Luận văn: Chiến lược thị phần bảo hiểm tài sản của Bảo hiểm Quân đội (MIC)

Luận văn phân tích thực trạng và giải pháp trong chiến lược thị phần bảo hiểm tài sản kỹ thuật của Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC).

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2016

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện chiến lược thị phần bảo hiểm tài sản MIC

Thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt. Trong bối cảnh đó, nghiệp vụ bảo hiểm tài sản và kỹ thuật nổi lên như một mảng kinh doanh cốt lõi, chiếm tỷ trọng doanh thu lớn. Đối với Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC), việc xây dựng một chiến lược thị phần bài bản cho mảng này là yếu tố sống còn để củng cố vị thế và tăng trưởng doanh thu bảo hiểm tài sản. Theo Luận văn Thạc sĩ của Lê Trường Giang (2016), nghiệp vụ này đóng góp khoảng 32% tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc của MIC, cho thấy tầm quan trọng chiến lược. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích thị phần bảo hiểm phi nhân thọ, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm giúp MIC gia tăng thị phần một cách bền vững, dựa trên cơ sở lý luận và các nghiên cứu thực tiễn.

1.1. Khái quát về nghiệp vụ bảo hiểm tài sản và kỹ thuật

Bảo hiểm tài sản - kỹ thuật là loại hình bảo hiểm lấy tài sản làm đối tượng, bồi thường cho những tổn thất vật chất bất ngờ không lường trước được. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm Việt Nam, đây là hoạt động kinh doanh mà doanh nghiệp bảo hiểm chấp nhận rủi ro trên cơ sở bên mua đóng phí. Nghiệp vụ này bao gồm hai nhóm chính: Bảo hiểm Tài sản (như bảo hiểm hỏa hoạn, mọi rủi ro tài sản) và Bảo hiểm Kỹ thuật (như bảo hiểm xây dựng lắp đặt, bảo hiểm máy móc thiết bị chủ thầu, bảo hiểm đổ vỡ máy móc). Đặc điểm của loại hình này là đối tượng bảo hiểm đa dạng, phạm vi bảo hiểm rộng, và việc chi trả bồi thường dựa trên nguyên tắc giá trị thiệt hại thực tế. Sự phát triển của các dự án hạ tầng và công nghiệp hóa làm cho nhu cầu đối với các sản phẩm bảo hiểm cho doanh nghiệp thuộc mảng này ngày càng tăng cao.

1.2. Phân tích thị trường bảo hiểm kỹ thuật Việt Nam hiện nay

Thị trường bảo hiểm kỹ thuật Việt Nam là một sân chơi năng động nhưng cũng đầy thách thức. Sự tham gia của khoảng 30 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ tạo ra một môi trường cạnh tranh gay gắt. Các doanh nghiệp lớn như PVI, Bảo Việt, PTI, Bảo Minh đang chiếm giữ thị phần chi phối nhờ lợi thế về thương hiệu, mạng lưới và kinh nghiệm. Trong khi đó, các công ty bảo hiểm mới nổi như MIC phải đối mặt với áp lực cạnh tranh về giá, chất lượng dịch vụ và năng lực tái bảo hiểm. Tốc độ tăng trưởng của thị trường phụ thuộc nhiều vào tốc độ phát triển kinh tế, đầu tư công và dòng vốn FDI vào các lĩnh vực xây dựng, sản xuất. Việc hiểu rõ bối cảnh này là bước đầu tiên trong việc xây dựng một kế hoạch mở rộng thị trường hiệu quả.

1.3. Vai trò của thị phần trong chiến lược kinh doanh bảo hiểm

Thị phần không chỉ là một con số, nó phản ánh vị thế, sức mạnh và năng lực cạnh tranh của MIC trên thương trường. Một thị phần lớn mang lại nhiều lợi thế: lợi thế kinh tế theo quy mô, khả năng đàm phán tốt hơn với các nhà tái bảo hiểm, tăng cường nhận diện thương hiệu và tạo dựng niềm tin nơi khách hàng. Trong chiến lược kinh doanh của Bảo hiểm Quân đội, mục tiêu gia tăng thị phần phải được xem là ưu tiên hàng đầu. Việc chiếm lĩnh thị phần không chỉ giúp tăng doanh thu mà còn là rào cản hiệu quả đối với sự gia nhập của các đối thủ mới, đồng thời tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong dài hạn. Do đó, mọi quyết sách về sản phẩm, giá cả, phân phối và marketing đều cần xoay quanh mục tiêu cốt lõi này.

II. Top 3 thách thức cản trở thị phần bảo hiểm tài sản MIC

Mặc dù đã đạt được những thành tựu đáng kể và lọt vào TOP 6 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, Bảo hiểm Quân đội (MIC) vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong nỗ lực gia tăng thị phần mảng bảo hiểm tài sản - kỹ thuật. Theo báo cáo nghiên cứu, thị phần của MIC trong mảng này vẫn còn khiêm tốn, chỉ đạt 3,16% vào năm 2015. Việc nhận diện và phân tích các rào cản này là cực kỳ quan trọng để xây dựng một chiến lược đột phá. Các thách thức không chỉ đến từ môi trường cạnh tranh bên ngoài mà còn xuất phát từ những hạn chế nội tại trong mô hình hoạt động và năng lực triển khai. Vượt qua những trở ngại này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy và hành động chiến lược.

2.1. Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh của Bảo hiểm MIC

Áp lực cạnh tranh là thách thức lớn nhất. Các đối thủ cạnh tranh của Bảo hiểm MIC như PVI, Bảo Việt, PTIBảo Minh có lợi thế đi trước về quy mô, mạng lưới và tệp khách hàng trung thành. PVI thống trị trong lĩnh vực năng lượng, dầu khí, trong khi Bảo Việt có hệ thống phân phối rộng khắp cả nước. Sự cạnh tranh không chỉ diễn ra ở khía cạnh phí bảo hiểm mà còn ở chất lượng dịch vụ, năng lực giải quyết bồi thường và khả năng cung cấp các giải pháp bảo hiểm phức tạp. Nghiên cứu chỉ ra rằng các công ty này thường có ưu thế trong việc tham gia các dự án xây dựng, lắp đặt quy mô lớn, khiến MIC gặp khó khăn trong việc tiếp cận các hợp đồng giá trị cao. Điều này tạo ra một rào cản gia nhập đáng kể vào các phân khúc thị trường béo bở.

2.2. Hạn chế trong năng lực đánh giá rủi ro kỹ thuật phức tạp

Nghiệp vụ bảo hiểm tài sản và kỹ thuật đòi hỏi trình độ chuyên môn cao trong việc đánh giá rủi ro kỹ thuật. Các dự án xây dựng hạ tầng, nhà máy công nghiệp hay lắp đặt máy móc công nghệ cao chứa đựng những rủi ro đặc thù và phức tạp. Một trong những hạn chế của MIC, theo phân tích, là đội ngũ chuyên gia thẩm định rủi ro và giám định bồi thường chưa đủ mạnh so với các đối thủ hàng đầu. Điều này có thể dẫn đến hai kịch bản tiêu cực: hoặc là định phí quá cao làm mất khách hàng, hoặc là định phí quá thấp và chấp nhận rủi ro không lường trước, gây ảnh hưởng đến tỷ lệ bồi thường và hiệu quả kinh doanh. Việc thiếu một quy trình đánh giá rủi ro chuẩn hóa và chuyên sâu làm giảm năng lực cạnh tranh của MIC.

2.3. Thiếu một chiến lược kinh doanh của Bảo hiểm Quân đội đồng bộ

Luận văn của Lê Trường Giang (2016) chỉ ra rằng MIC chưa xây dựng được một chiến lược thị phần tổng thể và rõ ràng cho mảng bảo hiểm tài sản - kỹ thuật. Hoạt động khai thác còn mang tính phân tán, thiếu định hướng chung. Các công ty thành viên có thể xảy ra hiện tượng cạnh tranh nội bộ, tự giảm phí để giành hợp đồng, làm ảnh hưởng đến hiệu quả chung của toàn hệ thống. Việc thiếu một chiến lược định vị thương hiệu MIC rõ ràng trong lĩnh vực này cũng khiến công ty khó tạo ra sự khác biệt. Trong khi các đối thủ tập trung vào các thị trường ngách hoặc thế mạnh riêng, chiến lược kinh doanh của Bảo hiểm Quân đội cần được hệ thống hóa để tập trung nguồn lực và tạo ra sức mạnh tổng hợp, thay vì để các đơn vị hoạt động một cách tự phát.

III. Phương pháp tối ưu sản phẩm và đánh giá rủi ro kỹ thuật

Để vượt qua thách thức và gia tăng thị phần, việc cải tiến từ gốc rễ là bắt buộc. Nền tảng của một doanh nghiệp bảo hiểm vững mạnh nằm ở hai yếu tố: danh mục sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu thị trường và năng lực quản trị rủi ro vượt trội. MIC cần tập trung vào việc hoàn thiện và đa dạng hóa các sản phẩm bảo hiểm cho doanh nghiệp, đồng thời nâng cao quy trình thẩm định để đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh doanh. Chiến lược này không chỉ giúp thu hút khách hàng mới mà còn giữ chân khách hàng hiện hữu thông qua việc cung cấp các giải pháp bảo vệ toàn diện và chuyên nghiệp. Đây là bước đi nền tảng để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn.

3.1. Phát triển danh mục sản phẩm bảo hiểm xây dựng lắp đặt

Nhu cầu thị trường ngày càng đa dạng, đòi hỏi các sản phẩm bảo hiểm phải linh hoạt và chuyên biệt hơn. MIC cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới, đặc biệt là trong lĩnh vực bảo hiểm xây dựng lắp đặt (CAR/EAR)bảo hiểm máy móc thiết bị chủ thầu (CPM). Thay vì chỉ cung cấp các gói bảo hiểm tiêu chuẩn, công ty có thể thiết kế các sản phẩm tùy chỉnh (tailor-made) cho từng loại dự án cụ thể, ví dụ như dự án năng lượng tái tạo, công trình ngầm, hoặc nhà máy công nghệ cao. Việc bổ sung các điều khoản mở rộng, đáp ứng các yêu cầu đặc thù của chủ đầu tư và nhà thầu quốc tế sẽ giúp MIC tăng sức cạnh tranh trong các gói thầu lớn, từ đó trực tiếp thúc đẩy tăng trưởng doanh thu bảo hiểm tài sản.

3.2. Nâng cao quy trình đánh giá rủi ro kỹ thuật chuyên sâu

Một quy trình đánh giá rủi ro kỹ thuật chặt chẽ là chìa khóa để đảm bảo lợi nhuận. MIC cần đầu tư xây dựng đội ngũ kỹ sư và chuyên gia thẩm định rủi ro (underwriter) có trình độ cao, am hiểu sâu về các ngành kỹ thuật như xây dựng, cơ khí, điện tử. Cần xây dựng một hệ thống phân loại rủi ro chi tiết, ví dụ phân loại các tài sản theo 3 nhóm rủi ro như đề xuất trong nghiên cứu. Việc áp dụng công nghệ, chẳng hạn như sử dụng phần mềm mô phỏng rủi ro hoặc phân tích dữ liệu lớn, sẽ giúp quá trình đánh giá chính xác hơn. Khi năng lực thẩm định được nâng cao, MIC có thể tự tin nhận bảo hiểm cho các dự án phức tạp với mức phí cạnh tranh mà vẫn kiểm soát được tổn thất, cải thiện đáng kể báo cáo tài chính MIC.

3.3. Cải tiến nghiệp vụ bảo hiểm tài sản và kỹ thuật cốt lõi

Bên cạnh việc phát triển sản phẩm mới, việc cải tiến các nghiệp vụ bảo hiểm tài sản và kỹ thuật hiện có là rất cần thiết. Cần rà soát lại quy tắc, điều khoản, biểu phí để đảm bảo tính cạnh tranh và phù hợp với thông lệ thị trường. Đặc biệt, cần chú trọng đến công tác giám định và giải quyết bồi thường. Một quy trình bồi thường nhanh chóng, minh bạch và công bằng sẽ là yếu tố then chốt để xây dựng uy tín và lòng trung thành của khách hàng. Việc đào tạo, nâng cao nghiệp vụ cho cán bộ kinh doanh để họ không chỉ là người bán hàng mà còn là nhà tư vấn rủi ro chuyên nghiệp cho khách hàng cũng là một giải pháp quan trọng.

IV. Bí quyết mở rộng thị phần bảo hiểm qua kênh phân phối mới

Sản phẩm tốt và năng lực thẩm định xuất sắc sẽ trở nên vô nghĩa nếu không thể tiếp cận được khách hàng. Do đó, một kế hoạch mở rộng thị trường thông qua việc đa dạng hóa kênh phân phối và tăng cường hoạt động marketing là giải pháp chiến lược tiếp theo. Thay vì phụ thuộc vào các kênh truyền thống, MIC cần chủ động tìm kiếm và phát triển các kênh mới, kết hợp với chiến lược thương hiệu bài bản để nâng cao nhận diện và sức ảnh hưởng trên thị trường bảo hiểm kỹ thuật Việt Nam. Sự kết hợp hài hòa giữa chiến lược "đẩy" (thông qua các kênh) và "kéo" (thông qua marketing) sẽ tạo ra động lực tăng trưởng thị phần mạnh mẽ.

4.1. Tăng cường hợp tác với ngân hàng và đối tác chiến lược

Kinh nghiệm từ các đối thủ như BIC (với BIDV) cho thấy mô hình Bancassurance là một kênh khai thác cực kỳ hiệu quả. MIC cần đẩy mạnh hợp tác với Ngân hàng Quân đội (MB) và các tổ chức tín dụng khác để tiếp cận tệp khách hàng doanh nghiệp vay vốn cho các dự án đầu tư, xây dựng. Các doanh nghiệp này có nhu cầu thực tế về bảo hiểm xây dựng lắp đặt và bảo hiểm tài sản hình thành từ vốn vay. Ngoài ra, việc xây dựng quan hệ đối tác chiến lược với các tổng thầu xây dựng lớn, các ban quản lý dự án và các công ty tư vấn thiết kế sẽ giúp MIC có được nguồn dịch vụ ổn định và chất lượng, giảm bớt sự phụ thuộc vào cạnh tranh thuần túy về giá.

4.2. Xây dựng kế hoạch mở rộng thị trường theo khu vực địa lý

Một kế hoạch mở rộng thị trường hiệu quả cần có sự phân bổ nguồn lực hợp lý. MIC nên tiến hành phân tích, xác định các vùng kinh tế trọng điểm, các khu công nghiệp, khu chế xuất có tiềm năng tăng trưởng cao để tập trung đầu tư phát triển mạng lưới. Thay vì dàn trải, chiến lược nên tập trung vào việc xây dựng một vài chi nhánh, văn phòng đại diện thực sự mạnh tại các địa bàn chiến lược này. Các đơn vị này cần được trao quyền tự chủ nhất định nhưng phải tuân thủ định hướng chung của tổng công ty, đồng thời được trang bị đội ngũ nhân sự am hiểu đặc thù kinh tế địa phương để khai thác tối đa tiềm năng thị trường.

4.3. Chiến lược định vị thương hiệu MIC trên thị trường PNT

Để nổi bật giữa các đối thủ, định vị thương hiệu MIC phải rõ ràng và khác biệt. MIC có thể xây dựng hình ảnh là "Nhà bảo hiểm chuyên nghiệp và tin cậy cho các công trình trọng điểm". Các hoạt động marketing cần tập trung vào việc quảng bá năng lực, kinh nghiệm qua các dự án đã thực hiện thành công. Việc tổ chức các hội thảo chuyên đề về quản trị rủi ro trong xây dựng, phát hành các ấn phẩm chuyên ngành, và tăng cường hiện diện trên các kênh truyền thông kỹ thuật số sẽ giúp nâng cao uy tín và định vị MIC như một chuyên gia trong lĩnh vực bảo hiểm tài sản - kỹ thuật, thay vì chỉ là một nhà cung cấp dịch vụ bảo hiểm thông thường.

V. Phân tích kết quả thực trạng thị phần bảo hiểm phi nhân thọ MIC

Việc đánh giá chiến lược không thể thiếu việc nhìn lại các kết quả đã đạt được. Phân tích số liệu giai đoạn 2010-2015 là cơ sở thực tiễn quan trọng để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và tiềm năng tăng trưởng. Giai đoạn này chứng kiến sự nỗ lực của MIC trong việc từng bước khẳng định vị thế. Tuy nhiên, các con số cũng cho thấy một chặng đường dài phía trước trong cuộc đua giành thị phần. Việc phân tích thị phần bảo hiểm phi nhân thọ một cách khách quan, dựa trên các chỉ số tài chính và so sánh với đối thủ, sẽ cung cấp những bài học quý giá cho việc hoạch định chiến lược trong giai đoạn tiếp theo.

5.1. Thống kê tăng trưởng doanh thu bảo hiểm tài sản giai đoạn qua

Dữ liệu từ báo cáo tài chính MIC và Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam cho thấy doanh thu nghiệp vụ bảo hiểm tài sản - kỹ thuật của MIC có sự tăng trưởng, nhưng tốc độ chưa thực sự đột phá so với tiềm năng thị trường. Luận văn trích dẫn số liệu cho thấy doanh thu phí gốc của MIC trong mảng này tăng từ mức thấp trong năm 2010 lên hơn 400 tỷ đồng vào năm 2015. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này vẫn chưa đủ để tạo ra sự thay đổi lớn về thứ hạng thị phần. Tỷ trọng doanh thu từ nghiệp vụ này trong tổng doanh thu của MIC duy trì ở mức ổn định (khoảng 32%), cho thấy đây là mảng kinh doanh trụ cột nhưng chưa được khai thác hết tiềm năng để trở thành động lực tăng trưởng chính.

5.2. So sánh thị phần với PVI Bảo Việt PTI Bảo Minh

Khi đặt lên bàn cân so sánh, thị phần 3,16% (năm 2015) của MIC còn khá khiêm tốn so với các đối thủ đầu ngành. Ví dụ, PVI có thời điểm chiếm tới gần 40% thị phần mảng này. Các doanh nghiệp như PVI, Bảo Việt, PTI, Bảo Minh luôn nằm trong nhóm dẫn đầu với thị phần cộng lại chiếm đa số. Sự chênh lệch này cho thấy năng lực cạnh tranh của MIC cần được cải thiện mạnh mẽ hơn nữa. Việc phân tích cơ cấu khách hàng và sản phẩm thế mạnh của từng đối thủ sẽ giúp MIC tìm ra những "khoảng trống" thị trường hoặc những phân khúc khách hàng mà các ông lớn chưa thực sự quan tâm, từ đó xây dựng chiến lược tấn công phù hợp.

5.3. Đánh giá hiệu quả kinh doanh qua tỷ lệ bồi thường

Doanh thu cao không đồng nghĩa với hiệu quả kinh doanh tốt. Tỷ lệ bồi thường là một chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng công tác thẩm định rủi ro và quản lý tổn thất. Theo số liệu trong luận văn, tỷ lệ bồi thường nghiệp vụ tài sản - kỹ thuật của MIC giai đoạn 2010-2015 có nhiều biến động. Việc kiểm soát tốt tỷ lệ này là một yêu cầu cấp thiết. So với các doanh nghiệp có tỷ lệ bồi thường thấp và ổn định, MIC cần xem xét lại chính sách khai thác, hạn chế nhận bảo hiểm cho các ngành rủi ro cao như dệt may, gỗ, giấy nếu chưa có biện pháp kiểm soát rủi ro hiệu quả. Một chiến lược gia tăng thị phần lành mạnh phải đi đôi với việc đảm bảo hiệu quả kinh doanh bền vững.

VI. Triển vọng và giải pháp chiến lược thị phần MIC tương lai

Dựa trên phân tích toàn diện về thị trường, đối thủ và thực trạng nội tại, việc hoạch định một chiến lược thị phần cho tương lai là bước đi tất yếu. Thị trường bảo hiểm kỹ thuật Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng cùng với sự phát triển của nền kinh tế. Đây là cơ hội lớn cho MIC. Tuy nhiên, để biến cơ hội thành kết quả, cần có những giải pháp đột phá và một lộ trình thực hiện rõ ràng. Chiến lược trong giai đoạn mới phải tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt, nâng cao năng lực cốt lõi và thích ứng linh hoạt với sự thay đổi của môi trường kinh doanh.

6.1. Định hướng phát triển bền vững trong thị trường cạnh tranh

Định hướng chiến lược dài hạn cho MIC là phát triển thị phần một cách bền vững, không chạy theo tăng trưởng nóng bằng mọi giá. Mục tiêu không chỉ là tăng doanh thu mà còn phải đảm bảo hiệu quả nghiệp vụ, kiểm soát tốt tỷ lệ bồi thường và nâng cao chất lượng dịch vụ. MIC cần xác định rõ phân khúc khách hàng mục tiêu và các ngành công nghiệp thế mạnh để tập trung nguồn lực. Định vị thương hiệu MIC gắn liền với sự chuyên nghiệp, an toàn và minh bạch sẽ là nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Chiến lược "đại dương xanh", tìm kiếm các thị trường ngách chưa được khai thác, cũng là một hướng đi cần được cân nhắc.

6.2. Các giải pháp đột phá nhằm gia tăng thị phần trong tương lai

Để tạo ra sự đột phá, MIC cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp. Về sản phẩm, cần đẩy mạnh các sản phẩm bảo hiểm kỹ thuật phức hợp và các giải pháp quản trị rủi ro trọn gói. Về con người, cần xây dựng chương trình đào tạo và thu hút nhân tài trong lĩnh vực kỹ thuật và thẩm định. Về công nghệ, cần đầu tư vào số hóa quy trình từ khai thác, thẩm định đến giải quyết bồi thường để tăng tốc độ và trải nghiệm khách hàng. Cuối cùng, cần xây dựng một cơ chế phối hợp hiệu quả trong toàn hệ thống, biến chiến lược kinh doanh của Bảo hiểm Quân đội thành một kế hoạch hành động thống nhất, xuyên suốt từ hội sở đến từng chi nhánh.

6.3. Dự báo xu hướng thị trường bảo hiểm kỹ thuật Việt Nam

Nhìn về tương lai, thị trường bảo hiểm kỹ thuật Việt Nam sẽ có nhiều thay đổi. Xu hướng phát triển các dự án năng lượng sạch, hạ tầng giao thông thông minh và các nhà máy sản xuất công nghệ cao sẽ tạo ra nhu cầu bảo hiểm mới. Các rủi ro liên quan đến biến đổi khí hậu, an ninh mạng cho các hệ thống điều khiển công nghiệp cũng sẽ trở nên rõ nét hơn. Doanh nghiệp bảo hiểm nào nắm bắt được các xu hướng này và đi đầu trong việc cung cấp các sản phẩm, dịch vụ tương ứng sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn. MIC cần có bộ phận nghiên cứu và phát triển để liên tục cập nhật và dự báo các xu hướng, đảm bảo chiến lược của công ty luôn phù hợp và đi trước thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Chiến lƣợc thị phần bảo hiểm tài sản kỹ thuật của tổng công ty cổ phần bảo hiểm quân đội luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn đƣợc kết cấu gồm 4 chƣơng, cụ thể nhƣ sau: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về chiến lƣợc thị phần bảo hiểm tài sản - kỹ thuật của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng xây dựng chiến lƣợc thị phần bảo hiểm tài sản-kỹ thuật của tổng công ty cổ phần bảo hiểm quân đội Chƣơng 4: Đề xuất giải pháp thực hiện chiến lƣợc gia tăng thị phần bảo hiểm tài sản - kỹ thuật của mic giai đoạn 2016-2020 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHIẾN LƢỢC THỊ PHẦN BẢO HIỂM TÀI SẢN-KỸ THUẬT CỦA DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM PHI NHÂN THỌ 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Thị trƣờng bảo hiểm là một trong những thị trƣờng hình thành khá sớm ở nhiều quốc gia trên thế giới. Kinh tế - xã hội ngày càng phát triển cùng với sự phát triển vƣợt bậc của khoa học công nghệ. Đời sống của con ngƣời ngày càng đƣợc nâng cao cũng là lúc nhu cầu đối với các sản phẩm bảo hiểm ngày càng tăng lên đáng kể bao gồm cả bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm phi nhân thọ.

Nhiều đề tài nghiên cứu về các sản phẩm bảo hiểm đã ra đời. Luận văn thạc sĩ của tác giả Đặng Quang Đức (2007) “Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp bảo hiểm Phi nhân thọ Việt Nam trong quá trình hội nhập” và Trần Hùng Tiến (2010) với nghiên cứu “Nâng cao năng lực cạnh tranh của bảo hiểm phi nhân thọ việt nam thời gian gần đây” đã có những đánh giá chi tiết về thực trạng cạnh tranh trên thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam từ khi gia nhập WTO đến năm 2010. Đồng thời nghiên cứu cũng khái quát các tiêu chí cạnh tranh của các doanh nghiệp phi nhân thọ, trong đó có vấn đề phát triển thị trƣờng, nâng cao thị phần của các doanh nghiệp chủ đạo. Từ đó, có những đánh giá và so sánh nhất định giữa các doanh nghiệp bảo hiểm hiện có trên thị trƣờng.

Tạ Thị Diệu Mỹ (2008) với đề tài “Nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty bảo hiểm phi nhân thọ BIC trong điều kiện hội nhập” và Bùi Thị Thúy (2008) “Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ PTI” đều nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ là BIC và PTI trong bối cảnh Việt Nam vừa gia nhập WTO, tuy nhiên, 2 công trình này có phạm vi và đối tƣợng nghiên cứu hoàn toàn khác với phạm vi và đối tƣợng mà luận văn đang nghiên cứu. 4 Tác giả Trịnh Thị Xuân Dung (2012) trong luận án tiến sĩ với đề tài “Giải pháp phát triển thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam” đã hệ thống lại cơ sở lý luận về thị trƣờng và thị trƣờng bảo hiểm, đƣa ra các chỉ tiêu phát triển thị trƣờng bảo hiểm nói chung. Đồng thời, luận án cũng nêu rõ các loại bảo hiểm phi nhân thọ, đặc điểm và các yêu cầu kỹ thuật của chúng. Trên cơ sở nghiên cứu các khái niệm về thị trƣờng, thị trƣờng bảo hiểm, luận án đƣa ra khái niệm về thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ là nơi diễn ra các hoạt động liên quan đến việc mua và bán các sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ, theo đó khái niệm thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ không chỉ dừng lại ở giới hạn khi hợp đồng bảo hiểm ký kết mà bao gồm tất cả các hoạt động liên quan nhƣ: tƣ vấn bảo hiểm, đánh giá rủi ro, giám định bồi thƣờng, công tác đề phòng hạn chế tổn thất.

Để đánh giá sự phát triển của thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ, việc xây dựng các chỉ tiêu phản ánh sự phát triển của thị trƣờng là hết sức quan trọng. Vì vậy, luận án đã nghiên cứu xây dựng hệ thống các chỉ tiêu này bao gồm 20 chỉ tiêu và đƣợc chia thành ba nhóm. Đây là kết quả nghiên cứu mới của luận án mà các nghiên cứu trƣớc đây chƣa có. Trên cơ sở phân tích thực trạng phát triển thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam, tác giả nhận định bốn điểm tồn tại, hạn chế cơ bản của thị trƣờng và sáu nguyên nhân cơ bản dẫn đến những tồn tại này.

Nhiều nghiên cứu công bố cho rằng một trong những nguyên nhân dẫn tới việc kinh doanh bảo hiểm của các doanh nghiệp thua lỗ là do tỷ lệ bồi thƣờng cao. Tuy nhiên, qua nghiên cứu thực tế và so sánh với các nƣớc (nhƣ Thái Lan, Malaysia), luận án chỉ ra rằng tình trạng kinh doanh thua lỗ của các doanh nghiệp là nằm ở chi phí quản lý cao. Việc xác định chính xác nguyên nhân này là hết sức quan trọng để các doanh nghiệp có giải pháp phù hợp nâng cao hiệu quả kinh doanh. Cuối cùng, luận án đã đƣa ra bảy nhóm giải pháp nhằm phát triển thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam đến năm 2020.

Nguyễn Thị Thủy (2012), “Các biện pháp cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam” đã đƣa ra những thực trạng về thị trƣờng bảo hiểm 5 phi nhân thọ, những số liệu tổng hợp chi tiết về mức độ tổn thất, bối thƣờng của các doanh nghiệp bảo hiểm lớn của Việt Nam. Đồng thời, tác giả còn đƣa ra những đánh giá khách quan về hạn chế của các doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam so với các doanh nghiệp bảo hiểm quốc tế. Từ đó đƣa ra các giải pháp thích hợp nhằm chiếm lĩnh thị trƣờng cho doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam. Trong đề tài nghiên cứu “Quản lý hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ của công ty bảo hiểm MIC”, tác giả Phạm Thị Thu Thủy (2013) đã trình bày những vấn đề lý luận và thực tiễn hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ và quản lý các hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ của doanh nghiệp bảo hiểm nói chung.

Dƣới góc độ phân tích thực trạng kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ của công ty bảo hiểm MIC, tác giả chỉ ra những giải pháp nhằm phát triển các sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ. Hoàng Tuấn Anh (2016) trong nghiên cứu “Giải pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cổ phần bảo hiểm quân đội” nghiên cứu năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cổ phần bảo hiểm quân đội có 3 lĩnh vực hoạt động là Kinh doanh bảo hiểm PNT, Tái bảo hiểm và Đầu tƣ tài chính. Tuy nhiên hoạt động cốt lõi vẫn là kinh doanh bảo hiểm PNT. Vì vậy luận văn tập trung nghiên cứu chủ yếu vào hoạt động kinh doanh bảo hiểm của doanh nghiệp và sức mạnh cạnh tranh của doanh nghiệp với các đối thủ trên thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam.

Tuy nhiên, luận văn không nghiên cứu về năng lực cạnh tranh hay chiến lƣợc gia tăng thị phần của nghiệp vụ TSKT. Các công trình nghiên cứu trên đây và nhiều công trình nghiên cứu ở các cấp độ khác nhau, phạm vi và thời gian nghiên cứu khác nhau đã đề xuất các giải pháp khả thi cho việc xây dựng chiến lƣợc gia tăng thị phần và phát triển thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ, trong đó có sản phẩm bảo hiểm tài sản-kỹ thuật. Tuy nhiên, để nghiên cứu chuyên sâu về một sản phẩm bảo hiểm cụ thể, cần đặt chiến lƣợc phát triển thị trƣờng của sản phẩm đó vào điều kiện của từng doanh nghiệp riêng biệt để có chiến lƣợc gia tăng thị phần thích hợp trong từng thời kỳ nhất định. Cơ sở lý luận về bảo hiểm tài sản - kỹ thuật và chiến lƣợc thị phần bảo hiểm tài sản - kỹ thuật 1.

Khái quát về bảo hiểm tài sản - kỹ thuật 1. Khái niệm Theo Tập đoàn bảo hiểm AIG của Mỹ định nghĩa: Bảo hiểm là một cơ chế, theo cơ chế này, một ngƣời, một doanh nghiệp hay một tổ chức chuyển nhƣợng rủi ro cho công ty bảo hiểm, công ty đó sẽ bồi thƣờng cho ngƣời đƣợc bảo hiểm các tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm và phân chia giá trị thiệt hại giữa tất cả những ngƣời đƣợc bảo hiểm. Luật Kinh doanh bảo hiểm của Việt Nam (2000)quy định"Kinh doanh bảo hiểm là hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm nhằm mục đích sinh lợi, theo đó doanh nghiệp bảo hiểm chấp nhận rủi ro của ngƣời đƣợc bảo hiểm, trên cơ sở bên mua bảo hiểm đóng phí bảo hiểm để doanh nghiệp bảo hiểm trả tiền bảo hiểm cho ngƣời thụ hƣởng hoặc bồi thƣờng cho ngƣời đƣợc bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm". Bảo hiểm tài sản - kỹ thuật là loại bảo hiểm lấy tài sản làm đối tƣợng bảo hiểm.

Khi xảy ra rủi ro tổn thất về tài sản nhƣ mất mát, hủy hoại về vật chất, ngƣời bảo hiểm có trách nhiệm bồi thƣờng cho ngƣời đƣợc bảo hiểm căn cứ vào giá trị thiệt hại thực tế và mức độ đảm bảo thuận tiện hợp đồng. Bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật là loại hình bảo hiểm ra đời song song với sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học và kỹ thuật. Từ sản phẩm đầu tiên là bảo hiểm cho rủi ro cháy lần đầu tiên đƣợc biết đến vào năm 1667, ngày nay kinh doanh bảo hiểm Tài sản kỹ thuật đã phát triển, nhân rộng và đa dạng hóa với hơn 40 sản phẩm đƣợc biết đến trên hầu hết các Quốc gia trên thế giới. Đặc điểm của bảo hiểm tài sản - kỹ thuật Là một nghiệp vụ bảo hiểm lâu đời và chiếm tỷ trọng chủ yếu của hầu hết các công ty, tổ chức kinh doanh bảo hiểm, bảo hiểm tài sản - kỹ thuật mang đầy 7 đủ các đặc điểm của một loại hình bảo hiểm điển hình; đồng thời cũng có những đặc điểm riêng.

- Các loại tài sản đƣợc bảo hiểm đƣợc quy định tại điều 163 Luật dân sự 2005; - Đối tƣợng bảo hiểm đa dạng; phạm vi bảo hiểm rộng và các sản phẩm bảo hiểm tài sản - kỹ thuật rất phong phú; - Chỉ thực hiện nghĩa vụ bảo hiểm khi xác định đƣợc giá trị tài sản. Giá trị bảo hiểm có thể tƣơng đƣơng, cao hơn hoặc thấp hơn giá trị tài sản; - Phƣơng pháp tính giá trị tài sản có thể là giá trị thị trƣờng của tài sản hoặc giá trị ƣớc tính do các bên thỏa thuận; - Số tiền chi trả của công ty bảo hiểm đối với tài sản đƣợc bảo hiểm dựa trên nguyên tắc bồi thƣờng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ