Nghiên Cứu Chiết Xuất Rau Diếp Cá Houttuynia Cordata Vào Sản Phẩm Chăm Sóc Cá Nhân

Khám phá đồ án HCMUTE nghiên cứu chiết xuất rau diếp cá Houttuynia cordata trong sản phẩm chăm sóc cá nhân, mang lại lợi ích sức khỏe và làm đẹp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC PHỤ LỤC

TÓM TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái quát về rau diếp cá

1.2. Đặc điểm hình thái và phát triển

1.3. Dược lý của rau diếp cá

1.4. Công dụng và liều dùng

1.5. Thành phần hóa học sơ bộ của cây diếp cá

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Hóa chất và thiết bị

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Xử lý nguyên liệu

2.4.2. Phương pháp đo độ ẩm

2.4.3. Chiết cao tổng

2.4.4. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính sinh học

2.4.5. Phát triển công thức mỹ phẩm cơ bản chứa hoạt chất

2.4.6. Phương pháp đánh giá sản phẩm

2.4.7. Khảo sát tính chất của sản phẩm chăm sóc da

2.4.8. Đánh giá thị hiếu sản phẩm của người tiêu dùng

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ & BÀN LUẬN

3.1. Xử lý & đánh giá nguyên liệu

3.2. Rau và bột diếp cá

3.3. Dịch chiết và cao chiết

3.4. Khảo sát các hoạt tính sinh học

3.5. Định hướng ứng dụng sản phẩm chăm sóc cá nhân

3.6. Xây dựng nền sản phẩm chăm sóc da cơ bản

3.7. Phát triển công thức có hoạt chất

3.8. Khả năng xâm nhập thị trường

3.9. Đánh giá của người tiêu dùng

3.10. Tính toán giá thành sản phẩm

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về rau diếp cá Houttuynia cordata

Rau diếp cá, hay còn gọi là Houttuynia cordata, là một loại thảo dược có nguồn gốc từ châu Á, được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Loại rau này không chỉ được biết đến với công dụng làm thực phẩm mà còn có nhiều tác dụng dược lý. Theo các nghiên cứu, Houttuynia cordata có khả năng kháng viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa. Các thành phần hóa học trong rau diếp cá bao gồm flavonoid, alkaloid và các hợp chất phenolic, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Việc chiết xuất các thành phần từ rau diếp cá để ứng dụng trong sản phẩm chăm sóc cá nhân đang trở thành xu hướng, nhờ vào tính an toàn và hiệu quả của các thành phần thiên nhiên.

1.1. Đặc điểm hình thái và phát triển

Rau diếp cá là loại cây thảo nhỏ, ưa ẩm, có thể cao từ 15 đến 50 cm. Cây có lá hình tim, có mùi tanh đặc trưng khi vò nát. Houttuynia cordata thường mọc hoang ở những nơi ẩm ướt và có thể được trồng để thu hoạch quanh năm. Cây có khả năng sinh sản vô tính qua rễ ngầm, giúp duy trì sự phát triển bền vững. Việc thu hái lá tươi để sử dụng trong chế biến thực phẩm và làm thuốc là phổ biến. Sự phát triển của rau diếp cá không chỉ mang lại lợi ích cho sức khỏe mà còn tạo ra cơ hội cho ngành công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm.

II. Công dụng và thành phần hóa học của rau diếp cá

Rau diếp cá có nhiều công dụng trong y học cổ truyền, bao gồm khả năng trị mụn nhọt, viêm nhiễm và các bệnh lý liên quan đến đường tiêu hóa. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Houttuynia cordata có tác dụng kháng viêm và kháng khuẩn mạnh mẽ, nhờ vào các hợp chất như quercitrin và isoquercitrin. Những thành phần này không chỉ giúp cải thiện sức khỏe mà còn có thể được ứng dụng trong sản phẩm chăm sóc da. Việc chiết xuất các thành phần này từ rau diếp cá để tạo ra sản phẩm chăm sóc cá nhân an toàn và hiệu quả là một hướng đi tiềm năng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.

2.1. Thành phần hóa học

Toàn bộ cây diếp cá chứa nhiều thành phần hóa học có lợi cho sức khỏe. Các hợp chất chính bao gồm flavonoid, terpenoid và các axit hữu cơ. Các nghiên cứu cho thấy rằng rau diếp cá có chứa khoảng 91,5% nước, 2,9% protid, 2,7% glucid và 0,5% lipid. Đặc biệt, hàm lượng vitamin C trong rau diếp cá rất cao, lên đến 68,2 mg/100g. Những thành phần này không chỉ có tác dụng tốt cho sức khỏe mà còn có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường. Việc ứng dụng các thành phần này trong sản phẩm chăm sóc cá nhân sẽ mang lại nhiều lợi ích cho người tiêu dùng.

III. Ứng dụng chiết xuất rau diếp cá trong sản phẩm chăm sóc cá nhân

Việc chiết xuất từ rau diếp cá vào sản phẩm chăm sóc cá nhân đang trở thành xu hướng mới trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Các sản phẩm như kem dưỡng da, lotion và serum chứa chiết xuất từ Houttuynia cordata không chỉ an toàn mà còn mang lại hiệu quả cao trong việc chăm sóc da. Các nghiên cứu cho thấy rằng chiết xuất từ rau diếp cá có khả năng làm dịu da, chống viêm và cung cấp độ ẩm cần thiết cho da. Sự kết hợp giữa các thành phần thiên nhiên và công nghệ hiện đại trong sản xuất mỹ phẩm sẽ tạo ra những sản phẩm chất lượng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

3.1. Tác dụng của chiết xuất rau diếp cá trong mỹ phẩm

Chiết xuất từ rau diếp cá có nhiều tác dụng tích cực đối với làn da. Các sản phẩm chăm sóc da chứa chiết xuất này giúp làm sạch, cung cấp độ ẩm và làm dịu các kích ứng trên da. Nghiên cứu cho thấy rằng chiết xuất rau diếp cá có khả năng kháng viêm, giúp giảm thiểu tình trạng mụn và viêm da. Hơn nữa, các sản phẩm này còn giúp cải thiện độ đàn hồi của da, mang lại làn da khỏe mạnh và rạng rỡ. Việc phát triển các sản phẩm chăm sóc cá nhân từ rau diếp cá không chỉ mang lại lợi ích cho sức khỏe mà còn góp phần bảo vệ môi trường, nhờ vào việc sử dụng nguyên liệu thiên nhiên.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Khái quát về rau diếp cá 1. Giới thiệu Houttuynia cordata thường được gọi là giấp cá hay dấp cá, diếp cá, lá giấp, rau giấp. Dùng trong y học truyền thống Trung quốc và y học Ayurvédique khoảng 2500 năm, với nhiều hiệu quả và rất nhiều thí nghiệm khoa học hiện đại, dược tính của diếp cá cũng đã được hỗ trợ bởi những thữ nghiệm lâm sàng khác nhau, được công bố trong những năm gần đây.

Phân loại khoa học của cây diếp cá: Bảng 1.1: Phân loại khoa học của Houttuynia cordata Giới Plantae Ngành Magnoliophyta Lớp Magnoliopsida Tên khoa học: Phân lớp Magnolioliidae Houttuynia cordata Thunb Bộ Piperales Họ Saururaceae Chi Houttuynia Thunb Theo Cương mục bản thảo của Lý Thời Trân, cây giấp cá có tên Hán tự là ngư tinh thảo nghĩa là cỏ tanh mùi cá. Ngoài ra trong các sách Trung Quốc còn liệt kê một số tên khác như trấp thái, tử trấp, trấp thảo. Từ chữ trấp, người Việt đã đọc trại đi thành giấp như luật biến âm tr thành gi (ví dụ như trời = giời, tro = gio). Sách Việt Nam sưu tầm những tên sau về giấp cá: Mạnh nương thái (rau của nàng họ Mạnh), bút quản thái (rau cán bút), long tu thái (rau râu rồng), khâm thái (rau cổ áo).

Ngoài ra chúng còn có những tên đồng nghĩa sau: xú mẫu đơn (mẫu đơn hôi), xú linh 1 do an đan (liều thuốc hay nhưng thối), lạt tử thoả (cỏ cay), nãi đầu thảo (rau núm vú), xú thảo (cỏ hôi), kê nhĩ căn (rễ cỏ con gà). Tên tiếng Anh của rau diếp cá là heartleaf (lá hình tim), fish mint, fish herb, hay lizardtail (đuôi thằn lằn). Đặc điểm hình thái và phát triển Diếp cá là loài rau của lục địa châu Á, phân bố từ Ấn Độ qua Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, các nước Đông Nam Á. Ở Việt Nam, diếp cá mọc hoang ở chỗ ẩm ướt.

Thường được trồng làm rau ăn. Thu hái cành lá quanh năm, thường dùng tươi. Có thể phơi hay sấy khô để dùng dần. Rau diếp cá được du nhập vào Âu Châu vào khoảng 1920 trong bộ thảo tập Vườn Thực Vật Quốc Gia Anh Quốc - Kew garden.

Là một loại cỏ nhỏ, mọc quanh năm (evergreen), ưa chỗ ẩm ướt, có thân rễ mọc ngầm dưới đất. Rễ nhỏ mọc ở các đốt. Lá mọc cách (so le), hình tim, có bẹ, đầu lá hơi nhọn hay nhọn hẳn, khi vò ra có mùi tanh như mùi cá. Cây thảo cao 15–50 cm; thân màu lục hoặc tím đỏ, mọc đứng cao 40 cm, có lông hoặc ít lông.

Cụm hoa nhỏ hình bông bao bởi 4 lá bắc màu trắng, trong chứa nhiều hoa nhỏ màu vàng nhạt, trông toàn bộ bề ngoài của cụm hoa và lá bắc giống như một cây hoa đơn độc. Sự phát tán nhờ hạt và bằng cách phân chia vô phái bởi những rể ngầm dưới đất. Quả nang mở ở đỉnh, hạt hình trái xoan, nhẵn. Mùa hoa tháng 5-8, quả tháng 7-10.1: Các bộ phận của cây diếp cá A.

Hoa và quả C. Dược lý của rau diếp cá Diếp cá có tác dụng lợi tiểu, thanh nhiệt, giải độc, tiêu thũng, sát trùng. Tính chất lợi tiểu này do chất quecitrin và các chất vô cơ chưa trong diếp cá. Dung dịch có 1/100,000 phân tử lượng quecitrin vẫn còn có tác dụng lợi tiểu rất mạnh.

Chất isoquecitrin cũng có tác dụng lợi tiểu (Nhật dược chí 1936). Một ý kiến khác cho rằng những dẫn xuất của dioxyflavonol (3-4 dioxyflavonol) đều có tính chất của rutin nghĩa là tăng sức chịu đựng của huyết quản làm cho huyết quản khó đứt vỡ (Nhật chí dược 1951). Chất cocdalin có tác dụng kích thích da, gây phồng. [3] Tác dụng kháng virus Thành phần tạo nên tác dụng này là methyl nonylceton, laurylaldehyd và caprylaldehyd.

Theo Kyoko Hayashi và cộng sự, diếp cá ức chế trực tiếp các virus: Virus gây bệnh herpes chủng 1, chủng 2 (HSV-1, HSV2); Virus gây bệnh cúm và HIV chủng 1 ở người (HIV-1) mà không biểu hiện độc tính. Nhưng không thấy có tác dụng chống virus gây bệnh bại liệt polio virus và coxsackie virus. Mức độ giảm virus liên quan đến thời gian điều trị. Ba thành phần chính có tác dụng là xeton methyl n-nonyl, aldehyde capryl.

Diếp cá có tác dụng chống chủng virus HSV-2 tốt hơn chủng HSV-1. Tác dụng chống SARS Thí nghiệm trên chuột cho thấy dịch chiết nước của diếp cá kích thích sự phát triển của tế bào lympho ở lách chuột. Tác dụng của diếp cá có thể chia thành 2 giai đoạn. Khi có sự xâm nhập của virus SARS, các thành phần trong dịch chiết diếp cá có thể kích hoạt khả năng miễn dịch qua trung gian tế bào để ngăn chặn lây nhiễm virus.

Trường hợp đã nhiễm bệnh, thành phần trong dịch chiết diếp cá có thể làm chậm quá trình nhân lên của virus bằng cách ức chế enzym quan trọng tổng hợp ARN của virus SARS. Tác dụng chống ung thư máu Công trình nghiên cứu của Chang Jung-San và cộng sự, mục đích để đánh giá tác dụng chống ung thư máu của H. Cordata và Bidens pilosa. Năm dòng tế bào ung thư máu, 3 do an theo thứ tự là L1210, U937, K562, Raji và P3HR1 được nuôi cấy với chất chiết xuất của H.Cordata và Bidens pilosa.

Kết quả cho thấy chiết xuất từ các dược liệu trên có tác dụng ngăn chặn 5 dòng tế bào này. Công dụng và liều dùng Theo đông y, diếp cá vị cay, chua, mùi tanh, tính mát (hơi lạnh), hơi độc, tán khí, tán ứ (Kariyone & Kimure), cay vào phế kinh. Diếp cá được dùng trị bệnh trĩ, mụn nhọt, trẻ con lên sởi, viêm phổi hoặc phổi có mủ, đau mắt đỏ hoặc đau mắt do trực khuẩn mủ xanh, viêm ruột, bí tiểu tiện, kinh nguyệt không đều. Liều dùng trung bình 6 - 12 g một ngày, dùng dạng sắc hoặc bột viên.

Người dân dùng rau diếp cá trong những trường hợp tụ máu như đau mắt bằng cách giã nhỏ lá ép vào hai miếng giấy bản đắp lên mắt khi ngủ, làm như vật hai ba lần. Hoặc trong bệnh trĩ lòi dom, sắc uống nước với liều 6-12g đồng thời sắc nước lấy hơi xông rồi rửa, nhiều người dùng thấy hiệu nghiệm. Loại rau này còn dùng để trị sốt rét, co giật ở trẻ em, đau răng. Kinh nghiệm dùng rau diếp cá: rau diếp cá khô 20g, táo đỏ 10 quả, nước 600ml, sắc còn 200ml, chia làm 3 lần uống trong ngày, chữa bệnh viêm sưng tai giữa, sưng tắc tia sữa.

Ở Trung Quốc, diếp cá được dùng trong trường hợp viêm mủ màng phổi, trong thử nghiệm điều trị ung thư phổi; đắp ngoài chữa dị ứng, mẩn ngứa, mề đay, làm thuốc chữa khó tiêu và thuốc bó những chỗ bị tổn thương để kích thích sự phát triển của xương. Một hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn đã được phân lập từ rau diếp cá và bào chế thành thuốc viên và thuốc tiêm để trị bệnh nhiễm khuẩn. Ở Nhật Bản, diếp cá được dùng trong một số chế phẩm chữa bệnh cho phụ nữ. Cả cây được coi như thuốc làm mát, tiêu độc, chữa khó tiêu và điều kinh.

Lá được dùng trị bệnh lỵ, bệnh lậu, bệnh về da, về mắt. Cao chiết từ rễ có tác dụng lợi tiểu do tác dụng của quercitrin và các muối vô cơ. Lưu ý: Những người nguyên khí hư, có chứng đau chân không nên dùng. Những người không phải thấp nhiệt và sang độc cũng không nên dùng.

Thành phần hóa học sơ bộ của cây diếp cá Toàn cây Diếp cá có chứa tinh dầu. Thành phần chủ yếu là aldehyd và dẫn xuất nhóm ceton như methyl-n-nonyl ceton, l-decanal, l- dodecanal là những chất không có tác dụng kháng khuẩn; 3oxododecanal là chất có tác dụng kháng khuẩn. Nhóm terpen: bao gồm camphen, myrcen, α-pinen, limonen, linalol,…Ngoài ra còn chứa acid caprinic, laurinaldehyd, benzamid, acidhexadecanoid, acid decanoic, acid palmetic, lipid và vitamin K. Lá Diếp cá có chứa β-sitosterol, alcaloid: cordalin và các flavonoid: afzelin, hyperin, rutin, isoquercitrin và quercitrin.

 Tính theo g % như sau: Nước 91,5; protid 2,9; glucid 2,7; lipit 0,5; cellulose 1,8; dẫn xuất không protein 2,2; khoáng toàn phần 1,1.  Tính theo mg %: calcium 0,3; kali 0,1; caroten 1,26; vitamin C 68.2: Công thức cấu tạo của Sesamin 5 do an (2) β-Sitosterol Công thức phân tử: C29H50O Nhiệt độ nóng chảy: 136 - 140 oC Tên IUPAC: 17-(5-Ethyl-6-methylhep 11,12,14,15,16,17-dodecahydro-1H-cyclopenta [a] phenanthren-3-ol. Tên khác: 22,23-Dihydrostigmasterol, Stigmast-5-en-3-ol, β-Sitosterin. β-Sitosterol là một trong số phytosterols (sterol thực vật) với cấu trúc hóa học tương tự như cholesterol.

Sitosterol có màu trắng, bột sáp với một mùi đặc trưng. Chúng kỵ nước và hòa tan trong rượu.3: Công thức cấu tạo của β-Sitosterol (3) Afzelin Công thức phân tử: C21H20O10 Tên IUPAC: 4H-1-Benzopyran-4-one, 3-((6deoxy-alpha-L-mannopyranosyl)oxy)-5,7- dihydroxy-2-(4-hydroxyphenyl). Tên khác: Kaempferol 3-rhamnoside. 6 do an Hình 1.4: Công thức cấu tạo của Afzelin (4) Hyperin Công thức phân tử: C21H20O12 Hyperin còn gọi là Hyperoside Quercetin 3-D-galactoside; Hyperin; 2-(3,4- Dihydroxyphenyl)-3-(beta-D-galactopyranosyloxy)-5,7-dihydroxy-4H-1-benzopyran- 4-on.5: Công thức cấu tạo của Hyperin (5) Rutin Công thức phân tử: C27H30O16.

Tên IUPAC: 2 - (3,4-dihydroxypheny S, 6R) -5,7-trihydroxy-3-({[ (2S, 3R, 4S, 5S, 6R)- 3,4,5-trihydroxy-6({-({[ (2R, 3R, 4R, 5R, 6S)-3,4,5-trihydroxy-6-methyloxan-2-yl] oxy} methyl) oxan-2-yl] oxy}-4H-chromen-4-on. 7 do an Tên khác: Rutoside, Phytomelin, … Rutin được tìm thấy trong các trái cây và quả mọng như dâu tằm, việt quất.6: Công thức cấu tạo của Rutin 6) Isoquercitrin Công thức phân tử: C21H20O12 Tên IUPAC: 2 - (3,4-dihydroxyphenyl)-5,7-dihydroxy-3-[(2S, 3R, 4S, 5R, 6R) -3,4,5- trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl]oxy-chromen-4-on. Isoquercitrin (Bioquercetin) là dạng tự nhiên của quercetin. Chúng có thể được tìm thấy thường trong táo, hành củ, trái cây và rau quả khác.7: Công thức cấu tạo của Isoquercitrin 8 do an (7) Quercitrin Công thức phân tử: C21H20O11 Tên IUPAC: 2 - (3,4-Dihydroxyphenyl)-5,7-3-[[dihydroxy(2S, 3R, 4R, 5R, 6S) - 3,4,5- trihydroxy-6-methyl-2- tetrahydropyranyl]oxy]-4-chromen-one.

Quercitrin là một glycoside hình thành từ các flavonid quercetin và các đường deoxy rhamnose.8: Công thức cấu tạo của Quercitrin (8) Quercetin Công thức phân tử: C15H10O7 Tên IUPAC: 2-(3,4-dihydroxyphenyl)-3,5,7-trihydroxy-4H-chromen-4-one. Nhiệt độ sôi : 316 oC Hình 1.9: Công thức cấu tạo của Quercetin 9 do an 1. Hoạt tính sinh học đã nghiên cứu 1. Hoạt tính kháng oxy hóa Một nghiên cứu tại Viện đại học Y dược Toyama, Nhật Bản, đã cho thấy tác dụng chống oxy hóa của 12 loại dược thảo và hợp chất được chiết xuất từ chúng.

Diếp cá là một trong 4 chất có tác dụng chống oxy hóa mạnh nhất. Hợp chất quercetin của diếp cá loại trừ được các gốc tự do "cứng đầu" nhất. Hoạt tính kháng khuẩn Theo nghiên cứu của y khoa hiện đại, trong cây diếp cá có chất decanoyl-acetaldehyd mang tính kháng sinh. Loại rau này có tác dụng kháng khuẩn như ức chế tụ cầu vàng, liên cầu, phế cầu, trực khuẩn bạch hầu, e.coli, trực khuẩn lỵ, xoắn khuẩn leptospira.

Chúng cũng có tác dụng đối với virus sởi, herpes, cúm và cả HIV, do tác động vào vỏ bọc protein của virus. Diếp cá còn diệt ký sinh trùng và nấm. Theo một nghiên cứu của Đại học Y khoa Koahsiung, Đài Loan, diếp cá có tác dụng ức chế đáng kể đối với sự sinh sản của virus herpes simplex.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Chiết Xuất Rau Diếp Cá Houttuynia Cordata Trong Sản Phẩm Chăm Sóc Cá Nhân" khám phá những lợi ích của rau diếp cá trong ngành chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong việc cải thiện sức khỏe làn da và cung cấp các thành phần tự nhiên an toàn cho người tiêu dùng. Bài viết nhấn mạnh rằng chiết xuất từ rau diếp cá không chỉ có tác dụng kháng viêm mà còn giúp làm dịu và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà sản phẩm này có thể được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp, từ đó nâng cao nhận thức về việc lựa chọn sản phẩm tự nhiên.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các ứng dụng công nghệ thực phẩm và quy trình sản xuất, hãy tham khảo bài viết Luận văn nghiên cứu sản xuất sản phẩm nước chuối lên men, nơi bạn sẽ khám phá quy trình sản xuất và lợi ích của nước chuối lên men. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu sản xuất bột trái nhàu morinda citrifolia bằng phương pháp enzyme sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng enzyme trong sản xuất thực phẩm. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về Luận văn tìm hiểu và haccp và xây dựng hệ thống haccp cho quy trình sản xuất bánh snack, giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình đảm bảo an toàn thực phẩm trong sản xuất. Những tài liệu này sẽ mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng trong ngành thực phẩm và chăm sóc sức khỏe.