Chiến lược Marketing cho Thiết Bị Chăm Sóc Da Tại Nhà - Luận văn Thạc Sĩ

Khám phá hành trình từ 27a EMBA 06 đến thành công của Thu Hiền. Bài viết chia sẻ kinh nghiệm, bài học giá trị trên con đường sự nghiệp đầy thử thách.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC HÌNH ẢNH, BẢNG BIỂU, BIỂU ĐỒ

TÓM TẮT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LUẬN VĂN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.3.1. Mục tiêu tổng quát

1.3.2. Mục tiêu cụ thể

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5.1. Đối tượng nghiên cứu

1.5.2. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.6.1. Thống kê mô tả

1.6.2. Ma trận SWOT

1.7. Cấu trúc của luận văn

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHIẾN LƯỢC MARKETING

2.1. Khái niệm và vai trò của chiến lược marketing

2.1.1. Một số khái niệm

2.1.1.1. Khái niệm về marketing
2.1.1.2. Khái niệm chiến lược Marketing

2.1.2. Vai trò của chiến lược Marketing trong doanh nghiệp

2.2. Quy trình xây dựng và triển khai chiến lược marketing

2.2.1. Phân tích môi trường

2.2.1.1. Phân tích môi trường vĩ mô
2.2.1.2. Phân tích môi trường vi mô

2.2.2. Đánh giá về điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức

2.2.3. Lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm

2.2.3.1. Phân đoạn thị trường
2.2.3.2. Lựa chọn thị trường mục tiêu
2.2.3.3. Định vị sản phẩm

2.2.4. Triển khai chiến lược marketing

2.2.4.1. Chiến lược sản phẩm
2.2.4.2. Chiến lược định giá
2.2.4.3. Chiến lược phân phối
2.2.4.4. Chiến lược chiêu thị

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG XÂY DỰNG VÀ TRIỂN KHAI CHIẾN LƯỢC MARKETING CHO THIẾT BỊ CHĂM SÓC DA TẠI NHÀ CỦA CÔNG TY TNHH SAINT L’BEAU GIAI ĐOẠN 2018 – 2020

3.1. Giới thiệu khái quát về công ty TNHH Saint L’Beau

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

3.1.2. Bộ máy tổ chức của công ty TNHH Saint L’Beau

3.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty TNHH Saint L’Beau

3.1.3.1. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Saint L’Beau giai đoạn 2018-2020
3.1.3.2. Doanh thu từ việc bán thiết bị chăm sóc da cá nhân Pebble giai đoạn 2018-2020

3.2. Phân tích thực trạng xây dựng và triển khai khai chiến lược Marketing của công ty TNHH Saint L’Beau giai đoạn 2018-2020

3.2.1. Phân tích môi trường

3.2.1.1. Phân tích môi trường vĩ mô
3.2.1.2. Phân tích môi trường vi mô doanh nghiệp

3.2.2. Đánh giá về điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức

3.2.3. Lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm

3.2.3.1. Phân đoạn thị trường
3.2.3.2. Lựa chọn thị trường mục tiêu
3.2.3.3. Định vị sản phẩm

3.2.4. Triển khai chiến lược marketing

3.2.4.1. Chiến lược sản phẩm
3.2.4.2. Chiến lược định giá
3.2.4.3. Chiến lược phân phối
3.2.4.4. Chiến lược chiêu thị

3.3. Đánh giá thực trạng xây dựng và triển khai khai chiến lược Marketing của công ty TNHH Saint L’Beau giai đoạn 2018-2020

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHIẾN LƯỢC MARKETING CHO SẢN PHẨM CHĂM SÓC DA TẠI NHÀ CỦA CÔNG TY TNHH SAINT L’BEAU GIAI ĐOẠN 2022-2024

4.1. Định hướng phát triển đối với sản phẩm chăm sóc da tại nhà của Công ty

4.2. Các giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược Marketing của Công ty

4.2.1. Hoàn thiện về hoạt động phân tích môi trường kinh doanh

4.2.2. Hoàn thiện hoạt động lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm

4.2.3. Hoàn thiện quá trình triển khai chiến lược marketing

4.2.3.1. Hoàn thiện chiến lược sản phẩm
4.2.3.2. Hoàn thiện chiến lược định giá
4.2.3.3. Hoàn thiện chiến lược phân phối
4.2.3.4. Hoàn thiện chiến lược chiêu thị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan thị trường và tầm quan trọng Marketing thiết bị chăm sóc da tại nhà

Thị trường chăm sóc sắc đẹp toàn cầu đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, với nhu cầu chăm sóc da chuyên sâu tại nhà ngày càng lớn. Xu hướng tự làm đẹp (DIY) đã mở ra một kỷ nguyên mới cho các thiết bị chăm sóc da tại nhà, biến chúng thành một phân khúc đầy tiềm năng cho các doanh nghiệp. Theo dữ liệu từ Alibaba năm 2020, doanh thu từ thị trường chăm sóc cá nhân đạt hơn 232 triệu USD, với tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) ước tính có thể lên đến 19,7% trong giai đoạn 2020-2030 (P&S Intelligence, 2021). Tại Việt Nam, mặc dù là một thị trường trẻ, lĩnh vực này cũng ghi nhận tốc độ phát triển mạnh mẽ, với dự báo đạt 14,42 tỷ USD vào năm 2025 (Euromonitor, 2021).

Sự bùng nổ của công nghệ đã làm thay đổi hành vi tiêu dùng. Người dùng tìm kiếm giải pháp làm đẹp công nghệ tiện lợi, hiệu quả ngay tại không gian sống của mình, tạo tiền đề cho sự phát triển của các loại máy rửa mặt, máy massage mặt, máy nâng cơ, và máy đẩy tinh chất. Trước bối cảnh này, chiến lược Marketing thiết bị chăm sóc da tại nhà không chỉ là một lựa chọn mà là yếu tố sống còn để doanh nghiệp định vị thương hiệu và tiếp cận khách hàng. Marketing giúp chuyển đổi sự tò mò thành niềm tin, biến sản phẩm công nghệ thành một phần không thể thiếu trong quy trình skincare hàng ngày. Việc xây dựng một Branding thiết bị skincare mạnh mẽ, kết hợp với các xu hướng marketing ngành làm đẹp tiên tiến, sẽ quyết định khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững của doanh nghiệp trong tương lai. Nắm bắt các kênh phân phối thiết bị làm đẹp tại nhà hiệu quả và phân khúc thị trường thiết bị làm đẹp chính xác là nền tảng cho mọi thành công. Các công ty cần một chiến lược định hướng rõ ràng, chiến thuật khôn ngoan và tối ưu chi phí để tìm kiếm khách hàng mục tiêu cũng như mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm (Tô Thu Hiền, 2022).

1.1. Tăng trưởng bùng nổ của thị trường thiết bị chăm sóc da tại nhà và xu hướng

Sự phát triển mạnh mẽ của thị trường thiết bị chăm sóc da tại nhà phản ánh nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về giải pháp làm đẹp tiện lợi, hiệu quả và cá nhân hóa. Đại dịch COVID-19 cũng đóng vai trò xúc tác, thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng spa tại nhà và sử dụng các thiết bị thẩm mỹ tại nhà. Khách hàng hiện đại không chỉ tìm kiếm sản phẩm mà còn mong muốn trải nghiệm chăm sóc da chuyên sâu tại nhà với các công nghệ tiên tiến như công nghệ Microcurrent hay mặt nạ ánh sáng LED.

Việt Nam, với dân số trẻ và khả năng tiếp cận công nghệ cao, đang là một trong những thị trường tiềm năng. Xu hướng làm đẹp công nghệ không chỉ dừng lại ở các sản phẩm mỹ phẩm mà đã mở rộng sang các thiết bị điện tử. Tốc độ tăng trưởng hàng năm kép (CAGR) của ngành được dự báo đạt 19,7% giai đoạn 2020-2030, cho thấy tiềm năng khổng lồ. Sự thay đổi trong hành vi mua sắm, từ mua trực tiếp sang trực tuyến, cũng là một xu hướng marketing ngành làm đẹp quan trọng mà các doanh nghiệp cần lưu tâm. Điều này đòi hỏi chiến lược Digital marketing thiết bị chăm sóc da phải được đầu tư mạnh mẽ để khai thác tối đa cơ hội thị trường.

1.2. Vai trò thiết yếu của Marketing trong ngành thiết bị làm đẹp cá nhân hiện đại

Trong một thị trường sôi động và đầy cạnh tranh, Marketing thiết bị làm đẹp cá nhân đóng vai trò cực kỳ quan trọng, quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp. Một chiến lược Marketing hiệu quả không chỉ giúp sản phẩm tiếp cận đúng đối tượng khách hàng thiết bị làm đẹp mà còn xây dựng thương hiệu thiết bị chăm sóc da vững chắc. Theo GS.TS Trần Minh Đạo (2009), “Bất kì doanh nghiệp nào diễn ra hoạt động ‘mua bán’, ‘trao đổi’ thì chắc chắn nội bộ doanh nghiệp đều phải phát triển các hoạt động Marketing”.

Marketing hiện đại đã chuyển dịch từ hướng tới sản phẩm sang hướng tới con người (Kotler et al, 2019), tập trung vào việc thấu hiểu nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Việc này bao gồm việc tạo ra nhận thức về sản phẩm, truyền tải thông điệp về lợi ích và công nghệ (như máy massage mặt hay máy nâng cơ), và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Branding thiết bị skincare không chỉ là logo hay tên gọi, mà là tổng hòa của chất lượng sản phẩm, trải nghiệm khách hàng và thông điệp truyền thông nhất quán. Marketing đóng vai trò kết nối doanh nghiệp với môi trường bên ngoài, thu thập thông tin thị trường và định hướng các quyết định chiến lược chính xác.

II. Thách thức Marketing thiết bị chăm sóc da và cơ hội phát triển thị trường

Thị trường thiết bị chăm sóc da tại nhà tuy đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức. Các doanh nghiệp phải đối mặt với cạnh tranh khốc liệt về giá, tính năng, công nghệ, chính sách bảo hành, chăm sóc khách hàng và truyền thông sản phẩm (Tô Thu Hiền, 2022). Ngoài ra, tâm lý e ngại của người tiêu dùng đối với các sản phẩm công nghệ mới, đặc biệt là với các thương hiệu mới nổi, cũng là một rào cản lớn. Nhiều khách hàng vẫn còn hoài nghi về hiệu quả thực sự của các thiết bị này so với dịch vụ spa tại nhà truyền thống hoặc các liệu trình tại thẩm mỹ viện chuyên nghiệp.

Thêm vào đó, sự phụ thuộc vào nhập khẩu các thiết bị beauty tech khiến các doanh nghiệp dễ bị ảnh hưởng bởi những biến động kinh tế toàn cầu và chính sách thương mại. Đơn cử như năm 2020, giá trị tiêu thụ của ngành chăm sóc cá nhân và làm đẹp giảm 13% do hạn chế giao thương Việt Nam – Trung Quốc (Kantar, 2021). Điều này đặt ra yêu cầu cao về việc phân tích đối thủ cạnh tranh thiết bị chăm sóc da một cách kỹ lưỡng và phát triển các chiến lược độc đáo để khác biệt hóa sản phẩm.

Tuy nhiên, giữa những thách thức đó, cơ hội vẫn rộng mở. Nhu cầu chăm sóc da chuyên sâu tại nhà không ngừng tăng, đặc biệt khi người tiêu dùng tìm kiếm sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian. Sự ham tìm tòi và ưa trải nghiệm các sản phẩm làm đẹp công nghệ mới của đối tượng khách hàng thiết bị làm đẹp cũng là động lực thúc đẩy thị trường. Việc xây dựng thương hiệu thiết bị chăm sóc da uy tín, cung cấp các sản phẩm chất lượng cao như máy rửa mặt, máy nâng cơ với công nghệ tiên tiến như công nghệ Galvanic hay công nghệ Microcurrent, cùng với một chiến lược Marketing thiết bị chăm sóc da sáng tạo, sẽ giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn và chiếm lĩnh thị phần.

2.1. Cạnh tranh khốc liệt và tâm lý e ngại của người tiêu dùng đối với beauty tech

Trong thị trường thiết bị chăm sóc da hiện nay, mức độ cạnh tranh giữa các nhà cung cấp ngày càng khốc liệt. Các doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh về giá cả mà còn về tính năng sản phẩm, công nghệ tiên tiến, chính sách bảo hành, và khả năng chăm sóc khách hàng. Việc liên tục xuất hiện các sản phẩm thay thế mới, cả từ trong và ngoài nước, làm gia tăng áp lực lên các thương hiệu. Người tiêu dùng ngày càng khó tính hơn, họ tìm kiếm thông tin kỹ lưỡng trước khi quyết định mua các sản phẩm beauty tech như máy rửa mặt hay máy đẩy tinh chất.

Một thách thức đáng kể khác là tâm lý e ngại của một bộ phận khách hàng, đặc biệt là nhóm đối tượng khách hàng thiết bị làm đẹp ngoài trung niên, đối với việc sử dụng thiết bị chăm sóc da cá nhân mới. Họ có thể lo lắng về hiệu quả, độ an toàn hoặc cách sử dụng. Để vượt qua rào cản này, việc xây dựng thương hiệu thiết bị chăm sóc da uy tín và cung cấp thông tin minh bạch, đáng tin cậy là cực kỳ quan trọng. Các chiến dịch Branding thiết bị skincare cần tập trung vào việc giáo dục thị trường và tạo dựng niềm tin vững chắc.

2.2. Khai phá tiềm năng thị trường Cơ hội từ nhu cầu chăm sóc da tại nhà

Bên cạnh những thách thức, thị trường thiết bị chăm sóc da vẫn ẩn chứa những cơ hội lớn từ nhu cầu chăm sóc da chuyên sâu tại nhà đang tăng vọt. Sự tiện lợi, tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc đến spa tại nhà hay thẩm mỹ viện là yếu tố hấp dẫn chính. Khách hàng ngày càng quan tâm đến sức khỏe và sắc đẹp, sẵn sàng đầu tư vào các sản phẩm làm đẹp công nghệ mang lại hiệu quả rõ rệt. Các thiết bị như máy nâng cơ hay mặt nạ ánh sáng LED đang dần trở thành vật dụng quen thuộc.

Việc hiểu rõ hành trình khách hàng thiết bị chăm sóc da từ khi nhận biết nhu cầu đến khi mua hàng và sử dụng là chìa khóa để khai thác các cơ hội này. Các doanh nghiệp có thể tập trung vào việc phát triển sản phẩm với công nghệ Galvanic hoặc Microcurrent tiên tiến, đồng thời thiết kế chiến dịch quảng cáo thiết bị chăm sóc da hướng đến việc giải quyết các vấn đề cụ thể của da. Phân khúc thị trường thiết bị làm đẹp theo độ tuổi, giới tính và thu nhập cũng giúp định hướng chiến lược Marketing hiệu quả hơn, nhắm đúng vào nhóm khách hàng tiềm năng sẵn lòng chi trả.

III. Bí quyết xây dựng chiến lược Marketing thiết bị chăm sóc da tại nhà hiệu quả

Để thành công trên thị trường thiết bị chăm sóc da đầy biến động, việc xây dựng một chiến lược Marketing thiết bị chăm sóc da tại nhà hiệu quả là yếu tố then chốt. Chiến lược này cần được hoạch định dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về môi trường kinh doanh, đối tượng khách hàng thiết bị làm đẹp và khả năng nội tại của doanh nghiệp. Theo Philip Kotler và Kevin Keller (2013), “Chiến lược Marketing là tập hợp các nguyên tắc và định hướng dẫn dắt hoạt động Marketing của doanh nghiệp trên thị trường trong một khoảng thời gian nhất định”. Quy trình này bắt đầu từ việc phân tích môi trường, sau đó lựa chọn thị trường mục tiêuđịnh vị sản phẩm, cuối cùng là triển khai các chính sách Marketing hỗn hợp (4P).

Phân tích môi trường giúp doanh nghiệp nhận diện các yếu tố vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, công nghệ, chính trị, văn hóa) và vi mô (đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, trung gian, khách hàng, nội bộ doanh nghiệp) có thể ảnh hưởng đến hoạt động Marketing. Điều này tạo cơ sở vững chắc để doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp. Đặc biệt, việc sử dụng ma trận SWOT để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức là một công cụ hữu ích (Valentin, 2001). Khi đã có cái nhìn tổng thể, doanh nghiệp có thể xác định rõ ràng phân khúc thị trường thiết bị làm đẹp nào cần tập trung, và làm thế nào để xây dựng thương hiệu thiết bị chăm sóc da một cách khác biệt. Một chiến lược Marketing toàn diện sẽ là kim chỉ nam giúp doanh nghiệp điều hướng các hoạt động từ phát triển sản phẩm như máy rửa mặt, máy nâng cơ đến việc tối ưu hóa chuyển đổi thiết bị skincare trên các kênh bán hàng.

3.1. Phân tích môi trường và xác định đối tượng khách hàng thiết bị làm đẹp

Bước đầu tiên trong chiến lược Marketing thiết bị chăm sóc da tại nhàphân tích môi trường toàn diện. Theo Kotler (2009), môi trường Marketing gồm môi trường vĩ mô và vi mô, đều tác động đến khả năng phục vụ khách hàng. Môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố như nhân khẩu học, kinh tế, công nghệ kỹ thuật (ví dụ: sự phát triển của công nghệ Galvanic hay Microcurrent), chính trị - pháp luật, và văn hóa. Sự phát triển của các công nghệ mới mở ra cơ hội nhưng cũng phá hủy nhiều doanh nghiệp nếu không thích ứng kịp thời (Schanars, 1998).

Môi trường vi mô bao gồm các yếu tố nội tại và các bên liên quan trực tiếp như đối thủ cạnh tranh thiết bị chăm sóc da, nhà cung cấp, trung gian Marketing và đối tượng khách hàng thiết bị làm đẹp. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh thiết bị chăm sóc da giúp doanh nghiệp hiểu rõ vị thế trên thị trường. Sau đó, việc phân khúc thị trường thiết bị làm đẹp dựa trên nhân khẩu học, địa lý, tâm lý và hành vi tiêu dùng (ví dụ: khách hàng trẻ tuổi ưa thích máy rửa mặt, khách hàng trung niên quan tâm máy nâng cơ) sẽ giúp xác định thị trường mục tiêu một cách chính xác. Thấu hiểu hành trình khách hàng thiết bị chăm sóc da là nền tảng để tạo ra các thông điệp và kênh tiếp cận phù hợp.

3.2. Định vị sản phẩm và chiến lược 4P cho thiết bị chăm sóc da mặt

Sau khi phân tích môi trường và xác định được đối tượng khách hàng thiết bị làm đẹp tiềm năng, doanh nghiệp cần tiến hành định vị sản phẩm. Định vị là quá trình tạo dựng một hình ảnh độc đáo và hấp dẫn cho thiết bị chăm sóc da tại nhà trong tâm trí khách hàng, khác biệt so với đối thủ cạnh tranh thiết bị chăm sóc da. Điều này có thể dựa trên chất lượng vượt trội, công nghệ tiên tiến (như mặt nạ ánh sáng LED), thiết kế độc đáo hoặc dịch vụ hậu mãi xuất sắc.

Tiếp theo, việc triển khai chiến lược Marketing dựa trên mô hình 4P (Product, Price, Place, Promotion) là cực kỳ quan trọng. Chiến lược sản phẩm cần tập trung vào việc liên tục cải tiến, tích hợp các công nghệ Microcurrent hoặc Galvanic để nâng cao hiệu quả. Chiến lược định giá phải cân bằng giữa chi phí sản xuất, lợi nhuận mong muốn và mức độ cạnh tranh trên thị trường. Chiến lược phân phối cần đảm bảo kênh phân phối thiết bị làm đẹp tại nhà hiệu quả, cả trực tuyến và ngoại tuyến. Cuối cùng, chiến lược chiêu thị (quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân, Digital Marketing) là chìa khóa để xây dựng thương hiệu thiết bị chăm sóc da và thúc đẩy doanh số. Ví dụ, với các sản phẩm như máy rửa mặt hay máy đẩy tinh chất, cần nhấn mạnh lợi ích chăm sóc da chuyên sâu tại nhà.

IV. Hướng dẫn triển khai Digital Marketing thiết bị làm đẹp cá nhân toàn diện

Trong kỷ nguyên số, Digital marketing thiết bị chăm sóc da đã trở thành xương sống của mọi chiến lược Marketing thiết bị chăm sóc da tại nhà thành công. Internet và các nền tảng số là kênh tiếp cận khách hàng hiệu quả nhất, đặc biệt với nhóm đối tượng khách hàng thiết bị làm đẹp trẻ và trung niên. Theo nghiên cứu, các đối tượng dưới 40 tuổi thường tìm hiểu thông tin qua internet (Mitchell, Purcell, Rainie, & Rosenstiel, 2011). Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có một chiến lược kỹ thuật số toàn diện, kết hợp nhiều công cụ và kênh khác nhau để tối đa hóa hiệu quả Marketing.

Các hoạt động Digital Marketing bao gồm Content marketing thiết bị làm đẹp cá nhân, Social media marketing máy chăm sóc da, Influencer marketing beauty tech, Email marketing thiết bị thẩm mỹ tại nhà, SEO thiết bị chăm sóc da mặtPPC quảng cáo thiết bị làm đẹp. Mỗi kênh có vai trò riêng biệt nhưng cần được phối hợp đồng bộ để tạo nên một hành trình trải nghiệm liền mạch cho khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là không chỉ thu hút khách hàng tiềm năng mà còn tối ưu hóa chuyển đổi thiết bị skincare từ lượt truy cập thành doanh số bán hàng.

Đầu tư vào SEO thiết bị chăm sóc da mặt giúp sản phẩm hiển thị trên các công cụ tìm kiếm khi người dùng tìm kiếm thông tin về máy rửa mặt, máy nâng cơ hay mặt nạ ánh sáng LED. PPC quảng cáo thiết bị làm đẹp giúp tăng cường khả năng hiển thị ngay lập tức. Content marketing thiết bị làm đẹp cá nhân cung cấp giá trị thông tin, giải đáp thắc mắc và xây dựng niềm tin. Social media marketing máy chăm sóc da tạo cộng đồng và tương tác trực tiếp. Influencer marketing beauty tech mang lại sự chứng thực đáng tin cậy. Email marketing thiết bị thẩm mỹ tại nhà duy trì mối quan hệ và thúc đẩy mua hàng lặp lại. Sự tích hợp này giúp doanh nghiệp tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

4.1. Tận dụng Content và Social Media Marketing cho máy chăm sóc da

Content marketing thiết bị làm đẹp cá nhân là phương pháp tạo ra và phân phối nội dung có giá trị, phù hợp và nhất quán để thu hút một lượng đối tượng rõ ràng và cuối cùng là thúc đẩy hành động mang lại lợi nhuận cho khách hàng. Đối với các sản phẩm như máy rửa mặt, máy massage mặt hay máy đẩy tinh chất, nội dung có thể là các bài viết hướng dẫn sử dụng, so sánh sản phẩm, đánh giá chuyên sâu, hoặc video minh họa cách chăm sóc da chuyên sâu tại nhà. Nội dung chất lượng giúp giải quyết các thắc mắc của khách hàng, khẳng định giá trị sản phẩm và xây dựng thương hiệu thiết bị chăm sóc da uy tín.

Song song đó, Social media marketing máy chăm sóc da đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng và tương tác trực tiếp với khách hàng. Các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok, YouTube là nơi lý tưởng để chia sẻ nội dung, tổ chức livestream, minigame và chạy chiến dịch quảng cáo thiết bị chăm sóc da. Việc sử dụng hình ảnh và video hấp dẫn về các sản phẩm làm đẹp công nghệ sẽ thu hút sự chú ý của đối tượng khách hàng thiết bị làm đẹp, tạo hiệu ứng lan truyền và tăng cường nhận diện thương hiệu. Thêm vào đó, việc phản hồi nhanh chóng các bình luận và tin nhắn giúp tạo dựng lòng tin và sự gắn kết.

4.2. Tối ưu hóa SEO và quảng cáo PPC cho thiết bị chăm sóc da mặt

SEO thiết bị chăm sóc da mặt là chiến lược tối ưu hóa website và nội dung để đạt được thứ hạng cao trên các công cụ tìm kiếm, giúp khách hàng tiềm năng dễ dàng tìm thấy sản phẩm. Điều này bao gồm việc nghiên cứu từ khóa liên quan đến máy rửa mặt, máy nâng cơ, công nghệ Microcurrent, tối ưu tiêu đề, mô tả, và cấu trúc website. Một trang web được tối ưu SEO tốt sẽ tăng lượng truy cập tự nhiên, giảm chi phí quảng cáo và tăng cơ hội tối ưu hóa chuyển đổi thiết bị skincare.

PPC quảng cáo thiết bị làm đẹp (Pay-Per-Click) là hình thức quảng cáo trả tiền cho mỗi lượt nhấp chuột, giúp sản phẩm hiển thị ngay lập tức ở vị trí nổi bật trên trang kết quả tìm kiếm hoặc các nền tảng khác. Với thiết bị chăm sóc da tại nhà, các chiến dịch PPC có thể nhắm mục tiêu chính xác theo nhân khẩu học, sở thích và hành vi của đối tượng khách hàng thiết bị làm đẹp. Việc kết hợp SEO và PPC tạo ra một chiến lược hiển thị kép, tối đa hóa khả năng tiếp cận và thu hút khách hàng. Đo lường ROI marketing thiết bị làm đẹp từ các chiến dịch này là cần thiết để liên tục tối ưu hóa ngân sách và hiệu quả.

4.3. Influencer và Email Marketing Xây dựng niềm tin cho thiết bị skincare

Influencer marketing beauty tech đã trở thành một công cụ mạnh mẽ trong việc xây dựng thương hiệu thiết bị chăm sóc da và tạo dựng niềm tin. Hợp tác với các KOL/KOC (Key Opinion Leaders/Consumers) có uy tín trong ngành làm đẹp giúp sản phẩm tiếp cận một lượng lớn đối tượng khách hàng thiết bị làm đẹp mục tiêu một cách tự nhiên và đáng tin cậy. Các bài đánh giá, video trải nghiệm với máy rửa mặt, máy massage mặt hay mặt nạ ánh sáng LED từ những người có ảnh hưởng có sức thuyết phục cao hơn quảng cáo truyền thống. Việc lựa chọn influencer phù hợp với hình ảnh thương hiệu và có tương tác chân thực với cộng đồng là yếu tố then chốt.

Email marketing thiết bị thẩm mỹ tại nhà lại là công cụ tuyệt vời để nuôi dưỡng mối quan hệ với khách hàng hiện tại và tiềm năng. Xây dựng danh sách email chất lượng và gửi các chiến dịch email cá nhân hóa (ví dụ: thông tin sản phẩm mới, ưu đãi độc quyền, hướng dẫn chăm sóc da chuyên sâu tại nhà) giúp duy trì sự gắn kết và khuyến khích mua hàng lặp lại. Đây là kênh hiệu quả để thông báo về các chương trình khuyến mãi, cập nhật về công nghệ Microcurrent mới, hoặc nhắc nhở về chu kỳ thay thế phụ kiện. Chiến lược Email Marketing còn đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa chuyển đổi thiết bị skincare bằng cách cung cấp các ưu đãi đặc biệt cho người đăng ký.

V. Ứng dụng thực tiễn chiến lược Marketing thiết bị chăm sóc da Case Study

Việc nghiên cứu các trường hợp thực tế là phương pháp hữu ích để đánh giá hiệu quả Marketing và rút ra bài học kinh nghiệm. Công ty TNHH Saint L’Beau, một doanh nghiệp trẻ hoạt động trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với sản phẩm chủ lực là thiết bị chăm sóc da cá nhân tại nhà thương hiệu Pebble, đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển và đối mặt với các thách thức trong việc xây dựng và triển khai chiến lược Marketing thiết bị chăm sóc da tại nhà giai đoạn 2018 – 2020. Luận văn thạc sĩ của Tô Thu Hiền (2022) đã đi sâu phân tích thực trạng chiến lược Marketing của công ty này.

Thực trạng cho thấy, Saint L’Beau ban đầu còn yếu về mặt Branding thiết bị skincare, độ phủ thị trường thấp, thiếu hụt vốn và hạn chế kênh phân phối thiết bị làm đẹp tại nhà. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận đối tượng khách hàng thiết bị làm đẹp và tăng doanh số. Tuy nhiên, công ty đã có những điều chỉnh chiến lược đáng chú ý, như cắt giảm chi phí không cần thiết, tăng cường sử dụng các kênh phân phối trung gian và tận dụng điểm mạnh về truyền thông. Đặc biệt, việc đưa ra các chính sách bảo hành, đổi trả sản phẩm và chăm sóc khách hàng sau bán hàng tận tụy đã giúp duy trì khách hàng lâu năm và hấp dẫn người tiêu dùng mới, tạo lợi thế cạnh tranh so với đối thủ cạnh tranh thiết bị chăm sóc da cùng ngành. Các hoạt động này góp phần cải thiện hiệu quả Marketing và từng bước xây dựng thương hiệu thiết bị chăm sóc da vững chắc hơn trên thị trường thiết bị chăm sóc da. Dù gặp nhiều khó khăn, Saint L’Beau vẫn ghi nhận những thành công nhất định, đặc biệt trong việc điều chỉnh chiến lược Marketing để thích ứng với bối cảnh thị trường.

5.1. Phân tích thực trạng Marketing thiết bị chăm sóc da của Saint L Beau

Giai đoạn 2018-2020, Saint L’Beau đã triển khai chiến lược Marketing thiết bị chăm sóc da tại nhà cho sản phẩm Pebble. Kết quả hoạt động kinh doanh cho thấy doanh thu tăng trưởng dần qua các năm, mặc dù lợi nhuận ròng năm 2018 âm do quản lý chi phí chưa tốt. Tuy nhiên, năm 2019 và 2020 chứng kiến sự cải thiện trong công tác quản trị tài chính và hiệu quả Marketing. Công ty đã thực hiện các hoạt động giới thiệu sản phẩm mới (Pebble sử dụng công nghệ Microcurrent), đẩy mạnh truyền thông và Branding thiết bị skincare.

Thách thức lớn của Saint L’Beau bao gồm việc thương hiệu còn yếu, độ phủ thị trường thấp, hạn chế về vốn và số lượng kênh phân phối thiết bị làm đẹp tại nhà. Tâm lý e ngại của người tiêu dùng đối với các thiết bị chăm sóc da cá nhân mới cũng là một rào cản. Luận văn chỉ ra công ty cần khắc phục các công cụ quản lý nội bộ còn thô sơ và kinh nghiệm nhân sự còn hạn chế. Mặc dù vậy, Saint L’Beau đã thành công trong việc cắt giảm chi phí, tăng cường kênh phân phối trung gian và đặc biệt là chính sách bảo hành, chăm sóc khách hàng sau bán hàng để cạnh tranh với các đối thủ cạnh tranh thiết bị chăm sóc da như Halio (Tô Thu Hiền, 2022).

5.2. Bài học kinh nghiệm từ hoạt động Digital marketing thiết bị chăm sóc da

Từ trường hợp của Saint L’Beau, nhiều bài học quan trọng về Digital marketing thiết bị chăm sóc da có thể được rút ra. Việc chuyển đổi từ hình thức Marketing truyền thống sang hiện đại, chú trọng vào các kênh số, là xu thế tất yếu để tăng cường hiệu quả Marketing. Saint L’Beau đã gặt hái thành công khi điều chỉnh chiến lược, tận dụng các kênh truyền thông số để tăng cường độ nhận diện và tiếp cận khách hàng. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí và đạt được ROI marketing thiết bị làm đẹp khả quan hơn.

Bài học về hành trình khách hàng thiết bị chăm sóc da cũng rất rõ ràng. Việc tập trung vào dịch vụ hậu mãi, chính sách bảo hành và chăm sóc khách hàng tận tình đã giúp Saint L’Beau giữ chân khách hàng và tạo ra lòng trung thành, ngay cả khi đối mặt với đối thủ cạnh tranh thiết bị chăm sóc da lớn. Điều này nhấn mạnh rằng, trong ngành beauty tech, yếu tố niềm tin và trải nghiệm khách hàng đóng vai trò quyết định. Các doanh nghiệp cần không ngừng học hỏi từ các trường hợp thực tế để hoàn thiện chiến lược Marketing thiết bị chăm sóc da tại nhà và thích ứng linh hoạt với những thay đổi của thị trường.

VI. Tương lai Marketing thiết bị chăm sóc da tại nhà Xu hướng và khuyến nghị

Thị trường thiết bị chăm sóc da tại nhà tiếp tục phát triển mạnh mẽ, mở ra những cơ hội và thách thức mới cho các chiến lược Marketing thiết bị chăm sóc da tại nhà. Sự tiến bộ của làm đẹp công nghệ và thay đổi trong hành vi tiêu dùng định hình tương lai của ngành này. Để duy trì lợi thế cạnh tranh, doanh nghiệp cần liên tục cập nhật các xu hướng marketing ngành làm đẹp mới nhất, đồng thời phát triển các giải pháp sáng tạo để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của đối tượng khách hàng thiết bị làm đẹp. Việc xây dựng thương hiệu thiết bị chăm sóc da vững mạnh và tạo dựng niềm tin là chìa khóa để đạt được hiệu quả Marketing bền vững.

Các doanh nghiệp cần tập trung vào việc tối ưu hóa chuyển đổi thiết bị skincare thông qua trải nghiệm khách hàng cá nhân hóa. Điều này bao gồm việc tích hợp công nghệ AI, AR/VR để mang lại trải nghiệm thử sản phẩm ảo, tư vấn cá nhân hóa về các thiết bị như máy rửa mặt, máy nâng cơ, máy đẩy tinh chất phù hợp với từng loại da. Khuyến nghị cho giai đoạn 2022-2024 là các doanh nghiệp cần củng cố điểm mạnh, tăng khả năng cạnh tranh, mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm và tăng khả năng nhận diện thương hiệu (Tô Thu Hiền, 2022). Việc theo dõi chặt chẽ ROI marketing thiết bị làm đẹp từ mọi chiến dịch quảng cáo thiết bị chăm sóc da sẽ giúp doanh nghiệp phân bổ ngân sách hiệu quả hơn và đưa ra các quyết định chiến lược chính xác. Sự linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh chóng với các yếu tố môi trường vĩ mô và vi mô là điều kiện tiên quyết cho sự thành công lâu dài.

6.1. Các xu hướng marketing ngành làm đẹp mới nổi bật cho beauty tech

Tương lai của Marketing thiết bị chăm sóc da tại nhà sẽ được định hình bởi nhiều xu hướng marketing ngành làm đẹp mới nổi. Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) và thực tế tăng cường (AR) sẽ cho phép các thương hiệu cung cấp trải nghiệm cá nhân hóa sâu sắc hơn, từ việc phân tích loại da đến việc đề xuất các thiết bị như máy rửa mặt hay mặt nạ ánh sáng LED phù hợp. Làm đẹp công nghệ không chỉ dừng lại ở các thiết bị mà còn mở rộng sang các ứng dụng di động hỗ trợ theo dõi quá trình chăm sóc da chuyên sâu tại nhà.

Video marketing và live-stream shopping sẽ tiếp tục phát triển, trở thành kênh hiệu quả để giới thiệu các sản phẩm beauty tech mới, minh họa cách sử dụng máy massage mặt hay máy nâng cơ một cách trực quan. Ngoài ra, xu hướng phát triển bền vững và minh bạch trong sản xuất cũng sẽ ảnh hưởng đến thông điệp Branding thiết bị skincare. Khách hàng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, thành phần và tác động môi trường của sản phẩm. Do đó, chiến lược Marketing thiết bị chăm sóc da cần tích hợp các giá trị này để tạo dựng lòng tin và sự khác biệt.

6.2. Khuyến nghị hoàn thiện chiến lược Marketing thiết bị chăm sóc da 2022 2024

Để hoàn thiện chiến lược Marketing thiết bị chăm sóc da tại nhà trong giai đoạn 2022-2024, các doanh nghiệp cần tập trung vào một số khuyến nghị trọng tâm. Thứ nhất, đầu tư mạnh mẽ vào Digital marketing thiết bị chăm sóc da toàn diện, bao gồm tối ưu hóa SEO thiết bị chăm sóc da mặt, triển khai PPC quảng cáo thiết bị làm đẹp thông minh, và phát triển Content marketing thiết bị làm đẹp cá nhân chất lượng cao. Thứ hai, tăng cường Social media marketing máy chăm sóc daInfluencer marketing beauty tech để mở rộng độ phủ và xây dựng niềm tin.

Thứ ba, cải thiện trải nghiệm khách hàng xuyên suốt hành trình khách hàng thiết bị chăm sóc da, từ trước khi mua (tư vấn sản phẩm như máy đẩy tinh chất hay mặt nạ ánh sáng LED) đến sau khi mua (chính sách bảo hành, Email marketing thiết bị thẩm mỹ tại nhà chăm sóc). Thứ tư, không ngừng phân tích đối thủ cạnh tranh thiết bị chăm sóc da và thị trường để đưa ra các chiến lược sản phẩmchiến lược định giá cạnh tranh. Cuối cùng, tập trung tối ưu hóa chuyển đổi thiết bị skincare bằng cách liên tục đo lường ROI marketing thiết bị làm đẹp và điều chỉnh các chiến dịch quảng cáo thiết bị chăm sóc da để đạt hiệu quả tối đa. Việc này giúp công ty mở rộng thị trường, tăng nhận diện thương hiệu và nâng cao kết quả kinh doanh một cách bền vững.

27/09/2025
27a emba 06 to thu hien

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu chung về đề tài nghiên cứu Chương 2: Tổng quan cơ sở lý thuyết về chiến lược Marketing Chương 3: Thực trạng xây dựng và triển khai chiến lược Marketing cho thiết bị chăm sóc da cá nhân tại nhà của Công ty TNHH Saint L’Beau giai đoạn 2018 - 2020 Chương 4: Giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing cho sản phẩm chăm sóc da cá nhân tại nhà của công ty TNHH Saint L’Beau giai đoạn 2022 - 2024 8 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHIẾN LƯỢC MARKETING 2. Khái niệm và vai trò của chiến lược marketing 2.1 Một số khái niệm 2.1 Khái niệm về marketing Thời gian đầu tiên Marketing được biết đến dưới dạng hành vi gắn với những tình huống trao đổi hàng hóa cụ thể giữa người bán và người mua xuất hiện dưới các hình thức đơn giản như truyền miệng, loa đài. Khái niệm Marketing chỉ thật sự xuất hiện rõ nét khi cách mạng công nghiệp bùng nổ kéo theo đó là sự canh tranh gay gắt trên thị trường khiến các nhà kinh doanh phải đa dạng các giải pháp để có thể tiêu thụ hàng hóa. Cha đẻ của Marketing hiện đại Philip Kotler (2009) định nghĩa: “ Marketing là một dạng hoạt động của con người nhằm thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn của họ thông qua trao đổi”.

Theo thời gian khái niệm được bổ sung thêm rằng: “Marketing là tập hợp các hoạt động của doanh nghiệp nhằm thoả mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu thông qua quá trình trao đổi, giúp doanh nghiệp đạt mục tiêu tối đa hoá lợi nhuận” - Philip Kotler và Kevin Keller (2013). Hoặc theo một cách ngắn gọn hơn thì: “Marketing là một Marketing là một dạng hoạt động của con người (bao gồm cả tổ chức) nhằm thoả mãn các nhu cầu và mong muốn thông qua trao đổi” - GS.TS Trần Minh Đạo (2006). Hiệp hội Marketing Mỹ (2007) cũng bổ sung thêm rằng: “Marketing là tập hợp các hoạt động, cấu trúc cơ chế và quy trình nhằm tạo ra, truyền thông và phân phối những thứ có giá trị cho người tiêu dùng, khách , đối tác và xã hội nói chung”. Còn theo Dawn Iacobucci (2020): “Marketing được định nghĩa là một mối quan hệ trao đổi giữa một công ty và giá trị lợi ích của sản phẩm mà công ty mang lại cho khách hàng của họ”.2 Khái niệm chiến lược Marketing Trước hết, chiến lược được hiểu là: “ Nghệ thuật phối hợp các hoạt động và điều khiển chúng nhằm đạt tới mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp”- PGS.TS Ngô Kim Thanh (2011).

Để có thể hoạch định bất kì một chiến lược nào thì doanh nghiệp đều cần xác định hai yếu tố là đích đến và cách thức thực hiện. Đích đến được hiểu là mục tiêu cần đạt trong khoảng thời gian nhất định còn cách thức thực hiện chính là quá trình lên kế hoạch để đến được với mục tiêu đó. Nhà chiến lược cạnh tranh lỗi lạc Michael E.Porter (1998) đồng thời cũng chỉ ra rằng : “Phân tích cạnh tranh đưa ra một hiểu biết sâu sắc về các mối quan hệ và động lực của một ngành cũng như cho phép một công ty đưa ra các quyết sách chiến lược ở vị thế phòng thủ tốt nhất và có lợi về mặt kinh tế nhất”. Cụ thể, trong Marketing thì John LeVison (2007) nhận định: “mục tiêu mà doanh nghiệp muốn đạt được trên thị trường như là khối lượng sản phẩm, thị phần được gọi là mục tiêu Marketing.

Con đường mà doanh nghiệp dự định đi để đến được mục tiêu thì gọi là chiến lược Marketing. Đồng quan điểm trên Phillip Kotler và Kelvin Keller (2013) cũng đưa ra định nghĩa: “Chiến lược Marketing là tập hợp các nguyên tắc và định hướng dẫn dắt hoạt động Marketing của doanh nghiệp trên thị trường trong một khoảng thời gian nhất định”.2 Vai trò của chiến lược Marketing trong doanh nghiệp Thị trường là nơi tập hợp giữa người tiêu dùng và các nhà phân phối (O.C Ferrell và Michael D. Cùng với sự biến đổi liên tục từ thị trường, việc nắm bắt các mong muốn tiêu dùng càng trở nên phức tạp khó đoán thì các chiến lược Marketing lại đóng vai trò then chốt quyết định sự tồn tại của doanh nghiệp. Bất kì doanh nghiệp nào diễn ra hoạt động “mua bán”, “trao đổi” thì chắc chắn nội bộ doanh nghiệp đều phải phát triển các hoạt động Marketing (GS.TS Trần Minh Đạo, 2009).

10 Chiến lược Marketing đóng vai trò kết nối doanh nghiệp với môi trường bên ngoài bằng cách thu thập, xử lý, đánh giá các thông tin từ thị trường rồi từ cơ sở đó giúp doanh nghiệp định hướng các điểm mấu chốt trong kế hoạch và đưa ra các quyết định chính xác. Để làm được điều này doanh nghiệp cần phải xác định chính xác thứ mà thị trường muốn và xem xét độ nhạy cảm của khách hàng với sản phẩm mình cung cấp (Phillip Kotler và Kevin Keller, 2013). Marketing còn được biết đến như công cụ tạo nên sự mới mẻ và gia tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp (Peter Drucker,1998). Bằng các chiến lược Marketing, doanh nghiệp có thể gia tăng sức hút của mình trong lòng công chúng qua đó tăng số lượng người biết đến sản phẩm, nâng cao tỉ lệ thành công của chiến lược, mở rộng thị phần, thống nhất các hoạt động, tiến gần hơn đến thị trường và chinh phục thêm nhiều đối tượng người tiêu dùng khác nhau.

Không những vậy, chiến lược Marketing còn có mối liên hệ mật thiết với các bộ phận chức năng của doanh nghiệp (PGS.TS Trần Minh Đạo, 2009). Doanh nghiệp chỉ có thể tồn tại khi đáp ứng được các mong mỏi từ thị trường và để làm được điều này cần thiết lập và nuôi dưỡng các bộ phận bên trong của doanh nghiệp. Hoạch định chiến lược không phải công việc của riêng phòng ban Marketing mà còn là công việc chung của cả một tập thể từ bộ phận kinh doanh, kế toán, sản xuất, nhân sự cho đến quản lý chất lượng hay bảo hành. Doanh nghiệp cũng cần xây dựng cho mình hệ thống quản trị và vận hành phù hợp nhằm đảm bảo tính thống nhất hạn chế tối đa các mối đe dọa xung đột đến từ nội bộ.

Quy trình xây dựng và triển khai chiến lược marketing Để xây dựng một chiến lược Marketing thì doanh nghiệp cần phải triển khai các giai đoạn sau: 11 Hình 2.1:Quy trình xây dựng và triển khai chiến lược Marketing (nguồn :Philip Kotler và Kevin Keller (2013), Quản trị Marketing) Quy trình được chia thành ba giai đoạn chính gồm: giai đoạn kế hoạch hóa, giai đoạn tổ chức thực hiện và giai đoạn điều khiển.  Giai đoạn kế hoạch hóa Trước hết, doanh nghiệp cần tiến hành phân tích các cơ hội Marketing bằng việc tìm hiểu về môi trường bên ngoài và bên trong của Marketing. Việc này sẽ tạo cơ sở cho doanh nghiệp xem xét, đánh giá các tác động từ hai môi trường ảnh hưởng như thế nào đến chiến lược hiện tại của doanh nghiệp. Đồng thời, sử dụng ma trận SWOT để phân tích sâu hơn về điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức mà doanh nghiệp đang gặp phải để có thể đưa ra giải pháp hay kế hoạch điều chỉnh thích ứng kịp thời với sự thay đổi từ môi trường.

Tiếp đến, doanh nghiệp cần thực hiện việc phân đoạn thị trường dựa trên môi trường cũng như đặc tính sản phẩm/dịch vụ mà mình cung ứng, có thể dựa theo sức tiêu thụ sản phẩm, nhu cầu của khách hàng, các sản phẩm/dịch vụ cùng ngành đang cạnh tranh trực tiếp trên thị trường hay những giá trị khác mà sản phẩm mang lại giúp thỏa mãn, nâng cao chất lượng cuộc sống người tiêu dùng rồi từ đó lựa chọn thị trường mục tiêu và có những phương hướng định vị sản phẩm thích hợp đa dạng với nhiều đối tượng tiêu dùng sử dụng sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp. 12 Việc xác định chiến lược Marketing sẽ thông qua việc xác định các mục tiêu cần đạt trước rồi từ đó doanh nghiệp bắt tay vào xây dựng chiến lược Marketing của mình dựa trên 4P bao gồm: chiến lược về giá, chiến lược cho sản phẩm, chiến lược phân phối, chiến lược xúc tiến thương mại dựa trên cơ sở đó đề ra các chương trình hành động cụ thể. Sau đó tiến hành kiểm tra rà soát lại các bước thực hiện cũng như tiến độ hoàn thành để đảm bảo hoàn thành các mục tiêu đã được đề ra trước đó.  Giai đoạn tổ chức thực hiện Sau khi có được tổng thể một bản chiến lược Marketing hoàn chỉnh, việc tiếp theo doanh nghiệp cần quan tâm là làm thế nào để kiểm soát theo dõi việc thực hiện kế hoạch.

Tùy thuộc vào quy mô và tiềm lực mà mỗi tổ chức sẽ xây dựng cho mình hệ thống quản lý đánh giá riêng thuận tiện và phù hợp nhất để nắm bắt các thông tin trong triển khai kế hoạch và báo cáo tiến độ thực hiện.  Giai đoạn điều khiển Cuối cùng, dựa trên các báo cáo ghi nhận được tiến hành kiểm tra rà soát lại các bước thực hiện để có những điêu chỉnh kịp thời nhằm đảm bảo tính chính xác cũng như hoàn thành các mục tiêu đã được đề ra trước đó.1 Phân tích môi trường Môi trường hoạt động luôn gắn liền và ảnh hưởng trực tiếp tới quá trình và kết quả của hoạt động kinh doanh đó. Bước đầu tiên để có thể hiện thực hóa chiến lược Marketing là phải tiến hành phân tích cặn kẽ môi trường (Filip,2012). Các nhân tố tác động đến môi trường này là những nhân tố không kiểm soát được (Kotler,2009) do vậy việc phân tích môi trường sẽ giúp doanh nghiệp có thêm lợi thế cạnh tranh khi sớm nhận ra sự biến đổi trong xu hướng tiêu dùng, tình trạng dân số hay các thay đổi trong thể chế chính trị, luật pháp nhằm đưa ra các chiến lược đi trước đón đầu giảm thiểu sự bị động trên thương trường.

Môi trường Marketing được xác định gồm hai môi trường là môi trường vi mô và môi trường vĩ mô (Kotler,2009). Phân tích môi trường vĩ mô Theo GS.TS Trần Minh Đạo (2006) định nghĩa “môi trường Marketing vĩ mô là những lực lượng trên bình diện xã hội rộng lớn” và tác động đến quyết định của toàn ngành. Không những vậy, các yếu tố trong môi trường này hoàn toàn vượt khỏi khả năng khống chế của doanh nghiệp ảnh hưởng đến cả môi trường vi mô (Kotler,2013). Môi trường vĩ mô gồm sáu yếu tố là: môi trường nhân khẩu học, môi trường địa lý, môi trường kinh tế, môi trường khoa học kỹ thuật, môi trường chính trị - pháp luật, môi trường văn hóa.

Các doanh nghiệp cần phản ứng nhanh nhạy trước sự thay đổi của các yếu tố trong môi trường này (Gupta,2013).  Môi trường nhân khẩu học Con người là một trong những yếu tố tạo ra thị trường nên nhân khẩu là yếu tố đầu tiên doanh nghiệp cần chú trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ