Nghiên cứu chiết tách hoạt chất kháng khuẩn từ Sim, Ổi và Ngải cứu

Khám phá chiết xuất kháng khuẩn tự nhiên từ Sim, Ổi, Ngải cứu. Bài viết cung cấp thông tin hữu ích về công dụng và ứng dụng của chúng.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2022

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. PHẦN THỨ NHẤT – MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu chung

1.2. Mục tiêu cụ thể

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về dịch chiết cây thuốc

2.2. Tổng quan về kháng sinh thực vật

2.3. Phân loại kháng sinh thực vật

2.4. Tiềm năng và ứng dụng của các kháng sinh thực vật

2.5. Nhược điểm và thách thức

2.6. Tổng quan về các các chủng lợi khuẩn

2.7. Một số loại Probiotics phổ biến

2.8. Tổng quan về vi khuẩn gây bệnh

2.9. Tổng quan về bacteriocin

2.10. Khái niệm về bacteriocin

2.11. Đặc điểm, tính chất

2.12. Phân loại bacteriocin

2.13. Cơ chế hoạt động

2.14. Đặc tính của Bacteriocin

2.15. Tổng quan về tình hình nghiên cứu sử dụng các dịch chiết thực vật trong phòng trị bệnh trên động vật, thuỷ sản

2.16. Cơ sở thực tiễn

3. PHẦN THỨ BA - ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Vật liệu nghiên cứu

3.3. Dụng cụ máy móc trang thiết bị, hóa chất

3.4. Môi trường nuôi cấy vi sinh vật

3.5. Nội dung nghiên cứu

3.6. Phương pháp nghiên cứu và kĩ thuật sử dụng

3.7. Phương pháp chiết tách các hợp chất kháng khuẩn từ thực vật

3.8. Đánh giá tác dụng diệt khuẩn của dịch chiết thực vật

3.9. Phương pháp xác định hoạt tính kháng khuẩn

3.10. Định danh chủng vi sinh vật chọn lọc có khả năng sinh tổng hợp bacteriocin

3.11. Phương pháp sử lí số liệu

4. PHẦN THỨ 4 – KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tiến hành chiết tách các hợp chất kháng khuẩn từ cây Sim, ổi và ngải cứu

4.2. Tiến hành chiết tách các hợp chất kháng khuẩn từ cây Sim, Ổi bằng phương pháp lên men với một số chủng lợi khuẩn

4.3. Tuyển chọn các chủng lợi khuẩn có khả năng sinh tổng hợp bacteriocin để lên men với dịch chiết thực vật

4.4. Một số đặc tính sinh học của các chủng

4.5. Định danh đến loài của chủng vi sinh vật tuyển chọn

4.6. Lên men dịch thực vật với một số chủng lợi khuẩn

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤC LỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tiềm Năng Chiết Xuất Kháng Khuẩn Sim Ổi Ngải Cứu

Thế giới đang chứng kiến xu hướng tăng cường nghiên cứu và sử dụng các hợp chất tự nhiên có nguồn gốc thực vật, đặc biệt là những chất có hoạt tính kháng khuẩn và độ an toàn cao, để thay thế cho các loại kháng sinh tổng hợp đang ngày càng bị kháng thuốc. Việt Nam, theo WHO, nằm trong nhóm các quốc gia có tỷ lệ kháng kháng sinh cao nhất. Việc lạm dụng kháng sinh, nhất là trong nuôi trồng thủy sản, đã dẫn đến tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn gây bệnh. Do đó, việc nghiên cứu chiết xuất các hoạt chất sinh học từ thực vật như Sim (Rhodomyrtus tomentosa), Ổi (Psidium guajava)Ngải cứu (Artemisia vulgaris) đã trở thành một hướng đi mới, không chỉ hạn chế dịch bệnh cho vật nuôi, góp phần phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững, mà còn an toàn cho người tiêu dùng và thân thiện với môi trường. Hướng nghiên cứu các chất có hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên từ thảo dược ngày càng được tập trung để tạo ra các sản phẩm phòng trị bệnh an toàn và hiệu quả. Dịch chiết từ các loại cây như Hoàng kỳ, Diệp hạ châu, Tỏi, Húng, Chó đẻ đã được chứng minh có tác dụng kháng vi khuẩn gây bệnh trên cá và tôm. Sim, ổi và ngải cứu là những cây thuốc truyền thống, và nghiên cứu về hoạt tính kháng khuẩn của chúng hứa hẹn nhiều tiềm năng.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết về Sim Ổi Ngải Cứu và Dược Tính

Sim (Rhodomyrtus tomentosa), còn gọi là đương lê, sơn nhậm, có nhiều lợi ích từ gốc đến ngọn. Lá sim chứa rhdomyrtone, một chất kháng sinh tự nhiên, giúp chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn. Ổi (Psidium guajava) là cây ăn quả phổ biến, giàu hợp chất phenolic, vitamin C, kali và chất xơ, có hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn đối với các vi khuẩn như Staphylococcus spp., Escherichia coli, Clostridium spp. Ngải cứu (Artemisia vulgaris) là vị thuốc quen thuộc, chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học cao, có khả năng kháng virus, vi khuẩn, giảm đau và chống oxy hóa. Nghiên cứu về dược tính của Sim, Ổi, Ngải cứu mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng.

1.2. Ứng Dụng Truyền Thống và Hiện Đại của Chiết Xuất Thảo Dược

Trong y học cổ truyền, Sim được dùng để chữa đau bụng, tiêu chảy, kiết lỵ. Ổi được sử dụng để điều trị tiêu chảy và đau bụng. Ngải cứu được dùng để bổ huyết, điều kinh, an thai, sơ cứu vết thương, trị mụn, mẩn ngứa. Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh hoạt tính kháng khuẩn của chiết xuất Sim, chiết xuất Ổichiết xuất Ngải cứu đối với nhiều loại vi khuẩn gây bệnh. Ứng dụng của chiết xuất thảo dược ngày càng được mở rộng trong y học, dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm.

1.3. Tình Hình Nghiên Cứu Chiết Xuất Kháng Khuẩn Hiện Nay

Hiện nay, các nghiên cứu về chiết xuất kháng khuẩn từ thực vật, đặc biệt là Sim, Ổi, Ngải cứu, đang được đẩy mạnh trên toàn thế giới. Tuy nhiên, ở Việt Nam, các nghiên cứu về việc sử dụng các hợp chất từ lá ổi, lá sim, ngải cứu còn hạn chế, đặc biệt là việc sử dụng các chủng lợi khuẩn có khả năng sinh tổng hợp bacteriocin để lên men với dịch chiết các loại lá. Do đó, cần có thêm nhiều nghiên cứu để khai thác tối đa tiềm năng kháng khuẩn tự nhiên của các loại cây này.

II. Vấn Đề Cấp Bách Kháng Sinh Tự Nhiên Thay Thế Kháng Sinh Tổng Hợp

Tình trạng kháng kháng sinh đang trở thành một vấn đề y tế toàn cầu, đe dọa hiệu quả của các phương pháp điều trị bệnh nhiễm trùng. Việc lạm dụng kháng sinh trong y tế và nông nghiệp đã dẫn đến sự gia tăng của các vi khuẩn kháng thuốc. Các vi khuẩn này gây ra các bệnh nhiễm trùng khó điều trị, kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị và tăng tỷ lệ tử vong. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế kháng sinh tổng hợp là vô cùng cấp thiết. Kháng sinh tự nhiên, đặc biệt là chiết xuất thực vật kháng khuẩn, đang được xem là một giải pháp đầy hứa hẹn.

2.1. Thực Trạng Đáng Báo Động về Kháng Kháng Sinh ở Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ kháng kháng sinh cao nhất thế giới. Tình trạng này gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho hệ thống y tế và kinh tế của đất nước. Việc kiểm soát sử dụng kháng sinh và tìm kiếm các giải pháp thay thế là vô cùng quan trọng.

2.2. Ưu Điểm Vượt Trội của Kháng Sinh Tự Nhiên từ Thảo Dược

Kháng sinh tự nhiên có nhiều ưu điểm so với kháng sinh tổng hợp. Chúng thường an toàn hơn, ít gây tác dụng phụ, ít tạo ra tình trạng kháng thuốc và có thể được sử dụng trong thời gian dài. Chiết xuất thảo dược như Sim, Ổi, Ngải cứu có tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm kháng khuẩn tự nhiên.

2.3. Tìm Hiểu Cơ Chế Kháng Khuẩn của Chiết Xuất Thực Vật

Cơ chế kháng khuẩn của chiết xuất thực vật rất đa dạng. Một số chiết xuất ức chế sự phát triển của vi khuẩn, một số khác tiêu diệt vi khuẩn, và một số khác lại tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể. Nghiên cứu về cơ chế kháng khuẩn của chiết xuất Sim, Ổi, Ngải cứu sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng của chúng.

III. Phương Pháp Chiết Xuất Hiệu Quả Hoạt Chất Kháng Khuẩn Sim Ổi

Để khai thác tối đa tiềm năng kháng khuẩn của Sim, Ổi, Ngải cứu, cần áp dụng các phương pháp chiết xuất hiệu quả. Có nhiều phương pháp chiết xuất khác nhau, bao gồm chiết xuất bằng dung môi, chiết xuất bằng nhiệt, chiết xuất bằng enzyme và chiết xuất bằng vi sinh vật. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và cần được lựa chọn phù hợp với từng loại cây và mục đích sử dụng. Trong đó, chiết xuất bằng dung môi, đặc biệt là ethanol, được sử dụng phổ biến do tính hiệu quả và đơn giản. Phương pháp lên men với lợi khuẩn cũng là một hướng đi tiềm năng để tăng cường hoạt tính kháng khuẩn.

3.1. So Sánh Các Phương Pháp Chiết Xuất Hoạt Chất Kháng Khuẩn

Chiết xuất bằng dung môi (nước, ethanol), chiết xuất bằng nhiệt (sắc thuốc), chiết xuất bằng enzyme, chiết xuất bằng CO2 siêu tới hạn,... Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng về chi phí, hiệu quả, độ an toàn và tác động môi trường. Cần lựa chọn phương pháp phù hợp với loại cây và mục đích sử dụng.

3.2. Quy Trình Chiết Xuất Bằng Dung Môi Nước Ethanol Tối Ưu Hóa

Quy trình chiết xuất bằng nước: rửa sạch, nghiền nhỏ, ngâm trong nước, ly tâm, lọc. Quy trình chiết xuất bằng ethanol: rửa sạch, nghiền nhỏ, ngâm trong ethanol, ly tâm, cô quay chân không. Tối ưu hóa các thông số như tỷ lệ dung môi/mẫu, thời gian chiết xuất, nhiệt độ chiết xuất để đạt hiệu quả cao nhất.

3.3. Phương Pháp Lên Men Với Lợi Khuẩn Tăng Cường Kháng Khuẩn

Lên men dịch chiết thực vật với các chủng lợi khuẩn có khả năng sinh bacteriocin có thể giúp tăng cường hoạt tính kháng khuẩn. Lợi khuẩn có thể biến đổi các hợp chất trong dịch chiết, tạo ra các hợp chất mới có hoạt tính kháng khuẩn mạnh hơn. Cần nghiên cứu lựa chọn các chủng lợi khuẩn phù hợp và tối ưu hóa quy trình lên men.

IV. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Đánh Giá Khả Năng Kháng Khuẩn Dịch Chiết

Nghiên cứu thực nghiệm là bước quan trọng để đánh giá khả năng kháng khuẩn của dịch chiết Sim, Ổi, Ngải cứu. Các thí nghiệm được thực hiện để xác định hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết đối với các vi khuẩn gây bệnh khác nhau. Kết quả cho thấy dịch chiết từ lá ổi có khả năng ức chế các chủng vi khuẩn gây bệnh (V. coli) cao nhất là dịch chiết ethanol, Ngoài ra dịch sắc lá ổi cũng có khả năng kháng vi khuẩn Aeromonas cho đường kính vòng kháng khuẩn; dịch chiết ethanol của ngải cứu cũng cho khả năng ức chế vi khuẩn V. parahaemolyticus nhưng chỉ ở mức trung bình.

4.1. Chuẩn Bị Mẫu và Quy Trình Thử Nghiệm Kháng Khuẩn Kháng Sinh Đồ

Chuẩn bị dịch chiết với các nồng độ khác nhau. Chuẩn bị môi trường nuôi cấy vi khuẩn. Thực hiện kháng sinh đồ theo phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch (Kirby-Bauer). Đo đường kính vòng vô khuẩn để đánh giá hoạt tính kháng khuẩn.

4.2. Kết Quả Thử Nghiệm và Phân Tích Thống Kê So Sánh

So sánh hoạt tính kháng khuẩn của các loại dịch chiết khác nhau (nước, ethanol, sắc thuốc). So sánh hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết trước và sau khi lên men với lợi khuẩn. Sử dụng phân tích thống kê để xác định sự khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm.

4.3. Đánh Giá Khả Năng Kháng Khuẩn của Dịch Chiết Lên Men

Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của tổ hợp dịch chiết lá ổi, lá sim lên men với các chủng lợi khuẩn. So sánh khả năng kháng khuẩn của dịch chiết trước và sau khi lên men. Khảo sát thêm về đặc điểm sinh hóa cũng như định danh chủng đến loài của 3 chủng Nem4, Nem7, Chao7.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Tiềm Năng Phát Triển Chiết Xuất Thảo Dược

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể ứng dụng chiết xuất kháng khuẩn từ Sim, Ổi, Ngải cứu trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong y học, có thể sử dụng để phát triển các loại thuốc kháng khuẩn tự nhiên, điều trị các bệnh nhiễm trùng. Trong nông nghiệp, có thể sử dụng để bảo vệ cây trồng khỏi bệnh tật. Trong thực phẩm, có thể sử dụng để bảo quản thực phẩm. Trong mỹ phẩm, có thể sử dụng để làm đẹp da.

5.1. Ứng Dụng trong Dược Phẩm Thuốc Kháng Khuẩn Tự Nhiên

Phát triển các loại thuốc bôi, thuốc uống chứa chiết xuất Sim, Ổi, Ngải cứu để điều trị các bệnh nhiễm trùng da, đường hô hấp, tiêu hóa,... Nghiên cứu về liều lượng, độc tính và tác dụng phụ của thuốc.

5.2. Ứng Dụng trong Nông Nghiệp Bảo Vệ Cây Trồng Sinh Học

Sử dụng chiết xuất Sim, Ổi, Ngải cứu để phun lên cây trồng, giúp phòng ngừa và điều trị các bệnh do vi khuẩn gây ra. Phát triển các sản phẩm bảo vệ thực vật sinh học, an toàn cho môi trường và người sử dụng.

5.3. Ứng Dụng trong Mỹ Phẩm Chăm Sóc Da Kháng Khuẩn Tự Nhiên

Sử dụng chiết xuất Sim, Ổi, Ngải cứu trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner,... giúp làm sạch da, ngăn ngừa mụn trứng cá, chống viêm da.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Chiết Xuất Sim Ổi Ngải Cứu Tương Lai

Nghiên cứu về chiết xuất kháng khuẩn từ Sim, Ổi, Ngải cứu mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để khai thác tối đa tiềm năng của các loại cây này. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm: Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kháng khuẩn của dịch chiết. Tối ưu hóa quy trình chiết xuất và lên men. Đánh giá hiệu quả của dịch chiết trên các mô hình động vật và lâm sàng. Phát triển các sản phẩm thương mại từ dịch chiết Sim, Ổi, Ngải cứu.

6.1. Thách Thức và Cơ Hội Phát Triển Nghiên Cứu Chuyên Sâu

Thách thức: Cần có trang thiết bị hiện đại, đội ngũ nhà khoa học chuyên môn cao, nguồn kinh phí đầu tư lớn. Cơ hội: Tiềm năng thị trường lớn, góp phần giải quyết vấn đề kháng kháng sinh, nâng cao giá trị nông sản Việt Nam.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp và Chính Sách Hỗ Trợ Nghiên Cứu Khoa Học

Đầu tư vào nghiên cứu khoa học, hỗ trợ các doanh nghiệp phát triển sản phẩm từ chiết xuất thảo dược. Xây dựng chính sách khuyến khích sử dụng kháng sinh tự nhiên, hạn chế sử dụng kháng sinh tổng hợp.

6.3. Lan Tỏa Thông Tin Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng về Thảo Dược

Tuyên truyền, giáo dục về lợi ích của thảo dược, cách sử dụng an toàn và hiệu quả. Khuyến khích người dân sử dụng các sản phẩm từ thảo dược để bảo vệ sức khỏe.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trên thế giới hiện nay đang có xu hướng nghiên cứu và sử dụng các hợp chất thiên nhiên nguồn gốc từ thực vật, có hoạt tính kháng khuẩn và đặc biệt là có độ an toàn cao để thay thế cho các loại kháng sinh thông dụng đang bị đề kháng. Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), Việt Nam được xếp vào danh sách các nước có tỉ lệ kháng thuốc kháng sinh cao nhất thế giới (WHO, 2013). Trước tình hình lạm dụng kháng sinh nhất là trong hoạt động nuôi trồng thủy sản đã gây nên hiện tượng kháng thuốc của vi khuẩn gây bệnh, do đó việc nghiên cứu chiết xuất các hoạt chất sinh học từ thực vật đã trở thành một trong những cách tiếp cận mới thay thế cho việc sử dụng kháng sinh như hiện nay, không những hạn chế dịch bệnh cho vật nuôi, góp phần phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững mà còn an toàn cho người tiêu dùng cũng như thân thiện với môi trường sinh thái. Do vậy, hiện nay hướng nghiên cứu các chất có hoạt tính kháng khuẩn nguồn gốc thảo dược được tập trung nghiên cứu nhằm tạo ra các sản phẩm sử dụng trong phòng trị bệnh mà thân thiện với môi trường và đảm bảo an toàn thực phẩm (Cos et al., 2006; Mahesh et al.

Kháng sinh có nguồn gốc thảo dược đã và đang được nghiên cứu ứng dụng trong phòng trị bệnh (Citarasu, 2010; Nguyễn Thị Vân Thái và cs., 2003; Nguyễn Văn Thanh và Nguyễn Thanh Hải, 2014). Dịch chiết cây hoàng kỳ (Astragalus membranaceus), diệp hạ châu đỏ, diệp hạ châu xanh, bạch hoa xà có tác dụng kháng vi khuẩn Edwardsiella ictaluri gây bệnh gan thận mủ trên cá tra; dịch chiết tỏi và húng đã được thử nghiệm (Nguyễn Hồng Loan, 2010; Nguyễn Thanh Tâm và cs., 2012) trong kháng vi khuẩn Streptococus spp. gây bệnh lở loét. Dịch chiết cây chó đẻ có tác dụng kháng các chủng vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus KC12.020; Vibrio parahaemolyticus KC13.2 và Vibiro harveyi KC13.15 gây bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm.

Cây sim (Rhodomyrtus tomentosa) từ lâu đã được xem là cây thảo dược có lợi ích từ gốc đến ngọn. Lá sim chứa chất rhdomyrtone có vai trò như một chất 1 kháng sinh giúp chống lại sựxâm nhập của vi khuẩn, thường được dùng để chữa đau bụng, tiêu chảy, kiết lỵ. Một số nghiên cứu ngoài nước đã khẳng định, hoạt chất chiết xuất từ sim có khả năng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn gây bệnh trong đó đã có những chủng vi khuẩn kháng lại nhiều loại kháng sinh (Dachriyanus et al., 2002; Deok et al., 2013; Jongkon et al., 2011; Surasak et al. Ổi là cây ăn quả phổ biến, được trồng hầu như khắp các địa phương, cả vùng đồng bằng lẫn ở miền núi, trừ vùng cao trên 1500m.

Ổi (Psidium guajava L.) chứa nhiều hợp chất phenolic ức chế phản ứng peroxid hóa trong cơ thể, do đó nó có thể ngăn chặn các bệnh mãn tính khác nhau như bệnh tiểu đường, bệnh tim mạch và ung thư. Ngoài ra, ổi rất giàu các chất chống oxy hóa, vitamin C, kali và chất xơ. Trong một số nghiên cứu, cây ổi cho thấy hoạt tính kháng khuẩn đối với vi khuẩn gây bệnh đáng kể như Staphylococcus spp., Escherichia coli, Clostridium spp. Ngải cứu cũng là một vị thuốc quen thuộc được ứng dụng rất lâu đời trong cuộc sống của người dân.

Nghiên cứu từ các tài liệu nước ngoài cho thấy lá Ngải cứu có chứa một số hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Các chất này có khả năng kháng virus sốt vàng da, vi khuẩn Streptococcus mutans, giảm đau ngoại biên, chống sinh đột biến. Hiện nay ở Việt Nam chưa có nhiều nghiên cứu được công bố về việc sử dụng các hợp chất từ lá ổi, lá sim, ngải cứu, đặc biệt là việc sử dụng các chủng lợi khuẩn có khả năng sinh tổng hợp bateriocin để lên men với dịch chiết các loại lá giúp tăng, không làm thay đổi hoặc làm giảm khả năng kháng lại các vi khuẩn gây bệnh. Do đó, nghiên cứu này giúp khảo sát khả năng kháng khuẩn của một số dịch chiết từ lá cây ổi, cây sim, ngải cứu, từ đó tạo tiền đề để nghiên cứu sản xuất các hợp chất kháng vi khuẩn gây bệnh trên người, trên thủy sản đặc biệt là vi khuẩn đề kháng kháng sinh.

Mục tiêu chung Đánh giá được khả năng ức chế vi khuẩn gây bệnh kiểm định của một số loại dịch chiết từ lá cây sim, ổi, ngải cứu và một số chủng lợi khuẩn phân lập nhằm định hướng ứng dụng trong sản xuất các hợp chất kháng vi khuẩn gây bệnh, đặc biệt là vi khuẩn đề kháng kháng sinh. Mục tiêu cụ thể • Tách chiết được cao chiết từ một số cây thuốc có khả năng kháng khuẩn. • Chọn được ít nhất 3 chủng lợi khuẩn có khả năng sinh bacteriocin ức chế vi khuẩn kiểm định phục vụ cho lên men dịch chiết. 3 PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Tổng quan về dịch chiết cây thuốc 2. Nguồn gốc và phân bố Sim còn gọi là đương lê, sơn nhậm, nhậm tử, đào kim nương. Tên khoa học Rhodomyrtus tomentosa Wight (Myrtus Tomentosa Ait., Myrtus canescens Lour. Thuộc họ Sim Myrtaceae.

Cây Sim được phân bố ở các nước thuộc Đông Nam Á, miền Nam Trung Quốc, Đài Loan, Philippines (Csurhes S. Ở Việt Nam, Rhodomyrtus tomentosa được gọi là cây Sim, là một loài cây quen thuộc ở khắp các tỉnh trung du và núi thấp. Đặc điểm thực vật Sim là một cây nhỏ cao 1-2m có khi tới 3m, cành 4 cạnh, vỏ than róc thành từng mảng. Lá mọc dối hình thuôn, hơi hẹp ở phía cuống, phía đầu tù, hơi rộng, dài 4-7cm, rộng 2-4cm, khi già thì nhẵn ở mặt trên, có long mịn ở mặt dưới, phiến là dày, mép hơi cong xuống, có 3 gân chính, cuống có lông mịn dài 4-7mm.

Hoa màu hồng tím, mọc đơn độc hoặc từng 3 cái một kẽ lá. Quả mọng màu tím sẫm. hạt nhiều hình móng ngựa (Đỗ Tất Lợi, 2006). Công dụng và các nghiên cứu trong và ngoài nước Trong lịch sử, R.

tomentosa đã được sử dụng trong y học cổ truyền Việt Nam, Trung Quốc và Malaysia để điều trị tiêu chảy hoặc kiết lỵ, cũng như kích thích hệ miễn dịch (T. Một số ghi nhận từ các nhà khoa học khi nghiên cứu cách sử dụng các dược liệu thiên nhiên của các thầy lang bản địa cho thấy, tất cả các bộ phận của cây Sim (lá, rễ, chồi, và quả) đều có công dụng chữa bệnh rất hiệu quả. Lá được sử dụng để điều trị đau bụng, kiết lỵ, áp-xe và nhiễm trùng huyết. Nó đã được ghi nhận để sử dụng để điều trị bệnh lao (Arya V., 2011), tiêu chảy colic (Ong H., 1999), xuất huyết, và bệnh phụ khoa (Wei F.

Trong y học cổ truyền Thái Lan, các bộ phận của cây được dùng làm thuốc hạ sốt, thuốc chống tiêu chảy và là thành phần trong bài 4 thuốc chống lão hóa (Chuakul W., 2005); Rhodomyrtus tomentosa được dùng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu trong bài thuốc của các thầy lang Trung Quốc (Wei F. Lá vò nát sắc lấy nước được dùng làm thuốc giảm đau, rễ dùng để điều trị chứng ợ nóng, hạt dùng làm thuốc hỗ trợ tiêu hóa và điều trị các vết rắn cắn; ở Indonesia, lá được sử dụng để điều trị vết thương ngoài da (Lim T. Dịch chiết etanol từ cây sim thể hiện hoạt tính kháng vi khuẩn Gram dương khá mạnh; acylphloroglucinol – một chất kháng sinh tự nhiên chống lại bệnh nhiễm khuẩn tụ cầu da được tìm thấy trong dịch chiết này (Limsuwan S. Nguồn gốc và phân bố Cây ổi còn gọi là ủi, phan thạch lựu, guajava.

Tên khoa học: Psidium guajava L. Thuộc họ: Sim Myrtaceae. Cây ổi có nguồn gốc miền nhiệt đới châu Mỹ sau được phổ biến và trồng khắp miền nhiệt đới Châu Á, Châu Phi. Đặc biệt ở nước ta, cây ổi mọc hoang tại nhiều vùng núi phía Bắc, nhưng phần nhiều người ta trồng lấy quả ăn.

Đặc điểm thực vật Ổi là một cây nhỡ cao chừng 3-5m cành nhỏ, lá mọc đối có cuống ngắn, hình bầu dục hơi có lông ở mặt trên, mặt dưới có lông mịn, phiến nguyên, khi soi lên có túi tinh dầu trong. Hoa màu trắng, mọc đơn độc ở kẽ lá. Quả mọng có vỏ quả giữa dày, hình dáng thay đổi tuỳ theo loài, ở đầu quả có sẹo của đài tồn tại. Rất nhiều hạt, hình thận, không đều màu hơi hung (Đỗ Tất Lợi, 2006).

Công dụng và nghiên cứu trong và ngoài nước Cây ổi là một trong những cây nhiệt đới được trồng khá phổ biến ở Việt Nam, từ vùng đồng bằng đến vùng núi trung du. Từ trước đến nay, người ta trồng ổi chủ yếu để lấy quả. Tuy nhiên, ngoài sản phẩm chính là quả, lá ổi cũng là một nguồn khá dồi dào và có nhiều tiềm năng sử dụng nhưng chưa được khai thác đúng mức. 5 Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng trong lá ổi chứa nhiều hợp chất quý có hoạt tính sinh học như: Hoạt tính chống oxi hóa, hoạt tính ức chế enzyme glucosidase, hoạt tính ức chế tyrosinase (Hui-Yin and Gow-Chin, 2007; Suganya et al., 2007; Rosa et al., 2008; Witayapan et al., 2010; Dong-Hyun et al., 2011; Nguyễn Xuân Duy và Hồ Bá Vương, 2013).

Ngoài ra, ổi rất giàu các chất chống oxy hóa, vitamin C, kali và chất xơ. Trong một số nghiên cứu, cây ổi cho thấy hoạt tính kháng khuẩn đối với vi khuẩn gây bệnh đáng kể như Staphylococcus spp., Escherichia coli, Clostridium spp. (Abdeirahirn và cs. Năm 2005, Mecks và cộng sự đã nghiên cứu ra được có hơn 20 hợp chất hoạt tính sinh học đã được chiết từ lá, thân, vỏ và rễ của cây ổi.

Lá ổi được sử dụng để điều trị tiêu chảy và đau bụng. Lá ổi đã được sử dụng ở Mỹ như là kháng sinh ở dạng thuốc bôi hoặc thuốc sắc cho vết thương, loét và đau răng (Meckes và cs. Hiện nay ở Việt Nam chưa có nhiều nghiên cứu được công bố về việc sử dụng các hợp chất từ lá ổi để kháng lại các vi khuẩn gây bệnh. Nguồn gốc và phân bố Ngải cứu còn gọi là cây thuốc cứu, cây thuốc cao, ngải điệp.

Tên khoa học Artemisia vulgar L. Thuộc họ Cúc Asteraceae (Compositae). Ngải cứu mọc hoang ở nhiều nơi trong nước ta mà còn thấy mọc nhiều ở nhiều nước khác ở Châu á và cả Châu Âu. Đăc điểm thực vật Ngải cứu là một loại cỏ sống lâu năm, cao 50-60cm, thân to có rãnh dọc.

Lá mọc so le, rộng, không có cuống (nhưng lá phía cuối thường có cuống), xe thuỳ long chim, màu lá ở hai mặt rất khác nhau: Mặt trên nhẵn màu lục sẫm, mặt dưới màu trắng tro do có nhiều lông nhỏ, trắng. Hoa mọc thành truỳ kép gồm rất nhiều cum hoa hình đầu) (Đỗ Tất Lợi & cs.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ