Tổng quan nghiên cứu

Thị trường dịch vụ viễn thông và Internet tại Việt Nam trong giai đoạn 2014 - 2015 chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ với hơn 36 triệu người sử dụng Internet, chiếm khoảng 39% dân số cả nước, tăng trưởng gấp 12 lần so với quy mô chỉ 3 triệu người vào năm 2003. Tổng doanh thu toàn ngành viễn thông năm 2014 đạt 7,4 tỷ USD, trong đó doanh thu dịch vụ Internet thiết lập mốc kỷ lục với 965 triệu USD, tăng gấp đôi so với năm 2012. Tuy nhiên, trước bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp dịch vụ hạ tầng mạng, bài toán đặt ra cho Tổng công ty Viễn thông Quân đội – Viettel là phải xây dựng một lộ trình phát triển bền vững để duy trì đà tăng trưởng và bứt phá thị phần. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là nhận diện những biến động của môi trường vĩ mô và vi mô, từ đó đánh giá năng lực nội tại nhằm giải quyết thế lưỡng nan giữa tăng trưởng thuê bao và gia tăng giá trị dịch vụ. Mục tiêu cụ thể của công trình hướng đến việc vận dụng mô hình phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT) để xây dựng hệ thống chiến lược kinh doanh dịch vụ Internet giai đoạn 2015 - 2020, tầm nhìn 2025. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động kinh doanh hạ tầng mạng và các dịch vụ giá trị gia tăng trên nền Internet của Viettel tại các thị trường trọng điểm như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng cùng 64 tỉnh thành trên toàn quốc. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu được lượng hóa thông qua định hướng giúp Viettel gia tăng thị phần thuê bao Internet băng rộng từ 31,02% năm 2014 lên mức 40% đến 45% vào năm 2016, đồng thời tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao chỉ số thỏa dụng của hơn 60% dân số trong độ tuổi trẻ có nhu cầu số hóa ngày càng cao.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng quản trị chiến lược kinh doanh kinh điển kết hợp giữa mô hình phân tích ma trận SWOT của Fred R. David và lý thuyết 5 áp lực cạnh tranh cùng chuỗi giá trị của Michael Porter. Quản trị chiến lược được định nghĩa là tiến trình tư duy mang tính hệ thống nhằm xác lập sứ mệnh, viễn cảnh, đánh giá môi trường nội bộ cùng môi trường bên ngoài để tối ưu hóa nguồn lực. Nghiên cứu khai thác 4 khái niệm then chốt cấu thành ma trận SWOT bao gồm: Điểm mạnh (Strengths) đại diện cho các nguồn lực vượt trội và lợi thế quy mô; Điểm yếu (Weaknesses) phản ánh những giới hạn nội tại cản trở năng lực cạnh tranh; Cơ hội (Opportunities) là những thời cơ thị trường tạo điều kiện mở rộng thị phần; Thách thức (Threats) là những nguy cơ tiềm ẩn từ đối thủ và biến động môi trường kinh doanh. Bên cạnh đó, tác giả tích hợp công cụ USED để chuyển hóa kết quả phân tích thành các định hướng hành động: Sử dụng (Use) điểm mạnh, Khắc phục (Stop) điểm yếu, Khai thác (Exploit) cơ hội và Đương đầu (Defend) với thách thức. Quy trình hoạch định chiến lược toàn diện được thực hiện qua chu trình 5 bước chặt chẽ: xác lập tôn chỉ doanh nghiệp, phân tích hiện trạng môi trường, xác định mục tiêu chiến lược, thiết lập kế hoạch chiến thuật và xây dựng cơ chế kiểm soát chiến lược. Sự kết hợp chéo giữa các yếu tố tạo thành 4 nhóm giải pháp chiến lược căn bản: SO (tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội), ST (dùng thế mạnh đẩy lùi thách thức), WO (khắc phục điểm yếu để đón đầu cơ hội) và WT (giảm thiểu điểm yếu nhằm triệt tiêu rủi ro), giúp doanh nghiệp viễn thông thích ứng linh hoạt trước làn sóng hội tụ công nghệ viễn thông và công nghệ thông tin.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và độ chuẩn xác khoa học cho các kết luận học thuật. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp và xử lý từ các báo cáo chính thức của Bộ Thông tin và Truyền thông, Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC), Tổng cục Thống kê, Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia và các định chế tài chính quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB) và ngân hàng HSBC trong giai đoạn từ năm 2012 đến quý 1 năm 2015. Về dữ liệu sơ cấp, nghiên cứu tiến hành khảo sát thực địa thông qua bảng hỏi cấu trúc với cỡ mẫu gồm 250 khách hàng cá nhân và doanh nghiệp sử dụng dịch vụ Internet tại 3 đô thị lớn đại diện cho ba miền: Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng được áp dụng theo tiêu chí loại hình thuê bao (ADSL, FTTH, Leased Line) và thời gian sử dụng dịch vụ nhằm đảm bảo tính đại diện cho tổng thể khách hàng. Song song đó, tác giả thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp 15 chuyên gia quản lý đầu ngành và kỹ sư công nghệ tại Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel và các viện nghiên cứu viễn thông để xác định các trọng số rủi ro. Phương pháp phân tích diễn dịch và quy nạp được lựa chọn nhằm xâu chuỗi dữ liệu thực nghiệm với khung lý thuyết ma trận SWOT, từ đó thiết lập các giải pháp chiến lược có tính khả thi cao, phù hợp với năng lực tài chính và hạ tầng của Viettel trong chu kỳ chiến lược 2015 - 2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, cơ cấu thị phần dịch vụ Internet băng thông rộng tại Việt Nam ghi nhận sự phân cực rõ rệt giữa 3 nhà cung cấp chiếm lĩnh hơn 98% thị phần cả nước. Theo số liệu thống kê năm 2014, VNPT dẫn đầu với 39,13% thị phần, bám sát nút là Viettel với 31,02% thị phần và FPT Telecom giữ vị trí thứ ba với 27,99%, trong khi nhóm các nhà cung cấp dịch vụ Internet khác chỉ chiếm vỏn vẹn 1,86%. Tỷ lệ thuê bao Internet băng rộng đạt 24,93 thuê bao trên 100 người dân, phản ánh mức độ thâm nhập công nghệ số đang gia tăng 11,2% so với năm 2013.

Thứ hai, Viettel sở hữu nền tảng hạ tầng mạng lưới vượt trội với mạng truyền dẫn cáp quang phủ rộng khắp 64 trên 64 tỉnh, thành phố cùng hệ thống kết nối quốc tế gồm 4 tuyến cáp quang biển, 7 trạm vệ tinh mặt đất và 50 trạm VSAT kết nối qua 3 tổng đài cổng quốc tế. Lợi thế này giúp đơn vị tiên phong ứng dụng công nghệ mạng thế hệ mới (NGN), tạo tiền đề vững chắc cho việc cung cấp đường truyền băng thông rộng tốc độ cao và mở rộng kinh doanh sang thị trường quốc tế như Lào và Campuchia.

Thứ ba, cơ cấu nhân khẩu học mở ra dư địa tăng trưởng vượt bậc khi 60% dân số Việt Nam thuộc nhóm dân số trẻ có nhu cầu khai thác nội dung số và dịch vụ trực tuyến rất lớn. Tuy nhiên, khảo sát nội bộ chỉ ra rằng nguồn nhân lực chất lượng cao trong mảng công nghệ chuyên sâu của Viettel vẫn còn phân bổ chưa đồng đều so với đối thủ FPT, nơi có 83,3% nhân viên sở hữu trình độ đại học, 3,2% trên đại học và áp dụng chính sách tinh giản 10% nhân sự yếu kém mỗi năm.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự trỗi dậy mạnh mẽ của Viettel trong cuộc đua giành thị phần băng thông rộng bắt nguồn từ chiến lược phổ cập hóa dịch vụ và mở rộng hạ tầng mạng sâu rộng về vùng nông thôn, đi ngược lại chiến lược tập trung đô thị của FPT. Nếu mô phỏng cấu trúc thị trường trên biểu đồ tròn thể hiện tương quan thị phần của các ISP tại Việt Nam năm 2014, VNPT giữ 39,13%, Viettel 31,02% và FPT 27,99%, có thể nhận thấy khoảng cách giữa Viettel và đơn vị dẫn đầu VNPT đã được thu hẹp đáng kể xuống còn 8,11%. Dữ liệu ma trận đối sánh điểm mạnh và điểm yếu khẳng định rằng, trong khi FPT mạnh về dịch vụ khách hàng linh hoạt và VNPT có lợi thế tài nguyên sẵn có từ lịch sử, Viettel lại sở hữu sức mạnh đột phá từ kỷ luật tổ chức quân đội, hạ tầng tự chủ và chính sách giá cước phổ cập. Nguy cơ lớn nhất mà Viettel phải đối mặt không chỉ là cuộc chiến hạ giá cước dịch vụ ADSL truyền thống mà còn là làn sóng dịch chuyển công nghệ sang mạng cáp quang băng rộng FTTH và sự xâm lấn của các doanh nghiệp truyền hình cáp với tốc độ tải xuống lên tới 54 Mbps và tải lên 10 Mbps. Điều này đòi hỏi Viettel phải khẩn trương chuyển dịch trọng tâm đầu tư sang hạ tầng cáp quang toàn diện để không bị tụt lại trong xu thế hội tụ viễn thông và truyền thông đa phương tiện.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, đẩy mạnh chiến lược phát triển sản phẩm và hiện đại hóa hạ tầng cáp quang FTTH. Trung tâm Kinh doanh Internet phối hợp cùng Khối Kỹ thuật Viettel Telecom cần tập trung nguồn lực chuyển đổi toàn diện mạng thuê bao ADSL sang hạ tầng cáp quang băng rộng GPON, hướng tới mục tiêu nâng tốc độ truy cập trung bình cho khách hàng cá nhân lên 50 - 100 Mbps và giảm giá thành kết nối khoảng 15% vào cuối năm 2016. Lộ trình triển khai thực hiện từ quý 3 năm 2015 đến hết năm 2018 tại 64 tỉnh thành phố.

Thứ hai, triển khai chiến lược cạnh tranh tích hợp dịch vụ đa tiện ích trên nền Internet băng rộng. Ban Giám đốc Tổng công ty cần chỉ đạo xây dựng hệ sinh thái dịch vụ số khép kín bao gồm truyền hình số tương tác, điện toán đám mây, ví điện tử và các giải pháp văn phòng điện tử cho doanh nghiệp. Chỉ tiêu định lượng đặt ra là gia tăng doanh thu từ các dịch vụ giá trị gia tăng chiếm tỷ trọng tối thiểu 25% tổng doanh thu Internet và nâng thị phần toàn quốc từ 31,02% lên 42% trong giai đoạn 2015 - 2017.

Thứ ba, tái cấu trúc chính sách truyền thông marketing và phân phối sản phẩm. Phòng Marketing và Phòng Chăm sóc khách hàng cần thiết lập hệ thống chăm sóc khách hàng đa kênh theo mô hình một cửa, cá nhân hóa trải nghiệm người dùng và mở rộng mạng lưới đại lý phân phối ủy quyền tại các khu vực đô thị loại 2 và vùng ven. Mục tiêu cụ thể là giảm tỷ lệ rời mạng của khách hàng xuống dưới mức 2,5% mỗi quý và tăng điểm chỉ số hài lòng dịch vụ lên 85% trong giai đoạn 2015 - 2018.

Thứ tư, chuẩn hóa và nâng cấp nguồn nhân lực công nghệ cao. Phòng Tổ chức Lao động và Nhân lực Viettel cần áp dụng cơ chế tuyển dụng chuyên gia công nghệ thông tin xuất sắc, định kỳ tái đào tạo kỹ năng quản trị mạng NGN cho 100% kỹ sư vận hành và duy trì chính sách đãi ngộ linh hoạt gắn liền với hiệu suất công việc (KPI). Mục tiêu đạt tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học và trên đại học đạt trên 85% trong toàn khối viễn thông giai đoạn 2015 - 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là các nhà lãnh đạo và ban quản trị cấp cao tại các tập đoàn viễn thông và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ công nghệ thông tin. Luận văn cung cấp khung phân tích chiến lược thực chiến, giúp các nhà quản trị nhận diện xu hướng chuyển dịch thị trường từ ADSL sang FTTH và hội tụ đa dịch vụ để đưa ra các quyết định đầu tư hạ tầng chính xác.

Nhóm thứ hai là các chuyên viên hoạch định chiến lược kinh doanh và nghiên cứu thị trường trong lĩnh vực hạ tầng số. Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị về cách thức áp dụng quy trình ma trận SWOT kết hợp công cụ USED nhằm xây dựng các kịch bản hành động cụ thể khi đối đầu với các đối thủ cạnh tranh nắm giữ thị phần lớn.

Nhóm thứ ba là giảng viên, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý kinh tế và Kinh tế viễn thông. Công trình đóng vai trò như một nghiên cứu tình huống điển hình về phương pháp luận nghiên cứu định tính kết hợp dữ liệu thống kê vi mô và vĩ mô trong quá trình thực hiện đề tài học thuật.

Nhóm thứ tư là các tổ chức tài chính, nhà đầu tư chứng khoán và chuyên gia phân tích ngành công nghệ viễn thông. Các bảng số liệu chi tiết về thị phần các ISP, tỷ lệ tăng trưởng doanh thu 965 triệu USD và quy mô 36 triệu người dùng sẽ hỗ trợ đắc lực việc định giá tiềm năng tăng trưởng của các doanh nghiệp viễn thông hàng đầu tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Tại sao luận văn lại lựa chọn mô hình SWOT làm công cụ trọng tâm để hoạch định chiến lược Internet cho Viettel? Trả lời: Mô hình SWOT cung cấp khung phân tích toàn diện giúp kết hợp có hệ thống giữa các yếu tố môi trường vĩ mô và năng lực cạnh tranh nội tại của Viettel. Thông qua việc phân loại 4 nhóm giải pháp SO, ST, WO, WT kết hợp công cụ USED, doanh nghiệp có thể tận dụng hạ tầng phủ sóng 64 tỉnh thành để nắm bắt cơ hội từ 60% dân số trẻ, đồng thời phòng ngừa thách thức cạnh tranh từ các ISP lớn như VNPT và FPT.

Câu hỏi 2: Thực trạng thị phần dịch vụ Internet tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu của luận văn có đặc điểm gì nổi bật? Trả lời: Thị trường Internet Việt Nam năm 2014 mang tính chất tập trung cao độ khi 3 nhà mạng lớn nắm giữ 98,14% thị phần. Trong đó, VNPT giữ vị trí dẫn đầu với 39,13%, Viettel bám sát với 31,02% và FPT đạt 27,99%. Sự dịch chuyển mạnh mẽ của 36 triệu người dùng đòi hỏi các nhà mạng phải liên tục chạy đua về công nghệ băng rộng và giá cước.

Câu hỏi 3: Những điểm yếu cốt lõi trong mảng kinh doanh Internet của Viettel được luận văn chỉ ra là gì? Trả lời: Luận văn chỉ ra rằng mạng lưới cung cấp dịch vụ của Viettel tại một số khu vực đô thị lớn còn thiếu đồng bộ về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng so với đối thủ FPT. Ngoài ra, tỷ lệ nhân lực công nghệ cao có trình độ chuyên môn sâu chưa đồng đều và hệ sinh thái các dịch vụ giá trị gia tăng trên nền Internet vẫn trong giai đoạn hoàn thiện.

Câu hỏi 4: Hạ tầng mạng lưới của Viettel đóng vai trò như thế nào trong việc thực thi các phương án chiến lược? Trả lời: Hạ tầng mạng là điểm tựa chiến lược vững chắc nhất của Viettel với mạng lưới cáp quang toàn quốc, 4 tuyến cáp biển và 50 trạm VSAT quốc tế. Đây là nền tảng cốt lõi giúp doanh nghiệp chuyển đổi nhanh chóng từ công nghệ cáp đồng sang cáp quang FTTH tốc độ cao, đồng thời thúc đẩy chiến lược mở rộng thị trường sang Lào và Campuchia.

Câu hỏi 5: Mục tiêu cụ thể về thị phần và chất lượng mà các đề xuất trong luận văn hướng tới là gì? Trả lời: Các giải pháp đề xuất hướng tới mục tiêu nâng thị phần của Viettel từ 31,02% lên trên 42% vào giai đoạn 2016 - 2017. Đồng thời, đề xuất đặt chỉ tiêu nâng băng thông kết nối hộ gia đình đạt 50 - 100 Mbps, giảm tỷ lệ khách hàng rời mạng xuống dưới 2,5% mỗi quý và tăng tỷ trọng doanh thu dịch vụ giá trị gia tăng lên 25%.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận quản trị chiến lược và hoàn thiện quy trình ứng dụng ma trận SWOT trong hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ Internet cho doanh nghiệp viễn thông.
  • Công trình đã phân tích toàn diện hiện trạng thị trường viễn thông Việt Nam năm 2014 với quy mô 36 triệu thuê bao băng rộng và doanh thu 965 triệu USD, nhận diện chính xác tương quan vị thế giữa Viettel, VNPT và FPT.
  • Đóng góp trọng tâm của nghiên cứu là đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược bao gồm phát triển hạ tầng cáp quang FTTH, đa dạng hóa dịch vụ giá trị gia tăng, đổi mới chính sách marketing và nâng cấp chất lượng nhân lực.
  • Lộ trình hành động tiếp theo trong giai đoạn 2015 - 2020 yêu cầu Viettel nhanh chóng phân bổ ngân sách đầu tư công nghệ GPON, đẩy nhanh tiến độ số hóa dịch vụ khách hàng để đạt mục tiêu chiếm lĩnh trên 40% thị phần cả nước.
  • Các nhà quản trị và nhà nghiên cứu quan tâm đến mô hình hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ số có thể ứng dụng ngay hệ thống giải pháp và quy trình phân tích của luận văn để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động cho tổ chức của mình.