Luận văn chiến lược phát triển ĐTCĐ - VNPT - Phan Viết Hùng

Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh phân tích chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT, đề xuất giải pháp mở rộng thị trường viễn thông.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2004 - 2006

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT Nền tảng vững chắc

Dịch vụ điện thoại cố định (ĐTCĐ) từng là trụ cột quan trọng của ngành viễn thông Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế - xã hội đất nước. Trong bối cảnh đầu những năm 2000, khi Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) vẫn là đơn vị chủ đạo, việc xây dựng một chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT hiệu quả là yếu tố sống còn để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dân và doanh nghiệp. Luận văn của Phan Viết Hùng (2006) đã chỉ ra tầm quan trọng của việc phân tích sâu sắc thị trường và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm duy trì và mở rộng thị phần dịch vụ này. Chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT không chỉ đơn thuần là tăng số lượng thuê bao, mà còn bao gồm nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa giá cước, và đầu tư vào công nghệ mới. Sự phát triển mạnh mẽ của dịch vụ điện thoại cố định VNPT trong giai đoạn này là minh chứng cho nỗ lực không ngừng nghỉ của ngành viễn thông Việt Nam, thể hiện qua các mục tiêu chiến lược được đặt ra trong giai đoạn 2001-2010 nhằm hiện đại hóa và phổ cập hóa dịch vụ bưu chính viễn thông. Để hiểu rõ hơn về cách VNPT đã định hình và thực thi chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT của mình, cần phân tích các quan niệm nền tảng và căn cứ xây dựng chiến lược cụ thể.

1.1. Vai trò thiết yếu của dịch vụ điện thoại cố định VNPT trong nền kinh tế

Trong giai đoạn trước năm 2010, dịch vụ điện thoại cố định VNPT đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc kết nối thông tin, là phương tiện liên lạc chủ yếu cho cá nhân, hộ gia đình và đặc biệt là các tổ chức, doanh nghiệp. Theo Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX và X, phát triển nhanh và hiện đại hóa dịch vụ bưu chính viễn thông, bao gồm cả điện thoại cố định, là một trong những mục tiêu chiến lược quốc gia. Việc phổ cập dịch vụ này giúp rút ngắn khoảng cách địa lý, hỗ trợ hoạt động kinh doanh, quản lý và giao tiếp xã hội. Sự hiện diện rộng khắp của VNPT điện thoại cố định đã góp phần đáng kể vào sự tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy các ngành công nghiệp khác phát triển và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Các mục tiêu như đạt mức trung bình số máy điện thoại trên 100 dân trong khu vực vào năm 2010 đã khẳng định tầm quan trọng của phát triển dịch vụ viễn thông này. Dịch vụ không chỉ tạo ra doanh thu trực tiếp cho VNPT mà còn tạo ra giá trị gia tăng gián tiếp cho toàn bộ nền kinh tế.

1.2. Các quan niệm và căn cứ xây dựng chiến lược phát triển của VNPT

Chiến lược của doanh nghiệp, đặc biệt là chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT, được xây dựng dựa trên nhiều quan niệm và căn cứ khoa học. Một chiến lược được định nghĩa là tập hợp các mục tiêu dài hạn và các hành động chính để đạt được những mục tiêu đó, giúp doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững. Theo Phan Viết Hùng (2006), việc xây dựng chiến lược phát triển của VNPT cần dựa trên phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, kỹ thuật - công nghệ, văn hóa - xã hội) và môi trường ngành (đối thủ cạnh tranh, dịch vụ thay thế). Bên cạnh đó, phân tích nội lực của VNPT cũng rất quan trọng, bao gồm cơ sở hạ tầng mạng lưới, kênh phân phối, giá cước, chất lượng dịch vụ và hoạt động marketing. Các yếu tố này cung cấp bức tranh toàn diện để VNPT xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, từ đó hoạch định chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT phù hợp với tầm nhìn và mục tiêu đã đặt ra.

II. Thách thức lớn cho dịch vụ điện thoại cố định VNPT Cạnh tranh và đổi mới

Trong giai đoạn đầu thế kỷ 21, dịch vụ điện thoại cố định VNPT đã phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, chủ yếu đến từ sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và sự gia tăng cạnh tranh trên thị trường điện thoại cố định Việt Nam. Mặc dù vẫn là nhà cung cấp chính, VNPT không còn độc quyền như trước. Sự xuất hiện của các đối thủ mới và các dịch vụ thay thế đã tạo ra áp lực lớn, buộc VNPT phải liên tục đổi mới và thích nghi. Những thách thức này bao gồm không chỉ việc duy trì thị phần mà còn phải giữ chân khách hàng hiện có và thu hút khách hàng mới trong bối cảnh người tiêu dùng có nhiều lựa chọn hơn. Việc hiểu rõ và phân tích các yếu tố gây thách thức là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT hiệu quả. Điều này đòi hỏi VNPT phải có cái nhìn toàn diện về môi trường kinh doanh và khả năng phản ứng linh hoạt trước những biến động của thị trường. Các câu hỏi như những thách thức chính mà dịch vụ điện thoại cố định của VNPT đối mặt là gì? đã trở nên cấp thiết vào thời điểm đó.

2.1. Phân tích môi trường kinh doanh Ảnh hưởng vĩ mô và ngành

Phân tích môi trường kinh doanh của VNPT là bước nền tảng để nhận diện các thách thức và cơ hội. Theo Phan Viết Hùng (2006), môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố như kinh tế (tốc độ tăng trưởng, thu nhập), chính trị - pháp luật (chính sách nhà nước về viễn thông, quy định cạnh tranh), kỹ thuật - công nghệ (xu hướng hội tụ công nghệ, sự phát triển của Internet, di động), và văn hóa - xã hội (thói quen sử dụng, nhu cầu liên lạc). Những yếu tố này tác động trực tiếp đến thị trường điện thoại cố định Việt Nam và định hình nhu cầu khách hàng. Ví dụ, sự phát triển của công nghệ đã mở ra kỷ nguyên của các dịch vụ giá trị gia tăng, đòi hỏi dịch vụ điện thoại cố định VNPT phải không ngừng cải tiến. Môi trường ngành, với sự xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh như Viettel, EVN Telecom, SPT, cũng tạo áp lực đáng kể, làm thay đổi cục diện của thị trường điện thoại cố định và buộc VNPT phải xây dựng chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT linh hoạt hơn.

2.2. Sức ép cạnh tranh và dịch vụ thay thế trên thị trường viễn thông

Sức ép cạnh tranh là một trong những thách thức lớn nhất đối với dịch vụ điện thoại cố định VNPT trong giai đoạn đầu thế kỷ 21. Trước đây, VNPT gần như độc quyền, nhưng với chính sách mở cửa và cổ phần hóa, các đối thủ mới đã tham gia mạnh mẽ vào thị trường viễn thông. Các công ty như Viettel, EVN, SPT không chỉ cung cấp dịch vụ di động mà còn cạnh tranh trực tiếp trong mảng điện thoại cố định, thậm chí bằng các công nghệ mới như VoIP. Quan trọng hơn, sự bùng nổ của dịch vụ di động đã tạo ra một làn sóng dịch vụ thay thế mạnh mẽ, khiến số lượng thuê bao ĐTCĐ có nguy cơ giảm sút. Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng sự tiện lợi và linh hoạt của điện thoại di động, đặc biệt với chi phí ngày càng giảm. Theo luận văn (Phan Viết Hùng, 2006), phân tích về giá cước và chính sách thu hút khách hàng của đối thủ là cần thiết để VNPT có thể điều chỉnh chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT của mình, nhằm giữ vững thị phần và duy trì vị thế dẫn đầu.

III. Chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT Đầu tư hạ tầng và công nghệ

Để đối phó với những thách thức từ cạnh tranh và sự đổi mới công nghệ, chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT đã tập trung mạnh mẽ vào việc đầu tư nâng cấp hạ tầng mạng lưới và ứng dụng các công nghệ tiên tiến. Đây là một yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng dịch vụ, mở rộng vùng phủ sóng và cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng mới. Việc đầu tư không chỉ giúp VNPT củng cố vị thế trên thị trường điện thoại cố định Việt Nam mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai. Giải pháp nâng cao dịch vụ VNPT thông qua việc hiện đại hóa công nghệ được xem là ưu tiên hàng đầu, phản ánh tầm nhìn dài hạn của Tổng công ty trong việc duy trì vai trò dẫn dắt ngành. Câu hỏi các giải pháp nào có thể giúp VNPT cải thiện và duy trì dịch vụ điện thoại cố định? được trả lời rõ ràng qua hướng đi này, nhấn mạnh vào năng lực kỹ thuật và khả năng cung ứng của VNPT.

3.1. Đầu tư mạng lưới và nâng cấp công nghệ cho dịch vụ VNPT

Đầu tư vào hạ tầng mạng lưới là một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT. Theo Phan Viết Hùng (2006), VNPT cần tiếp tục mở rộng và nâng cấp hệ thống cáp quang, số hóa tổng đài và triển khai các công nghệ truyền dẫn hiện đại để đảm bảo dung lượng và tốc độ truyền tải. Việc này không chỉ cải thiện chất lượng cuộc gọi mà còn cho phép VNPT cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng (GTGT) mới như Internet băng rộng (ADSL), thoại qua IP (VoIP). Công nghệ điện thoại cố định liên tục phát triển, và việc VNPT chủ động tiếp cận, làm chủ các công nghệ mới là yếu tố quyết định để duy trì lợi thế cạnh tranh. Mục tiêu là xây dựng một mạng lưới viễn thông hiện đại, rộng khắp, có khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng và thích ứng với xu hướng hội tụ công nghệ trong tương lai. Nâng cấp hạ tầng cũng đồng nghĩa với việc tối ưu hóa hiệu suất mạng, giảm thiểu sự cố và tăng cường độ tin cậy của dịch vụ điện thoại cố định VNPT.

3.2. Phát triển kênh phân phối và tối ưu hóa bán hàng dịch vụ ĐTCĐ

Để chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT đạt hiệu quả cao, việc phát triển và tối ưu hóa kênh phân phối là rất quan trọng. Mặc dù dịch vụ điện thoại cố định VNPT có mạng lưới rộng khắp, nhưng cần phải đa dạng hóa các kênh tiếp cận khách hàng. Điều này bao gồm việc mở rộng các điểm giao dịch, phát triển kênh bán hàng trực tuyến và hợp tác với các đối tác để tăng cường sự hiện diện. Hoạt động thị trường đối với dịch vụ ĐTCĐ đòi hỏi VNPT phải có đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp, được đào tạo bài bản về sản phẩm và kỹ năng tư vấn. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý bán hàng và chăm sóc khách hàng sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Theo luận văn (Phan Viết Hùng, 2006), kênh phân phối và bán hàng cần được đổi mới liên tục để phù hợp với sự thay đổi của thị trường và hành vi tiêu dùng, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

IV. Giải pháp chiến lược VNPT Marketing giá cước và chăm sóc khách hàng

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc xây dựng một chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT bền vững đòi hỏi sự chú trọng đặc biệt vào Marketing, chính sách giá cước và chăm sóc khách hàng. Các yếu tố này không chỉ giúp VNPT thu hút khách hàng mới mà còn giữ chân khách hàng hiện có, tạo dựng lòng trung thành và hình ảnh thương hiệu tích cực. Một chiến lược Marketing hiệu quả sẽ giúp dịch vụ điện thoại cố định của VNPT nổi bật giữa vô vàn lựa chọn khác trên thị trường, đồng thời truyền tải được những giá trị và lợi ích cốt lõi của dịch vụ. Điều chỉnh giá cước linh hoạt và chính sách chăm sóc khách hàng chu đáo là những giải pháp nâng cao dịch vụ VNPT thiết yếu. Đây là những trụ cột giúp VNPT không chỉ duy trì mà còn mở rộng thị phần, khẳng định vị thế dẫn đầu trên thị trường điện thoại cố định Việt Nam vào thời điểm đó. Câu hỏi về các giải pháp để VNPT giữ vững thị phần điện thoại cố định được giải đáp phần lớn thông qua việc triển khai đồng bộ các hoạt động này.

4.1. Đẩy mạnh hoạt động Marketing và xúc tiến bán hàng hiệu quả

Hoạt động quảng cáo và khuyến mại là một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT. Để duy trì và tăng trưởng, VNPT cần xây dựng các chiến dịch Marketing sáng tạo, tiếp cận đa kênh để truyền tải thông điệp về những lợi ích và tính năng vượt trội của dịch vụ điện thoại cố định VNPT. Theo Phan Viết Hùng (2006), các chương trình khuyến mãi cần linh hoạt, hấp dẫn, nhắm đúng đối tượng khách hàng mục tiêu, từ hộ gia đình đến doanh nghiệp. Xúc tiến bán hàng không chỉ dừng lại ở quảng cáo mà còn bao gồm các chương trình ưu đãi, gói cước hấp dẫn, và các sự kiện giới thiệu dịch vụ. Việc này giúp tăng cường nhận diện thương hiệu, kích thích nhu cầu sử dụng và chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế. Quảng cáo khuyến mại cũng cần được thực hiện một cách có chiến lược, phối hợp chặt chẽ với các kênh phân phối để đạt hiệu quả tối đa trong việc phát triển dịch vụ viễn thông này.

4.2. Tối ưu hóa giá cước và chính sách chăm sóc khách hàng VNPT

Giá cước sản phẩm, dịch vụ là yếu tố nhạy cảm và có ảnh hưởng lớn đến quyết định của khách hàng. Trong chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT, việc tối ưu hóa giá cước đòi hỏi sự cân bằng giữa khả năng cạnh tranh, lợi nhuận và khả năng tiếp cận của khách hàng. Theo luận văn (Phan Viết Hùng, 2006), VNPT cần phân tích kỹ lưỡng phân tích về giá cước của đối thủ và đưa ra các gói cước linh hoạt, phù hợp với từng phân khúc thị trường, có thể là gói cước ưu đãi cho các cuộc gọi nội mạng, hoặc các gói cước combo tích hợp. Song song với đó, chính sách chăm sóc khách hàng đóng vai trò then chốt trong việc giữ chân thuê bao và nâng cao uy tín thương hiệu. Một dịch vụ chăm sóc khách hàng chu đáo, giải quyết nhanh chóng các vấn đề phát sinh sẽ tạo ra sự hài lòng và lòng trung thành. Điều này bao gồm cả việc xây dựng các trung tâm hỗ trợ khách hàng hiệu quả, đào tạo nhân viên chuyên nghiệp và lắng nghe phản hồi từ người sử dụng để không ngừng cải thiện chất lượng dịch vụ ĐTCĐ.

V. Mục tiêu chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT đến 2010

Việc hình thành các mục tiêu chiến lược rõ ràng là kim chỉ nam cho chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT. Luận văn của Phan Viết Hùng (2006) đã đặt ra những mục tiêu cụ thể cho VNPT đến năm 2010, nhằm định hướng cho mọi hoạt động từ đầu tư hạ tầng, phát triển công nghệ cho đến Marketing và chăm sóc khách hàng. Những mục tiêu chiến lược VNPT 2010 này không chỉ phản ánh tham vọng tăng trưởng của Tổng công ty mà còn thể hiện sự cam kết đối với việc hiện đại hóa và phổ cập dịch vụ viễn thông tại Việt Nam. Việc đạt được các mục tiêu này sẽ củng cố vị thế dẫn đầu của VNPT trên thị trường điện thoại cố định Việt Nam và tạo tiền đề cho sự phát triển trong dài hạn. Việc đặt ra các mục tiêu rõ ràng giúp VNPT có lộ trình triển khai chi tiết và đánh giá hiệu quả một cách khách quan. Câu hỏi VNPT đã phát triển dịch vụ điện thoại cố định như thế nào trong quá khứ? được trả lời thông qua việc nhìn vào những mục tiêu và kết quả đã đạt được.

5.1. Các mục tiêu tổng quát và cụ thể định hướng phát triển VNPT

Theo Phan Viết Hùng (2006), chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT đến năm 2010 bao gồm các mục tiêu tổng quát và cụ thể. Mục tiêu tổng quát là tiếp tục duy trì vị trí dẫn đầu trên thị trường, nâng cao chất lượng dịch vụ, và đóng góp vào sự phát triển chung của ngành viễn thông quốc gia. Các mục tiêu cụ thể thường liên quan đến số lượng thuê bao (ví dụ: đạt X triệu thuê bao ĐTCĐ), tỷ lệ hiện đại hóa mạng lưới, mức độ hài lòng của khách hàng, và hiệu quả kinh doanh. Ví dụ, việc tăng số máy điện thoại trên 100 dân đạt mức trung bình trong khu vực là một mục tiêu quan trọng. Các mục tiêu này được cụ thể hóa cho từng giai đoạn, từng khu vực địa lý và từng phân khúc khách hàng. Điều này giúp VNPT tập trung nguồn lực và nỗ lực vào các ưu tiên chiến lược, đảm bảo rằng mọi hoạt động đều hướng tới việc đạt được tầm nhìn dài hạn cho dịch vụ điện thoại cố định VNPT.

5.2. Phân tích SWOT và đề xuất chiến lược cho dịch vụ điện thoại cố định

Phân tích ma trận SWOT là công cụ hữu hiệu để VNPT đánh giá nội lực (điểm mạnh - Strengths, điểm yếu - Weaknesses) và ngoại lực (cơ hội - Opportunities, thách thức - Threats) trong việc phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT. Theo Phan Viết Hùng (2006), điểm mạnh của VNPT bao gồm cơ sở hạ tầng mạng lưới rộng khắp, kinh nghiệm lâu năm, và nguồn nhân lực có năng lực. Điểm yếu có thể là sự chậm trễ trong đổi mới công nghệ so với đối thủ, hoặc chính sách giá cước chưa thực sự linh hoạt. Cơ hội đến từ sự tăng trưởng kinh tế, nhu cầu liên lạc ngày càng cao, và chính sách khuyến khích của Nhà nước. Thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ mới và sự phát triển của các dịch vụ thay thế. Từ ma trận SWOT, VNPT có thể hình thành các chiến lược cụ thể như chiến lược tấn công (SO), chiến lược phòng thủ (ST), chiến lược cải thiện (WO), và chiến lược đa dạng hóa (WT), nhằm tối ưu hóa nguồn lực và khai thác triệt để các cơ hội để phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT.

VI. Tương lai chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT Kiến nghị và triển vọng

Nhìn về tương lai, dù đối mặt với nhiều thách thức từ sự phát triển của công nghệ di động và Internet, dịch vụ điện thoại cố định VNPT vẫn giữ một vai trò nhất định, đặc biệt trong các khu vực đặc thù và đối tượng khách hàng cụ thể. Việc đưa ra các kiến nghị chiến lược là cần thiết để VNPT có thể thích nghi và tiếp tục phát triển trong môi trường viễn thông đầy biến động. Tầm quan trọng của dịch vụ điện thoại cố định trong bối cảnh viễn thông hiện đại là gì? – câu hỏi này đòi hỏi một cái nhìn chiến lược dài hạn, vượt ra ngoài những thách thức ngắn hạn. Các kiến nghị tập trung vào việc tận dụng những lợi thế sẵn có, đổi mới để tạo ra giá trị mới, và hợp tác để mở rộng hệ sinh thái dịch vụ. Chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT cần liên tục được xem xét và điều chỉnh để phản ánh đúng thực tế thị trường và xu hướng công nghệ. Từ những phân tích và đề xuất trong luận văn của Phan Viết Hùng (2006), có thể thấy rằng VNPT cần có những bước đi táo bạo và linh hoạt để duy trì vị thế của mình.

6.1. Đề xuất kiến nghị chiến lược với Nhà nước và lãnh đạo VNPT

Để hỗ trợ chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước và lãnh đạo Tổng công ty. Theo Phan Viết Hùng (2006), Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh và công bằng cho tất cả các doanh nghiệp viễn thông. Các chính sách khuyến khích đầu tư vào hạ tầng, công nghệ mới và hỗ trợ phổ cập dịch vụ đến các vùng sâu, vùng xa cũng rất quan trọng. Đối với lãnh đạo VNPT, cần có tầm nhìn chiến lược dài hạn, mạnh dạn đổi mới trong quản trị chiến lược VNPT, tái cơ cấu tổ chức để tăng cường hiệu quả hoạt động, và đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu phát triển. Việc xây dựng các cơ chế, chính sách khuyến khích phát triển dịch vụ ĐTCĐ nội bộ cũng là một giải pháp cần được xem xét, bao gồm cả việc nâng cao năng lực cho cán bộ công nhân viên và tạo động lực làm việc. Những kiến nghị chiến lược này nhằm đảm bảo dịch vụ điện thoại cố định VNPT không bị tụt hậu.

6.2. Triển vọng và tầm quan trọng của dịch vụ điện thoại cố định trong dài hạn

Mặc dù sự phát triển của di động và Internet đã làm giảm vai trò truyền thống của điện thoại cố định, nhưng dịch vụ điện thoại cố định VNPT vẫn có những triển vọng nhất định. Trong dài hạn, ĐTCĐ có thể chuyển mình thành một phần của các giải pháp viễn thông tích hợp, cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng như kết nối Internet tốc độ cao, hệ thống an ninh gia đình, hoặc các dịch vụ dành riêng cho doanh nghiệp. Tầm quan trọng của dịch vụ điện thoại cố định không chỉ nằm ở chức năng gọi thoại mà còn ở tính ổn định, độ tin cậy và khả năng kết nối cho các hệ thống chuyên dụng. Theo luận văn (Phan Viết Hùng, 2006), việc dự báo nhu cầu sử dụng ĐTCĐ đến năm 2010 đã cho thấy sự cần thiết phải có một chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định VNPT linh hoạt, có khả năng thích ứng với các mô hình kinh doanh mới. VNPT cần tiếp tục đổi mới, tìm kiếm các thị trường ngách và tận dụng lợi thế về hạ tầng để duy trì sự hiện diện và tạo ra giá trị mới từ dịch vụ truyền thống này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ phân tích chiến lược và đề xuất một số giải pháp chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định của tổng công ty bưu chính viễn thông việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: MỘT SỐ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CHIẾN LƯỢC VÀ QUẢN TRỊ CHIẾN LIƯỢC CỦA DOANH NGHIỆP. Chiến lược của doanh nghiệp 5 1. Các quan niệm về chiến lược. Phân biệt chiến lược với các phạm trù khác 6 1.

Vai Irồ của chiến lược 9 1. Căn cứ xây dựng chiến lược của doanh nghiệp.2, Quản trị chiến lược của doanh nghiệp 9 1. Khái niệm về quản trị chiến lược 9 12. Ý nghĩa của quản trị chiến lược .3, Các yêu cầu của chiến lược phát triển ngành.

Phân tích chiến lược 12 1. Các loại chiến lược. Quá trình hoạch định chiến lược " see 28 1. Thực hiện chiến lược ¬.

Đánh giá chiến lược. PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG KINII ĐOANH DỊCH VỤ ĐIỆN THOẠI CỐ ĐỊNH CỦA TỔNG CÔNG TY. BƯU CHỈNH VIỄN THONG VIỆT NAM 36 2. Giới thiệu chung về TCT Bưu chính Viễn thông Việt Nam và đặc điểm 36 Phan Viét Hùng - Cao học OTKD 2004 - 2006.

Đại hạc Bách Khoa HN thị trường dịch vụ Điện thoại cố định của VNPT. Giới thiệu chung về TCT Buu chinh Viễn thông Việt Nam. Quá trình hình thành và phát triển của TCT. Cơ cấu tổ chức của VNPT.

Đặc điểm thị trường dịch vụ ĐTCĐ của VNPT. Phân tích môi trường kinh doanh của VNPT. Môi trường vĩ mô. Môi trường nên kinh tế.

Môi trường chính trị - Pháp luật 47 2. Môi trường kỹ thuật - công nghệ 4? 2. Môi trường văn hoá - xã lội 2. Môi trường ngành thư thư 48 2.

Các đối thủ cạnh tranh hiện tại. Các dịch vụ thay thé.3, Phân tích về giá cước 56 2. Phân tích thu hút khách hàng. Phân tích về quảng cáo khuyến mại vä chăm sóc khách hãng.

Phân tích nội lực của VINPT trong việc cung cấp dịch vụ ĐICĐ. Về cơ sở hạ tẳng mạng lưới của VINPT-. Về kênh phán phối, bần hàng. Về giá cước sản phẩm, dịch vụ.

Chất lượng địch vụ ĐTCĐ. Hoạt động quảng cáo , khuyến mại 2. Về hoạt động thị trường đối với dịch vụ ĐTCĐ. Dự báo nhu cầu sử dụng ĐTCĐ đến năm 2010.

HÌNH THẲNH MỤC TIỂU CHIẾN LƯỢC VÀ CÁC GIẢI PHÁP CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ ĐIỆN THOẠI CỐ ĐỊNH CỦA TỔNG 79 CÔNG TY BUU CHÍNH VIỄN THÔNG 7a HOT ĐỒNG Phan Viét Hùng - Cao học OTKD 2004 - 2006. Đại hạc Bách Khoa HN QUẢN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TÁT BCVT Bưu chính Viễn thông CEBCNV Cán bộ công nhân viên EVN Công ty Viễn thông Điện lực FPT Công ty đầu tư phát triển công nghệ. GIGT Giá trị gia tăng Ise Wha cung cấp dịch vụ truy nhập Internet IXP Thhà cung cấp dịch vụ kết nối mạng Internet SPT Công ty cổ phần công nghệ Internet TCT "Tổng công ty VNPT "Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam VIETTEL Công Ly Điện tử Viễn thông Quân đội. Phan Việt Himg- Cao hec QTKD 2004-2006.

Đưi hạc Bách Khoa HN MO DAU 1- 'Tính cấp thiết của để tài : Dịch vụ Bưu chính Viễn Thông, trong dó đặc biệt là dịch vụ diện thoại cố định là loại dịch vụ quan trọng của nên kinh tế. Chính vì vai trò quan trọng đố nên trong chiến lược phất triển kinh tế - xã hội 2001 - 2010 (đã dược thông qua tại Đại hội Đại biểu Đăng toàn quốc lần thứ IX) cổ nêu: "Tiếp tục phát triển nhanh và hiện đại hoá dịch vụ Bưu chính Viễn Thông phổ sử dụng Internet. Điều chính giá cước để khuyến khích sử dụng rộng rãi. Dến năm 2010, số máy điện thoại, số người sử dụng Internet trên 1OO dân đạt mức trung bình trong khu vực".

Tại Đại hội Đại biểu Đảng toàn quốc lần thứ X, nghị quyết Đại hội lần thứ X của Đảng khẳng định : “ Tăng nhanh năng lực và hiện đại hoá Bưu chính Viễn thông ; phát triển nhanh các địch vụ vận tải , viễn thông , tài chính, ngân hàng.; phát triển công nghệ cao , nhất là công nghệ thông tin và công nghệ sinh học ; phát triển hệ thống thông tin quốc gia về nhân lực và công nghệ.; chủ động tích cực hội nhập kinh tế quốc tế theo lộ trình , phù hợp với chiến lược phái triển đất nước từ nay đến năm 2010 và lắm nhần đến năm 2020.” Để thực hiện được mục tiên nêu trên Nhà nước đã chuẩn bị thực hiện một số bước đi quan trọng trong đó có bước hội nhập ngành bưu chính - viễn thông nước ta với thị trường thế giới, nội dung này đã được đưa vào liiệp định thương mại Việt Mỹ. đến năm 2007 thị trường dịch vụ điện thoại cố định của Việt Nam sẽ phải mở cửa cho các công ty Mỹ. Như vậy, các nhà cung cấp dịch vụ điện thoại cố định của ta đang đứng trước nguy cơ cạnh tranh quyết liệt với các nhà dầu tư nước ngoài. Xu thế cạnh tranh không tránh khổi dó buộc các doanh nghiệp nước ta phải nhanh chống chiếm lĩnh thị trường dịch vụ điện thoại cố dịnh trước khi có các dối thủ cạnh tranh quốc tế.

Việc nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường thuê bao điện thoại trước các đối thủ cạnh tranh cổ ý nghĩa đặc biệt quan trọng, vì sẽ lạo ra rào cắn đối với các khách hàng thuê bao điện thoại cố định muốn từ bỏ nhà cung cấp hiện tại để -1~ Phan Việt Himg- Cao hec QTKD 2004-2006. Đưi hạc Bách Khoa HN yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu để từ đó dự báo nhu cầu sử dụng dịch vụ thời gian tới. Đây là những sở cử quan trọng để xây dựng chiến lược phát triển địch vụ ĐTCĐ của VNPT từ nay đến 2010, từ đồ lựa chọn để xuất phương hướng kinh doanh dịch vụ ĐTCĐ có tính khả thí và một số giải pháp thực hiện. 3 - Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứn : - Đối tượng nghiên cứu: Tổng công ty Bưu chính - Viễn thông Việt Nam, trọng tâm là lĩnh vực dịch vụ ĐTCĐ., các Bưu diện tỉnh , thành phố và các công ty phát triển dịch vụ diện thoại này - Phạm vi nghiên cứu: Để tài tập trung nghiên cứu, phân tích thực trạng phát triển dịch vụ diện thoại cố định và chiến lược phát triển dịch vụ điện thoại cố định của VNPT đến năm 2010, từ đó dé xuất một số giải pháp cụ thể nhàm thực hiện chiến lược phát triển địch vụ điện thoại cố định của VNPT.

4- Phương pháp nghiên cứu : Trong quá trình thực hiện luận văn, các phương pháp nghiên cứu đã được sử dụng là: phương pháp thống kê toán học, phương pháp mô phóng (dự đoán, dự báo), phương pháp so sánh tổng hợp, phân tích kinh tế. dựa trên cơ sở kế thừa các kết quả nghiên cứu, khảo sát, số liệu của VNPT và một số đơn vị thuộc Hộ lưu chính Viễn thông. 5 - Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của để tài: - Iiệ thống hoá lý luận về phân tích chiến lược phát triển của một doanh nghiệp - Phân tích chiến lược phát triển địch vụ ĐICP của VNPT để từ đó rút ra những cơ hội, thách thức, điểm mạnh và điểm yếu của VNPT trong việc phát triển địch vụ này đồng thời nghiên cứu các phân doạn thị trường dịch vụ, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu dể từ dó dự báo nhu cầu phát triển dịch vu thai gian tới. - Hoạch định chiến lược phát triển dịch vụ ĐTCP của VNPT từ nay đến 2010 dựa trên tình hình thực tế của Việt Nam và xu hướng phát triển của thế giới, từ -3- Phan Việt Himg- Cao hec QTKD 2004-2006.

Đưi hạc Bách Khoa HN đến với đối thủ cạnh tranh (do khách hàng sẽ phải đổi số máy , dễ dẫn đến gián đoạn các mối quan hệ), trên cơ sở mạng lưới thuê bao điện thoại cố định đó, sẽ phát triển kinh doanh các địch vụ (nội hạt, liên tính, quốc tế.) đem lại nguồn thu chủ yếu của duanh nghiệp kinh doanh viên thông "THời gian qua, việc phát triển mạng lưới theo năng lực chủ quan, không dựa trên nhu cầu thị trường đã dẫn đến tình trạng năng lực cung ứng dịch vụ thừa, thiếu một cách cục bộ, vừa gây lãng phí vốn đầu tư vừa tạo lỗ hổng để các đối thd cạnh tranh chiếm lĩnh thị trường. Do đó , bên cạnh việc phát triển nhanh thuê bao điện thoại, đòi hồi VNPI' phải đổi mới chiến lược phát triển địch vụ điện thoại cổ định. "Thêm vào đố, một vấn để mới đang nối lên là đư luận xã hội và khách hàng ngày càng phần nần về chất lượng dịch vụ, châm sốc khách hằng của các đơn vị thành viên củaVNPT. Vì vậy, trong thời gian tới VNPT phải tầm nhiều giải pháp để ổn dịnh dư luận, trong đó biện pháp cơ bản phải được xác định là nâng cao chất lượng địch vụ, phục vụ và đổi mới quan điểm kinh doanh theo hướng quan tâm lợi ích người tiêu đùng.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn và ý nghĩa quan trợng là cần phải nghiên cứu một cách khoa học và có hệ thống chiến lược phát triển thị trường dịch vụ điện thoại cố định , từ đó rút ra những đẻ xuất, giải pháp để thực hiện thành công chiến lược phát triển thị trường dịch vụ diện thoại cố dịnh tại VNPI', nội dung "Phản tích chiến lược và dễ xuất một số giải pháp chiến lược phát triển địch vụ điện thoại cố định của Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam” đã được chọn lầm để tài nghiên cứu cho luận văn tối nghiệp thạc sỹ quản Irị kinh doanh của Em 2 - Mục đích nghiên cứu: Dựa trên cơ sở nghiên cứu lý luận chung về chiến lược kinh đoanh và "Tổng quan về céng nghệ ĐTCĐ và các dịch vụ ĐTCĐ , để lài đi sâu phân lích chiến lược phát triển dịch vụ ĐTCĐ của VNPT để Iừ đó rút ra những cơ hội, thách thức, điểm mạnh và điểm yếu của VNPT trong việc phát triển địch vụ này. Để tài cũng nghiên cứu các phân đoạn thị trường dịch vụ, phân tích các -2- Phan Việt Himg- Cao hec QTKD 2004-2006. Đưi hạc Bách Khoa HN đến với đối thủ cạnh tranh (do khách hàng sẽ phải đổi số máy , dễ dẫn đến gián đoạn các mối quan hệ), trên cơ sở mạng lưới thuê bao điện thoại cố định đó, sẽ phát triển kinh doanh các địch vụ (nội hạt, liên tính, quốc tế.) đem lại nguồn thu chủ yếu của duanh nghiệp kinh doanh viên thông "THời gian qua, việc phát triển mạng lưới theo năng lực chủ quan, không dựa trên nhu cầu thị trường đã dẫn đến tình trạng năng lực cung ứng dịch vụ thừa, thiếu một cách cục bộ, vừa gây lãng phí vốn đầu tư vừa tạo lỗ hổng để các đối thd cạnh tranh chiếm lĩnh thị trường. Do đó , bên cạnh việc phát triển nhanh thuê bao điện thoại, đòi hồi VNPI' phải đổi mới chiến lược phát triển địch vụ điện thoại cổ định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ