại cố định tiêu chí xác định làng nghề điều này sẽ làm cho các nhà hoạch định chính sách khó xử lý khi các chế độ ưu đãi đối với làng nghề thay đổi. Từ các quan niệm trên cho thấy khái niệm về làng nghề được cấu thành bởi hai yếu tố làng và nghề. Song, không phải bất cứ quy mô nào của nghề cũng được gọi làng đó là làng nghề. Quan niệm về làng nghề phải thể hiện được cả mặt định tính và định lượng.

Xét về mặt định tính, làng nghề phải thể hiện được sự khác biệt so với làng thuần nông hoặc so với phố nghề ở thành thị. Qua phân tích ta có thể rút ra khái niệm làng nghề là: Làng nghề là một làng mà ở đó tập trung một số lượng lớn lao động của làng vào làm một hoặc một số nghề nào đó và thu nhập của họ chủ yếu dựa vào việc làm nghề, 15 thời gian làm việc của họ chiếm nhiều hơn hẳn so với thời gian làm nghề nông nghiệp. Văn hóa làng nghề chính là nơi con người sáng tạo ra những sản phẩm có ý nghĩa kinh tế để nuôi sống một bộ phận dân cư và quan trọng hơn là nó mang những giá trị vật thể và phi vật thể phản ánh được lịch sử văn hóa xã hội liên quan tới chính con người nơi đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ