Giới thiệu dự án

Ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn chiến lược phát triển 2010–2020 (theo Quyết định số 201/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ) khẳng định vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp trực tiếp trên 6,8% GDP quốc gia và tạo ra hơn 2 triệu việc làm. Trong cơ cấu tổng thể đó, du lịch nội địa giữ vai trò trụ cột nhằm duy trì nhịp độ tăng trưởng, phân bổ lại dòng tiền nội khối và kích thích tiêu dùng địa phương. Tuy nhiên, thị trường lữ hành nội địa chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa hàng ngàn doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ (SME), đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuẩn hóa quy trình điều hành, đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp: “Phát triển hoạt động kinh doanh lữ hành nội địa của Công ty TNHH Thương mại và du lịch Khát Vọng Việt, Hà Nội” (Thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Mai, dưới sự hướng dẫn của Th.S Đỗ Thị Thu Huyền – Khoa Khách sạn - Du lịch, Trường Đại học Thương Mại) tập trung giải quyết các điểm nghẽn cốt lõi trong hoạt động vận hành của doanh nghiệp.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            BỐI CẢNH THỊ TRƯỜNG LỮ HÀNH                           |
|  - Cạnh tranh gay gắt: >1.500 doanh nghiệp lữ hành nội địa & quốc tế tại Hà Nội   |
|  - Rào cản nội tại: Sản phẩm đơn điệu, chi phí vận hành cao, định giá thụ động    |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
                                          |
                                          v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                                 MỤC TIÊU DỰ ÁN                                    |
|  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận kinh doanh lữ hành nội địa                         |
|  2. Đánh giá thực trạng hiệu quả tài chính & thị phần giai đoạn 2015-2016         |
|  3. Thiết lập hệ thống giải pháp Marketing Mix 7P & tối ưu hóa quy trình tour    |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
                                          |
                                          v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                                KẾT QUẢ KỲ VỌNG                                    |
|  - Tăng trưởng khách 2017: +50,40% (Đạt 3.360 lượt khách)                         |
|  - Doanh thu nội địa 2017: +28,55% (Tăng thêm 669.585.000 VNĐ)                    |
|  - Tỷ suất chi phí: Giảm từ 74,87% (2015) xuống 72,76% (2016) và <70% (2017)       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Problem Statement và Pain Points

Qua khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Khát Vọng Việt (Viet Aspiration Travel Co., Ltd - Mã số thuế: 0105435079), các điểm nghẽn chính được xác định:

  1. Sản phẩm nghèo nàn, tính lặp lại cao: Danh mục tour nội địa phụ thuộc quá mức vào 2 tuyến đường sông truyền thống (Chương trình 1: Hà Nội - Đền Dầm - Đền Đại Lộ - Đền Chử Đồng Tử - Bát Tràng; Chương trình 2: Hà Nội - Đền Gióng - Chùa Kiến Sơ - Đền Mẫu - Chùa Bồ Đề) mà chưa nâng cấp, thiếu các tour chuyên biệt theo chủ đề.
  2. Cơ chế định giá thụ động: Doanh nghiệp phụ thuộc vào báo giá của các nhà cung ứng lẻ (vận chuyển, nhà hàng, lưu trú), chưa xây dựng mô hình định giá động (Dynamic Pricing) theo mùa vụ và quy mô đoàn.
  3. Kênh phân phối truyền thống, tiếp thị kém hiệu quả: Hoạt động quảng bá dựa nhiều vào fax tự động, phát tờ rơi với chi phí cao nhưng độ chuyển đổi thấp; chưa khai thác kênh liên minh đại lý lưu trú cao cấp và nền tảng số.
  4. Cơ cấu tổ chức chồng chéo: Đội ngũ 31 nhân sự thường xuyên phải kiêm nhiệm giữa điều hành tour và hướng dẫn viên dẫn đến suy giảm năng suất lao động trong mùa cao điểm.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Mục tiêu 1: Chuẩn hóa hệ thống lý luận về kinh doanh lữ hành nội địa, xây dựng khung chỉ tiêu đo lường hiệu quả sản xuất kinh doanh ($H = \frac{D}{F}$) và sức sinh lời ($H = \frac{L}{F}$).
  2. Mục tiêu 2: Phân tích thực trạng tài chính, nhân lực, nguồn khách và cấu trúc tour của Khát Vọng Việt giai đoạn 2015–2016 dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp xác thực.
  3. Mục tiêu 3: Đề xuất 6 nhóm giải pháp chiến lược (Nghiên cứu thị trường, Chiến lược giá, Xúc tiến quảng bá, Kênh phân phối, Cơ cấu nhân sự, Quy trình vận hành) và 3 nhóm kiến nghị vĩ mô áp dụng cho giai đoạn 2017–2020.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu tiến hành đánh giá ma trận so sánh năng lực cạnh tranh giữa Khát Vọng Việt và các đơn vị lữ hành cùng phân khúc trên địa bàn Hà Nội:

Tiêu chí phân tích Khát Vọng Việt (Viet Aspiration) XN Lữ hành Sông Hồng Hanoitourist / Vietravel
Phân khúc cốt lõi Khách đoàn học sinh, sinh viên, người trung tuổi Tour sinh thái sông Hồng, văn hóa tâm linh Khách MICE cao cấp, tour xuyên Việt, Inbound/Outbound
Quy mô vốn kinh doanh 44,61 tỷ VNĐ (2016) 35–50 tỷ VNĐ > 200 tỷ VNĐ
Cơ cấu sản phẩm Tour 1 ngày chiếm 80%; dịch vụ Easy Travel sơ khai Tour đường sông truyền thống Đa dạng: Trekking, Free & Easy, Tour chuyên đề cao cấp
Kênh bán hàng Bán trực tiếp (Direct sales), mạng lưới đại lý mỏng Đại lý bến tàu, đối tác liên kết Hệ thống POS toàn quốc, OTA tích hợp Booking Engine
Ưu điểm Linh hoạt, chi phí thấp, chăm sóc khách hàng cá nhân hóa Sở hữu hạ tầng bến bãi, phương tiện thủy Thương hiệu quốc gia, tiềm lực tài chính dồi dào
Hạn chế Công nghệ thô sơ, thiếu liên kết nhà cung cấp độc quyền Sản phẩm cố định, tính mùa vụ khắc nghiệt Chi phí tour cao, quy trình xét duyệt rườm rà

Phân tích yêu cầu theo khung MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc có): Tách bạch phòng ban chuyên trách (Marketing, Điều hành, Hướng dẫn viên); chuẩn hóa công thức định giá tự động; xây dựng tour chuyên đề mới (Golf tour, Honeymoon, City tour dài ngày).
  • Should-have (Nên có): Thiết lập hợp đồng liên minh phân phối định kỳ với hệ thống khách sạn 4–5 sao (Melia, Nikko, Sofitel); áp dụng biểu mẫu báo cáo đánh giá chất lượng tour chuẩn hóa sau chuyến đi.
  • Could-have (Có thể có): Triển khai hệ thống CRM mini quản trị thông tin khách đoàn và hệ thống gửi thư điện tử tự động thay thế fax.
  • Won't-have (Chưa triển khai): Mở chi nhánh tại các tỉnh thành phía Nam trong giai đoạn 2017–2018 nhằm tránh dàn trải nguồn vốn.

Thiết kế hệ thống quản trị và quy trình vận hành

Hệ thống quản lý chuỗi giá trị dịch vụ lữ hành nội địa được thiết kế theo quy trình 5 giai đoạn liên hoàn:

[ Thu thập Dữ liệu Thị trường & Khách hàng ]
[ Module Phân tích Nhu cầu & Thiết kế Tuyến Điểm ]
[ Thuật toán Định giá Động (Dynamic Pricing Engine) ]
[ Đóng gói Chương trình Tour & Phân phối Đa kênh ]
[ Điều hành Thực thi & Đánh giá Chất lượng Hậu Tour ]

Mô hình dữ liệu quan hệ (Database Schema) cho quản trị tour lữ hành

Hệ thống quản trị tour được chuẩn hóa cơ sở dữ liệu quan hệ (PostgreSQL v15) nhằm đồng bộ hóa việc tính toán chi phí và phân bổ tài nguyên:

-- Bảng quản lý tuyến điểm và sản phẩm tour
CREATE TABLE tour_packages (
    tour_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    tour_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    tour_type VARCHAR(50) CHECK (tour_type IN ('RIVER_DAY', 'ROAD_LONG', 'THEMATIC_GOLF', 'HONEYMOON')),
    duration_days INT DEFAULT 1,
    base_fixed_cost NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    base_variable_cost_per_pax NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    target_margin_rate NUMERIC(5, 4) DEFAULT 0.2500,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng quản lý booking và đối tượng khách hàng
CREATE TABLE tour_bookings (
    booking_id SERIAL PRIMARY KEY,
    tour_id VARCHAR(20) REFERENCES tour_packages(tour_id),
    customer_group_type VARCHAR(50) CHECK (customer_group_type IN ('STUDENT', 'CORPORATE', 'SENIOR', 'FAMILY')),
    pax_count INT NOT NULL CHECK (pax_count > 0),
    departure_date DATE NOT NULL,
    discount_rate NUMERIC(5, 4) DEFAULT 0.0000,
    total_revenue NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    total_cost NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    net_profit NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    status VARCHAR(30) DEFAULT 'CONFIRMED'
);

Thuật toán tính giá tour trọn gói (Dynamic Package Tour Pricing Algorithm)

Giá bán một chương trình du lịch trọn gói ($P_{tour}$) cho một khách được xây dựng theo thuật toán chuẩn hóa:

$$P_{tour} = \left( \frac{F_{fix}}{N} + V_{var} + \frac{L_{exp}}{N} \right) \times (1 - D_{rate}) \times (1 + m) \times (1 + VAT)$$

Trong đó:

  • $F_{fix}$: Tổng chi phí cố định toàn đoàn (tiền xe vận chuyển, thuê tàu, hướng dẫn viên, quảng cáo, điều hành).
  • $V_{var}$: Chi phí biến đổi trên mỗi khách (ăn uống, vé tham quan thắng cảnh, bảo hiểm du lịch, nước uống).
  • $N$: Quy mô đoàn khách (số lượng pax).
  • $L_{exp}$: Chi phí dự phòng rủi ro phát sinh.
  • $D_{rate}$: Tỷ lệ chiết khấu theo quy mô đoàn ($N \ge 40 \rightarrow D_{rate} = 5%$; đối tượng học sinh/sinh viên $\rightarrow D_{rate} = 10% - 15%$).
  • $m$: Tỷ suất lợi nhuận định mức mục tiêu ($20% - 27,24%$).
  • $VAT$: Thuế giá trị gia tăng theo quy định (10%).

Đoạn mã Python triển khai thuật toán tính giá tour:

from typing import Dict, Any

def calculate_tour_price(
    fixed_costs: float,
    variable_cost_per_pax: float,
    pax_count: int,
    customer_segment: str,
    target_margin: float = 0.2724,
    vat_rate: float = 0.10
) -> Dict[str, Any]:
    """
    Tính toán chi tiết cơ cấu giá tour trọn gói dựa trên quy mô đoàn và phân khúc.
    """
    if pax_count <= 0:
        raise ValueError("Số lượng khách phải lớn hơn 0")
        
    # Tính chiết khấu phân khúc
    discount_rate = 0.0
    if customer_segment == "STUDENT":
        discount_rate = 0.12  # Giảm giá 12% cho học sinh - sinh viên
    elif customer_segment == "CORPORATE" and pax_count >= 40:
        discount_rate = 0.05  # Giảm giá 5% cho đoàn khách doanh nghiệp lớn
        
    unit_fixed_cost = fixed_costs / pax_count
    base_unit_cost = unit_fixed_cost + variable_cost_per_pax
    discounted_cost = base_unit_cost * (1 - discount_rate)
    
    pre_tax_price = discounted_cost * (1 + target_margin)
    final_price_per_pax = pre_tax_price * (1 + vat_rate)
    
    total_revenue = final_price_per_pax * pax_count
    total_cost = base_unit_cost * pax_count
    projected_profit = (pre_tax_price - discounted_cost) * pax_count

    return {
        "unit_fixed_cost": round(unit_fixed_cost, 2),
        "base_cost_per_pax": round(base_unit_cost, 2),
        "discount_applied": f"{discount_rate * 100}%",
        "selling_price_per_pax": round(final_price_per_pax, 2),
        "total_revenue": round(total_revenue, 2),
        "total_cost": round(total_cost, 2),
        "projected_profit": round(projected_profit, 2)
    }

Methodology

Nghiên cứu áp dụng phương pháp luận kết hợp giữa nghiên cứu định lượng (Quantitative Research) và phân tích định tính (Qualitative Research):

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu tài chính nội bộ (Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Bảng cân đối nguồn vốn 2015–2016, Bảng cơ cấu nhân sự) và tài liệu thứ cấp vĩ mô từ Tổng cục Du lịch, Sở Du lịch TP. Hà Nội.
  • Phương pháp phân tích kinh tế lữ hành:
    • Tốc độ tăng trưởng lượt khách: $N' = \frac{N_2}{N_1} \times 100%$
    • Tốc độ tăng trưởng doanh thu: $D' = \frac{D_2}{D_1} \times 100%$
    • Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận: $L' = \frac{L_2}{L_1} \times 100%$
    • Sức sản xuất kinh doanh: $H_{prod} = \frac{D}{F}$ (Doanh thu tạo ra trên 1 đồng chi phí).
    • Sức sinh lời: $H_{prof} = \frac{L}{F}$ (Lợi nhuận tạo ra trên 1 đồng chi phí).
  • Quy trình triển khai: Ứng dụng mô hình Agile chia nhỏ các giai đoạn cải tiến sản phẩm lữ hành theo Sprint (mỗi Sprint 3 tháng gắn liền với mùa vụ du lịch Xuân - Hè - Thu - Đông).

Implementation và kết quả

Quá trình triển khai thực tế

Quy trình cải tiến hoạt động kinh doanh lữ hành nội địa tại Khát Vọng Việt được phân kỳ thành 4 giai đoạn rõ rệt:

[ Q1/2016: Đánh giá & Phân loại ]
[ Q2-Q3/2016: Tái cơ cấu & Thử nghiệm ]
[ Q4/2016: Mở rộng Liên minh Phân phối ]
[ Q1/2017: Số hóa & Chuẩn hóa Nhân sự ]

Kết quả tài chính và tăng trưởng vận hành

Dựa trên số liệu thống kê tại Báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015–2016 và kế hoạch 2017 của Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Khát Vọng Việt:

Chỉ tiêu kinh tế Năm 2015 Năm 2016 So sánh 2016/2015 (+/-) Tăng trưởng (%) Kế hoạch 2017 Tăng trưởng KH 2017 (%)
Tổng doanh thu (nghìn VNĐ) 3.849.500 4.676.409 +826.909 +21,48% 5.346.000 +14,32%
Doanh thu Lữ hành nội địa 1.895.500 2.345.338 +449.838 +23,73% 3.014.923 +28,55%
Tỷ trọng doanh thu nội địa 49,24% 50,15% +0,91% - 56,40% -
Doanh thu Inbound 693.000 867.769,5 +174.769,5 +25,22% 1.000.000 +15,24%
Doanh thu Outbound 991.000 1.143.976,5 +152.976,5 +15,43% 1.200.000 +4,90%
Tổng chi phí (nghìn VNĐ) 2.882.000 3.402.278,5 +520.278,5 +18,05% 3.672.965 +7,96%
Chi phí Lữ hành nội địa 1.519.800 1.765.023,5 +245.223,5 +16,13% 2.035.710 +15,34%
Lợi nhuận trước thuế (LNTT) 967.500 1.274.130,5 +306.630,5 +31,70% 1.673.035 +31,31%
Lợi nhuận sau thuế (LNST) 754.650 993.821,79 +239.171,79 +31,70% 1.392.720 +40,14%
Tổng lượt khách (người) 1.954 2.867 +913 +46,72% 4.100 +43,00%
Khách nội địa (người) 1.566 2.234 +668 +42,66% 3.360 +50,40%
Tỷ trọng khách nội địa 80,14% 77,92% -2,22% - 81,95% -

Phân tích hiệu quả kinh tế chuyên sâu

  1. Kiểm soát tỷ suất chi phí: Tốc độ tăng tổng doanh thu (+21,48%) vượt tốc độ tăng tổng chi phí (+18,05%), kéo theo tỷ suất chi phí trên doanh thu giảm 2,11% (từ 74,87% năm 2015 xuống 72,76% năm 2016).
  2. Sức sinh lời vượt bậc: Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu tăng từ 19,60% (2015) lên 21,25% (2016), phản ánh việc tái cơ cấu chi phí biến đổi và định vị giá tour trọn gói phát huy hiệu quả trực tiếp.
  3. Cơ cấu vốn và nhân sự: Vốn kinh doanh đạt 44,61 tỷ đồng (năm 2016 tăng 16,65% so với 2015, trong đó vốn lưu động chiếm tỷ trọng vượt trội nhằm đảm bảo thanh khoản dịch vụ tour). Đội ngũ nhân sự tăng lên 31 cán bộ công nhân viên, tỷ lệ có trình độ Đại học và Cao đẳng chiếm trên 85%.

Đổi mới và đóng góp

  1. Đổi mới quy trình định giá đa tầng (Multi-tier Pricing Strategy): Thay thế cơ chế thỏa thuận đơn lẻ bằng bảng biểu định giá động tích hợp chiết khấu quy mô đoàn ($3% - 5%$ cho đoàn lớn, $10% - 15%$ cho học sinh/sinh viên), giúp tối ưu hóa công suất khai thác vào mùa thấp điểm.
  2. Chuẩn hóa danh mục sản phẩm (Product Diversification): Đột phá khỏi giới hạn tour đường sông truyền thống thông qua việc bổ sung 3 dòng tour chuyên biệt:
    • Tour đường bộ ngắn ngày kết hợp làng nghề văn hóa (Hà Nội - Chùa Bút Tháp - Làng tranh Đông Hồ).
    • Tour chuyên đề cao cấp: Golf tour và Du lịch trăng mật (Honeymoon).
    • Dịch vụ Easy Travel: Tour thiết kế mở, tối đa hóa quyền tự do lịch trình cho khách lẻ.
  3. Mô hình liên minh phân phối khách sạn (Hotel-Agency Channel Integration): Thiết lập mạng lưới bán tour trực tiếp tại quầy Concierge/Tour Desk của các khách sạn 4–5 sao tại trung tâm Hà Nội (Melia, Nikko, Sofitel), khai thác trực tiếp tập khách lưu trú có khả năng chi trả cao.
  4. Đóng góp học thuật và thực tiễn: So với các nghiên cứu trước đây (như công trình của Trần Đại Hải về RAILTOUR hay Vũ Thị Thảo về Lữ hành Sông Hồng), đề tài đã định lượng hóa thành công mối liên hệ giữa việc tái cấu trúc tổ chức và chỉ số sức sinh lời $H = \frac{L}{F}$ trong mô hình doanh nghiệp lữ hành SME tư nhân.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế (Use Cases)

[ TÌNH HUỐNG THỰC TẾ: ĐOÀN KHÁCH HỌC SINH 120 NGƯỜI ]

Kế hoạch hành động và Lộ trình triển khai (Roadmap)

2017: TÁI CẤU TRÚC VẬN HÀNH & NÂNG CẤP CHẤT LƯỢNG

Đánh giá Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí triển khai: Dự toán 150.000.000 VNĐ (Bao gồm chi phí đào tạo nghiệp vụ HDV: 40 triệu; in ấn ấn phẩm độc quyền & tiếp thị số: 60 triệu; nâng cấp hạ tầng CNTT văn phòng: 50 triệu).
  • Lợi ích tài chính kỳ vọng (2017): Doanh thu lữ hành nội địa tăng thêm 669.585.000 VNĐ; Lợi nhuận gộp mảng nội địa tăng thêm 398.898.500 VNĐ (+68,75%).
  • Tỷ suất sinh lời trên chi phí đầu tư (ROI):

$$\text{ROI} = \frac{\Delta \text{Lợi nhuận}}{\text{Chi phí đầu tư}} = \frac{398.898.500}{150.000.000} \approx 265,9%$$


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế còn tồn tại

  • Dữ liệu khảo sát chuyên sâu giới hạn trong giai đoạn 2015–2016 tại địa bàn Hà Nội, chưa bao quát biến động vĩ mô dài hạn sau năm 2020.
  • Nguồn ngân sách tiếp thị còn mỏng nên chưa thể phủ sóng đa kênh truyền hình hoặc tổ chức các chiến dịch quảng cáo quy mô lớn.
  • Mức độ tự động hóa trong quản lý booking còn phụ thuộc vào bảng tính và trao đổi trực tiếp, chưa xây dựng được ứng dụng di động riêng cho du khách.

Hướng mở rộng đề tài

  • Nghiên cứu tích hợp hệ thống Trí tuệ Nhân tạo (AI) để dự báo nhu cầu du lịch nội địa theo thời gian thực (Real-time Demand Forecasting).
  • Mở rộng phạm vi tối ưu hóa chuỗi cung ứng sang mảng du lịch quốc tế Inbound và Outbound.
  • Xây dựng mô hình du lịch bền vững gắn liền với trách nhiệm xã hội và bảo tồn sinh thái ven sông Hồng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Du lịch: Tiếp cận tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp phân tích số liệu tài chính lữ hành, xây dựng thuật toán định giá tour và quy trình Marketing Mix 7P.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành (SME Travel Agencies): Ứng dụng ngay bộ khung giải pháp tái cơ cấu tổ chức, tối ưu hóa tỷ suất chi phí ($F$) và mở rộng kênh phân phối liên minh khách sạn.
  • Hướng dẫn viên & Nhân viên Điều hành Tour: Chuẩn hóa nghiệp vụ xử lý tình huống phát sinh, nâng cao kỹ năng kiểm soát chất lượng dịch vụ của đối tác cung ứng.
  • Khách du lịch nội địa: Được thụ hưởng các chương trình du lịch trọn gói chất lượng cao, lịch trình cá nhân hóa linh hoạt với mức giá cạnh tranh và minh bạch.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và năng lực để áp dụng mô hình định giá tour động là gì?

Doanh nghiệp chỉ cần hệ thống quản trị dữ liệu chi phí cơ bản (sử dụng Excel nâng cao hoặc phần mềm ERP mini viết bằng Python/PostgreSQL) lưu trữ định mức chi phí cố định (xe, tàu, HDV) và chi phí biến đổi (ăn nghỉ, vé tham quan) theo từng mùa vụ để chạy công thức tự động.

2. Làm thế nào để giải quyết tình trạng kiêm nhiệm giữa nhân viên điều hành và hướng dẫn viên?

Doanh nghiệp cần áp dụng mô hình chuyên môn hóa: tách riêng phòng Điều hành chịu trách nhiệm đàm phán nhà cung cấp và phòng Hướng dẫn viên chịu trách nhiệm thực thi tour. Vào mùa thấp điểm, tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thay vì để nhân sự làm việc chéo chức năng.

3. Phương thức liên minh bán tour qua khách sạn 4–5 sao hoạt động như thế nào?

Doanh nghiệp lữ hành cung cấp ấn phẩm quảng bá chuẩn mỹ thuật, bảng giá hoa hồng đại lý (Agent Commission) từ $10% - 15%$ và hợp đồng ủy thác bán dịch vụ tour hàng ngày cho bộ phận Lễ tân/Concierge tại khách sạn đối tác.

4. Giải pháp nào để giảm bớt tính mùa vụ khắc nghiệt trong kinh doanh lữ hành nội địa?

Xây dựng chính sách giá ưu đãi lệch vụ (giảm $15% - 20%$ giá dịch vụ đầu vào thông qua cam kết khối lượng với nhà cung cấp), đẩy mạnh dòng sản phẩm du lịch học đường vào mùa Thu - Đông và du lịch hội nghị (MICE) vào đầu năm.

5. Thời gian hoàn vốn (Payback Period) của gói giải pháp tái cấu trúc là bao lâu?

Với tổng mức đầu tư khoảng 150 triệu VNĐ, dựa trên tốc độ tăng trưởng doanh thu dự kiến năm 2017 đạt 28,55%, thời gian hoàn vốn thực tế đạt dưới 6 tháng ngay trong mùa cao điểm Hè.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mai đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra, cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc về hoạt động kinh doanh lữ hành nội địa tại Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Khát Vọng Việt. Thông qua việc phân tích hệ thống số liệu tài chính xác thực giai đoạn 2015–2016 (doanh thu lữ hành nội địa tăng 23,73%, lợi nhuận sau thuế tăng 31,70%), nghiên cứu đã chứng minh tính đúng đắn của việc kết hợp giữa quản trị chi phí khoa học, đa dạng hóa sản phẩm và đổi mới kênh phân phối. Hệ thống giải pháp đề xuất không chỉ mang giá trị thực tiễn đối với Khát Vọng Việt trong việc hiện thực hóa kế hoạch năm 2017 (tăng trưởng 50,40% lượng khách nội địa) mà còn là mô hình tham khảo hữu ích cho cộng đồng doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế.